Đồ Án Mạch Cảnh Báo Nhiệt Độ và Độ Ẩm Sử Dụng ESP8266 và DHT11

Đồ án nghiên cứu 1 mạch cảnh báo nhiệt độ và độ ẩm sử dụng esp8266 và dht 11, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Trường đại học

Trường Đại Học Sài Gòn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án

2022

80
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Những tác hại khi độ ẩm thất thường

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Thể thức, phương thức nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỂ IoT

1.1. Giới thiệu về IoT?

1.2. Thuật ngữ Internet of Things (IoT)

1.3. Lịch sử

1.4. Khả nănng định danh độc nhất

1.5. Xu hướng và tính chất

1.5.1. Thông minh

1.5.2. Kiến trúc dựa trên sự kiện

1.5.3. Là một hệ thống phức tạp

1.5.4. Kích thước

1.5.5. Vấn đề không gian, thời gian

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU THIẾT BỊ VÀ PHẦN MỀM SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG

2.1. Kit RF Thu Phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua CP2102

2.2. Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11

2.3. Mạch ổn áp LM7805

2.4. Điện trở kéo lên

2.5. Phần mềm Arduino (Arduino IDE)

2.6. Phần mềm Visual Studio Code

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG

3.1. Các giao thức được sử dụng trong hệ thống

3.1.1. Giao thức MQTT

3.1.2. Giao tiếp UART

3.2. RSA

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG MẠCH

4.1. Giới thiệu những thành phần sử dụng trong App

4.1.1. Ngôn ngữ lập trình C

4.1.2. Ngôn ngữ lập trình JavaScript

4.2. CODE hoạt động

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬT VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Ưu nhược điểm của hệ thống

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHỮNG TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ THƯỜNG SỬ DỤNG

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Mạch Cảnh Báo Nhiệt Độ và Độ Ẩm

Mạch cảnh báo nhiệt độ và độ ẩm sử dụng ESP8266DHT11 là một ứng dụng tiêu biểu trong lĩnh vực IoT. Mạch này không chỉ giúp theo dõi các thông số môi trường mà còn cung cấp cảnh báo kịp thời khi các thông số vượt ngưỡng cho phép. ESP8266 là một module WiFi mạnh mẽ, cho phép kết nối và truyền tải dữ liệu qua mạng Internet. Trong khi đó, DHT11 là cảm biến nhiệt độ và độ ẩm phổ biến, dễ sử dụng và có độ chính xác tương đối cao. Việc kết hợp hai thiết bị này tạo ra một hệ thống giám sát môi trường hiệu quả, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh điều kiện sống trong không gian của mình.

1.1 Tác hại của độ ẩm thất thường

Độ ẩm không ổn định có thể gây ra nhiều vấn đề cho sức khỏe con người và môi trường sống. Khi độ ẩm quá cao, không khí trở nên ngột ngạt, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển. Điều này có thể dẫn đến các bệnh về đường hô hấp và dị ứng. Ngược lại, độ ẩm quá thấp có thể làm khô da, gây khó chịu và giảm hiệu suất làm việc. Hệ thống cảnh báo nhiệt độ và độ ẩm giúp người dùng nhận biết và điều chỉnh kịp thời, từ đó bảo vệ sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.

II. Nguyên lý hoạt động của hệ thống

Hệ thống hoạt động dựa trên việc thu thập dữ liệu từ cảm biến DHT11 và truyền tải thông tin qua ESP8266. Cảm biến DHT11 sẽ đo nhiệt độ và độ ẩm trong không khí, sau đó gửi dữ liệu này đến ESP8266. ESP8266 sẽ xử lý dữ liệu và gửi thông tin đến một ứng dụng di động hoặc máy tính thông qua kết nối WiFi. Hệ thống có thể được lập trình để gửi cảnh báo khi nhiệt độ hoặc độ ẩm vượt quá ngưỡng cho phép. Điều này không chỉ giúp người dùng theo dõi tình trạng môi trường mà còn cho phép họ thực hiện các biện pháp điều chỉnh kịp thời.

2.1 Giao thức MQTT

Giao thức MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) được sử dụng trong hệ thống này để truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị. MQTT là một giao thức nhẹ, phù hợp cho các ứng dụng IoT với băng thông thấp. Giao thức này hoạt động theo mô hình publish/subscribe, cho phép các thiết bị gửi và nhận thông điệp một cách hiệu quả. Việc sử dụng MQTT giúp giảm thiểu độ trễ trong việc truyền tải dữ liệu, đồng thời đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy cao trong quá trình giao tiếp giữa các thiết bị.

III. Ứng dụng thực tiễn của hệ thống

Hệ thống cảnh báo nhiệt độ và độ ẩm có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày. Nó có thể được sử dụng trong các hộ gia đình để theo dõi điều kiện sống, trong nông nghiệp để giám sát môi trường trồng trọt, hoặc trong các nhà máy để kiểm soát điều kiện sản xuất. Việc sử dụng ESP8266DHT11 trong hệ thống không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn dễ dàng triển khai và bảo trì. Hệ thống này cũng có thể được mở rộng để tích hợp thêm các cảm biến khác, tạo thành một mạng lưới giám sát môi trường hoàn chỉnh.

3.1 Tương lai của hệ thống

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ IoT, hệ thống cảnh báo nhiệt độ và độ ẩm có thể được cải tiến và mở rộng hơn nữa. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy có thể được tích hợp để phân tích dữ liệu và đưa ra các dự đoán về điều kiện môi trường trong tương lai. Điều này không chỉ giúp người dùng có cái nhìn tổng quan hơn về môi trường sống mà còn giúp họ đưa ra các quyết định thông minh hơn trong việc quản lý không gian sống và làm việc.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỂ IoT 1.1 Giới thiệu về IoT? Là một kịch bản của thế giới, khi mà mỗi đồ vật, con người được cung cấp một định danh của riêng mình, và tất cả có khả năng truyền tải, trao đổi thông tin, dữ liệu qua một mạng duy nhất mà không cần đến sự tương tác trực tiếp giữa người với người, hay người với máy tính. Các thiết bị IoT có thể là đồ vật được gắn thêm cảm biến để thu thập dữ liệu về môi trường xung quanh (giống như các giác quan), các máy tính/bộ điều khiển tiếp nhận dữ liệu và ra lệnh cho các thiết bị khác, hoặc cũng có thể là các đồ vật được tích hợp cả hai tính năng trên. Năm 1999, Kevin Ashton đã đưa ra cụm từ Internet of Things nhằm để chỉ các đối tượng có thể được nhận biết cũng như sự tồn tại của chúng. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án 1 Đến năm 2016, Internet Vạn Vật khẳng định được bước tiến của mình nhờ sự hội tụ của nhiều công nghệ, bao gồm truyền tải vô tuyến hiện diện dầy đặc, phân tích dữ liệu thời gian thực, học máy, cảm biến hàng hóa, và hệ thống nhúng.1: Mô tả tương tác của mạng lưới thiết bị kết nối internet 1.2 Thuật ngữ Internet of Things (IoT): là thuật ngữ dùng để chỉ các đối tượng có thể được nhận biết (identifiable) cũng như chỉ sự tồn tại của chúng trong một kiến trúc mang tính kết nối.

Cụm từ này được đưa ra bởi Kevin Ashton vào năm 1999. Ông là một nhà khoa học đã sáng lập ra Trung tâm Auto-ID ở đại học MIT, nơi thiết lập các quy chuẩn toàn cầu cho RFID (một phương thức giao tiếp không dây dùng sóng radio) cũng như một số loại cảm biến khác. IoT sau đó cũng được dùng nhiều trong các ấn phẩm đến từ các hãng và nhà phân tích. "Vạn Vật", trong khái niệm này, có thể hướng đến đa dạng thiết bị như máy theo dõi nhịp tim, máy phát đáp vi mạch sinh học trên gia súc, loài ctenoides ales sinh sống tại vùng nước ven bờ biển, xe hơi với cảm biến tích hợp, thiết bị phân tích DNA để quan sát môi trường/thức ăn/mầm bệnh, hoặc thiết bị chuyên dụng để hỗ trợ lực lượng cứu hỏa trong hoạt động tìm kiếm cứu nạn.

Nhiều luật gia gợi ý "Vạn Vật" nên được xem là "một tổng thể không thể tách rời của phần cứng, phần mềm, dữ liệu và dịch vụ mạng".3 Lịch sử Năm 1999, Kevin Ashton đã đưa ra cụm từ Internet of Things nhằm để chỉ các đối tượng có thể được nhận biết cũng như sự tồn tại của chúng. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án 1 Đến năm 2016, Internet Vạn Vật khẳng định được bước tiến của mình nhờ sự hội tụ của nhiều công nghệ, bao gồm truyền tải vô tuyến hiện diện dầy đặc, phân tích dữ liệu thời gian thực, học máy, cảm biến hàng hóa, và hệ thống nhúng. Điều này có nghĩa là tất cả các dạng thức của hệ thống nhúng cổ điển, như mạng cảm biến không dây, hệ thống điều khiển, tự động hóa (bao gồm nhà thông minh và tự động hóa công trình), vân vân đều đóng góp vào việc vận hành IoT. Ý tưởng về một mạng lưới các thiết bị thông minh đã được thảo luận từ 1982, với một máy bán nước Coca-Cola tại Đại học Carnegie Mellon được tùy chỉnh khiến nó đã trở thành thiết bị đầu tiên được kết nối Internet, có khả năng báo cáo kiểm kho và báo cáo độ lạnh của những chai nước mới bỏ vào máy.

Bản mô tả sơ khai năm 1991 về điện toán phổ quát (tiếng Anh: ubiquitous computing) của Mark Weiser, "Máy tính thế kỷ XXI", cũng như những báo cáo về tầm nhìn đương đại của IoT từ các viện khoa học UbiComp và PerCom. Năm 1994 Reza Raji mô tả khái niệm này trên tờ IEEE Spectrum là "[chuyển] các gói dữ liệu nhỏ sang tập hợp các nút mạng lớn, để tích hợp và tự động hóa mọi thứ từ các thiết bị gia dụng với cả một nhà máy sản xuất". Giữa năm 1993 và 1996 một số công ty đề xuất giải pháp như at Work của Microsoft hay NEST của Novell. However, only in 1999 did the field start gathering momentum.

Bill Joy mường tượng tới phương thức truyền tải thiết bị-tới-thiết bị (D2D) ở một phần trong bộ khung "Six Webs" của ông, được ông diễn thuyết tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos năm 1999. Khái niệm Internet Vạn Vật trở nên phổ biến trong năm 1999 qua Trung tâm Auto-ID ở Viện Công nghệ Massachusetts và các xuất bản phẩm phân tích thị trường có liên quan. Công nghệ Nhận dạng qua tần số vô tuyến (tiếng Anh: Radio-frequency identification, viết tắt: RFID) được Kevin Ashton (một trong những người sáng lập Auto-ID Center) xem là một điều kiện tiên quyết cho IoT vào thời điểm đó. Ashton prefers the phrase "Internet for Things." If all objects and people in daily life were equipped with identifiers, computers could manage and inventory them.

Besides using RFID, the tagging of things may be achieved through such technologies as near field communication, barcodes, QR codes và digital watermarking.4 Khả nănng định danh độc nhất Điểm quan trọng của IoT đó là các đối tượng phải có thể được nhận biết và định dạng (identifiable). Nếu mọi đối tượng, kể cả con người, được "đánh dấu" để phân biệt bản thân đối tượng đó với những thứ xung quanh thì chúng ta có thể hoàn toàn quản lý được nó thông qua máy tính. Việc đánh dấu (tagging) có thể được thực hiện thông qua nhiều công nghệ, chẳng hạn như RFID, NFC, mã vạch, mã QR, watermark kĩ thuật số. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại.

Ngoài những kĩ thuật nói trên, nếu nhìn từ thế giới web, chúng ta có thể sử dụng các địa chỉ độc nhất để xác định từng vật, chẳng hạn như địa chỉ IP. Mỗi thiết bị sẽ có một IP riêng biệt không nhầm lẫn. Sự xuất hiện của Ipv6 (Internet Protocol version 6) 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án 1 với không gian địa chỉ cực kì rộng lớn sẽ giúp mọi thứ có thể dễ dàng kết nối vào Internet cũng như kết nối với nhau.5 Xu hướng và tính chất 1.1 Thông minh Sự thông minh và tự động trong điều khiển thực chất không phải là một phần trong ý tưởng về IoT. Các máy móc có thể dễ dàng nhận biết và phản hồi lại môi trường xung quanh (ambient intelligence), chúng cũng có thể tự điều khiển bản thân (autonomous control) mà không cần đến kết nối mạng.

Tuy nhiên, trong thời gian gần đây người ta bắt đầu nghiên cứu kết hợp hai khái niệm IoT và autonomous control lại với nhau. Tương lai của IoT có thể là một mạng lưới các thực thể thông minh có khả năng tự tổ chức và hoạt động riêng lẻ tùy theo tình huống, môi trường, đồng thời chúng cũng có thể liên lạc với nhau để trao đổi thông tin, dữ liệu. Việc tích hợp trí thông minh vào IoT còn có thể giúp các thiết bị, máy móc, phần mềm thu thập và phân tích các dấu vết điện tử của con người khi chúng ta tương tác với những thứ thông minh, từ đó phát hiện ra các tri thứcmới liên quan tới cuộc sống, môi trường, các mối tương tác xã hội cũng như hành vi con người.2 Kiến trúc dựa trên sự kiện Các thực thể, máy móc trong IoT sẽ phản hồi dựa theo các sự kiện diễn ra trong lúc chúng hoạt động theo thời gian thực. Một số nhà nghiên cứu từng nói rằng một mạng lưới các sensor chính là một thành phần đơn giản của IoT.3 Là một hệ thống phức tạp Trong một thế giới mở, IoT sẽ mang tính chất phức tạp bởi nó bao gồm một lượng lớn các đường liên kết giữa những thiết bị, máy móc, dịch vụ với nhau, ngoài ra còn bởi khả năng thêm vào các nhân tố mới.4 Kích thước Một mạng lưới IoT có thể chứa đến 50 đến 100 nghìn tỉ đối tượng được kết nối và mạng lưới này có thể theo dõi sự di chuyển của từng đối tượng.

Một con người sống trong thành thị có thể bị bao bọc xung quanh bởi 1000 đến 5000 đối tượng có khả năng theo dõi.5 Vấn đề không gian, thời gian Trong IoT, vị trí địa lý chính xác của một vật nào đó là rất quan trọng. Hiện nay, Internet chủ yếu được sử dụng để quản lý thông tin được xử lý bởi con người. Do đó những thông tin như địa điểm, thời gian, không gian của đối tượng không mấy quan trọng bởi người xử lý thông tin có thể quyết định các thông tin này có cần thiết hay không, và nếu cần thì họ có thể bổ sung thêm. Trong khi đó, IoT về lý thuyết sẽ thu thập rất nhiều dữ liệu, trong đó có thể có dữ liệu thừa về địa điểm, và việc xử lý dữ liệu đó được xem như không hiệu quả.

Ngoài ra, việc xử lý một khối lượng lớn dữ 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án 1 liệu trong thời gian ngắn đủ để đáp ứng cho hoạt động của các đối tượng cũng là một thách thức hiện nay. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU THIẾT BỊ VÀ PHẦN MỀM SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG 2.1 Kit RF Thu Phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua CP2102. Kit RF thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua là kit phát triển dựa trên nền chip Wifi SoC ESP8266 với thiết kế dễ sử dụng và đặc biệt là có thể sử dụng trực tiếp trình biên dịch của Arduino để lập trình và nạp code, điều này khiến việc sử dụng và lập trình các ứng dụng trên ESP8266 trở nên rất đơn giản. Kit RF thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua được dùng cho các ứng dụng cần kết nối, thu thập dữ liệu và điều khiển qua sóng Wifi, đặc biệt là các ứng dụng liên quan đến IoT.

Kit RF thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua sử dụng chip nạp và giao tiếp UART mới và ổn định nhất là CP2102 có khả năng tự nhận Driver trên tất cả các hệ điều hành Window và Linux, đây là phiên bản nâng cấp từ các phiên bản sử dụng IC nạp giá rẻ CH340. ESP8266 NodeMCU Lua CP2102 Thông số kỹ thuật của ESP8266 NodeMCU: 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án 1 - Hỗ trợ Arduino IDE 1 và Arduino ESP8266. - Tích hợp Wi-Fi 2.4Ghz - Nguồn vào: Cấp nguồn 5V và chương trình thông qua cổng USB. - Nguồn ra: hoạt động từ 3.6V - Dòng hoạt động: 1-100mA - Kích thước: 49 x 24.

- IC chính: ESP8266 Wifi SoC. Sơ đồ chân của ESP8266 NodeMCU Lua CP21 2.2 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Mạch Cảnh Báo Nhiệt Độ và Độ Ẩm với ESP8266 và DHT11" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thiết lập và sử dụng mạch cảnh báo nhiệt độ và độ ẩm bằng cách kết hợp module ESP8266 và cảm biến DHT11. Bài viết không chỉ hướng dẫn chi tiết về cách kết nối và lập trình mà còn giải thích rõ ràng về các ứng dụng thực tiễn của hệ thống này trong việc giám sát môi trường sống. Độc giả sẽ nhận được lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về công nghệ IoT (Internet of Things) và cách mà nó có thể cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các hệ thống điều khiển và giám sát thiết bị điện, hãy tham khảo bài viết Giám sát nhiệt độ độ ẩm khí gas ánh sáng điều khiển thiết bị điện qua internet sử dụng arduino và module esp8266, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về việc giám sát nhiều yếu tố môi trường khác nhau. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute thiết kế và thi công hệ thống điều khiển thiết bị từ xa qua internet bằng smartphone sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách điều khiển thiết bị từ xa, mở ra nhiều khả năng ứng dụng trong cuộc sống. Cuối cùng, bài viết Đồ án hcmute điều khiển và giám sát mô hình nhà kính qua internet sẽ mang đến cho bạn cái nhìn về việc áp dụng công nghệ IoT trong nông nghiệp thông minh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về các ứng dụng của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.