Đồ Án Tốt Nghiệp: Nghiên Cứu và Mô Phỏng Bố Trí Layout Cho Nhà Máy In Bao Bì

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp nghiên cứu và mô phỏng bố trí layout cho nhà máy in bao bì, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh
94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc bố trí layout nhà máy in bao bì

Bố trí layout nhà máy in bao bì là quá trình hoạch định và sắp xếp một cách khoa học các khu vực chức năng. Các khu vực này bao gồm dây chuyền sản xuất, máy móc, kho bãi, và văn phòng. Mục tiêu chính là tạo ra một dòng chảy vật liệu trong xưởng in hiệu quả, liên tục và logic. Một bản thiết kế mặt bằng nhà xưởng in tốt sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí vận hành và tăng cường khả năng cạnh tranh. Ngược lại, một layout bất hợp lý có thể gây ra nhiều vấn đề. Các vấn đề đó bao gồm lãng phí trong di chuyển, tắc nghẽn sản xuất, tăng chi phí nhân công và nguy cơ mất an toàn lao động trong nhà máy in. Trong ngành công nghiệp bao bì, nơi các quy trình diễn ra nối tiếp nhau, việc bố trí dây chuyền sản xuất hợp lý trở thành yếu tố sống còn. Theo nghiên cứu tại công ty Phú Ân, mỗi bộ phận sản xuất được xem như một mắt xích quan trọng. Sự liên kết bền vững giữa các mắt xích này quyết định nhịp độ và hiệu suất toàn hệ thống. Một layout được tối ưu hóa giúp tận dụng tối đa nguồn lực, từ không gian, thiết bị đến con người, nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh. Việc nghiên cứu và mô phỏng trước khi triển khai là một bước đi khôn ngoan, giúp dự báo và khắc phục các điểm yếu tiềm tàng. Đây là nền tảng cho việc thiết kế nhà xưởng công nghiệp hiện đại và hiệu quả.

1.1. Vai trò cốt lõi của việc thiết kế mặt bằng sản xuất

Việc thiết kế mặt bằng nhà xưởng in đóng một vai trò chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động dài hạn. Vai trò đầu tiên là tối ưu hóa luồng công việc và dòng chảy vật liệu trong xưởng in. Một layout khoa học đảm bảo nguyên vật liệu di chuyển theo một đường thẳng hoặc chữ U, giảm thiểu quãng đường và các giao cắt không cần thiết. Điều này giúp rút ngắn thời gian sản xuất và giảm chi phí vận chuyển nội bộ. Thứ hai, thiết kế layout giúp tối đa hóa việc sử dụng không gian. Không gian nhà xưởng là một tài sản đắt giá. Việc sắp xếp hợp lý bố trí máy móc thiết bị in và các khu vực làm việc giúp tận dụng từng mét vuông. Vai trò thứ ba là tăng cường an toàn lao động trong nhà máy in. Lối đi rộng rãi, khu vực nguy hiểm được đánh dấu rõ ràng, và khoảng cách an toàn giữa các máy móc giúp giảm thiểu tai nạn. Cuối cùng, một layout linh hoạt cho phép doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh hoặc mở rộng trong tương lai mà không cần phải tái cấu trúc toàn bộ nhà máy.

1.2. Các nguyên tắc bố trí nhà xưởng công nghiệp cơ bản

Để đạt được một layout hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc bố trí nhà xưởng cơ bản. Nguyên tắc dòng chảy (Principle of Flow) yêu cầu vật liệu di chuyển một cách trôi chảy qua các công đoạn, tránh các dòng chảy ngược hay chồng chéo. Nguyên tắc sử dụng không gian (Principle of Space Utilization) nhấn mạnh việc tận dụng hiệu quả cả không gian mặt bằng và không gian theo chiều dọc. Nguyên tắc gần gũi (Principle of Adjacency) đề cao việc bố trí các công đoạn có liên quan mật thiết ở gần nhau để giảm thiểu thời gian và công sức vận chuyển. Nguyên tắc linh hoạt (Principle of Flexibility) là khả năng dễ dàng thay đổi, sắp xếp lại layout để đáp ứng sự thay đổi về sản phẩm hoặc công nghệ. Cuối cùng, nguyên tắc an toàn và thỏa mãn (Principle of Safety and Satisfaction) đặt yếu tố con người lên hàng đầu, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và thoải mái.

II. Phân tích thách thức trong bố trí dây chuyền sản xuất

Việc bố trí dây chuyền sản xuất trong một nhà máy in bao bì đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Một trong những khó khăn lớn nhất là quản lý dòng chảy vật liệu trong xưởng in. Quy trình sản xuất bao bì bao gồm nhiều công đoạn phức tạp như in, ghép màng, chia cuộn, và cắt túi. Mỗi công đoạn lại sử dụng các loại máy móc cồng kềnh với yêu cầu không gian và điều kiện vận hành khác nhau. Nếu không được hoạch định cẩn thận, các dòng vật liệu có thể giao cắt, gây ra tắc nghẽn và làm chậm tiến độ. Nghiên cứu tại công ty TNHH Phú Ân cho thấy cách bố trí chưa hợp lý đã ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất. Lãng phí do di chuyển thừa của nhân công và vật liệu là một vấn đề phổ biến. Hàng tồn kho trong quá trình sản xuất (WIP - Work In Process) tăng cao tại các điểm nghẽn, chiếm dụng không gian và vốn. Thêm vào đó, việc đảm bảo an toàn lao động trong nhà máy in cũng là một thách thức lớn. Các lối đi hẹp, khu vực lưu trữ vật tư không rõ ràng, và sự tương tác không an toàn giữa người và xe nâng có thể dẫn đến tai nạn. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn cho nhà máy in bao bì về an toàn và môi trường đòi hỏi một kế hoạch bố trí mặt bằng chặt chẽ ngay từ đầu.

2.1. Vấn đề lãng phí trong dòng chảy vật liệu sản xuất

Lãng phí trong dòng chảy vật liệu trong xưởng in là một trong những thách thức hàng đầu cần giải quyết. Các dạng lãng phí phổ biến bao gồm: vận chuyển không cần thiết, tồn kho thừa (WIP), và di chuyển thừa của công nhân. Khi các khu vực sản xuất như kho nguyên liệu, máy in, máy ghép, và kho thành phẩm được đặt xa nhau hoặc không theo một trình tự logic, quãng đường vận chuyển vật liệu sẽ tăng lên. Điều này không chỉ tốn thời gian và nhiên liệu mà còn làm tăng nguy cơ hư hỏng sản phẩm. Lượng hàng WIP tích tụ giữa các công đoạn cho thấy sự mất cân bằng trong dây chuyền. Đây là dấu hiệu của các điểm nghẽn, nơi một máy hoặc một khu vực không thể xử lý kịp khối lượng công việc từ công đoạn trước, dẫn đến sự chờ đợi và đình trệ.

2.2. Các rủi ro về an toàn lao động trong nhà máy in

Một layout không được tối ưu hóa layout nhà máy có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn lao động trong nhà máy in. Lối đi bị thu hẹp bởi máy móc hoặc vật tư có thể gây cản trở cho việc di chuyển và thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp. Việc sắp xếp máy móc quá gần nhau không chỉ gây khó khăn cho việc vận hành và bảo trì mà còn làm tăng nguy cơ tai nạn. Đặc biệt trong ngành in, việc lưu trữ và sử dụng các loại hóa chất như mực in, dung môi cần có khu vực riêng biệt, thông thoáng và tuân thủ các quy định phòng chống cháy nổ. Bố trí layout cần phải tính toán đến các tuyến đường di chuyển riêng biệt cho người đi bộ và xe nâng hàng để tránh va chạm. Việc đảm bảo môi trường làm việc đủ ánh sáng, giảm tiếng ồn từ máy móc cũng là một phần quan trọng của thiết kế layout an toàn.

III. Phương pháp SLP Bí quyết bố trí layout nhà máy tối ưu

Phương pháp Hoạch định Mặt bằng Hệ thống - Systematic Layout Planning (SLP), do Richard Muther phát triển, là một trong những công cụ hiệu quả và phổ biến nhất cho việc tối ưu hóa layout nhà máy. Đây là một quy trình có cấu trúc, dựa trên phân tích dữ liệu để đưa ra phương án bố trí tối ưu nhất. Mục tiêu cốt lõi của SLP là sắp xếp các khu vực hoạt động để dòng chảy vật liệu trong xưởng in diễn ra nhanh nhất với chi phí thấp nhất và số lần xử lý ít nhất. Phương pháp này không chỉ tập trung vào máy móc mà còn xem xét mối quan hệ giữa tất cả các hoạt động, bao gồm cả các khu vực phụ trợ như kho, văn phòng, và khu vực kiểm soát chất lượng (QC). Trong đồ án nghiên cứu tại công ty Phú Ân, nhóm tác giả đã áp dụng SLP để phân tích hiện trạng và đề xuất phương án cải tiến. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu đầu vào (P-Q-R-S-T: Sản phẩm, Số lượng, Quy trình, Dịch vụ hỗ trợ, Thời gian), sau đó thiết lập mối quan hệ giữa các hoạt động và xác định yêu cầu về không gian. Kết quả là một sơ đồ công nghệ nhà máy in logic và hiệu quả hơn, giải quyết các vấn đề tồn đọng của layout cũ.

3.1. Các bước thực hiện phương pháp SLP chi tiết

Quy trình SLP được thực hiện qua các bước tuần tự và logic. Bước đầu tiên là thu thập và phân tích dữ liệu đầu vào. Các dữ liệu này bao gồm thông tin về sản phẩm (P), số lượng (Q), và quy trình sản xuất bao bì (R). Từ đó, xác định được các hoạt động chính và phụ trợ. Bước tiếp theo là xây dựng Sơ đồ Mối quan hệ Hoạt động (Activity Relationship Chart). Sơ đồ này sử dụng các mã đánh giá (A, E, I, O, U, X) để xác định mức độ quan trọng về sự gần gũi giữa các cặp hoạt động. Ví dụ, mối quan hệ giữa Kho nguyên liệu và Máy in được đánh giá là 'A' (Absolutely Necessary - Tuyệt đối cần thiết). Sau đó, Sơ đồ Mối quan hệ Không gian (Space Relationship Diagram) được vẽ ra, kết hợp giữa sơ đồ quan hệ và yêu cầu diện tích của từng khu vực. Cuối cùng, các phương án layout khác nhau được phát triển và đánh giá dựa trên các tiêu chí như chi phí vận chuyển, tính linh hoạt và an toàn để chọn ra phương án tối ưu nhất.

3.2. Sơ đồ mối quan hệ giữa các khu vực sản xuất

Sơ đồ mối quan hệ là công cụ trung tâm của phương pháp SLP. Nó trực quan hóa mức độ cần thiết về sự gần gũi giữa tất cả các phòng ban, khu vực trong nhà máy. Dựa trên phân tích quy trình sản xuất bao bì, các chuyên gia sẽ xác định các cặp hoạt động cần được đặt gần nhau để tối ưu hóa luồng công việc. Ví dụ, công đoạn In cần gần Kho nguyên liệu để giảm thời gian lấy vật tư. Công đoạn Ghép màng nên theo sau công đoạn In. Khu vực kiểm tra chất lượng (QC) nên được đặt gần các điểm kiểm soát quan trọng trên dây chuyền. Ngược lại, các khu vực như văn phòng và khu vực máy nén khí nên được đặt xa khu vực sản xuất để tránh tiếng ồn và ô nhiễm. Việc xây dựng sơ đồ này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hoạt động của nhà máy và là cơ sở để phát triển các phương án bố trí máy móc thiết bị in và các khu vực chức năng một cách khoa học.

IV. Cách dùng phần mềm mô phỏng layout để đánh giá phương án

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc sử dụng phần mềm mô phỏng layout đã trở thành một công cụ không thể thiếu để xác nhận và đánh giá hiệu quả của các phương án thiết kế. Mô phỏng cho phép các kỹ sư tạo ra một phiên bản kỹ thuật số của nhà máy, nơi các quy trình, dòng chảy vật liệu, và hoạt động của nhân công được tái hiện một cách trực quan. Điều này giúp phát hiện các điểm nghẽn, đánh giá hiệu suất và so sánh các kịch bản layout khác nhau mà không cần tốn chi phí và thời gian cho việc thử nghiệm thực tế. Trong nghiên cứu về bố trí layout nhà máy in bao bì tại công ty Phú Ân, phần mềm FlexSim đã được sử dụng. FlexSim là một công cụ mô phỏng 3D mạnh mẽ, cho phép xây dựng mô hình chi tiết từ bản vẽ CAD, thiết lập các thông số vận hành và thu thập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) như thời gian chu trình, hiệu suất thiết bị, và mức tồn kho WIP. Việc sử dụng công nghệ mô phỏng cung cấp những bằng chứng định lượng, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác hơn khi đầu tư vào việc tối ưu hóa layout nhà máy.

4.1. Xây dựng mô hình 3D từ bản vẽ thiết kế nhà xưởng

Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng một mô hình ảo của nhà máy. Bước đầu tiên, bản vẽ 2D của thiết kế mặt bằng nhà xưởng in (thường được tạo bằng AutoCAD) được nhập vào phần mềm mô phỏng như FlexSim để làm nền. Dựa trên bản vẽ này, các đối tượng 3D tương ứng với máy móc, thiết bị, kệ chứa hàng, và các khu vực làm việc được đặt vào đúng vị trí và kích thước. Các đối tượng này không chỉ là hình ảnh tĩnh; chúng là các thực thể động có thể được lập trình. Các thông số như tốc độ máy, thời gian xử lý, thời gian hỏng hóc, và lịch làm việc của công nhân được cài đặt chi tiết. Quá trình này tạo ra một 'bản sao số' (digital twin) của nhà máy, sẵn sàng cho việc chạy các kịch bản mô phỏng.

4.2. Phân tích kết quả từ phần mềm mô phỏng FlexSim

Sau khi mô hình được xây dựng và chạy, phần mềm mô phỏng layout FlexSim sẽ cung cấp một lượng lớn dữ liệu phân tích. Các chỉ số quan trọng được thu thập bao gồm: thời gian sản xuất trung bình của một đơn hàng (Lead time), tỉ lệ sử dụng của từng máy, số lượng hàng tồn kho WIP tại mỗi công đoạn, và tổng quãng đường di chuyển của công nhân và vật liệu. Bằng cách so sánh các chỉ số này giữa layout hiện trạng và layout đề xuất, các nhà phân tích có thể định lượng được mức độ cải tiến. Ví dụ, kết quả mô phỏng có thể cho thấy layout mới giảm 30% thời gian di chuyển của nhân viên và 20% lượng hàng WIP. Những con số này là bằng chứng thuyết phục để chứng minh tính hiệu quả của phương án plant layout design for printing factory mới.

V. Nghiên cứu thực tế Tối ưu layout nhà máy in bao bì Phú Ân

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Phú Ân cung cấp một cái nhìn thực tế về quá trình nghiên cứu bố trí layout nhà máy in bao bì. Hiện trạng của công ty cho thấy một số điểm chưa hợp lý trong cách sắp xếp mặt bằng sản xuất, gây ảnh hưởng đến hiệu suất chung. Với tổng diện tích 3000 m², nhà máy phải xử lý nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ màng co PVC đến bao bì ghép phức hợp, mỗi loại có một quy trình sản xuất bao bì riêng. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát chi tiết, thu thập dữ liệu về máy móc thiết bị, sản lượng, và thời gian thực hiện từng công đoạn. Phân tích ban đầu chỉ ra các vấn đề như quãng đường di chuyển vật liệu dài, dòng chảy không liên tục, và tình trạng căng thẳng của một số thiết bị chủ chốt. Dựa trên những phát hiện này, nhóm đã áp dụng phương pháp SLP kết hợp với phần mềm mô phỏng layout FlexSim để xây dựng và đánh giá một phương án bố trí mới. Mục tiêu của phương án cải tiến là giảm chi phí vận chuyển, tối ưu hóa sự di chuyển của nhân viên và giảm lượng hàng tồn kho trong sản xuất (WIP), từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

5.1. Đánh giá hiện trạng mặt bằng sản xuất tại công ty

Quá trình đánh giá hiện trạng tại Phú Ân bắt đầu bằng việc vẽ lại sơ đồ mặt bằng thực tế và xác định vị trí của từng máy móc, khu vực chức năng. Các máy chính bao gồm Máy in, Máy ghép, Máy chia, Máy cắt và Máy dán PVC. Phân tích dòng chảy vật liệu trong xưởng in cho thấy các cuộn màng phải di chuyển qua lại giữa các khu vực nằm cách xa nhau, tạo ra các tuyến đường dài và không hiệu quả. Ví dụ, khu vực kho nguyên liệu và khu vực máy in có thể không được bố trí liền kề, làm tăng thời gian và công sức vận chuyển. Mô hình mô phỏng trên FlexSim của layout hiện trạng đã giúp định lượng các vấn đề này, chỉ ra chính xác các điểm nghẽn, thời gian chờ đợi và hiệu suất sử dụng thấp của một số thiết bị.

5.2. So sánh hiệu quả trước và sau khi bố trí lại mặt bằng

Phương án layout mới được đề xuất dựa trên các nguyên tắc bố trí nhà xưởng và kết quả phân tích từ phương pháp SLP. Các khu vực có mối quan hệ mật thiết được sắp xếp gần nhau theo một trình tự logic, tạo ra một luồng sản xuất thẳng và liên tục. Sau khi xây dựng mô hình mô phỏng cho layout mới, nhóm nghiên cứu đã chạy lại các kịch bản sản xuất và so sánh kết quả với mô hình hiện trạng. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên nhiều chỉ số. Cụ thể, phương án mới giúp giảm đáng kể tổng chi phí vận chuyển nguyên vật liệu, rút ngắn thời gian di chuyển của nhân viên giữa các khu vực, giảm số lượng hàng WIP tồn đọng tại các công đoạn, và cân bằng tải làm việc cho các thiết bị. Những kết quả định lượng này đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc tối ưu hóa layout nhà máy.

VI. Xu hướng tương lai trong thiết kế nhà xưởng công nghiệp in

Ngành công nghiệp in bao bì đang phát triển không ngừng, và việc thiết kế nhà xưởng công nghiệp cũng cần phải bắt kịp với các xu hướng mới. Trong tương lai, việc bố trí layout sẽ không chỉ đơn thuần là sắp xếp máy móc mà còn là việc tạo ra một hệ thống sản xuất thông minh, linh hoạt và bền vững. Một trong những xu hướng chính là việc tích hợp các nguyên tắc của Lean manufacturing trong ngành in. Lean tập trung vào việc loại bỏ mọi lãng phí, và một layout được tối ưu hóa chính là nền tảng để thực hiện điều này. Các khái niệm như sản xuất theo dòng chảy một sản phẩm (one-piece flow) và hệ thống kéo (pull system) đòi hỏi một sự sắp xếp mặt bằng cực kỳ logic và khoa học. Bên cạnh đó, sự phát triển của Công nghiệp 4.0 đang mở ra những khả năng mới. Việc tích hợp các cảm biến IoT, hệ thống quản lý kho thông minh (WMS) và xe tự hành (AGV) vào trong thiết kế layout sẽ giúp tự động hóa kho vận và logistics nhà máy in, giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ phản ứng với các đơn hàng.

6.1. Tích hợp Lean Manufacturing và Kaizen trong ngành in

Việc áp dụng Lean Manufacturing trong ngành in là một xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Một layout được thiết kế tốt sẽ loại bỏ lãng phí về vận chuyển và di chuyển (hai trong bảy loại lãng phí của Lean). Tuy nhiên, Lean không chỉ dừng lại ở đó. Các công cụ như 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) giúp duy trì một không gian làm việc gọn gàng và hiệu quả. Bản đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping) giúp nhận diện các hoạt động không tạo ra giá trị trong toàn bộ quy trình sản xuất bao bì. Triết lý cải tiến liên tục (Kaizen) khuyến khích mọi nhân viên tham gia vào việc tìm kiếm và thực hiện các cải tiến nhỏ mỗi ngày. Một layout linh hoạt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các hoạt động Kaizen này, giúp nhà máy liên tục hoàn thiện.

6.2. Vai trò của kho vận và logistics nhà máy in thông minh

Kho vận và logistics nhà máy in đang ngày càng trở nên thông minh hơn nhờ công nghệ. Thay vì các quy trình thủ công, các hệ thống quản lý kho tự động (WMS) có thể theo dõi vị trí của từng cuộn nguyên liệu, từng lô bán thành phẩm theo thời gian thực. Xe tự hành AGV có thể tự động vận chuyển vật tư từ kho đến dây chuyền sản xuất theo lệnh từ hệ thống. Việc thiết kế layout trong tương lai phải tính đến việc tích hợp các công nghệ này. Cần có các làn đường riêng cho AGV, các trạm sạc, và vùng phủ sóng Wi-Fi ổn định. Sự kết hợp giữa một layout vật lý tối ưu và một hệ thống logistics số hóa sẽ tạo ra một nhà máy in bao bì hoạt động với hiệu suất và độ chính xác cao nhất.

10/07/2025
Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu và mô phỏng bố trí layout cho nhà máy in bao bì

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY BỘ MÔN KỸ THUẬT HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP ----- ----- ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ PHỎNG BỐ TRÍ LAYOUT CHO NHÀ MÁY IN BAO BÌ GVHD: TS. NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT SVTH: LÝ HOÀNG ĐĂNG MSSV: 17104018 SVTH: NGUYỄN THỊ THOA MSSV: 17104057 KHÓA: 2017 - 2022 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 2 năm 2022 TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY BỘ MÔN KỸ THUẬT HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP ----- ----- ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ PHỎNG BỐ TRÍ LAYOUT CHO NHÀ MÁY IN BAO BÌ GVHD: TS. NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT SVTH: LÝ HOÀNG ĐĂNG MSSV: 17104018 SVTH: NGUYỄN THỊ THOA MSSV: 17104057 KHÓA: 2017 - 2022 Tp.

Hồ Chí Minh, tháng 2 năm 2022 TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY Độc lập - Tự do – Hạnh phúc NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Giảng viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết Sinh viên thực hiện: Lý Hoàng Đăng MSSV: 17104018 Điện thoại: 0919362694 Nguyễn Thị Thoa MSSV: 17104057 Điện thoại: 0344460517 1. Tên đề tài: Nghiên cứu và mô phỏng bố trí layout cho nhà máy in bao bì 2.

Các số liệu, tài liệu ban đầu: - Hiện trường layout nhà máy và các dữ liệu nhà máy in bao bì: Máy móc thiết bị, nhân công, thời gian công đoạn… - Đặng Thiện Ngôn, Lê Chí Cương (Năm 2013). Giáo trình Hệ thống sản xuất tích hợp (Computer Integrated Manufacturing). NXB Đại học Quốc Gia TP. - User Manual - FlexSim 3D Simulation Software.

Nội dung chính của đồ án: Khảo sát, nghiên cứu và sử dụng phần mềm mô phỏng để bố trí layout cho nhà máy in bao bì 4. Các sản phẩm dự kiến - Thuyết minh đề tài & Video mô phỏng 5. Ngôn ngữ trình bày: Bản báo cáo: Tiếng Anh  Tiếng Việt  Trình bày bảo vệ: Tiếng Anh  Tiếng Việt  TRƯỞNG KHOA TRƯỞNG BỘ MÔN GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Nguyễn Thị Ánh Tuyết TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY Độc lập - Tự do – Hạnh phúc PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (Dành cho giảng viên hướng dẫn) Họ và tên sinh viên: Lý Hoàng Đăng MSSV: 17104018 Hội đồng: 9 Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Thoa MSSV: 17104057 Hội đồng: 9 Tên đề tài: Nghiên cứu và mô phỏng bố trí layout cho nhà máy in bao bì Ngành đào tạo: Kỹ Thuật Công Nghiệp Họ và tên GV hướng dẫn: TS.

Nguyễn Thị Ánh Tuyết Ý KIẾN NHẬN XÉT 1. Nhận xét về tinh thần, thái độ làm việc của sinh viên (không đánh máy) ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… 2. Nhận xét về kết quả thực hiện của ĐATN(không đánh máy) 2.Kết cấu, cách thức trình bày ĐATN: ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………….Kết quả đạt được: ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… 2. Những tồn tại (nếu có): ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………… 3.

Đánh giá: Điểm tối Điểm đạt TT Mục đánh giá đa được 1. Hình thức và kết cấu ĐATN 30 ĐFng format với đIy đủ cả hình thức và nội dung của các mục 10 Mục tiêu, nhiệm vụ, tổng quan của đề tài 10 Tính cấp thiết của đề tài 10 2. Nội dung ĐATN 50 Khả năng ứng dụng kiến thức toán học, khoa học và kỹ thuật, khoa học xO hội… 5 Khả năng thực hiện/phân tích/tổng hợp/đánh giá 10 Khả năng thiết kế chế tạo một hệ thống, thành phIn, hoặc quy trình đáp ứng yêu cIu đưa ra với những ràng buộc thực tế. 15 Khả năng cải tiến và phát triển 15 Khả năng sử dụng công cụ kỹ thuật, phIn mềm chuyên ngành… 5 3.

Đánh giá về khả năng ứng dụng của đề tài 10 4. Sản phẩm cụ thể của ĐATN 10 Tổng điểm 100 4. Kết luận:  Được phép bảo vệ  Không được phép bảo vệ TP. năm 2022 Giảng viên hướng dẫn (Ký, ghi rõ họ tên) TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.

HCM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY Độc lập - Tự do – Hạnh phúc PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (Dành cho giảng viên phản biện) Họ và tên sinh viên: Lý Hoàng Đăng MSSV: 17104018 Hội đồng: 9 Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Thoa MSSV: 17104057 Hội đồng: 9 Tên đề tài: Nghiên cứu và mô phỏng bố trí layout cho nhà máy in bao bì Ngành đào tạo: Kỹ Thuật Công Nghiệp Họ và tên GV phản biện: Ý KIẾN NHẬN XÉT 1. Kết cấu, cách thức trình bày ĐATN:. Kết quả đạt được:. Những thiếu sót và tồn tại của ĐATN:.

Đánh giá: Điểm Điểm đạt TT Mục đánh giá tối đa được 1. Hình thức và kết cấu ĐATN 30 ĐFng format với đIy đủ cả hình thức và nội dung của các mục 10 Mục tiêu, nhiệm vụ, tổng quan của đề tài 10 Tính cấp thiết của đề tài 10 2. Nội dung ĐATN 50 Khả năng ứng dụng kiến thức toán học, khoa học và kỹ thuật, 5 khoa học xO hội… Khả năng thực hiện/phân tích/tổng hợp/đánh giá 10 Khả năng thiết kế, chế tạo một hệ thống, thành phIn, hoặc quy 15 trình đáp ứng yêu cIu đưa ra với những ràng buộc thực tế. Khả năng cải tiến và phát triển 15 Khả năng sử dụng công cụ kỹ thuật, phIn mềm chuyên ngành… 5 3.

Đánh giá về khả năng ứng dụng của đề tài 10 4. Sản phẩm cụ thể của ĐATN 10 Tổng điểm 100 7. Kết luận:  Được phép bảo vệ  Không được phép bảo vệ TP.HCM, ngày tháng năm 2022 Giảng viên phản biện (Ký, ghi rõ họ tên) LỜI CẢM ƠN Trong quãng đời sinh viên, quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp là giai đoạn quan trọng, giúp chúng em có được những kiến thức quý báu, kỹ năng nghiên cứu và là hành trang trên con đường sau này của chúng em. Nhóm nghiên cứu xin gửi lời cảm ơn đến đội ngũ giảng viên của trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật thành phố Hồ Chí Minh nói chung và Khoa Cơ khí Chế tạo máy nói riêng, đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức bổ ích cho các bạn sinh viên và giúp nhóm em có được một nền tảng cơ sở lý thuyết vững vàng và cũng như đã tạo điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình học tập và thực hiện đồ án.

Đặc biệt, nhóm em xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến với cô TS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết - người đã đồng hành, tận tâm hướng dẫn, định hướng cho chúng em trong suốt quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp. Những góp ý, hướng dẫn của cô là bài học kinh nghiệm giúp chúng em hoàn thành đồ án một cách tốt nhất và cũng là kiến thức, hành trang bổ ích sau khi chúng em ra trường. Bên cạnh đó, không thể không nói đến sự giúp đỡ của ban lãnh đạo Tổng công ty TNHH Phú Ân, cùng với sự giúp đỡ của các anh chị nhân viên công ty, đã tạo điều kiện thuận lợi để nhóm thu thập được số liệu cần thiết trong suốt quá trình hoàn thành khóa luận tốt nghiệp.

Cuối cùng xin kính chúc quý thầy cô, quý anh chị luôn dồi dào sức khỏe, và nhiều may mắn trong cuộc sống. Một lần nữa, chúng em xin chân thành cảm ơn! TP. HCM, ngày 07 tháng 02 năm 2022 Nhóm sinh viên thực hiện Lý Hoàng Đăng 17104018 Nguyễn Thị Thoa 17104057 i TÓM TẮT Trong một doanh nghiệp, mỗi bộ phận sản xuất đều trở thành một mắt xích vô cùng quan trọng, tạo nên sự liên kết bền vững và phát triển. Bố trí các bộ phận hợp lý sẽ nâng cao năng suất, nhịp độ sản xuất nhanh hơn, tận dụng tối đa các nguồn lực vào sản xuất nhằm thực hiện những mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Ngược lại, có thể làm tăng chi phí, thời gian di chuyển kéo dài,. làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Phương pháp hoạch định mặt bằng hệ thống - Systematic layout planning (SLP) là một trong những phương pháp thông dụng nhất được sử dụng cho việc thiết lập nhà máy sản xuất do ông Richard Muther sáng lập. Phương pháp này cho phép dòng nguyên liệu nhanh nhất trong quá trình chế biến sản phẩm với chi phí thấp nhất và số lượng xử lý ít nhất.

Nó được sử dụng trong các dự án xây dựng để tối ưu hóa vị trí của các cơ sở tạm thời trong quá trình xây dựng để giảm thiểu vận chuyển, giảm thiểu chi phí, giảm thiểu thời gian đi lại và tăng cường an toàn. Từ những thông tin, dữ liệu nhóm thu thập được từ công ty TNHH Phú Ân – công ty in bao bì sản phẩm, nhận thấy cách bố trí mặt bằng sản xuất còn nhiều điểm chưa hợp lý, ảnh hưởng tới quá trình sản xuất. Nhóm đã tiến hành phân tích hiện trạng, sử dụng kiến thức về bố trí mặt bằng sản xuất, cùng với phương pháp SLP để đưa ra phương án bố trí mặt bằng mới nhằm tối ưu hóa chi phí vận chuyển nguyên vật liệu, giảm thiểu sự di chuyển dư thừa của nhân viên, giảm tình trạng làm việc căng thẳng của thiết bị, giảm số lượng hàng WIP. Qua đề tài "NGHIÊN CỨU VÀ MÔ PHỎNG BỐ TRÍ LAYOUT CHO NHÀ MÁY IN BAO BÌ", nhóm đã đạt được một số kết quả: - Hiểu rõ các hoạt động, quy trình in bao bì sản phẩm, phân loại được các loại bao bì, năng suất và những thiết bị được dùng trong quá trình sản xuất từ việc phân tích hiện trạng tại nhà máy sản xuất của công ty TNHH Phú Ân.

- Sử dụng được phần mềm mô phỏng Flexsim, cùng với việc phân tích để tìm ra vấn đề còn tồn đọng tại công ty TNHH Phú Ân. - Đưa ra được phương án bố trí layout cho nhà máy in bao bì. Phương án này đã giải quyết được một số vấn đề còn tồn đọng ở công ty TNHH Phú Ân, đáp ứng được mục tiêu ban đầu nhóm đặt ra. - Xây dựng được mô hình mô phỏng 3D cho nhà máy in bao bì bằng phần mềm SketchUp.

ii MỤC LỤC NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP. i PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (Dành cho giảng viên hướng dẫn). ii PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (Dành cho giảng viên phản biện). iv LỜI CẢM ƠN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH.

ix CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Lý do hình thành đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phương pháp nghiên cứu.

3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan về bố trí mặt bằng nhà máy .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ