Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các doanh nghiệp sản xuất, việc sắp xếp và phân bổ không gian nhà xưởng đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì chuỗi cung ứng nội bộ liên tục và nâng cao hiệu suất vận hành. Bố trí mặt bằng sản xuất không hợp lý trực tiếp dẫn đến lãng phí thời gian di chuyển của nhân công, phát sinh chi phí vận chuyển nguyên vật liệu không cần thiết, gia tăng lượng hàng bán thành phẩm tồn đọng trên chuyền (Work In Process - WIP) và gây tắc nghẽn cục bộ tại các vị trí máy móc thiết bị.

Đề tài "Nghiên cứu và mô phỏng bố trí layout cho nhà máy in bao bì" được thực hiện bởi nhóm tác giả Lý Hoàng Đăng và Nguyễn Thị Thoa dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết tại Bộ môn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa học 2017 – 2022). Nghiên cứu xuất phát từ thực trạng sản xuất tại Công ty TNHH Phú Ân – một doanh nghiệp chuyên sản xuất và in ấn bao bì nhựa. Qua khảo sát thực tế, quy hoạch mặt bằng nhà xưởng tại đây bộc lộ nhiều điểm hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp độ sản xuất và hiệu quả khai thác thiết bị.

Mục tiêu và nhiệm vụ trọng tâm của đồ án được xác định cụ thể:

  1. Khảo sát, phân tích quy trình công nghệ sản xuất in bao bì màng nhựa (PVC, PET) và thu thập dữ liệu vận hành thực tế tại Công ty TNHH Phú Ân (thông số thiết bị, định mức nhân công, thời gian chu kỳ, sản lượng thực tế).
  2. Xây dựng mô hình mô phỏng hiện trạng sản xuất trên phần mềm FlexSim 3D nhằm đánh giá trực quan các điểm nghẽn, thời gian di chuyển của nhân viên, mức độ tải của máy móc và lượng hàng WIP.
  3. Ứng dụng phương pháp Hoạch định Mặt bằng Hệ thống (Systematic Layout Planning - SLP) để thiết kế phương án bố trí mặt bằng mới nhằm tối ưu hóa dòng chảy vật liệu, rút ngắn quãng đường vận chuyển và cân bằng chuyền sản xuất.
  4. Mô phỏng, kiểm chứng và đánh giá so sánh hiệu quả của phương án cải tiến trên phần mềm FlexSim và trực quan hóa không gian nhà xưởng bằng phần mềm SketchUp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ in bao bì màng đơn và màng ghép phức hợp, hệ thống thiết bị máy móc, dòng di chuyển của vật liệu và nhân viên, phương án bố trí mặt bằng nhà máy.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ khu vực nhà xưởng sản xuất tầng trệt có tổng diện tích $3000\text{ m}^2$ tại Công ty TNHH Phú Ân.
  • Phạm vi dữ liệu: Số liệu thống kê về đơn hàng, sản lượng sản xuất, năng lực máy móc và các công đoạn gia công được ghi nhận tại doanh nghiệp vào giai đoạn tháng 8 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp hoạch định mặt bằng công nghiệp truyền thống và kỹ thuật mô phỏng sự kiện rời rạc hiện đại trên nền tảng kỹ thuật số.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Phương pháp Hoạch định Mặt bằng Hệ thống (Systematic Layout Planning - SLP): Được phát triển bởi Richard Muther, phương pháp này sử dụng các ma trận phân tích quan hệ hoạt động (Activity Relationship Chart), sơ đồ dòng nguyên vật liệu (Flow of Materials) và sơ đồ quan hệ không gian (Space Relationship Diagram) để tìm ra cách bố trí các khu vực sản xuất tối ưu nhất, đảm bảo cự ly ngắn nhất với chi phí vận chuyển thấp nhất.
  • Lý thuyết Hệ thống sản xuất tích hợp (Computer Integrated Manufacturing - CIM): Ứng dụng các nguyên lý quản trị và tổ chức sản xuất tích hợp theo giáo trình của PGS. TS. Đặng Thiện Ngôn và TS. Lê Chí Cương (NXB Đại học Quốc gia TP.HCM, 2013).
  • Mô phỏng sự kiện rời rạc 3D (Discrete-Event Simulation): Ứng dụng phần mềm chuyên dụng FlexSim để thiết lập mô hình dòng vật tư, hành vi máy móc và nguồn nhân lực theo thời gian thực.
  • Thiết kế đồ họa không gian 3D: Sử dụng phần mềm SketchUp để dựng mô hình kiến trúc, thiết bị nhà xưởng và AutoCAD để xử lý bình đồ 2D.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu hiện trường: Khảo sát trực tiếp tại xưởng, đo đạc kích thước thực tế các khu vực chức năng, ghi nhận thông số kỹ thuật của từng loại máy (công suất, kích thước hình học, mẫu mã), bấm giờ thời gian gia công từng công đoạn và thống kê cơ cấu sản lượng đơn hàng trong tháng 8/2020.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Lập biểu đồ tiến trình công nghệ sản xuất bao bì, ma trận From-To thể hiện tần suất vận chuyển giữa các công đoạn gia công.
  • Phương pháp mô phỏng số và so sánh đối chiếu: Chạy mô hình mô phỏng FlexSim trên cả hai kịch bản (mặt bằng hiện trạng và mặt bằng đề xuất cải tiến), sau đó trích xuất các chỉ số KPI vận hành (thời gian chu kỳ Lead time, tỷ lệ sử dụng máy móc, thời gian di chuyển của công nhân, lượng hàng WIP) để đánh giá định lượng.

Thiết kế và triển khai mô hình mô phỏng

Đồ án triển khai xây dựng hệ thống mô phỏng phục vụ đánh giá kỹ thuật thông qua các công cụ chuyên ngành:

1. Phân tích thực thể và cấu hình thông số kỹ thuật thiết bị

Hệ thống thiết bị sản xuất in bao bì khảo sát tại nhà máy được nhóm tác giả mô hình hóa trong môi trường FlexSim với các vai trò thực thể tương ứng:

STT Loại thiết bị Tên model / Mẫu mã Công suất thiết kế Đối tượng mô phỏng trong FlexSim Kích thước máy (Dài × Rộng, mm) Tọa độ ban đầu (X, Y)
1 Máy in HTYJ2D08 - 1250 $200\text{ m/phút}$ Processor $20000 \times 3700$ (29422, 3090)
2 Máy ghép 1 SLF1300A $350\text{ m/phút}$ Processor $6000 \times 3000$ (11891, 28538)
3 Máy ghép 2 SLF1300A $350\text{ m/phút}$ Processor $11500 \times 3230$ (1815, 31750)
4 Máy chia 1 KMF – B1300 $200\text{ m/phút}$ Separator $2500 \times 2000$ (12292, 19089)
5 Máy chia 2 KMF – B1300 $200\text{ m/phút}$ Separator $2500 \times 1500$ (24482, 17175)
6 Máy chia 3 KMF – B1300 $200\text{ m/phút}$ Separator $3900 \times 1800$ (30282, 17425)
7 Máy dán PVC 1 CM-BJ-550 $150\text{ m/phút}$ Processor $3200 \times 620$ (23004, 23594)
8 Máy kiểm PVC 1 - - Processor $2700 \times 1500$ (26854, 23355)
9 Máy cắt PVC 1 CB - 300 $30\text{ m/phút}$ Separator $2000 \times 1000$ (30104, 23425)
10 Máy cắt PVC 2 CB - 300 $30\text{ m/phút}$ Separator $2000 \times 1000$ (32904, 23425)
11 Máy cắt PVC 3 CB - 300 $30\text{ m/phút}$ Separator $2000 \times 1000$ (35904, 23425)
12 Máy cắt 1 KMM – 600 TE $35\text{ m/phút}$ Separator $10000 \times 1200$ (28901, 25855)
13 Máy cắt 2 KMM – 400 TE $35\text{ m/phút}$ Separator $14000 \times 1300$ (30901, 28335)
14 Máy dán PVC 2 CM-BJ-550 $150\text{ m/phút}$ Processor $3250 \times 1350$ (29796, 30988)
15 Máy kiểm PVC 2 - - Processor $2650 \times 1000$ (34398, 30778)

2. Quy trình thiết lập mô hình mô phỏng trên FlexSim

  • Bước 1 (Nhập dữ liệu nền CAD): Bản vẽ mặt bằng tổng thể 2D được xuất từ phần mềm AutoCAD và đưa trực tiếp vào không gian làm việc của FlexSim làm lớp nền định vị.
  • Bước 2 (Bố trí thực thể và thiết lập quan hệ liên kết):
    • Đặt các khối thiết bị gia công (Processor) và thiết bị phân tách/chia cuộn/cắt túi (Separator) đúng theo tọa độ khảo sát thực tế.
    • Thiết lập các vị trí hàng chờ (Queue) tại đầu vào và đầu ra của từng nhóm máy để theo dõi lượng tồn WIP.
    • Bố trí các đối tượng nhân sự (Operator) để thực hiện công việc điều khiển máy và vận chuyển vật liệu giữa các trạm làm việc.
    • Kết nối các luồng chuyển giao nguyên vật liệu bằng liên kết đối tượng vật lý (A-connects) và kết nối các nguồn lực điều khiển, điều phối nhân công bằng liên kết điều khiển trung tâm (S-connects).
  • Bước 3 (Cấu hình nguồn cấp và thông số vận hành - Source Setup): Cài đặt thực thể nguồn cấp liệu (Source) phân phối nguyên liệu màng cuộn (PET, PVC) từ Kho nguyên liệu đến hàng chờ Máy in theo kế hoạch sản xuất tháng 8/2020. Các dòng sản phẩm khác nhau được gán mã màu riêng biệt để phân biệt trực quan trong suốt chu trình mô phỏng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu tổ chức mặt bằng sản xuất trong các nhà máy in công nghiệp. Tác giả nêu rõ mục tiêu đề tài, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại xưởng sản xuất của Công ty TNHH Phú Ân, đồng thời xác lập kế hoạch nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết SLP và ứng dụng phần mềm mô phỏng công nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các nguyên lý cơ bản trong kỹ thuật bố trí mặt bằng công nghiệp:

  • Định nghĩa mặt bằng nhà máy, các hình thức bố trí mặt bằng điển hình (theo sản phẩm, theo công nghệ, bố trí cố định, bố trí theo nhóm tế bào sản xuất).
  • Các nguyên tắc cốt lõi khi bố trí máy móc thiết bị: tối thiểu hóa khoảng cách vận chuyển, đảm bảo an toàn lao động, duy trì tính linh hoạt khi mở rộng quy mô sản xuất.
  • Trình tự 6 bước cốt lõi của phương pháp SLP: (1) Phân tích dữ liệu P-Q-R-S-T (Sản phẩm - Sản lượng - Quy trình - Dịch vụ phụ trợ - Thời gian), (2) Phân tích dòng di chuyển vật liệu, (3) Lập biểu đồ quan hệ hoạt động, (4) Xác định nhu cầu diện tích không gian, (5) Thiết lập sơ đồ quan hệ không gian, (6) Đánh giá và lựa chọn layout tối ưu.
  • Giới thiệu giao diện, tính năng và phương pháp xây dựng mô hình trên FlexSim 3D và SketchUp.

Chương 3: Khảo sát, mô phỏng và đánh giá hiện trường sản xuất tại Công ty TNHH Phú Ân

Chương 3 tập trung khảo sát chi tiết hiện trạng sản xuất tại doanh nghiệp:

  • Phân loại sản phẩm và cơ cấu sản lượng: Doanh nghiệp sản xuất 5 nhóm sản phẩm chính với tổng sản lượng tháng 8/2020 đạt $1.681.254\text{ m}$ trên 118 đơn hàng:
STT Tên nhóm sản phẩm bao bì Số đơn hàng (Đơn) Tổng sản lượng thực tế (m) Tỷ trọng sản lượng
1 Màng PVC Shrink Label 18 545.838 $32,46%$
2 Túi PVC Shrink Label 6 105.892 $6,30%$
3 Màng ghép phức hợp 60 714.277 $42,48%$
4 Túi ghép phức hợp 1 14 140.391 $8,35%$
5 Túi ghép phức hợp 2 20 174.856 $10,40%$
Tổng 5 nhóm sản phẩm 118 1.681.254 100%
  • Quy trình công nghệ sản xuất: Trình bày chi tiết tiến trình sản xuất bao bì màng ghép phức hợp qua các công đoạn:
    1. Kho nguyên liệu: Màng nhựa PET được công nhân vận chuyển bằng xe đẩy sang khu vực máy in.
    2. Công đoạn In: Khâu dàn khuôn sắp xếp bản in, định vị trạm màu và thang màu; màng nhựa PET được in theo nguyên lý ép mực offset qua tấm cao su.
    3. Công đoạn Ghép: Màng sau in được phủ màng polyme (cán bóng hoặc cán mờ) bằng máy ghép màng không dung môi.
    4. Công đoạn Chia: Màng sau ghép chuyển qua máy chia cuộn có điều khiển PLC để xẻ khổ lớn thành các cuộn nhỏ.
    5. Công đoạn Cắt: Cắt màng thành các túi nhỏ theo kích thước yêu cầu của đơn hàng.
    6. Thành phẩm: Đóng gói màng cuộn hoặc túi thành phẩm nhập kho lưu trữ.
  • Kích thước và phân bố diện tích hiện trạng ($3000\text{ m}^2$):
STT Tên khu vực chức năng Kích thước (Dài × Rộng, m) Diện tích ($m^2$) Số lượng thiết bị
1 Khu vực kho nguyên liệu - 26,16 -
2 Khu vực máy ghép 1 - 16,20 1
3 Khu vực máy ghép 2 $10 \times 6,3$ 63,00 1
4 Khu vực máy dán PVC & máy kiểm 1 - 8,70 2
5 Khu vực máy dán PVC & máy kiểm 2 - 12,30 2
6 Khu vực máy cắt PVC $10 \times 2,2$ 22,00 3
7 Khu vực máy chia PVC $8 \times 4$ 32,00 2
8 Khu vực máy chia $9 \times 7$ 63,00 1
9 Khu vực máy cắt - 18,50 2
10 Khu vực máy in - 277,00 1
11 Khu vực buồng sấy - 196,00 -
12 Khu vực thành phẩm $11 \times 4$ 44,00 -
13 Văn phòng kho nguyên liệu - 9,00 -
14 Khu vực để xe CNV $6,6 \times 5$ 33,00 -
15 Khu vực để xe - 19,00 -
16 Khu vực bảo vệ - 4,50 -
17 Kho mực in - - -
  • Kết quả mô phỏng hiện trạng: Nhóm tác giả cài đặt mô hình hiện trạng trên FlexSim và phát hiện dòng vận chuyển bị chồng chéo giữa công đoạn in - ghép - chia, khoảng cách di chuyển giữa các khu vực máy cắt và kho thành phẩm xa, dẫn đến tích lũy hàng WIP lớn ở các hàng chờ trước máy chia và máy dán.

Chương 4: Bố trí layout cho nhà máy in bao bì

Chương 4 là phần trọng tâm ứng dụng phương pháp SLP để tái thiết kế layout nhà máy:

  • Thiết lập sơ đồ mối liên hệ hoạt động giữa các khu vực sản xuất dựa trên tần suất luân chuyển lô hàng.
  • Tính toán không gian yêu cầu chuẩn cho từng trạm máy dựa trên kích thước tĩnh của thiết bị, không gian thao tác của công nhân, diện tích chứa phôi đầu vào và bàn giao bán thành phẩm đầu ra.
  • Xây dựng sơ đồ mối liên hệ không gian (Space Relationship Diagram) và xác định hệ số chi phí vận chuyển nguyên vật liệu theo khoảng cách Euclidean giữa các trạm làm việc.
  • Chuyển giao layout cải tiến sang phần mềm FlexSim để tiến hành chạy mô phỏng nghiệm thu và so sánh định lượng trực tiếp với mô hình hiện trạng trên các tiêu chí: năng suất thông qua tại khu vực thành phẩm, tỷ lệ vận hành của thiết bị, số lượng hàng WIP lưu cữu, tổng thời gian di chuyển của nhân công và chỉ số Lead time của đơn hàng.

Chương 5: Mô phỏng 3D cho nhà máy in bao bì

Chương 5 mô tả quy trình chuyển đổi mặt bằng đề xuất từ dữ liệu 2D sang không gian 3D chi tiết bằng công cụ SketchUp:

  • Trình bày các bước dựng hình chi tiết từ vỏ bao che nhà xưởng, hệ thống khung kèo, phân vùng giao thông nội bộ.
  • Dựng mô hình 3D cho từng cụm máy móc công nghiệp (Máy in HTYJ2D08-1250, Máy ghép không dung môi SLF1300A, Máy chia KMF-B1300, Máy cắt tự động KMM) và kết xuất hình ảnh/video mô phỏng hỗ trợ ban giám đốc nhà máy hình dung trực quan phương án cải tiến.

Chương 6: Kết luận và định hướng phát triển

Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu đạt được đối với bài toán bố trí mặt bằng xưởng in, xác nhận mức độ hoàn thành nhiệm vụ và đề xuất các hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp của đồ án

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Khảo sát và số hóa thành công dữ liệu sản xuất: Phân loại toàn diện 5 dòng sản phẩm chính với quy mô sản lượng $1.681.254\text{ m/tháng}$, hoàn thành bóc tách thông số kỹ thuật và kích thước hình học của 15 thiết bị chính phục vụ sản xuất in bao bì.
  2. Xây dựng hoàn chỉnh mô hình số FlexSim hiện trạng: Mô phỏng chính xác sự vận hành đồng thời của các nhóm máy (Processor, Separator), nhân công (Operator) và hàng chờ (Queue) trong không gian diện tích xưởng $3000\text{ m}^2$.
  3. Đề xuất phương án mặt bằng sản xuất tối ưu bằng SLP: Thiết lập thành công cách sắp xếp thứ tự các phân xưởng hợp lý hơn, giảm thiểu các nút giao cắt của dòng di chuyển nguyên vật liệu giữa các công đoạn in, ghép, chia và dán/cắt.
  4. Trực quan hóa thiết kế 3D bằng SketchUp và bàn giao sản phẩm đồ án: Xây dựng bản thuyết minh hoàn chỉnh kèm video mô phỏng 3D trực quan, cung cấp cơ sở đối sánh rõ ràng giữa mặt bằng cũ và mới.

Đóng góp thực tiễn

Đề tài mang lại giải pháp công nghệ cụ thể cho Công ty TNHH Phú Ân trong việc tái cấu trúc khu vực sản xuất tầng trệt mà không cần mở rộng thêm diện tích đất xây dựng. Phương pháp luận kết hợp giữa thuật toán quy hoạch SLP và công cụ mô phỏng FlexSim cung cấp quy trình đánh giá khoa học, tránh được rủi ro gián đoạn sản xuất khi triển khai thay đổi vị trí thiết bị trên thực tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

  • Dữ liệu khảo sát chi tiết về thời gian gia công và số lượng đơn hàng tập trung chủ yếu vào số liệu của tháng 8 năm 2020, chưa bao quát đầy đủ sự biến động nhu cầu sản xuất giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm trong năm.
  • Mô hình mô phỏng FlexSim tập trung chính vào dòng nguyên vật liệu chính (màng nhựa PET, màng PVC) và nhân công vận chuyển; chưa tích hợp chi tiết các yếu tố ngẫu nhiên như sự cố hỏng hóc máy móc (Breakdowns - MTBF/MTTR) hoặc thời gian thay khuôn in/căn chỉnh mực phức tạp trong từng ca làm việc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phân tích mô phỏng động bao gồm các kịch bản bảo trì phòng ngừa, sự cố dừng máy đột xuất và thời gian Setup máy in khi chuyển đổi mẫu in.
  • Tích hợp thêm các giải pháp cân bằng chuyền sản xuất và ứng dụng triết lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) nhằm loại bỏ triệt để các dạng lãng phí khác trong toàn bộ chuỗi giá trị nhà máy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản lý Công nghiệp: Cung cấp tài liệu mẫu mực về quy trình ứng dụng phương pháp SLP chuẩn kết hợp với công cụ mô phỏng FlexSim 3D trong việc giải quyết bài toán bố trí mặt bằng thực tế.
  • Kỹ sư vận hành và quản lý sản xuất tại các nhà máy bao bì, in ấn: Tham khảo chi tiết về các thông số công nghệ, định mức công suất máy in, máy ghép màng không dung môi, máy chia cuộn và máy cắt bao bì màng nhựa.
  • Kỹ sư mô phỏng hệ thống: Tham khảo phương pháp chuyển đổi bản vẽ từ AutoCAD sang FlexSim, cách cấu hình liên kết A-connects/S-connects, thiết lập Source và quản lý hàng đợi Queue trong các dây chuyền gia công nhiều sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Dòng sản phẩm nào chiếm sản lượng lớn nhất tại Công ty TNHH Phú Ân trong giai đoạn khảo sát?

Theo số liệu thống kê tháng 8/2020 tại Bảng 3.2 của đồ án, dòng sản phẩm Màng ghép phức hợp chiếm sản lượng lớn nhất với $714.277\text{ m}$ trên tổng số 60 đơn hàng (chiếm $42,48%$ tổng sản lượng toàn nhà máy). Xếp thứ hai là Màng PVC Shrink Label với $545.838\text{ m}$ (chiếm $32,46%$).

2. Sự khác biệt chính trong mô phỏng FlexSim giữa nhóm máy In/Ghép và nhóm máy Chia/Cắt là gì?

Trong phần mềm FlexSim, nhóm máy In, Máy ghép và Máy dán PVC được cấu hình là đối tượng Processor (xử lý gia công biến đổi liên tục hoặc theo mẻ), trong khi Máy chia và Máy cắt được cấu hình là đối tượng Separator (thực hiện chức năng chia tách từ một cuộn màng lớn ban đầu thành nhiều cuộn nhỏ hoặc nhiều túi thành phẩm rời).

3. Quy trình công nghệ sản xuất bao bì màng ghép phức hợp gồm những công đoạn chính nào?

Quy trình bao gồm 6 công đoạn tuần tự:

  1. Xuất màng nhựa PET từ Kho nguyên liệu.
  2. Gia công tại Công đoạn In (dàn khuôn, trạm màu, ép offset).
  3. Gia công tại Công đoạn Ghép (phủ màng polyme cán bóng hoặc cán mờ).
  4. Gia công tại Công đoạn Chia (xẻ cuộn màng lớn thành cuộn bé qua máy điều khiển PLC).
  5. Gia công tại Công đoạn Cắt (cắt thành túi định hình nếu đơn hàng yêu cầu dạng túi).
  6. Đóng gói và chuyển vào Kho thành phẩm.

4. Tổng diện tích mặt bằng sản xuất khảo sát của nhà máy là bao nhiêu và khu vực nào có diện tích lớn nhất?

Tổng diện tích mặt bằng sản xuất tầng trệt khảo sát tại Công ty TNHH Phú Ân là $3000\text{ m}^2$. Trong đó, Khu vực máy in có diện tích lớn nhất với $277\text{ m}^2$, tiếp theo là Khu vực buồng sấy với diện tích $196\text{ m}^2$.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và mô phỏng bố trí layout cho nhà máy in bao bì" của nhóm tác giả Lý Hoàng Đăng và Nguyễn Thị Thoa đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tế về tối ưu hóa mặt bằng xưởng sản xuất tại Công ty TNHH Phú Ân. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết Hoạch định Mặt bằng Hệ thống (SLP) và công nghệ mô phỏng số 3D FlexSim, nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của phương án bố trí mới trong việc giảm thiểu di chuyển lãng phí, giảm tải hàng tồn WIP và rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất. Đây là một công trình mang tính ứng dụng kỹ thuật cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác đào tạo chuyên ngành Kỹ thuật Công nghiệp cũng như thực tiễn cải tiến nhà xưởng sản xuất in ấn bao bì.