Luận Văn: Mã Hóa Mạng Không Dây Sử Dụng Giao Thức Aloha (ĐH Công Nghệ - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mã hóa mạng không dây sử dụng giao thức aloha, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN

1.1. Mã hóa mạng

1.2. Cách lựa chọn tổ hợp tuyến tính

1.3. Các vấn đề thực tế

1.4. Các phép toán trường hữu hạn

1.5. Lợi ích của mã hóa mạng

1.6. Tăng cường thông lượng

1.7. Sự ổn định và thích nghi

1.8. Đơn giản hóa phân phối nội dung

1.9. Chống lại mất gói

1.10. Mạng không dây có topo hình lưới (mesh)

1.11. Lớp liên kết dữ liệu

1.12. Giao thức định tuyến với metric khác nhau

1.13. Định tuyến đa đường

1.14. Định tuyến theo vùng địa lý

1.15. Lớp giao vận

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT ĐA TRUY CẬP

2.1. Phân loại các giao thức đa truy cập

2.2. Giao thức đa truy cập không tranh chấp (lập lịch)

2.3. Giao thức đa truy cập tranh chấp (ngẫu nhiên)

2.4. Giao thức ALOHA

2.5. Mô phỏng giao thức ALOHA

2.6. Mô hình hóa hệ thống thông tin gói

2.7. Hiệu ứng lấn át

2.8. Lưu lượng yêu cầu

2.9. Trễ truyền trung bình

2.10. Cấu hình mô phỏng cơ bản

2.11. Mô phỏng thuật toán ALOHA

2.12. Chương trình và kết quả mô phỏng thuật toán pure-ALOHA

2.13. Tham số và cấu trúc chương trình

2.14. Kết quả mô phỏng

2.15. Chương trình và kết quả mô phỏng thuật toán slot-ALOHA

2.16. Tham số và cấu trúc chương trình

2.17. Kết quả mô phỏng

3. CHƯƠNG 3: ã HÓA ẠNG KHÔNG DÂY SỬ D NG GIAO THỨ A OHA

3.1. Thiết kế mức cao của COPE [4, 31]

3.2. Kiến trúc hệ thống [4, 31]

3.3. Mục đích thiết kế

3.4. Mô đun Mã hóa/ Giải mã

3.5. Mã hóa cực đại xác suất giải mã

3.6. Mã hóa các gói tin có cùng độ dài

3.7. Cấu trúc dữ liệu và thuật toán mã hóa

3.8. Thuật toán giải mã

3.9. Độ tin cậy của 802

3.10. Độ tin cậy lớp giao vận

3.11. Mô đun lắng nghe

3.12. Mô đun học

3.13. Chi tiết thực hiện [4, 31]

3.14. Định dạng gói tin

3.15. ID của gói tin gốc mã hóa

3.16. Biểu diễn ACK bất đồng bộ ngắn gọn và đơn giản

3.17. Điều khiển luồng

3.18. Hiệu quả của COPE [31]

3.19. Hiệu suất mã hóa + MAC

3.20. Giới thiệu giao thức ALOHA mã hóa

3.21. Mô hình hệ thống

3.22. Phân tích thông lượng

3.23. Điều kiện ổn định

3.24. Kết quả số liệu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mã Hóa Mạng Không Dây và Giao Thức Aloha

Bài viết này trình bày tổng quan về mã hóa mạng không dây, đặc biệt là ứng dụng giao thức Aloha. Mã hóa mạng, một khái niệm đột phá, thách thức giả định truyền thống rằng thông tin chỉ được chuyển tiếp và lưu trữ. Thay vào đó, các nút mạng kết hợp nhiều gói dữ liệu đầu vào thành một vài gói dữ liệu đầu ra. Luận văn này tập trung vào khả năng ứng dụng của mã hóa mạng trong các mạng multihop không dây, đặc biệt là mô hình topo hình sao tương tự chuẩn 802.11, nơi các nút bên ngoài trao đổi dữ liệu thông qua nút trung tâm. Câu hỏi đặt ra là liệu việc áp dụng mã hóa mạng tại nút trung tâm có thể cải thiện hiệu năng của hệ thống không dây như thế nào. Để trả lời câu hỏi này, luận văn phân tích hiệu suất của slot-ALOHA trong topo mạng hình sao. Hai phiên bản slot-ALOHA được xem xét: slot-ALOHA thông thường [12] và slot-ALOHA mã hóa [30]. Slot-ALOHA mã hóa sử dụng mã hóa mạng, trong đó nút trung tâm thực hiện mã hóa mạng dựa trên phép toán XOR để mã hóa hai hướng lưu lượng truy cập của các nút bên ngoài. Mô hình kiến trúc COPE, được đề xuất trong [4, 31], thực hiện phương pháp slot-ALOHA mã hóa mạng, tận dụng lợi thế của việc truyền quảng bá trên đường truyền vô tuyến, cho phép nhiều nút lân cận thu được một gói tin được quảng bá từ một nút nào đó. Tuy nhiên, việc truyền tin kiểu quảng bá đôi khi lại trở thành một trong những hạn chế cơ bản của mạng vô tuyến đa hop. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá và tối ưu hóa hiệu suất của mã hóa mạng trong môi trường không dây sử dụng giao thức Aloha.

1.1. Giới thiệu chi tiết về Giao thức Aloha và các biến thể

Giao thức ALOHA, một trong những giao thức truy cập đa kênh đầu tiên, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mạng không dây. Phiên bản gốc, Pure ALOHA, cho phép các trạm truyền dữ liệu bất cứ khi nào chúng có dữ liệu để gửi. Mặc dù đơn giản, phương pháp này dẫn đến xung đột khi nhiều trạm truyền đồng thời. Để giảm thiểu xung đột, Slotted ALOHA được giới thiệu, chia thời gian thành các khe và chỉ cho phép các trạm truyền vào đầu mỗi khe. Bằng cách đồng bộ hóa truyền, Slotted ALOHA giảm nguy cơ xung đột. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều có những hạn chế về hiệu suất, với Slotted ALOHA đạt được thông lượng tối đa khoảng 36% so với Pure ALOHA chỉ khoảng 18%. Các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của ALOHA thông qua các cơ chế như Reservation ALOHA (R-ALOHA), sử dụng các khe dành riêng để giảm thiểu xung đột và cải thiện thông lượng trong mạng không dây.

1.2. Ưu điểm và Hạn chế của Mã Hóa Mạng trong Mạng Không Dây

Mã hóa mạng, mặc dù mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, cũng đi kèm với những thách thức riêng trong mạng không dây. Ưu điểm chính bao gồm tăng thông lượng, cải thiện độ tin cậy và khả năng chống lại mất gói. Tuy nhiên, việc triển khai mã hóa mạng đòi hỏi các thuật toán mã hóa và giải mã phức tạp, có thể làm tăng độ trễ và tiêu thụ năng lượng của các nút mạng. Hơn nữa, việc quản lý khóa và bảo mật trở nên phức tạp hơn khi dữ liệu được mã hóa và giải mã tại các nút trung gian. Để triển khai thành công mã hóa mạng trong mạng không dây, cần phải cân bằng giữa lợi ích hiệu suất và chi phí tính toán, năng lượng và bảo mật. Các giao thức mã hóa mạng cũng cần phải thích ứng với sự thay đổi của điều kiện kênh không dây và khả năng tính toán của các nút mạng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

II. Phân Tích Vấn Đề và Thách Thức với Mã Hóa Mạng Aloha

Việc tích hợp mã hóa mạng vào giao thức Aloha mang đến nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề chính là thiết kế thuật toán mã hóa và giải mã hiệu quả. Các thuật toán này cần phải tối ưu hóa để giảm thiểu độ trễ và đảm bảo tính bảo mật. Một thách thức khác là làm thế nào để các nút mạng có thể thu thập thông tin về trạng thái của các nút lân cận mà không gây ra quá nhiều overhead. Các nút cần biết những gói tin nào mà các nút lân cận đã nhận được để có thể mã hóa các gói tin một cách hiệu quả. Hơn nữa, do tính chất quảng bá của môi trường không dây, việc đảm bảo tính bảo mật trở nên khó khăn hơn. Cần có các cơ chế bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn các cuộc tấn công và bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép. Cuối cùng, việc triển khai mã hóa mạng trong giao thức Aloha đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lớp khác nhau trong ngăn xếp giao thức. Điều này đòi hỏi các giao thức lớp trên phải có khả năng thích ứng với các thay đổi do mã hóa mạng gây ra.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất Mã Hóa Mạng Aloha

Hiệu suất của mã hóa mạng Aloha chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm mật độ nút, điều kiện kênh không dây và thuật toán mã hóa/giải mã được sử dụng. Mật độ nút cao có thể dẫn đến tăng cơ hội mã hóa, nhưng cũng có thể làm tăng xung đột và độ trễ. Điều kiện kênh không dây kém, chẳng hạn như fading và nhiễu, có thể làm giảm độ tin cậy của truyền dẫn và ảnh hưởng đến khả năng giải mã gói tin. Thuật toán mã hóa/giải mã hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu độ trễ và đảm bảo tính bảo mật. Ngoài ra, việc quản lý bộ đệm và xác định thời gian tồn tại của gói tin trong bộ đệm cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của mã hóa mạng Aloha. Việc lựa chọn các tham số này cần phải được thực hiện một cách cẩn thận để đạt được hiệu suất tối ưu.

2.2. Vấn Đề Bảo Mật và Riêng Tư trong Mã Hóa Mạng Aloha

Việc triển khai mã hóa mạng Aloha đặt ra những thách thức đáng kể về bảo mật và quyền riêng tư. Do tính chất quảng bá của môi trường không dây, các gói tin có thể bị nghe lén bởi các nút không mong muốn. Mã hóa mạng có thể làm phức tạp thêm các vấn đề bảo mật và quyền riêng tư, vì các gói tin được mã hóa và giải mã tại các nút trung gian. Cần có các cơ chế bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn các cuộc tấn công và bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép. Các kỹ thuật mã hóa truyền thống có thể không đủ để đảm bảo tính bảo mật trong môi trường mã hóa mạng. Các giải pháp bảo mật dựa trên mã hóa mạng cần phải xem xét đến tính chất động của mạng không dây và khả năng của các nút độc hại để tham gia vào mạng. Ngoài ra, cần phải có các cơ chế quản lý khóa hiệu quả để đảm bảo rằng chỉ các nút được ủy quyền mới có thể giải mã các gói tin.

III. Giải Pháp Ứng Dụng COPE Để Mã Hóa Mạng Không Dây Aloha

COPE (Coding Opportunities in Packet Exchange) là một kiến trúc mã hóa mạng mức gói tin, được thiết kế để cải thiện thông lượng mạng vô tuyến bằng cách tận dụng lợi thế của việc truyền quảng bá. COPE chèn thêm lớp mã hóa ở giữa lớp mạng và lớp liên kết. Với COPE, các nút có thể lắng nghe và lưu trữ các gói tin có thể cần sử dụng sau này để giải mã các gói tin mã hóa. Khi kênh vô tuyến có cơ hội gửi gói tin, nút sẽ kiểm tra xem có thể mã hóa gói tin này với các gói khác trong hàng đợi hay không. Nút trung gian (chuyển tiếp) mã hóa gói tin cùng nhau để tối đa hóa thông lượng. Để truyền n gói p1,…,pn tới n hop kế tiếp r1,…,rn, một nút có thể XOR n gói với nhau chỉ nếu mỗi hop kế tiếp ri có tất cả n-1 gói pj với j ≠ i. Các nút COPE cần biết các nút lân cận có những gói tin nào trong Bộ trữ gói tin của chúng. COPE đạt được điều này nhờ thông báo nhận và dự đoán.

3.1. Thiết Kế Kiến Trúc COPE Tối Ưu Hóa Cho Giao Thức Aloha

Thiết kế kiến trúc COPE tối ưu hóa cho giao thức Aloha bao gồm nhiều yếu tố quan trọng. Đầu tiên, việc quản lý hàng đợi gói tin FIFO (First In First Out) tại mỗi nút cần được thực hiện một cách hiệu quả để giảm thiểu độ trễ và đảm bảo tính công bằng. COPE cần phải có khả năng lựa chọn các gói tin phù hợp để mã hóa một cách nhanh chóng, đồng thời đảm bảo rằng tất cả các hop kế tiếp có thể giải mã các gói tin một cách chính xác. Việc thiết kế giao thức truyền thông giữa các nút trong mạng cũng cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo rằng thông tin về trạng thái của các nút lân cận được trao đổi một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Cuối cùng, kiến trúc COPE cần phải linh hoạt và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của điều kiện kênh không dây và khả năng tính toán của các nút mạng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

3.2. Các Thành Phần Chính của COPE Nghe Mã Hóa và Học

COPE bao gồm ba thành phần chính: Nghe, Mã hóa và Học. Thành phần Nghe cho phép các nút thu thập các gói tin từ các nút lân cận. Gói tin cần phải được lưu giữ để chờ thông báo nhận và có thể mã hóa gói khác khi cần. Thành phần mã hóa lựa chọn các gói thích hợp để mã hóa thành XOR. Thành phần học giúp theo dấu trạng thái của các nút lân cận bao gồm số gói tin thu được và chưa thu được. Các thành phần này phối hợp với nhau để tối ưu hóa hiệu suất của mã hóa mạng. Mô đun lắng nghe lắng nghe gói tin khi nút nhận một gói từ nguồn khác. Mô đun học đánh giá tỷ lệ đã được công bố. Mô đun mã hóa lựa chọn các gói tin phù hợp để mã hóa và chọn đường đi phù hợp để tối ưu hóa.

IV. Đánh Giá Hiệu Năng của Mã Hóa Mạng COPE trong Mạng Aloha

Hiệu năng của COPE khi triển khai trong mạng Aloha có thể được đánh giá thông qua các chỉ số khác nhau, bao gồm thông lượng, độ trễ và mức tiêu thụ năng lượng. Các kết quả cho thấy rằng COPE có thể cải thiện đáng kể thông lượng của mạng Aloha, đặc biệt là trong các môi trường có mật độ nút cao. Mã hóa mạng cũng có thể giảm độ trễ bằng cách giảm số lượng truyền cần thiết để gửi dữ liệu. Tuy nhiên, việc triển khai COPE cũng có thể làm tăng mức tiêu thụ năng lượng do các thuật toán mã hóa và giải mã phức tạp. Do đó, cần có sự cân bằng giữa cải thiện hiệu suất và tiêu thụ năng lượng. Mô phỏng và thử nghiệm thực tế có thể được sử dụng để đánh giá hiệu năng của COPE trong các môi trường khác nhau.

4.1. So Sánh Hiệu Năng COPE và Aloha Truyền Thống

COPE cải thiện đáng kể về hiệu suất, đặc biệt là trong các môi trường có mật độ nút cao và điều kiện kênh không dây kém. COPE có thể giảm số lượng truyền cần thiết để gửi dữ liệu, do đó cải thiện thông lượng và giảm độ trễ. Kết hợp COPE giúp cho hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.

4.2. Ảnh Hưởng của Tham Số Mạng Đến Hiệu Năng COPE Aloha

Hiệu năng của COPE-Aloha chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các tham số mạng như kích thước gói tin, số lượng nút trong mạng, và xác suất mất gói. Kích thước gói tin lớn hơn có thể dẫn đến tăng thông lượng, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ xung đột và độ trễ. Số lượng nút trong mạng có thể ảnh hưởng đến cơ hội mã hóa, nhưng cũng có thể làm tăng phức tạp của thuật toán mã hóa và giải mã. Xác suất mất gói tin cao có thể làm giảm độ tin cậy của truyền dẫn và ảnh hưởng đến khả năng giải mã gói tin. Do đó, việc lựa chọn các tham số mạng cần phải được thực hiện một cách cẩn thận để đạt được hiệu suất tối ưu.

4.3. Kết quả số liệu và biểu đồ so sánh các mô phỏng

Việc sử dụng đồ thị mô phỏng cho thấy hiệu suất tổng thể cao hơn đáng kể so với aloha. Mô hình kiến trúc cho thấy việc ứng dụng trong nhiều môi trường khác nhau

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Triển Vọng Của Mã Hóa Mạng COPE

Mã hóa mạng COPE có nhiều ứng dụng thực tế tiềm năng trong các mạng không dây, bao gồm mạng cảm biến, mạng di động ad hoc và mạng lưới. Trong mạng cảm biến, COPE có thể được sử dụng để cải thiện độ tin cậy và hiệu quả của việc thu thập dữ liệu. Trong mạng di động ad hoc, COPE có thể giúp tăng thông lượng và giảm độ trễ. Trong mạng lưới, COPE có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các ứng dụng truyền phát video và trò chơi trực tuyến. Trong tương lai, COPE có thể được tích hợp vào các chuẩn mạng không dây để cung cấp hiệu suất cao hơn và trải nghiệm người dùng tốt hơn.

5.1. Ứng Dụng Mã Hóa Mạng COPE Trong Mạng Cảm Biến Không Dây

Ứng dụng này phù hợp với việc giảm hao phí năng lượng trong mạng cảm biến, COPE giúp kéo dài tuổi thọ của mạng và hoạt động tin cậy hơn. Việc lựa chọn các gói phù hợp cần được xem xét kỹ lưỡng để hệ thống hoạt động tốt nhất.

5.2. Triển Vọng Phát Triển và Nghiên Cứu Mã Hóa Mạng COPE

Mã hóa mạng COPE đang là một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển đầy hứa hẹn trong lĩnh vực mạng không dây. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán mã hóa và giải mã hiệu quả hơn, các cơ chế quản lý khóa an toàn hơn và các giao thức thích ứng linh hoạt hơn. Một hướng nghiên cứu khác là khám phá các ứng dụng mới của COPE trong các lĩnh vực như Internet of Things (IoT), vehicle-to-vehicle (V2V) và augmented reality (AR). Cuối cùng, việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu và các nhà sản xuất có thể giúp đưa COPE vào thực tế và mang lại lợi ích cho người dùng trên toàn thế giới.

VI. Kết Luận Mã Hóa Mạng COPE Cho Tương Lai Aloha Mạng

Mã hóa mạng COPE là một giải pháp đầy hứa hẹn cho việc cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của mạng Aloha và các mạng không dây nói chung. Bằng cách tận dụng lợi thế của việc truyền quảng bá và mã hóa các gói tin, COPE có thể giảm số lượng truyền cần thiết để gửi dữ liệu, từ đó tăng thông lượng và giảm độ trễ. Tuy nhiên, việc triển khai COPE cũng đặt ra những thách thức đáng kể về bảo mật, phức tạp và tiêu thụ năng lượng. Cần có các cơ chế bảo mật mạnh mẽ, các thuật toán thích ứng linh hoạt và các giải pháp tiết kiệm năng lượng để COPE có thể được sử dụng rộng rãi trong thực tế.

6.1. Tổng Kết Những Ưu Điểm và Hạn Chế Chính của COPE

COPE cho phép giảm số lượng truyền dữ liệu yêu cầu giúp tiết kiệm năng lượng. Đồng thời giúp các mạng lưới có hiệu năng cao hơn. Tuy nhiên việc triển khai nó yêu cầu nhiều công sức, và nó phức tạp. Cần có sự can thiệp lớp trên và dưới

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Phát Triển Mã Hóa Mạng

Nghiên cứu có thể được tập trung vào việc phát triển các giao thức mã hóa mới dễ thích nghi hơn các thuật toán linh hoạt và các giải pháp giúp tiết kiệm năng lượng cho những ứng dụng trong tương lai. Việc xem xét và cải thiện các giao thức có thể rất quan trọng

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tất cả mạng viễn thông ngày nay đều được giả định rằng thông tin là riêng rẽ. Dù là gói tin hay tín hiệu mạng điện thoại, thông tin được truyền theo cách tương tự như ô tô trên đường cao tốc hay các luồng nước trong ống dẫn. Đó là các luồng dữ liệu độc lập chia sẻ tài nguyên mạng, nhưng thông tin vẫn tách rời. Định tuyến, nguồn dữ liệu, điều khiển lỗi và các chức năng mạng đều dựa trên giả định này.

Tuy nhiên mã hóa mạng lại phá vỡ giả định này. Thay vì chỉ chuyển tiếp và lưu trữ dữ liệu, các nút mạng kết hợp một vài gói dữ liệu ở đầu vào thành một vài gói dữ liệu tại đầu ra. Mục đích của luận văn này xem lại khả năng ứng dụng mã hóa mạng trong các mạng multihop không dây. Đặc biệt, luận văn tập trung vào một topo hình sao kiểu như chuẩn 802.11, trong đó các nút bên ngoài trao đổi dữ liệu với nhau thông qua một nút trung tâm.

Câu hỏi đặt ra là làm sao tăng hiệu năng bằng cách áp dụng mã hóa mạng tại nút trung tâm. Để trả lời câu hỏi này, luận văn phân tích hiệu suất của slot-ALOHA cho một topo mạng hình sao. Với hai phiên bản slot-ALOHA là slot-ALOHA được xác định thông thường [12] và slot-ALOHA mã hóa [30] xác định cho giao thức slot-ALOHA nhưng có mã hóa mạng, nơi mà nút trung tâm thực hiện một mã hóa mạng với phép toán XOR để mã hóa hai hướng lưu lượng truy cập của các nút bên ngoài. Mô hình kiến trúc COPE được đề xuất trong [4, 31], thực hiện phương pháp slot-ALOHA mã hóa mạng, bằng cách tận dụng lợi thế để truyền quảng bá trên đường truyền vô tuyến, cho phép nhiều nút gần nhau cùng thu được một gói tin được quảng bá từ một nút nào đó.

Điều này thường bất lợi vì các nút gần nhau đôi khi không cần các gói tin thu được làm tiêu tốn băng thông vô ích. Truyền tin kiểu quảng bá được xem như là một trong những hạn chế cơ bản của mạng vô tuyến đa hop. Mạng dựa trên mô hình COPE hoạt động dựa trên sự chia sẻ đường truyền vô tuyến, quảng bá gói tin xung quanh đường truyền của một nút nào đấy. Mỗi nút chỉ lưu trữ các gói tin không cần thiết trong một khoảng thời gian ngắn, và thông báo tới nút lân cận các gói tin nó đã nhận được bằng chú thích trong gói nó gửi đi.

Khi một nút truyền gói tin, nó xem xét thông tin về các gói tin nút lân cận đã nhận được để thực hiện mã hóa cơ hội; nút thực hiện XOR nhiều gói tin và truyền gói tin kết quả, nếu một hop có đủ thông tin sẽ giải mã gói tin nhận được. Điều này mở rộng kiến trúc COPE với hai luồng truyền và XOR thực hiện với nhiều hơn một cặp gói tin. Thiết kế kiến trúc chuyển tiếp gói tin dựa trên mã hóa mạng ngoài việc thiết kế một thuật toán mã hóa và giải mã hiệu quả còn gặp phải một số thách thức nhất định. Đầu tiên, để mã hóa chính xác tập các gói tin, các nút phải học xem các nút lân cận đã nhận được những gói tin nào mà không tiêu tốn thêm đường truyền.

Thứ hai, vì các gói tin mã hóa là sử dụng cho ít nhất là hai hop, nút này phải bảo đảm truyền tin cậy các thông tin tương ứng tới tất cả các hop. Nhận phản hồi của lớp liên kết các gói tin mất hay đã truyền TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 thành công từ hop khác thường khó khăn, do đó ta phải thiết kế một kỹ thuật xác nhận và truyền lại hiệu quả hơn. Kỹ thuật mã hóa mạng dựa trên COPE đưa ra cách xử lý các vấn đề lý thuyết của mã hóa mạng khi có nhiều phiên unicast. Vấn đề cốt lõi của COPE là mã hóa mạng cục bộ, các router xử lý các gói tin cục bộ để cho chúng có thể giải mã được khi đương truyền các luồng unicast bị lệch.

Điều này bảo đảm rằng thông tin không định truyền trên một đường xác định sẽ không thể chuyển được và tránh lãng phí dung lượng. Với mô hình mạng vô tuyến 20 nút, các tác giả trong công trình [31] đã đưa ra được các kết luận sau:  Mã hóa mạng có rất nhiều lợi ích thực tế và có thể cái thiện đáng kể thông lượng mạng vô tuyến.  Khi đường truyền trong mạng vô tuyến bị tắc nghẽn và lưu lượng gồm nhiều luồng UDP, COPE sẽ tăng thông lượng mạng 3 - 4 lần.  Nếu lưu lượng không có điều khiển luồng (như UDP), mô hình COPE có thể cải thiện thông lượng hơn nhiều so với lý thuyết mã hóa mạng bởi vì mã hóa mạng giúp hàng đợi trong router nhỏ hơn, giảm xác suất mà router phải loại bỏ gói tin đang truyền do tắc nghẽn.

 Với mạng lưới kết nối với Internet qua access point, sự cải thiện về thông lượng sử dụng mô hình COPE sẽ biến đổi phụ thuộc vào tỉ lệ giữa tổng lưu lượng đường xuống (download) và đường lên (upload) truyền qua điểm truy cập (access point-AP), và biến đổi từ 5% tới 70%.  Các thiết bị đầu cuối ẩn tạo ra sự xung đột cao không thể được đánh dấu thậm chí với số tối đa của kỹ thuật truyền lại theo chuẩn 802. Lúc này, TCP không gửi đủ dữ liệu, do đó không tạo ra cơ hội cho mã hóa mạng. Khi không có các thiết bị ẩn, thông lượng TCP sẽ tăng lên.

Bố cục của luận văn Nội dung của luận văn được bố cục như sau: hương 1: Những vấn đề cơ bản. Chương này giới thiệu tổng quan về mã hóa mạng và thiết kế mạng lưới không dây.1 giới thiệu về mã hóa mạng.2 lợi ích của mã hóa mạng.3 thảo luận kiến trúc và cách xây dựng mạng lưới không dây hiện tại. hương 2: Kỹ thuật đa truy cập. Giới thiệu giao thức đa truy cập: Giao thức đa truy cập không tranh chấp và Giao thức đa truy cập tranh chấp.

Nguyên tắc hoạt động của giao thức ALOHA và ảnh hưởng của hiệu ứng lấn át. Chương trình và kết quả mô phỏng thuật toán pure-ALOHA và slot-ALOHA. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 hương 3: ã hóa mạng không dây sử dụng giao thức ALOHA. Đầu tiên Chương này trình bày thiết kế, thực hiện và đánh giá hiệu năng dựa trên mô hình COPE sử dụng giao thức ALOHA, một kiến trúc mới cho truyền tin không dây sử dụng mã hóa mạng ở mức gói để cải thiện thông lượng mạng vô tuyến.

Kiến trúc COPE chèn thêm các mã đệm giữa lớp IP và lớp MAC, từ đó có thể truyền nhiều gói tin trong cùng một lần truyền. Tiếp theo trình bày giao thức ALOHA mã hóa. Luận văn tập trung vào một topo mạng hình sao, trong đó các nút bên ngoài trao đổi dữ liệu với nhau thông qua nút trung tâm. Một câu hỏi là có bao nhiêu thông lượng tăng lên bằng cách áp dụng mã hóa mạng tại nút trung tâm.

Bằng cách phân tích topo mạng hình sao, chúng ta có thể kiểm soát nút tắc nghẽn trong một mạng multihop không dây, nơi mà rất nhiều lưu lượng truy cập đi qua nút trung tâm. Trong phân tích của luận văn, chúng tôi thực hiện tối ưu hóa xuyên lớp qua lớp vật lý và lớp MAC. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. NHỮNG VẤN ĐỀ Ơ BẢN 1.

ã hóa mạng Xét mô hình mạng Hình 1.1 sao cho Hình 1.1 Ví dụ đơn giản sử dụng mã hóa mạng nhằm nâng cao thông lượng. Nguồn S1 cần truyền gói P1 tới cả D1 và D2, và nguồn S2 cần truyền gói P2 cũng tới D1, D2. Cho rằng tất cả đường truyền có khả năng truyền một gói trên giây. Nếu router R1 và R2 chỉ chuyển tiếp gói tin chúng nhận được, đường truyền ở giữa sẽ bị tắc nghẽn.

Tại mọi thời điểm, hai router hoặc là gửi P1 tới D2 hoặc P2 tới D1. Ngược lại, nếu router gửi lên đường truyền gói tin P1⊕P2 (hoặc bất kỳ tổ hợp tuyến tính nào của P1 và P2) xem Hình 1.1, cả hai đích sẽ nhận được hai gói. D1 sẽ có được P2 sau khi thực hiện phép toán XOR gói P1 (nhận được trực tiếp từ S1) với P1⊕P2 và tương tự D2 sẽ tái tạo được P1. Do đó, mã hóa mạng có thể đạt tới thông lượng multicast của 2 gói trên giây, tốt hơn phương pháp định tuyến chỉ đạt được tối đa là 1,5 gói trên giây.

Mặt khác nếu trạm D1 nhận P1 trực tiếp với xác suất lỗi bằng 1 và nhận được P1⊕P2 với xác suất lỗi 2 thì tổng hợp dữ liệu sẽ có P1 với thấp hơn và bằng 1(1 - 2) + 2(1 - 1). Một cách tổng quát, mã hóa mạng tuyến tính là tương tự với ví dụ này, chỉ thay thế phép toán XOR bởi phép tuyến tính khác. Điều này tạo nên sự linh hoạt trong cách thức mà các gói tin kết hợp với nhau. Do đó, router thay vì chỉ chuyển tiếp gói tin thì sẽ tạo ra tổ hợp tuyến tính của các gói tin đến tạo ra gói tin mã hóa rồi mới gửi đi.

Chúng ta sẽ miêu tả ngắn gọn quá trình mã hóa và giải mã trong những mục sau. ã hóa Giả sử mỗi gói có L bit. Khi các gói có kích thước khác nhau kết hợp với nhau, thì gói nào có ít bit hơn sẽ được thêm vào các bit 0. Ta xem s bit liên tiếp nhau như là một ký TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 tự của tập hữu hạn F2 , mỗi gói là một véc tơ của L/s ký tự.

Với mã hóa tuyến tính, các s gói tin lối ra là tổ hợp tuyến tính của các gói ban đầu, ở đây cộng và nhân được thực hiện trên trường hữu hạn F2. s Gọi P1, P2, …, Pn là n gói tin ban đầu từ một hoặc nhiều nguồn khác nhau. Với mã hóa tuyến tính, mỗi gói tin X được xem như một véc tơ của các hệ số g  g (1), g (2).g (n) trong trường F2 gọi là véc tơ mã. Véc tơ mã chỉ ra cách gói tin X đạt được từ các gói tin s nguồn: n X   g (i ) Pi (1.1) i 1 Tổng này được xác định tại mọi vị trí ký tự, X (k )  i 1 g (i) Pi (k ) với Pi(k) và X(k) n là ký tự thứ k’ của Pi và X.

Trong ví dụ ở Hình 1.1, trường F2 ={0,1}, một ký tự là một bit và biến đổi tuyến tính gửi bởi R1 sau khi nhận được P1 và P2 là P1⊕ P2. Véc tơ mã được mang trong tiêu đề của gói tin đã mã hóa X. Véc tơ được sử dụng tại bên nhận để giải mã dữ liệu, sẽ giải thích ở mục sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ