Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Buồng In Đến Cơ Tính Của Sản Phẩm Thực Hiện Bằng Phương Pháp FDM

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến cơ tính sản phẩm FDM, cung cấp thông tin hữu ích cho quy trình sản xuất và cải tiến chất lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

110
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Quá trình phát triển và nghiên cứu công nghệ in 3D trên thế giới

1.3.1. Tình hình phát triển và nghiên cứu về công nghệ in 3D trên thế giới

1.3.2. Tình hình phát triển và nghiên cứu về công nghệ in 3D ở Việt Nam

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa khoa học

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.5. Mục tiêu nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đối tượng nghiên cứu

1.8. Phạm vi nghiên cứu

1.9. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Nguyên lí chung của in 3D

2.2. Giới thiệu về công nghệ in FDM và một số công nghệ in 3D phổ biến

2.2.1. Công nghệ FDM (Fused Deposition Modeling)

2.2.2. Công nghệ SLA (Stereolithography)

2.2.3. Công nghệ SLS (Selective Laser Sintering)

2.2.4. Công nghệ SLM (Selective Laser Melting)

2.2.5. Công nghệ LOM (Laminated Object Manufacturing)

2.3. Giới thiệu về máy in FDM

2.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất của vật liệu nhựa in 3D FDM

2.5. Kiểm tra cơ tính của mẫu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG ÁN THÍ NGHIỆM

3.1. Phương án thí nghiệm

3.2. Thiết kế mẫu thử

3.3. Vật liệu in 3D

3.3.1. Vật liệu nhựa ABS

3.3.2. Vật liệu nhựa TPU

3.4. Tiến hành chế tạo mẫu thử

3.4.1. Chọn các thông số in

3.4.2. Tiến hành in

3.5. Thiết bị thực nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Mẫu thu được sau khi in

4.2. Kết quả thử nghiệm ABS

4.2.1. Độ bền kéo của vật liệu ABS

4.2.2. Độ dai va đập của vật liệu ABS

4.2.3. Độ bền uốn của vật liệu ABS

4.2.4. Nghiên cứu cấu trúc tế vi của mẫu va đập của vật liệu ABS

4.3. Kết quả thử nghiệm TPU

4.3.1. Độ bền kéo của vật liệu TPU

4.3.2. Độ dai va đập của vật liệu TPU

4.3.3. Độ bền uốn của vật liệu TPU

4.3.4. Nghiên cứu cấu trúc tế vi của mẫu thử kéo TPU

4.4. So sánh kết quả thử nghiệm giữa vật liệu ABS và TPU

4.4.1. Độ bền kéo giữa vật liệu ABS và TPU

4.4.2. Độ bền uốn giữa vật liệu ABS và TPU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Buồng In Đến Cơ Tính Sản Phẩm FDM

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến cơ tính sản phẩm FDM là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ in 3D. Công nghệ FDM (Fused Deposition Modeling) đã trở thành một trong những phương pháp in 3D phổ biến nhất nhờ vào tính linh hoạt và khả năng sản xuất nhanh chóng. Tuy nhiên, nhiệt độ buồng in có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ tính của sản phẩm in, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng.

1.1. Tầm quan trọng của nhiệt độ buồng in trong quy trình FDM

Nhiệt độ buồng in đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bám dính giữa các lớp vật liệu. Nghiên cứu cho thấy rằng nhiệt độ cao hơn có thể cải thiện độ bền kéo của sản phẩm in, nhưng cũng có thể dẫn đến sự giảm chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ tính sản phẩm in 3D

Ngoài nhiệt độ buồng in, các yếu tố như tốc độ in, chiều cao lớp in và loại vật liệu cũng ảnh hưởng đến cơ tính của sản phẩm. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quy trình in và nâng cao chất lượng sản phẩm.

II. Vấn đề và Thách thức trong Nghiên Cứu Nhiệt Độ Buồng In

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ đến cơ tính sản phẩm in, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những vấn đề chính là thiếu dữ liệu cụ thể về các loại vật liệu khác nhau và cách chúng phản ứng với nhiệt độ buồng in.

2.1. Thiếu hụt dữ liệu nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào một số loại vật liệu nhất định như ABS và PLA, trong khi các vật liệu khác như TPU và PEEK vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát nhiệt độ

Việc duy trì nhiệt độ buồng in ổn định trong suốt quá trình in là một thách thức lớn. Sự biến động nhiệt độ có thể dẫn đến sự không đồng nhất trong chất lượng sản phẩm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Buồng In

Để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến cơ tính sản phẩm FDM, nhóm nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm với nhiều mức nhiệt độ khác nhau. Các mẫu thử nghiệm được in và sau đó kiểm tra độ bền kéo, độ dai va đập và độ bền uốn.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và mẫu thử

Mẫu thử nghiệm được thiết kế theo tiêu chuẩn ASTM D638, ASTM D256 và ASTM D790 để đảm bảo tính chính xác trong việc đo lường cơ tính.

3.2. Phân tích kết quả thí nghiệm

Kết quả thí nghiệm cho thấy rằng nhiệt độ buồng in có ảnh hưởng rõ rệt đến độ bền kéo và độ dai va đập của vật liệu ABS và TPU.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh nhiệt độ buồng in có thể cải thiện đáng kể cơ tính của sản phẩm in. Điều này có thể áp dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Các công ty có thể sử dụng thông tin từ nghiên cứu này để tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả.

4.2. Kết quả thực nghiệm và phân tích

Kết quả cho thấy rằng độ bền kéo của vật liệu ABS giảm khi nhiệt độ buồng in tăng, trong khi độ bền uốn của vật liệu TPU có xu hướng tăng.

V. Kết Luận và Tương Lai của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng nhiệt độ buồng in có ảnh hưởng lớn đến cơ tính sản phẩm FDM. Việc hiểu rõ mối quan hệ này sẽ giúp cải thiện quy trình in 3D và nâng cao chất lượng sản phẩm trong tương lai.

5.1. Tương lai của nghiên cứu về nhiệt độ buồng in

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá ảnh hưởng của nhiệt độ đến các loại vật liệu khác nhau và tìm ra các phương pháp tối ưu hóa quy trình in.

5.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các công nghệ mới để kiểm soát nhiệt độ buồng in một cách hiệu quả hơn.

10/07/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến cơ tính của sản phẩm thực hiện bằng phương pháp fdm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tính cấp thiết của đề tài: Công nghệ in 3D còn được gọi là công nghệ sản xuất bồi đắp (AM – Addictive Manufacturing) là công nghệ sản xuất dựa theo hình dạng sản phẩm đã được thiết kế sẵn trên phầm mềm CAD (Computer-aided Design) bằng cách đắp dần các lớp vật liệu tạo ra sản phẩm theo từng lớp, khác với những phương pháp chế tạo trước đây như cắt gọt, đúc hay ép khuôn,… Công nghệ in 3D giúp cho việc chế tạo sản phẩm trở nên nhanh chóng, giảm chi phí và tiêu hao vật liệu trong sản xuất và có thể tạo ra được những sản phẩm khó chế tạo hoặc không thể sản xuất với những phương pháp sản xuất truyền thống.Với những ưu điểm trên, công nghệ in 3D ngày càng trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất cũng như đời sống hằng ngày. Ngày nay, công nghệ in 3D đã được phát triển thành nhiều công nghệ in như: Fused Deposition Modeling (FDM), Steoreolithography (SLA), Selective Laser Sintering (SLS), Selective Laser Melting (SLM), Laminated Object Manufacturing (LOM),…Trong đó, công nghệ FDM là công nghệ in phát triển mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay vì thời gian tạo mẫu nhanh chóng, giá thành máy và vật liệu in rẻ, dễ sửa chữa và thay thế chi tiết máy móc [1]. Hình 1: Sản phẩm in 3D (Nguồn: https://formlabs.com/blog/3d-printing-materials/ ) 1 Dựa trên những ưu điểm vượt trội, công nghệ in FDM ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: y tế, điện tử, công nghiệp, kiến trúc, giáo dục, … Vì vậy, chất lượng của sản phẩm in bằng phương pháp FDM càng phải được nghiên cứu và phát triển thêm để đáp ứng được nhu cầu của khách hàng, đặc biệt là cơ tính của sản phẩm in.2 Lý do chọn đề tài: Yếu tố nhiệt độ môi trường hoặc buồng in ảnh hưởng đặc biệt đến cơ tính của nhựa cũng như sản phẩm in 3D nhưng lại có rất ít nghiên cứu về sự ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in. Một số ít các nhóm nghiên cứu đã chỉ ra sự ảnh hưởng của yếu tố nhiệt độ buồng in đến cơ tính của sản phẩm in.

Nhóm nghiên cứu của Abrheem Hadeeyah và công sự [22] đã nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ chính xác kích thước của mẫu in sử dụng vật liệu ABS với phương pháp FDM. Kết quả cho thấy độ chính xác về kích thước của mẫu in khi so sánh giữa máy in không có buồng in và máy in có buồng kín là như nhau, bên cạnh đó mẫu in có chất lượng bề mặt tốt hơn khi bằng máy in có buồng kín. Tác giả còn chỉ ra rằng nhiệt độ buồng in càng cao thì độ bền kéo càng giảm. Nghiên cứu của Supaphorn Thumson [24] đã chỉ ra nhiệt độ bên trong buồng in có thể thay đổi trong suốt quá trình in, điều này ảnh hưởng đến độ bám dính giữa các lớp in của vật thể in 3D.

Kết quả thử nghiệm cho thấy khi nhiệt độ buồng in tăng trên 40 °C sẽ cải thiện sự liên kết giữa các lớp in của mẫu in sử dụng vật liệu PLA dẫn đến cải thiện độ cứng của mẫu in. Một nghiên cứu khác của Yachen Zhao và cộng sự [2] đã nghiên cứu về đặc tính cơ học của vật liệu PEEK bằng phương pháp in FDM, tác giả đã thử nghiệm in mẫu in với các mức nhiệt độ buồng in khác nhau, cụ thể là 50 °C, 65 °C và 80 °C. Kết quả của nghiên cứu cho thấy nhiệt độ buồng in, nhiệt độ của đầu phun có mối quan hệ chặt chẽ với các tính chất cơ học của mẫu in và trong phạm vi thử nghiệm của nhiệt độ buồng in thì độ bền kéo đạt giá trị tối đa ở 80 °C. 2 Hiểu rõ vấn đề ấy, đề tài “Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến cơ tính của sản phẩm thực hiện bằng phương pháp FDM” đã được nhóm em thực hiện.

Kết quả của đề tài có thể góp phần giúp cho các công ty doanh nghiệp sản xuất sản phẩm bằng công nghệ FDM có được thông số nhiệt độ phù hợp, từ đó có thể chọn lọc hoặc điều chỉnh nhiệt độ phù hợp theo yêu cầu sản xuất.3 Quá trình phát triển và nghiên cứu công nghệ in 3D trên thế giới 1.1 Tình hình phát triển và nghiên cứu về công nghệ in 3D trên thế giới - Về quá trình phát triển: Ngày nay, công nghệ in 3D đã được ứng dụng rộng rãi, phổ biến trên toàn thế giới và đang thu hút được sự chú ý của chính phủ ở các nước. Tiêu biểu như: - Hoa Kỳ: Tổng thống Obama đã đề cấp đến công nghệ in 3D với vai trò và tiềm năng của công nghệ này đến cách mạng hóa phương pháp sản xuất trong Thông Điệp liên bang năm 2013 và 2014. Viện công nghệ sản xuất phụ trợ (NAMII) được thành lập năm 2012 với mục tiêu thúc đẩy công nghệ in 3D trong các ngành sản xuất ở Mỹ. Năm 2014, NAMII đã đầu tư 9 triệu USD cho các dự án nghiên cứu ứng dụng in 3D, bên cạnh đó các chủ dự án đã góp 19.3 triệu USD ngân sách cho các dự án về công nghệ in 3D.

Vì vậy, tổng vốn đầu tư của chính phủ và tư nhân trong lĩnh vực này đã lên đến gần 30 triệu USD vào năm 2014 [1]. - Trung Quốc: Chính phủ Trung Quốc tài trợ 6.5 triệu USD cho các dự án nghiên cứu về công nghệ in 3D. Bên cạnh đó, Liên minh công nghệ in 3D Trung Quốc đã được thành lập để hỗ trợ công nghệ sản xuất in 3D với kế hoạch xây dựng 10 trung tâm công nghệ cao về in 3D ở các thành phố lớn ở nước này với vốn đầu tư 3.3 triệu USD cho mỗi trung tâm. Ngoài ra, tháng 6 năm 2013 Chính phủ nước này cam kết đầu tư 245 triệu USD cho công nghệ in 3D trong suốt 7 năm tiếp theo [1].

- Anh: Tháng 6 năm 2013, một chương trình hỗ trợ trị giá 13.9 triệu USD từ chính phủ cho các công ty tư nhân để phát triển công nghệ in 3D. Một trung tâm quốc 3 gia in 3D với khoản đầu tư 25 triệu USD được Chính phủ nước này thành lập vào năm 2014 [1]. - Nhật Bản: Là một trong những nước sớm nhận ra tầm quan trọng của công nghệ in 3D. Tổ chức Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) đã hỗ trợ việc sự dụng máy in 3D ở các trường học bằng cách trợ giá mua máy in 3D cho các trường đại học và cao đẳng kỹ thuật ở nước này.

Ngoài ra, METI hỗ trợ 44 triệu USD ngân sách cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển liên quan đến in 3D trong sản xuất [1]. - Tình hình nghiên cứu trên thế giới: Jahar Lal Bhowmik và cộng sự [3] đã tiến hành thử nghiệm thay đổi các thông số khác nhau: layer thickness (0.5), raster angle (0, 15, 30, 45, 60, 75, 90), build orientation (0, 30, 45, 60, 75, 90), raster width (0.5782) và number of contours (1, 3, 5, 7, 8, 10) để xác định sự ảnh đến độ chính xác kích thước của mẫu in FDM sử dụng vật liệu PC-ABS. Kết quả của thử nghiệm đã chỉ ra rằng những thông số tối ưu nhất để đạt độ chính xác của mẫu in là layer thickness 0.127 mm, air gap 0.342 mm, raster angle 88.462 mm và 1 contours. Adan Rasheed, Muhammad Hussian và Shafi Ullah [4] tiến hành thử nghiệm ảnh hưởng của các thông số FDM khác nhau đến tính chất cơ học và chỉ ra bộ thông số tối ưu để đạt được độ bền kéo tốt hơn cho hỗn hợp nhựa PLA-ABS.

Với bốn thông số được thử nghiệm là: infill density (50, 75 và 100%), number of layers (20, 25 và 30), printing speed (20 mm/s, 40 mm/s và 60 mm/s) và bed temperature (90, 95 và 100 °C) và các thông số khác không đổi. Kỹ thuật tối ưu hóa Taguchi được sử dụng trong thí nghiệm này để tối ưu hóa các thông số. Kết quả của thí nghiệm đã cho thấy infill density (mật độ lấp đầy) là thông số có ảnh hưởng nhất đến độ bền kéo của sản phẩm in trong khi bed temperature (nhiệt độ bàn in) có ảnh hưởng ít nhất. Tác giả 4 cũng đã chỉ ra bộ thông số với infill density 75%, 30 layers, printing speed 20 mm/s, bed temperature 100 °C là bộ thông số lý tưởng để đạt được độ bền kéo tối đa.

Nhóm nghiên cứu gồm Guru Mahesh và cộng sự [5] đã tiến hành thử nghiệm sự ảnh hưởng của thông số in layer height (chiều cao lớp in) và nozzle temperature (nhiệt độ đầu in) đến độ bền kéo và độ nhám bề mặt của mẫu in bằng phương pháp FDM. Kết quả cho thấy để đạt được độ bền kéo tốt nhất thì thông số layer height là 0.25 mm với nozzle temperature 235 °C và để đạt được độ nhám bề mặt tốt nhất thì thông số layer height là 0.2 mm với nozzle temperature 235 °C. Md Mazedur và cộng sự [6] đã nghiên cứu các thông số tối ưu của layer heigth (chiều cao lớp in), nozzle temperature (nhiệt độ đầu in), printing speeds (tốc độ in) và bed temperature (nhiệt độ bàn in) cho mẫu in chịu nén được in bằng phương pháp FDM. Bằng cách sử dụng phương pháp phân tích phương sai ANOVA dựa trên kết quả của thí nghiệm, tác giả đã phân tích sự ảnh hưởng của từng thông số in lên cơ tính của mẫu in.

Nghiên cứu cho thấy với bộ thông số 0.1 mm, 210 °C, 30 mm/s và 60 °C tương ứng với layer height, nozzle temperature, printing speeds, bed temperature thì mẫu in sẽ đạt được độ chịu nén cao nhất. Nhóm nghiên cứu của Nikhil Prakash Raut [7] đã nghiên cứu sự ảnh hưởng của các thông số in FDM đến cơ tính cụ thể là khả năng chịu va đập của sản phẩm in 3D sử dụng vật liệu ABS. Kết quả cho thấy khả năng chịu va đập của mẫu in ảnh hưởng chủ yếu bởi hai thông số là infill density ( mật độ lấp đầy) và infill pattern ( kiểu lấp đầy). Khả năng chịu va đập tăng cao khi mật độ lấp đầy giảm xuống vầ kiểu lấp đầy đường thẳng cho kết quả độ dai va đập cao hơn các kiểu lấp đầy còn lại.

Bên cạnh đó, dựa vào kết quả nghiên cứu sự ảnh hưởng của thông số in layer thickness (chiều cao lớp in), nozzle temperature (nhiệt độ đầu in) và printing speeds (tốc độ in) đến khả năng chịu uốn của mẫu in bằng vật liệu ABS của Saty Dev và Rajeev Srivastava [8] đã cho thấy các mẫu có độ bền uốn cao nhất khi layer heigth 0.12 mm, nozzle temperature 224.958 °C và printing speeds 30.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Buồng In Đến Cơ Tính Sản Phẩm FDM" tập trung vào việc phân tích tác động của nhiệt độ trong quá trình in 3D đến các đặc tính cơ học của sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ FDM (Fused Deposition Modeling). Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa nhiệt độ và chất lượng sản phẩm, mà còn giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa quy trình in 3D để đạt được sản phẩm có độ bền và tính năng tốt nhất.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án hcmute khảo sát thông số gia công nhiệt độ ảnh hưởng đến tính chất vật liệu poly lactic acid bằng kỹ thuật in 3d, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến vật liệu PLA trong in 3D. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt tới chất lượng bề mặt khi tiện tinh thép 9xc bằng dao hợp kim cứng phủ cvd cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của nhiệt độ trong các quy trình gia công khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu công nghệ nhiệt luyện và xử lý bề mặt cho hợp kim in 3d, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các công nghệ xử lý nhiệt liên quan đến in 3D. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của công nghệ in 3D.