Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán giữ vai trò là kênh huy động và luân chuyển vốn cho nền kinh tế, đồng thời là môi trường đầu tư tạo nguồn thu nhập cho nhiều nhóm đối tượng từ cá nhân nhỏ lẻ đến các tổ chức tài chính. Cùng với sự phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin, việc tiếp cận dữ liệu giao dịch và thông tin thị trường theo thời gian thực trở nên thuận tiện hơn. Theo số liệu thống kê từ Statista và diễn đàn Asktraders được trích dẫn trong công trình, toàn cầu có khoảng 9,6 triệu nhà đầu tư trực tuyến (chiếm gần 0,12% dân số thế giới); trong đó thị trường chứng khoán Mỹ chiếm gần 52% quy mô toàn cầu, tiếp theo là Nhật Bản và Trung Quốc. Tại Việt Nam, theo dữ liệu thống kê tính đến ngày 30/09/2021, tổng số lượng tài khoản giao dịch (TKGD) trong nước đạt 3.553 tài khoản (gồm 3.168 tài khoản cá nhân và 12.385 tài khoản tổ chức, tương đương khoảng 3,8% dân số cả nước). Dưới tác động của đại dịch Covid-19, dòng vốn cá nhân tham gia thị trường tăng mạnh với 842.405 tài khoản mở mới trong 8 tháng đầu năm 2021, vượt tổng số tài khoản mở mới của cả giai đoạn 2018–2020 cộng lại (837.345 tài khoản).
Tuy nhiên, dữ liệu chuỗi thời gian tài chính có đặc trưng biến động ngẫu nhiên, độ nhiễu cao và tính chất phi tuyến tính phức tạp do chịu tác động đồng thời từ quan hệ cung - cầu, biến động kinh tế vĩ mô, tình hình chính trị - xã hội và sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Các mô hình thống kê kinh tế lượng truyền thống hay các thuật toán máy học cơ bản gặp nhiều rào cản khi mô hình hóa các quy luật ẩn trong chuỗi dữ liệu dài hạn. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng mô hình học sâu dự đoán xu hướng giá chứng khoán" của sinh viên Dương Thị Hòa Bình và Ngụy Thế Dương (ngành Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Kiều My và TS. Nguyễn Khắc Văn) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về phân tích cơ bản (FA), phân tích kỹ thuật (TA), các mô hình chuỗi thời gian và các kiến trúc mạng nơ-ron học sâu (ANN, CNN, RNN, LSTM, GRU).
- Thiết kế và xây dựng mô hình học sâu kết hợp giữa mạng tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) và mạng bộ nhớ dài - ngắn hạn (Long Short-Term Memory - LSTM) nhằm khai thác đồng thời đặc trưng không gian và đặc trưng chuỗi thời gian.
- Thu thập, tiền xử lý và chuẩn hóa tập dữ liệu chứng khoán trong nước và quốc tế; tiến hành thực nghiệm huấn luyện, kiểm thử và đánh giá hiệu năng của mô hình đề xuất so với các mô hình thành phần và các nghiên cứu đã công bố.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu chuỗi thời gian giá chứng khoán (giá mở cửa, đóng cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất, khối lượng giao dịch) kết hợp cùng hệ thống các chỉ báo phân tích kỹ thuật.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu giao dịch tại thị trường chứng khoán Việt Nam (CKVN, điển hình như mã cổ phiếu FPT, chỉ số VN-Index) và thị trường chứng khoán nước ngoài/Mỹ (CKNN).
- Phạm vi phương pháp: Tập trung vào các kỹ thuật học sâu (Deep Learning) kết hợp phân tích kỹ thuật, không đi sâu vào phương pháp học tăng cường (Reinforcement Learning) hay phân tích dữ liệu cơ bản định tính.
- Kết quả đầu ra mục tiêu: Dự đoán giá trị giá cao (High) và giá thấp (Low) (cùng giá đóng cửa - Close) của cổ phiếu trong ngày giao dịch tiếp theo dựa trên chuỗi dữ liệu lịch sử quan sát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính và kỹ thuật học sâu:
- Phương pháp phân tích tài chính:
- Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis - FA): Đánh giá giá trị nội tại của doanh nghiệp thông qua phân tích kinh tế vĩ mô, kinh tế ngành và các báo cáo tài chính định kỳ (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền).
- Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis - TA): Nghiên cứu hành vi giá và khối lượng giao dịch để xác định xu hướng cung - cầu. Khóa luận sử dụng hai nhóm chỉ báo kỹ thuật chính: nhóm Lớp phủ (Overlays) bao gồm Đường trung bình động (MA), Đường trung bình động đơn giản (SMA), Đường trung bình động hàm mũ (EMA), Dải Bollinger (Bollinger Bands); và nhóm Chỉ báo dao động (Oscillators) bao gồm Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), Tỷ lệ thay đổi (ROC), Chỉ báo dòng tiền (MFI), Khối lượng cân bằng (OBV), Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD).
- Mô hình chuỗi thời gian cổ điển: Mô hình tự hồi quy tích hợp trung bình trượt ARIMA(p, d, q) của Box và Jenkins (1976), kết hợp ba thành phần: tự hồi quy (AR), tích hợp/sai phân bậc d (I) và trung bình trượt (MA). Quy trình thực hiện gồm 4 bước: nhận dạng mô hình (kiểm định tính dừng Dickey-Fuller, đồ thị tự tương quan ACF và tự tương quan riêng PACF), ước lượng tham số (hợp lý cực đại hoặc bình phương tối thiểu phi tuyến), kiểm định phần dư (Ljung-Box, tiêu chuẩn AIC) và dự đoán.
- Mô hình học máy và học sâu:
- Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN): Cấu trúc gồm lớp đầu vào (Input layer), các lớp ẩn (Hidden layers) và lớp đầu ra (Output layer); hoạt động dựa trên cơ chế tính tổng tuyến tính kèm hệ số chệch (bias) và biến đổi qua các hàm kích hoạt phi tuyến như Sigmoid, Tanh, ReLU, LeakyReLU. Mô hình huấn luyện bằng thuật toán lan truyền xuôi (feed-forward) và lan truyền ngược (backpropagation) sử dụng giải thuật tối ưu Gradient Descent dựa trên quy tắc đạo hàm chuỗi (chain rule).
- Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Cấu trúc gồm lớp tích chập (Convolutional layer) với các bộ lọc (filter/kernel), kỹ thuật đệm (padding) và bước trượt (stride) để trích xuất biểu đồ đặc trưng (feature map); lớp tổng hợp (Pooling layer, tiêu biểu là Max pooling) nhằm giảm số chiều dữ liệu; và lớp kết nối đầy đủ (Fully connected layer) để tổng hợp thông tin.
- Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và biến thể: Mô hình RNN truyền thống xử lý dữ liệu chuỗi thông qua trạng thái ẩn ($a^{\langle t \rangle}$), song gặp hiện tượng triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient) và bùng nổ đạo hàm (exploding gradient) do phép nhân ma trận lặp lại qua các hàm kích hoạt bão hòa. Khóa luận phân tích các kiến trúc cải tiến gồm BiRNN (mạng hồi quy hai chiều), DeepRNN, GRU (Gated Recurrent Unit với cổng cập nhật Update gate và cổng đặt lại Reset gate), và mạng LSTM (Long Short-Term Memory) với cấu trúc trạng thái tế bào (Cell state), cổng quên (Forget gate), cổng cập nhật/đầu vào (Update/Input gate) và cổng đầu ra (Output gate).
- Thuật toán tối ưu hóa: Stochastic Gradient Descent (SGD), Momentum, RMSprop.
- Hệ thống chỉ số đánh giá sai số: Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE), Sai số tuyệt đối trung bình (MAE), Căn bậc hai sai số bình phương trung bình (RMSE), Sai số bình phương trung bình (MSE) và Sai số bình phương trung bình hiệu chỉnh (AMSE).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về bài toán dự đoán xu hướng giá chứng khoán
Chương 1 trình bày khái niệm về chứng khoán, cổ phiếu (tại thị trường Việt Nam, một cổ phiếu cơ sở đại diện cho 10.000 đồng vốn điều lệ) và vai trò của thị trường đối với nhà đầu tư, doanh nghiệp và nền kinh tế. Tác giả định nghĩa bài toán dự đoán giá dưới dạng bài toán hồi quy (regression) trong học máy trên dữ liệu chuỗi thời gian, truy xuất nguồn gốc từ mô hình AutoRegressive do Udny Yule đề xuất vào những năm 1920 đến các biến thể ARMA, ARIMA.
Về tình hình nghiên cứu trong nước, tác giả tổng thuật các nghiên cứu của Ngoc Hai (thực nghiệm các biến thể Vanilla LSTM, Stacked LSTM, Bi-LSTM trên dữ liệu Việt Nam), Huỳnh Quyết Thắng (kết hợp ARMA dự đoán thành phần ngẫu nhiên và GPR dự đoán thành phần xu thế trên VN-Index, đạt độ chính xác xu thế 61,73% và độ lệch trung bình ~0), Quang Hung Do và Tran Van Trang (so sánh ANFIS và LSTM trên chỉ số VN-Index).
Về tình hình nghiên cứu quốc tế, chương 1 hệ thống các công trình sử dụng RNN-Boost kết hợp phân tích cảm xúc và mô hình LDA (Weiling Chen); ứng dụng LSTM so sánh với ANN, SVR, Random Forest trên quỹ iShares MSCI UK ETF; mô hình kết hợp LSTM và GRU (Hossain); mô hình LSTM tích hợp cơ chế Attention và dữ liệu mạng xã hội Twitter (Keselj); các mô hình 2D-CNN và 3D-CNN với 82 chỉ báo kỹ thuật giúp cải thiện 3–11% so với thuật toán cơ sở (Ehsan Hoseinzade); nghiên cứu sử dụng CNN với 9 chỉ báo theo khung thời gian phút (Hyun Sik Sim); mô hình 2D-CNN đạt độ chính xác 72% và tỷ lệ sinh lời 5:1 (Ozbayoglu); cùng các nghiên cứu kết hợp CNN-LSTM của Shuanglong Liu và Shubin Cai.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết bản chất, ưu điểm và hạn chế của hai trường phái phân tích đầu tư: Phân tích cơ bản (FA) và Phân tích kỹ thuật (TA), đồng thời liệt kê công thức và ý nghĩa của các chỉ báo MA, SMA, EMA, Bollinger Bands, RSI, ROC, MFI, OBV, MACD. Tác giả phân tích cấu trúc toán học của mô hình ARIMA(p, d, q) cùng 4 bước xây dựng mô hình.
Chương này tổng hợp bảng so sánh ưu điểm và nhược điểm của các thuật toán học máy phổ biến trong bài toán dự báo tài chính:
| Phương pháp |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Tài liệu tham khảo |
| ARIMA |
- Hoạt động tốt với chuỗi thời gian tuyến tính. - Mô hình đơn giản, không tốn nhiều thời gian tính toán. - Chỉ yêu cầu dữ liệu chuỗi thời gian của biến cần dự đoán. - Phù hợp cho dự báo và phân tích ngắn hạn. |
- Không phù hợp cho dữ liệu phi tuyến. - Chỉ sử dụng cho chuỗi đơn biến. - Biến đổi về chuỗi dừng có thể làm mất nhiều thông tin quan trọng. - Dự đoán dựa trên dữ liệu lịch sử và lỗi trước đó nên chưa chắc phù hợp với tương lai. |
Adebiyi et al. (2014); Hyndman & Athanasopoulos (2018); Selvin et al. (2017) |
| k-Means |
- Thuật toán đơn giản, dễ hiểu. - Hoạt động tốt với các cụm dữ liệu hình cầu. |
- Cần xác định trước số tâm cụm. - Nhạy cảm với nhiễu. - Hiệu quả phụ thuộc vào giá trị tâm cụm khởi tạo ban đầu. |
Wang et al. (2006); Boomija & Phil (2008) |
| KNN |
- Hoạt động tốt với tập dữ liệu bị nhiễu. - Hiệu quả với tập dữ liệu huấn luyện lớn. |
- Tốn nhiều chi phí tính toán và tài nguyên bộ nhớ. - Số lượng phần tử láng giềng gần nhất phải xác định trước. |
Archana & Elangovan (2014) |
| Random Forest |
- Xử lý được các giá trị bị thiếu. - Hoạt động tốt với cả biến rời rạc và liên tục. - Phù hợp cho bài toán phân loại và dự đoán đa chiều. |
- Yêu cầu nhiều chi phí tính toán và tài nguyên. - Tốn nhiều thời gian tính toán huấn luyện. |
Pradeepkumar & Ravi (2017) |
| SVM |
- Hoạt động hiệu quả khi số chiều dữ liệu lớn. - Hiệu quả khi số chiều dữ liệu nhiều hơn số lượng mẫu. |
- Không phù hợp với dữ liệu có số lượng mẫu quá lớn. - Hoạt động kém khi dữ liệu có nhiều nhiễu hoặc các lớp mục tiêu bị chồng chéo. |
Wang et al. (2011) |
Tiếp đó, chương 2 diễn giải chi tiết toán học của mạng ANN (các hàm kích hoạt Sigmoid, Tanh, ReLU, LeakyReLU; thuật toán lan truyền ngược), kiến trúc CNN (công thức tích chập 2 chiều, kỹ thuật padding, stride, max pooling, flatten và fully connected), kiến trúc mạng hồi quy RNN cùng bản chất toán học của hiện tượng suy giảm đạo hàm qua các hàm bão hòa, cấu trúc cổng của mạng GRU và mạng bộ nhớ dài - ngắn hạn LSTM.
Chương 3: Mô hình đề xuất
Chương 3 thiết kế kiến trúc mô hình lai kết hợp giữa CNN và LSTM:
- Tầng trích xuất đặc trưng (CNN): Nhận ma trận đầu vào gồm chuỗi dữ liệu giá lịch sử kết hợp cùng hệ thống các chỉ báo kỹ thuật. Lớp tích chập (Convolutional layer) sử dụng các bộ lọc để trích xuất các đặc trưng không gian cục bộ (spatial features) và quan hệ chéo giữa các chỉ báo; sau đó dữ liệu đi qua lớp pooling và chuyển đổi từ biểu đồ đặc trưng (feature map) sang chuỗi đặc trưng (feature sequence).
- Tầng học phụ thuộc thời gian (LSTM): Tiếp nhận chuỗi đặc trưng từ tầng CNN để mô hình hóa các mối liên hệ phụ thuộc dài hạn theo trục thời gian thông qua cơ chế cổng đóng mở thông tin (cổng quên, cổng cập nhật, cổng đầu ra).
- Tầng đầu ra (Output layer): Sử dụng các lớp kết nối đầy đủ (Dense/Fully Connected) để ánh xạ các đặc trưng đã học thành giá trị dự đoán cụ thể của phiên kế tiếp (giá High và giá Low).
- Thiết lập phương pháp đánh giá: Mô tả quy trình chia tập dữ liệu và áp dụng các thang đo sai số định lượng (MAPE, MAE, RMSE, MSE, AMSE).
Chương 4: Kết quả thực nghiệm
Chương 4 thực hiện các nội dung thực nghiệm:
- Xây dựng dữ liệu và tiền xử lý: Thu thập dữ liệu giao dịch từ thị trường CKVN và CKNN; áp dụng phương pháp chuẩn hóa dữ liệu độc lập và tạo lập tập dữ liệu; phân chia thành 3 tập riêng biệt: Tập huấn luyện (Train), Tập thẩm định (Validation) và Tập kiểm thử (Test).
- Thực nghiệm so sánh cấu hình dữ liệu: So sánh hiệu năng mô hình khi sử dụng tập dữ liệu đơn lẻ (single dataset) so với tập dữ liệu gộp (merged dataset) trên mã cổ phiếu FPT đối với các mục tiêu giá High, giá Low và giá Close.
- Khảo sát tham số: Đánh giá ảnh hưởng của các kích thước bước thời gian (time steps) và các tập đặc trưng chỉ báo kỹ thuật đầu vào khác nhau đối với sai số mô hình.
- Đối sánh mô hình: So sánh kết quả huấn luyện của mô hình CNN-LSTM đề xuất với các mô hình thành phần độc lập (mô hình CNN thuần, mô hình LSTM thuần); đồng thời tiến hành đối chuẩn (benchmark) với kết quả từ các công trình nghiên cứu đã công bố của Huỳnh Quyết Thắng, Đỗ Quang Hưng, Eapen và Hossain.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được về mặt phương pháp luận và thực nghiệm trong việc xây dựng mô hình học sâu kết hợp dự đoán giá chứng khoán, đồng thời chỉ ra các điểm còn hạn chế và xác định các hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm:
- Khóa luận đã thiết lập hoàn chỉnh quy trình xử lý dữ liệu chuỗi thời gian chứng khoán, bao gồm việc tính toán các chỉ báo kỹ thuật nhóm Overlays và Oscillators, xử lý làm sạch, chuẩn hóa độc lập và cấu trúc hóa dữ liệu đầu vào.
- Xây dựng thành công mô hình học sâu lai kết hợp CNN - LSTM, chứng minh được tính hiệu quả của việc sử dụng tầng tích chập để tự động trích xuất các tổ hợp đặc trưng kỹ thuật trước khi đưa qua mạng LSTM học phụ thuộc thời gian.
- Kết quả thực nghiệm trên các mã cổ phiếu thị trường Việt Nam (như mã FPT) và dữ liệu quốc tế chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về sai số dự đoán giữa việc sử dụng tập dữ liệu đơn và tập dữ liệu gộp, cũng như mức độ nhạy cảm của mô hình đối với kích thước bước thời gian (time step).
- Kết quả đối chuẩn cho thấy mô hình kết hợp CNN-LSTM đạt hiệu năng dự đoán các mức giá High, Low, Close ổn định hơn so với các mô hình thành phần riêng lẻ và tương thích với các kết quả nghiên cứu đối chuẩn của Huỳnh Quyết Thắng, Đỗ Quang Hưng, Eapen và Hossain.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết từ các phương pháp phân tích tài chính (FA, TA), mô hình kinh tế lượng cổ điển (ARIMA), các thuật toán học máy (k-Means, KNN, Random Forest, SVM) đến các kiến trúc học sâu hiện đại (ANN, CNN, RNN, GRU, LSTM).
- Đề xuất một kiến trúc mạng kết hợp (hybrid architecture) phù hợp cho bài toán hồi quy chuỗi thời gian tài chính có độ nhiễu cao, tận dụng thế mạnh trích xuất đặc trưng của CNN và khả năng lưu giữ thông tin dài hạn của LSTM.
- Cung cấp tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo về kỹ thuật tiền xử lý, cấu hình tham số bước thời gian và phương pháp đánh giá sai số đa tiêu chí trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thị trường chứng khoán chịu tác động mạnh bởi các yếu tố ngẫu nhiên ngoài dữ liệu giá như sự kiện kinh tế - chính trị bất ngờ, chính sách vĩ mô, biến động lãi suất và tâm lý đám đông của nhà đầu tư; mô hình hiện tại chỉ khai thác dữ liệu định lượng (giá lịch sử và chỉ báo kỹ thuật) nên chưa phản ánh được toàn diện các biến động đột ngột này.
- Việc biến đổi và chuẩn hóa dữ liệu chuỗi thời gian đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để tránh hiện tượng rò rỉ dữ liệu (data leakage) giữa các tập Train, Validation và Test.
- Chi phí tính toán và thời gian huấn luyện của mô hình kết hợp CNN-LSTM lớn hơn so với các mô hình máy học truyền thống hoặc các mạng nơ-ron đơn tầng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tích hợp thêm các nguồn dữ liệu phi cấu trúc như tin tức tài chính, báo cáo thường niên, bài đăng diễn đàn và mạng xã hội thông qua các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis).
- Nghiên cứu áp dụng cơ chế chú ý (Attention Mechanism) hoặc các kiến trúc dựa trên Transformer vào mô hình chuỗi thời gian nhằm tăng cường khả năng tập trung vào các mốc thời gian có biến động mạnh.
- Mở rộng phạm vi thử nghiệm trên nhiều nhóm ngành, rổ chỉ số (như VN30, S&P 500) và tối ưu hóa thời gian thực để hỗ trợ xây dựng hệ thống giao dịch tự động.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu đang thực hiện đề tài về xử lý dữ liệu chuỗi thời gian (time-series forecasting) hoặc mạng nơ-ron kết hợp.
- Sinh viên và chuyên viên phân tích thuộc khối ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư và Hệ thống thông tin quản lý quan tâm đến việc ứng dụng công nghệ học máy và chỉ báo phân tích kỹ thuật vào thị trường chứng khoán.
- Phần nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Phần tổng quan lý thuyết toán học và cơ chế hoạt động của các hàm kích hoạt, giải thuật lan truyền ngược, hiện tượng triệt tiêu đạo hàm trong RNN và cấu trúc cổng của LSTM/GRU (Chương 2).
- Bảng tổng hợp đối sánh ưu nhược điểm của các thuật toán Machine Learning cổ điển (Bảng 2.1).
- Phương pháp luận thiết kế kiến trúc tích hợp giữa tầng CNN và LSTM, kỹ thuật chuyển đổi biểu đồ đặc trưng thành chuỗi đặc trưng và quy trình phân chia, chuẩn hóa tập dữ liệu (Chương 3 và Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao mô hình ARIMA cổ điển lại bộc lộ hạn chế khi áp dụng dự đoán giá chứng khoán trong nghiên cứu này?
Theo phân tích trong khóa luận, mô hình ARIMA(p, d, q) chỉ hoạt động tốt với các chuỗi thời gian tuyến tính và đơn biến. Dữ liệu chứng khoán có tính chất phi tuyến và biến động ngẫu nhiên cao. Việc biến đổi chuỗi dữ liệu tài chính về dạng chuỗi dừng (thông qua sai phân) trong ARIMA có thể làm mất đi nhiều thông tin quan trọng. Ngoài ra, ARIMA là mô hình nhìn ngược dựa trên lỗi quá khứ nên khả năng dự đoán các điểm ngoặt (turning points) của thị trường kém hiệu quả.
2. Hiện tượng triệt tiêu đạo hàm (Vanishing Gradient) trong mạng RNN truyền thống xảy ra do đâu và được khắc phục như thế nào?
Hiện tượng triệt tiêu đạo hàm xảy ra khi áp dụng quy tắc chuỗi để tính đạo hàm trong quá trình lan truyền ngược qua nhiều bước thời gian dài. Các hàm kích hoạt như Tanh hoặc Sigmoid có đạo hàm nằm trong khoảng hẹp và tiến về 0 ở hai đầu bão hòa; khi thực hiện liên tiếp các phép nhân ma trận trọng số, giá trị đạo hàm suy giảm nhanh về 0. Khóa luận nêu rõ các biện pháp khắc phục gồm: sử dụng hàm kích hoạt ReLU/LeakyReLU (đạo hàm bằng 1 ở miền dương), áp dụng kỹ thuật cắt ngưỡng đạo hàm (Gradient Clipping) và chuyển sang sử dụng các kiến trúc có cơ chế cổng như LSTM hoặc GRU.
3. Vai trò cụ thể của lớp CNN và lớp LSTM trong kiến trúc mô hình kết hợp là gì?
Trong mô hình đề xuất, lớp CNN đóng vai trò là bộ trích xuất đặc trưng không gian (spatial feature extractor): nhận đầu vào là ma trận chứa dữ liệu giá và các chỉ báo kỹ thuật, sử dụng các bộ lọc (kernels) để nhận diện các mối tương quan cục bộ giữa các biến chỉ báo và tạo ra biểu đồ đặc trưng. Lớp LSTM đóng vai trò học phụ thuộc thời gian (temporal learner): tiếp nhận chuỗi đặc trưng đã được trích xuất từ CNN để nắm bắt các quy luật biến đổi dài hạn theo trình tự thời gian thông qua các cổng điều khiển thông tin.
4. Khóa luận sử dụng các nhóm chỉ báo kỹ thuật nào để làm đặc trưng đầu vào cho mô hình?
Khóa luận chia chỉ báo kỹ thuật thành 2 nhóm chính:
- Nhóm Lớp phủ (Overlays): Đường trung bình (MA), Đường trung bình đơn giản (SMA), Đường trung bình mũ (EMA), Dải Bollinger (Bollinger Bands).
- Nhóm Chỉ báo dao động (Oscillators): Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), Tỷ lệ thay đổi (ROC), Chỉ báo dòng tiền (MFI), Khối lượng cân bằng (OBV), Đường trung bình hội tụ phân kỳ (MACD).
5. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được phân chia và đánh giá dựa trên những tiêu chí nào?
Dữ liệu được thu thập từ thị trường CKVN và CKNN, áp dụng phương pháp chuẩn hóa độc lập và phân chia thành 3 tập dữ liệu: Train (huấn luyện), Validation (thẩm định mô hình) và Test (kiểm thử độc lập). Hiệu năng dự đoán cho các mức giá High, Low, Close được đánh giá định lượng thông qua các chỉ số sai số: MAPE, MAE, RMSE, MSE và AMSE.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Hòa Bình và Ngụy Thế Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích kỹ thuật, mô hình chuỗi thời gian và các kiến trúc mạng nơ-ron học sâu trong bài toán dự báo tài chính. Bằng việc xây dựng và thực nghiệm mô hình lai kết hợp giữa CNN (trích xuất đặc trưng không gian) và LSTM (học phụ thuộc chuỗi thời gian), đề tài đã cung cấp giải pháp dự đoán các mức giá cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa cho cổ phiếu trên thị trường Việt Nam và quốc tế. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị về mặt học thuật và thực nghiệm cho sinh viên, nhà nghiên cứu thuộc các ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin và Công nghệ tài chính.