Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu nâng cao hiệu quả vận hành lưới điện 35 kv điện lực mường la và thủy điện nhỏ nậm chiến 3

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích nghiên cứu cải thiện kết quả vận hành lưới điện 35 kv điện lực mường la và thủy điện nhỏ nậm chiến 3, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2020

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp nâng cao hiệu quả lưới điện 35kV Mường La

Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Lường Anh Tuấn tập trung vào việc nghiên cứu nâng cao hiệu quả vận hành lưới điện 35kV Điện lực Mường La, đặc biệt là sự tương tác với thủy điện nhỏ Nậm Chiến 3. Đây là một công trình có giá trị thực tiễn cao, giải quyết các vấn đề cấp thiết của lưới điện miền núi. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng hệ thống điện Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh miền núi như Sơn La, được xây dựng qua nhiều giai đoạn nên thiếu đồng bộ. Lưới điện tại đây có đặc điểm là các đường dây 35kV kéo dài, phụ tải phân tán và không ổn định, chủ yếu là sinh hoạt. Việc bổ sung các trạm biến áp 110kV và sự phát triển của nguồn điện phân tán (DG), nhất là các nhà máy thủy điện nhỏ, đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc và phương thức vận hành so với thiết kế ban đầu. Luận văn đặt mục tiêu sử dụng công cụ mô phỏng hiện đại để phân tích, đánh giá và đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này không chỉ hướng đến giảm tổn thất điện năng lưới 35kV mà còn cải thiện chất lượng điện năng và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện cho toàn khu vực, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của huyện Mường La.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài được xác định rõ trong phần mở đầu của luận văn. Lưới điện trung áp Mường La phải đối mặt với nhiều bất cập như cấu trúc lưới chưa hợp lý, tiết diện dây dẫn một số đoạn không phù hợp, và khó khăn trong việc vận hành các nguồn năng lượng tái tạo. Đặc biệt, sự vận hành thụ động, phụ thuộc vào mùa nước của các nhà máy thủy điện nhỏ gây ra biến động lớn về điện áp và công suất. Tình trạng này dẫn đến tổn thất điện năng trên lưới điện lớnchất lượng điện năng thấp. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống bằng các công cụ chuyên dụng như phần mềm ETAP là vô cùng cần thiết để có cái nhìn toàn diện và đề xuất giải pháp khắc phục hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chính Vận hành lưới điện Sơn La hiệu quả hơn

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn được chia thành hai phần rõ rệt. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu nhằm giúp học viên sử dụng thành thạo phần mềm mô phỏng hiện đại (ETAP) và xây dựng được mô hình hóa lưới điện 35kV lộ 371. Về mặt thực tiễn, mục tiêu cốt lõi là đề xuất các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa vận hành lưới điện. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao chất lượng điện áp, đặc biệt khi có sự tham gia của thủy điện nhỏ Nậm Chiến 3, và cung cấp dữ liệu khoa học cho công tác quy hoạch, phát triển lưới điện trong tương lai, bao gồm cả việc tích hợp thêm các nguồn phân tán khác.

1.3. Phạm vi nghiên cứu Lộ 371 và thủy điện nhỏ Nậm Chiến 3

Luận văn giới hạn phạm vi nghiên cứu cụ thể vào lưới điện 35 kV lộ 371 và sự ảnh hưởng của nhà máy thủy điện nhỏ SHP Nậm Chiến 3 thuộc địa bàn huyện Mường La. Việc lựa chọn đối tượng này cho phép phân tích sâu các tương tác, phát hiện những tồn tại, bất cập một cách chi tiết. Các thông số thực tế về đường dây, phụ tải, và các chế độ vận hành theo mùa được thu thập từ Điện lực Mường La. Kết quả nghiên cứu không chỉ áp dụng cho lộ 371 mà còn mang tính tổng quát, có thể nhân rộng cho các lộ dây khác trong hệ thống lưới điện phân phối của huyện.

II. Thách thức vận hành lưới điện trung áp Mường La hiện nay

Việc vận hành lưới điện phân phối tại một khu vực miền núi như Mường La tồn tại nhiều thách thức cố hữu. Luận văn đã chỉ ra các vấn đề cốt lõi, bắt nguồn từ đặc thù địa lý, cơ cấu phụ tải và sự thiếu đồng bộ trong phát triển hạ tầng. Một trong những thách thức lớn nhất là việc tích hợp các nguồn điện phân tán (DG). Các nhà máy thủy điện nhỏ, dù đóng góp nguồn cung tại chỗ, lại vận hành phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, gây ra các chế độ vận hành phức tạp, khó lường. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến ổn định hệ thống điện và gây khó khăn cho công tác điều độ. Thêm vào đó, đặc điểm phụ tải huyện Mường La chủ yếu là sinh hoạt, có tính biến thiên cao trong ngày và giữa các mùa, nhưng lại thiếu các phụ tải công nghiệp lớn để cân bằng. Cấu trúc lưới hình tia, kéo dài trên địa hình phức tạp cũng là nguyên nhân chính gây ra sụt áp lớn ở cuối nguồn và làm tăng tổn thất điện năng. Các vấn đề này đòi hỏi một phương pháp phân tích toàn diện để xác định chính xác nguyên nhân và đưa ra giải pháp kỹ thuật phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng từ kết nối thủy điện nhỏ vào lưới điện

Sự xuất hiện của các nhà máy thủy điện nhỏ như Nậm Chiến 3 đã thay đổi dòng chảy công suất truyền thống. Thay vì dòng công suất một chiều từ nguồn đến tải, lưới điện Mường La giờ đây có dòng công suất hai chiều. Khi các nhà máy này phát công suất lớn vào mùa mưa, điện áp tại các nút gần đó có xu hướng tăng cao, có thể vượt ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng đến thiết bị. Ngược lại, vào mùa khô, khi các nhà máy giảm hoặc ngừng phát, lưới điện quay lại trạng thái ban đầu với nguy cơ sụt áp và quá tải. Việc kết nối thủy điện nhỏ vào lưới đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ trong vận hành và hệ thống bảo vệ rơ le phải được cài đặt lại để tương thích với các chế độ vận hành mới.

2.2. Vấn đề tổn thất điện năng và chất lượng điện năng

Luận văn chỉ rõ hai vấn đề nghiêm trọng là tổn thất điện năngchất lượng điện năng. Tổn thất công suất trên đường dây 35kV tại Mường La ở mức cao do chiều dài lớn và tiết diện dây ở một số nhánh chưa tối ưu. Chất lượng điện năng, thể hiện qua độ ổn định của điện áp và tần số, thường xuyên biến động. Điện áp cuối nguồn thường thấp hơn mức cho phép trong giờ cao điểm, trong khi điện áp đầu nguồn lại có thể tăng cao khi có nguồn thủy điện nhỏ phát mạnh. Theo TCVN, điện áp cho phép tại điểm đấu nối chỉ được dao động trong khoảng ±5%, nhưng thực tế tại nhiều khu vực của Mường La, chỉ số này đã bị vi phạm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị của người dân và hiệu quả sản xuất.

2.3. Đặc điểm phụ tải và sự thiếu đồng bộ của lưới điện

Phụ tải của huyện Mường La mang đặc trưng của vùng nông thôn miền núi. Đồ thị phụ tải có đỉnh nhọn vào buổi tối (cao điểm sinh hoạt) và rất thấp vào ban ngày. Sự chênh lệch lớn giữa phụ tải đỉnh và đáy gây khó khăn cho việc vận hành kinh tế hệ thống. Thêm vào đó, quá trình phát triển lưới điện qua nhiều giai đoạn đã tạo ra một hệ thống thiếu đồng bộ. Một số khu vực sử dụng dây dẫn và thiết bị cũ, trong khi các khu vực khác đã được nâng cấp. Sự không đồng nhất này tạo ra các điểm yếu trên lưới, hạn chế khả năng liên kết và hỗ trợ giữa các lộ dây, làm giảm độ tin cậy cung cấp điện chung của toàn hệ thống.

III. Hướng dẫn mô phỏng lưới điện Mường La bằng phần mềm ETAP

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn lựa chọn phương pháp nghiên cứu hiện đại là sử dụng phần mềm ETAP (Electrical Transient Analyzer Program). Đây là một công cụ mạnh mẽ, được công nhận rộng rãi trên thế giới cho việc phân tích chế độ vận hành và thiết kế hệ thống điện. Việc áp dụng ETAP cho phép xây dựng một mô hình số hóa chính xác của lưới điện 35 kV Mường La. Mô hình này bao gồm đầy đủ các thành phần như nguồn từ hệ thống, các đường dây, máy biến áp, phụ tải và các nhà máy thủy điện nhỏ. Dựa trên dữ liệu thực tế do Điện lực Mường La cung cấp, tác giả đã tiến hành nhập liệu và hiệu chỉnh các thông số để mô hình phản ánh trung thực nhất trạng thái vận hành của lưới điện. Quá trình mô phỏng lưới điện PSS/E cũng được đề cập như một phương pháp tương tự, nhưng ETAP được chọn vì giao diện trực quan và khả năng phân tích đa dạng, phù hợp với mục tiêu của đề tài. Mô hình hóa thành công là tiền đề quan trọng để tiến hành các phân tích sâu hơn, thử nghiệm các kịch bản vận hành khác nhau mà không gây ảnh hưởng đến hệ thống thực.

3.1. Giới thiệu công cụ mô phỏng lưới điện ETAP chuyên dụng

Phần mềm ETAP do OTI (Operation Technology, Inc) phát triển, cung cấp một bộ công cụ toàn diện để phân tích, mô phỏng, giám sát và điều khiển hệ thống điện. Các chức năng chính được sử dụng trong luận văn bao gồm: phân tích trào lưu công suất (Load Flow Analysis), phân tích ngắn mạch (Short-Circuit Analysis), và phân tích ổn định (Transient Stability). Chức năng phân tích trào lưu công suất giúp xác định điện áp tại các nút, dòng công suất trên các nhánh và tổng tổn thất điện năng trong mọi chế độ vận hành. Đây là cơ sở để đánh giá chất lượng điện năng và hiệu quả vận hành của lưới.

3.2. Quy trình xây dựng mô hình hóa lộ 371 và Nậm Chiến 3

Quá trình mô hình hóa được thực hiện một cách tỉ mỉ. Tác giả đã thu thập toàn bộ dữ liệu từ Điện lực Mường La, bao gồm: sơ đồ một sợi của lộ 371 và 375, chiều dài và tiết diện các đoạn đường dây, thông số máy biến áp tại các trạm phân phối, và số liệu phụ tải tại từng trạm. Đặc biệt, thông số của nhà máy thủy điện nhỏ Nậm Chiến 3 (công suất 2x1,55 MW) được mô hình hóa như một máy phát điện đồng bộ (Synchronous Generator) trong ETAP. Sơ đồ mô phỏng trên hình 2.6 của luận văn thể hiện rõ cấu trúc phức tạp của lưới điện với hàng trăm nút và nhánh, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc trong việc xây dựng một mô hình số chính xác.

IV. Bí quyết phân tích chế độ vận hành để tối ưu hóa lưới

Sau khi có mô hình số hóa, luận văn tiến hành phân tích các chế độ vận hành khác nhau để tìm ra phương án tối ưu. Đây là phần cốt lõi của nghiên cứu, nơi các giả thuyết khoa học được kiểm chứng bằng số liệu mô phỏng. Tác giả đã xây dựng nhiều kịch bản vận hành điển hình, phản ánh các tình huống thực tế có thể xảy ra trên lưới điện trung áp Mường La. Các kịch bản này bao gồm chế độ phụ tải cực đại (Smax) và cực tiểu, có hoặc không có sự tham gia của nhà máy thủy điện Nậm Chiến 3, và các trường hợp sự cố trên lưới. Mỗi kịch bản được chạy mô phỏng trên ETAP để thu thập các thông số quan trọng như phân bố điện áp, dòng công suất, và tổn thất. Việc so sánh kết quả giữa các kịch bản giúp nhận diện rõ những điểm yếu của hệ thống và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Các giải pháp như bù công suất phản kháng hay thay đổi phương thức kết dây được đưa vào mô hình để kiểm tra tác động, từ đó đưa ra luận chứng kinh tế - kỹ thuật thuyết phục.

4.1. Phân tích kịch bản vận hành khi có và không có SHP

Luận văn tập trung phân tích hai nhóm chế độ chính. Chế độ 1 là khi phụ tải cực đại nhưng SHP Nậm Chiến 3 không vận hành (ví dụ mùa khô). Kết quả mô phỏng cho thấy điện áp tại các nút cuối nguồn giảm sâu, tổn thất công suất tăng cao. Chế độ 2 là khi SHP Nậm Chiến 3 vận hành, phát cả công suất tác dụng (CSTD) và công suất phản kháng (CSPK). Phân tích trong trường hợp này chỉ ra rằng, việc vận hành hợp lý SHP có thể cải thiện đáng kể điện áp và giảm tổn thất điện năng. Tuy nhiên, nếu phát công suất quá lớn, điện áp tại các nút lân cận có thể tăng vượt ngưỡng, đòi hỏi phải có cơ chế điều chỉnh phù hợp.

4.2. Đánh giá giải pháp bù công suất phản kháng và ổn định

Từ kết quả phân tích, một trong những giải pháp quan trọng được đề xuất là tối ưu hóa việc phát công suất phản kháng từ nhà máy thủy điện Nậm Chiến 3. Thay vì chỉ phát công suất tác dụng, nhà máy có thể hoạt động như một thiết bị bù công suất phản kháng cho khu vực. Bằng cách điều chỉnh dòng kích từ của máy phát, SHP Nậm Chiến 3 có thể cung cấp hoặc tiêu thụ CSPK, giúp duy trì điện áp ổn định trên lưới. Luận văn đã mô phỏng và chứng minh rằng giải pháp này không chỉ cải thiện chất lượng điện áp mà còn giúp giảm tổn thất điện năng một cách hiệu quả mà không cần đầu tư thêm các thiết bị bù đắt tiền như tụ bù.

4.3. Mô phỏng sự cố và vai trò của hệ thống bảo vệ rơ le

Để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, luận văn cũng xem xét các kịch bản sự cố, chẳng hạn như ngắn mạch trên đường dây. Việc mô phỏng sự cố giúp kiểm tra khả năng làm việc của hệ thống bảo vệ rơ le và các thiết bị tự động đóng lại (Recloser). Khi có nguồn phân tán như Nậm Chiến 3, dòng ngắn mạch sẽ thay đổi cả về độ lớn và hướng, đòi hỏi phải tính toán và cài đặt lại thông số cho các rơ le bảo vệ. Nghiên cứu đề xuất các vị trí lắp đặt Recloser tối ưu và phối hợp thời gian tác động của các thiết bị bảo vệ để cô lập sự cố nhanh nhất, giảm thiểu phạm vi và thời gian mất điện của khách hàng.

V. Kết quả thực tiễn từ nghiên cứu lưới điện 35kV Mường La

Nghiên cứu trong luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết và mô phỏng mà còn đưa ra những kết quả có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Các giải pháp đề xuất đều dựa trên phân tích số liệu cụ thể và có luận chứng kinh tế - kỹ thuật rõ ràng. Kết quả nổi bật nhất là việc chứng minh được vai trò kép của nhà máy thủy điện nhỏ Nậm Chiến 3: vừa là nguồn cung cấp điện, vừa là một công cụ hiệu quả để điều chỉnh điện áp và giảm tổn thất điện năng. Bằng cách vận hành linh hoạt chế độ phát công suất của nhà máy, Điện lực Mường La có thể cải thiện đáng kể các chỉ số vận hành mà không cần đầu tư lớn vào hạ tầng. Nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ cải thiện về điện áp tại các nút cuối nguồn và tỷ lệ tổn thất điện năng giảm được trong từng kịch bản. Những con số này là cơ sở quan trọng để Công ty Điện lực Sơn La và Điện lực Mường La xem xét, áp dụng vào thực tế, góp phần tối ưu hóa vận hành lưới điện và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

5.1. Hiệu quả giảm tổn thất điện năng lưới 35kV đáng kể

Bảng 3.5 và 3.7 trong luận văn đã so sánh tổng tổn thất công suất trong lộ 371 giữa các chế độ vận hành. Kết quả cho thấy khi có sự tham gia của SHP Nậm Chiến 3 và vận hành tối ưu (phát cả CSTD và CSPK), tổng tổn thất công suất trên đường dây giảm một cách rõ rệt so với trường hợp không có SHP. Việc giảm tổn thất này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho ngành điện mà còn góp phần tiết kiệm tài nguyên năng lượng và bảo vệ môi trường. Đây là một minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của việc tích hợp và vận hành thông minh các nguồn điện phân tán.

5.2. Cải thiện chất lượng điện áp và độ tin cậy cung cấp điện

Một trong những thành công lớn nhất của các giải pháp đề xuất là việc cải thiện chất lượng điện năng. Các đồ thị điện áp tại các bus-tải (Hình 3.5, 3.7, 3.11) cho thấy điện áp tại các nút cuối nguồn được nâng lên gần với giá trị định mức, khắc phục tình trạng sụt áp sâu. Đồng thời, điện áp tại các nút đầu nguồn cũng được kiểm soát để không vượt quá giới hạn cho phép. Bên cạnh đó, các đề xuất về lắp đặt thiết bị bảo vệ và tự động hóa giúp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, giảm các chỉ số SAIDI và SAIFI (thời gian và tần suất mất điện trung bình), mang lại sự hài lòng cho khách hàng sử dụng điện.

VI. Tương lai tự động hóa và phát triển lưới điện Mường La

Luận văn không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra định hướng phát triển cho tương lai của lưới điện 35kV Mường La. Kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng một lưới điện thông minh hơn, linh hoạt hơn. Hướng đi tất yếu là áp dụng tự động hóa lưới điện, tích hợp các hệ thống giám sát và điều khiển từ xa. Việc này sẽ cho phép Điện lực Mường La vận hành hệ thống một cách tối ưu trong thời gian thực, phản ứng nhanh với các thay đổi của phụ tải và nguồn phát. Các kiến nghị của luận văn tập trung vào việc từng bước triển khai hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) để giám sát và điều khiển các thiết bị đóng cắt, các máy phát điện từ các nhà máy thủy điện nhỏ. Tương lai của vận hành lưới điện Sơn La nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa hạ tầng lưới điện truyền thống và các công nghệ điều khiển thông minh, sẵn sàng cho việc tích hợp thêm các nguồn năng lượng tái tạo khác như điện mặt trời, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng cho khu vực.

6.1. Khuyến nghị áp dụng hệ thống SCADA và tự động hóa

Để tối ưu hóa việc vận hành, đặc biệt là phối hợp hoạt động của các nhà máy thủy điện nhỏ, luận văn khuyến nghị việc đầu tư xây dựng hệ thống SCADA. Hệ thống này cho phép nhân viên vận hành tại trung tâm điều khiển có thể giám sát trạng thái của lưới điện (điện áp, dòng điện, công suất) và gửi lệnh điều khiển từ xa đến các thiết bị như máy cắt, dao cách ly, và bộ điều chỉnh của máy phát. Việc tự động hóa lưới điện sẽ giảm thiểu sự phụ thuộc vào thao tác thủ công, tăng tốc độ xử lý sự cố và cho phép thực hiện các thuật toán vận hành tối ưu một cách hiệu quả.

6.2. Tiềm năng tích hợp thêm các nguồn năng lượng tái tạo

Mô hình và phương pháp phân tích được trình bày trong luận văn có thể dễ dàng mở rộng để nghiên cứu ảnh hưởng của các loại hình năng lượng tái tạo khác, ví dụ như điện mặt trời (PVG) hay điện gió (WTG). Huyện Mường La và tỉnh Sơn La có tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời. Việc nghiên cứu trước các kịch bản tích hợp nguồn PV sẽ giúp ngành điện chủ động trong công tác quy hoạch, đảm bảo ổn định hệ thống điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng. Phương pháp luận của đề tài là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tương lai về lưới điện thông minh tại Việt Nam.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu nâng cao hiệu quả vận hành lưới điện 35 kv điện lực mường la và thủy điện nhỏ nậm chiến 3

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ LƯỚI ĐIỆN TRUNG ÁP 35 KV HUYỆN MƯỜNG LA 1.1 Tổng quan về hệ thống điện 1.1 Cấu trúc tổng quát của một hệ thống điện quốc gia Điện năng là một dạng năng lượng đặc biệt và rất phổ biến hiện nay, điện năng có rất nhiều ưu điểm hơn hẳn so với các dạng năng lượng khác như: dễ dàng chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác với hiệu suất cao (cơ năng, nhiệt năng, hoá năng, quang năng. Điện năng được sản xuất ra từ các nhà máy điện hay các trạm phát điện theo nhiều công nghệ khác nhau. Quá trình sản xuất và sử dụng điện năng được thực hiện bởi một hệ thống điện như mô tả trên hình 1. 1 Mô hình cấu trúc hệ thống điện hoàn chỉnh Hoạt động của hệ thống điện có một số đặc điểm chính sau đây: - Điện năng sản xuất ra nói chung, tại mọi thời điểm luôn phải bảo đảm cân bằng giữa lượng điện năng sản xuất ra với lượng điện năng tiêu thụ, tích trữ và điện năng tổn -4- thất trên các thiết bị truyền tải và phân phối điện.

- Các quá trình về điện xảy ra rất nhanh. Ví dụ: sóng điện từ hay sóng sét lan truyền trên đường dây với tốc độ rất lớn xấp xỉ tốc độ ánh sáng 300.000 km /s), thời gian đóng cắt mạch điện, thời gian tác động của các bảo vệ thường xẩy ra dưới 0,5s. - Hoạt động điện lực có liên quan chặt chẽ đến nhiều kĩnh vực xã hội và kinh tế quốc dân khác như: Luyện kim, hoá chất, khai thác mỏ, cơ khí, công nghiệp nhẹ, đô thị và dân dụng,. Một hệ thống điện quốc gia bao gồm rất nhiều các phần tử được kết nối với nhau theo nguyên lý của một mạch điện dựa trên cơ sở đảm bảo tính kỹ thuật và kinh tế.

Tương ứng sơ đồ cấu trúc khối trên hình 1. Cấu trúc của một hệ thống điện thường được chia thành 03 khối chính như mô tả trên Error! Reference source not found. 2 Cấu trúc cơ bản của một hệ thống điện Khối 1 - Các nhà máy điện: Khối các nhà máy điện được phân biệt thành hai loại. Thứ nhất đó là các nhà máy điện công suất lớn bao gồm các trung tâm sản xuất điện lớn, các nhà máy nhiệt điện, nhà máy điện hạt nhân, trạm thủy điện công suất lớn (Pđm ≥ 30 MW).

Thứ hai đó là các nguồn điện phân tán công suất nhỏ (Pđm  30 MW). Khối 2 - Hệ thống truyền tải: Hệ thống truyền tải (Transmission, Subtransmisstion), đó là hệ thống các trạm biến áp và các đường dây tải điện có nhiệm vụ chính là truyền tải công suất giữa các trạm biến áp, không trực tiếp kết nối với phụ tải tiêu thụ điện. Trong khối này lại được chia thành hai khối con, đó là [2], [3]: - Khối truyền tải siêu cao áp (EHV transmission): bao gồm hệ thống các trạm biến áp và đường dây có điện áp xoay chiều định mức Uđm ≥ 220 kV. Một số nước tân tiến có sử dụng đường dây truyền tải siêu cao áp một chiều HVDC.

-5- - Khối truyền tải cao áp (HV transmission): bao gồm hệ thống các trạm biến áp và đường dây có điện áp xoay chiều định mức 22 kV ≤ Uđm ≤ 110 kV. Khối 3 - Hệ thống điện phân phối (Electric distribution system): Trước đây ở Việt Nam, phạm vi của hệ thống phân phối điện chỉ bao gồm các trạm biến áp và đường dây được tính từ phía thứ cấp trạm biến áp 110 kV trở về đến các phụ tải tiêu thụ điện. Ngày nay, kể từ 01/11/2018, EVN đã có quy định mới: hệ thống phân phối điện được mở rộng thêm về phía cao áp đến thứ cấp của trạm biến áp 220 kV. Đây là một hướng hội nhập quốc tế.

Trên cơ sở mô hình tổng quát của hệ thống điện quốc gia hình 1.2, cấu trúc một hệ thống phân phối điện có thể được thể hiện dưới dạng sơ đồ một sợi như trên hình 1. 3 Sơ đồ nguyên lý một sợi hệ thống điện phân phối Theo cấu trúc này, hệ thống phân phối điện lại có thể được phân chia thành các hệ thống phân phối con dựa trên điện áp định mức làm căn cứ: - Hệ thống phân phối điện cao thế 110 kV (High Voltage): bao gồm toàn bộ đường dây và các trạm biến áp 110 kV đóng vai trò trung gian (Sup transmision line) hay (Transmision line) để cung cấp điện cho các trạm biến áp khu vực (Zone Suptation). Đối với các phụ tải lớn như các nhà máy lớn hay các khu công nghiệp có sức tiêu thụ điện cao, có thể được kết nối trực tiếp với hệ thống truyền tải con 110 kV. -7- - Hệ thống phân phối điện trung áp (Middle Voltage): bao gồm hệ thống các đường dây trung áp (22 kV, 35 kV) và các trạm biến áp phân phối hạ áp cung cấp điện cho lưới phân phối hạ thế (Low voltage).

- Hệ thống phân phối điện hạ thế thế (Low Voltage): bao gồm hệ thống các trạm biến áp phân phối và đường dây hạ thế (0,4 kV) cung cấp cho các phụ tải là điểm cuối cùng của hệ thống điện.2 Các dạng nguồn điện công suất nhỏ trong hệ thống phân phối điện Hiện nay, trong lưới phân phối điện không chỉ có một loại nguồn cung cấp từ phía lưới điện quốc gia mà còn có thêm các nguồn phân tán. Chính vì vậy cấu trúc lưới được thay đổi căn bản, phân bố công suất không chỉ theo một hướng (one way) như trước đây mà là nhiều hướng, thậm chí luôn thay đổi cả về độ lớn và hướng công suất.  Nguồn chính: nguồn chính cung cấp điện cho lưới cho lưới phân phối được chỉ định từ lưới điện quốc gia được quy đổi về cấp điện áp trung áp cao nhất của lưới phân phối. Trên sơ đồ nguyên lý một sợi (one line diagram) nguồn có thể được biểu diễn bởi một thanh cái (Bus).

Các thông số cơ bản của nguồn bao gồm: - Cấp điện áp định mức Uđm (kV): 110 kV, 35 kV, 22 kV - Công suất ngắn mạch SNM (MVA): 400 MVA - Tỷ số X/R Một hệ thống điện phân phối có thể bao gồm một hoặc hai nguồn chính tùy theo cấp độ tin cậy cần thiết. Trong thực tế đó là các trạm biến áp trung gian biến đổi từ cấp điện áp 110 kV hoặc 220 kV xuống cấp điện áp phân phối.  Nguồn phân tán (DG): trong lưới phân phối còn có các nguồn phân tán khác, điển hình là: 1- Nguồn pin mặt trời: đó là các tổ hợp pin mặt trời kết hợp với biến tần DC/AC và máy biến áp tạo ra một nguồn cung cấp điện kết nối với lưới phân phối. 2- Nguồn SHP: đó là SHP địa phương kết nối trực tiếp với lưới điện phân phối.

3- Nguồn máy phát điện sức gió: đó là turbine gió công suất nhỏ, có thể là đơn chiếc hay tổ hợp nhiều chiếc (Wind Farm) kết nối với lưới phân phối. -8- 4- Nguồn máy phát diesel: loại nguồn này chủ yếu đóng vai trò dự phòng và không thể thiếu được đối với các hộ dùng điện đòi hỏi cao về chất lượng điện năng cung cấp như: những nhà máy hay phân xưởng sản xuất áp dụng công nghệ hiện đại, khách sạn, bệnh viện , nhà cao tầng,VV. 5- Kho điện (battery) kết hợp với biến tần DC/AC/DC: Loại nguồn này cũng đang được khuyến khích phát triển với vai trò nguồn dự phòng hoặc ứng dụng cho các giải pháp điều phối năng lượng hữu ích.3 Những hộ phụ tải điện điển hình và yêu cầu cung cấp điện Tùy theo công nghệ hay mục đích sử dụng, mỗi loại thiết bị dùng điện phải có những tính năng đảm bảo đáp ứng được những yêu cầu đặt ra. Vì thế chúng đòi hỏi phải được cung cấp điện một cách phù hợp, thỏa mãn các tiêu chuẩn quy định chung và quy định riêng cho những trường hợp đặc biệt.

Sơ bộ, các thiết bị dùng điện được phân loại như sau : Các thiết bị dùng điện đều có thể gọi chung là phụ tải điện hay hộ phụ tải. Khái niệm về hộ phụ tải có tính chất tương đối, một hộ phụ tải có thể là một nhóm máy hay một phân xưởng, nhà máy xí nghiệp, các căn hộ, dẫy phố hay nhà cao tầng,VV. Đôi khi, một thiết bị cũng có thể được coi như một hộ phụ tải. Trong thực tế, hộ phụ tải thường được nhóm (grouping) theo đặc điểm của thiết bị dùng điện hay nhóm theo vị trí, khu vực,VV.

 Hộ phụ tải dạng nhà máy xí nghiệp công nghiệp: Đối với nhà máy, xí nghiệp công nghiệp có quy mô nhỏ có thể chỉ có một trạm biến áp phân phối. Trong khi đó một xí nghiệp công nghiệp lớn, có nhiều phân xưởng sản xuất, mỗi phân xưởng có thể được cung cấp điện bởi một hay nhiều trạm biến áp phân phối. Trong một phân xưởng bao gồm nhiều máy sản xuất thường được chia thành nhiều nhóm máy. Mỗi nhóm máy được cung cấp điện bởi một tủ điện (tủ động lực), các tủ động lực được cung cấp điện bởi một tủ điện tổng (tủ phân phối trung gian).

Các máy sản xuất (thiết bị điện) trong phân xưởng gồm những loại chính sau:  Máy sản xuất cơ khí dùng động cơ điện : -9- Động cơ điện là thiết bị chiếm hơn 70% tổng các thiết bị sử dụng điện trong công nghiệp, chúng có nhiều kiểu loại khác nhau : - Động cơ công suất lớn : là các động cơ xoay chiều 3 pha làm việc dài hạn. - Động cơ công suất vừa và nhỏ : bao gồm cả các động cơ xoay chiều 3 pha và động cơ một chiều.  Lò điện và các loại thiết bị gia công nhiệt khác : Trong công nghiệp thường dùng các loại lò sau đây: Lò điện trở, lò cảm ứng, lò hồ quang, lò hỗn hợp (hồ quang - điện trở). - Lò điện trở: Lò điện trở có hai loại: đốt nóng trực tiếp và gián tiếp.

Công suất của lò có thể từ hàng trăm đến hàng ngàn kW, điện áp định mức thường nhỏ hơn 1000V, tần số 50 Hz dùng điện 1 pha hoặc 3 pha. Hệ số công suất của loại lò đốt nóng gián tiếp phần lớn bằng 1. - Lò cảm ứng: Lò cảm ứng có 2 loại: Loại lò có lõi thép thường dùng dòng điện xoay chiều tần số 50Hz, điện áp (220380) V. Công suất có thể đạt tới 2000kVA, hệ số công suất khoảng (0,20,8), thường được dùng để luyện kim loại màu.

Loại lò không có lõi thép cũng dùng nguồn điện như trên hoặc dùng nguồn điện có tần số cao hơn khoảng (5001000) Hz. Công suất có thể đạt tới 4500kVA, hệ số công suất rất thấp khoảng (0,050,25), thường dùng để luyện thép đặc biệt hoặc kim loại màu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ