Luận văn Thạc sĩ: Hệ MIMO và MIMO V-BLAST OFDM - ĐH Công nghệ, ĐHQG HN

Luận văn thạc sĩ về hệ thống MIMO và MIMO V-BLAST OFDM. Nghiên cứu chuyên sâu, tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Công nghệ Thông tin (2.07.00).

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2006

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

MỤC LỤC

Mở đầu

1. Chương 1 - Kỹ thuật COFDM

1.1. Nguyên lý cơ bản của OFDM

1.2. Kỹ thuật COFDM

1.3. Ưu nhược điểm của hệ thống OFDM

1.3.1. Nhược điểm

2. Chương 2 - Vài nét về Hệ thống truyền dẫn đa anten MIMO

2.1. Dung năng kênh MIMO

2.2. Các mã mở rộng khả năng phân tập cho hệ thống MIMO

2.2.1. Mã Trellis không thời gian

2.2.2. Mã khối không-thời gian

3. Chương 3 - Các hệ BLAST - cấu trúc hệ V-BLAST. Mô phỏng hệ thống V-BLAST

3.1. Cấu trúc Diagonal-BLAST (D-BLAST)

3.2. Cấu trúc Turbo-BLAST (T-BLAST)

3.3. Cấu trúc Vertical-BLAST (V-BLAST)

3.4. Tính toán chi tiết cho hệ V-BLAST

3.4.1. Thuật toán tách trong cấu trúc V-BLAST

3.4.2. Sự truyền lỗi

3.4.3. Các phương pháp ước lượng kênh

3.4.3.1. Ước lượng kênh bình phương nhỏ nhất
3.4.3.2. Ước lượng kênh MAP

3.4.4. Thực hiện mô phỏng hệ V-BLAST

4. Chương 4 - Mô HìNH Hệ THốnG MIMO V-BLAST OFDM

4.1. Mô hình hệ thống MIMO-OFDM

4.1.1. Ước lượng kênh cơ sở

4.2. Hệ thống truyền dẫn MIMO V-BLAST OFDM

4.2.1. Một vài nhận xét về kết quả mô phỏng

Tài liệu tham khảo

DANH SÁCH HÌNH VẼ MINH HỌA

BẢNG CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 - KỸ THUẬT COFDM

1.1. Nguyên lý cơ bản của OFDM

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ MIMO V BLAST OFDM Giới thiệu tổng quan

Luận văn Thạc sĩ về MIMO V-BLAST OFDM nghiên cứu về một kỹ thuật truyền dẫn thông tin không dây tiên tiến, kết hợp ưu điểm của hệ thống MIMO (đa đầu vào đa đầu ra), kỹ thuật V-BLAST (Vertical Bell Laboratories Layered Space-Time), và OFDM (Orthogonal Frequency-Division Multiplexing). Mục tiêu là đạt được tốc độ truyền dẫn dữ liệu cao, hiệu quả sử dụng băng tần tốt, và độ tin cậy cao trong môi trường truyền dẫn đa đường và chịu ảnh hưởng của fading. Theo Vũ Ngọc Minh trong luận văn Thạc sĩ của mình, độ tin cậy, hiệu quả băng tần và truyền dẫn tốc độ cao luôn cần thiết đối với một hệ thống thông tin không dây tương lai. Luận văn này phân tích và đánh giá hiệu năng của hệ thống MIMO V-BLAST OFDM, đồng thời đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa hiệu suất trong các điều kiện kênh truyền khác nhau. Các khía cạnh được xem xét bao gồm mô phỏng MIMO V-BLAST OFDM, các giải thuật MIMO V-BLAST OFDM, equalization MIMO V-BLAST OFDMphát hiện tín hiệu MIMO V-BLAST OFDM. Luận văn này cũng có thể đề cập đến ứng dụng của MIMO V-BLAST OFDM trong các hệ thống 4G, 5G, LTE, và Wi-Fi.

1.1. Tổng quan về kỹ thuật MIMO và ứng dụng trong truyền thông không dây

Kỹ thuật MIMO sử dụng nhiều anten ở cả phía phát và phía thu để tăng dung lượng kênh truyền và cải thiện chất lượng tín hiệu. Trong môi trường truyền dẫn đa đường, MIMO có khả năng khai thác các đường truyền khác nhau để tăng tốc độ dữ liệu mà không cần tăng công suất phát hoặc băng thông. Kỹ thuật MIMO sử dụng nhiều anten tại cả 2 phía thu và phát (MIMO) trong mô hình kênh truyền đa đường đã đạt được tốc độ cao mà không phải tăng công suất phát và hoặc tăng độ rộng băng tần, như được đề cập trong luận văn. Kỹ thuật MIMO rất quan trọng trong việc đạt được tốc độ truyền dẫn dữ liệu cao và cải thiện hiệu suất của các hệ thống thông tin không dây.

1.2. Giới thiệu về V BLAST nguyên lý và đặc điểm

V-BLAST là một kiến trúc MIMO cho phép truyền nhiều luồng dữ liệu song song trên cùng một tần số, tăng đáng kể hiệu suất phổ. Kỹ thuật này sử dụng các thuật toán xử lý tín hiệu phức tạp ở phía thu để tách các luồng dữ liệu khác nhau. Kỹ thuật V-BLAST lần đầu tiên được đề xuất bởi Foschini, để làm tăng dung năng khi sử dụng trong môi trường phading đa đường [7]. Đặc điểm chính của V-BLAST là khả năng tách các tín hiệu đồng thời từ nhiều anten phát khác nhau, cho phép đạt được tốc độ dữ liệu cao hơn so với các hệ thống MIMO truyền thống.

II. Thách thức và vấn đề trong hệ thống MIMO V BLAST OFDM

Việc triển khai hệ thống MIMO V-BLAST OFDM đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là độ phức tạp tính toán cao của các thuật toán xử lý tín hiệu, đặc biệt là ở phía thu. Các vấn đề khác bao gồm ước lượng kênh truyền, khử nhiễu, và đồng bộ hóa. Kênh truyền vô tuyến (Wireless Channel) cũng có thể gây ra các suy hao kênh truyền (Channel Fading), giao thoa đồng kênh (Co-channel Interference). Một thách thức nữa là tỷ lệ công suất cực đại trên công suất trung bình (PAR) cao, làm giảm hiệu quả của bộ khuếch đại công suất. Đảm bảo độ tin cậy (Reliability) của truyền dẫn dữ liệu cũng là một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong môi trường kênh truyền biến đổi nhanh. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi các kỹ thuật và giải pháp tiên tiến.

2.1. Vấn đề ước lượng kênh và ảnh hưởng đến hiệu năng hệ thống

Ước lượng kênh chính xác là rất quan trọng để hệ thống MIMO V-BLAST OFDM hoạt động hiệu quả. Sai sót trong ước lượng kênh có thể dẫn đến suy giảm hiệu năng đáng kể, gây ra lỗi trong việc tách và giải mã tín hiệu. Các phương pháp ước lượng kênh khác nhau có độ phức tạp và độ chính xác khác nhau, do đó cần phải lựa chọn phương pháp phù hợp với điều kiện kênh truyền và yêu cầu hệ thống. Các phương pháp ước lượng kênh như ước lượng kênh bình phương nhỏ nhất (Least Square) và ước lượng kênh MAP (Maximum a Posteriori Probability) sẽ là yếu tố cần thiết.

2.2. Ảnh hưởng của suy hao kênh truyền và giao thoa đến hệ thống

Suy hao kênh truyềngiao thoa là những yếu tố chính gây suy giảm hiệu năng của hệ thống MIMO V-BLAST OFDM. Suy hao kênh truyền làm giảm cường độ tín hiệu, trong khi giao thoa tạo ra nhiễu và gây khó khăn cho việc tách tín hiệu. Cần có các kỹ thuật và giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố này, chẳng hạn như sử dụng mã hóa kênh, điều chế thích ứng, và các thuật toán khử nhiễu tiên tiến. Trong các thuật toán của luận văn chắc chắn sẽ đề cập đến việc giảm thiểu suy hao kênh truyền và giao thoa đến hệ thống.

2.3. Bài toán đồng bộ và ảnh hưởng của độ dịch tần

Hệ thống OFDM rất nhạy cảm với các sai lệch đồng bộ, đặc biệt là độ dịch tần. Độ dịch tần có thể gây ra nhiễu giữa các sóng mang (ICI), làm suy giảm hiệu năng hệ thống. Cần có các kỹ thuật đồng bộ chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Hệ thống OFDM đòi hỏi quá trình đồng bộ rất nghiêm ngặt, như được đề cập trong luận văn, do vậy cần có các thuật toán và giải pháp tiên tiến để đồng bộ hệ thống.

III. Kỹ thuật ghép kênh OFDM Giải pháp truyền dẫn hiệu quả

OFDM (Orthogonal Frequency-Division Multiplexing) là một kỹ thuật truyền dẫn dữ liệu song song trên nhiều sóng mang con trực giao. OFDM có khả năng chống lại ảnh hưởng của fading chọn lọc tần số và nhiễu đa đường, làm cho nó trở thành một lựa chọn phù hợp cho các hệ thống thông tin không dây. OFDM cũng có hiệu suất sử dụng băng tần cao. Theo luận văn, ngày nay, kỹ thuật ghép kênh OFDM đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực truyền dẫn thông tin vô tuyến để đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật cao. Kỹ thuật này có thể được kết hợp với các kỹ thuật khác như MIMOV-BLAST để tăng hiệu năng hệ thống.

3.1. Nguyên lý hoạt động của OFDM và tính trực giao của sóng mang con

Nguyên lý cơ bản của OFDM là chia kênh truyền thành nhiều sóng mang con trực giao, mỗi sóng mang con truyền một phần nhỏ của dữ liệu. Tính trực giao của các sóng mang con đảm bảo rằng chúng không gây nhiễu lẫn nhau, cho phép tăng hiệu suất sử dụng băng tần. Theo luận văn, điều kiện trực giao được thoả mãn khi khoảng cách tần số giữa các sóng mang con f là:  1 1 f    2 T N .T0. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế và triển khai hệ thống OFDM.

3.2. Sử dụng tiền tố lặp Cyclic Prefix để chống lại ISI

ISI (Inter-Symbol Interference) là hiện tượng nhiễu giữa các ký hiệu do kênh truyền đa đường gây ra. OFDM sử dụng tiền tố lặp (Cyclic Prefix) để chống lại ISI. Tiền tố lặp là một bản sao của phần cuối của ký hiệu OFDM được thêm vào đầu của ký hiệu, tạo ra một khoảng bảo vệ giúp ngăn chặn ISI. Để chống lại ISI ta cần chèn khoảng bảo vệ trước mỗi ký hiệu OFDM, theo luận văn.

IV. Giải thuật V BLAST Phương pháp tách tín hiệu hiệu quả

Các giải thuật V-BLAST (Vertical Bell Laboratories Layered Space-Time) là một phương pháp tách tín hiệu trong hệ thống MIMO cho phép truyền nhiều luồng dữ liệu song song trên cùng một tần số. Các thuật toán V-BLAST sử dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu phức tạp ở phía thu để tách các luồng dữ liệu khác nhau. Theo luận văn, V-BLAST là một hệ thống đơn người dùng, trong đó sử dụng thuật toán tách cơ bản dựa trên khái niệm tách đa người dùng. Chất lượng của hệ thống V-BLAST bị giới hạn do truyền lỗi và đánh giá kênh không hoàn hảo. Các thuật toán V-BLAST có thể cải thiện hiệu năng của hệ thống MIMO, nhưng cũng đòi hỏi độ phức tạp tính toán cao.

4.1. Thuật toán Zero Forcing ZF và Minimum Mean Square Error MMSE

Zero-Forcing (ZF)Minimum Mean Square Error (MMSE) là hai thuật toán chính được sử dụng trong V-BLAST để tách tín hiệu. ZF cố gắng loại bỏ hoàn toàn nhiễu từ các luồng dữ liệu khác, trong khi MMSE cố gắng giảm thiểu tổng lỗi bình phương trung bình giữa tín hiệu gốc và tín hiệu ước lượng. Cả hai thuật toán đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào điều kiện kênh truyền và yêu cầu hệ thống. Cả thuật toán “ép về không” ZF và thuật toán “lỗi bình phương trung bình tối thiểu” MMSE đều có thể được sử dụng, theo luận văn.

4.2. Kỹ thuật Ordered Successive Interference Cancellation OSIC

Ordered Successive Interference Cancellation (OSIC) là một kỹ thuật được sử dụng trong V-BLAST để giảm nhiễu và cải thiện hiệu năng tách tín hiệu. OSIC tách các luồng dữ liệu theo thứ tự, bắt đầu với luồng có cường độ tín hiệu mạnh nhất. Sau khi tách một luồng, tín hiệu của luồng đó được loại bỏ khỏi tín hiệu tổng, cho phép tách các luồng còn lại dễ dàng hơn. Quá trình tách này bao gồm các chuỗi hoạt động sau đây :Xác định bậc: trong số Nr nhánh thu được tách ra, theo tỉ số S/N của các nhánh riêng lẻ vàViệc tách nhánh bắt đầu với S/N lớn nhất, theo luận văn.

V. Ứng dụng và kết quả mô phỏng MIMO V BLAST OFDM

Hệ thống MIMO V-BLAST OFDM có nhiều ứng dụng trong các hệ thống thông tin không dây hiện đại. Các ứng dụng bao gồm 4G, 5G, LTE, và Wi-Fi. Luận văn thường trình bày kết quả mô phỏng để đánh giá hiệu năng của hệ thống trong các điều kiện kênh truyền khác nhau. Kết quả mô phỏng có thể cho thấy sự cải thiện về tốc độ dữ liệu, hiệu suất phổ, và độ tin cậy so với các hệ thống truyền thống. Các kết quả mô phỏng của V-BLAST trong luận văn cần thể hiện hiệu suất phổ đạt giá trị cao cũng như thể hiện được sự hiệu quả của hệ thống trong các điều kiện khác nhau.

5.1. Mô phỏng hiệu năng hệ thống với các cặp anten khác nhau

Kết quả mô phỏng thường được trình bày cho các cấu hình anten khác nhau, chẳng hạn như 2x2, 4x4, và 8x8. Các cấu hình anten khác nhau có thể đạt được hiệu năng khác nhau, và việc lựa chọn cấu hình phù hợp phụ thuộc vào điều kiện kênh truyền và yêu cầu hệ thống. Kết quả mô phỏng có thể cho thấy sự tăng tốc độ dữ liệu và hiệu suất phổ khi tăng số lượng anten. Như hình 3.9: Chất lượng hệ V-BLAST : 8 anten phát, 12 anten thu trong luận văn.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng của các tham số hệ thống điều chế mã hóa

Các tham số hệ thống như sơ đồ điều chế (QAM, PSK) và mã hóa kênh (convolutional, turbo) có ảnh hưởng lớn đến hiệu năng của hệ thống MIMO V-BLAST OFDM. Việc lựa chọn các tham số phù hợp có thể tối ưu hóa hiệu năng hệ thống trong các điều kiện kênh truyền khác nhau. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các tham số này và lựa chọn các giá trị tối ưu. Trong bộ thu, một chuỗi huấn luyện ngắn được dùng để tạo nên lượng ước đoán ban đầu của ma trận kênh H, và với chuỗi huấn luyện ngắn, thật khó mà ước đoán tốt với kênh MIMO thay đổi theo thời gian, thí dụ như môi trường ngoài nhà, theo luận văn.

VI. Kết luận và hướng phát triển của MIMO V BLAST OFDM

Luận văn thường kết luận bằng việc tóm tắt các kết quả chính và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Các hướng phát triển có thể bao gồm nghiên cứu các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến hơn, tối ưu hóa các tham số hệ thống, và khám phá các ứng dụng mới. Luận văn kết luận rằng Với mục tiêu như trên, luận văn được trình bày như sau : chương I phân tích kỹ thuật ghép kênh OFDM; chương II giới thiệu tổng quan hệ truyền dẫn MIMO; chương III phân tích các cấu trúc của hệ MIMO-BLAST, đưa ra các kết quả mô phỏng của V-BLAST; chương IV thực hiện kết hợp MIMO- OFDM, và đề xuất cấu trúc truyền dẫn MIMO-OFDM V-BLAST.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Phần này tóm tắt các kết quả mô phỏng và phân tích đã được trình bày trong luận văn, nhấn mạnh những đóng góp mới và giá trị thực tiễn của nghiên cứu.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

Phần này đề xuất các hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực MIMO V-BLAST OFDM, chẳng hạn như nghiên cứu các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến hơn, tối ưu hóa các tham số hệ thống, và khám phá các ứng dụng mới.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - KỸ THUẬT COFDM Ngày nay, kỹ thuật ghép kênh OFDM đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực truyền dẫn thông tin vô tuyến để đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật cao. Trong chương này, sẽ giới thiệu nguyên tắc làm việc, kỹ thuật xử lý OFDM 1.1 Nguyên lý cơ bản của OFDM Kỹ thuật OFDM đã được nghiên cứu và đưa ra từ đầu những năm 60 và là một đề tài nghiên cứu quan trọng của phòng thí nghiệm Bell-Mỹ. Tuy nhiên, đây mới chỉ là mô hình điều chế tương tự (hình 1. Vì vậy, mô hình này đòi hỏi phải có các băng lọc hoàn hảo và nhiều bộ dao động cao tần với độ ổn định tần số rất cao.

Chính bởi những yêu cầu rất khắt khe đó, đã làm cho việc thực hiện theo kỹ thuật này gặp rất nhiều khó khăn và đã hạn chế chất lượng cũng như khả năng ứng dụng rộng rãi của hệ trên thực tế [1]. N¬i ph¸t Kªnh truyÒn N¬i thu s0 r0    t) n(t)    t) s(t) t=T s1 r1    t) h(t, )   t)  t=T s N-1 r N-1  N-1  t)  N-1  t) t=T Hình 1.1: Mô hình điều chế F`DM tương tự Đến năm 1971, có một đóng góp rất quan trọng phải kể đến trong việc phát triển của kỹ thuật OFDM đó là đóng góp của hai tác giả Weinstein và Ebert thuộc phòng thí nghiệm Bell. Hai tác giả này đã đưa ra ý tưởng thay thế các băng lọc hoàn hảo và các bộ dao động cao tần RF bằng việc xử lý băng gốc thông qua bộ biến đổi DFT có sử dụng thuật toán biến đổi Furier nhanh FFT. Vì thế, để có thể hiểu được sâu sắc kỹ thuật OFDM cùng với những ưu điểm của nó thì ta phải tìm hiểu nguyên lý của quá trình IFFT/FFT trong mô hình xử lý số và quan hệ của nó với mô hình xử lý tương tự.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Trong trường hợp tổng quát, tín hiệu sóng mang con trên mỗi nhánh thành phần trong sơ đồ điều chế tương tự (hình 1.1) có thể được biểu diễn dưới dạng sóng mang phức như sau: S c (t )  An (t ).1) Trong đó: An(t) và n(t) là biên độ và pha của sóng mang con trên nhánh thứ n, n = 0 + n., các sóng mang con tại các nhánh khác nhau thì trực giao, khi đó tín hiệu OFDM thu được từ quá trình xử lý sẽ là tổng của các sóng mang con trên các nhánh thành phần.2) N n 0 Điều mà ta thường phải quan tâm khi phân tích tín hiệu thu được sau khi thực hiện OFDM chính là các ký hiệu OFDM (symbol OFDM). Nếu ta xét trong khoảng thời gian kéo dài T của một ký hiệu OFDM thì các biến An(t) và n(t) sẽ cố định và chỉ phụ thuộc vào tần số của mỗi sóng mang con. Vì vậy ta có thể viết: n(t)  n An(t)  An Thực hiện lấy mẫu tín hiệu (1.2) với tần số 1/ To ta có: 1 N1 SOFDM(kT0 )  An .)kT0 n ] N n0 1 N 1 S OFDM (kT0 )   An .3) N n 0 T Không mất tính tổng quát, giả sử 0 = 0 và T0  N n .4) N n 0 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 So sánh (1.4) với phép biến đổi Furier rời rạc ngược của N điểm rời rạc tại N đầu ra của bộ IFFT là: 2nk 1 N 1  n  j N S IFFT (kT0 )   Sc  .5) N n0  NT  Với N là kích thước của bộ IFFT/FFT Ta thấy giữa (1.5) có một sự tương đương và điều này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc thiết kế hệ thống. Từ đó ta hoàn toàn có thể thực hiện OFDM bằng cách sử dụng bộ IFFT thay cho việc phải sử dụng các bộ dao động tần số cao mà vẫn đảm bảo được tất cả những điều kiện mà một hệ OFDM tương tự yêu cầu.

Trong đó, điều kiện quan trọng nhất đó là tính trực giao giữa các sóng mang trên các nhánh con.2 mô tả tính trực giao trong miền tần số của tín hiệu OFDM. Điều kiện trực giao được thoả mãn khi khoảng cách tần số giữa các sóng mang con f là:  1 1 f    2 T N .T0 Trong đó: T : là khoảng thời gian kéo dài của một ký hiệu OFDM hay còn gọi là chu kỳ của mỗi ký hiệu OFDM. T0 : là chu kỳ lấy mẫu tín hiệu OFDM xét trong một ký hiệu OFDM.2: Dạng phổ của tín hiệu OFDM. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Kỹ thuật COFDM Như đã phân tích ở trên, mô hình xử lý OFDM tương tự đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong khi thực hiện trong các hệ thống thực tế bởi những yêu cầu rất khắt khe của mô hình này.

Vì thế, việc đưa ra ý tưởng thực hiện xử lý tín hiệu OFDM bằng cách sử dụng các bộ biến đổi IFFT/FFT là một trong những điểm mốc quan trọng trong sự phát triển của kỹ thuật điều chế đa sóng mang với sự phát triển của kỹ thuật số, của công nghệ vi mạch tích hợp tốc độ. Bên cạnh đó, kỹ thuật OFDM được thực hiện đơn giản, hiệu quả hơn nhiều và được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Do dựa trên nguyên tắc cơ bản của OFDM là chia dòng dữ liệu tốc độ cao thành nhiều dòng dữ liệu có tốc độ thấp hơn và truyền đồng thời trên các sóng mang con nên chu kỳ của một ký hiệu OFDM sẽ tăng và trễ trải đa đường sẽ giảm. Nhiễu giữa các ký hiệu ISI sẽ bị triệt khi dùng các khoảng bảo vệ thích hợp trong mỗi ký hiệu OFDM.

Khi kỹ thuật OFDM kết hợp với các phương thức mã kênh truyền để sửa lỗi đã tạo ra kỹ thuật COFDM. Mô hình mã hoá sửa lỗi ghép kênh phân chia theo tần số trực giao COFDM dùng IFFT điển hình và thường được sử dụng nhiều trong các hệ thống trên thực tế được đưa ra trên hình 1. Sau đây ta tiến hành phân tích, tìm hiểu chức năng của từng khối trong hệ thống này. Dữ liệu Mã Chuyển Điều Chuyển Chèn HPA Xáo hóa đổi chế IFFT đổi khoản D/A phát trộn kênh s /p.

M-QAM P/S g bảo vệ LO Khối phát Kênh truyền LO Giải Chuyển Giải Chuyển Chèn Dữ liệu Giải mã đổi Điều đổi xáo FFT khoản A/D thu kênh P/S chế S/P. g bảo trộn M-QAM vệ Khối thu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3: Mô hình hệ thống mã hoá sửa lỗi điều chế COFDM 1. Như ta đã biết dòng dữ liệu đầu vào ở phía phát bao gồm một chuỗi các bit vì thế không loại trừ khả năng chúng sẽ bao gồm một dãy liên tục các bit 0 hoặc bit 1. Vì thế năng lượng của chúng bị tập trung sẽ không thuận lợi cho quá trình truyền dẫn.

Để khắc phục vấn đề này thì ở phía phát dòng dữ liệu đầu vào được ”nhân” (XOR) với một tín hiệu giả ngẫu nhiên đã được xác định trước. Tín hiệu giả ngẫu nhiên này được xác định giống nhau cho cả phía phát và phía thu. ở phía thu tín hiệu được xử lý tương tự như phía phát để thu được dữ liệu gốc.2 Bộ mã kênh Trong các hệ vô tuyến thông tin truyền đi có thể chịu tác động của nhiễu, phading. điều này làm thay đổi thông tin được truyền đi.

Quá trình mã kênh (mã sửa lỗi) được sử dụng nhằm khắc phục hạn chế này. Việc mã kênh là quá trình thêm các dư thừa một cách có chọn lọc vào dữ liệu truyền đi nhằm chống lỗi. Khi thêm các dư thừa vào thông tin gốc, dải thông cần thiết cho nguồn dữ liệu có tốc độ cố định sẽ tăng lên. Tuy nó làm giảm hiệu suất dải thông của đường truyền khi SNR cao nhưng đổi lại sẽ có các kết quả tốt của BER khi SNR thấp.

Những mã có khả năng tìm và sửa lỗi được gọi là mã sửa lỗi. Có hai loại mã sửa lỗi chính là mã khối và mã chập. Mã khối và mã Reed-Solomon [14] Trong mã khối, các bit kiểm tra (parity bits) được thêm vào các bit thông tin để tạo thành từ mã (code words) hoặc khối mã (code blocks). Từ k bit thông tin người ta thêm vào (n-k) bit dư thừa để tạo thành n bit mã.

Mã đó k được ký hiệu là mã (n, k)và có tỷ lệ mã Rc . n TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Một trong những loại mã khối được ưa dùng là mã Reed-Solomon (RS) có khả năng sửa được các lỗi xuất hiện dưới dạng các cụm (bursts) và thường dùng dưới dạng ghép tầng mã. Chiều dài của mã n = 2m-1, số ký hiệu kiểm tra dùng để sửa t lỗi là: n - k = 2t. Khoảng cách tối thiểu dmin = 2t + 1.

Mã RS có dmin lớn nhất trong các mã tuyến tính. Mã chập Mã chập khác với mã khối ở chỗ các bit thông tin không được nhóm thành các khối để mã. Mã chập có thể đạt được độ lợi mã lớn hơn mã khối với cùng một độ phức tạp. Một mã chập được tạo ra bằng nhiều cách cho chuỗi thông tin đi qua một thanh ghi dịch có số trạng thái hữu hạn.

Tại mỗi thời điểm k bit thông tin được đưa vào thanh ghi dịch và có n k bit ra. Tỷ lệ mã là: Rc . Thông số N được gọi là chiều dài ràng buộc, nó n cho biết năng lực và độ phức tạp của mã. Có nhiều cách để biểu diễn mã chập như: ma trận sinh, đa thức sinh, bảng logic, đồ hình trạng thái, đồ thị cây, đồ thị mắt lưới.3 Bộ chuyển đổi nối tiếp - song song Tại nơi phát, luồng dữ liệu cần truyền đi là dòng bit nối tiếp với tốc độ bit cao đầu trên sẽ được chuyển thành các nhánh dữ liệu con truyền song song với nhau, tốc độ bit truyền trên mỗi nhánh con nhỏ hơn nhiều so với tốc độ bit tổng cộng, phụ thuộc vào số nhánh con được sử dụng.

Đây là nguyên tắc chung cơ bản nhất của các hệ OFDM. Chính điều này đã tạo nên hiệu quả chống ISI rất tốt cho hệ thống.4 Bộ ánh xạ tín hiệu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Các nhánh con với tốc độ bit thấp được đưa vào bộ điều chế để thực hiện điều chế M-QAM. Đây là hệ điều chế thực hiện điều chế đơn sóng mang thông thường trên các nhánh dữ liệu con. Khi đó, các nhóm n bit (2n = M) trên mỗi nhánh con sẽ được tổ hợp lại với nhau để thực hiện phép điều chế cả về pha và biên độ của một sóng mang dùng trên các nhánh, kết quả thu được là các ký hiệu M-QAM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ