Lý thuyết mạch điện dùng cho ngành Thông tin, Viễn thông - Lê Mạnh Việt

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Lý thuyết mạch điện dùng cho chuyên ngành kỹ thuật thông tin và kỹ thuật viễn thông, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thông Tin và Kỹ Thuật Viễn Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
332
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Nền Tảng Lý Thuyết Mạch Điện Cho Kỹ Thuật Viễn Thông

Lý thuyết mạch điện là môn học nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi cho sinh viên chuyên ngành kỹ thuật thông tin và kỹ thuật viễn thông. Nội dung môn học bao quát các khái niệm cơ bản về phân tích và tổng hợp mạch điện tuyến tính. Theo giáo trình Lý thuyết mạch của tác giả Lê Mạnh Việt, việc nắm vững các nguyên lý này là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các hệ thống phức tạp hơn. Môn học không chỉ dừng lại ở các phần tử thụ động như điện trở, cuộn cảm, tụ điện mà còn mở rộng ra các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là cơ sở để hiểu rõ cách các hệ thống viễn thôngxử lý tín hiệu số hoạt động, từ việc biến đổi tín hiệu tương tự sang số (A/D) và ngược lại (D/A) cho đến việc thiết kế các mạch khuếch đại và bộ lọc. Việc học tập hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đặc biệt là thông qua việc giải bài tập lý thuyết mạch có lời giải và sử dụng các công cụ mô phỏng tiên tiến.

1.1. Tầm quan trọng của lý thuyết mạch trong viễn thông

Trong lĩnh vực kỹ thuật viễn thông, mọi hệ thống từ đơn giản đến phức tạp đều được xây dựng trên các nguyên tắc của lý thuyết mạch. Từ các bộ khuếch đại tín hiệu, bộ lọc tần số cho đến các mạch điều chế và giải điều chế, tất cả đều là ứng dụng trực tiếp của kiến thức về mạch RLC, đáp ứng tần số, và hàm truyền đạt. Một kỹ sư viễn thông cần có khả năng phân tích một sơ đồ mạch, xác định các thông số quan trọng như trở kháng, công suất, và đáp ứng của mạch đối với các loại tín hiệu khác nhau. Tài liệu của Lê Mạnh Việt nhấn mạnh: “Nền tảng của chúng chính là lý luận về mạch tuyến tính”. Điều này khẳng định rằng, nếu không có kiến thức vững chắc về lý thuyết mạch 1lý thuyết mạch 2, việc thiết kế và khắc phục sự cố trong các hệ thống viễn thông hiện đại gần như là không thể. Kiến thức này giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền tín hiệu, giảm nhiễu và đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin.

1.2. Phân loại tín hiệu và các phần tử cơ bản trong mạch

Mạch điện là mô hình toán học và vật lý của một hệ thống biến đổi tín hiệu điện từ. Tín hiệu trong kỹ thuật thông tin có thể là tín hiệu liên tục, gián đoạn hoặc tín hiệu số. Một trong những tín hiệu quan trọng nhất là tín hiệu điều hòa, vì theo nguyên lý chuỗi Fourier, mọi tín hiệu bất kỳ đều có thể được biểu diễn dưới dạng tổng của các tín hiệu điều hòa. Các phần tử trong mạch được chia thành hai loại chính: tác động (tích cực) và thụ động. Phần tử tác động là các nguồn tạo ra năng lượng, như nguồn áp e(t) và nguồn dòng J(t). Phần tử thụ động bao gồm điện trở (R), điện cảm (L), và điện dung (C), đặc trưng cho các quá trình tiêu tán và tích trữ năng lượng. Mối quan hệ giữa dòng điện và điện áp trên các phần tử này được mô tả bởi các định luật Ohm và các phương trình vi tích phân, tạo nên cơ sở cho mọi phương pháp phân tích mạch điện.

II. Thách Thức Khi Phân Tích Mạch Điện Tử Viễn Thông Phức Tạp

Việc phân tích mạch điện, đặc biệt là các mạch ứng dụng trong viễn thông, luôn đi kèm với nhiều thách thức. Độ phức tạp của các sơ đồ mạch với nhiều nút và vòng, sự tương tác giữa các linh kiện điện tử như transistor và diode, và các hiện tượng phi tuyến đòi hỏi người học phải có tư duy logic và kỹ năng toán học vững vàng. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc giải các hệ phương trình vi phân mô tả phân tích quá độ trong mạch. Ngoài ra, việc chuyển đổi giữa các miền phân tích (thời gian, tần số, và toán tử Laplace) cũng là một rào cản. Để vượt qua những thách thức này, sinh viên cần luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập lý thuyết mạch có lời giải và sử dụng thành thạo các phần mềm mô phỏng mạch (LTspice, Multisim). Việc ôn thi lý thuyết mạch hiệu quả không chỉ là học thuộc công thức mà là hiểu sâu sắc bản chất vật lý đằng sau mỗi phương trình.

2.1. Khó khăn trong việc áp dụng định luật Kirchhoff

Mặc dù định luật Kirchhoff (định luật về dòng điện tại nút và điện áp trong vòng) là nền tảng, việc áp dụng chúng vào các mạch có cấu trúc phức tạp (nhiều mắt lưới và nút) có thể dẫn đến một hệ phương trình đại số hoặc vi phân cồng kềnh. Việc xác định đúng số phương trình độc lập, chọn chiều dòng điện và điện áp một cách nhất quán là bước đầu tiên nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn. Đặc biệt, với các mạch có chứa nguồn phụ thuộc hoặc hỗ cảm, các phương trình sẽ trở nên liên kết chặt chẽ và phức tạp hơn. Giáo trình gốc đề cập đến việc sử dụng Graf của mạch để xác định số phương trình độc lập: “Số phương trình Kiếchoof 2 độc lập = Số bù cây Bc = Nh - N + 1”. Việc không nắm vững các khái niệm về cây, bù cây và vòng chính có thể dẫn đến việc thiết lập sai hoặc thiếu phương trình, khiến toàn bộ quá trình phân tích thất bại.

2.2. Phức tạp trong phân tích quá độ và trạng thái xác lập

Quá trình chuyển tiếp của mạch điện từ trạng thái này sang trạng thái khác, hay còn gọi là phân tích quá độ, là một trong những chủ đề khó nhất. Nó đòi hỏi việc giải các phương trình vi phân tuyến tính hệ số hằng. Việc xác định đúng các điều kiện đầu—điện áp trên tụ và dòng điện qua cuộn cảm ngay tại thời điểm đóng/mở mạch—là yếu tố quyết định để tìm ra nghiệm chính xác. Sai lầm trong việc xác định điều kiện đầu sẽ dẫn đến kết quả phân tích sai lệch hoàn toàn. Bên cạnh đó, việc phân tích mạch ở trạng thái xác lập hình sin (mạch điện xoay chiều AC) yêu cầu sử dụng số phức để biểu diễn các đại lượng dòng, áp và thông số mạch như trở kháng và dẫn nạp. Kỹ năng tính toán với số phức và hiểu rõ về giản đồ véc-tơ là bắt buộc để giải quyết các bài toán này một cách hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Nắm Vững Các Định Luật Mạch Điện Căn Bản

Để xây dựng một nền tảng vững chắc, việc nắm vững các định luật và khái niệm cơ bản là tối quan trọng. Bắt đầu từ định luật Ohm cho một nhánh thuần trở, mở rộng ra luật Ôm tổng quát cho một nhánh bất kỳ bao gồm cả nguồn và các phần tử R, L, C. Tiếp theo là hai định luật Kirchhoff, công cụ không thể thiếu để thiết lập các phương trình mô tả mối quan hệ dòng-áp trong toàn mạch. Việc phân tích mạch điện một chiều (DC) giúp làm quen với các phương pháp cơ bản trước khi chuyển sang mạch điện xoay chiều (AC), nơi các khái niệm như trở kháng và dẫn nạp phức trở nên cần thiết. Nắm vững cách biểu diễn các đại lượng điều hòa bằng véc-tơ quay và số phức là chìa khóa để đơn giản hóa các bài toán phân tích mạch AC. Đây là những kiến thức cốt lõi của lý thuyết mạch 1.

3.1. Áp dụng định luật Ohm và định luật Kirchhoff

Định luật Ohm phát biểu rằng điện áp trên một điện trở tỉ lệ thuận với dòng điện chạy qua nó (U = IR). Định luật này được mở rộng cho các phần tử khác trong miền phức: U = ZI, trong đó Z là tổng trở phức. Hai định luật Kirchhoff là công cụ mạnh mẽ để phân tích mọi mạch điện. Định luật 1 (KCL - Kirchhoff's Current Law) cho biết tổng đại số các dòng điện tại một nút bằng không, thể hiện sự bảo toàn điện tích. Định luật 2 (KVL - Kirchhoff's Voltage Law) cho biết tổng đại số các điện áp trong một vòng kín bằng không, thể hiện sự bảo toàn năng lượng. Bằng cách kết hợp ba định luật này, có thể thiết lập một hệ phương trình đầy đủ để tìm ra tất cả các dòng điện và điện áp chưa biết trong mạch, làm cơ sở cho phương pháp phân tích nút và vòng.

3.2. Phân tích cơ bản mạch RLC nối tiếp và song song

Mạch RLC là mô hình mạch điện cơ bản nhưng bao hàm đầy đủ các hiện tượng quan trọng. Trong một mạch RLC nối tiếp, tổng trở Z được tính bằng Z = R + j(ωL - 1/ωC). Trở kháng của mạch phụ thuộc vào tần số, dẫn đến hiện tượng mạch cộng hưởng khi thành phần kháng (X = ωL - 1/ωC) bằng không. Tại tần số cộng hưởng, trở kháng của mạch đạt giá trị cực tiểu và bằng R, dòng điện đạt giá trị cực đại. Ngược lại, trong mạch RLC song song, người ta thường sử dụng khái niệm dẫn nạp Y = 1/Z. Dẫn nạp tổng của mạch là Y = G + j(B_C - B_L), trong đó G là điện dẫn, B là điện nạp. Phân tích mạch RLC là bước đệm quan trọng để hiểu về đáp ứng tần số và nguyên lý hoạt động của các mạch lọc thụ động (low-pass, high-pass).

3.3. Công suất trong mạch AC và hệ số công suất

Trong mạch điện xoay chiều (AC), khái niệm công suất trở nên phức tạp hơn so với mạch DC. Công suất trong mạch AC bao gồm ba thành phần: công suất tác dụng (P), công suất phản kháng (Q) và công suất biểu kiến (S). Công suất tác dụng (đơn vị Watt) là phần công suất thực sự sinh công. Công suất phản kháng (đơn vị VAR) đặc trưng cho sự trao đổi năng lượng giữa nguồn và các phần tử tích trữ năng lượng (cuộn cảm, tụ điện). Công suất biểu kiến (đơn vị VA) là tổng véc-tơ của P và Q. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua tam giác công suất. Hệ số công suất (cosφ) là tỉ số giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến, thể hiện mức độ hiệu quả của việc sử dụng năng lượng điện. Một hệ số công suất cao (gần 1) là mong muốn trong các hệ thống điện.

IV. Top Phương Pháp Phân Tích Mạch Điện Tuyến Tính Hiệu Quả

Khi các mạch điện trở nên phức tạp, việc áp dụng trực tiếp các định luật cơ bản sẽ rất cồng kềnh. Lý thuyết mạch 2 giới thiệu các phương pháp phân tích hệ thống và mạnh mẽ hơn. Phương pháp dòng điện nhánh, dòng điện vòng và điện áp nút là những kỹ thuật kinh điển giúp giảm số lượng ẩn số và đơn giản hóa hệ phương trình. Các định lý như Thevenin và Norton cho phép thay thế một phần mạch phức tạp bằng một mạch tương đương đơn giản, giúp việc tính toán trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Đối với phân tích quá độ và các mạch có tín hiệu phức tạp, việc sử dụng các công cụ toán học cao cấp như biến đổi Laplace trong mạch điệnbiến đổi Fourier là không thể thiếu. Những phương pháp này chuyển bài toán từ miền thời gian sang các miền khác, nơi phương trình vi phân trở thành phương trình đại số, dễ giải hơn đáng kể.

4.1. Kỹ thuật phân tích nút và vòng mắt lưới

Phương pháp phân tích nút và vòng là hai kỹ thuật có hệ thống để giải quyết các mạch điện phức tạp. Phương pháp điện áp nút (Node Analysis) dựa trên Định luật Dòng điện Kirchhoff (KCL). Nó xác định điện áp tại các nút chính của mạch làm ẩn số, từ đó giảm đáng kể số phương trình cần giải so với việc tìm tất cả các dòng nhánh. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các mạch có nhiều nhánh song song và nguồn dòng. Ngược lại, phương pháp dòng điện vòng (Mesh Analysis) dựa trên Định luật Điện áp Kirchhoff (KVL). Nó giả định các dòng điện ảo chạy trong mỗi mắt lưới của mạch làm ẩn số. Phương pháp này phù hợp với các mạch phẳng (planar circuits) và có nhiều phần tử nối tiếp hoặc nguồn áp. Việc lựa chọn đúng phương pháp sẽ giúp tối ưu hóa quá trình giải bài toán.

4.2. Đơn giản hóa mạch với biến đổi Thevenin và Norton

Định lý biến đổi Thevenin và Norton là những công cụ cực kỳ hữu ích để đơn giản hóa phân tích mạch. Định lý Thevenin phát biểu rằng bất kỳ một mạng điện tuyến tính hai cực nào cũng có thể được thay thế bằng một mạch tương đương gồm một nguồn áp duy nhất (V_th) nối tiếp với một trở kháng duy nhất (Z_th). Tương tự, định lý Norton cho phép thay thế mạng điện đó bằng một nguồn dòng duy nhất (I_n) song song với một trở kháng (Z_n). Việc biến đổi này giúp cô lập một phần của mạch (tải) để phân tích ảnh hưởng của phần còn lại của mạch lên nó mà không cần phải giải lại toàn bộ hệ thống. Đây là kỹ thuật cơ bản trong việc phân tích các mạch khuếch đại dùng transistor và thiết kế mạch phối hợp trở kháng.

4.3. Ứng dụng biến đổi Laplace và Fourier trong mạch điện

Biến đổi Laplace trong mạch điện là một công cụ toán học mạnh mẽ để giải các phương trình vi phân tuyến tính mô tả mạch, đặc biệt trong phân tích quá độ. Nó chuyển các hàm theo thời gian i(t), u(t) thành các hàm đại số theo biến phức 's'. Các phép toán vi phân và tích phân trong miền thời gian trở thành các phép nhân và chia đơn giản trong miền Laplace, giúp giải hệ phương trình dễ dàng hơn. Sau khi tìm được nghiệm trong miền Laplace, phép biến đổi Laplace ngược sẽ cho ra nghiệm trong miền thời gian. Trong khi đó, biến đổi Fourier được sử dụng để phân tích mạch trong miền tần số. Nó phân tích một tín hiệu bất kỳ thành tổng các thành phần hình sin ở các tần số khác nhau (phổ của tín hiệu). Kỹ thuật này rất quan trọng để xác định đáp ứng tần số của mạch, thiết kế biểu đồ Bode và phân tích các mạch lọc.

V. Bí Quyết Ứng Dụng Lý Thuyết Mạch Vào Viễn Thông Thực Tế

Kiến thức lý thuyết mạch chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong kỹ thuật thông tin và viễn thông. Các khái niệm về đáp ứng tần sốhàm truyền đạt là nền tảng để thiết kế các mạch lọc thụ động (low-pass, high-pass), một thành phần không thể thiếu trong các hệ thống viễn thông để chọn lọc tín hiệu mong muốn và loại bỏ nhiễu. Biểu đồ Bode là công cụ đồ họa trực quan để đánh giá đặc tính tần số của một mạch, ví dụ như độ lợi và góc pha của một mạch khuếch đại. Ngày nay, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng mạch (LTspice, Multisim) đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Chúng cho phép các kỹ sư kiểm tra, phân tích và tối ưu hóa thiết kế mạch một cách nhanh chóng và chính xác trước khi chế tạo phần cứng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

5.1. Thiết kế mạch lọc thụ động và phân tích đáp ứng tần số

Mạch lọc thụ động, được cấu tạo từ các phần tử R, L, C, là thành phần cơ bản trong xử lý tín hiệu số và analog. Mạch lọc thông thấp (low-pass) cho phép các tín hiệu tần số thấp đi qua và chặn các tần số cao. Ngược lại, mạch lọc thông cao (high-pass) chỉ cho các tín hiệu tần số cao đi qua. Hoạt động của chúng được mô tả bởi hàm truyền đạt H(jω), là tỉ số giữa tín hiệu đầu ra và đầu vào trong miền tần số. Đáp ứng tần số của mạch, bao gồm đáp ứng biên độ |H(jω)| và đáp ứng pha ∠H(jω), cho biết mạch phản ứng như thế nào với các tần số khác nhau. Việc phân tích đáp ứng tần số là cực kỳ quan trọng để đảm bảo bộ lọc hoạt động đúng chức năng, ví dụ như trong các bộ thu-phát sóng vô tuyến để tách kênh tín hiệu.

5.2. Mô phỏng mạch điện với LTspice và Multisim

Các phần mềm mô phỏng mạch (LTspice, Multisim) là công cụ không thể thiếu cho cả sinh viên và kỹ sư. Chúng cung cấp một môi trường ảo để xây dựng, thử nghiệm và phân tích các mạch điện mà không cần đến linh kiện điện tử vật lý. Người dùng có thể dễ dàng thay đổi thông số linh kiện, áp dụng các loại tín hiệu đầu vào khác nhau và quan sát các dạng sóng điện áp, dòng điện tại bất kỳ điểm nào trong mạch. Các phần mềm này có khả năng thực hiện nhiều loại phân tích phức tạp như phân tích DC, phân tích AC (để vẽ biểu đồ Bode), và phân tích quá độ. Việc sử dụng thành thạo các công cụ này giúp kiểm chứng các kết quả tính toán lý thuyết, phát hiện lỗi thiết kế sớm và rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm trong thực tế.

VI. Tổng Hợp Kiến Thức Và Xu Hướng Ôn Thi Lý Thuyết Mạch

Để chinh phục môn học lý thuyết mạch điện, việc tổng hợp kiến thức một cách có hệ thống là vô cùng cần thiết. Cần phải liên kết các khái niệm từ cơ bản đến nâng cao, từ phân tích mạch điện một chiều (DC) đến mạch điện xoay chiều (AC)phân tích quá độ. Việc hệ thống hóa các phương pháp phân tích như dòng vòng, điện áp nút, Thevenin/Norton sẽ giúp lựa chọn công cụ phù hợp cho từng dạng bài toán. Xu hướng hiện nay là kết hợp chặt chẽ giữa giải bài tập trên giấy và mô phỏng trên máy tính. Việc chuẩn bị cho kỳ thi không chỉ là ghi nhớ công thức mà còn là rèn luyện tư duy phân tích, khả năng nhận dạng và đơn giản hóa bài toán. Tham khảo các giáo trình lý thuyết mạch uy tín và luyện tập với các bộ bài tập lý thuyết mạch có lời giải là chiến lược hiệu quả nhất để đạt kết quả cao.

6.1. Phương pháp hệ thống hóa kiến thức để ôn thi hiệu quả

Để ôn thi lý thuyết mạch hiệu quả, cần xây dựng một sơ đồ tư duy (mind map) liên kết các chủ đề với nhau. Bắt đầu từ các định luật nền tảng (định luật Ohm, định luật Kirchhoff), sau đó phân nhánh ra các phương pháp phân tích cho mạch DC và AC. Đối với mạch AC, cần tập trung vào khái niệm số phức, trở kháng và dẫn nạp. Với phân tích quá độ, cần nắm vững cách xác định điều kiện đầu và các bước giải phương trình vi phân hoặc sử dụng biến đổi Laplace. Mỗi phương pháp nên được tóm tắt bằng các bước giải cụ thể và các ví dụ minh họa điển hình. Việc tự tổng hợp lại kiến thức thay vì chỉ đọc lại giáo trình sẽ giúp ghi nhớ sâu hơn và hiểu rõ mối liên hệ logic giữa các phần, từ đó linh hoạt hơn khi giải quyết các bài toán tổng hợp.

6.2. Xu hướng tương lai Tích hợp AI và học máy trong thiết kế mạch

Tương lai của lý thuyết mạch và thiết kế mạch đang dần được định hình bởi trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning). Các thuật toán AI có thể được sử dụng để tự động tối ưu hóa cấu trúc và thông số của các linh kiện điện tử trong một mạch để đạt được hiệu suất mong muốn, một công việc vốn rất tốn thời gian đối với con người. Học máy có thể được áp dụng để dự đoán lỗi trong các mạch phức tạp dựa trên dữ liệu vận hành hoặc để tạo ra các mô hình linh kiện chính xác hơn cho việc mô phỏng. Sự tích hợp này không thay thế kiến thức nền tảng về lý thuyết mạch mà đòi hỏi các kỹ sư tương lai phải có thêm kỹ năng về khoa học dữ liệu và lập trình để có thể làm việc hiệu quả với các công cụ thiết kế thông minh, mở ra những khả năng mới trong việc tạo ra các hệ thống viễn thông và xử lý tín hiệu hiệu quả hơn.

15/07/2025
Lý thuyết mạch điện dùng cho chuyên ngành kỹ thuật thông tin và kỹ thuật viễn thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

LÊ MẠNH VIỆT LÍ THUYẾT MACH BIÊN DÙNG CHO CHUYEN NGANH KY THUAT THONG TIN , _ VÀ KỸ THUẬT VIEN THONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THONG VAN TAI PHAN HIEU TAI THANH PHO HỔ CHÍ MINH THƯ VIỆN 022812 NHÀ XUAT BAN GIAO THONG VAN TAI _HÀ NOI- 2020. LỜI NÓI ĐẦU Giáo trình Lý thuyết mạch được viết trên cơ sở nội dụng môn học cùng tên ngành Điện tử- Truyền thông của Khoa Điện- Điện tử, trường Đại học Giao thông vận tải và đã được Hội đông ngành thông qua. Nội dung giáo trình sỗm 8 chương và phan phu luc, bao quát hết các kiến thức cơ bản về ¿ phân tích và tông hợp mạch điện tuyến tính, tương hỗ và không tương hỗ Mặc dù có 60 bài tập chưa giải ở phụ lục 03, nhưng trong các Chương rat nhiều ví dụ mình hoạ đã giải và tính toán phân tích, ứng dụng lý thuyết và có các câu hỏi tong hop kiến thức của: Chương vừa học. Như vậy việc tự học của sinh viên là rất thuận lợi.

Ngày nay công nghệ điện tử, thông tin viễn thông, tin học phát triển, mạnh theo phương pháp số vì thế nên tảng của chúng chính là lý luận về mạch tuyến tính. Với kinh nghiệm đào tạo sinh viên các ngành điện - điện tử của trường cùng chuyên ngành thông tin viễn thông, hội đồng ngành đã có nhiều quan tâm để cải tiễn bố sung cho nội dung môn học này thích ứng với kỹ thuật hiện đại. giáo trình ngoài những nghiên cứu, nhìn nhận riêng của tác giả còn có nhiễu phân sử dụng tài liệu, tham khảo là các ấn phẩm chuyên ngành rất tỗt và sâu sắc của các đông nghiệp trong và ngoài nước Lan xuất bản đầu tiên của Giao trình này 11/2001, tái ban lan 1 vào qui 2 năm 2008, dén nay sau nhiều khoả giảng dạy cho sinh viên các chuyên ngành: kỹ thuật điện tử, viễn thông, thông tin của trường đại học GTVTVT, cùng những ý kiến góp ý của nhiều đông nghiệp, tác giả đã hiệu chỉnh,bỗ xung cho thêm hoàn thiện và thích ứng với việc học tập của sinh viên theo hướng tự nghiên cứu cũng như học theo tín chỉ. Tuy vậy đù với lần tái bản thứ 3 này, do là môn học khó, không thể không con| những sai xót, tác giả mong được sự góp y của các độc giả để tài liệu càng hoàn thiện hơn.

Quyển sách còn có thể làm tài liệu hữu ích cho các ngành: Kỹ thuật điện và Điều khiên, Tự động hóa. Moi gop y xin gửi về Hội đồng ngành Điện tử- Truyền thông hoặc Bộ môn Kỹ thuật Điện Khoa Điện - Điện tử, trường đại học Giao thông vận tải. Tháng 10 - 2019 Tác giả Lê Mạnh Việt LTMĐ é 3 4 eLTMĐ Chương!. NHỮNG KHÁI NIỆM ooBIN vee MACH ĐIỆN ` 1.

CAC THÔNG SỐ TÁC DONG VA THY DONG CỦA MẠCH ĐIỆN 1. Khái niệm về mạch điện tín hiệu ¬ Mạch điện là mô hình hệ thống tạo ra biển đổi tín hiệu điện từ. Các hệ thống điện từ- điện tử rat phong phú đa dạng về mọi phương diện và có những chức năng khác nhau. Mô hình mạch điện được xây dựng nhằm phục vụ các yêu cầu phân tích, tính toán và tổng hợp các hệ thống đó.

Mô hình các mạch điện mang cả tính chất toán học (đạng tô gô) và vật lý; sao: cho từng phân tử của mạch với kết cấu của nó xác định được hệ phương trình vi tích phân hoặc đại số hay toán tử thể hiện đặc điểm của hệ thống mà nó biểu diễn. Tín hiệu điện từ và các quá trình biến đổi của nó rất phức tap, dé biéu diễn được trong mô hình mạch phải chứa đựng đủ các phần tử đặc trưng được hiện tượng ay. -Nhiém vu của môn học lý thuyết mạch là tìm cách biểu điễn các quá trình biến đổi tín hiệu điện từ xảy ra trong hệ thông, đồng thời xây dựng các phương pháp phân tích và tính toán chúng. Ngoài” ra còn có các bảï toán từ yêu các của nghiệm tín hiệu cần xác định các mạch điện thực hiện nó, đó là bài toán tổng hợp.

Trong các hệ thống kỹ thuật điện tử - viễn thông với các thành tựu mới về vật. liệu, công nghệ chế tạo đã tạo ra rất nhiều: phần tử vừa phong phú vừa chính xác.vậy không ít các quá trình xảy ra trên' các: phần tử của hệ thống ma mô tả toán học của chúng còn chưa đầy đủ hoặc khó khăn. Các phần tử đó là phi tuyến: hoặc thông SỐ. Trong | điều kiện nhất định và khuôn khổ c củaa giao trinh này các© phần tử † phi tuyển sẽ được gần đúng và tuyến tính hoá.-' ‘ “3 Mạch: điện như đã đề cap ở trên là mô Hình cự thê là tập hợp của các phần tử: đặc trưng các quá trình biến đổi tín: hiệu và.

ghép - nối chúng. 'Trong kỹ thuật nói chung còn có khái niệm sơ đồ: như sơ đỗ thiết bi, so đô. chức nang, so đồ nguyên lý. Mạch điện có thể coi là sơ đồ mạch điện nó khác với các loại sơ đồ ở tính mô hình của mình (mô hình vật lý- toán) đã trình bày ở trên.

Tín hiệu điện từ- điện tử thường được đo bởi các đại lượng vật lý sau đây: dòng điện i(t), dién ap u(t), strc điện động, e(t), tir thông, V@), điện tich q(t). Mot loại tín hiệu có thé dién tả bởi các hàm số toán học khác nhau: tín hiệu liên tục, tín hiệu gián đoạn và tín hiệu số. Tín hiệu không: đôi hảy'inột:chiều là trường hợp riêng của tín hiệu biến thiên. Tổng quát khi phân tích-mạch điện tä sử dụng tín hiệu biến thiên.

Một tín hiệu đặc biệt - điều hoà được quan tâm rất nhiều với lý do đơn giản là: Tập LTMĐ e 5 .hợp các tín hiệu điều hoà theo cách nào đó đủ diễn tả bất cứ tín hiệu bất kỳ nào. Điều này được thê hiện trong phép biến đổi và biểu diễn hàm - chuối Furiê của một hàm thời gian bất kỳ.1 là các loại tín hiệu. po pCO —— gxín). a) Tin hiéu khong đổi; ` b) Tín hiéu bién thién; €) Tín hiệu một chiều (biến thiên); đ) Tín hiệu điều hoà; e) Tín hiệu gián đoạn.

¬ Một hàm chủ kỳ T có thể biểu diễn bởi chuỗi Furié: .1a) VỚI: : af = =2z-L @@=2zƒ da hoặc: _ x6) =) S¢ sin Kat + Cy cos Ke 7 —— 1B) trong đó: A & % Cx la cac he số. Từ công thức (1.1) trén làm cơ sở cho việc khái quát vẫn đề phân tích hệ thống - tín hiệu dựa vào tần số. Ý tưởng là ở một tần số phân tích được thì với công thức (1.1) nếu hệ thống tuyến tính có thể tìm được kết quả phân tích ở mọi tin hiéu dang bat ky. Hon thé nữa đó là nền tảng cho việc phân tích hệ thống theo phổ - tần số và một số phương pháp khác (đơn giản nhất là phương pháp số phức tượng trưng).

Trong khi xử lý toán học các tín hiệu, trong các hệ thông điện tử viễn thông còn gặp các phép toán vi tích phân. Với khái niệm toán học về toán tử vi phân và tích phân, ta có thể thay phép < là phép toán tử p và phép fae là phép toán tử > đối với hai loại biến thời gian / và biến toán tử: x(t) va X(p) SW) va F(p). để dễ dàng diễn tả mạch điện. Hơn thế nữa đó cũng là một phần nội dung của phương pháp toán tử phân tích mạch điện.

6 ®LTMĐ Mô hình một quá trình biến đổi tín hiệu điển hình được vẽ ở hình 1. Dao động Ì tT ae YŸ- Chọn lọc tần số | “hp nang Ang ten phát - Ang ten thu L ¬ — chế ] Khô gghàu : | HothI Ma hod: Tach sóng Biến đổi thành - " " Giải mã tín hiệu điện ¬ Sa TC ộ Nguồn tin 7 : ce “loot. 2, Hệ thống viễn thông điện hình. Quá trình biến đổi tín hiệu điện từ điển hình của một hệ thống, viễnn thông gồm ¿ nhiều quá trình.

Trong mỗi quá trình có thể thực hiện việc biến đổi tín hiệu qua hai loại tương tự và tín hiệu số. Tròng đời sống và kỹ thuật chúng ta quen thuộc nhiều với tín hiệu tương tự cũng như tín hiệu phổ biến là tương tự; cho nên một quá trình biến đổi để đạt được chất lượng cao:và chính xác thường gặp quy trình biến đổi qua lại như hình 1. mat el Mạchsố ua, VO ạch số [vi |» D/A D/ YA) Hinh 1. Cac hé thong bién đổi A/D va D/A.

"Ngày nay l các mạch số biểu diễn các: thiết. bị số đang được. ứng dung rất rộng rãi và nhiều tính ưu việt của nó. Một rong những ưu điểm lớn nhất là tính dễ xử lý, lưu trữ, độ phân giải cao, điều khiển băng vi xử lý và máy tính.

Dé có tín hiệu số cần CÓ các thiết bị, biến đổi từ tín hiệu tương tự (analog) sang, tín hiệu số (digital), và khi cần thiết lại cần các bộ biến đổi ngược lại: từ tín hiệu số ra tín hiệu tương tự.3 đó là các bộ A/D va D/A. mạch điện của chúng ta với các phan tử tích cực và thụ động. Các phan |tử tác động (tích cực) của mạch điện - Bất cứ một thiết bị linh kiện nào 'tạo ra dòng điện ¿/) và điện áp (7) đều được ‘coi là phần tử tác dong hay tích cực. Để dễ phân biệt với các phần tử khác cũng có dòng điện và điện áp trên nó, ở đây ta định nghĩa hai nguồn tương ứng là dòng điện Jứ) và nguồn sức điện động e(/).

Do tính chất của các hạt điện tích so với chiều của điện áp nên bao giờ ta cũng xác định được: chiều dòng id) cũng là chiều nguồn dòng WO) con chiều SỨC điệnn động « là ngược lại v với chiéu điện ápá u(y). ETMĐ s 7 A ' YA A ett)fuett R. R UAp(L) BL oc.4 ký hiệu 2 loại nguồn đó. Các nguôn sức điện động 4) và dòng điện b).

Chủ ý: Một nguồn sức điện động chuẩn (phù hợp với thực tế) luôn luôn có phan tử thụ động (như điện trở, điện cảm, điện dung hoặc hỗn hợp chúng) nội nối tiếp. Tương tự như vậy nguồn dòng điện chuẩn phải có các phần tử thụ động nối song song. Trong kỹ thuật nhiều khi chỉ vì gần đúng mà ta lý tưởng các nguôn sức điện động không có phần tử thụ động nguồn. Tương tự như vậy nguôn dòng điện lý tưởng cũng không có các phần tử thụ động nguôn nôi song song (xem hình 1.

Chú ý thêm một điều không phải: cứ lý tưởng: hoá là làm cho. phép phân tích mạch điện đơn giản hơn và: trong nhiều trường hợp nó có, thê làm phức tạp các phân tích và lập luận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ