Luận văn: Xử lý truy vấn trên CSDL tích hợp XML - ĐH Công Nghệ

Luận văn về xử lý truy vấn hiệu quả trên cơ sở dữ liệu tích hợp XML. Nghiên cứu các kỹ thuật, phương pháp tối ưu truy vấn, nâng cao hiệu suất hệ thống.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2006

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA XML

1.1. XML là gì

1.2. Cấu trúc của tài liệu XML

1.3. Cấu trúc các thành phần và thuộc tính

1.4. Cú pháp tài liệu XML

1.5. Không gian tên

1.6. Tài liệu XML hợp lệ

1.7. Định nghĩa kiểu tài liệu - DTD

1.7.1. Định nghĩa kiểu tư liệu ĐTD là gì?

1.7.2. Tạo khai báo và dịnh nghĩa kiểu dữ liệu DTD

1.7.3. Danh sách các phần tử con

1.7.4. Trình tự đặt phần tử DTD

1.7.5. Tạo lập phần tử con

1.7.6. Định nghĩa DTD ngoại

1.7.7. Thực thể và thuộc tính DTD

1.7.8. Các hạn chế của DTD

1.8. Sơ đồ - Schema

1.9. Bảng định kiểu

1.10. XML được sử dụng như thế nào?

1.11. Các ứng dụng của XML

1.11.1. XML để biểu diễn

1.11.2. XML để truyền thông

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH XML

2.1. Phân tích XML bằng DOM

2.2. DOM là gì?

2.3. DOM XML

2.4. Các giao diễn quan trọng trong DOM

2.5. Khi nào sử dụng DOM

2.6. Phân tích XML bằng SAX

2.7. SAX là gì?

2.8. Các bước sử dụng SAX

2.9. Trường hợp lựa chọn bộ phân tích SAX

2.10. Phân tích bằng SAX

2.11. Các giao diện Callback

2.12. Khởi tạo tài liệu

2.13. Nhận các thành phần tài liệu

2.14. Kết luận

3. CHƯƠNG III: CHUYỂN ĐỔI GIỮA XML VÀ MÔ HÌNH DỮ LIỆU

3.1. Chuyển đổi CSDL quan hệ sang tài liệu XML

3.2. Chuyển đổi phẳng - FLAT TRANSLATION

3.3. Thuật toán sự chuyển đổi lồng - Nesting based Translation

3.4. Chuyển đổi sử dụng các phụ thuộc bao hàm: thuật toán CoT

3.5. Chuyển đổi mô hình quan hệ sang DOM trong XML

3.6. Chuyển đổi tài liệu XML sang cơ sở dữ liệu quan hệ

3.7. Thuật toán gộp cơ sở

3.8. Thuật toán gộp chia sẻ

3.9. Thuật toán Inlining chuyển đổi DTD sang lược đồ quan hệ

4. CHƯƠNG IV: XỬ LÝ TRUY VẤN

4.1. Xử lý truy vấn XML theo hướng truyền thống

4.2. Xử lý truy vấn XML dựa theo phân lớp

4.3. MQuery: An XML Query Language

4.4. Ngôn ngữ XQuery

4.5. Sử dụng ngôn ngữ truy vấn XQuery

4.6. Kết luận

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá cách xử lý truy vấn hiệu quả trên CSDL XML

Trong bối cảnh dữ liệu trên Web ngày càng bùng nổ, XML (eXtensible Markup Language) đã trở thành một chuẩn mực không thể thiếu cho việc định dạng và trao đổi thông tin. Khác với HTML chỉ tập trung vào trình bày, XML mô tả chính dữ liệu, cho phép các hệ thống khai thác thông tin một cách thông minh và hiệu quả. Việc xử lý truy vấn hiệu quả trên CSDL tích hợp XML không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là yêu cầu cấp thiết để khai thác giá trị từ nguồn dữ liệu bán cấu trúc khổng lồ. Một hệ thống CSDL tích hợp XML mạnh mẽ phải có khả năng biểu diễn, lưu trữ, trao đổi và truy cập dữ liệu một cách tối ưu. Luận văn của Trịnh Thị Xuân (2006) đã đặt nền móng quan trọng khi nghiên cứu sâu về các phương pháp chuyển đổi và xử lý truy vấn trong môi trường này. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế cho phép người dùng khai thác thông tin hiệu quả, nơi dữ liệu được trích xuất với cấu trúc và ngữ nghĩa rõ ràng, dễ hiểu cho cả người và máy. Điều này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kỹ thuật lưu trữ dữ liệu XML, các ngôn ngữ truy vấn chuyên dụng như XPathXQuery, cùng với các chiến lược tối ưu hóa truy vấn XML tiên tiến. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi, từ những thách thức cơ bản đến các giải pháp cụ thể, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về lĩnh vực quan trọng này.

1.1. Vai trò của XML trong lưu trữ và trao đổi dữ liệu

XML không chỉ là một ngôn ngữ đánh dấu, nó là một chuẩn mực để tạo ra các ngôn ngữ chuyên biệt khác. Tính linh hoạt này cho phép XML mô tả mọi loại dữ liệu, từ cấu hình ứng dụng đến các giao dịch thương mại điện tử phức tạp (B2B). Ưu điểm chính của XML là sự trong sáng, đơn giản và dễ đọc ở dạng văn bản thuần túy. Nó cho phép các tổ chức tự định nghĩa các thẻ riêng, phù hợp với lĩnh vực đặc thù của mình. Khả năng này giúp việc tìm kiếm và phân tích dữ liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Các công cụ tìm kiếm có thể phân tích thông minh hơn nhờ vào ngữ nghĩa được định nghĩa trong các thẻ XML. Hơn nữa, XML hoàn toàn độc lập với ứng dụng, giúp việc truyền thông dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau trở nên liền mạch, bất kể nền tảng phần cứng hay phần mềm.

1.2. CSDL tích hợp XML Kiến trúc và lợi ích mang lại

CSDL tích hợp XML là một hệ thống kết hợp sức mạnh của mô hình CSDL quan hệ truyền thống với tính linh hoạt của XML. Thay vì phải lựa chọn giữa một CSDL XML thuần túy và một hệ quản trị CSDL quan hệ (RDBMS), mô hình tích hợp cho phép lưu trữ, quản lý và truy vấn cả hai loại dữ liệu trong cùng một môi trường. Kiến trúc này thường sử dụng kiểu dữ liệu XML gốc (native XML type) được hỗ trợ bởi các hệ CSDL hiện đại như Oracle XML DB hay SQL Server FOR XML. Lợi ích chính là khả năng thực hiện các truy vấn phức tạp kết hợp cả dữ liệu cấu trúc (SQL) và dữ liệu bán cấu trúc (XQuery/XPath) trong một câu lệnh duy nhất. Điều này giúp đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng và cải thiện đáng kể hiệu năng CSDL XML so với các giải pháp phải xử lý dữ liệu ở tầng ứng dụng.

II. Thách thức khi xử lý truy vấn trên CSDL tích hợp XML

Việc tích hợp XML vào CSDL quan hệ truyền thống mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự khác biệt cơ bản về bản chất giữa mô hình dữ liệu quan hệ có cấu trúc chặt chẽ và mô hình XML bán cấu trúc, phân cấp. Xử lý truy vấn hiệu quả trên CSDL tích hợp XML đòi hỏi phải giải quyết được bài toán về hiệu năng và độ phức tạp. Các truy vấn trên dữ liệu XML, đặc biệt là các truy vấn sử dụng XPath để điều hướng qua các đường dẫn phức tạp hoặc XQuery để biến đổi các cấu trúc lồng nhau, thường tốn nhiều tài nguyên hơn so với truy vấn SQL trên các bảng phẳng. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xây dựng kế hoạch thực thi truy vấn tối ưu. Bộ tối ưu hóa của CSDL phải hiểu được cả ngữ nghĩa của SQL và XQuery để chọn ra phương pháp truy cập dữ liệu hiệu quả nhất, quyết định khi nào nên sử dụng quét toàn bộ tài liệu XML, khi nào nên sử dụng chỉ mục XML. Thêm vào đó, việc lưu trữ dữ liệu XML cũng là một bài toán khó. Các phương pháp như lưu dưới dạng CLOB, XML shredding (phân rã vào bảng quan hệ) hay kiểu dữ liệu XML gốc đều có những ưu và nhược điểm riêng về không gian lưu trữ và tốc độ truy vấn.

2.1. Sự khác biệt giữa mô hình quan hệ và dữ liệu bán cấu trúc

Mô hình quan hệ dựa trên các bảng hai chiều có lược đồ (schema) được định nghĩa trước và rất nghiêm ngặt. Mọi hàng trong một bảng phải tuân theo cấu trúc cột đã định. Ngược lại, dữ liệu bán cấu trúc của XML không yêu cầu một lược đồ cứng nhắc. Cấu trúc của nó có thể thay đổi linh hoạt, các phần tử có thể xuất hiện hoặc không, và có thể lồng vào nhau ở nhiều cấp độ. Sự khác biệt này tạo ra một 'sự không phù hợp trở kháng' (impedance mismatch) khi ánh xạ giữa hai mô hình. Việc cố gắng ép dữ liệu XML vào các bảng quan hệ (quá trình ánh xạ XML sang quan hệ) có thể dẫn đến việc tạo ra quá nhiều bảng, nhiều giá trị NULL, và làm mất đi cấu trúc phân cấp tự nhiên của dữ liệu gốc.

2.2. Vấn đề hiệu năng khi phân tích và truy vấn dữ liệu XML

Trước khi có thể truy vấn, tài liệu XML cần được phân tích (parsing). Luận văn của Trịnh Thị Xuân (2006) đã phân tích hai mô hình phổ biến là Document Object Model (DOM) và SAX. DOM tải toàn bộ cây tài liệu vào bộ nhớ, cho phép truy cập ngẫu nhiên nhưng rất tốn tài nguyên với các tài liệu lớn. SAX thì xử lý tài liệu theo sự kiện, hiệu quả về bộ nhớ nhưng chỉ cho phép truy cập tuần tự. Việc lựa chọn bộ phân tích ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng. Về truy vấn, các thao tác điều hướng theo trục (axis navigation) trong XPath có thể dẫn đến việc phải duyệt qua một phần lớn của cây DOM, gây ra độ trễ đáng kể. Tối ưu hóa các biểu thức này để giảm không gian tìm kiếm là một thách thức lớn trong việc tăng tốc độ truy vấn XML.

III. Hướng dẫn chuyển đổi CSDL quan hệ sang tài liệu XML

Một trong những nhiệm vụ nền tảng để xử lý truy vấn hiệu quả trên CSDL tích hợp XML là khả năng chuyển đổi dữ liệu từ mô hình quan hệ sang XML một cách hợp lý. Quá trình này không chỉ đơn thuần là xuất dữ liệu mà phải bảo toàn được các mối quan hệ và ràng buộc ngữ nghĩa. Luận văn gốc đã trình bày chi tiết các thuật toán cho nhiệm vụ này, nhằm tạo ra một lược đồ XML (XML Schema) tốt từ một lược đồ quan hệ. Mục tiêu là tận dụng các đặc tính 'không phẳng' của XML như các phần tử lồng nhau để biểu diễn dữ liệu một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Việc lựa chọn phương pháp chuyển đổi phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc của tài liệu XML kết quả, từ đó tác động đến độ phức tạp và hiệu năng của các truy vấn XML sau này. Các thuật toán như Chuyển đổi phẳng (FT), Chuyển đổi lồng (NeT) và Chuyển đổi dựa trên ràng buộc (CoT) cung cấp các cách tiếp cận khác nhau, từ đơn giản, trực tiếp đến phức tạp, thông minh hơn. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phụ thuộc vào cấu trúc dữ liệu quan hệ ban đầu và yêu cầu của ứng dụng truy vấn.

3.1. Phương pháp chuyển đổi phẳng Flat Translation FT

Đây là phương pháp đơn giản nhất, thực hiện ánh xạ XML sang quan hệ theo tỷ lệ 1-1. Theo nghiên cứu, thuật toán FT chuyển đổi mỗi bảng trong CSDL quan hệ thành một phần tử XML cấp cao nhất. Các cột trong bảng được ánh xạ thành các thuộc tính hoặc các phần tử con của phần tử đó. Mặc dù FT rất đơn giản và hiệu quả để triển khai, nó có một hạn chế lớn: nó tạo ra một mô hình XML 'phẳng', không tận dụng được khả năng biểu diễn cấu trúc phân cấp và các mối quan hệ lồng nhau của XML. Kết quả là một tài liệu XML chỉ đơn giản là một danh sách các bản ghi, tương tự như cấu trúc của bảng quan hệ gốc, làm giảm giá trị gia tăng mà XML có thể mang lại.

3.2. Thuật toán chuyển đổi lồng Nesting based Translation

Để khắc phục nhược điểm của FT, thuật toán Chuyển đổi lồng (NeT) được đề xuất. Ý tưởng chính là tìm ra 'kiểu nội dung phần tử tốt nhất' bằng cách sử dụng toán tử lồng (nest). Thuật toán này phân tích các bảng và nhóm các bộ dữ liệu có chung giá trị ở một số cột, sau đó 'lồng' các giá trị khác biệt vào thành một tập hợp con. Ví dụ, thay vì lặp lại tên sinh viên cho mỗi môn học, NeT sẽ nhóm tất cả các môn học dưới một phần tử sinh viên duy nhất. Theo luận văn (Trịnh Thị Xuân, 2006), quá trình này tạo ra một cấu trúc XML phân cấp, gọn gàng và tự nhiên hơn, giúp giảm sự dư thừa dữ liệu và làm cho việc truy vấn dữ liệu bán cấu trúc trở nên trực quan hơn.

3.3. Sử dụng phụ thuộc bao hàm với thuật toán CoT

Thuật toán CoT (Constraint-based Translation) là một cách tiếp cận nâng cao hơn, xem xét cả cấu trúc của lược đồ quan hệ và các ràng buộc ngữ nghĩa như phụ thuộc bao hàm (inclusion dependencies), đặc biệt là các ràng buộc khóa ngoại. Thay vì chỉ dựa vào cấu trúc bảng, CoT phân tích các mối quan hệ khóa ngoại để tự động xác định cách lồng các bảng một cách hợp lý. Ví dụ, nếu bảng OrderItems có khóa ngoại tham chiếu đến bảng Orders, CoT sẽ tự động lồng các phần tử OrderItem vào bên trong phần tử Order tương ứng. Điều này tạo ra một tài liệu XML phản ánh chính xác mối quan hệ cha-con trong dữ liệu, là nền tảng vững chắc cho việc tối ưu hóa truy vấn XML.

IV. Các phương pháp tối ưu hóa truy vấn XML với XQuery

Sau khi dữ liệu đã được lưu trữ hoặc chuyển đổi sang định dạng XML, bước tiếp theo là truy vấn nó một cách hiệu quả. XQueryXPath là hai ngôn ngữ trụ cột cho nhiệm vụ này. XPath cung cấp cú pháp để điều hướng và chọn các nút trong một tài liệu XML, trong khi XQuery là một ngôn ngữ truy vấn đầy đủ chức năng, cho phép lọc, sắp xếp, kết hợp và biến đổi dữ liệu XML. Việc tối ưu hóa truy vấn XML tập trung vào việc viết các biểu thức XQuery và XPath một cách hiệu quả nhất để giảm thiểu khối lượng công việc cho bộ xử lý truy vấn. Một truy vấn được viết tốt có thể giảm đáng kể thời gian phản hồi, đặc biệt khi làm việc với các tài liệu XML lớn và phức tạp. Các kỹ thuật tối ưu hóa bao gồm việc sử dụng các đường dẫn (path) cụ thể thay vì các toán tử tìm kiếm chung chung (như //), tận dụng các hàm và toán tử được tích hợp sẵn, và cấu trúc lại truy vấn để bộ tối ưu hóa có thể tạo ra một kế hoạch thực thi truy vấn hiệu quả hơn. Các hệ quản trị CSDL quan hệ-đối tượng hiện đại như PostgreSQL XML functions cũng cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để thực thi các truy vấn này ngay bên trong CSDL, tránh việc phải di chuyển dữ liệu ra ngoài xử lý.

4.1. Sức mạnh của ngôn ngữ truy vấn XQuery

XQuery được thiết kế để làm việc với tập hợp dữ liệu XML. Cú pháp của nó, đặc biệt là biểu thức FLWOR (For, Let, Where, Order by, Return), mang lại sự quen thuộc cho những người đã làm việc với SQL. Sức mạnh của XQuery nằm ở khả năng xử lý các cấu trúc dữ liệu lồng nhau và không đồng nhất một cách tự nhiên. Nó có thể dễ dàng duyệt qua các cây XML, trích xuất các mảnh dữ liệu từ các cấp độ khác nhau, thực hiện các phép kết nối (join) giữa các tài liệu XML khác nhau, và tạo ra các tài liệu XML mới có cấu trúc hoàn toàn khác. Việc nắm vững XQuery là chìa khóa để khai thác toàn bộ tiềm năng của CSDL tích hợp XML.

4.2. Kỹ thuật điều hướng và trích xuất dữ liệu bằng XPath

XPath là một thành phần không thể thiếu của XQuery, đóng vai trò như một ngôn ngữ con để chọn các nút (elements, attributes, text). Một biểu thức XPath là một đường dẫn điều hướng qua cây tài liệu XML. Để tối ưu hiệu năng, cần tránh sử dụng các biểu thức 'wildcard' như * hoặc toán tử descendant // ở đầu đường dẫn, vì chúng buộc bộ xử lý phải quét toàn bộ tài liệu. Thay vào đó, nên sử dụng các đường dẫn tuyệt đối hoặc tương đối càng cụ thể càng tốt. Việc hiểu rõ về các trục (axes) trong XPath như child, descendant, following-sibling sẽ giúp xây dựng các truy vấn chính xác và nhanh chóng hơn, đóng góp trực tiếp vào việc tăng tốc độ truy vấn XML.

V. Bí quyết tăng tốc độ truy vấn XML thông qua chỉ mục hóa

Đây là kỹ thuật quan trọng bậc nhất để tăng tốc độ truy vấn XML. Tương tự như chỉ mục trong CSDL quan hệ, chỉ mục XML (XML Index) là một cấu trúc dữ liệu phụ trợ giúp hệ thống định vị nhanh chóng các nút hoặc giá trị trong tài liệu XML mà không cần phải quét toàn bộ. Việc không có chỉ mục phù hợp là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiệu năng CSDL XML kém. Khi một truy vấn XML được thực thi, bộ tối ưu hóa sẽ kiểm tra xem có chỉ mục nào có thể được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn hay không. Nếu có, nó sẽ sử dụng chỉ mục để thu hẹp phạm vi tìm kiếm, chỉ đọc những phần liên quan của tài liệu XML. Điều này giúp cải thiện đáng kể thời gian phản hồi, đặc biệt với các truy vấn lọc dữ liệu dựa trên giá trị hoặc cấu trúc đường dẫn. Các hệ CSDL lớn như SQL Server và Oracle cung cấp các cơ chế tạo và quản lý chỉ mục XML rất mạnh mẽ. Việc thiết kế và triển khai chiến lược chỉ mục hóa phù hợp là một phần không thể thiếu trong việc xử lý truy vấn hiệu quả trên CSDL tích hợp XML.

5.1. Vai trò của chỉ mục XML trong tối ưu hóa hiệu năng

Vai trò chính của chỉ mục XML là chuyển đổi các thao tác quét toàn bộ tài liệu (full document scan) tốn kém thành các thao tác tìm kiếm (index seek) hiệu quả hơn nhiều. Khi không có chỉ mục, để tìm một phần tử /root/order[@id='123'], CSDL phải phân tích toàn bộ tài liệu XML từ gốc. Với một chỉ mục phù hợp trên thuộc tính @id của phần tử order, hệ thống có thể nhảy trực tiếp đến vị trí của dữ liệu cần tìm. Chỉ mục giúp tối ưu hóa các mệnh đề WHERE trong XQuery, các phép nối (join) giữa dữ liệu XML và dữ liệu quan hệ, và các hàm tổng hợp trên các giá trị trong XML.

5.2. Các loại chỉ mục XML phổ biến và cách áp dụng

Các hệ CSDL thường hỗ trợ nhiều loại chỉ mục XML khác nhau để phục vụ cho các loại truy vấn khác nhau. Ví dụ, SQL Server cung cấp Chỉ mục XML chính (Primary XML Index) để lưu trữ một biểu diễn phân rã của toàn bộ tài liệu XML. Dựa trên đó, có thể tạo các chỉ mục phụ (Secondary XML Indexes) như: PATH (tối ưu truy vấn dựa trên đường dẫn XPath), VALUE (tối ưu truy vấn lọc theo giá trị của phần tử/thuộc tính), và PROPERTY (tối ưu cho việc truy cập các thuộc tính). Việc lựa chọn loại chỉ mục phụ nào để tạo phụ thuộc vào các mẫu truy vấn phổ biến nhất trong ứng dụng. Phân tích các truy vấn thường xuyên và tạo chỉ mục tương ứng là một chiến lược then chốt để đảm bảo hiệu năng CSDL XML.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAITIOC QUOC GIA IIA NOL TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGITE ‘TRINH TH] XUAN XU LY TRUY VAN TREN CO SO DU LIEU TÍCH HỢP XML LUẬN VĂN THẠC SŸ Hà Nội, Năm 2006 PAIIIOC QUOC GIA IIA NOL ‘TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRỊNH TII XUAN XỬ LÝ TRUY VÁN TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU TÍCH HỢP XML Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Mã số: 1.10 LUẬN VĂN THẠC SY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS DOAN VAN BAN Hà Nội, Năm 2006 MUC LUC MOT SO TU VIRT TAT. 4 MOT SO THUAT NGTT 5 MO BAU -.T7 CHUONG 1: CAC KMAI NIEM CO BAN CUA XML 28 1. Cấu trúc của tài liệu XMI. Câu trúc cácthành phần và thuộc tính.

Cú pháp tải liệu XIML, 11 15. Không gian tên 1 L6. Tải liệu XIML hợp lệ:. Định nghĩa kiếu tại liệu — DTD: 14 a.

Định nghĩa kiểu tư liệu ĐTD là gì?. Tạo khai bảo vả dịnh nghĩa kiểu dữ liệu IDTTD 14 ©. Danh sách các phần tử con 15 đ. Trinh tự đặt phan tk DTD: e.

Tạo lập phần tử con. Ý Định nghĩa DTD ngoại 16 g, Thue thé va thuéc tinh DTI: 16 h. Các hạn chế của DTD: 1. So dé - Scherua 19 16.

Bang định kiểu:. sexy sexy sexy se. XML được sử dụng như thể nào?. Cac tmg dung ca XML: 1.

XML dé biéu dién 21 18. XML để truyền thông. sexy sexy se. HH HH HH wee de 18.

HH HH HH HH wee oe 19. CHƯƠNG II: PHẦN TÍCI XML 24 1L1. Phân tích XMI. bằng DOM 25 IL.

DOM là gi? 25 1. DOM XML: 36 TT. Các giao diễn quan trọng trong DOM: 29 TL1. Khi nào sử dụng DOM.

Phần tích XMI, bing SAX 35 IL2. SAX la gi? 35 TH. Các bước sử dụng SA: 35 1L2.Trường hợp lựa chọn bộ phân tích SAX:. Phan tich bàng SAX:.

HH HH wee BO 1L. Các giao diện Callback:. HH " raeeee see BT TT. Khên lải liệu: 38 1L2.

Nhân các thành phần tải liệu:. Kết luận - 38 CHUONG Hr CHU YEN DOJ GIUA XML VA MO HINH DU LIEU 40 TIL1. Chuyển đổi CSDL quan hệ sang tải liệu XML-[3] 40 10. Chuyén déi phang — FLAT TRANSLATION 44 111.

Thuat toan su chuyén ddi lang — Nesting based Translation. Chuyén dai sử dựng các phụ thuộc bao hàm: thuật toán CoT. Chuyến déi m4 hinh quan bé sang DOM trong XML: 34 TIL2. Chuyển đổi tài liệu XMIL sang cơ sở đữ liệu quan hậ[3].

Thuật toán gộp cơ sổ. Thuật toán gộp chia sẽ:. TH TH THT. Thuật toán Inlining chuyên đổi DTD sang lược dé quan hệ.

CHƯƠNG IV: XỨ LÝ TRUY VĂN 1V. Xử lý truy vấn XMI, theo hướng truyền thống, 79 1V. Xử lý truy vấn XMI dựa theo phân lớp 83 IV. MQuery: An XML Query Language.

Ngôn ngữ XQuery:[BÏ]. Sử dụng ngôn ngữ truy vẫn XQuery: 88 1V. Kết luận 2 94 KET LUẠẬN. TÀI LIÊU THAM KHẢO 97 MOT 86 TU VIET TAT XML: eXtensible Markup Language B2B: Business to Business Co'l: Contrains — based Languge DOM: Dacument Object Madel DTD: Document Type Definition FT: Flat Translation FIDI: Format Public Interface HTML: Hyper ‘Text Marup |anguage NeT: Nesting based Translaion, OQL: Object Query Language PCDATA: Parser Character Data RDB: Relation Database RSBMS: Relation Database Management System SAX: Simple API XML SGML: Standard Generalized Markup Language SQL: Structured Query Language URI: Uniform Modeling !.anguage W3C: World Wide Web Consortium XSLT: cExlonsible Style Language Transformation XSL: eXtensible Style Language WML: Wireless Markup Language UIML.: User Interface Markup Language CML: Chemical Markup Language XUL: XML User Interface Language PRI: Primary Relation Type 1 PR2: Primary Relation ‘lype 2 SR1: Sccondary Relation Type 1 §R2: Sceondary Relation Type 2 KAP: Key Attribute Primary KAG: Key Attribute General FKA: Foreign Key Attribute KKA: Non Key Attribute IDN: Inclusion Dependency MOT SỚ THUẬT NGỮ .4Hribuia: Thuậc tính Cement: Chu thich Node: Nut Object: DSi trong Document: Tai ligu Parser: BO phan Uch Relation Schema: Luce đồ quan hệ Text: Dé liéu XML Processing Instruction: Chi thy xi lý dữ liệu Element.

Thanh phan Root: Gée Entity: Thực thé Attlist: Dinh nghia danh sach thuée tinh Schema: So đồ Object: Déi trong Child: Con T#em: Thành phần Relation: Quan hé Where: Diéu kiện 1m: tham chiếu trong, Foreign key: Ehéa ngoai Intersect: Phép giao Optional Operator. Yoén tử tùy chọn Or Operator: Toan tử hoặc Plus Operafor: Toán tử dấu công, Project: Phép chiéu MO DAU Tlién nay, XML da va dang nổi lên như là một nhân tổ chuẩn cho định dang đữ liệu trên Web. Giống như IITML, XML là một tập con của 8GML Nhung trong HTML cac thé duge mé (4 véi mue dich chinh là mô tá cách trình bày dữ liệu trong mét trang Web, nguge lai trong XML thi cae thé duoc sử dụng dé mô tả chính các đữ liệu lưu trữ trong tải liệu đỏ. Chính vì vậy một chương trình nhận một tải liêu XMI.

có thể được biểu diễn bằng nhiều cách khác nhau, có thể trích lọc trực tiếp trên nội dung của đữ liệu XIMIL đó, hoặc cũng có thể xây đựng một cấu trúc XML mới để phủ hợp với ứng dụng của chương trình. Ngày nay khi mà có nhiều các ứng dụng thương mại hoạt động trên Web và nhu cầu trao đổi thông tin ty déng gitta cdc doanh nghiép (Business to Business B2B} ngày cảng được đặt ra thì một hệ thống xử lý truy vấn trên cơ sở đữ liệu XML tích hợp sẽ giúp cho người sử dụng thông thường có thế khai thác và xử ly thông tin một cách hiệu quả nhất, bao gồm: biểu diễn, trao đối, lưu trữ và truy cập đữ liệu. Dữ liệu được trích rút từ hệ thông có dẫu trúc và ngữ nghĩa sao cho có thể dược hiểu bởi gã người và máy tính vi vay côn có thể được sử dụng lại cho nhiều mục dích khác nhau. luận văn này trình bay cách thức để thực hiện xử lý được các truy vấn trên cơ sở dữ liệu tích hợp XML.

Luận văn được chia thành 4 chương Chương l: Các khái niệm co bin cla XML Chương 2: Phân tích XMII. Chương 3: Chuyển đối giữa XML và các mô hình dữ liệu. Chương 4: Xử lý truy vẫn CHUONG I: CAC KHAT NIEM CG BAN CUA XML L1. XML là gì: XML lả viết tắt của Ewtensible Miarkup Language.

XAML được sử đụng để mô tã các tải liêu và dữ liệu đưới một dạng chuẩn Lức là dựa trên mội dịnh. dạng của văn bin dé cho phép dễ dàng truyền tải đữ liệu thông qua các giao thức chuẩn của mạng. XAZU, i¿ ngôn ngữ định dạng mỏ rộng và ngôn ngữ tổng quát dùng. dễ định npha dữ liệu thông qua các thẻ.

XMI, dược đưa ra vữi mục tiêu là tăng cường các kiểu đữ liệu nhưng loại bỏ tối đa tính phức tạp. XMI, không thực sự là một ngôn ngữ mà là một chuẩn để tạo ra các ngôn ngữ thỏa mãn các quy chuẩn XMI. [1] Hiện nay, để xứ lý đữ liệu trên Web và phát triển ứng dung mang, sé thé sẽ làm việc tiếp tục tăng lên ngày cảng nhiều hơn và XML thực sự là một giải pháp cho sự tăng lên thường xuyên của các thể. 2o - Thứ nhất, ngôn ngữ XMIL trong sáng.

đơn giản, dé đọc. bởi được biểu diễn ở dạng thuần văn ban. - Thứ hai, ngôn ngữ XML. cho phép tự định nghĩa thẻ nên mỗi người có thé tu đưa ra một tập thẻ của mình.

Tuỳ vào mục đích sử dụng cụ thé ma cdc tập thé đó có thể là quy ước trao đổi đữ liệu trong một lĩnh vực nào đó như ngÂn hàng, Hình 1.XML là hoàn toàn độc lập cho các ứng đụng XML là ngôn ngữ định dạng thiên về mô tả cấu trúc dữ liệu và định nghĩa ngôn ngữ Để thực hiện xử lý trích rút và hiển thị dữ liệu của tải liệu. XML có thể thực hiện một trong các cách: ~- Sử dụng các mô hình tải liệu như DOM, SAX, DSO để trích rút dữ liệu XML. - Sir dung bang dinh kiéu CSS (Cascading Style Sheet) dé dinh kiéu hién thị cho dữ liệu XML - Sử dụng ngôn ngữ định kiểu mở rộng XSL(Extension Style Language), Hiện nay, XML là một chuẩn ngày cảng được ding réng rai trong céng nghiệp phát triển phần mềm. Và thực tế hàng trăm ngôn ngữ định dạng chuyên dụng được định nghĩa trên XML đã ra đời như XHTML, (Extension HTML), WML(Wireless Markup Language), WoiceeXML, UIML(User Interface Markup Language), CML(Chemical Markup Language), MathML, XUL(XML User Interface Language) XML tién hanh mé ta bat ky công việc nào dưới dạng văn bản và việc định dạng của dữ liệu đó là hoàn toàn mở.

Điều này có nghĩa rằng bất cứ dữ liệu nào được mô tả đưới dang như văn bản và nội dung của văn bản có thể thu nhỏ lai thành các thể XMI. thì đều được coi như là tải liệu XMIL. Sự mở rộng để trở thành ngôn ngữ không chỉ đựa vào cú pháp cơ ban cla KML ma côn dựa vào xem người phát triển có thể làm duoc gi 12. Câu trúc của tài liệu XML: Mặc di các thành phân, thuộc tính và văn bản là một phần rất quan trọng cho việc thiết kế tái du XML.

Tuy nhiên dể cho làm việc có hiệu quả thì các tai liệu XIML phải tuân thủ theo một cấu trúc nhất định.0 cxcocting—UTF-8"? standelone—"yos"> “thanh phan gọc> “thanh phán con tìm nhấtvi tC”> “mmr_l cơn thư ”Œ>Day lan ] củatenhphan</muc Ì> <lanh phen con thu nhat> <thanh phan con thu haivi 1i="2"> <r | con the"l"> <m 2>Dy lan 2cua hanhphan<ime 2> “te ]> </tanh phan con thu hai> <Jthanh phan goc> - Mọi tài liệu XML đêu được bắt đầu bằng thẻ bắt đầu với <?xml và kết thúc bằng ky ty 7> ở phía trên cùng của tài liệu. Thể này được coi là thẻ mô tả tải liệu XMI, ~ Trong cặp thể <?xml ?> côn có gác thuộc tính di kèm để mô tả, như: ! Thuộc tính version để xác định phiên bản của chuẩn W3C XML. Bộ phân tích XMI, sẽ sử dụng thuộc tính version để xác dịnh dược các quy luật cho phép trong việc thực hiện phân tích tải liệu XMI, ! Thuộc tính encoding dé xác định bộ mã hóa chuẩn được sử dụng trong tài liệu XML | Thude tinh standalone nhan hai giá trị logic “True” va “False” đề xác định tải liêu XMI, đang định nghĩa có sử dụng thêm tài nguyên từ các tập khác nữa không. Cầu trúc các thành phân và thuậc tỉnh: ‘Theo nhu mé ta cla XML thi moi tai ligu XML déu có chứa duy nhất một thành phần gốc của tải liệu.

Sau khí đã có thành phần gốc thì bắt đầu đi mô tả các thành phần con bên trong cdi Lai liệu 1. Cú pháp tài XMUL mã tả đỡ liệu và nội đụng nó chứa đưới đạng các thé, dữ liệu được mồ tả với cầu trúc chỉnh xác và tuân theo những quy luật sẵn có để định dạng, Đông thời XMIL cũng có những quy tắc về mặt cú pháp khi tiên hành mô tả dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ