CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU 1.1 Sơ lược Với nhu cầu càng ngày càng cao về dịch vụ hàng không và sự phát triển không ngừng của hệ thống điện tử hàng không, công nghệ hàng không hiện đại cần phải giải quyết các vấn đề về xử lý dữ liệu phức tạp, khả năng truyền tải lớn, và yêu cầu thời gian thực nghiêm ngặt. Sự tương tác cao giữa các hệ thống phụ hàng không là một yếu tố quan trọng cần được đáp ứng. Tuy nhiên, các bus hàng không truyền thống với băng thông thấp và chi phí cao không còn phù hợp và không được xem xét cho các hệ thống hàng không hiện đại.[6] Airbus gần đây đã phát triển tiêu chuẩn Ethernet chuyển mạch song công hoàn toàn mới, được gọi là Avionics Full Duplex Switch Ethernet (AFDX), áp dụng trên máy bay A380 mới nhất và được đưa vào Phần 7 của ARINC 664. Dựa trên mô hình Ethernet truyền thống, AFDX sử dụng liên kết song công hoàn toàn để truyền dữ liệu và liên kết ảo để cách ly logic giữa các hệ thống phụ.
Khác với các bus truyền thống, AFDX không phải là một tiêu chuẩn bus mà là một giao thức mạng, sử dụng chồng giao thức TCP/IP để xử lý gói dữ liệu và có khả năng hỗ trợ nhiều hệ thống đầu cuối hơn.[8] AFDX cũng giảm số lượng cáp nhờ liên kết song công hoàn toàn và không cần bộ điều khiển bus, thay vào đó sử dụng cấu trúc liên kết hình sao để tránh vấn đề điều khiển tập trung. [7][8] Tiêu chuẩn này có thể đạt tốc độ truyền dữ liệu 100 Mb/giây hoặc cao hơn, đáp ứng các yêu cầu cao về truyền dữ liệu phức tạp và thông tin giải trí cho hành khách trên máy bay hiện đại. Trong giao tiếp mạng truyền thông, độ trễ đầu cuối và độ trễ jitter là các tham số quan trọng để đánh giá hiệu suất. Độ trễ mạng mô tả thời gian cần thiết để một gói dữ liệu di chuyển từ nguồn đến đích, bao gồm độ trễ truyền, độ trễ lan truyền, độ trễ lập lịch và độ trễ xử lý.[10] Độ trễ truyền mô tả thời gian từ khi dữ liệu được tạo ra đến khi gửi đi từ cổng gửi, độ trễ lan truyền mô tả thời gian gói dữ liệu di chuyển qua liên kết, độ trễ xử lý mô tả thời gian lưu trữ và chuyển tiếp gói dữ liệu trong bộ chuyển mạch, và độ trễ lập lịch mô tả thời gian xử lý tại cổng truyền.
Trong đó, độ 5 trễ truyền, lan truyền và xử lý thường cố định, trong khi độ trễ lập lịch có thể thay đổi tùy theo tải mạng hiện tại. Jitter trễ mô tả sự thay đổi của độ trễ gói tin, và jitter trễ càng nhỏ thì độ ổn định mạng càng cao. Khi mạng bị tắc nghẽn, jitter trễ sẽ biến đổi đáng kể. Đối với các tác vụ thời gian thực, jitter trễ cần được kiểm soát để đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng.
Tuy nhiên, tới thời điểm hiện tại các thuộc tính AFDX vẫn chưa được nghiên cứu nhiều và đầy đủ trong cộng đồng. Trước luận văn này, nhiều nghiên cứu, luận văn đã tập trung vào các thuật toán liên kết ảo hoặc cải tiến bộ lập lịch, nhưng chưa đề cập đến quản lý dư thừa. Cấu trúc mạng sao đôi với hai công tắc, được bao quanh bởi một số nút hệ thống đầu cuối, đơn giản hóa liên kết ảo để so sánh với mạng một sao và xác minh sự ổn định của mạng AFDX.2 Các nghiên cứu trong và ngoài nước Các nghiên cứu ứng dụng mạng AFDX trong nước chỉ dừng ở mức độ tìm hiểu về cấu trúc mạng AFDX trong tiêu chuẩn ARINC-664 mà chưa có các nghiên cứu chính thức về ứng dụng mạng AFDX trong hệ thống điều khiển máy bay hay các bài phân tích và đánh giá hiệu suất mạng AFDX dựa trên mô hình mô phỏng. Các nghiên cứu ngoài nước đều tập trung vào việc mô phỏng, tạo ra các kịch bản mô phỏng qua đó đánh giá hiệu suất, thông số của mạng AFDX, và sử dụng các công cụ mô phỏng như OPNET Modeler nhằm thực hiện việc nghiên cứu.
Các nghiên cứu ngoài nước cũng bao gồm việc tối ưu hóa tham số cấu hình và phân tích hiệu suất mạng AFDX. Điều này chỉ ra tính quốc tế và sự quan tâm đến việc nghiên cứu và phát triển mạng AFDX trong cộng đồng quốc tế.3 Ưu điểm và đặc điểm chung của mạng AFDX Độ tin cậy cao: Mạng AFDX đã dùng các công nghệ chuyển mạch cấp bậc, cơ chế đảm bảo các chất lượng về dịch vụ (QoS) và các phương pháp phục hồi lỗi để đảm bảo sự tin cậy của truyền thông mạng. 6 Khả năng chịu lỗi: Mạng AFDX có khả năng chịu lỗi cao, với khả năng phát hiện và cô lập lỗi tự động, giúp duy trì tính ổn định và liên tục của mạng trong các tình huống xảy ra lỗi. Khả năng mở rộng: Mạng AFDX cho phép mở rộng dễ dàng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về truyền thông trong các hệ thống hàng không.
[14] Nó cho phép thêm các thiết bị và kết nối mới mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động của mạng hiện tại. Hiệu suất cao: Mạng AFDX cung cấp khả năng truyền thông với băng thông cao và độ trễ thấp, đáp ứng yêu cầu thời gian thực của các ứng dụng trong máy bay như điều khiển bay, giám sát, điều khiển và kiểm soát hệ thống. Quản lý mạng: Mạng AFDX có cơ chế quản lý mạng mạnh mẽ, cho phép kiểm soát và giám sát hoạt động của mạng, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của hệ thống. Cấu trúc gói tin: Mạng AFDX sử dụng cấu trúc gói tin đa kênh, trong đó dữ liệu được chia thành các kênh riêng biệt để đảm bảo độ ưu tiên và quản lý tài nguyên hiệu quả trong mạng.4 Ứng dụng của mạng AFDX Hệ thống điều khiển bay: Mạng AFDX được sử dụng để truyền thông giữa các hệ thống điều khiển bay, bao gồm hệ thống búa, hệ thống cánh, hệ thống lái.
Điều này giúp tăng tính an toàn và đảm bảo hiệu suất. Hệ thống thông tin định vị: Mạng AFDX hỗ trợ truyền thông giữa các thiết bị và cảm biến trong hệ thống thông tin định vị, bao gồm hệ thống GPS và các cảm biến về đo độ cao, tốc độ, vv. Đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin định vị. Hệ thống giám sát và điều khiển: Mạng AFDX được sử dụng để truyền thông giữa các hệ thống giám sát và điều khiển trong máy bay, như hệ thống giám sát tình 7 trạng máy bay, hệ thống giám sát nhiên liệu, hệ thống điều khiển điều hòa không khí, vv.
Điều này giúp cải thiện quản lý và kiểm soát hoạt động của máy bay.5 Lợi ích của việc sử dụng hệ thống mô phỏng Hệ thống mô phỏng mạng AFDX đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro và chi phí trong quá trình phát triển và triển khai mạng. Các lợi ích chính bao gồm: Hệ thống mô phỏng cho phép xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn và rủi ro trong mạng AFDX trước khi triển khai thực tế. Điều này giúp tránh những hậu quả tiêu cực và đảm bảo tính tin cậy của mạng. Sử dụng hệ thống mô phỏng giúp giảm chi phí thử nghiệm và phân tích, so với việc triển khai trực tiếp trên mạng thực tế.
Nó cũng góp phần tiết kiệm thời gian cũng như tài nguyên. Hệ thống mô phỏng mạng AFDX cung cấp khả năng phân tích và đánh giá chi tiết về mạng, đóng vai trò quan trọng trong: Phân tích hiệu suất mạng: Hệ thống mô phỏng cho phép xác định và đánh giá hiệu suất của mạng AFDX trong các tình huống khác nhau, giúp tối ưu hóa cấu hình mạng và tăng cường khả năng truyền thông. Kiểm tra tính đúng đắn và tin cậy: Hệ thống mô phỏng giúp kiểm tra tính đúng đắn và tin cậy của các giao thức và cơ chế trong mạng AFDX, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy của mạng. Phân tích lỗi và khắc phục sự cố: Hệ thống mô phỏng cho phép phát hiện và phân tích các lỗi và sự cố trong mạng AFDX, giúp định vị và khắc phục các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Khái niệm mạng AFDX 2.1 Giới thiệu mạng AFDX Tiêu chuẩn truyền Ethernet chuyển mạch song công hoàn toàn đã được Công ty Airbus phát triển và áp dụng trên máy bay A380 mới nhất của họ, đó là Avionics Full Duplex Switched Ethernet (AFDX). AFDX dựa trên mô hình Ethernet truyền thống, sử dụng liên kết song công hoàn toàn để truyền dữ liệu và liên kết ảo để cách ly giao tiếp logic giữa các hệ thống phụ của hệ thống điện tử hàng không. AFDX không phải là một bus tiêu chuẩn, mà là một giao thức mạng sử dụng chồng giao thức TCP/IP để xử lý gói tin.[12] Nó có khả năng chứa nhiều hệ thống đầu cuối hơn so với phương pháp truyền thống và giảm đáng kể số lượng cáp thông qua việc sử dụng liên kết song công hoàn toàn. AFDX không có bộ bus điều khiển và sử dụng cấu trúc liên kết hình sao để tránh vấn đề điều khiển tập trung trong bus.
Chuẩn AFDX có khả năng đạt tốc độ truyền dữ liệu 100 Mb/giây hoặc thậm chí cao hơn. Nó đã giải quyết các yêu cầu lớn của máy bay hiện đại đối với dữ liệu hệ thống phụ hàng không phức tạp trong việc truyền thông và dữ liệu hành khách trong giải trí. [9] Mạng AFDX (Avionics Full-Duplex Switched Ethernet) là một công nghệ mạng được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ để truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống điện tử và điều khiển trên máy bay. Mạng AFDX được phát triển bởi ARINC (Aeronautical Radio, Incorporated) và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn quốc tế trong ngành hàng không vũ trụ.2 Cấu trúc và thành phần chính của mạng AFDX AFDX (Avionics Full-Duplex Switched Ethernet) là một tiêu chuẩn giao thức mạng Ethernet được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển hàng không.1 Các thành phần chính của mạng AFDX Cấu trúc và thành phần chính của mạng AFDX bao gồm: End Systems (ES): Là các thiết bị cuối trong mạng, bao gồm bộ điều khiển, máy tính điều khiển và các cảm biến.
Chúng thực hiện việc truyền và nhận dữ liệu điều khiển và tín hiệu giữa các thành phần khác trong mạng. Switches (SW): Là các thành phần trung gian kết nối các end system với nhau và đảm bảo truyền tải dữ liệu một cách tin cậy và đồng bộ. Thường được thiết kế với tính năng dự phòng để tăng tính tin cậy của mạng.