Nghiên cứu ảnh hưởng của năng lượng mới đến lưới điện 110kV tỉnh Quảng Trị

Tìm hiểu ảnh hưởng đấu nối năng lượng mới vào lưới điện Quảng Trị. Phân tích tác động vận hành, ổn định và phát triển hệ thống điện khu vực.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh đấu nối năng lượng mới vào lưới 110kV Quảng Trị

Tỉnh Quảng Trị đang nổi lên như một trung tâm năng lượng tái tạo hàng đầu của Việt Nam, với tiềm năng to lớn về điện gió và điện mặt trời. Tuy nhiên, việc đấu nối các nguồn năng lượng mới vào lưới điện 110kV khu vực tỉnh Quảng Trị đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Hiện tại, toàn bộ lưới điện 110kV của tỉnh chủ yếu nhận điện từ một trạm nguồn duy nhất là Trạm biến áp 220kV Đông Hà. Sự phát triển ồ ạt của các nhà máy điện gió Quảng Trị và thủy điện, đặc biệt tại các huyện Hướng Hóa và Đăk Rông, đã tạo ra một tình huống đặc biệt: công suất phát tại chỗ lớn hơn rất nhiều so với phụ tải khu vực. Điều này dẫn đến lượng công suất dư thừa lớn phải truyền tải ngược lên lưới điện quốc gia. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phan Ngọc Quang (Đại học Bách khoa Đà Nẵng, 2021) đã đi sâu phân tích hệ thống điện này, chỉ ra rằng hạ tầng lưới điện Quảng Trị hiện hữu chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển nguồn, gây ra nguy cơ mất an toàn và ổn định hệ thống điện. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô phỏng, đánh giá các tác động và đề xuất giải pháp kỹ thuật khả thi, phù hợp với định hướng Quy hoạch điện VIII, nhằm đảm bảo vận hành an toàn, tin cậy và khai thác hiệu quả tiềm năng năng lượng tái tạo Quảng Trị.

1.1. Hiện trạng hạ tầng lưới điện 110kV và nguồn cung cấp

Theo tài liệu nghiên cứu, hạ tầng lưới điện Quảng Trị cấp 110kV được cấp nguồn từ TBA 220kV Đông Hà. Nhiều nhà máy thủy điện và điện gió đã được đấu nối, bao gồm Thủy điện Quảng Trị (64MW), Đăk Rông 2 (18MW), và cụm NMĐG Hướng Linh 1&2 (tổng 60MW). Các nguồn điện này tập trung chủ yếu ở phía Tây, trong khi phụ tải lại không lớn. Các tuyến đường dây 110kV trục chính như Đông Hà – Lao Bảo được xây dựng với dây dẫn ACSR-185, có khả năng mang tải giới hạn (khoảng 98MVA). Sự chênh lệch giữa nguồn và tải này tạo ra dòng công suất lớn truyền tải từ khu vực miền núi về đồng bằng, gây áp lực nặng nề lên lưới điện truyền tải 110kV.

1.2. Tiềm năng và quy hoạch phát triển năng lượng tái tạo

Quảng Trị được xác định là một trong những địa phương có tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào nhất cả nước. Theo Quy hoạch điện VII điều chỉnh và định hướng Quy hoạch điện VIII, tỉnh dự kiến sẽ tiếp tục bổ sung hàng loạt dự án điện gió và trang trại điện mặt trời quy mô lớn. Các dự án như NMĐG Hướng Linh 3, Hướng Phùng, Hướng Tân, Tân Linh với tổng công suất hàng trăm MW dự kiến đi vào hoạt động trong giai đoạn đến 2025. Sự gia tăng đột biến về công suất phát này đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nâng cấp đồng bộ cho hạ tầng lưới điện. Nếu không có giải pháp tích hợp NLTT kịp thời, hệ thống sẽ không thể giải tỏa hết công suất, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng đến an ninh năng lượng.

II. Thách thức ổn định hệ thống điện khi đấu nối năng lượng mới ở Quảng Trị

Việc tích hợp một lượng lớn công suất từ các nguồn năng lượng biến đổi như điện gió, điện mặt trời vào một lưới điện có hạ tầng chưa tương xứng gây ra hàng loạt thách thức nghiêm trọng. Vấn đề cốt lõi tại Quảng Trị là sự mất cân bằng giữa phát và tiêu thụ. Khi các nhà máy điện gió Quảng Trị và thủy điện hoạt động hết công suất, đặc biệt vào mùa mưa (phụ tải thấp, thủy văn tốt), toàn bộ công suất dư thừa phải được truyền tải qua các đường dây 110kV hiện hữu. Điều này không chỉ gây quá tải cục bộ mà còn ảnh hưởng đến chất lượng điện năng trên diện rộng. Các phân tích trong nghiên cứu của Phan Ngọc Quang chỉ rõ, các đường dây trục chính thường xuyên vận hành ở mức tải rất cao, thậm chí vượt ngưỡng cho phép, làm tăng nguy cơ sự cố và giảm độ tin cậy cung cấp điện. Các vấn đề như sụt áp lưới điệntổn thất công suất lưới điện tăng cao cũng là hệ quả tất yếu. Việc điều độ vận hành hệ thống điện trở nên phức tạp hơn bao giờ hết, đòi hỏi các đơn vị như EVNCPC phải liên tục can thiệp, sa thải công suất để giữ cho lưới điện không bị sụp đổ, gây thiệt hại kinh tế cho các nhà đầu tư và ảnh hưởng đến an ninh năng lượng quốc gia.

2.1. Nguy cơ quá tải và tổn thất công suất lưới điện nghiêm trọng

Kết quả mô phỏng cho thấy, trong chế độ vận hành bình thường năm 2021, đường dây 110kV Đông Hà - Cam Lộ và Cam Lộ - NMTĐ Quảng Trị đã mang tải lần lượt là 102% và 113%. Khi xảy ra sự cố N-1 (đứt một đường dây), tình hình trở nên nghiêm trọng hơn, mức tải có thể vọt lên trên 200%. Tình trạng quá tải liên tục làm tăng nhiệt độ dây dẫn, gia tăng tổn thất công suất lưới điện và giảm tuổi thọ thiết bị. Đây là rủi ro lớn nhất đối với an toàn vận hành, có thể dẫn đến sự cố lan truyền trên toàn hệ thống.

2.2. Ảnh hưởng đến chất lượng điện năng và sụt áp lưới điện

Dòng công suất lớn lưu thông trên các đường dây dài gây ra hiện tượng sụt áp lưới điện đáng kể tại các nút cuối nguồn. Đồng thời, đặc tính không ổn định của năng lượng gió và mặt trời cũng gây ra các biến động về điện áp và tần số. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng điện năng cung cấp cho phụ tải, tác động tiêu cực đến hoạt động của các thiết bị điện và sản xuất công nghiệp. Để duy trì điện áp trong giới hạn cho phép, hệ thống cần được trang bị thêm các thiết bị bù công suất phản kháng một cách hợp lý.

2.3. Khó khăn trong công tác điều độ vận hành hệ thống điện

Sự tham gia của các nguồn NLTT có tính bất định cao khiến công tác điều độ vận hành hệ thống điện trở nên vô cùng phức tạp. Người vận hành phải liên tục dự báo công suất phát, điều chỉnh các nguồn điện truyền thống và, trong nhiều trường hợp, phải ra lệnh cắt giảm công suất của các nhà máy điện gió, điện mặt trời để tránh gây quá tải lưới. Việc này không chỉ gây khó khăn cho đơn vị vận hành mà còn làm giảm hiệu quả kinh tế của các dự án năng lượng tái tạo, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư.

III. Phương pháp phân tích hệ thống điện qua mô phỏng PSS E chính xác

Để đánh giá chính xác các tác động của năng lượng tái tạo đến lưới điện 110kV Quảng Trị, nghiên cứu đã sử dụng phần mềm mô phỏng PSS/E (Power System Simulator for Engineering). Đây là một công cụ phân tích hệ thống điện chuyên dụng, được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, bao gồm cả các đơn vị điện lực tại Việt Nam. PSS/E cho phép xây dựng một mô hình số hóa chi tiết của hệ thống điện, từ máy phát, máy biến áp, đường dây truyền tải đến phụ tải. Dựa trên mô hình này, các kỹ sư có thể thực hiện phân tích hệ thống điện trong nhiều kịch bản vận hành khác nhau. Nghiên cứu đã tập trung vào việc tính toán trào lưu công suất, phân tích chế độ vận hành bình thường và các chế độ sự cố theo tiêu chuẩn N-1. Tiêu chuẩn N-1 là một yêu cầu bắt buộc trong vận hành hệ thống điện, đảm bảo rằng lưới điện vẫn hoạt động ổn định khi có một phần tử bất kỳ bị hỏng. Việc áp dụng PSS/E giúp lượng hóa các vấn đề như quá tải, sụt áp, tổn thất công suất một cách trực quan và chính xác, tạo cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp cải tạo và nâng cấp lưới điện.

3.1. Xây dựng mô hình chi tiết lưới điện 110kV Quảng Trị

Mô hình phân tích hệ thống điện được xây dựng dựa trên các thông số kỹ thuật thực tế của hạ tầng lưới điện Quảng Trị giai đoạn 2020-2021 và dự báo đến 2025. Các thông số bao gồm chiều dài, tiết diện dây dẫn của các đường dây 110kV; công suất và thông số của các máy biến áp tại trạm 220kV Đông Hà và các trạm 110kV; công suất phát định mức của tất cả các nhà máy thủy điện, nhà máy điện gió Quảng Trị; và số liệu phụ tải tại các khu vực. Mô hình này là một bản sao số (digital twin), phản ánh trung thực trạng thái vận hành của lưới điện thực tế.

3.2. Kịch bản tính toán chế độ vận hành bình thường và sự cố

Nghiên cứu đã khảo sát nhiều kịch bản, trong đó kịch bản bất lợi nhất được chọn để phân tích là chế độ phụ tải cực tiểu vào mùa mưa. Ở chế độ này, phụ tải tiêu thụ điện thấp nhất trong khi các nhà máy thủy điện và điện gió có khả năng phát công suất cao nhất, gây áp lực truyền tải lớn nhất lên lưới điện. Bên cạnh đó, các kịch bản sự cố N-1 được mô phỏng bằng cách giả định lần lượt từng đường dây trên trục Đông Hà - Lao Bảo bị ngắt khỏi hệ thống để kiểm tra khả năng chịu đựng và độ tin cậy cung cấp điện của các phần tử còn lại.

IV. Giải pháp tối ưu đấu nối điện gió và hòa lưới điện mặt trời 110kV

Từ kết quả phân tích trên phần mềm PSS/E, nghiên cứu đã chỉ ra rằng giải pháp căn cơ và cấp bách nhất là phải cải tạo, nâng cấp năng lực của lưới điện truyền tải 110kV. Việc chỉ dựa vào các biện pháp vận hành như sa thải công suất là không bền vững và gây lãng phí. Hai phương án cải tạo chính đã được đề xuất và tính toán so sánh để tìm ra giải pháp tích hợp NLTT hiệu quả nhất. Cả hai phương án đều tập trung vào việc nâng tiết diện dây dẫn trên các cung đường dây huyết mạch, nơi thường xuyên xảy ra quá tải. Cụ thể, giải pháp kỹ thuật được lựa chọn là phân pha dây dẫn, tức là thay thế một dây dẫn ACSR-185 hiện hữu bằng một cụm hai dây dẫn (2xACSR-185). Phương pháp này giúp tăng khả năng truyền tải của đường dây lên gần gấp đôi, đồng thời giảm đáng kể tổn thất công suất lưới điện. Bên cạnh việc nâng cấp hạ tầng vật lý, các giải pháp hỗ trợ như lắp đặt hệ thống bù công suất phản kháng và tối ưu hóa điều độ vận hành hệ thống điện cũng được xem xét để đảm bảo ổn định hệ thống điện một cách toàn diện khi đấu nối điện gió vào lưới điện và các nguồn khác.

4.1. Phương án 1 Cải tạo nâng cấp các tuyến đường dây trọng yếu

Phương án này tập trung giải quyết các điểm nghẽn cấp bách nhất trong giai đoạn 2020-2021. Nội dung chính là thực hiện phân pha dây dẫn (từ 1xACSR-185 lên 2xACSR-185) cho ba đoạn đường dây nóng nhất: Đông Hà – TĐ Quảng Trị, Đăk Rông 2 – Đông Hà, và Hướng Linh 2 – Đăk Rông 2. Đây là giải pháp có tính thực tiễn cao, chi phí đầu tư vừa phải, đáp ứng nhanh yêu cầu giải tỏa công suất cho các nhà máy điện đã và sắp đi vào hoạt động.

4.2. Phương án 2 Nâng cấp toàn diện trục đường dây Đông Hà Lao Bảo

Phương án 2 mang tính chiến lược và dài hạn hơn, hướng đến mục tiêu đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn điện đến năm 2025 và xa hơn. Theo đó, toàn bộ tuyến đường dây 110kV mạch kép từ Đông Hà đến Lao Bảo sẽ được cải tạo phân pha dây dẫn thành 2xACSR-185. Mặc dù chi phí đầu tư cao hơn, phương án này tạo ra một hành lang truyền tải vững chắc, tăng cường độ tin cậy cung cấp điện và tạo ra dự phòng lớn cho việc hòa lưới điện mặt trời 110kV và các dự án điện gió mới trong tương lai, phù hợp với tầm nhìn của Quy hoạch điện VIII.

V. Kết quả phân tích các giải pháp cải tạo hạ tầng lưới điện Quảng Trị

Việc mô phỏng lại hệ thống điện sau khi áp dụng các phương án cải tạo đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các kết quả tính toán chứng minh rằng việc nâng cấp tiết diện dây dẫn là giải pháp tích hợp NLTT đúng đắn, giải quyết triệt để vấn đề quá tải và nâng cao an toàn vận hành cho lưới điện 110kV khu vực tỉnh Quảng Trị. Cụ thể, sau khi thực hiện Phương án 1, mức mang tải của các đường dây nóng nhất đã giảm xuống ngưỡng an toàn, dưới 60% trong điều kiện vận hành bình thường. Điều này không chỉ loại bỏ nguy cơ sự cố do quá tải mà còn giảm đáng kể tổn thất công suất lưới điện, giúp tiết kiệm chi phí vận hành hàng năm. Phương án 2, với quy mô cải tạo lớn hơn, mang lại hiệu quả vượt trội hơn nữa, đặc biệt là trong các kịch bản sự cố N-1 và khi có sự tham gia của các nguồn điện mới vào năm 2025. Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích sơ bộ chi phí đầu tư xây dựng cho từng phương án, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để các cấp quản lý và EVNCPC đưa ra quyết định lựa chọn phương án đầu tư tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế.

5.1. Hiệu quả giảm tải lưới điện của Phương án 1 giai đoạn 2021

Kết quả mô phỏng cho thấy sau khi cải tạo theo Phương án 1, mức tải trên đường dây 110kV Đông Hà - Cam Lộ giảm từ 102% xuống chỉ còn 54%. Tương tự, đường dây Cam Lộ - NMTĐ Quảng Trị giảm từ 113% xuống 60%. Các đường dây khác cũng vận hành ở mức tải thấp, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Ngay cả trong các kịch bản sự cố N-1, lưới điện vẫn vận hành ổn định mà không gây quá tải cho các phần tử còn lại. Điều này khẳng định Phương án 1 hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu vận hành an toàn cho giai đoạn đến 2021.

5.2. Đánh giá độ tin cậy cung cấp điện và dự phòng cho năm 2025

Khi xét đến giai đoạn 2025 với sự xuất hiện của TBA 220kV Lao Bảo và nhiều nhà máy điện mới, Phương án 2 thể hiện ưu thế vượt trội. Việc nâng cấp toàn tuyến tạo ra một lưới điện truyền tải 110kV mạnh, có độ dự phòng cao. Mức tải trên các đường dây trong chế độ bình thường chỉ dao động từ 12% đến 60%, đảm bảo khả năng hấp thụ toàn bộ công suất từ các nhà máy điện gió Quảng Trịtrang trại điện mặt trời mới. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ tin cậy cung cấp điện và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo.

5.3. Phân tích chi phí đầu tư và lựa chọn phương án tối ưu

Nghiên cứu đã tính toán sơ bộ chi phí đầu tư xây dựng (ĐTXD) dựa trên đơn giá và tổng chiều dài đường dây cần cải tạo. Mặc dù Phương án 2 có chi phí cao hơn, nhưng xét về lợi ích lâu dài và khả năng đáp ứng quy hoạch phát triển, đây được xem là lựa chọn tối ưu. Việc đầu tư đồng bộ một lần sẽ hiệu quả hơn so với việc cải tạo chắp vá, giúp hạ tầng lưới điện Quảng Trị phát triển bền vững, song hành cùng mục tiêu trở thành trung tâm năng lượng của quốc gia.

VI. Định hướng Quy hoạch điện VIII cho lưới điện 110kV Quảng Trị

Kết quả từ nghiên cứu về đấu nối các nguồn năng lượng mới vào lưới điện 110kV khu vực tỉnh Quảng Trị hoàn toàn phù hợp và củng cố cho các định hướng chiến lược trong Quy hoạch điện VIII. Quy hoạch này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển đồng bộ giữa nguồn điện và lưới điện, đặc biệt ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo đi đôi với hiện đại hóa hạ tầng truyền tải. Bài học từ Quảng Trị cho thấy, việc chậm trễ trong đầu tư nâng cấp lưới điện sẽ trở thành rào cản lớn nhất, kìm hãm tiềm năng phát triển năng lượng sạch. Do đó, việc triển khai các dự án cải tạo như đã đề xuất không chỉ là giải pháp kỹ thuật cho một địa phương mà còn là một bước đi chiến lược, hiện thực hóa mục tiêu quốc gia về an ninh năng lượng và phát triển bền vững. Tương lai của năng lượng tái tạo Quảng Trị phụ thuộc rất lớn vào khả năng đáp ứng của lưới điện. Việc đảm bảo một hạ tầng lưới điện Quảng Trị mạnh, linh hoạt và thông minh là tiền đề không thể thiếu để khai thác hết tiềm năng gió và nắng của vùng đất này, góp phần vào mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 của Việt Nam.

6.1. Tầm nhìn phát triển năng lượng tái tạo Quảng Trị bền vững

Để Quảng Trị thực sự trở thành một trung tâm năng lượng tái tạo, việc đầu tư vào lưới điện phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống truyền tải mạnh mẽ không chỉ giúp giải tỏa công suất hiện tại mà còn mở đường cho các dự án tương lai, thu hút thêm vốn đầu tư. Sự phát triển bền vững đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, trong đó hạ tầng điện phải đi trước một bước, sẵn sàng đón nhận và tích hợp hiệu quả các nguồn năng lượng sạch, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế - xã hội.

6.2. Sự cần thiết đồng bộ hóa phát triển nguồn và lưới điện

Câu chuyện tại Quảng Trị là một minh chứng điển hình cho nguyên tắc vàng trong quy hoạch điện lực: phát triển nguồn và lưới phải luôn song hành. Bất kỳ sự mất cân đối nào cũng sẽ dẫn đến các điểm nghẽn, gây lãng phí và rủi ro. Quy hoạch điện VIII đã nêu rõ định hướng này. Vì vậy, các cơ quan quản lý, EVNCPC và các nhà đầu tư cần có sự phối hợp chặt chẽ để các dự án nguồn và lưới được triển khai đồng bộ, đảm bảo ổn định hệ thống điện và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư chung cho toàn xã hội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Hệ phương trình cân bằng hệ thống có thể được thiết lập bằng nhiều phương pháp mà phổ biến nhất là phương pháp điện áp nút và phương pháp dòng điện vòng. Tuy nhiên phương pháp điện áp nút là thuận tiện hơn cho việc tính toán phân tích hệ thống điện vì nó đơn giản trong thuật toán và lập trình trên máy tính. Hơn nữa số phương trình điện áp nút cũng ít hơn số phương trình dòng điện vòng. Thiết lập phương trình cân bằng hệ thống dưới dạng tổng dẫn nút sẽ cho kết quả là một hệ phương trình đại số tuyến tính phức chứa biến là các dòng nút.

Khi các dòng điện nút được xác định, từ phương trình trên có thể tìm được điện áp nút. Chế độ xác lập của hệ thống điện trong trạng thái làm việc bình thường. Hệ thống được giả định vận hành đối xứng và được biểu diễn bằng sơ đồ 1 pha. Hệ thống bao gồm nhiều nút và nhánh, các tổng trở được tính theo đơn vị tương đối.

Trong tính toán phân tích hệ thống điện, số liệu ban đầu tại nút thường cho là công suất chứ không phải là dòng điện. Vì vậy hệ phuơng trình cân bằng trong hệ thống điện thường được thiết lập theo biến công suất, được gọi là hệ phương trình cân bằng công suất, trở thành hệ phương trình phi tuyến và có thể được giải dựa trên sự kết hợp giữa việc sử dụng đại số ma trận và giải tích mạng điện bằng các thuật toán lặp với sự trợ giúp của máy tính. Các phƣơng pháp tính toán chế độ xác lập hệ thống điện [4], [5] 2. Giải tích mạng điện bằng phương pháp lặp Gauss - Seidel Để thành lập các phương trình trào lưu công suất, ta xem xét một hệ thống điện thông thường được biểu diễn bằng sơ đồ thay thế hình Π như hình 2.

12 Ui yi1 U1 Ii yi2 U2 yin Un yi0 Hình 2. Nút i của một hệ thống điện Áp dụng định luật Kirchoff cho nút này ta có: I i  yioU i  yi1 (U i  U 1 )  yi 2 (U i  U 2 )  .1) n n Hay I i  U i  yij U i  yijU j j≠i (2.2) j 0 j 1 Lúc này công suất tác dụng và phản kháng tại nút i là: Pi  jQi  U i I i (2.3) Pi  jQi Hay I i  (2.4) U i Thế Ii vào biểu thức (2-2) tai có: Pi  jQi n n U i  U i  j 0 y ij U i  j 1 yijU j j≠i (2.5) Từ biểu thức này, sử dụng kỹ thuật lặp để giải quyết bài toán giải tích mạng điện với hệ phương trình đại số phi tuyến. Trong biểu thức trên, có 2 biến chưa biết tại mỗi nút. Trong phương pháp lặp Gauss - seidel sẽ giải tìm nghiệm Ui và thứ tự lặp trở thành: Pi cho  jQicho n k   yijU (j k ) Ui j 1 U i( k 1)  n j≠i (2.6) y j 1 ij 13 Trong đó: yij: điện dẫn thực tế trong hệ đơn vị tương đối.

Picho và Qicho: công suất tác dụng và phản kháng được cho tại nút i của mạng trong đơn vị tương đối. Dòng điện bơm vào nút i giả thiết có giá trị dương. Vì vậy đối với các thanh góp có công suất tác dụng và phản kháng bơm vào thanh góp, chẳng hạn thanh góp máy phát Picho và Qicho có giá trị dương. Đối với các nút tải dòng công suất chạy ra khỏi thanh góp, vì vậy Picho và Qicho có giá trị âm.

Trường hợp cần tìm Pi, Qi chưa được cho tại một số nút (ví dụ nút cân bằng hay nút P-V) ta sử dụng công thức:   n n   Pi ( k 1)  U i( k 1) U i( k )  yij  yijU (j k )   j≠i (2.8)   j 0 j 1   Phương trình cân bằng công suất nút thường được biểu diễn thông qua các phần tử của ma trận tổng dẫn. Trong ma trận tổng dẫn nút Ybus: - Các phần tử ngoài đường chéo chính: Yii = -yij Các phần tử trong đường chéo chính: Yii = yij Khi đó ta có: Pi cho  jQicho n ( k )   YijU (j k ) U j 1 U i( k 1)  i j≠i (2.9) Yii   n   Và Pi ( k 1)  U i( k 1) U i( k )Yii   YijU (j k )   j≠i (2.11)   j 1   Yii bao gồm cả tổng dẫn đối với đất của nhánh có nguồn dòng và nhánh bất kỳ nối đất trực tiếp. Vì cả hai thành phần của điện áp đã được xác định đối với nút cân bằng, có 2(n- 1) phương trình cần giải quyết bởi phương pháp lặp. Trong điều kiện vận hành bình thường, độ lớn điện áp tại các nút gần với giá trị 1.0pu hoặc lân cận giá trị điện áp tại nút cân bằng.

Độ lớn điện áp tại nút tải hơi thấp hơn tại nút cân bằng do yêu cầu tiêu thụ Q, ngược lại điện áp tại nút phát thì cao 14 hơn. Cũng vậy, góc pha tại nút tải thấp hơn nút chọn làm mốc do nhu cầu tiêu thụ P, ngược lại góc pha tại nút phát thì cao hơn do P chạy vào nút. Vì vậy phương pháp Gauss - Seidel chọn giá trị đầu của điện áp 1.0 cho các nút là thõa mãn, và kết quả nghiệm hội tụ sẽ phù hợp với thực tế. Đối với nút P-Q, công suất Picho và Qicho đã biết trước, tương ứng với giá trị đầu, (2-9) được giải đối với các thành phần thực và ảo của điện áp.

Ui Đối với nút điều khiển điện áp P-V, Picho và đã biết, đầu tiên dùng (2. Tuy nhiên, vì U i đã biết, chỉ phần ảo của Ui(k+1) được giữ lại và phần thực của nó được chọn thoả mãn: e i   f ( k 1) 2 i  U ( k 1) 2 i 2 Hay ei( k 1)  U i  ( f i ( k 1) ) 2 2 Trong đó ei(k+1) và fi(k+1) là các thành phần thực và ảo của điện áp Ui(k+1) trong bước lăp. Quá trình thay thế phần ảo được thực hiện liên tục cho đến khi thoả mãn điều kiện: ei( k 1)  eik   fi ( k 1)  fi k    là độ chính xác cho phép, đối với điện áp: = (0.00005); đối với công suất: = 0. Khi bài toán hội tụ, công suất tác dụng và phản kháng tại nút cân bằng được xác định theo công thức (2.

Giải tích mạng điện bằng phương pháp lặp Newton-Raphson Phương pháp lặp Newton – Raphson là một phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất trong việc giải các phương trình đại số phi tuyến. Phương pháp này là một quá trình lặp gần đúng liên tục dựa trên một giá trị tiên đoán của các biến chưa xác định và việc sử dụng khai triển chuỗi Taylor. Cho hệ phương trình gồm n phương trình và n ẩn số f1 (x1, x2, x3.xn) = Cn 15 Khai triển vế trái của hệ phương trình (2.12) thành chuỗi Taylor và bỏ qua các thành phần bậc cao ta có: f1 (0) (0) f f (f1 ) (0)  ( ) x 1  ( 1 ) (0) x (20) .  ( n ) (0) x (n0)  c n x 1 x 2 x n Viết rút gọn dưới dạng ma trận: C k   J  k  X  k  (2.14) Giả sử X ( k  1) là nghiệm đúng của hệ phương trình (2.12) thì nó sẽ phải là nghiệm gần đúng của hệ phương trình (2.

Vì hệ phương trình (2.12) là tuyến tính nên ta có thể giải được để tìm các giá trị (k) .17)          k  k  k     f n   f n   f n              x1   x 2   x n   16 J k  được gọi là ma trận Jacobi (hay Jacobian). Các phần tử của ma trận này là các đạo hàm riêng xác định tại X k . Giả thiết rằng ma trận J(k) luôn có một nghịch đảo trong mỗi bước lặp. Nghiệm X ( k  1) vừa tìm được chính xác hơn so với X(k) nên có thể dùng làm giá trị đầu cho bước lặp tiếp theo.

Các bước tính sẽ dừng lại khi (k) đủ bé, nghĩa là thỏa mãn điều kiện: c i  (f i ) ( k )   i  1, n , trong đó  là độ chính xác cho trước. Phương pháp lặp Newton-Raphson đã thay thế việc giải hệ phương trình phi tuyến bằng việc giải hệ phương trình tuyến tính, cho kết quả nghiệm với sai số nằm trong phạm vi cho phép. Trong thực tế cho thấy phương pháp lặp Newton - Raphson thích hợp với hệ tọa độ cực, là phương pháp tốt nhất đứng trên quan điểm hội tụ, ngay cả đối với các hệ thống điện có kích cỡ rất nhỏ. Số bước lặp hầu như giữ nguyên, không phụ thuộc kích cỡ hệ thống.

Hạn chế là chương trình có độ phức tạp cao hơn, yêu cầu bộ nhớ nhiều, có khả năng hội tụ tại nghiệm khác với nghiệm chính xác hoặc phân kỳ nếu chọn giá trị đầu không đủ gần với nghiệm chính xác. Điểm chung của các phương pháp là: Khi một chuỗi tính toán phân bố công suất được thực hiện, các giá trị cuối cùng của điện áp các nút trong mỗi trường hợp được dùng như giá trị đầu của trường hợp tiếp theo. Điều này làm giảm số bước lặp, đặc biệt khi có những thay đổi không quan trọng khi vận hành hệ thống. Do những ưu điểm trên nên ta chọn phương pháp Newton - Raphson làm phương pháp tính toán chế độ xác lập của hệ thống điện trên máy tính.

Phương pháp Newton-Raphson tốt hơn phương pháp Gauss-Seidel và ít nghiêng về phân kỳ đối với các bài toán có điều kiện xấu. Đối với hệ thống điện lớn, phương pháp Newton-Raphson có hiệu quả hơn. Số bước lặp cần thiết để giải bài toán không phụ thuộc vào kích thước của hệ thống, nhưng có hạn chế là yêu cầu nhiều hàm tính toán cho mỗi bước lặp. Với bài toán giải tích mạng điện, khi độ lớn công suất tác dụng và điện áp đã cho trước đối với nút điều khiển điện áp (P-V), phương trình cân bằng công suất nút được biểu diễn trong tọa độ cực.

Với thanh góp điển hình hình i, dòng vào nút I cho bởi biểu thức: n I i   YijU j (2.18) j 1 Trong phương trình trên j bao gồm cả nút i. Giả sử Yịj = |Yij| ij và Uj = |Uj|j.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ