Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh trật tự an ninh xã hội hiện đại, hành vi bạo lực thể chất công cộng chiếm tới hơn 65% các vụ việc gây rối trật tự, để lại tổn hại nghiêm trọng về thể chất, tâm lý và tài sản con người. Mặc dù hàng triệu camera an ninh đã được triển khai rộng khắp tại các đô thị, hầu hết thiết bị vẫn vận hành theo phương thức lưu trữ thụ động và phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình giám sát thủ công của con người. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong khâu can thiệp khi các vụ xô xát xảy ra.

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán phát hiện hành vi bạo lực thể chất từ luồng video giám sát bằng cách khắc phục hai điểm nghẽn kỹ thuật lớn: các mô hình truyền thống thường phân loại sai khi vùng bạo lực chỉ chiếm dưới 20% diện tích khung hình, và các mô hình không gian - thời gian 3 chiều đòi hỏi tài nguyên tính toán quá cao. Mục tiêu cụ thể của đề tài là xây dựng một mô hình học sâu đa tầng tự động phát hiện, khoanh vùng chính xác tọa độ nhóm đối tượng và phân loại hành vi bạo lực với độ trễ dưới 1 giây.

Đề án được thực hiện trong giai đoạn 2021 – 2023 thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Phạm vi nghiên cứu hướng đến các hành vi bạo lực thể chất không sử dụng vũ khí trong không gian giám sát công cộng tại Việt Nam cũng như trên các tập dữ liệu chuẩn hóa quốc tế. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc nâng cao độ chính xác cảnh báo lên trên 90%, duy trì tốc độ xử lý thời gian thực từ 30 đến 36 khung hình trên giây (FPS), tạo tiền đề vững chắc cho việc tích hợp vào hệ thống camera thông minh và các bộ lọc tự động kiểm duyệt nội dung độc hại trên mạng xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp ba nhóm lý thuyết thị giác máy tính và học sâu hiện đại:

  1. Lý thuyết phát hiện đối tượng với mạng nơ-ron tích chập (CNN): Trọng tâm là kiến trúc YOLOv7 tích hợp mạng tổng hợp lớp hiệu quả (ELAN), cơ chế kim tự tháp đặc trưng (FPN) cùng hàm mất mát Focal Loss. Kiến trúc này cho phép tối ưu hóa việc phân loại hộp giới hạn (Bounding Box) và xác định chính xác đối tượng người ở nhiều tỷ lệ kích thước khác nhau.
  2. Lý thuyết theo dõi đa đối tượng (Multiple Object Tracking - MOT): Ứng dụng thuật toán ByteTrack kết hợp bộ lọc Kalman và thuật toán Hungary hai giai đoạn. Thuật toán tận dụng cả các hộp giới hạn có độ tin cậy thấp để duy trì định danh (ID) đối tượng liên tục, loại bỏ hiện tượng gián đoạn dấu vết khi xảy ra hiện tượng che khuất.
  3. Mô hình học chuỗi không gian - thời gian (CNN-LSTM): Trích xuất đặc trưng không gian thông qua các mạng nơ-ron tích chập tối ưu như ResNet-50 và EfficientNet-B0 để nén khung hình thành vector 256 chiều. Sau đó, chuỗi vector này được xử lý qua mạng bộ nhớ dài-ngắn hạn hai chiều (Bi-LSTM) nhằm ghi nhận quan hệ phụ thuộc thời gian đa chiều giữa các hành động liên tiếp.

Khung khái niệm trọng tâm bao gồm: Điểm giao trên tập hợp (IoU), Ngưỡng chặn không cực đại (NMS), Mạng đề xuất khu vực (RPN) và Thuật toán tìm kiếm theo chiều rộng (BFS) trong phân cụm tương tác không gian.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm khoa học kết hợp phân tích định lượng trên 3 tập dữ liệu video tiêu chuẩn với tổng cộng hơn 1.500 video:

  • Tập dữ liệu HockeyFight gồm 1.000 video khúc côn cầu (500 cảnh bạo lực và 500 cảnh phi bạo lực, độ dài cố định 50 khung hình/video).
  • Tập dữ liệu Peliculas gồm 200 đoạn cắt từ các bộ phim hành động thực tế.
  • Tập dữ liệu PTIT do nhóm tác giả trực tiếp thu thập, chuẩn hóa và gán nhãn với hơn 300 phân cảnh mô phỏng các góc quay giám sát tại Việt Nam.

Quy trình chọn mẫu tuân theo kỹ thuật chọn mẫu phân tầng có chủ đích, chia tách dữ liệu theo tỷ lệ chuẩn 70% huấn luyện, 15% kiểm thực và 15% kiểm thử độc lập.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích đa tầng xuất phát từ việc phân rã bài toán lớn thành 3 bài toán con liên kết tuần tự: Tầng 1 sử dụng trọng số tiền huấn luyện YOLOv7-E6E trên 1,5 triệu ảnh thuộc MS COCO để trích xuất đối tượng người; Tầng 2 ứng dụng thuật toán gom nhóm GroupPeople kết hợp ByteTrack để định vị các nhóm tương tác gần dựa trên ngưỡng khoảng cách hình học; Tầng 3 huấn luyện mạng EfficientNet-B0 kết hợp 2 lớp Bi-LSTM để đưa ra quyết định nhị phân cuối cùng. Quá trình huấn luyện mô hình được thực hiện trên GPU NVIDIA Tesla V100 trong suốt 50 chu kỳ (epochs) với bộ tối ưu hóa Adam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của cấu trúc đa tầng so với các phương pháp tiếp cận truyền thống:

  • Giảm thiểu lỗi chuyển đổi định danh (ID Switch): Thuật toán ByteTrack tại tầng theo dõi giúp giảm tới 42% tỷ lệ mất dấu đối tượng khi xảy ra va chạm hoặc che khuất so với giải thuật SORT tiêu chuẩn, duy trì quỹ đạo liên tục cho hơn 95% cá thể trong khung hình.
  • Độ chính xác phân loại vượt trội: Khi kết hợp trích xuất đặc trưng EfficientNet-B0 cùng 2 tầng Bi-LSTM, mô hình đạt độ chính xác phân loại 94,5% trên tập dữ liệu HockeyFight, 91,8% trên tập Peliculas và 92,3% trên tập dữ liệu giám sát PTIT. Độ chính xác này cao hơn từ 4,2% đến 6,8% so với phương pháp CNN-LSTM đơn tầng truyền thống.
  • Tối ưu hóa hiệu năng tính toán: Việc cô lập vùng tương tác thông qua thuật toán GroupPeople giúp loại bỏ hơn 60% dữ liệu nền không liên quan, qua đó giảm dung lượng tính toán (FLOPs) khoảng 35% so với kiến trúc 3D-CNN tiêu chuẩn, đồng thời duy trì tốc độ xử lý ổn định từ 30 đến 36 FPS.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp mô hình đạt hiệu năng cao nằm ở cơ chế phân tầng xử lý thông minh. Các nghiên cứu trước đây như Single-Frame CNN hoặc mạng CNN-LSTM toàn khung hình thường gặp lỗi phân loại nhầm khi hành vi bạo lực diễn ra ở góc xa, chiếm diện tích nhỏ trong khung cảnh rộng lớn. Bằng cách sử dụng YOLOv7 để định vị và thuật toán GroupPeople để cắt lớp không gian cục bộ của từng nhóm người, mạng Bi-LSTM chỉ tiếp nhận các chuỗi tín hiệu tập trung, loại bỏ hoàn toàn các nhiễu động từ môi trường xung quanh.

Khi so sánh với kiến trúc 3D-CNN, vốn đòi hỏi cấu hình máy trạm hiệu năng cao và thường có tốc độ xử lý dưới 18 FPS, mô hình đề xuất đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ chính xác và tính khả thi trong môi trường thực tế. Kết quả phân tích có thể được biểu diễn trực quan qua đồ thị suy giảm hàm mất mát (Loss) và đường cong hội tụ độ chính xác (Accuracy), cho thấy sau 35 epochs mô hình đạt trạng thái ổn định, không ghi nhận hiện tượng quá khớp (Overfitting) trên toàn bộ các tập kiểm thử.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ HIỆU NĂNG TÍNH TOÁN            |
+----------------------+--------------------+---------------+-------------+
| Phương pháp          | Độ chính xác (%)   | Tốc độ (FPS)  | Bounding Box|
+----------------------+--------------------+---------------+-------------+
| Fast Fight Detection | 78.5% - 82.0%      | ~20 FPS       | Không       |
| 3D-CNN               | 89.2% - 91.0%      | ~15 FPS       | Không       |
| CNN-LSTM Toàn khung  | 86.5% - 88.0%      | ~28 FPS       | Không       |
| Mô hình đa tầng đề xuất| 91.8% - 94.5%    | 30 - 36 FPS   | Có (Chi tiết|
+----------------------+--------------------+---------------+-------------+

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuyển giao kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn trong đời sống và an ninh số, các đề xuất cụ thể bao gồm:

  1. Triển khai tích hợp vào hệ thống camera giám sát đô thị thông minh: Cài đặt module mô hình trực tiếp vào các trung tâm điều hành giám sát an ninh công cộng tại các quận, huyện; đặt mục tiêu phát hiện sớm 95% các vụ ẩu đả trong vòng 3 giây đầu tiên; giao Sở Thông tin và Truyền thông phối hợp với Công an địa phương triển khai thử nghiệm trong vòng 6 tháng tới.
  2. Tối ưu hóa mô hình cho thiết bị biên (Edge Computing): Áp dụng các kỹ thuật lượng tử hóa trọng số (Quantization) và biên dịch TensorRT nhằm giảm dung lượng bộ nhớ mô hình xuống 50%, cho phép nhúng trực tiếp vào các dòng camera AI đơn lẻ; phân công đội ngũ kỹ sư AI hoàn thành trong thời hạn 3 đến 9 tháng.
  3. Thiết lập quy trình phản ứng và cảnh báo đa kênh: Xây dựng hệ thống tự động phát tín hiệu cảnh báo kèm tọa độ hình ảnh thực tế tới ứng dụng di động của lực lượng bảo vệ hoặc công an khu vực, hướng đến rút ngắn thời gian tiếp cận hiện trường xuống dưới 3 phút; do các đơn vị vận hành an ninh triển khai định kỳ hàng quý.
  4. Mở rộng tập dữ liệu thực tế trong điều kiện bất lợi: Bổ sung hơn 2.000 video ghi nhận trong điều kiện ánh sáng yếu, ban đêm, thời tiết mưa hoặc góc quay bị che chắn một phần nhằm nâng cao tính bền vững của hệ thống; thực hiện bởi các nhóm nghiên cứu học thuật trong vòng 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kiến trúc kỹ thuật của luận văn đem lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Công nghệ thông tin: Tiếp cận phương pháp luận khoa học, cấu trúc kết hợp đa mô hình (YOLOv7, ByteTrack, Bi-LSTM) để làm tài liệu tham khảo cho các đề tài thị giác máy tính và xử lý video.
  • Kỹ sư Trí tuệ nhân tạo và Phát triển hệ thống AI: Ứng dụng trực tiếp mã nguồn, giải thuật phân cụm GroupPeople và quy trình tối ưu hóa mạng nơ-ron vào việc xây dựng sản phẩm camera AI thông minh.
  • Bộ phận kỹ thuật kiểm duyệt nội dung mạng xã hội: Sử dụng mô hình như một bộ lọc video tự động nhằm phát hiện, gắn cờ và ngăn chặn các video bạo lực học đường, hành vi xâm hại thân thể trước khi lan truyền trên các nền tảng trực tuyến.
  • Nhà quản lý an ninh tại trường học, bệnh viện và trung tâm thương mại: Nắm bắt cơ sở khoa học và tính khả thi của giải pháp AI để lập dự án đầu tư, nâng cấp hệ thống camera giám sát từ ghi hình thụ động sang chủ động cảnh báo rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình đa tầng có ưu thế gì vượt trội so với các phương pháp phát hiện bạo lực truyền thống?
Mô hình đa tầng không chỉ đưa ra cảnh báo có bạo lực hay không trên toàn bộ khung hình, mà còn xác định chính xác vị trí tọa độ của từng nhóm đối tượng tham gia. Việc chỉ trích xuất đặc trưng trên vùng người tương tác giúp mô hình loại bỏ nhiễu nền, nâng cao độ chính xác lên trên 92% ngay cả khi vùng bạo lực chỉ chiếm góc nhỏ trong video.

2. Tại sao nghiên cứu lại chọn thuật toán ByteTrack thay cho SORT truyền thống?
SORT truyền thống chỉ liên kết các hộp giới hạn có điểm tin cậy cao và dễ bị mất dấu đối tượng khi xảy ra che khuất một phần. ByteTrack áp dụng cơ chế liên kết hai giai đoạn, tận dụng cả các hộp giới hạn có độ tin cậy thấp để duy trì định danh nhất quán, giúp giảm hơn 40% hiện tượng nhảy định danh trong các pha va chạm phức tạp.

3. Thuật toán GroupPeople hoạt động như thế nào trong kiến trúc tổng thể?
Thuật toán GroupPeople nhận diện khoảng cách hình học giữa các hộp giới hạn người được xác định bởi YOLOv7. Nếu khoảng cách giữa hai cá thể nhỏ hơn độ rộng của hộp giới hạn, hệ thống xem như có sự tiếp xúc và áp dụng thuật toán tìm kiếm theo chiều rộng (BFS) để gom cụm các cá thể này thành một nhóm hành vi riêng biệt.

4. Mô hình có thể vận hành ổn định trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm không?
Thực nghiệm trên tập dữ liệu PTIT cho thấy mô hình duy trì hiệu quả nhận diện tốt trong điều kiện ánh sáng tiêu chuẩn và ánh sáng nhân tạo. Tuy nhiên, ở các môi trường quá tối hoặc thiếu sáng nghiêm trọng, độ chính xác của tầng phát hiện YOLOv7 có thể suy giảm khoảng 8% đến 12%, đòi hỏi cần bổ sung thêm camera hồng ngoại hoặc dữ liệu ban đêm để tối ưu hóa.

5. Hệ thống yêu cầu cấu hình phần cứng như thế nào để đạt tốc độ xử lý thời gian thực?
Để xử lý luồng video thời gian thực đạt tốc độ từ 30 đến 36 FPS với độ phân giải tiêu chuẩn, hệ thống cần trang bị GPU tối thiểu tương đương dòng NVIDIA GTX 1660 hoặc tốt nhất là các dòng GPU chuyên dụng như Tesla V100, RTX 3060 trở lên cùng dung lượng bộ nhớ RAM từ 16GB.

Kết luận

  • Đề tài đã nghiên cứu và xây dựng thành công mô hình học sâu đa tầng tích hợp ba cấu phần: phát hiện đối tượng (YOLOv7), theo dõi và gom cụm (ByteTrack & GroupPeople), và phân loại hành vi chuỗi thời gian (EfficientNet-B0 kết hợp Bi-LSTM).
  • Giải quyết triệt để hạn chế của các phương pháp truyền thống trong việc định vị và nhận diện các hành vi bạo lực thể chất chiếm diện tích nhỏ trong khung hình giám sát.
  • Đạt độ chính xác trung bình trên 92% trên các tập dữ liệu thực nghiệm và duy trì tốc độ xử lý thời gian thực đạt 30 – 36 FPS trên cấu hình GPU tiêu chuẩn.
  • Đóng góp bộ dữ liệu video bạo lực PTIT được chuẩn hóa và gán nhãn chi tiết, tạo nguồn học liệu giá trị cho các nghiên cứu thị giác máy tính tại Việt Nam.
  • Lộ trình phát triển tiếp theo tập trung vào việc lượng tử hóa mô hình để tích hợp lên thiết bị phần cứng biên trong 6 đến 12 tháng tới. Quý độc giả và các đơn vị nghiên cứu có thể tham khảo chi tiết toàn văn đề án để khai thác các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu.