Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật ô tô, quá trình phát triển sản phẩm luôn đòi hỏi hai bài toán cơ bản: tính toán thiết kế theo các yêu cầu kỹ thuật và kiểm nghiệm lại các thiết kế có sẵn nhằm đánh giá độ bền, tính tối ưu cũng như mức độ thỏa mãn các tiêu chuẩn kỹ thuật (như Tiêu chuẩn Việt Nam - TCVN). Công nghiệp ô tô là một ngành kỹ thuật mang tính tổng hợp cao, sự phát triển của nó kéo theo hàng loạt ngành công nghiệp phụ trợ. Tại Việt Nam, hoạt động của ngành ô tô phần lớn tập trung vào khâu khai thác, sử dụng và sửa chữa, do đó nhu cầu kiểm nghiệm, đánh giá các đặc tính kỹ thuật của xe giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Trước đây, công tác thiết kế và kiểm nghiệm động lực học ô tô phụ thuộc chủ yếu vào các băng thử chuyên dụng tại các phòng thí nghiệm hoặc trạm đăng kiểm. Phương thức thử nghiệm thực tế này đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị rất lớn, tốn kém thời gian và tiêu hao nhiều nhân lực. Nhằm giải quyết các hạn chế trên, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các phần mềm mô phỏng chuyên ngành trở thành giải pháp kỹ thuật cần thiết, cho phép can thiệp sâu vào các thông số thiết kế, rút ngắn thời gian và tối ưu hóa chi phí thử nghiệm.

Đề tài đồ án tốt nghiệp "Mô phỏng động lực học trên ô tô bằng các phần mềm máy tính" được thực hiện bởi sinh viên Ngô Văn Hiện (ngành Cơ khí Động lực, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thanh Phúc.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được quy định cụ thể theo các nội dung sau:

  1. Tên đề tài: Mô phỏng động lực học trên ô tô bằng các phần mềm máy tính.
  2. Số liệu và tài liệu ban đầu: File hướng dẫn sử dụng phần mềm CarSim.
  3. Nội dung thực hiện đề tài: Thực hiện các mô phỏng động lực học trên ô tô liên quan đến hệ thống gầm, hệ thống phanh, hệ thống truyền động và hệ thống treo.
  4. Sản phẩm bàn giao: Hệ thống các hình ảnh mô phỏng 3D, biểu đồ đặc tính kỹ thuật và các kết quả phân tích, đánh giá động lực học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Động lực học chuyển động của ô tô con và xe tải nhẹ (các dòng xe mẫu A-Class, B-Class, Pickup) dưới tác động của các hệ thống truyền lực (1 cầu, 2 cầu, cầu trước, cầu sau), hệ thống phanh (có ABS và không có ABS), tải trọng đặt trên xe và hệ thống treo.
  • Phạm vi công cụ và giới hạn nghiên cứu: Đề tài sử dụng phần mềm chuyên ngành CarSim 8.02 Pro. Phần mềm không khảo sát các bài toán về dao động tần số cao, tiếng ồn (NVH) hay phân tích biến dạng kết cấu khung vỏ. Đề tài tập trung vào việc thiết lập, nhập liệu các thông số kỹ thuật (từ catalog nhà sản xuất, công thức lý thuyết hoặc thư viện sẵn có) để mô phỏng và phân tích phản ứng động lực học của toàn xe.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình động lực học ô tô

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết động lực học ô tô nhiều vật thể (Multi-body Dynamics). Một vật rắn tự do chuyển động trong không gian 3 chiều có 6 bậc tự do. Mô hình dao động của ô tô được xác định dựa trên hệ tọa độ không gian 3 trục ($Oxyz$):

Trục tọa độ Chuyển động tịnh tiến Tên gọi chuyên ngành Chuyển động quay Tên gọi chuyên ngành
Trục X Tịnh tiến dọc Performance Quay quanh trục X Lắc ngang / Đưa võng (Roll)
Trục Y Tịnh tiến ngang Side slip Quay quanh trục Y Lắc dọc / Phi ngựa (Pitch)
Trục Z Tịnh tiến đứng Nhún (Bounce) Quay quanh trục Z Quay lệch hướng (Yaw)

Cấu trúc dao động ô tô trong mô hình gồm 3 thành phần khối lượng tiêu biểu:

  1. Khối lượng thân xe (khối lượng được treo).
  2. Khối lượng không được treo phía trước (cầu trước, bánh xe trước).
  3. Khối lượng không được treo phía sau (cầu sau, bánh xe sau).

Hệ thống liên kết đàn hồi gồm 8 phần tử lò xo đặc trưng: 4 phần tử đàn hồi tại 4 lốp xe và 4 lò xo của hệ thống treo tại 4 bánh xe, tạo thành hệ dao động phi tuyến nhiều bậc tự do.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ phần mềm

Phương pháp nghiên cứu chính là thực nghiệm mô phỏng số (numerical simulation) trên máy tính thông qua phần mềm CarSim 8.02 Pro do công ty Mechanical Simulation Corporation (Hoa Kỳ) phát triển. Phần mềm tích hợp hơn 800 phương trình vi phân mô tả chuyển động phi tuyến của xe, lốp, hệ thống treo và hệ thống lái.

Quy trình thực hiện mô phỏng bao gồm các bước:

  1. Xác định kịch bản thử nghiệm: Lựa chọn dạng chuyển động, điều kiện mặt đường (đường bằng, dốc, đường gồ ghề, đường có hệ số bám thay đổi) và thao tác người lái (lái xe, tăng ga, phanh).
  2. Lựa chọn mô hình vật lý và thiết lập thông số: Nhập các thông số hình học, khối lượng, công suất động cơ, tỉ số truyền hộp số, đặc tính giảm chấn, độ cứng lò xo và góc đặt bánh xe.
  3. Chạy giải bài toán toán học (Run Math Model): Phần mềm giải hệ phương trình vi phân chuyển động theo thời gian thực hoặc từng bước thời gian ($dt$).
  4. Phân tích kết quả và kiểm nghiệm: Trích xuất đồ thị dữ liệu (Plot) và hình ảnh động 3D (Animate), so sánh các kịch bản đối chứng (Overlay) để đánh giá tính năng kỹ thuật so với lý thuyết ô tô.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Phần mở đầu

Chương I trình bày tổng quan về nhu cầu kiểm nghiệm kỹ thuật trong ngành ô tô tại Việt Nam, phân tích hạn chế của các phương pháp thử nghiệm thực tế tại các trạm đăng kiểm (tốn kém thời gian, chi phí và nhân lực) và tính tất yếu của việc ứng dụng phần mềm máy tính trong mô phỏng động lực học. Đồng thời, tác giả xác định rõ giới hạn nghiên cứu của đề tài:

  • CarSim không hỗ trợ phân tích tiếng ồn, rung động tần số cao và biến dạng dẻo của kết cấu vật liệu.
  • Phần mềm không tách riêng tải trọng của từng chi tiết đơn lẻ mà giải quyết bài toán tương tác toàn hệ thống dựa trên cơ sở dữ liệu tích hợp sẵn và thông số do người dùng khai báo.

Chương II: Cơ sở lý thuyết

Chương II giới thiệu chi tiết về lịch sử phát triển và cấu trúc chức năng của phần mềm CarSim 8.02 Pro (phiên bản được hơn 30 hãng xe và 150 trường đại học trên thế giới sử dụng). Nội dung chương đi sâu vào:

  • Quy trình khởi tạo cơ sở dữ liệu (CarSim Run Control), kết nối giấy phép bản quyền và cách nạp dữ liệu mẫu từ thư mục C:\Program Files\CarSim80_Progfolder\Resources\Import_Examples với tập tin Quick_Start.
  • Cấu trúc xây dựng mô hình mô phỏng: từ khâu phân tích mô hình vật lý, nạp thông số ban đầu, chạy mô phỏng toán học đến xuất đồ thị phân tích sang các định dạng tương thích (như MATLAB, Excel).
  • Thiết lập lý thuyết cơ hệ 6 bậc tự do và mô hình dao động ô tô gồm 3 khối lượng đặc trưng và 8 phần tử đàn hồi.

Chương III: Mô phỏng và đánh giá

Chương III là nội dung trọng tâm của đồ án, trình bày quy trình thiết lập thông số và kết quả mô phỏng cho 5 kịch bản động lực học điển hình:

                  CÁC KỊCH BẢN MÔ PHỎNG TRONG CHƯƠNG III
Kịch bản 1          Kịch bản 2           Kịch bản 3         Kịch bản 4 & 5
Truyền động         Cơ động              Chế độ tải trọng   Hệ thống phanh
2WD so với 4WD      FWD so với RWD       0 kg so với 400 kg Có ABS so với Không ABS
(Leo dốc)           (Đường gồ ghề)       (Chở hàng trên mui)(Phanh Split-Mu/150km/h)

1. So sánh đặc tính truyền động giữa xe 1 cầu chủ động (2WD) và 2 cầu chủ động (4WD)

  • Thiết lập: Sử dụng dòng xe A-Class Hatchback, kịch bản thử nghiệm leo dốc Event: Shift 2WD to 4WD. Xe 1 cầu quy ước màu trắng, xe 2 cầu quy ước màu đen, chạy mô phỏng đồng thời ở chế độ Overlay.
  • Kết quả phân tích:
    • Tốc độ vòng tua máy (RPM): Động cơ xe 1 cầu hoạt động ở dải vòng tua cao hơn xe 2 cầu do trượt bánh.
    • Mô-men xoắn bánh xe: Khi bắt đầu lên dốc, mô-men truyền lực tại bánh xe chủ động của xe 2WD giảm gần về 0 do mất độ bám, khiến xe không thể vượt dốc. Xe 4WD duy trì mô-men phân bổ đều ra 4 bánh, giúp xe vượt dốc liên tục.
    • Trạng thái tay số: Xe 4WD giữ ổn định ở tay số 1. Xe 2WD tại thời điểm $t = 14{,}8\text{ s}$ bị tụt dốc, phải chuyển về số 0 và mất khoảng thời gian từ $14{,}8\text{ s}$ đến $16{,}3\text{ s}$ để kích hoạt chế độ gài cầu trước khi có thể di chuyển tiếp.
    • Gia tốc dọc: Ban đầu hai xe có gia tốc tương đương, nhưng từ thời điểm $10{,}5\text{ s}$, xe 4WD đạt trạng thái gia tốc ổn định hoàn toàn.

2. So sánh tính năng cơ động ô tô cầu trước chủ động (FWD) và cầu sau chủ động (RWD) trên đường gồ ghề

  • Thiết lập: Sử dụng dòng xe bán tải (Pickup), chạy trên mặt đường gồ ghề có độ dốc bằng 0. Xe RWD quy ước màu đỏ, xe FWD quy ước màu vàng.
  • Kết quả phân tích:
    • Vận tốc dọc ($V_x$): Xe cầu trước chủ động (FWD) duy trì vận tốc tịnh tiến lớn hơn xe cầu sau chủ động (RWD), giúp quãng đường di chuyển được xa hơn trong cùng một khoảng thời gian $t\text{ (s)}$.
    • Phản lực pháp tuyến ($F_z$): Phản lực pháp tuyến từ mặt đường tác dụng lên bánh trước của xe FWD lớn hơn xe RWD. Lực $F_z$ này hỗ trợ nâng phần đầu xe khi tiếp xúc với chướng ngại vật, giúp xe FWD vượt qua mấp mô dễ dàng hơn.

3. So sánh xe chạy ở chế độ không tải và có tải chở trên mui (400 kg)

  • Thiết lập: Cả hai xe đều sử dụng hệ dẫn động cầu sau, cùng công suất động cơ, cùng tỉ số truyền và vận tốc. Xe có tải được gán khối lượng chở hàng trên mui luggage on roof – 400 kg (màu vàng), so sánh với xe nguyên bản không tải.
  • Kết quả phân tích:
    • Phản lực pháp tuyến ($F_z$): Lực tác dụng lên các bánh xe ở điều kiện có tải 400 kg tăng vọt, đòi hỏi hệ thống treo phải chịu tải lớn hơn.
    • Độ trượt bánh xe: Xe không tải có tỉ lệ trượt lớn hơn do áp lực bánh xe xuống mặt đường thấp. Xe có tải 400 kg có độ bám đường tốt hơn nên tỉ lệ trượt dọc nhỏ hơn.
    • Tính năng quay vòng và góc đặt bánh xe: Xe có tải di chuyển qua góc cua chậm hơn do trọng tâm xe bị nâng cao; sự biến thiên các góc đặt bánh xe ở xe có tải lớn hơn nhiều so với xe không tải, làm giảm độ ổn định hình học của hệ thống treo.

4. Mô phỏng quá trình phanh của ô tô có ABS và không có ABS

  • Thiết lập: Thử nghiệm trên dòng xe B-Class Hatchback với bài thử phanh trên đường có hệ số bám hai bên không đều (Braking – Split Mu). Vận tốc thử nghiệm đặt cố định $V = 150\text{ km/h}$ (Constant target speed). Xe có ABS quy ước màu vàng, xe không ABS quy ước màu Blue Sky.
  • Kết quả phân tích:
    • Vận tốc bánh xe: Khi đạp phanh ở $150\text{ km/h}$, vận tốc các bánh xe của cả hai xe đều có dạng dao động tắt dần. Tuy nhiên, xe không ABS dao động dạng hình sin với biên độ rất lớn, biểu hiện hiện tượng bó cứng ngắt quãng và trượt lết.
    • Áp suất phanh: Xe không ABS có áp suất tại xilanh bánh xe tăng đột ngột và duy trì ở mức tối đa, lực phanh vượt quá giới hạn bám của mặt đường khiến lốp bị trượt lết hoàn toàn. Xe có ABS thực hiện điều biến áp suất nhấp nhả liên tục để giữ hệ số trượt trong vùng tối ưu.
    • Góc lái và góc xoay quanh trục đứng (Yaw): Xe không ABS bị mất lực bám ngang, góc xoay thân xe quanh trục Z biến thiên mạnh, xe bị quay nhiều vòng trên đường thử khiến người lái mất hoàn toàn khả năng kiểm soát hướng di chuyển. Xe có ABS duy trì được quỹ đạo chuyển động thẳng.

5. Xét tính ổn định của xe có ABS và không có ABS theo điều kiện giới hạn kỹ thuật

  • Thông số đầu vào: Kiểu xe A-Class; hệ thống lái 4 bánh dẫn hướng có trợ lực; cầu trước chủ động; phanh 4 bánh; hệ thống treo phụ thuộc; hộp số tự động 4 cấp; mặt đường cao tốc; điều khiển phanh tăng áp $15\text{ MPa}$ trong thời gian $5\text{ s}$; vận tốc thử nghiệm $150\text{ km/h}$; thời gian mô phỏng $20\text{ s}$; có tác động của lực gió ngang và hiện tượng quay vòng thừa (oversteer).
  • Các chỉ tiêu đánh giá: Khảo sát độ lệch quỹ đạo, góc nghiêng hệ thống treo trước, độ vặn xoắn thân xe, tổng hợp lực tiếp xúc bánh xe, gia tốc ngang ($a_y$) và góc trượt ngang của bánh xe.

Chương IV: Kết luận và hướng phát triển

Chương IV tổng kết lại các mục tiêu đã hoàn thành của đồ án trong việc ứng dụng CarSim để xây dựng quy trình mô phỏng các hệ thống gầm, phanh và truyền lực; đồng thời đề xuất định hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Kịch bản thử nghiệm Đối tượng so sánh Kết quả kỹ thuật ghi nhận trong đồ án
Đặc tính truyền động Xe 2WD và Xe 4WD (A-Class) - Xe 2WD mô-men bánh xe triệt tiêu khi leo dốc, tụt dốc tại $t=14{,}8\text{ s}$, mất $1{,}5\text{ s}$ ($14{,}8\text{ s} - 16{,}3\text{ s}$) để chuyển sang 2 cầu.
- Xe 4WD giữ ổn định tay số 1, gia tốc dọc ổn định từ $t=10{,}5\text{ s}$.
Tính cơ động Xe FWD và Xe RWD (Pickup) - Xe FWD có vận tốc dọc $V_x$ và quãng đường dài hơn xe RWD trên đường gồ ghề (độ dốc bằng 0).
- Phản lực pháp tuyến bánh trước $F_z$ ở xe FWD lớn hơn, tạo hiệu ứng nâng đầu xe vượt chướng ngại vật.
Ảnh hưởng tải trọng Không tải và Tải nóc 400 kg - Tải nóc 400 kg làm tăng phản lực $F_z$, tăng độ bám lốp (giảm tỉ lệ trượt dọc).
- Làm tăng biến thiên góc đặt bánh xe, xe vào cua khó khăn và giảm độ ổn định hình học.
Hiệu quả phanh ABS Có ABS và Không ABS (B-Class, 150 km/h, Split-Mu) - Xe không ABS: Áp suất xilanh bánh xe tăng kịch trần, bánh xe bị bó cứng, gia tốc ngang thay đổi liên tục, xe quay nhiều vòng quanh trục Z.
- Xe có ABS: Điều khiển áp suất ngắt quãng, giữ ổn định hướng và triệt tiêu dao động biên độ lớn.
Ổn định khi có gió ngang Xe A-Class (150 km/h, phanh 15 MPa trong 5 s) - Khảo sát được sự trượt ngang, góc nghiêng hệ thống treo và độ vặn xoắn thân xe trong điều kiện quay vòng thừa kết hợp gió ngang.

Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng quy trình hoàn chỉnh từ khâu thiết lập cơ sở dữ liệu (New Dataset), khai báo thông số kỹ thuật đến trích xuất đồ thị phân tích trên phần mềm CarSim 8.02 Pro.
  • Cung cấp các kết quả so sánh định lượng trực quan về các bài toán động lực học kinh điển (2WD vs 4WD, FWD vs RWD, ABS vs Non-ABS, phân bố tải trọng) giúp kiểm chứng lại lý thuyết ô tô mà không cần tiến hành thử nghiệm phá hủy tốn kém.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu phụ thuộc vào các mô hình toán học tích hợp sẵn trong CarSim 8.02 Pro, chưa tích hợp được các thuật toán điều khiển tự xây dựng bên ngoài.
  • Giới hạn của phần mềm không cho phép phân tích độ bền mỏi kết cấu, biến dạng dẻo khung gầm khi va đập và các bài toán âm học, rung động tần số cao (NVH).
  • Các thông số đầu vào chủ yếu dựa trên thư viện mẫu và số liệu catalog của nhà sản xuất, chưa có điều kiện đo đạc thực nghiệm trực tiếp trên xe thật tại Việt Nam để hiệu chỉnh sai số mô hình.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Ứng dụng mô phỏng nâng cao bằng cách đồng bộ (Co-simulation) giữa CarSim với phần mềm MATLAB/Simulink để thiết kế và thử nghiệm các thuật toán điều khiển điện tử mới (như hệ thống cân bằng điện tử ESP/ESC, hệ thống treo chủ động Active Suspension, hoặc bộ điều khiển phanh ABS thông minh).
  • Mở rộng phạm vi mô phỏng cho các phương tiện thương mại hạng nặng thông qua phần mềm TruckSim hoặc xe hai bánh qua BikeSim.
  • Khảo sát các điều kiện mặt đường và tình huống giao thông phức tạp hơn tại Việt Nam (đường trơn trượt có hệ số bám $\mu$ thay đổi liên tục, góc cua gấp bán kính nhỏ).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Ô tô và Cơ điện tử:

  • Hướng dẫn thực hành CarSim: Đồ án cung cấp các bước hướng dẫn cụ thể từ giao diện, cách tổ chức thư mục dữ liệu (Dataset), cách cấu hình thông số xe, mặt đường và thao tác lái.
  • Phân tích động lực học: Các đồ thị và phân tích trong Chương III là tài liệu trực quan minh họa cho môn học Lý thuyết Ô tô, đặc biệt là các chương về động lực học phanh, động lực học quay vòng và tính năng cơ động của ô tô.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao xe 1 cầu chủ động (2WD) lại bị dừng lại giữa dốc trong kịch bản mô phỏng ở Chương III?
Trong kịch bản leo dốc, lực cản dốc lớn làm bánh xe chủ động của xe 2WD bị trượt quay, mô-men truyền lực tại bánh xe giảm gần bằng 0 khiến xe không đủ lực kéo để tiếp tục chuyển động. Tại thời điểm $t = 14{,}8\text{ s}$, xe buộc phải chuyển về số 0 để gài cầu trước và mất $1{,}5\text{ s}$ (đến $t = 16{,}3\text{ s}$) ở trạng thái đứng yên trước khi truyền động 4 bánh hoạt động để vượt dốc.

2. Tại sao trên đường gồ ghề, xe cầu trước chủ động (FWD) lại có tính cơ động cao hơn xe cầu sau chủ động (RWD)?
Kết quả đồ thị phản lực pháp tuyến mặt đường ($F_z$) cho thấy lực $F_z$ tác dụng lên bánh trước của xe FWD lớn hơn đáng kể so với xe RWD. Lực này đóng vai trò nâng phần đầu xe khi tiếp xúc với gờ mấp mô, kết hợp với lực kéo trực tiếp tại bánh dẫn hướng giúp xe FWD vượt qua chướng ngại vật với vận tốc tịnh tiến $V_x$ lớn hơn và quãng đường dài hơn.

3. Khối lượng hàng 400 kg đặt trên nóc xe tác động như thế nào đến độ ổn định của ô tô?
Việc đặt tải trọng 400 kg trên mui làm tăng phản lực pháp tuyến $F_z$ xuống 4 bánh xe, giúp tăng khả năng bám đường (giảm độ trượt dọc của lốp). Tuy nhiên, tải nóc nâng cao trọng tâm của xe, làm tăng đáng kể sự biến thiên của các góc đặt bánh xe, khiến hệ thống treo làm việc nặng hơn và làm giảm khả năng ổn định hướng khi xe quay vòng qua các góc cua.

4. Khi phanh khẩn cấp ở tốc độ 150 km/h trên đường có hệ số bám không đều (Split Mu), hiện tượng gì xảy ra với xe không có ABS?
Áp suất tại các xilanh bánh xe của xe không ABS tăng vọt lên mức tối đa và duy trì liên tục, vượt quá giới hạn bám của mặt đường. Do hệ số bám $\mu$ giữa bánh bên trái và bên phải không đều, lực phanh không đối xứng làm bánh xe bị bó cứng hoàn toàn, xuất hiện mô-men xoay quanh trục đứng (Z) khiến thân xe bị quay nhiều vòng, gia tốc ngang thay đổi đột ngột và người lái mất hoàn toàn kiểm soát hướng lái.

5. Phần mềm CarSim 8.02 Pro có những giới hạn vật lý nào mà đề tài không thể khảo sát?
Theo công bố của tác giả ở Chương I, phần mềm CarSim không hỗ trợ tính toán dao động ở tần số cao, các đặc tính âm học và tiếng ồn (NVH), cũng như không phân tích được biến dạng dẻo hoặc độ bền mỏi của các chi tiết kết cấu khung sườn ô tô.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Ngô Văn Hiện đã ứng dụng thành công phần mềm CarSim 8.02 Pro để mô phỏng và phân tích các bài toán động lực học then chốt trên ô tô, bao gồm đặc tính truyền động, tính năng vượt địa hình gồ ghề, ảnh hưởng của tải trọng nóc và hiệu quả của hệ thống chống bó cứng phanh ABS ở tốc độ cao $150\text{ km/h}$. Các biểu đồ và hình ảnh mô phỏng 3D thu được đã kiểm chứng chính xác các nguyên lý trong lý thuyết ô tô, khẳng định tính hiệu quả của phương pháp mô phỏng số trong việc thay thế các thử nghiệm thực tế đắt đỏ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt phương pháp luận và kỹ năng khai thác phần mềm chuyên ngành cho sinh viên và kỹ sư ngành Cơ khí Động lực.