Luận văn: Giải pháp định tuyến giảm tiêu thụ năng lượng mạng WSN

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thuật giải định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây WSN. Tối ưu hóa hiệu suất mạng, kéo dài tuổi thọ pin.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

1.1. Cấu trúc mạng WSN

1.2. Kiến trúc giao thức WSN

1.3. Các yếu tố ảnh hƣởng đến mạng WSN

1.4. Ứng dụng của mạng WSN

2. CHƯƠNG 2: ĐỊNH TUYẾN TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

2.1. Những khó khăn và thách thức trong vấn đề định tuyến

2.2. Tính động của mạng

2.3. Sự triển khai các nút

2.4. Tính đến năng lƣợng

2.5. Phƣơng pháp báo cáo số liệu

2.6. Khả năng của các nút

2.7. Tập trung dữ liệu

2.8. Phân loại các giao thức định tuyến trong mạng cảm biến

2.9. Các loại giao thức định tuyến trong mạng WSN

2.10. Giao thức định tuyến trung tâm dữ liệu

2.11. Giao thức phân cấp

2.12. Giao thức dựa trên vị trí

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ THUẬT GIẢI ĐỊNH TUYẾN GIẢM THIỂU TIÊU THỤ NĂNG LƢỢNG

3.1. Giới thiệu về ETX

3.2. Tính chất của ETX Metric

3.3. Định tuyến chuyển tiếp phân tập

3.4. Giới thiệu về định tuyến chuyển tiếp phân tập

3.5. Đặc tính của định tuyến chuyển tiếp phân tập

3.6. Bài toán thực tế và vận dụng các giải thuật đƣợc mô tả để thu đƣợc hiệu quả năng lƣợng và độ tin cậy

3.7. Vận dụng định tuyến ETX

3.8. Vận dụng định tuyến chuyển tiếp phân tập

Tài liệu tham khảo

MỞ ĐẦU

I. CHƯƠNG I. Tổng quan về mạng cảm biến không dây

II. CHƯƠNG II. Định tuyến trong mạng cảm biến không dây

III. CHƯƠNG III. Một số giải thuật định tuyến giảm thiểu tiêu thụ năng lƣợng trong mạng cảm biến không dây.

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Mạng Cảm Biến Không Dây WSN

Ngày nay, mạng cảm biến không dây (WSN) ngày càng trở nên quan trọng nhờ tính linh hoạt, chi phí thấp và khả năng ứng dụng rộng rãi. Các luận văn thạc sĩ nghiên cứu về WSN tập trung vào nhiều khía cạnh, nhưng một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng. WSN bao gồm các nút cảm biến nhỏ, hoạt động bằng pin, thực hiện các chức năng cảm nhận, xử lý và truyền dữ liệu. Do nguồn năng lượng hạn chế, việc giảm thiểu tiêu thụ năng lượng là yếu tố sống còn để kéo dài tuổi thọ mạng. Nhiều công trình nghiên cứu khoa học đang hướng tới việc phát triển các giải pháp tiết kiệm năng lượng WSN hiệu quả. Nghiên cứu này đánh giá các thuật giải định tuyến khác nhau, đặc biệt là những thuật toán được thiết kế để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Luận văn cũng xem xét các giao thức định tuyến trong WSN, các giao thức định tuyến WSN và cách chúng ảnh hưởng đến hiệu suất năng lượng WSN. Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để thiết kế và triển khai WSN hiệu quả trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ giám sát môi trường đến theo dõi sức khỏe và tự động hóa công nghiệp.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Quan Trọng của WSN

Mạng cảm biến không dây (WSN) là một mạng lưới gồm các nút nhỏ, giá rẻ, có khả năng cảm nhận, xử lý và truyền dữ liệu không dây. Các nút này thường hoạt động bằng pin và được triển khai trong nhiều môi trường khác nhau để thu thập thông tin về môi trường. Đặc điểm chính của WSN bao gồm khả năng tự tổ chức, khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt và khả năng hoạt động với tiêu thụ năng lượng tối thiểu. Các nút cảm biến thường được phân bố rộng rãi và có thể giao tiếp với nhau để tạo thành một mạng lưới phức tạp. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng WSN bao gồm việc tối ưu hóa các thuật toán định tuyến, giảm thiểu số lượng truyền dữ liệu và sử dụng các kỹ thuật quản lý năng lượng hiệu quả.

1.2. Các Ứng Dụng Tiêu Biểu của Mạng Cảm Biến Không Dây

WSN được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giám sát môi trường, theo dõi sức khỏe, tự động hóa công nghiệp và an ninh. Trong giám sát môi trường, WSN có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng không khí, chất lượng nước và các thông số môi trường khác. Trong theo dõi sức khỏe, WSN có thể được sử dụng để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và cung cấp thông tin cho các chuyên gia y tế. Trong tự động hóa công nghiệp, WSN có thể được sử dụng để theo dõi hiệu suất của máy móc và thiết bị. Trong an ninh, WSN có thể được sử dụng để phát hiện xâm nhập và cảnh báo cho các cơ quan chức năng.

II. Thách Thức Tiêu Thụ Năng Lượng và Định Tuyến WSN

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế WSNgiảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Các nút cảm biến thường hoạt động bằng pin và có nguồn năng lượng hạn chế. Do đó, việc kéo dài tuổi thọ pin là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động liên tục của mạng. Thuật giải định tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, vì chúng xác định cách dữ liệu được truyền từ các nút cảm biến đến trạm gốc. Các thuật toán hiệu quả có thể giảm số lượng truyền dữ liệu và chọn các đường dẫn năng lượng hiệu quả nhất. Bên cạnh đó, một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng, bao gồm khoảng cách truyền, tốc độ dữ liệu và mức độ phức tạp của thuật toán xử lý dữ liệu. Nghiên cứu khoa học về WSN thường tập trung vào việc phát triển các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng.

2.1. Ảnh Hưởng của Giao Thức Định Tuyến tới Hiệu Suất Năng Lượng WSN

Giao thức định tuyến ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất năng lượng WSN. Các giao thức định tuyến WSN hiệu quả có thể giảm thiểu số lượng truyền dữ liệu, chọn các đường dẫn năng lượng hiệu quả nhất và tránh các khu vực tắc nghẽn. Một số thuật toán định tuyến phổ biến bao gồm LEACH, PEGASIS, TEENAPTEEN. Mỗi thuật toán có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các nghiên cứu về định tuyến trong WSN thường tập trung vào việc đánh giá hiệu suất của các thuật toán khác nhau trong các điều kiện khác nhau.

2.2. Các Yếu Tố Khác Ảnh Hưởng Đến Tiêu Thụ Năng Lượng

Ngoài giao thức định tuyến, một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng, bao gồm khoảng cách truyền, tốc độ dữ liệu và mức độ phức tạp của thuật toán xử lý dữ liệu. Khoảng cách truyền càng xa, tiêu thụ năng lượng càng lớn. Tốc độ dữ liệu càng cao, tiêu thụ năng lượng càng lớn. Và mức độ phức tạp của thuật toán xử lý dữ liệu càng cao, tiêu thụ năng lượng càng lớn. Do đó, việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng.

III. Thuật Giải Định Tuyến ETX và Tiết Kiệm Năng Lượng WSN

ETX (Expected Transmission Count) là một thuật giải định tuyến được thiết kế để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng bằng cách chọn các đường dẫn truyền dữ liệu có số lượng truyền lại dự kiến thấp nhất. ETX tính toán số lượng truyền lại dự kiến cho mỗi liên kết trong mạng và chọn đường dẫn có tổng số lượng truyền lại dự kiến thấp nhất. Điều này giúp giảm số lượng truyền dữ liệu và tiết kiệm năng lượng. ETX đặc biệt hiệu quả trong các mạng có nhiều liên kết không ổn định hoặc có tỷ lệ lỗi cao. Việc mô phỏng mạng sử dụng các công cụ như NS2 hoặc Omnet++ có thể giúp đánh giá hiệu suất của ETX trong các điều kiện khác nhau.

3.1. Cách Thức Hoạt Động và Ưu Điểm của Thuật Giải ETX

Thuật giải ETX hoạt động bằng cách tính toán số lượng truyền lại dự kiến cho mỗi liên kết trong mạng. Số lượng truyền lại dự kiến được tính dựa trên tỷ lệ phân phối gói tin thành công theo hướng chuyển tiếp và hướng ngược lại của liên kết đó. ETX chọn đường dẫn có tổng số lượng truyền lại dự kiến thấp nhất. Ưu điểm của ETX bao gồm khả năng giảm số lượng truyền dữ liệu, tiết kiệm năng lượng và cải thiện độ tin cậy của mạng. ETX cũng có khả năng thích ứng với các thay đổi trong điều kiện mạng.

3.2. Ứng Dụng và Hạn Chế của ETX trong WSN

ETX được sử dụng rộng rãi trong các WSN có nhiều liên kết không ổn định hoặc có tỷ lệ lỗi cao. ETX có thể cải thiện hiệu suất của các mạng này bằng cách giảm số lượng truyền dữ liệu và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, ETX cũng có một số hạn chế. ETX có thể không hiệu quả trong các mạng có ít liên kết không ổn định hoặc có tỷ lệ lỗi thấp. ETX cũng có thể yêu cầu nhiều tài nguyên tính toán, đặc biệt là trong các mạng lớn. Mô phỏng mạng bằng các công cụ như NS2 có thể giúp xác định xem ETX có phù hợp với một ứng dụng cụ thể hay không.

IV. Định Tuyến Chuyển Tiếp Phân Tập và Độ Tin Cậy WSN

Định tuyến chuyển tiếp phân tập là một kỹ thuật sử dụng nhiều đường dẫn để truyền dữ liệu, tăng độ tin cậy của mạng. Kỹ thuật này khai thác lợi thế của truyền quảng bá không dây, cho phép nhiều nút nghe lén các truyền dữ liệu. Khi một nút truyền dữ liệu, nhiều nút lân cận có thể nhận được dữ liệu đó. Nếu một trong các nút này thành công trong việc nhận dữ liệu, nó có thể chuyển tiếp dữ liệu đến đích. Điều này giúp tăng độ tin cậy của mạng, đặc biệt là trong các môi trường có nhiều nhiễu hoặc tắc nghẽn.

4.1. Lợi Ích của Chuyển Tiếp Phân Tập trong Mạng Cảm Biến

Định tuyến chuyển tiếp phân tập mang lại nhiều lợi ích cho mạng cảm biến. Thứ nhất, nó tăng độ tin cậy của mạng bằng cách sử dụng nhiều đường dẫn để truyền dữ liệu. Thứ hai, nó có thể cải thiện hiệu suất của mạng trong các môi trường có nhiều nhiễu hoặc tắc nghẽn. Thứ ba, nó có thể giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách giảm số lượng truyền lại dữ liệu. Tuy nhiên, định tuyến chuyển tiếp phân tập cũng có một số hạn chế. Nó có thể yêu cầu nhiều tài nguyên tính toán và có thể làm tăng độ trễ của mạng.

4.2. Phân Tích và Đánh Giá Hiệu Quả của Định Tuyến Phân Tập

Hiệu quả của định tuyến chuyển tiếp phân tập phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số lượng đường dẫn được sử dụng, chất lượng của các liên kết và mức độ nhiễu hoặc tắc nghẽn trong mạng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng định tuyến chuyển tiếp phân tập có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của mạng cảm biến trong các môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, việc sử dụng định tuyến chuyển tiếp phân tập cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng nó phù hợp với các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

V. Vận Dụng Thuật Toán Định Tuyến và Bài Toán Thực Tế WSN

Các thuật toán định tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất của mạng cảm biến. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm độ tin cậy, tiêu thụ năng lượng và độ trễ. Trong nhiều trường hợp, việc kết hợp các thuật toán khác nhau có thể mang lại hiệu quả tốt nhất. Ví dụ, ETX có thể được sử dụng để chọn các đường dẫn năng lượng hiệu quả nhất, trong khi định tuyến chuyển tiếp phân tập có thể được sử dụng để tăng độ tin cậy của mạng.

5.1. Ví Dụ Về Ứng Dụng ETX trong Môi Trường Giám Sát

Trong một hệ thống giám sát môi trường, các nút cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng không khí, chất lượng nước và các thông số môi trường khác. ETX có thể được sử dụng để chọn các đường dẫn năng lượng hiệu quả nhất để truyền dữ liệu từ các nút cảm biến đến trạm gốc. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ pin của các nút cảm biến và giảm chi phí vận hành của mạng. Việc đánh giá bằng các công cụ mô phỏng mạng như TinyOS có thể hữu ích.

5.2. Tối Ưu Độ Tin Cậy Bằng Định Tuyến Chuyển Tiếp Phân Tập

Trong một hệ thống theo dõi sức khỏe, các nút cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân. Định tuyến chuyển tiếp phân tập có thể được sử dụng để tăng độ tin cậy của mạng, đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đến các chuyên gia y tế một cách chính xác và kịp thời. Điều này có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe và cứu sống bệnh nhân.

VI. Kết Luận Tương Lai của Định Tuyến Tiết Kiệm Năng Lượng WSN

Nghiên cứu về thuật toán định tuyến hiệu quả, đặc biệt là những thuật toán giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, vẫn là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu khoa học về mạng cảm biến không dây. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán thích ứng, có khả năng thích ứng với các thay đổi trong điều kiện mạng. Ngoài ra, việc tích hợp các kỹ thuật quản lý năng lượng tiên tiến cũng có thể giúp kéo dài tuổi thọ của mạng.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Định Tuyến Năng Lượng Hiệu Quả

Các hướng nghiên cứu mới về định tuyến năng lượng hiệu quả bao gồm việc phát triển các thuật toán dựa trên trí tuệ nhân tạo, các thuật toán có khả năng tự học và thích ứng với các thay đổi trong điều kiện mạng. Ngoài ra, việc nghiên cứu các giao thức lớp vật lý mới, có khả năng giảm tiêu thụ năng lượng, cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.

6.2. Tích Hợp Các Kỹ Thuật Quản Lý Năng Lượng Tiên Tiến

Việc tích hợp các kỹ thuật quản lý năng lượng tiên tiến, chẳng hạn như thu hoạch năng lượng từ môi trường, cũng có thể giúp kéo dài tuổi thọ của mạng cảm biến. Các kỹ thuật thu hoạch năng lượng có thể sử dụng năng lượng mặt trời, năng lượng gió hoặc năng lượng rung động để sạc lại pin của các nút cảm biến. Điều này có thể giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và tăng tính bền vững của mạng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Từ những thành quả của truyền thông vô tuyến trong những năm gần đây, mạng cảm biến không dây (WSN) với giá thành rẻ, tiêu thụ ít năng lƣợng và đa chức năng nên rất đƣợc chú ý và phát triển trong những năm gần đây. Trong tƣơng lai không xa mạng cảm biến sẽ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Mạng cảm biến đƣợc nghiên cứu và ứng dụng rất nhiều lĩnh vực nhƣ: y tế, kinh doanh, môi trƣờng, quân sự…Mặc dù vậy, mạng cảm ứng không dây đang phải đối mặt với rất nhiều thách thức và một trong những thách thức lớn nhất trong mạng cảm ứng không dây là nguồn năng lƣợng bị giới hạn. Có rất nhiều công trình nghiên cứu đang tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sử dụng năng lƣợng trong mạng cảm biến.

Luận văn nghiên cứu tổng quan về mạng cảm biến, về định tuyến trong mạng cảm biến, đi sâu vào hai thuật giải định tuyến cụ thể và vận dụng giải một số bài toán giả định trong thực tiễn. Nội dung luận văn đƣợc chia thành ba (03) chƣơng nhƣ sau: Chƣơng I. Tổng quan về mạng cảm biến không dây Chƣơng II. Định tuyến trong mạng cảm biến không dây Chƣơng III.

Một số giải thuật định tuyến giảm thiểu tiêu thụ năng lƣợng trong mạng cảm biến không dây. Vận dụng giải một số bài toán giả định trong thực tiễn thu đƣợc hiệu quả năng lƣợng. Mặc dù đã rất cố gắng trong quá trình nghiên cứu, do thiếu về tài liệu và hiểu biết nên luận văn còn nhiếu thiếu sót. Tác giả mong các thầy cô đóng góp, cho ý kiến để luận văn đƣợc hoàn thiện hơn.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY WSN Chƣơng này giới thiệu tổng quan về mạng cảm biến không dây bao gồm: Định nghĩa về mạng cảm biến không dây, cấu trúc một nút mạng cơ bản, cấu trúc mạng cảm biến không dây, ứng dụng của mạng cảm biến không dây và một số thách thức mà mạng cảm biến gặp phải.1 Giới thiệu Mạng cảm biến không dây là một trong những công nghệ mới mà phát triển rất nhanh chóng với nhiều ứng dụng nhƣ: Ứng dụng trong công nghiệp, quân sự, y tế, môi trƣờng…Mạng cảm biến không dây (WSN) là mạng liên kết các nút cùng với nhau nhờ sóng vô tuyến. Mỗi nút mạng gồm đầy đủ các chức năng nhƣ cảm nhận, thu thập, xử lý, truyền dữ liệu. Mạng cảm biến không dây có một số lƣợng lớn các nút, phân bố rộng với giá thành rẻ và sử dụng nguồn năng lƣợng hạn chế thƣờng là Pin. Vậy ta có thể hiểu mạng cảm biến không dây là mạng đƣợc triển khai trên một diện rộng với số lƣợng lớn các thiết bị có kích thƣớc nhỏ gọn, giá thành thấp, có nguồn năng lƣợng hạn chế, có khả năng tính toán cảm nhận và thông tin liên lạc với các nút mạng khác nhằm mục đích phát hiện, giám sát, điều khiển trong một ứng dụng nhất đinh.

Chính vì sự phân bố rộng và nguồn năng lƣợng hạn chế nhƣ vậy cũng đặt ra nhiều thách thức để tìm ra những giải pháp để giảm thiểu tiêu thụ năng lƣợng trong mạng.1: Biểu tượng của mạng cảm biến 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Cấu trúc mạng WSN 1.1 Cấu trúc 1 nút mạng WSN Một mạng cảm biến bao gồm rất nhiều nút cảm biến cấu thành lên. Và do đó để xây dựng mạng cảm biến trƣớc hết phải chế tạo và phát triển các nút cảm biến. Các nút chúng có kích thƣớc nhỏ, giá thành rẻ, hoạt động hiệu quả về năng lƣợng và khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng. Một nút bao gồm các thiết bị cảm biến chính xác có thể cảm nhận, thu thập các thông tin môi trƣờng.

Thêm nữa chúng cũng có khả năng tính toán và có bộ nhớ để lƣu trữ và phải có bộ thu và phát sóng vô tuyến để truyền thông với các nút lân cận. Một nút cảm ứng cơ bản đƣợc cấu thành bởi các thành phần cơ bản nhƣ sau: Đơn vị cảm nhận (Sensing Unit), đơn vị xử lý (Processing Unit), đơn vị thu phát (Transceiver Unit) và đơn vị tạo nguồn (Power Unit) và một số thành phần khác tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể nhƣ nhƣ hệ thống định vị (Location Finding System), bộ phát nguồn (Power Generator) và bộ phận di dộng (Mobilizer).2: Các thành phần của một nút Đơn vị cảm ứng (Sensing Units) bao gồm cảm biến và bộ chuyển đổi tƣơng tự sang số (ADC). Nhiệm vụ của Sensing Units là dựa trên những hiện tƣợng quan sát đƣợc Sensing Units sẽ tạo ra tín hiệu tƣơng tự và đƣợc chuyển sang tín hiệu số bằng chuyển đổi ADC, sau đó đƣợc đƣa vào bộ xử lý. Bộ xử lý thƣờng đƣợc kết hợp với bộ lƣu trữ nhỏ (Storage Unit), quyết định các thủ tục cho các nút kết hợp với nhau để thực hiện các nhiệm vụ đã đƣợc lập trình sẵn.

Phần thu phát vô tuyến kết nối các nút vào mạng. Chúng gửi và nhận các dữ liệu thu đƣợc từ chính nó hoặc các nút lân cận tới các nút khác hoặc tới sink. Hầu hết các kĩ thuật định tuyến đều yêu cầu có độ chính xác cao về vị trí địa lý. Vì vậy trong cấu trúc của nút mạng cần phải có các bộ định vị.

Phần quan 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trọng nhất của một nút mạng cảm ứng là bộ nguồn. Bộ nguồn có thể là một số loại Pin. Để các nút có thời gian sống lâu thì bộ nguồn rất quan trọng, nó phải có khả năng nạp điện từ môi trƣờng nhƣ là năng lƣợng ánh sáng mặt trời.2 Cấu trúc mạng cảm biến không dây Để đạt đƣợc mục tiêu hiệu quả trong mục đích sử dụng, hiệu quả kinh tế, hiệu quả trong sử dụng năng lƣợng, cấu trúc mạng cảm biến không dây phải đƣợc thiết kế với những đặc điểm sau đây: + Giao tiếp không dây Multihop (Đa bƣớc nhảy): Đặc điểm của mạng là dùng giao tiếp không dây, khi đó giao tiếp trực tiếp giữa hai nút sẽ có nhiều hạn chế do khoảng cách hay các vật cản, nhiễu đƣờng truyền. Đặc biệt là khi nút phát và nút thu ở khoảng cách xa nhau thì cần phải phát với công suất lớn gây nên mạng rất mau hết năng lƣợng dừng hoạt động.

Do đó cần các nút trung gian làm nút chuyển tiếp để giảm công suất tiêu thụ tổng thể, kéo dài thời gian sống. Do vậy các mạng cảm biến không dây cần phải dùng giao tiếp Multihop và các định tuyến kéo theo là vấn đề then chốt trong mạng. + Tính hiệu quả năng lƣợng: Để một mạng có thể hoạt động trong thời gian dài, tính hiệu quả năng lƣợng là kĩ thuật quan trọng mạng cảm biến không dây. Do đó các định tuyến hiệu quả năng lƣợng cũng là các kỹ thuật then chốt của mạng cảm biến không dây.

+ Tự động cấu hình: Do số lƣợng các nút trong mạng cảm biến là rất lớn và phân bố trên một vùng rộng lớn gây nên việc cấu hình bằng tay sẽ gây rất nhiều khó khăn. Do đó các nút trong mạng cảm biến không dây cần phải cấu hình các thông số một cách tự động. Ví dụ nhƣ các nút có thể xác định vị trí của nó thông qua các nút lân cận (gọi là tự định vị), thông qua vị trí tƣơng đối của nó so với nút lân cận trong mạng. + Cộng tác xử lý, thu thập và tập trung dữ liệu trong mạng: Trong nhiều ứng dụng (Ví dụ nhiệt độ trung bình của một vùng) một nút cảm biến không thu thập đủ dữ liệu mà cần phải có nhiều nút cùng cộng tác hoạt động thì mới thu thập đủ dữ liệu.

Do vậy khi nhiều nút thu thập dữ liệu và từng nút đó gửi ngay đến Sink thì sẽ rất tốn băng thông và năng lƣợng. Và nhƣ vậy cần phải có cơ chế kết hợp các dữ liệu của nhiều nút trong một vùng rồi mới gửi tới Sink thì sẽ tiết kiệm băng thông và năng lƣợng. Đôi khi cũng có thể xử 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lý một phần hoặc nhiều phần sau đó mới gửi đến Sink, giúp giảm tải băng thông, tiết kiệm năng lƣợng. + Các nút mang cảm biến đƣợc phân bố trong một trƣờng cảm biến(Sensor Field) nhƣ hình bên dƣới.

Mỗi một nút cảm ứng có khả năng thu thập dữ liệu và truyền lại đến các Sink. Dữ liệu đƣợc truyền đến các Sink bằng truyền thông Mutihop. Các Sink có thể giao tiếp với các nút quản lý nhiệm vụ (Task Manager Node) qua mạng Internet và các hình thức truyền thông khác.3: Cấu trúc mạng cảm biến không dây 1.3 Hai cấu trúc đặc trƣng của mạng cảm biến không dây 1.1 Cấu trúc phẳng (Flat Architecture) Hình 1. Cấu trúc phẳng Đây là cấu trúc đơn giản nhất trong mạng cảm biến.

Trong cấu này, tất cả các nút trong mạng đều ngang hàng và đồng nhất trong hình dạng và giống nhau về chức năng. Các nút giao tiếp với Sink qua Multihop sử dụng các nút ngang hàng làm bộ 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chuyển tiếp. Với phạm vi truyền cố định, các nút gần trạm cơ sở hơn sẽ đảm bảo vai trò là bộ chuyển tiếp đối với một lƣợng lớn nguồn tiêu thụ.2 Cấu trúc phân cấp (Tiered Architecture) Trong cấu trúc này, các cụm đƣợc tạo ra giúp các tài nguyên trong cùng một cụm gửi dữ liệu Single hop (Đơn bƣớc nhảy) hay Multihop (Đa bƣớc nhảy) tùy thuộc vào kích thƣớc của cụm đến nút định sẵn, thƣờng là nút chủ (Cluster Head). Các nút tạo thành một hệ thống phân cấp mà ở đó mỗi nút ở một mức xác định thực hiện các nhiệm vụ đã đƣợc định trƣớc.

Cấu trúc phân cấp Trong cấu trúc phân cấp thì chức năng không đồng đều giữa các nút. Những chức năng này có thể phân chia theo cấp, cấp thấp nhất thực hiện các nhiệm vụ cảm nhận môi trƣờng xung quanh, cấp giữa thực hiện tính toán xử lý số liệu và cấp trên cùng phân phối truyền dữ liệu. Các nhiệm vụ xác định có thể đƣợc phân chia không đồng đều giữa các lớp, trong đó mỗi cấp có thể thực hiện một nhiệm vụ xác định. Khi đó, các cảm biến ở cấp thấp nhất có vai trò nhƣ bộ lọc thông dải đơn giản để tách nhiễu khỏi tín hiệu, trong đó các nút ở cấp cao hơn sẽ không lọc dữ liệu này mà thực hiện các chức năng nhƣ tính toán, phân phối, truyền dữ liệu.

13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cấu trúc mạng phân cấp chức năng theo lớp Mạng cảm biến không dây xây dựng theo cấu trúc phân cấp đƣợc đánh giá là hoạt động hiệu quả hơn mạng cấu trúc phẳng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ