CHƯƠNG 1. Giới thiệu chung Hiện nay, kinh tế Việt Nam và thế giới đang đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp và đa dạng. Ngành xây dựng dân dụng đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình phát triển quốc gia. Theo Chủ tịch Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về đô thị hóa cùng với mức tăng trưởng dân số đô thị hàng năm từ 2 đến 3,4% đã làm tăng nhu cầu nhà ở đáng kể [1].
Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các tòa nhà cao tầng ở các thành phố lớn, trở thành biểu tượng mới của đô thị hiện đại. Các tòa nhà cao tầng có đặc điểm là khối lượng thi công lớn, chi phí cao, an toàn rủi ro cao, đòi hỏi kỹ thuật cao, thi công khó khăn [2]. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn, tính bền vững và hiệu quả chi phí trong xây dựng, việc áp dụng các giải pháp như Value Engineering (VE) trở nên cần thiết. Mục tiêu của VE là loại bỏ các chi phí không cần thiết mà không ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của dự án theo mục tiêu ban đầu.
Các vấn đề chính trong lĩnh vực xây dựng dân dụng mà bất kì công trình nào cũng sẽ gặp phải: + Vấn đề Kinh tế: Đối mặt với sự tăng giá của vật tư và nhân công, yêu cầu các công trình phải nâng cao hiệu quả lao động và tối ưu hóa nguồn lực. Sự biến động của giá vật liệu xây dựng cũng có thể tác động đến dự toán và hiệu quả kinh tế của dự án. + Vấn đề Xã hội, Chất lượng và An toàn: Tỷ lệ sự cố tại các công trình xây dựng đang tăng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho người và tài sản, từ đó ảnh hưởng đến lòng tin của xã hội. Đồng thời, các hoạt động xây dựng cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và tiêu thụ lượng lớn tài nguyên thiên nhiên.
+ Vấn đề Quản lý: Việc quản lý hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo tiến độ và chất lượng của công trình. Quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến lãng phí và chậm tiến độ, cùng với đó là các rủi ro về tài chính, thời gian và chất lượng, đòi hỏi cần có những giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả. 1 Để giảm thiểu tác động của những thách thức này, việc áp dụng các giải pháp như VE trở nên ngày càng quan trọng. Nếu không có cách tiếp cận và giải pháp hợp lý, không chỉ tiến độ và chi phí của công trình sẽ bị ảnh hưởng, mà còn có thể gây ra các hậu quả xấu đối với con người và môi trường xung quanh.
Xác định vấn đề nghiên cứu Việc sử dụng các giải pháp VE phù hợp không chỉ giúp giảm chi phí cho dự án mà còn đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn của công trình. Chính vì thế, việc chọn lựa giải pháp thích hợp trở nên rất quan trọng trong quá trình áp dụng VE vào các giai đoạn thiết kế và thi công. Mặt khác, một số dữ liệu được thu thập được áp dụng VE trong ngành bất động sản giúp tiết kiệm chi phí cho các dự án từ 5–10% [3]. Ngoài ra, một số nghiên cứu cho rằng ảnh hưởng của chương trình thiết kế hợp lý ở giai đoạn thiết kế đến chi phí vòng đời dự án chiếm tới 75–95% [4].
Vì vậy, quản lý chi phí ở giai đoạn thiết kế là chìa khóa để đạt được sự kiểm soát và quản lý trước, thể hiện toàn bộ triết lý quản lý và cũng là giai đoạn quan trọng nhất để quản lý chi phí trong toàn bộ quá trình. Vì vậy, xây dựng một mô hình lựa chọn giải pháp hiệu quả dựa trên nhiều tiêu chí là một phần quan trọng trong quá trình ra quyết định. Mô hình này giúp lựa chọn những giải pháp VE tối ưu nhất, đảm bảo thành công cho các dự án xây dựng. Mục tiêu nghiên cứu + Tìm hiểu các tiêu chí và giải pháp trong quá trình ứng dụng VE vào giai đoạn thiết kế & thi công kết cấu công trình xây dựng dân dụng.
+ Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các giải pháp VE đến mỗi tiêu chí trong quá trình ứng dụng VE. + Đề xuất mô hình đánh giá bằng phương pháp kết hợp AHP và TOPSIS. + Ứng dụng vào dự án cụ thể ở Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu + Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu được khảo sát sát đối với những chuyên gia có kinh nghiệm và các dự án dân dụng như chung cư đã thi công từ năm 2019 đến nay.
+ Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện ở Tp. HCM và các tỉnh lân cận. + Quan điểm phân tích: Nghiên cứu được thực hiện dựa trên quan điểm của phòng Design &Build và Chủ đầu tư. + Phương thức khảo sát: Tác giả thực hiện gửi mail theo mẫu Google và Bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp đến các đối tượng cần khảo sát cụ thể nói trên.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học + Đề tài sẽ đóng góp thêm vào việc ứng dụng VE trong xây dụng dân dụng, đặc biệt là trong giai đoạn từ thiết kế tới thi công. + Phát triển thêm các phương pháp phân tích: Đề xuất và phát triển thêm các phương pháp phân tích mới để đánh giá hiệu quả của VE. + Tính đa ngành: Kết quả của đề tài nghiên cứu không chỉ áp dụng trong ngành xây dựng dân dụng mà còn có thể áp dụng cho các ngành khác.
Ý nghĩa thực tiễn + Nghiên cứu góp phần giúp nhà thầu, đơn vị thiết kế có cái nhìn tổng quát và chi tiết hơn trong ứng dụng VE vào giai đoạn thiết kế & thi công kết cấu công trình dân dụng. + Thúc đẩy đổi mới và sáng tạo: Đề tài có thể khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong ngành xây dựng, từ đó tạo mô hình và giải pháp mới cho tương lai. + Cung cấp cơ sở dữ liệu: Đề tài này tổng hợp và phân tích dữ liệu thu thập từ thực tế, mang lại nguồn dữ liệu quan trọng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo. 3 + Tăng cường tính cạnh tranh: Việc ứng dụng VE có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Các định nghĩa, khái niệm 2. Lịch sử ra đời của Value Engineering Trong Thế chiến thứ II, công ty General Electric (GE) của Mỹ gặp khó khăn do thiếu hụt nguồn nguyên liệu sản xuất thiết bị quân sự. Để giải quyết vấn đề này, GE đã tiến hành các nghiên cứu nhằm tìm kiếm các vật liệu thay thế phù hợp. Qua quá trình nghiên cứu, công ty đã tìm ra rằng có nhiều loại vật liệu không chỉ rẻ hơn mà còn có hiệu suất tốt hơn.
Vào năm 1947, kỹ sư Lawrence D. Miles của GE đã phát triển một phương pháp định chuẩn cho việc chọn lựa vật liệu thay thế, ban đầu được gọi là “analysis of value” (phân tích giá trị). Phương pháp này nhằm vào việc phân tích giá trị của sản phẩm dựa trên các chức năng mà sản phẩm đó cung cấp, đã thành công rực rỡ, giúp tạo ra các sản phẩm vừa rẻ vừa hiệu quả hơn. Dần dà, phương pháp này được Lawrence D.
Miles và các cộng sự mở rộng và áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp tại Mỹ và quốc tế [5]. Sau chiến tranh, vào năm 1954, Cục quản lý Mỹ đã áp dụng phương pháp này để cải thiện chi phí trong giai đoạn thiết kế và đổi tên thành "Kỹ thuật Giá trị" (Value Engineering - VE). VE trở thành công cụ chủ yếu tại Bộ Quốc phòng Mỹ từ năm 1961. Vào năm 1970, Charles Bhnthraw mở rộng VE bằng việc giới thiệu "Functional Analysis System Technique" (FAST), một hệ thống kỹ thuật phân tích công năng.
Vào năm 1985, quy trình Kỹ thuật Giá trị (VE) đã được phát triển mạnh mẽ và nhận được sự chấp nhận rộng rãi khắp toàn cầu, trong đó có các quốc gia như Nhật Bản, Anh, Úc, và Canada. Đồng thời, đây cũng là thời điểm thành lập Hiệp hội Kỹ thuật Giá trị Quốc tế "Society of American Value Engineers International" (SAVE Int. Đến năm 1997, SAVE đã ban hành một tiêu chuẩn cho phương pháp luận VE và bắt đầu tổ chức các hội nghị thường niên về VE. Ngày nay, VE đã trở thành một phương pháp phổ biến toàn cầu, được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi, với các quy trình và hướng dẫn được nhiều tổ chức và đơn vị khác nhau trên thế giới thực hiện [5].
Định nghĩa VE được hiểu theo nhiều cách và có các định nghĩa tương tự nhau, đều nhấn mạnh đến vai trò của nó như một quy trình quản lý giúp tăng giá trị. VE hỗ trợ trong việc tìm kiếm sự cân bằng tối ưu giữa chi phí, chất lượng và hiệu suất cho sản phẩm, hệ thống hoặc dự án. Ở các khu vực nơi VE phát triển rộng khắp như Hoa Kỳ, Ấn Độ và Châu Âu, VE được hiểu và định nghĩa như sau: + Tại Hoa Kỳ, VE còn được biết đến với các tên gọi khác như Phân Tích Giá Trị (Value Analysis) hay Quản Lý Giá Trị (Value Management), được định nghĩa là một phương pháp hệ thống để cải thiện giá trị của hàng hóa hoặc sản phẩm và dịch vụ bằng cách sử dụng một bộ phận quy trình phân tích chức năng. Cách tiếp cận này nhằm mục đích cân bằng chức năng cần thiết và chi phí thấp nhất, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà không làm suy giảm chất lượng, độ tin cậy, hiệu suất và các yếu tố esthetic.
Đây là một công cụ quản lý được chính phủ Hoa Kỳ và các tổ chức lớn sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các dự án công nghiệp và xây dựng. + Ở Ấn Độ, VE được áp dụng như một phương pháp làm việc nhóm có hệ thống, nhằm tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Quá trình này thường tập trung vào việc giảm chi phí mà không làm suy giảm chất lượng hoặc hiệu suất của sản phẩm hay dịch vụ. Nó thường được sử dụng để đạt được hiệu quả cao hơn trong các dự án cơ sở hạ tầng, nơi mà việc giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa tài nguyên là cực kỳ quan trọng.
VE ở đây không chỉ nhằm mục đích cắt giảm chi phí mà còn cải thiện chất lượng và độ bền của dự án.