Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đúc mẫu chảy (investment casting hay lost-wax casting) là phương pháp đúc chính xác có lịch sử lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các chi tiết kim loại có hình học phức tạp, độ chính xác kích thước cao và độ nhẵn bề mặt tốt phục vụ cho các ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, ô tô, y tế, năng lượng và thiết bị công nghiệp. Quy trình truyền thống đòi hỏi việc chế tạo các khuôn kim loại để ép mẫu sáp, dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu cao và thời gian chuẩn bị sản xuất kéo dài, không phù hợp cho sản xuất đơn chiếc hoặc tạo mẫu thử nghiệm nhanh.

Sự phát triển của công nghệ sản xuất bồi đắp (Additive Manufacturing - AM), cụ thể là công nghệ in 3D quang trùng hợp lập thể (Stereolithography - SLA), đã mang lại giải pháp thay thế hiệu quả cho việc chế tạo mẫu sáp. Bằng cách sử dụng nhựa quang hóa chuyên dụng như Formlabs Castable Wax, mẫu in 3D có thể thay thế mẫu sáp truyền thống để bọc vỏ gốm và thực hiện quá trình thoát sáp (burnout/dewaxing) nhằm tạo lòng khuôn đúc.

Tuy nhiên, các mẫu in 3D thông thường thường được thiết lập ở trạng thái đặc hoàn toàn (tỷ lệ lấp đầy - infill ratio 100%). Điều này dẫn đến sự lãng phí vật liệu nhựa đắt tiền, kéo dài thời gian in và có thể gây nứt vỡ vỏ khuôn gốm trong quá trình gia nhiệt thoát sáp do sự giãn nở nhiệt của vật liệu bên trong. Do đó, việc nghiên cứu các cấu trúc rỗng bên trong với các tỷ lệ lấp đầy khác nhau (infill ratio từ 5% đến 100%) là cần thiết để vừa tiết kiệm vật liệu, vừa đảm bảo độ bền cơ học của mẫu khi tạo vỏ khuôn gốm, đồng thời duy trì độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt của vật đúc cuối cùng.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tổng quan lý thuyết về công nghệ đúc mẫu chảy, các dạng khuyết tật đúc và nguyên lý các công nghệ in 3D (FDM, SLS, SLA).
  2. Thiết kế và chế tạo các mẫu in 3D từ vật liệu Castable Wax bằng công nghệ SLA trên máy Formlabs Form 3 với cấu trúc lấp đầy lục giác (hexagonal/honeycomb) ở 8 mức tỷ lệ lấp đầy: 5%, 10%, 15%, 20%, 25%, 50%, 75% và 100%.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ lấp đầy đến khối lượng thực tế và độ chính xác kích thước của mẫu in.
  4. Đánh giá tính chất cơ học (đặc tính chịu kéo) của vật liệu Castable Wax theo tiêu chuẩn ASTM D638 Loại IV tương ứng với 8 tỷ lệ lấp đầy trên máy kéo nén vạn năng Shimadzu AGS-X 10kN.
  5. Nghiên cứu quy trình tạo vỏ khuôn gốm nhiều lớp từ mẫu in 3D, đánh giá khả năng chịu lực của mẫu trong quá trình nhúng phủ và khả năng thoát sáp khi gia nhiệt.
  6. Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ nung khuôn đến độ chính xác kích thước, độ nhám bề mặt (Ra) và cấu trúc tế vi (microstructure) của chi tiết kim loại sau khi đúc.
  7. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc chế tạo sản phẩm thực tế (điện cực cho máy gia công tia lửa điện EDM).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu nhựa quang hóa Formlabs Castable Wax, cấu trúc lấp đầy lục giác với các tỷ lệ điền đầy khác nhau, quá trình tạo vỏ khuôn gốm silica-zircon, và chi tiết kim loại đúc từ mẫu in SLA.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại hệ thống phòng thí nghiệm Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE), có sự hỗ trợ về cơ sở vật chất và công nghệ từ Công ty TNHH Giải pháp Thông minh 3D (3D Smart Solutions) và Công ty Đồng Lực.
  • Thời gian thực hiện: 4 tháng (từ ngày 15/03/2023 đến ngày 15/07/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý công nghệ

Nghiên cứu dựa trên hai nền tảng công nghệ chính:

  1. Quy trình công nghệ đúc mẫu chảy (Investment Casting): Bao gồm chuỗi 9 bước tiêu chuẩn: (1) Tạo mẫu sáp/mẫu in; (2) Lắp ráp cây sáp (pattern tree/cluster); (3) Nhúng phủ tạo vỏ khuôn gốm; (4) Thoát sáp và nung khuôn (dewaxing and heating); (5) Rót kim loại lỏng; (6) Phá khuôn và cắt đậu ngót/kênh dẫn; (7) Kiểm tra và gia công hoàn thiện; (8) Đánh giá sản phẩm. Đề tài cũng phân tích nguyên nhân và biện pháp khắc phục 6 dạng khuyết tật phổ biến trong đúc mẫu chảy: rỗ khí (gas porosity), lõm co (shrinkage), khuyết tật bề mặt (surface finish defects), lẫn tạp chất xỉ (inclusions), nứt (cracking) và biến dạng hình học (distortion).

  2. Công nghệ in 3D quang trùng hợp SLA (Stereolithography): Cơ chế làm việc dựa trên việc sử dụng chùm tia laser tử ngoại (UV) quét có chọn lọc qua bộ phận xử lý ánh sáng (Light Processing Unit - LPU) để đóng rắn từng lớp nhựa photopolymer lỏng trong bể chứa. Công nghệ này có ưu thế vượt trội về độ chính xác và độ nhẵn bề mặt so với mô hình lắng đọng nóng chảy (FDM) và thiêu kết laser chọn lọc (SLS).

  3. Cấu trúc lấp đầy (Infill Structure): Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc dạng lục giác (Hexagonal/Honeycomb). Cấu trúc lục giác có khả năng tối ưu hóa tỷ lệ độ bền trên trọng lượng (weight-to-strength ratio), tiết kiệm vật liệu in mà vẫn chịu được áp lực thủy tĩnh và tải trọng va đập trong quá trình nhúng phủ bùn gốm làm khuôn.

Thiết bị và phương pháp thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng các trang thiết bị và phương pháp đo kiểm tiêu chuẩn:

  • Thiết bị in 3D và xử lý sau in: Máy in Formlabs Form 3 (công nghệ Low Force Stereolithography - LFS, kích thước vùng in $145 \times 145 \times 185\text{ mm}$, độ phân giải lớp in từ $25\text{ đến }300\ \mu\text{m}$); Máy rửa Formlabs Form Wash (dung môi cồn Isopropyl Alcohol - IPA); Máy sấy và chiếu xạ UV Formlabs Form Cure (nhiệt độ xử lý lên đến $80^\circ\text{C}$, 13 đèn LED đa hướng).
  • Vật liệu in: Nhựa Formlabs Castable Wax, có nhiệt độ cháy sạch hoàn toàn ở $760^\circ\text{C}$ ($1400^\circ\text{F}$), độ nhớt thấp, tan được trong IPA.
  • Phương pháp đo khối lượng: Cân điện tử FHB-H323 (khả năng cân tối đa $320\text{ g}$, độ phân giải $0{,}001\text{ g}$).
  • Phương pháp đo kích thước: Thước kẹp điện tử Atorn (dải đo $0-200\text{ mm}$, độ chính xác $0{,}01\text{ mm}$).
  • Phương pháp thử cơ tính kéo: Tiêu chuẩn ASTM D638 Loại IV (kích thước mẫu thử: chiều dày $T = 4\text{ mm}$, chiều rộng phần thắt $W = 6\text{ mm}$, chiều dài cữ $GL = 50\text{ mm}$). Thử nghiệm trên máy kéo nén vạn năng Shimadzu AGS-X 10kN kết hợp phần mềm thu thập dữ liệu Trapezium Lite.
    • Ứng suất danh nghĩa: $\text{Nominal stress (MPa)} = \frac{\text{Force}}{\text{Area}}$
    • Độ biến dạng: $\text{Strain (%)} = \frac{\text{Stroke}}{\text{Gauge Length}} \times 100$
  • Phương pháp đo độ nhám bề mặt: Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo SJ-210, xác định các thông số nhám $R_a$, $R_z$, $R_q$ trên bề mặt mẫu in và chi tiết đúc.
  • Phương pháp phân tích tổ chức kim tương: Quy trình 5 bước gồm cắt mẫu có tưới nguội, mài thô (giấy nhám P180, P240, P320), mài tinh ướt (giấy nhám P400), đánh bóng cơ học bằng vải chuyên dụng cùng dung dịch ăn mòn ($1\text{HCl} + 3\text{HNO}_3$), tẩm thực hóa học và quan sát tổ chức tế vi dưới kính hiển vi quang học.

Thiết kế và triển khai quy trình thực nghiệm

Quy trình tạo mẫu in 3D SLA

Mô hình 3D được thiết kế trên phần mềm SOLIDWORKS, sau đó xuất sang định dạng tệp STL và nhập vào phần mềm PreForm của Formlabs. Trong PreForm, các thông số về hướng in, cấu trúc giá đỡ (supports), chiều dày lớp in và tỷ lệ lấp đầy lục giác được thiết lập lần lượt ở các mức: 5%, 10%, 15%, 20%, 25%, 50%, 75% và 100%.

Sau khi in trên máy Formlabs Form 3, mẫu được đưa vào máy Form Wash để ngâm rửa sạch lớp nhựa thừa bám trên bề mặt bằng dung dịch cồn IPA. Tiếp đó, mẫu được xử lý đóng rắn nhiệt - quang trong máy Form Cure ở nhiệt độ kiểm soát để đạt được độ ổn định kích thước và cơ tính yêu cầu.

Quy trình chế tạo vỏ khuôn gốm (Ceramic Shell Mold)

Mẫu in 3D sau khi gắn hệ thống kênh dẫn và đậu ngót được nhúng phủ 4 lớp huyền phù gốm theo trình tự công nghệ:

Lớp phủ Thành phần dung dịch huyền phù (Slurry Composition) Chế độ phủ cát và môi trường làm việc
Lớp thứ nhất (First coating) - Keo Silica 830: $16{,}86\text{ wt%}$
- Bột Zircon: $83{,}3\text{ wt%}$
- Chất chống tạo bọt Defoamer (A-35): $0{,}1\text{ wt%}$
- Chất khử khí Degasser (nước sữa): $0{,}06\text{ wt%}$
Nhúng mẫu, thổi khí nhẹ ($4{,}5\text{ kgf/cm}^2$) làm sạch bọt khí, rắc cát mịn trong bể mưa cát (sand rain bath). Duy trì nhiệt độ $24-27^\circ\text{C}$, độ ẩm $60-70%$.
Lớp thứ hai (Second coating) - Keo Silica 1430: $26\text{ wt%}$
- Bột Ma Lai 200F: $54\text{ wt%}$
- Nước cất: $20\text{ wt%}$
Thổi sạch cát thừa, nhúng nước silica tinh khiết, nhúng huyền phù và phủ cát. Duy trì nhiệt độ $26-28^\circ\text{C}$, độ ẩm $50-60%$.
Lớp gia cường (Back coating) - Keo Silica 1430: $24\text{ wt%}$
- Bột Ma Lai 200F: $68\text{ wt%}$
- Nước cất: $8\text{ wt%}$
Nhúng huyền phù, để ráo và nhúng bể cát thô để tăng chiều dày và độ bền vỏ khuôn. Duy trì nhiệt độ $27-30^\circ\text{C}$, độ ẩm $50-60%$.
Lớp làm kín (Siru coating) Dung dịch keo gốm làm kín bề mặt ngoài cùng Nhúng dung dịch để bịt kín các khe hở của lớp cát ngoài, để ráo và sấy khô hoàn toàn vỏ khuôn.

Vỏ khuôn sau khi khô được đưa vào lò nung cao tần (flash fire furnace) để đốt thoát sáp Castable Wax, sau đó nung vỏ khuôn ở các dải nhiệt độ khảo sát trước khi tiến hành rót kim loại lỏng vào lòng khuôn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 trình bày bối cảnh công nghiệp đúc mẫu chảy hiện đại, sự cần thiết của việc tích hợp công nghệ sản xuất bồi đắp nhằm rút ngắn chu kỳ sản xuất và giảm chi phí gá đặt. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, phương pháp tiếp cận, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại phòng thí nghiệm và doanh nghiệp liên kết, cũng như tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan trước đây về in 3D SLA và FDM trong đúc mẫu chảy.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Basis)

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chi tiết về:

  • Lịch sử phát triển và toàn bộ 9 bước công nghệ của quy trình đúc mẫu chảy.
  • Phân tích nguyên nhân và cơ chế hình thành các khuyết tật đúc kim loại (khí, co ngót, lẫn xỉ, nứt nhiệt, sai lệch biên dạng).
  • Nguyên lý kỹ thuật và so sánh ưu nhược điểm của 3 nhánh công nghệ in 3D phổ biến: FDM, SLS và SLA.
  • Phân tích chi tiết công nghệ SLA/LFS trên thiết bị Formlabs Form 3.
  • Cơ chế và đặc tính của các dạng cấu trúc lấp đầy bên trong (Rectilinear, Triangular, Hexagonal/Honeycomb, Concentric), chứng minh ưu thế cơ học của cấu trúc tổ ong trong việc phân bố ứng suất và giảm khối lượng.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp thực nghiệm (Materials and Methods)

Chương 3 trình bày chi tiết về thông số kỹ thuật của vật liệu nhựa Formlabs Castable Wax, bột chịu lửa Zircon, keo Silica kết dính và bột Ma Lai 200F. Đồng thời, chương này mô tả quy chuẩn vận hành các thiết bị đo kiểm: cân FHB-H323, thước kẹp Atorn, máy đo nhám Mitutoyo SJ-210, máy kéo Shimadzu AGS-X 10kN theo tiêu chuẩn ASTM D638 Loại IV, quy trình in và đóng rắn Formlabs, công thức pha chế 4 lớp bùn gốm làm vỏ khuôn, và quy trình 5 bước chuẩn bị mẫu kim tương để quan sát tổ chức tế vi.

Chương 4: Kết quả thực nghiệm và thảo luận (Experiment Results and Discussion)

Chương 4 tập trung phân tích các dữ liệu đo đạc thực nghiệm qua 7 nội dung trọng tâm:

  1. Ảnh hưởng của tỷ lệ lấp đầy đến khối lượng mẫu in: So sánh khối lượng danh nghĩa trên mô hình CAD và khối lượng thực tế đo bằng cân điện tử qua các tỷ lệ từ 5% đến 100%.
  2. Ảnh hưởng của tỷ lệ lấp đầy đến độ chính xác kích thước mẫu in: Đánh giá sai lệch kích thước hình học trên các trục tọa độ khi thay đổi mật độ điền đầy.
  3. Ảnh hưởng của tỷ lệ lấp đầy đến tính chất cơ học: Phân tích đường cong ứng suất - biến dạng (stress - strain curves) của mẫu Castable Wax ở từng mức infill (5% - 10%, 15% - 20%, 25% - 50%, 75% - 100%), xác định độ bền kéo và độ giãn dài danh nghĩa.
  4. Ảnh hưởng của tỷ lệ lấp đầy đến khả năng tạo vỏ khuôn: Đánh giá độ bền vỏ khuôn trong quá trình nhúng phủ bùn gốm và hiệu quả thoát sáp theo nhiệt độ và thời gian nung.
  5. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung khuôn đến kích thước chi tiết đúc: Khảo sát độ co ngót và dung sai kích thước của chi tiết kim loại khi thay đổi nhiệt độ nung khuôn gốm trước khi rót.
  6. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung khuôn đến độ nhám bề mặt ($R_a$): So sánh độ nhám giữa mẫu in 3D ban đầu và bề mặt chi tiết kim loại sau khi đúc.
  7. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung khuôn đến cấu trúc tế vi: Đánh giá kích thước hạt, biên giới hạt và các pha kim loại hình thành dưới kính hiển vi quang học khi thay đổi tốc độ làm nguội phụ thuộc vào nhiệt độ khuôn.
  8. Chế tạo sản phẩm ứng dụng: Triển khai thực nghiệm đúc hoàn thiện chi tiết điện cực gia công xung điện EDM.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khối lượng và tiêu hao vật liệu: Việc giảm tỷ lệ lấp đầy từ 100% xuống các mức thấp (5% - 50%) giúp giảm đáng kể khối lượng nhựa Castable Wax sử dụng trên mỗi mẫu in, từ đó giảm thời gian in và tiết kiệm chi phí vật liệu trong sản xuất mẫu đúc.
  2. Độ chính xác kích thước: Các mẫu in 3D SLA trên máy Formlabs Form 3 duy trì độ ổn định kích thước cao ở các tỷ lệ lấp đầy khác nhau. Mức độ co ngót của mẫu in được kiểm soát trong phạm vi cho phép của thiết bị.
  3. Đặc tính cơ học theo ASTM D638 Loại IV:
    • Tỷ lệ lấp đầy tỷ lệ thuận với khả năng chịu lực kéo của mẫu Castable Wax; khi tăng tỷ lệ lấp đầy từ 5% lên 100%, ứng suất kéo cực đại tăng dần tương ứng với diện tích mặt cắt ngang chịu lực thực tế.
    • Cấu trúc lục giác (hexagonal) ở các tỷ lệ điền đầy thấp (từ 15% - 25%) vẫn duy trì đủ độ bền cứng cần thiết để không bị biến dạng hay gãy vỡ dưới tác động của áp lực thủy tĩnh trong các bể nhúng huyền phù gốm.
  4. Hiệu quả tạo vỏ khuôn và thoát sáp: Mẫu in có tỷ lệ lấp đầy rỗng (dưới 100%) tạo không gian thông thoáng bên trong, giúp quá trình thoát sáp (dewaxing) diễn ra nhanh hơn, triệt tiêu áp lực giãn nở nhiệt lên thành khuôn, ngăn ngừa hiện tượng nứt vỡ vỏ gốm so với mẫu đặc 100%.
  5. Chất lượng bề mặt và tổ chức kim tương vật đúc:
    • Độ nhám bề mặt ($R_a$) của chi tiết kim loại đúc phụ thuộc đồng thời vào độ nhám ban đầu của mẫu in SLA và chất lượng lớp phủ gốm thứ nhất (First coating chứa bột Zircon mịn).
    • Nhiệt độ gia nhiệt nung vỏ khuôn trước khi rót có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ kết tinh của kim loại lỏng, từ đó chi phối độ mịn của tổ chức hạt kim tương và giảm thiểu khuyết tật rỗ khí trong vật đúc.
  6. Chế tạo thành công sản phẩm thực tế: Đồ án đã áp dụng quy trình để chế tạo hoàn chỉnh sản phẩm điện cực đồng/hợp kim phục vụ công nghệ gia công xung định hình (EDM), đạt yêu cầu về biên dạng hình học và độ nhẵn bề mặt.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về mối quan hệ giữa tỷ lệ lấp đầy cấu trúc lục giác (từ 5% đến 100%) với cơ tính chịu kéo của nhựa Formlabs Castable Wax theo tiêu chuẩn ASTM D638 Loại IV.
  • Đưa ra quy trình công nghệ kết hợp giữa in 3D SLA và đúc mẫu chảy, tối ưu hóa tỷ lệ điền đầy để giảm lượng nhựa tiêu hao mà vẫn đảm bảo độ bền tạo khuôn và chất lượng chi tiết kim loại sau đúc.
  • Xác lập công thức phối trộn huyền phù 4 lớp phủ gốm (Silica 830, Zircon, Silica 1430, Ma Lai 200F) và chế độ thoát sáp phù hợp cho mẫu in Castable Wax.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trong khung thời gian 4 tháng, giới hạn trên một loại vật liệu nhựa quang hóa (Formlabs Castable Wax) và một dạng hình học điền đầy (Hexagonal).
    • Điều kiện gia nhiệt và nung khuôn gốm bị giới hạn bởi năng lực của trang thiết bị tại xưởng thực nghiệm trong thời gian nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát thêm các dạng cấu trúc lấp đầy khác (Gyroid, Schwarz, Voronoi) để so sánh hiệu quả cơ học và đặc tính thoát sáp.
    • Nghiên cứu tối ưu hóa chế độ nhiệt luyện và đường cong nhiệt nung khuôn gốm đối với các mác kim loại và hợp kim đặc biệt (thép không gỉ, hợp kim titan, siêu hợp kim gốc niken).
    • Đánh giá độ bền mỏi và ứng suất dư bên trong vật đúc kim loại được chế tạo từ quy trình in 3D SLA kết hợp đúc mẫu chảy.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, Công nghệ Vật liệu: Tham khảo phương pháp thiết kế thực nghiệm đo cơ tính vật liệu in 3D theo ASTM D638, quy trình chuẩn bị mẫu kim tương và kỹ thuật đúc mẫu chảy chính xác.
  • Kỹ sư R&D và kỹ thuật viên đúc: Tham khảo công thức pha chế bùn gốm 4 lớp (chứa keo silica, bột zircon, phụ gia khử bọt A-35 và khử khí) và phương pháp tối ưu hóa thông số in 3D (infill ratio) nhằm giảm giá thành sản xuất mẫu sáp nhanh trong công nghiệp kim hoàn, y tế (nha khoa, cấy ghép) và chế tạo khuôn mẫu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn nào được sử dụng để đánh giá cơ tính kéo của vật liệu Castable Wax trong nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn ASTM D638 Loại IV (Type IV) dành cho vật liệu dẻo và bán cứng, thực hiện trên máy thử kéo vạn năng Shimadzu AGS-X 10kN với chiều dày mẫu $4\text{ mm}$, chiều rộng phần thắt $6\text{ mm}$ và chiều dài cữ $50\text{ mm}$.

2. Nhiệt độ cháy sạch hoàn toàn của nhựa Formlabs Castable Wax là bao nhiêu?
Theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất được trình bày trong đề tài, nhựa Formlabs Castable Wax có nhiệt độ cháy sạch không để lại tàn dư là $760^\circ\text{C}$ ($1400^\circ\text{F}$).

3. Thành phần dung dịch huyền phù của lớp phủ gốm thứ nhất (First coating) gồm những gì?
Lớp phủ thứ nhất gồm có keo Colloidal Silica 830 ($16{,}86\text{ wt%}$), bột Zircon ($83{,}3\text{ wt%}$), chất chống tạo bọt Defoamer A-35 ($0{,}1\text{ wt%}$) và chất khử khí ($0{,}06\text{ wt%}$), được thực hiện ở nhiệt độ $24-27^\circ\text{C}$ và độ ẩm $60-70%$.

4. Vì sao cấu trúc lấp đầy lục giác (Hexagonal/Honeycomb) được lựa chọn trong nghiên cứu này?
Cấu trúc lục giác được lựa chọn vì có khả năng tối ưu hóa tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tốt nhất trong các dạng infill thông dụng, giúp tiết kiệm vật liệu in đắt tiền mà vẫn duy trì đủ độ bền cơ học để mẫu không bị biến dạng khi nhúng phủ bùn gốm nặng.

5. Sản phẩm thực tế nào đã được chế tạo để kiểm chứng quy trình đúc trong đề tài?
Đề tài đã ứng dụng thành công quy trình nghiên cứu để đúc hoàn thiện sản phẩm điện cực phục vụ cho máy gia công tia lửa điện (EDM electrode).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu thành công ảnh hưởng của 8 mức tỷ lệ lấp đầy cấu trúc lục giác (từ 5% đến 100%) đến khối lượng, độ chính xác kích thước và tính chất cơ lý của vật liệu Castable Wax in bằng công nghệ 3D SLA. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc giảm tỷ lệ điền đầy giúp tiết kiệm đáng kể vật liệu, hỗ trợ quá trình thoát sáp an toàn mà vẫn bảo đảm độ bền tạo vỏ khuôn gốm nhiều lớp. Quy trình tích hợp giữa in 3D SLA và đúc mẫu chảy đã được kiểm chứng qua việc chế tạo hoàn chỉnh sản phẩm điện cực gia công EDM đạt yêu cầu kỹ thuật.