NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN BÀO CHẾ PELLET CHỨA NANO ANDROGRAPHOLID

Nghiên cứu bào chế pellet nano Andrographolid giúp tăng sinh khả dụng. Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của Nguyễn Minh Trang, Đại học Dược Hà Nội năm 2024.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ ANDROGRAPHOLID

2.1. Nguồn gốc và cấu trúc hóa học

2.2. Tác dụng dược lý của andrographolid

2.3. Đặc điểm hấp thu của andrographolid

2.4. Một số nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng của andrographolid

3. TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP CHE VỊ

3.1. Các phương pháp che vị trong dược phẩm ngày nay

3.2. Tạo màng bao

3.3. Thêm các chất tạo ngọt

3.4. Sử dụng các chất ức chế vị giác

3.5. Che vị bằng cách sử dụng các biến đổi về hóa học

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Nguyên, vật liệu và thiết bị

4.1.1. Nguyên, vật liệu

4.1.2. Nội dung nghiên cứu

4.2. Đánh giá ảnh hưởng của chất ổn định đến kích thước tiểu phân, độ tan, độ hòa tan và tính thấm của hệ chứa nano andrographolid

4.3. Hoàn thiện bào chế và đánh giá một số đặc tính in vitro và in vivo của pellet che vị mang nano andrographolid

4.4. Phương pháp nghiên cứu

4.4.1. Phương pháp bào chế

4.4.2. Phương pháp đánh giá

4.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

5. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

5.1. Phương pháp định lượng andrographolid bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

5.1.1. Thẩm định phương pháp định lượng andrographolid in vitro bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

5.1.2. Thẩm định phương pháp định lượng andrographolid trong huyết tương bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

5.2. Kết quả nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của chất ổn định đến các đặc tính của hệ nano andrographolid

5.2.1. Đánh giá kích thước tiểu phân

5.2.2. Đánh giá độ tan của nano andrographolid

5.2.3. Đánh giá độ hòa tan của nano andrographolid

5.2.4. Đánh giá tính thấm của nano andrographolid

5.3. Kết quả nghiên cứu đánh giá đặc tính của pellet mang nano andrographolid được che vị bằng Eudragit E

5.3.1. Khả năng che vị in vitro của pellet sau bao Eudragit E

5.3.2. Khả năng giải phóng andrographolid trong môi trường HCl pH 1,2

5.3.3. Quan sát hình thái màng bao bằng kính hiển vi điện tử quét

5.4. Kết quả đánh giá sinh khả dụng của pellet chứa nano andrographolid và Eudragit E

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A1. DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

A2. DANH MỤC CÁC BẢNG

A3. DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Pellet Nano Andrographolid Là Gì

Andrographolid (ADG), thành phần chính của cây Xuyên Tâm Liên, nổi tiếng với tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, và kháng khuẩn. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống của ADG lại thấp, chỉ khoảng 2.67%, do độ tan kém, khả năng thấm hạn chế và bị thải trừ bởi các bơm đẩy thuốc. Thêm vào đó, vị đắng của ADG gây khó khăn cho người dùng, đặc biệt là trẻ em và người già. Bào chế pellet nano hứa hẹn giải quyết các vấn đề này bằng cách tăng độ tan, tốc độ hòa tan và khả năng hấp thu của ADG. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình bào chế, đánh giá ảnh hưởng của chất ổn định và hoàn thiện công thức pellet che vị đắng chứa nano ADG.

1.1. Nguồn Gốc Cấu Trúc Hóa Học Tác Dụng Dược Lý ADG

Andrographolid, một diterpen lacton, được chiết xuất từ cây Xuyên Tâm Liên. Lá cây chứa nhiều ADG nhất (0.054 – 4.686%). Cấu trúc hóa học của ADG (C20H30O5) bao gồm một vòng lacton, dễ bị thủy phân trong môi trường acid hoặc kiềm. ADG có nhiều tác dụng dược lý quan trọng, bao gồm chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và hạ đường huyết. Tuy nhiên, đặc tính chống viêm và điều hòa miễn dịch đang được quan tâm nghiên cứu nhiều nhất. Tác dụng dược lý của ADG đã được chứng minh thông qua nhiều nghiên cứu.

1.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Pellet Nano Andrographolid

Sinh khả dụng thấp của Andrographolid do độ tan kém và bị thải trừ bởi P-gp và Bcrp là vấn đề cần giải quyết. Nghiên cứu của Ye và cộng sự cho thấy môi trường dịch vị ít ảnh hưởng tới ADG, do đó độ tan kém có thể là nguyên nhân chính. Việc bào chế Pellet Nano Andrographolid có thể cải thiện độ tan, tốc độ hòa tan và tăng cường hấp thu, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Ngoài ra, che vị đắng của ADG cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

II. Thách Thức Sinh Khả Dụng Andrographolid Thấp Do Đâu

Một trong những trở ngại lớn nhất trong việc phát triển các sản phẩm chứa Andrographolid là sinh khả dụng đường uống thấp. ADG có độ tan trong nước kém, khiến cho việc hấp thu ở ruột non bị hạn chế. Thêm vào đó, hệ thống vận chuyển P-gp và BCRP trong ruột có thể bơm ngược ADG trở lại lòng ruột, làm giảm nồng độ thuốc trong máu. Cấu trúc diterpenlacton của ADG cũng dễ bị thủy phân trong môi trường acid, kiềm hoặc dưới tác dụng của các enzym, ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc. Việc hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để phát triển các phương pháp bào chế tối ưu, đặc biệt là bào chế pellet nano, giúp cải thiện sinh khả dụng của ADG.

2.1. Ảnh Hưởng Của Độ Tan Kém Đến Khả Năng Hấp Thu ADG

Độ tan kém của Andrographolid (ADG) là một trong những yếu tố chính làm giảm sinh khả dụng đường uống của nó. ADG không tan tốt trong nước, dẫn đến nồng độ thuốc thấp tại vị trí hấp thu chính – hồi tràng và hỗng tràng. Điều này hạn chế khả năng hấp thu của thuốc vào vòng tuần hoàn chung. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng cải thiện độ tan của ADG có thể làm tăng đáng kể sinh khả dụng của nó.

2.2. Vai Trò Của P gp Và Bcrp Trong Việc Giảm Sinh Khả Dụng

P-glycoprotein (P-gp) và protein kháng ung thư vú (BCRP) là các protein vận chuyển thuốc hiện diện trong ruột. Chúng có vai trò bơm ngược các chất từ tế bào biểu mô ruột trở lại lòng ruột, làm giảm sự hấp thu của thuốc. Andrographolid là một cơ chất của P-gp và BCRP, nghĩa là các protein này có thể bơm ngược ADG trở lại lòng ruột, làm giảm sinh khả dụng của nó. Các phương pháp bào chế có thể ức chế hoạt động của P-gp và BCRP có thể cải thiện sinh khả dụng của ADG.

2.3. Tính Không Ổn Định Của Andrographolid Trong Môi Trường pH Khác Nhau

Cấu trúc vòng lacton trong Andrographolid (ADG) dễ bị thủy phân trong môi trường acid mạnh, kiềm mạnh hoặc dưới tác dụng của các enzym thủy phân lacton (esterase). Môi trường dịch vị với pH acid và enzym thủy phân có thể là yếu tố bất lợi đối với độ ổn định của ADG. Tuy nhiên, nghiên cứu của Ye và cộng sự cho thấy môi trường dịch vị ít ảnh hưởng tới ADG, cho thấy đây có lẽ không phải là nguyên nhân chính dẫn đến sinh khả dụng thấp.

III. Phương Pháp Bào Chế Pellet Nano Giải Pháp Tối Ưu

Bào chế pellet là một kỹ thuật tạo hạt đa phân tử, tạo ra các viên nhỏ (pellet) chứa dược chất. Kết hợp với công nghệ nano, các pellet chứa các hạt nano Andrographolid, giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, cải thiện độ tan và tốc độ hòa tan. Việc che vị đắng bằng lớp màng bao thích hợp (ví dụ, Eudragit E) giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các chất ổn định, tối ưu hóa quy trình bào chế và đánh giá các đặc tính in vitro và in vivo của pellet nano Andrographolid.

3.1. Ưu Điểm Của Bào Chế Pellet Nano So Với Các Dạng Khác

Bào chế pellet nano mang lại nhiều ưu điểm so với các dạng bào chế truyền thống. Pellet có kích thước nhỏ, phân tán đều trong đường tiêu hóa, giảm kích ứng niêm mạc. Công nghệ nano tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, cải thiện độ tan và tốc độ hòa tan của dược chất. Pellet còn có thể được che vị đắng, giúp bệnh nhân dễ dàng sử dụng hơn. Do đó, bào chế pellet nano có tiềm năng lớn trong việc cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của Andrographolid.

3.2. Vai Trò Của Chất Ổn Định Trong Bào Chế Nano ADG

Chất ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ nano Andrographolid. Việc giảm kích thước hạt dẫn đến hỗn dịch nano không ổn định và xảy ra hiện tượng Ostwald. Chất ổn định, thường là các chất diện hoạt, hấp phụ lên bề mặt tiểu phân nano, hạn chế sự kết tập tiểu phân nhờ lực đẩy tĩnh điện hoặc lực cản không gian. Ngoài ra, chất diện hoạt được sử dụng với lượng thích hợp có thể cải thiện độ tan, tốc độ hòa tan và tính thấm của dược chất.

3.3. Quy Trình Che Vị Đắng ADG Bằng Eudragit E

Andrographolid có vị đắng rất mạnh, ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Eudragit E là một polyme tan trong môi trường acid, thường được sử dụng để che vị đắng của thuốc. Lớp màng bao Eudragit E sẽ ngăn chặn sự tiếp xúc giữa dược chất và vị giác trong khoang miệng, giúp bệnh nhân dễ dàng nuốt thuốc. Khi xuống đến dạ dày, Eudragit E sẽ tan ra, giải phóng dược chất để hấp thu.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Ảnh Hưởng Chất Ổn Định Lên ADG Nano

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các chất ổn định khác nhau (Tween 80, Poloxamer 407, Cremophor RH40) đến kích thước tiểu phân, độ tan, độ hòa tan và tính thấm của hệ chứa nano Andrographolid. Kết quả cho thấy loại và nồng độ chất ổn định có ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính này. Việc lựa chọn chất ổn định phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của hệ nano ADG. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá khả năng che vị đắng của pellet sau khi bao Eudragit E.

4.1. Ảnh Hưởng Của Chất Ổn Định Đến Kích Thước Tiểu Phân Nano ADG

Kích thước tiểu phân là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ tan, tốc độ hòa tan và tính thấm của dược chất. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của các chất ổn định khác nhau đến kích thước tiểu phân của nano Andrographolid. Kết quả cho thấy nồng độ và loại chất ổn định có ảnh hưởng đáng kể đến kích thước tiểu phân. Việc lựa chọn chất ổn định và nồng độ phù hợp là rất quan trọng để đạt được kích thước tiểu phân tối ưu.

4.2. So Sánh Độ Tan Và Độ Hòa Tan Của ADG Nano Với Các Chất Ổn Định

Độ tan và độ hòa tan là những yếu tố quyết định đến sinh khả dụng của dược chất. Nghiên cứu đã so sánh độ tan và độ hòa tan của nano Andrographolid với các chất ổn định khác nhau. Kết quả cho thấy chất ổn định có thể cải thiện đáng kể độ tan và độ hòa tan của ADG. Cơ chế cải thiện độ tan và độ hòa tan có thể liên quan đến khả năng làm giảm sức căng bề mặt và tăng cường sự thấm ướt của ADG.

4.3. Đánh Giá Tính Thấm Của Nano ADG Qua Màng Ruột

Tính thấm qua màng ruột là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến sự hấp thu của dược chất. Nghiên cứu đã đánh giá tính thấm của nano Andrographolid qua màng ruột bằng các mô hình in vitro. Kết quả cho thấy chất ổn định có thể cải thiện tính thấm của ADG qua màng ruột. Cơ chế cải thiện tính thấm có thể liên quan đến khả năng ức chế hoạt động của P-gp và BCRP.

V. Kết Quả Pellet Nano Cải Thiện Sinh Khả Dụng Andrographolid

Nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng của pellet chứa nano Andrographolid và Eudragit E trên mô hình động vật (thỏ). Kết quả cho thấy pellet nano cải thiện đáng kể các thông số dược động học của ADG, bao gồm AUC (diện tích dưới đường cong), Cmax (nồng độ tối đa trong huyết tương) và Tmax (thời gian đạt nồng độ tối đa). Điều này chứng minh rằng bào chế pellet nano là một phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa sinh khả dụng của Andrographolid.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu In Vivo Dược Động Học Của ADG Trên Thỏ

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá dược động học của Andrographolid (ADG) trên mô hình thỏ sau khi sử dụng pellet chứa nano ADG và Eudragit E. Các thông số dược động học như diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) và thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) đã được đánh giá và so sánh với dạng bào chế thông thường.

5.2. So Sánh Sinh Khả Dụng Của Pellet Nano Và Dạng Bào Chế Khác

Kết quả so sánh sinh khả dụng của pellet chứa nano Andrographolid (ADG) và dạng bào chế khác cho thấy pellet nano cải thiện đáng kể các thông số dược động học. Diện tích dưới đường cong (AUC) tăng lên, nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) cao hơn và thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) ngắn hơn so với dạng bào chế thông thường.

5.3. Đánh Giá Khả Năng Che Vị Đắng In Vitro Của Eudragit E

Khả năng che vị đắng của pellet sau khi bao Eudragit E đã được đánh giá in vitro. Kết quả cho thấy lớp màng bao Eudragit E có khả năng ngăn chặn sự tiếp xúc giữa dược chất và vị giác trong khoang miệng, giúp giảm cảm nhận vị đắng của Andrographolid. Điều này có thể cải thiện đáng kể sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Pellet Nano Andrographolid

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của bào chế pellet nano Andrographolid trong việc tối ưu hóa sinh khả dụngche vị đắng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về tính ổn định lâu dài, độc tính và hiệu quả lâm sàng của sản phẩm. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa công thức, quy trình sản xuất và đánh giá hiệu quả điều trị trên các mô hình bệnh khác nhau. Pellet nano Andrographolid hứa hẹn là một giải pháp tiềm năng cho việc điều trị các bệnh lý liên quan đến tác dụng dược lý của Andrographolid.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Công Thức Và Quy Trình

Để đưa pellet nano Andrographolid vào ứng dụng thực tế, cần tiếp tục nghiên cứu tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất. Các yếu tố như tỷ lệ thành phần, điều kiện bào chế và quy trình bảo quản cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.

6.2. Đánh Giá Độc Tính Và An Toàn Trên Mô Hình In Vivo

Trước khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng, cần đánh giá độc tính và an toàn của pellet nano Andrographolid trên mô hình in vivo. Các nghiên cứu về độc tính cấp tính, độc tính mãn tính và độc tính di truyền cần được thực hiện để đảm bảo sản phẩm an toàn cho người sử dụng.

6.3. Nghiên Cứu Lâm Sàng Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Thực Tế

Sau khi chứng minh được tính an toàn, cần tiến hành các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả điều trị thực tế của pellet nano Andrographolid. Các nghiên cứu này cần được thiết kế theo các tiêu chuẩn khoa học để thu thập dữ liệu khách quan và chứng minh hiệu quả của sản phẩm trong điều trị các bệnh lý khác nhau.

15/05/2025
Nguyễn minh trang nghiên cứu hoàn thiện bào chế pellet chứa nano andrographolid

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Andrographolid là thành phần chính của cây Xuyên Tâm Liên (Andrographis paniculata (Burm. ex Nees), có nhiều tác dụng dược lý như chống viêm, chống oxy hóa, chống ung thư, kháng khuẩn, hạ đường huyết, v. Tuy nhiên, việc sử dụng ADG bằng đường uống còn hạn chế do ADG gặp vấn đề về độ tan, độ hoà tan, khả năng thấm, dẫn tới sinh khả dụng tương đối thấp [102]. Ngoài ra, ADG cũng có độ đắng rất cao, gây ảnh hưởng đến sự tuân thủ của bệnh nhân, đặc biệt với đối tượng trẻ em và người già [104].

Bào chế hỗn dịch nano là một trong những phương pháp hiệu quả cải thiện nhiều đặc tính của dược chất, bao gồm cải thiện độ tan của dược chất ít tan, tăng cường tốc độ hoà tan, tăng sinh khả dụng của các thuốc nói chung [73]. Tuy nhiên, việc giảm kích thước hạt dẫn đến hỗn dịch nano không ổn định và xảy ra hiện tượng Ostwald. Hiện tượng này có thể được giải quyết bằng cách sử dụng chất ổn định thích hợp. Chất ổn định thường sử dụng là các chất diện hoạt, có khả năng hấp phụ lên bề mặt tiểu phân nano, hạn chế sự kết tập tiểu phân nhờ lực đẩy tĩnh điện (với chất diện hoạt ion hoá) hoặc lực cản không gian (với chất diện hoạt không ion hoá) [32], [53].

Ngoài ra, chất diện hoạt được sử dụng với lượng thích hợp có thể cải thiện được độ tan, tốc độ hòa tan, tính thấm của dược chất. Cho đến hiện nay, đã có những nghiên cứu tiến hành đánh giá ảnh hưởng của chất ổn định đến khả năng giải phóng cũng như sinh khả dụng của hệ hỗn dịch nano ADG [68],[28],[21]. Mặc dù vậy, vẫn còn thiếu những nghiên cứu về đánh giá khả năng thấm qua màng ruột của hệ này, mặc dù đây là một trong những bước quan trọng ảnh hưởng đến sinh khả dụng của dược chất. Việc đánh giá tính thấm sẽ có tiềm năng trong việc sàng lọc công thức và dự đoán mức độ hấp thu in vivo.

Bên cạnh đó, KLTN của DS Nguyễn Quốc Hoài đã ứng dụng thành công phương pháp nghiền bi để bào chế tiểu phân nano ADG để cải thiện những nhược điểm của ADG, sau đó bồi dần lên nhân trơ và che vị đắng của dược chất bằng màng bao beta-glucan [4]. Tuy nhiên, màng bao chưa che được vị đắng hoàn toàn. Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu hoàn thiện bào chế pellet chứa nano andrographolid” với các mục tiêu: 1. Đánh giá ảnh hưởng của chất ổn định đến đặc tính của hệ nano andrographolid.

Hoàn thiện bào chế và đánh giá pellet che vị mang nano andrographolid. Tổng quan về andrographolid Nguồn gốc và cấu trúc hóa học Andrographolid là diterpen lacton có hoạt tính sinh học chính được phân lập từ cây Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata Wall. Nees, thuộc họ Ô rô Acanthaceae). Lá cây chứa một lượng lớn andrographolid (0,054 – 4,686%), một lượng nhỏ andrographolid cũng có trong thân, ngọn hoa và rễ [23].

Cấu trúc phân tử của andrographolid được thể hiện qua hình 1. Cấu trúc phân tử của ADG Tên khoa học: (3E,4S)-3-[2-[(1R,4aS,5R,6R,8aS)-6-hydroxy-5-(hydroxymethyl)- 5,8a-dimethyl-2-methyliden-3,4,4a,6,7,8-hexahydro-1H-naphthalen-1-yl]ethyliden]-4- hydroxyoxolan-2-on [98]. Công thức phân tử: C20H30O5, khối lượng phân tử: 350,45 g/mol [23]. Tính chất lý hóa - Cảm quan: bột kết tinh trắng hoặc tinh thể hình kim, không màu, không mùi, vị đắng [99].

- Nhiệt độ nóng chảy của ADG là 229 – 232 0C [23]. - Độ tan: ADG tan ít trong nước, tan tốt trong methanol, ethanol, pyridin, acid acetic và aceton. - Độ ổn định: do có cấu trúc este nội phân tử, ADG dễ bị thuỷ phân, mở vòng và đồng phân hoá trong dung dịch nước. Ở nhiệt độ thấp, độ ổn định của ADG tăng lên.

ADG kém ổn định nhất trong môi trường kiềm, ở pH càng cao, ADG càng kém ổn định. Ngoài ra, ADG có thể bị thuỷ phân chậm trong điều kiện acid mạnh, còn bền vững trong môi trường trung tính và acid yếu [99]. 2 Tác dụng dược lý của andrographolid Andrographolid có nhiều tính chất sinh học như hạ đường huyết [61], [100], chống dị ứng, chống kết tập tiểu cầu [7], [58], bảo vệ gan [87] và chống HIV [45], nhưng nổi bật lên là khả năng chống oxy hóa [90], chống viêm và điều hòa miễn dịch [74]. ADG có khả năng chống oxy hóa trực tiếp hoặc gián tiếp.

ADG có thể ngăn ngừa sự hình thành gốc tự do bằng cách bảo vệ ty thể hoặc bằng cách ức chế các enzyme sản xuất chất oxy hóa cụ thể. Nó cũng có thể kích hoạt các chất chống oxy hóa có enzyme hoặc không enzyme, chủ yếu thông qua việc kích hoạt đường truyền tín hiệu Nrf2 [30]. ADG làm giảm đáng kể tình trạng viêm do histamin, dimethyl benzen và adrenalin gây ra. Andrographolid chống được tình trạng viêm do nó ức chế sản xuất NO và iNOS.

Andrographolid cũng có tác dụng ức chế sản xuất IL-2 và tăng sinh tế bào T trong phản ứng tế bào lympho hỗn hợp và ức chế sự trưởng thành của tế bào đuôi gai và trình diện kháng nguyên [43]. Đặc tính điều hòa miễn dịch của ADG cũng là một đặc tính nổi trội, đang được quan tâm trong thời gian gần đây. Một vài nghiên cứu gần đây chỉ ra ADG đã tăng cường các đặc tính dung nạp của các tế bào đuôi gai chưa trưởng thành (DC) trong bệnh viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (EAE) bằng cách ức chế hoạt hóa NF-ĸB ở tế bào đuôi gai ở chuột. Ngoài ra, một vài báo cáo khác còn chỉ ra ADG còn làm tăng sinh tế bào lympho ở máu ngoại vi ở người, đồng thời cũng làm tăng sản xuất các cytokin chính [43].

Đặc điểm hấp thu của andrographolid Mặc dù andrographolid có rất nhiều tác dụng sinh học, có tiềm năng nghiên cứu và phát triển thành dạng thuốc mới nhưng việc sử dụng ADG trong điều trị còn rất nhiều hạn chế do sinh khả dụng đường uống của ADG còn thấp (chỉ 2,67%) [102]. Điều này do ADG có cấu trúc diterpenlacton, cản trở khả năng hòa tan trong nước, do đó không đạt nồng độ thuốc tối ưu tại vị trí hấp thu chính của ADG – hồi tràng và hỗng tràng, giảm khả năng hấp thu của thuốc vào vòng tuần hoàn chung [56], [79]. Mặt khác, dưới tác dụng của enzym liên hợp sulfat, ADG bị chuyển hoá thành 14- deoxy-12-sulfoandrographolid tồn tại ở dạng ion hoá cũng làm giảm hấp thu. Khi xuống tới các vùng hỗng tràng-hồi tràng, ADG vẫn có khả năng thấm vào tế bào biểu mô ruột, nhưng bị bơm ngược trở lại lòng ruột bởi các kênh vận chuyển như P-gp và Bcrp [102].

Độ tan tương đối thấp của ADG [25] cũng là yếu tố ảnh hưởng tới sinh khả dụng. Mặt khác, cấu trúc vòng lacton trong ADG có thể bị thuỷ phân dưới tác dụng của acid mạnh, kiềm mạnh hoặc các enzym thuỷ phân lacton (bản chất là các esterase) [98], như vậy môi trường dịch vị với pH acid và enzym thuỷ phân có thể là yếu tố bất lợi đối với độ ổn định của ADG. Tuy nhiên, nghiên cứu của Ye và cộng sự cho thấy môi trường dịch 3 vị ít ảnh hưởng tới ADG và đây có lẽ không phải là nguyên nhân dẫn tới sinh khả dụng thấp của hoạt chất này [102]. Một số nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng của andrographolid Một số nghiên cứu về cải thiện sinh khả dụng của andrographolid được trình bày ở Bảng 1.

Có thể thấy công nghệ nano đang ngày càng thể hiện nhiều tiềm năng trong việc cải thiện độ tan, tốc độ hoà tan và sinh khả dụng cho hợp chất kém tan như andrographolid, khắc phục được những nhược điểm của hoạt chất này như đã trình bày ở phần trên. Một số nghiên cứu về cải thiện sinh khả dụng của andrographolid STT Tên nghiên cứu Kết quả đạt được TLTK Hệ nano tự nhũ hoá Công thức SNEDDS tối ưu sử dụng pha dầu, chất (SNEDDS) mới của diện hoạt và đồng diện hoạt là Capryol-90, Tween andrographolid từ 20 và PEG 400 theo tỷ lệ 20:70:10 và 20:60:20 Andrographis cho thấy khả năng cải thiện đáng kể về độ hoà tan 1 [85] paniculata: Đánh giá so với ADG nguyên liệu, kết quả đánh giá sinh các đặc tính in vitro khả dụng in vivo trên thỏ của công thức tối ưu cho và in vivo thấy AUC tăng 1,2 lần, Cmax tăng 1,26 lần và Tmax giảm 1,72 lần so với bột nguyên liệu. Bào chế nano nhũ Nhũ tương nano chứa andrographolid (ADG-NE) tương nhằm cải thiện có sinh khả dụng vượt trội (SKD tương đối sinh khả dụng đường 594,3%) so với hỗn dịch ADG, hơn nữa, chỉ số 2 [103] uống và hoạt tính loét (ulcer index) và điểm tổn thương mô học của chống viêm của chuột bị loét ruột bởi indomethacin giảm có ý ADG nghĩa khi được điều trị trước với ADG-NE. Phát triển vi cầu Vi cầu PLGA nạp andrographolid được bào chế PLGA nạp ADG: tối bằng phương pháp bốc hơi dung môi, cho khả ưu hoá, đánh giá đặc năng giải phóng kéo dài lên đến 9 ngày, tuân theo 3 tính và tương quan in động học Korsmeyer-Peppa, đồng thời duy trì [46] vitro - in vivo nồng độ ADG tương đối cao trong huyết tương trong suốt một tuần chỉ với một liều tiêm bắp duy nhất.

Tổng quan về các phương pháp che vị Các phương pháp che vị trong dược phẩm ngày nay Vị giác là khả năng phát hiện ra mùi vị của hợp chất như thuốc, thực phẩm. Vị của thuốc chính là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em và người già. Điều này càng trở nên quan trọng hơn nữa vì đa số thuốc hiện nay được sử dụng theo đường uống. Các phương pháp khác nhau như tạo phức, tạo màng bao, tạo hạt, hấp phụ, sử dụng tiền chất, bổ sung hương liệu và chất làm ngọt, sử dụng nhựa trao đổi ion được sử dụng để che giấu mùi vị khó chịu của thuốc.

Tuy nhiên, không có phương pháp chung nào để che vị. Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm và những ứng dụng cụ thể. Tạo màng bao Tạo màng bao là một trong những phương pháp được sử dụng phổ biến và hiệu quả được sử dụng trong công nghệ che giấu vị giác [13], [19], [82]. Lớp màng bao hoạt động như một rào cản vật lý xung quanh dược chất, từ đó giảm thiểu sự tương tác giữa dược chất và vị giác để các hạt được nuốt mà không cảm nhận được mùi vị trong miệng.

Các hạt thuốc được bào chế dưới nhiều dạng bào chế khác nhau. Polyme hiện nay được sử dụng rộng rãi trong việc tạo màng bao. Polyme không hòa tan ở pH > 5,9 và hòa tan ở pH acid sẽ được sử dụng để che vị đắng. Trong khoang miệng, polyme có thể ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình hòa tan thuốc, do đó che giấu mùi vị [97].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn về nghiên cứu "Nghiên cứu Bào Chế Pellet Nano Andrographolid: Tối Ưu Hóa Sinh Khả Dụng":

Nghiên cứu này tập trung vào việc bào chế pellet nano andrographolid nhằm cải thiện sinh khả dụng của hoạt chất này. Andrographolid, một hợp chất có tiềm năng điều trị lớn, thường gặp khó khăn do độ hòa tan và khả năng hấp thu kém. Bằng cách bào chế ở dạng nano pellet, nghiên cứu hướng đến việc tăng cường khả năng hòa tan, hấp thu, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các dạng bào chế tiên tiến, giúp tối ưu hóa hiệu quả của andrographolid và mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi hơn trong y học.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp bào chế và đánh giá sinh khả dụng thuốc, bạn có thể tham khảo thêm luận án tiến sĩ dược học "Nghiên cứu Bào Chế và Đánh Giá Sinh Khả Dụng Viên Nang Chứa Pellet Lansoprazol Bao Tan Ở Ruột". Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bào chế pellet và các phương pháp đánh giá sinh khả dụng, tương tự như mục tiêu tối ưu hóa sinh khả dụng của andrographolid. Nếu bạn quan tâm đến các dạng bào chế giải phóng kéo dài và ảnh hưởng của chúng đến sinh khả dụng, đừng bỏ lỡ luận án "Nghiên cứu Bào Chế và Xác Định Sinh Khả Dụng Viên Nén Quetiapin 200 mg Giải Phóng Kéo Dài". Việc nghiên cứu các dạng bào chế khác nhau giúp có được cái nhìn tổng quan và toàn diện hơn về cách tối ưu hóa hiệu quả của thuốc.