Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu và triển khai Mạng Metro Ethernet

Luận văn thạc sĩ mạng Metro Ethernet: Nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ, kiến trúc và ứng dụng của mạng Metro Ethernet hiện đại. Tải luận văn miễn phí!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ METRO ETHERNET

1.1. Khái niệm về Metro Ethernet

1.1.1. Khái niệm mạng Metro Ethernet

1.2. Mô hình phân lớp mạng MEN

1.3. Các điểm tham chiếu trong mạng MEN

1.4. Các thành phần vật lý trong mạng MEN

1.2. Ƣu điểm của Metro Ethernet

1.3. Kênh kết nối ảo Ethernet (EVC: Ethernet Virtual Connection)

1.3.1. Kênh EVC điểm- điểm

1.3.2. Kênh EVC đa điểm

1.4. Các dịch vụ Metro Ethernet

1.4.1. Mô hình dịch vụ trong mạng MEN

1.4.2. Các loại dịch vụ trong mạng MEN

1.4.3. Các thuộc tính dịch vụ Ethernet

1.5. Tổng kết chƣơng 1

2. CHƢƠNG 2: CÁC YÊU CẦU VỀ HIỆU NĂNG CHO MẠNG METRO ETHERNET

2.1. Tổng quan về giám sát lƣu lƣợng Ethernet

2.1. Độ trễ khung cho kênh EVC điểm – điểm

2.2. Độ trễ khung cho kênh EVC đa điểm

2.3. Độ trôi khung cho kênh EVC điểm- điểm

2.4. Độ trôi khung cho kênh EVC đa điểm

2.4. Tỉ lệ mất khung

2.4.1. Tỉ lệ mất khung cho kênh EVC điểm- điểm

2.4.2. Tỉ lệ mất khung cho kênh EVC đa điểm

2.5. Tổng kết chƣơng 2

3. CHƢƠNG 3: MÔ HÌNH TRIỂN KHAI MẠNG METRO ETHERNET TẠI VNPT

3.1. Kiến trúc mạng

3.2. Mạng Metro Ethernet dựa trên công nghệ MPLS

3.2.1. Thiết kế lƣu lƣợng MPLS

3.2.2. Hồi phục đƣờng hầm

3.2.3. Hỗ trợ chất lƣợng dịch vụ trong mạng MPLS

3.3. Phƣơng án kết nối, quản lý

3.3.1. Phƣơng án kết nối

3.3.2. Phƣơng án quản lý mạng

3.4. Tổng kết chƣơng 3

4. CHƢƠNG 4: TRIỂN KHAI ĐO KIỂM HIỆU NĂNG MẠNG METRO ETHERNET

4.1. Mô hình mạng và các thiết bị test

4.1.1. Xây dựng mô hình mạng

4.1.2. Thiết bị tester

4.1.3. Thiết bị Router biên Cisco 7609

4.2. Cấu hình các thiết bị phục vụ test

4.2.1. Cấu hình các thiết bị đƣợc đo kiểm

4.2.2. Cấu hình thiết bị Tester

4.3. Đánh giá các kết quả thu đƣợc từ test

4.4. Tổng kết chƣơng 4

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: CÂU LỆNH CẤU HÌNH CÁC THIẾT BỊ UPE

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng Metro Ethernet Định Nghĩa Ưu Điểm

Mạng Metro Ethernet (MEN) là một phần mở rộng quan trọng giữa mạng của khách hàng và mạng WAN của nhà cung cấp dịch vụ. Nó phục vụ cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, từ các doanh nghiệp lớn (LEs) đến các văn phòng nhỏ (SOHO) và các khu dân cư. Trước đây, công nghệ TDM (Time Division Multiplexing) thường được sử dụng trong mạng Metro, chủ yếu cho dịch vụ thoại, với các kết nối E1, nxE1 hoặc SDH. Tuy nhiên, mô hình này gặp khó khăn khi khách hàng muốn nâng cấp băng thông, đòi hỏi thay đổi thiết bị phía khách hàng. Ngày nay, công nghệ Ethernet đã thay thế TDM, cho phép cả khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ sử dụng kết nối Ethernet. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cấp băng thông một cách linh hoạt mà không cần thay đổi phần cứng. Sự phát triển của cáp quang với giá thành ngày càng giảm đã thúc đẩy việc sử dụng Ethernet trong mạng Metro, cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn và khoảng cách xa hơn. Việc sử dụng Metro Ethernet để cung cấp các dịch vụ chất lượng cao, đa dạng đến khách hàng đang là một xu hướng trên toàn thế giới, và cả ở Việt Nam. Doanh số từ các dịch vụ cung cấp trên nền mạng Metro Ethernet năm 2012 đã tăng gấp 3 lần so với năm 2007, từ gần 10 tỷ đô la lên hơn 30 tỷ đô la (theo Vertical Systems Group). Chỉ số tăng trưởng hằng năm của doanh số cung cấp dịch vụ Ethernet vào khoảng 54%, với dịch vụ truy nhập Internet chiếm tỉ trọng lớn nhất. Việc triển khai hệ thống Metro Ethernet là rất cần thiết trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển và nhu cầu sử dụng của người dùng ngày càng tăng. Hiện tại, ở Việt Nam, nhà cung cấp dịch vụ FPT và VNPT đã triển khai từng bước hệ thống mạng Metro Ethernet và tiến hành cung cấp dịch vụ trên hệ thống mạng này.

1.1. Khái Niệm Chi Tiết Về Mạng Metro Ethernet MEN

Mạng Metro Ethernet (MEN) có thể được xem là sự kết hợp giữa tính linh hoạt của Ethernet LAN và khả năng mở rộng của mạng WAN. Nó cho phép các nhà cung cấp dịch vụ cung cấp các dịch vụ Ethernet layer 2 trên một khu vực địa lý rộng lớn, thường là một thành phố hoặc khu vực đô thị. Mạng Metro Ethernet cung cấp các dịch vụ kết nối điểm-điểm (E-Line), đa điểm-đa điểm (E-LAN) và cây (E-Tree), đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng. MEN sử dụng các giao thức Ethernet tiêu chuẩn như 802.1Q (VLAN) và 802.1ad (Provider Bridging) để cung cấp các dịch vụ mạng riêng ảo (VPN) dựa trên Ethernet. Điều này giúp giảm chi phí và đơn giản hóa việc quản lý so với các công nghệ truyền thống như ATM và Frame Relay.

1.2. Mô Hình Phân Lớp Mạng Metro Ethernet MEN

Mô hình phân lớp mạng Metro Ethernet (MEN) theo lý thuyết được chia làm 3 lớp: Ethernet Services Layer, Transport Services Layer và Application Services Layer. Ethernet Services Layer (ETH Layer) chịu trách nhiệm chuyển giao các dịch vụ kết nối theo địa chỉ MAC Ethernet và truyền các dịch vụ Ethernet qua các giao diện được định nghĩa sẵn. Transport Services Layer (TRAN Layer) cung cấp các kết nối giữa các thành phần chức năng của lớp ETH layer trong một dịch vụ độc lập. Application Services Layer (APP Layer) hỗ trợ việc mang các ứng dụng trên nền các dịch vụ Ethernet qua mạng MEN. Các dịch vụ như IP, MPLS, PDH DS1/E1 đều được lớp Ethernet services layer hỗ trợ.

1.3. Các Điểm Tham Chiếu Quan Trọng Trong Mạng MEN

Điểm tham chiếu trong mạng MEN là tập các điểm tham chiếu lớp mạng được sử dụng để phân vùng các liên kết đi qua các giao diện. Các thành phần bên ngoài mạng MEN bao gồm: từ các thuê bao đến các dịch vụ MEN, các mạng MEN khác, và các mạng truyền tải và dịch vụ (không phải Ethernet) khác. Các thuê bao kết nối đến mạng MEN thông qua điểm tham chiếu giao diện User- Network interface (UNI). Các thành phần trong cùng mạng kết nối với nhau qua giao diện Network-Network interface (NNI) hoặc I-NNIs (Internal- NNIs). Hai mạng MEN độc lập có thể kết nối với nhau tại điểm tham chiếu External NNI (E-NNI).

II. Thách Thức Hiệu Năng Mạng Metro Ethernet Giám Sát Đo Lường

Mạng Metro Ethernet, dù mang lại nhiều ưu điểm, cũng đặt ra những thách thức về hiệu năng. Giám sát và đo lường hiệu năng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho khách hàng. Quản lý lưu lượng Ethernet đưa ra những thành phần chủ yếu để nhà cung cấp dịch vụ có thể đưa ra nhiều dịch vụ khác nhau cho khách hàng dựa trên các thông số về hiệu năng như tỉ lệ mất khung, độ trễ khung, độ mất khung. Phương thức quản lý lưu lượng thực hiện tại phía giao diện UNI và cả trên đường kết nối EVC giữa các UNI. Việc giám sát hiệu năng bao gồm việc theo dõi các thông số như băng thông sử dụng, độ trễ, độ trôi (jitter) và tỷ lệ mất gói. Đo lường hiệu năng đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật chuyên dụng để thu thập dữ liệu một cách chính xác và đáng tin cậy. Dữ liệu này sau đó được phân tích để xác định các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời.

2.1. Tổng Quan Về Giám Sát Lưu Lượng Ethernet

Việc giám sát lưu lượng Ethernet cần được thực hiện một cách liên tục và toàn diện để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Các công cụ giám sát phải có khả năng thu thập dữ liệu theo thời gian thực và cung cấp các báo cáo chi tiết về hiệu năng mạng. Dữ liệu giám sát cần được phân tích để xác định các xu hướng và mẫu hình, giúp dự đoán các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ảnh hưởng đến dịch vụ. Các nhà cung cấp dịch vụ cần thiết lập các ngưỡng cảnh báo để thông báo khi hiệu năng mạng vượt quá giới hạn cho phép.

2.2. Các Tham Số Hiệu Năng Quan Trọng Cần Đo Lường

Có nhiều tham số hiệu năng quan trọng cần được đo lường trong mạng Metro Ethernet. Tỉ lệ mất khung (Frame Loss Ratio): Đo lường tỷ lệ các khung Ethernet bị mất trong quá trình truyền tải. Độ trễ khung (Frame Delay): Đo lường thời gian mà một khung Ethernet mất để đi từ điểm đầu đến điểm cuối. Độ trôi khung (Frame Jitter): Đo lường sự biến thiên của độ trễ khung. Băng thông sử dụng (Bandwidth Utilization): Đo lường lượng băng thông thực tế được sử dụng so với băng thông khả dụng.

2.3. Ảnh Hưởng Của Hiệu Năng Đến Chất Lượng Dịch Vụ

Hiệu năng mạng có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ mà khách hàng trải nghiệm. Độ trễ cao có thể gây ra các vấn đề với các ứng dụng thời gian thực như VoIP và video conferencing. Tỉ lệ mất khung cao có thể gây ra các vấn đề với các ứng dụng dữ liệu như truyền file và email. Độ trôi cao có thể gây ra các vấn đề với các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ như game online. Do đó, việc đảm bảo hiệu năng mạng ổn định và đáp ứng các yêu cầu QoS là rất quan trọng.

III. Giải Pháp MPLS Cho Mạng Metro Ethernet Tối Ưu Bảo Vệ

MPLS (Multiprotocol Label Switching) là một công nghệ quan trọng được sử dụng trong mạng Metro Ethernet để tối ưu hóa hiệu năng và bảo vệ lưu lượng. MPLS cho phép định tuyến gói tin dựa trên nhãn thay vì địa chỉ IP, giúp tăng tốc độ chuyển mạch và giảm tải cho bộ định tuyến. Công nghệ này cũng cung cấp các tính năng bảo vệ lưu lượng như Fast ReRoute (FRR) để đảm bảo tính liên tục của dịch vụ trong trường hợp có sự cố. MPLS sử dụng các nhãn để chuyển đi lưu lượng xuyên qua các miền MPLS. Khi các gói tin đi vào domain MPLS, các nhãn được gán vào các gói tin, và mỗi nhãn xác định chặng tiếp theo.

3.1. Tổng Quan Về Công Nghệ MPLS Trong Mạng Metro Ethernet

MPLS là một công nghệ chuyển mạch gói tin dựa trên nhãn, cho phép định tuyến gói tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thay vì phải phân tích địa chỉ IP của mỗi gói tin, bộ định tuyến MPLS chỉ cần tra cứu nhãn để xác định đường đi của gói tin. Điều này giúp giảm độ trễ và tăng thông lượng của mạng. MPLS cũng cung cấp các tính năng QoS, cho phép ưu tiên lưu lượng quan trọng và đảm bảo chất lượng dịch vụ cho các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ.

3.2. Thiết Kế Lưu Lượng MPLS Để Tối Ưu Hóa Hiệu Năng

Thiết kế lưu lượng MPLS (MPLS Traffic Engineering) là một quá trình quan trọng để tối ưu hóa hiệu năng mạng. TE nhằm đến quá trình lựa chọn các đường dẫn được chọn bởi lưu lượng dữ liệu để thuận tiện cho các quá trình khai thác mạng tin cậy và hiệu quả, trong khi tối ưu đồng thời việc sử dụng có hiệu quả tài nguyên và hiệu suất thực hiện lưu lượng. Mục đích của TE đó là tính toán đường dẫn từ nút này đến nút kia sao cho đường dẫn đó không vi phạm các ràng buộc như các yêu cầu về quản trị/băng thông và là tối ưu theo một số thước đo vô hướng.

3.3. Hồi Phục Đường Hầm FRR Để Bảo Vệ Lưu Lượng

Hồi phục đường hầm (Fast ReRoute) là một tính năng quan trọng của MPLS cho phép bảo vệ lưu lượng trong trường hợp có sự cố xảy ra trên mạng. FRR cho phép chuyển hướng lưu lượng một cách nhanh chóng sang một đường dẫn dự phòng khi phát hiện sự cố, đảm bảo tính liên tục của dịch vụ. Có hai loại FRR: FRR cho bảo vệ tuyến kết nối và FRR cho bảo vệ nút.

IV. Triển Khai Đo Kiểm Hiệu Năng Mạng Metro Ethernet Tại VNPT

VNPT, là một trong những nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hàng đầu tại Việt Nam, đã triển khai mạng Metro Ethernet để cung cấp các dịch vụ băng thông rộng cho khách hàng. Việc đo kiểm hiệu năng mạng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Việc đo kiểm hiệu năng mạng là một vấn đề bức thiết cần phải thực hiện. Dựa vào kết quả đo kiểm trên thiết bị Lab của Cisco.

4.1. Mô Hình Mạng Và Các Thiết Bị Test Sử Dụng Tại VNPT

Mô hình mạng test sử dụng tại VNPT bao gồm các thiết bị router biên Cisco 7609 và thiết bị tester của Spirent. Các thiết bị này được sử dụng để tạo ra lưu lượng test và đo lường các thông số hiệu năng như độ trễ, độ trôi và tỷ lệ mất gói. Tiến trình xây dựng một bài Test cũng được thực hiện và tự động hóa bài test.

4.2. Cấu Hình Các Thiết Bị Phục Vụ Cho Quá Trình Test

Việc cấu hình các thiết bị cho quá trình test là một bước quan trọng để đảm bảo kết quả đo lường chính xác. Cấu hình này bao gồm việc thiết lập các thông số mạng, các thông số lưu lượng và các thông số đo lường. Các thiết bị được đo kiểm cũng cần phải được cấu hình.

4.3. Đánh Giá Và Phân Tích Kết Quả Thu Được Từ Quá Trình Test

Sau khi hoàn thành quá trình test, các kết quả thu được cần được đánh giá và phân tích để xác định hiệu năng mạng. Quá trình này bao gồm việc so sánh các kết quả đo lường với các ngưỡng hiệu năng đã được thiết lập và xác định các vấn đề tiềm ẩn.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Mạng Metro Ethernet Tương Lai

Mạng Metro Ethernet đã chứng minh được vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ băng thông rộng cho khách hàng. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông và chất lượng dịch vụ, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới cho mạng Metro Ethernet. Trong luận văn đã nghiên cứu sâu về vấn đề đo kiểm hiệu năng mạng Metro Ethernet. Đây là vấn đề bức thiết nhất hiện nay vì hệ thống mạng đang trong quá trình triển khai rộng rãi, bước đầu cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Để có thể quản lý được chất lượng dịch vụ thì đo kiểm hiệu năng là một vấn đề cần thiết. Đề tài này giới thiệu qua về hệ thống mạng Metro Ethernet và tập trung vào giải quyết việc đo kiểm hiệu năng hệ thống mạng.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc đo kiểm hiệu năng mạng Metro Ethernet là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Các thông số hiệu năng quan trọng như độ trễ, độ trôi và tỷ lệ mất gói cần được đo lường và giám sát một cách liên tục. Các công nghệ như MPLS có thể được sử dụng để tối ưu hóa hiệu năng và bảo vệ lưu lượng.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai cho mạng Metro Ethernet bao gồm: Phát triển các công nghệ mới để tăng băng thông và giảm độ trễ. Nghiên cứu các giải pháp bảo mật mới để bảo vệ mạng khỏi các tấn công. Phát triển các công cụ quản lý mạng thông minh để tự động hóa các tác vụ và cải thiện hiệu quả hoạt động.

5.3. Đề Xuất Các Khuyến Nghị Để Cải Thiện Mạng MEN

Để cải thiện mạng Metro Ethernet, cần thực hiện các khuyến nghị sau: Đầu tư vào các công nghệ mới để tăng băng thông và giảm độ trễ. Tăng cường bảo mật mạng để bảo vệ khỏi các tấn công. Triển khai các công cụ quản lý mạng thông minh để tự động hóa các tác vụ và cải thiện hiệu quả hoạt động. Đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng và kiến thức về mạng Metro Ethernet.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Truy nhập băng rộng phát triển với tốc độ nhanh chóng, ngƣời sử dụng không chỉ mong muốn đƣợc cung cấp các dịch vụ dữ liệu nhƣ truy nhập internet mà còn muốn kết hợp trên đó cả các dịch vụ khác nhƣ VoIP, các dịch vụ video, game trực tuyến và cao hơn nữa là HDTV – một dịch vụ đòi hỏi nhiều băng thông. Không chỉ các doanh nghiệp cần các dịch vụ tốc độ cao mà ngƣời dùng cá nhân cũng có nhu cầu kết nối tốc độ cao cho công việc và cũng nhƣ giải trí. Các dịch vụ game online, dịch vụ giám sát từ xa, điều khiển từ xa ngày càng đƣợc ứng dụng rộng rãi. Các nhu cầu này tạo áp lực cho các nhà khai thác điện thoại cố định truyền thống để nâng cấp dịch vụ băng rộng.

Hệ thống cáp quang cho phép cung cấp dịch vụ với tốc độ ngày càng cao và giá thành ngày càng giảm. Tốc độ truyền dẫn 100Mbps dần đƣợc thay thế bằng tốc độ Gbps, 10Gbps và thậm chí 40Gbps. Việc này cho phép các nhà cung cấp dịch vụ truyền tải có thể sử dụng công nghệ ethernet đơn giản để truyền thông tin với khoảng cách xa hơn. Với công nghệ Ethernet truyền thống trên mạng cáp đồng, khoảng cách truyền dẫn chỉ tính bằng đơn vị hàng chục mét hoặc 100met thì này với hệ thống cáp quang, khoảng cách truyền dẫn tăng hàng trăm nghìn lần lên đến hàng chục Km.

Sử dụng công nghệ Metro Ethernet để cung cấp dịch vụ chất lƣợng cao, đa dạng dịch vụ đến khách hàng của các nhà cung cấp dịch vụ đang là xu hƣớng chung trên toàn thể giới. Doanh số đạt đƣợc từ các dịch vụ cung cấp trên nền mạng Metro Ethernet đến năm 2012 đƣợc dự đoán tăng gấp 3 lần so với năm 2007 từ gần 10 tỷ đô la năm 2007 lên đến hơn 30 tỷ đô la vào năm 2012 (theo chƣơng trình nghiên cứu các dịch vụ mạng mới của nhóm nghiên cứu Vertical Systems Group: www. Hình 0-1: Dự đoán doanh số mảng dịch vụ dựa trên Metro Ethernet Trần Đắc Anh – Lớp K12D2 Luận văn thạc sĩ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 9 Chỉ số tăng trƣởng hằng năm của doanh số cung cấp dịch vụ Ethernet vào khoảng 54%. Trong đó dịch vụ truy nhập internet chiếm tỉ trọng lớn nhất.

Hình 0-2: Chỉ số tăng trưởng doanh thu hàng năm các dịch vụ Ethernet Theo số liệu khảo sát của các nhà khảo sát thị trƣờng, hiện tại doanh số các dịch vụ Ethernet tại châu Á cao nhất so với các khu vực khác trên thế giới. Bảng 0-1: Doanh thu mảng dịch vụ Ethernet theo khu vực Doanh số năm Chỉ số tăng Vùng lãnh thổ Đơn vị khảo sát 2008 (Tỉ đô la ) trƣởng hàng năm Asia Pacific $15.5% (Frost & Sullivan) Europe $5 40% (Probe Group) North America $4 57% (Yankee Group) Tại Việt Nam xu hƣớng sử dụng mạng Metro Ethernet để cung cấp dịch vụ cũng không nằm ngoài xu hƣớng chung của thế giới và khu vực. Hiện tại đã có hai nhà cung cấp dịch vụ là FPT và VNPT đã triển khai mạng Metro Ethernet để cung cấp dịch vụ cho ngƣời sử dụng tại Việt nam. Nhà cung cấp dịch vụ VNPT hiện tại mới chỉ có mạng Metro Ethernet tại Hà nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Hải phòng đang cung cấp dịch vụ, các tỉnh khác đang trong quá trình triển khai mạng.

Cả hai nhà cung cấp dịch vụ đều sử dụng giải pháp của hãng Cisco System Inc. Vì vậy trong đề tài này, thiết bị đƣợc đo kiểm là thiết bị của hãng Cisco System hiện tại đang đƣợc sử dụng trên thực tế tại Việt Nam. Mạng Metro Ethernet là phân khúc mạng nằm giữa lớp Core và lớp Access, có chức năng tập trung thuê bao và thực hiện các chức năng đảm bảo yêu cầu về chất lƣợng dịch vụ cho khách hàng. Vì vậy hiệu năng cho mạng Metro là rất quan trọng.

Nếu không đạt tiêu chuẩn, một lỗi ở hệ thống Metro Trần Đắc Anh – Lớp K12D2 Luận văn thạc sĩ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 10 cũng có thể ảnh hƣởng đến hàng trăm nghìn, hàng triệu khách hàng. Vì vậy việc đo kiểm hiệu năng mạng Metro là một vấn đề bức thiết cần phải thực hiện. Với những điều kiện về khoa học công nghệ và nhu cầu sử dụng của ngƣời dùng, việc triển khai hệ thống Metro Ethernet là rất cần thiết. Hiện tại ở Việt Nam, nhà cung cấp dịch vụ FPT và VNPT đã triển khai từng bƣớc hệ thống mạng Metro Ethernet và tiến hành cung cấp dịch vụ trên hệ thống mạng này.

Hệ thống mạng Metro Ethernet đã và đang đƣợc triển khai rộng rãi tại Việt Nam và có rất nhiều vấn đề cần nghiên cứu phát triển ví dụ nhƣ: Các dịch vụ có thể triển khai trên Metro Ethernet, Đo kiểm hiệu năng mạng Metro Ethernet, Metro Backhaul, Chất lƣợng dịch vụ cho mạng Metro Ethernet … Tuy nhiên trong luận văn này xin được nghiên cứu sâu về vấn đề đo kiểm hiệu năng mạng Metro Ethernet. Đây là vấn đề bức thiết nhất hiện nay vì hệ thống mạng đang trong quá trình triển khai rộng rãi, bƣớc đầu cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Để có thể quản lý đƣợc chất lƣợng dịch vụ thì đo kiểm hiệu năng là một vấn đề cần thiết. Đề tài này giới thiệu qua về hệ thống mạng Metro Ethernet và tập trung vào giải quyết việc đo kiểm hiệu năng hệ thống mạng.

Về đo kiểm thực tế, dựa vào kết quả đo kiểm trên thiết bị Lab của Cisco. Đề tài bao gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1- nêu lên các khái niệm chung về metro ethernet: định nghĩa, mô hình phân lớp, các thành phần cơ bản, các dịch vụ cơ bản, ƣu nhƣợc điểm khi khai thác dịch vụ. Chƣơng 2 – Các yêu cầu về hiệu năng cho mạng Metro Ethernet: nêu các định nghĩa về tham số hiệu năng trong mạng Metro Ethernet, cách tính hiệu năng theo lý thuyết. Chƣơng 3- Mô hình triển khai mạng Metro Ethernet tại VNPT: Giới thiệu về công nghệ và mô hình triển khai hệ thống mạng của VNPT tại Việt nam.

Chƣơng 4- Triển khai đo kiểm hiệu năng mạng Metro Ethernet: Giới thiệu về các thiết bị đo, phƣơng thức thực hiện và trình bày các bƣớc đo kiểm, đƣa ra kết quả đo thực tế. Với khuôn khổ và mu ̣c tiêu của đề tài rô ̣ng lớn , nhƣng kinh nghiê ̣m của bản thân còn hạn chế nên luận văn không tránh khỏi những thiếu sót. Rấ t mong Trần Đắc Anh – Lớp K12D2 Luận văn thạc sĩ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 11 nhâ ̣n đƣơ ̣c ý kiế n đóng góp , giúp đỡ quý báu của các thầ y cô giáo cùng các ba ̣n bè, các đồng nghiệp. Xin gƣ̉i lời cảm ơn sâu sắ c nhấ t tới thầ y giáo Vƣơng Đạo Vy, ngƣời đã tâ ̣n tình giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận văn này.

Xin chân thành cảm ơn các thầ y , cô giáo trong khoa Điê ̣n tƣ̉ – Viễn thông trƣờng Đa ̣i Ho ̣c Công Nghê ̣ , nhƣ̃ng ngƣời đã hỗ trơ ̣ cho tôi có nhƣ̃ng kiế n thƣ́c quý báu. Cảm ơn sự giúp đỡ , tạo điều kiện của các đồng nghiệp nơi tôi công tác là Công ty Cổ phầ n Viễn thông Tin học Bƣu điện. Trần Đắc Anh – Lớp K12D2 Luận văn thạc sĩ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 12 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ METRO ETHERNET 1.1 Khái niệm về Metro Ethernet 1.1 Khái niệm mạng Metro Ethernet Metro đơn giản là phần mở rộng giữa khách hàng và mạng WAN của nhà cung cấp dịch vụ.

Các đối tƣợng khách hàng khách nhau có nhu cầu sử dụng các dịch vụ khác nhau. Thông thƣờng khách hàng đƣợc chia thành các đối tƣợng nhƣ: Các công ty lớn (LEs: Large Enterprises), các công ty vừa và nhỏ (SMB: Small and Medium Businesses), các văn phòng nhỏ (SOHO: Small Office/Home Office), các văn phòng cho thuê (MTU: MultiTenant Units), khu các căn hộ hoặc các căn nhà tổ hợp (MultiDwelling Units). SOHO MTUs LE Customer Metro Edge Core MDUs Data Center SMB Hình 1-1: Mạng Metro Trƣớc đây hệ thống mạng Metro sử dụng công nghệ TDM và chủ yếu sử dụng cho dịch vụ thoại. Với mạng Metro dựa trên nền TDM thƣờng có các kết Trần Đắc Anh – Lớp K12D2 Luận văn thạc sĩ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 13 nối từ nhà cung cấp dịch vụ đến khách hàng là các kết nối E1, nxE1 hoặc kết nối qua mạng SDH.

Với mô hình này, khi khách hàng có nhu cầu nâng cấp đƣờng truyền sẽ rất khó khăn và yêu cầu phải thay đổi hoặc nâng cấp thiết bị phía khách hàng. [2] Với mô hình mới, sử dụng công nghệ Ethernet, phía khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ đều sử dụng kết nối Ethernet. Khi khách hàng có nhu cầu thay đổi băng thông, chỉ cần nhà cung cấp dịch vụ thay đổi băng thông cho khách hàng mà không cần nâng cấp hay thay đổi thiết bị đầu cuối. Với hệ thống cáp quang ngày càng rẻ và đƣợc đầu tƣ rộng rãi, khách hàng có thể nâng cấp đƣờng truyền lên hàng gigabit mà không cần phải thay đổi thiết bị phần cứng của mình.

Hình 1-2: Kết nối: mô hình TDM và mô hình Ethernet 1.2 Mô hình phân lớp mạng MEN Mô hình phân lớp mạng MEN theo lý thuyết đƣợc chia làm 3 lớp. Lớp dịch vụ Ethernet Ethernet Services Layer hỗ trợ các dịch vụ thông tin dữ liệu Ethernet lớp 2 (trong mô hình OSI). Lớp dịch vụ truyền tải Transport Services Layer bao gồm một hoặc nhiều dịch vụ truyền tải. Và tùy chọn lớp dịch vụ ứng dụng dịch vụ hỗ trợ các ứng dụng truyền tải dựa trên dịch vụ Ethernet lớp 2.

Mô hình phân lớp mạng MEN dựa trên quan hệ client/server. Hơn nữa, mỗi lớp có thể bao gồm các thành phần thuộc mặt phẳng quản lý, giám sát và dịch vụ. Mô hình phân lớp mạng MEN đƣợc biểu diễn nhƣ trong hình 1-3.[4] Trần Đắc Anh – Lớp K12D2 Luận văn thạc sĩ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 14 Management Plane Control Plane Application Services Layer (e., IP, MPLS, PDH, etc.) Data Plane Ethernet Services Layer (Ethernet Service PDU) Transport Services Layer (e.1, SONET/SDH, MPLS) Hình 1-3: Mô hình phân lớp mạng MEN 1.1 Ethernet Services Layer Lớp Ethernet Services Layer, còn đƣợc gọi là lớp ETH Layer, có nhiệm vụ chuyển giao các dịch vụ kết nối theo địa chỉ MAC Ethernet và truyền các dịch vụ Ethernet qua các giao diện đƣợc định nghĩa sẵn và các điểm tham chiếu kết hợp. Lớp ETH layer cũng có nhiệm vụ nhận diện các dịch vụ về khả năng quản trị, điều hành, giám sát, bảo dƣỡng để cung cấp các dịch vụ kết nối Ethernet.2 Transport Services Layer Lớp Transport Layer, còn đƣợc gọi là lớp TRAN Layer, cung cấp các kết nối giữa các thành phần chức năng của lớp ETH layer trong một dịch vụ độc lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ