Luận văn thạc sĩ: Công nghệ WiMAX và ứng dụng (ĐH Quốc Gia Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ công nghệ WiMAX: Nghiên cứu chuyên sâu về WiMAX, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn. Tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỌ TIÊU CHUẨN IEEE 802.16 VÀ WIMAX FORUM

1.1. TỔNG QUAN HỌ TIÊU CHUẨN IEEE 802.16

2. Chương 2 GIAO DIỆN VÔ TUYẾN CHO CÁC HỆ THỐNG KHÔNG DÂY BĂNG RỘNG CỐ ĐỊNH CỦA WIMAX

2.1. MÔ HÌNH THAM KHẢO

2.2. TỔNG QUAN CÁC TÍNH NĂNG LỚP MAC

2.3. TỔNG QUAN CÁC TÍNH NĂNG LỚP VẬT LÝ, PHY

2.4. Băng tần cấp phép 10-66 MHz

2.5. Các tần số thấp hơn 11 MHz

2.6. Các tần số miễn phép dưới 11 MHz (chủ yếu là 5-6MHz)

2.7. Kỹ thuật ghép song công

2.8. Ghép song công phân chia theo tần số, FDD

2.9. Ghép song công phân chia theo thời gian, TDD

2.10. Hệ thống anten thích ứng, AAS

2.11. Mã hóa không gian thời gian, STC

2.12. Phát lại tự động, ARQ

2.13. Cấu hình điểm đa điểm và lưới

2.14. TỔNG KẾT CÁC ĐẶC TẢ GIAO DIỆN VÔ TUYẾN KHÁC NHAU TRONG IEEE 802.16e – 2005 CHO TRUY NHẬP CỐ ĐỊNH

2.15. Tổng quan các tính năng của WirelessMAN OFDM

2.16. Cấu trúc khung

2.17. Cấu trúc lớp vật lý WirelessMAN OFDM

2.18. Các thông số WirelessMAN OFDM

2.19. Sơ đồ khối máy phát và máy thu WirelessMAN OFDM

2.20. Mô tả các khối

2.21. Ngẫu nhiên hóa, PBRS

2.22. Bộ đan xen/ giải đan xen

2.23. Điều chế/ giải điều chế

2.24. IFFT và FFT

2.25. Bộ ước tính kênh và cân bằng

2.26. Mô tả ký hiệu OFDMA, các thông số ký hiệu và tín hiệu phát

2.27. Sắp xếp kênh con và khe OFDMA

2.28. Ấn định các sóng mang con OFDMA

2.29. Sắp xếp kênh con đường xuống

2.30. Cấu trúc ký hiệu cho FUSC

2.31. Cấu trúc ký hiệu đường xuống PUSC

2.32. Cấu trúc ký hiệu đường xuống TUSC1 và TUSC2

2.33. Cấu trúc ký hiệu đường lên PUSC

2.34. Khe OFDMA và vùng số liệu

2.35. Sắp xếp số liệu OFDMA

2.36. Cấu trúc khung PMP

3. Chương 3 LỚP MAC CỦA WIMAX DI ĐỘNG

3.1. CẤU TRÚC LỚP MAC

3.2. LỚP CON PHẦN CHUNG CỦA MAC (MAC CPS)

3.3. Khuôn dạng MACPDU. Các dịch vụ MAC

3.4. Hỗ trợ chất lượng dịch vụ (QOS)

3.5. Dịch vụ lập biểu MAC

3.6. Cơ chế yêu cầu và ấn định băng thông

3.7. Quản lý công suất và di động

3.8. Quản lý công suất

4. Chương 4 MÔ HÌNH LỚP VẬT LÝ VÀ CÁC TÍNH NĂNG TIÊN TIẾN CỦA WIMAX DI ĐỘNG

4.1. OFDMA KHẢ ĐỊNH CỠ

4.2. CẤU TRÚC KÝ HIỆU OFDM

4.3. SẮP XẾP KÊNH CON

4.4. Sắp xếp kênh con sử dụng toàn bộ đường xuống (FUSC: Down Link Fully Used Channelization)

4.5. Sắp xếp kênh con sử dụng một phần (PUSC: Partially Used Subchannelization)

4.6. Sắp xếp AMC

4.7. ĐIỀU CHẾ VÀ MÃ HÓA

4.8. CÁC CÔNG NGHỆ ANTEN THÔNG MINH

4.9. CẤU TRÚC KHUNG TDD

4.10. CÁC TÍNH NĂNG TĂNG CƯỜNG KHÁC CỦA LỚP VẬT LÝ

4.11. CÁC TÍNH NĂNG TIÊN TIẾN CỦA WiMAX

4.12. Tái sử dụng tần số một phần

4.13. Dịch vụ đa phương và quảng bá (MBS)

4.14. QUỸ ĐƯỜNG TRUYỀN CỦA HỆ THỐNG WiMAX DI ĐỘNG

4.15. Các thông số của hệ thống WiMAX di động

4.16. Quỹ đường truyền WiMAX

4.17. THÔNG TIN BỔ SUNG VÀ ĐỘ TIN CẬY MAP CỦA WiMAX DI ĐỘNG

4.18. PHỔ TẦN CỦA WiMAX

5. Chương 5 ỨNG DỤNG CỦA WIMAX

5.1. Ứng dụng cho mạng không dây

5.2. Ứng dụng trong y học

5.3. Hệ thống bảo mật

5.4. Kết nối mạng ngân hàng

5.5. Truy nhập tới nhà

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Thạc Sĩ Công Nghệ WiMAX Giới Thiệu

Luận văn thạc sĩ về công nghệ WiMAX và ứng dụng mở ra một kỷ nguyên mới cho truy nhập không dây băng rộng. WiMAX (Worldwide Interoperability for Microwave Access) dựa trên chuẩn IEEE 802.16, cung cấp truy nhập không dây và di động băng rộng cho các dịch vụ dựa trên IP. Ưu điểm của WiMAX là khả năng chuyển giao giữa các mạng có công nghệ khác nhau, cung cấp băng thông rộng ở vùng sâu vùng xa. Mục tiêu của luận văn là nghiên cứu các tiêu chuẩn 802.16 của công nghệ WiMAX, tập trung vào WiMAX di động. Luận văn này bao gồm các chương về tổng quan về IEEE 802.16WiMAX Forum, giao diện vô tuyến cho các hệ thống không dây băng rộng cố định của WiMAX, lớp MAC của WiMAX di động, mô hình lớp vật lý và ứng dụng của WiMAX. Sự ra đời của WiMAX đã khởi đầu một thời đại mới của truy nhập không dây băng rộng, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong viễn thông. WiMAX cho phép chuyển giao giữa các mạng có các công nghệ khác nhau của các nhà quản lý khác nhau và cung cấp băng thông rộng trong các vùng xa xôi. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của đồ án này là nghiên cứu các tiêu chuẩn 802.16 của công nghệ WiMAX trong đó tập trung lên WiMAX di động. Đây là những nội dung căn bản nhất của công nghệ WiMAX.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Phiên Bản Tiêu Chuẩn WiMAX

Tiêu chuẩn IEEE 802.16 đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu, nó tập trung vào truy nhập không dây cố định trong dải tần 10-66 GHz, với yêu cầu truyền sóng trực xạ. Tuy nhiên, do nhu cầu sử dụng ngày càng tăng ở khu dân cư, tiêu chuẩn 802.16a ra đời, hỗ trợ cả băng tần cấp phép và miễn phép, cũng như các chế độ lưới tùy chọn. IEEE 802.16-2004 hợp nhất và sửa đổi các chuẩn trước đó. IEEE 802.16e bổ sung tính di động cho WiMAX. Theo tài liệu gốc, chuẩn IEEE 802.16 được dự thảo đầu tiên vào 12/2001 và phiên bản cuối cùng được công bố 8/ 4/2002. Băng tần công tác của chuẩn này là 10-66 GHz, với truyền sóng trực xạ.

1.2. Vai Trò của WiMAX Forum trong Phát Triển và Chứng Nhận

WiMAX Forum là một tổ chức phi lợi nhuận, bao gồm các nhà cung cấp dịch vụ, nhà cung cấp thiết bị và nhà sản xuất bán dẫn. WiMAX Forum đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa hiệu năng hệ thống và hồ sơ chứng nhận, đảm bảo tính tương tác giữa các thiết bị của các nhà cung cấp khác nhau. Nhãn chứng nhận WiMAX đảm bảo cả sự hợp chuẩn WiMAX 802.16 lẫn tính tương tác. Các phương tiện đo kiểm cấp chứng nhận được thiết lập tại Cetecom Labs ở Malaga, Tây Ban Nha. WiMAX Forum định nghĩa các hồ sơ trên cơ sở sử dụng các tùy chọn khả dụng của 802.16 để cấp phát chứng nhận cho các sản phẩm và định nghĩa các cơ chế bổ sung cho việc kết nối mạng, theo tài liệu gốc.

II. Các Thách Thức Khi Triển Khai và Ứng Dụng Công Nghệ WiMAX

Mặc dù công nghệ WiMAX mang lại nhiều ưu điểm, việc triển khai và ứng dụng nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề nhiễu và đồng tồn tại, đặc biệt trong các băng tần miễn phép. Ngoài ra, các yếu tố như địa hình, mật độ dân cư và sự cạnh tranh từ các công nghệ khác như LTE và 5G cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của WiMAX. Vấn đề bảo mật và chất lượng dịch vụ (QoS) cũng cần được quan tâm để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất. Luận văn cần phân tích sâu hơn các thách thức này và đề xuất các giải pháp khả thi. Các tần số miễn phép dưới 11 MHz (chủ yếu là 5-6MHz) Môi trường vật lý các băng tần miễn phép dưới 11 MHz tương tự như môi trường cho các băng tần miễn phép trong dải tần này. Tuy nhiên bản chất của miễn phép là gây thêm nhiễu và các vấn đề đồng tồn tại, đồng thời các quy định cũng hạn chế công suất được phép phát xạ.

2.1. Quản Lý Nhiễu và Tối Ưu Hóa Phổ Tần trong Mạng WiMAX

Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu trong mạng WiMAX, các kỹ thuật như điều khiển công suất động, phân bổ tần số thích ứng và sử dụng anten thông minh có thể được áp dụng. Việc tối ưu hóa phổ tần cũng rất quan trọng để tăng dung lượng mạng và cải thiện hiệu suất. Việc thiết kế tùy chọn AAS (Adaptive Antenna System: hệ thống anten thích ứng) cung cấp cơ chế chuyển từ một hệ thống không AAS đến một hệ thống cho phép ASS, trong đó thay thế ban đầu BS không có AAS bằng BS có AAS sẽ làm mất dịch vụ của các SS không có khả năng AAS. Để tránh điều này cần dành một phần khung cho lưu lượng không AAS và một phần khung cho lưu lượng AAS.

2.2. Bảo Mật và Chất Lượng Dịch Vụ QoS trong Mạng WiMAX

Bảo mật là một yếu tố quan trọng trong mạng WiMAX. Các giao thức bảo mật như EAP (Extensible Authentication Protocol) và mã hóa AES (Advanced Encryption Standard) cần được triển khai để bảo vệ dữ liệu người dùng. Chất lượng dịch vụ (QoS) cũng cần được đảm bảo để cung cấp trải nghiệm tốt nhất cho các ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như VoIP và video trực tuyến. WiMAX di động sẽ đảm bảo tính năng an ninh tốt nhất với: nhận thực dựa trên EAP (Extensible Authentication Protocol: giao thức nhận thực khả mở rộng), mật mã hóa với nhận thực dựa trên AES-CCM, CMAC và HMAC dựa trên sơ đồ bảo vệ bản tin điều khiển.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa và Đánh Giá Hiệu Năng WiMAX

Luận văn thạc sĩ cần trình bày các phương pháp mô hình hóa WiMAX và đánh giá hiệu năng hệ thống. Các mô hình hóa có thể bao gồm mô hình kênh truyền sóng, mô hình lưu lượng và mô hình mạng. Đánh giá hiệu năng có thể dựa trên các chỉ số như tốc độ dữ liệu, độ trễ, độ tin cậy và vùng phủ sóng. Các công cụ mô phỏng mạng như NS-3 hoặc OPNET có thể được sử dụng để thực hiện đánh giá hiệu năng. Các tín hiệu OFDM bị ảnh hưởng của phađinh đa đường và hiệu ứng Doppler khi truyền trên kênh vô tuyến. Để có thể giải điều chế và giải mã kênh chính xác, máy thu cần ước tính được hàm truyền đạt kênh. Tiếp sau ước tính kênh là cân bằng kênh. Ước tính kênh có thể được thực hiện cả trong miền tần số và miền thời gian.

3.1. Mô Hình Hóa Kênh Truyền Sóng và Các Hiệu Ứng Truyền Lan

Mô hình hóa kênh truyền sóng là một phần quan trọng của việc đánh giá hiệu năng WiMAX. Các hiệu ứng truyền lan như phađinh, tán xạ và nhiễu cần được xem xét. Các mô hình kênh như Rayleigh, Rice và Nakagami có thể được sử dụng để mô tả các đặc tính của kênh truyền sóng. Tổn hao đường truyền phụ thuộc rất nhiều vào địa hình và mật độ các vật chắn trên đường truyền sóng. Mật độ vật chắn cao và địa hình đồi núi sẽ dẫn đến tổn hao lớn. Trải trễ đa đường Môi trường tán xạ dẫn đến tin hiệu truyền đến điểm thu theo nhiều đường với các thời gian trễ khác nhau.

3.2. Các Kỹ Thuật Đánh Giá Hiệu Năng Mạng WiMAX Trong Thực Tế

Để đánh giá hiệu năng mạng WiMAX trong thực tế, các kỹ thuật đo kiểm và phân tích dữ liệu cần được sử dụng. Các công cụ đo kiểm như máy phân tích phổ và máy đo công suất có thể được sử dụng để đo các thông số mạng. Dữ liệu đo được cần được phân tích để đánh giá hiệu năng và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Ngoài các yếu tố kênh nói trên, khoảng cách nhất quán, nhiễu đồng kênh, hệ số giảm độ lợi anten cũng cần được xem xét trong hệ thống thông tin đa kênh và MIMO.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Công Nghệ WiMAX Trong Các Lĩnh Vực

Công nghệ WiMAX có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực viễn thông, WiMAX có thể được sử dụng để cung cấp truy nhập Internet băng rộng cho các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Trong lĩnh vực IoT, WiMAX có thể được sử dụng để kết nối các thiết bị thông minh và thu thập dữ liệu. Trong lĩnh vực giao dục, WiMAX có thể được sử dụng để cung cấp truy nhập Internet cho các trường học và thư viện. Tiêu chuẩn IEEE 802.16 đã được phát triển nhiều năm với sự tham gia của nhiều nhà công nghiệp. Tuy nhiên, chuẩn này quá rộng và việc hợp chuẩn IEEE 802.16 chưa đảm bảo được thiết bị của một nhà cung cấp sẽ tương hợp với thiết bị của nhà cung cấp khác. WiMAX Forum, tổ chức phi lợi nhuận bao gồm trên 350 thành viên, tiếp nhận công việc mà IEEE để lại.

4.1. WiMAX Cho Mạng Không Dây Băng Rộng Nông Thôn và Vùng Sâu

WiMAX là một giải pháp hiệu quả để cung cấp truy nhập Internet băng rộng cho các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa, nơi việc triển khai mạng cáp quang gặp nhiều khó khăn. WiMAX có thể cung cấp tốc độ dữ liệu cao và vùng phủ sóng rộng, giúp người dân ở các vùng này tiếp cận với các dịch vụ trực tuyến và cải thiện chất lượng cuộc sống. Truy nhập tới nhà là một trong những ứng dụng cơ bản của Wimax.

4.2. Ứng Dụng WiMAX Trong IoT Thành Phố Thông Minh và Y Tế

WiMAX có thể được sử dụng để kết nối các thiết bị IoT, thu thập dữ liệu và điều khiển các hệ thống trong thành phố thông minh. Trong lĩnh vực y tế, WiMAX có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ y tế từ xa và theo dõi bệnh nhân. Ứng dụng cho mạng không dây, Ứng dụng trong y học và Hệ thống bảo mật là một trong những ví dụ được đề cập trong tài liệu gốc.

V. So Sánh và Đánh Giá WiMAX Với Các Công Nghệ Không Dây Khác

Luận văn cần so sánh WiMAX với các công nghệ không dây khác như LTE, 5G và Wi-Fi. So sánh có thể dựa trên các yếu tố như tốc độ dữ liệu, độ trễ, vùng phủ sóng, chi phí và tính linh hoạt. Đánh giá về ưu nhược điểm của WiMAX so với các công nghệ khác sẽ giúp xác định vị trí và tiềm năng của WiMAX trong tương lai. WiMAX Forum, tổ chức phi lợi nhuận bao gồm trên 350 thành viên, tiếp nhận công việc mà IEEE để lại. Trong số các thành viên của WiMAX Forum có nhà cung cấp dịch vụ, nhà cung cấp thiết bị, nhà sản xuất bán dẫn và thiết bị. WiMAX cũng cộng tác với HiperMAN, nhóm công tác trong trong Ủy ban kỹ thuật của ETSI BRAN.

5.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm của WiMAX So Với LTE và 5G

So sánh WiMAX với LTE và 5G cần tập trung vào các yếu tố như tốc độ dữ liệu, độ trễ, vùng phủ sóng và khả năng hỗ trợ các ứng dụng khác nhau. LTE và 5G có tốc độ dữ liệu cao hơn và độ trễ thấp hơn WiMAX, nhưng WiMAX có thể có chi phí triển khai thấp hơn và phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Cả hai phòng thí nghiệm cấp chứng nhận theo chuẩn của phát hành 1 WiMAX di động vào quý ba năm 2006 nhằm triển khai sản phẩm có chứng nhận WiMAX di động vào cuối năm 2006.

5.2. Vị Trí và Tiềm Năng Phát Triển Của WiMAX Trong Tương Lai

Mặc dù LTE và 5G đang chiếm ưu thế, WiMAX vẫn có thể tìm thấy vị trí của mình trong các thị trường ngách và các ứng dụng cụ thể. Tiềm năng phát triển của WiMAX phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các yêu cầu mới và cạnh tranh hiệu quả với các công nghệ khác. Các ứng dụng của WiMAX, Các thông số cuả S-OFDMA và Các cấu hình kênh FUSC cơ sở có thể được tìm thấy trong tài liệu gốc.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Công Nghệ WiMAX Trong Tương Lai

Luận văn cần đưa ra kết luận về công nghệ WiMAX và các ứng dụng của nó. Các hướng phát triển trong tương lai của WiMAX cũng cần được thảo luận, chẳng hạn như việc tích hợp WiMAX với các công nghệ khác và việc phát triển các ứng dụng mới. Kỳ vọng rằng sẽ có nhiều sự tham gia của các thành viên hệ thống, các đối tác và nhu cầu về các sản phẩm 802.16e sẽ tăng, giá thành trên một thuê bao sẽ giảm trong 2 -3 năm tiếp theo.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Trong Luận Văn

Phần này tóm tắt lại những kết quả chính đã đạt được trong quá trình nghiên cứu. Cần nhấn mạnh những đóng góp mới, những phát hiện quan trọng và những kết luận rút ra từ việc phân tích và đánh giá công nghệ WiMAX.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Công Nghệ WiMAX

Luận văn cần đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về công nghệ WiMAX. Các hướng nghiên cứu này có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu năng, giảm chi phí, tăng tính bảo mật hoặc phát triển các ứng dụng mới. Việc tích hợp WiMAX với các công nghệ khác, chẳng hạn như 5G và IoT, cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU IEEE 802.16-2004 đặc tả giao diện vô tuyến cho các hệ thống truy nhập không dây băng rộng (BWA) hỗ trợ các dịch vụ đa phương tiện cho mạng vùng. Lớp MAC trước hết hỗ trợ kiến trúc điểm đa điểm cùng với cấu hình topo lưới tùy chọn. MAC được cấu trúc để hỗ trợ nhiều dạng lớp vật lý, trong đó mỗi dạng lớp vật lý phù hợp cho một môi trường cụ thể. Đối với các tần số trong trong dải tần từ 10-66 GHz, để đảm bảo truyền sóng trực xạ lớp vật lý WirelessMAN-SC PHY (điều chế đơn sóng mang) được đặc tả.

Đối với các tần số trong dải tần thấp hơn 11 GHz, để đảm bảo truyền sóng không trực xạ (NLOS), ba lớp vật lý được đặc tả: WirelessMAN-OFDM, WirelessMAN- OFDMA và WirelessMAN -SCa (điều chế đơn sóng mang). Chuẩn này sửa đổi và thống nhất các chuẩn IEEE-802.16 e-2005 sửa đổi và bổ sung các chuẩn trước đó và bao hàm cả các dịch vụ truy nhập không dây cố định và di động. WiMAX chỉ đề cập đến các dịch vụ truy nhập không dây dược trên WirelessMAN-OFDM, WirelessMAN- OFDMA. Trong phần này ta sẽ xét các giao diện vô tuyến cho truy nhập không dây cố định cuả WiMAX 2.

MÔ HÌNH THAM KHẢO Hình 2.1 cho thấy mô hình tham khảo giao diện vô tuyến của chuẩn IEEE 802. TỔNG QUAN CÁC TÍNH NĂNG LỚP MAC MAC bao gồm ba lớp con: (i) lớp con hội tụ đặc thù dịch vụ (CS: Convergence Sublayer); (ii) lớp con phần chung của MAC (MAC CPS); (iii) lớp con an ninh. Lớp con hội tụ đặc thù dịch vụ (CS): đảm bảo chuyển đổi các số liệu nhận từ mạng ngoài qua điểm truy nhập dịch vụ CS (CS SAP) vào các MAC SDU (đơn vị số liệu dịch vụ MAC) và cung cấp chúng cho lớp con phần chung của MAC qua điểm truy nhập dịch vụ MAC(MAC SAP). MAC SDU gồm: các đơn vị số liệu dịch vụ (SDU) từ mạng ngoài, nhận dạng luồng dịch vụ (SFID: Service Flow Identifier) MAC 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và nhận dạng kết nối (CID: Connection Identifier).

Nó có thể có cả chức năng nén tiêu đề tải tin (PHS: Payload Header Supression). Nhiều đặc tả CS được đưa ra để cho phép giao tiếp với các giao thức khác nhau. Khuôn dạng bên trong của tải tin CS là duy nhất đối với CS và MAC CPS không cần biết khuôn dạng này hay bất kỳ thông tin nào về tải trọng CS. Phạm vi của tiêu chuẩn CS SAP Thực thể quản lý Lớp con hội tụ đặc thù dịch vụ (CS) Các lớp con hội tụ đặc thù dịch vụ MAC SAP MAC Hệ thống quản lý mạng Lớp con phần chung của MAC MAC CPS Thực thể quản lý Lớp con phần chung của MAC Lớp con an ninh Lớp con an ninh PHY SAP PHY Lớp vật lý (PHY) Thực thể quản lý PHY Mặt phẳng số liệu/điều khiển Mặt phẳng quản lý Ký hiệu: SAP: Service Access Point: điểm truy nhâp dịch vụ MAC: Medium Access Control: điều khiển truy nhập môi trường CS: Convergence Sublayer: lớp con hội tụ CPS: Common Part Sublayer: lớp con phần chung PHY: Physical: lớp vật lý Hình 2.

Mô hình tham khảo ngăn xếp giao thức của 802. Lớp con MAC CPS: cung cấp chức năng MAC lõi của hệ thống truy nhập như: cấp phát băng thông, thiết lập kết nối và duy trì kết nối. Nó nhận số liệu từ các CS khác nhau thông qua MAC SAP (được phân loại cho từng kết nối cụ thể). Áp dụng QoS cho truyền dẫn và lập biểu số liệu đưa đến lớp vật lý.

Lớp con an ninh: MAC cũng chứa một lớp con an ninh riêng để đảm bảo nhận thực, trao đổi khóa và mật mã. 22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. TỔNG QUAN CÁC TÍNH NĂNG LỚP VẬT LÝ, PHY 2. Băng tần cấp phép 10-66 MHz Băng tần 10-66 MHz được sử dụng cho môi trường vật lý, trong đó do bước sóng ngắn, nên chỉ sử dụng đường truyền trực xạ (LOS), còn các đường truyền phản xạ và tán xạ (NLOS) không đáng kể.

Trong băng tần này, băng thông được sử dụng thường là 25 hay 28 MHz. Với tốc độ bit thô lớn hơn 10Mbps, môi trường này rất thích hợp cho truy nhập điểm đa điểm (PMP) để phục vụ các ứng dụng khác nhau từ các ứng dụng văn phòng nhỏ hoặc văn phòng tại nhà (SOHO: Small Office/Home Office) đến các ứng dụng văn phòng lớn và trung bình. Trong băng tần này giao diện vô tuyến điều chế đơn sóng mang được đặc tả trong chuẩn giao diện vô tuyến "WirelessMAN-SC". Các tần số thấp hơn 11 MHz Các tần số thấp hơn 11 MHz được sử dụng trong môi trường vật lý, trong đó do bước sóng dài, nên LOS không đáng kể và chủ yếu là NLOS.

Để có thể hỗ trợ các trường hợp cận trực xạ và không trực xạ (NLOS), lớp vật lý phải có chức năng bổ sung như: các kỹ thuật quản lý công suất tiên tiến, loại bỏ nhiễu, hoặc đồng tồn tại nhiễu và đa anten. Tại đây một số tính năng được bổ sung cho MAC như: cấu hình lưới và yêu cầu tự động phát lại (ARQ: Automatic Repeat Request). Các tần số miễn phép dưới 11 MHz (chủ yếu là 5-6MHz) Môi trường vật lý các băng tần miễn phép dưới 11 MHz tương tự như môi trường cho các băng tần miễn phép trong dải tần này. Tuy nhiên bản chất của miễn phép là gây thêm nhiễu và các vấn đề đồng tồn tại, đồng thời các quy định cũng hạn chế công suất được phép phát xạ.

Ngoài các tính năng như đã trình bày trong 2.2, lớp PHY và MAC trong trường hợp này còn có thêm tính năng chọn tần số động (DFS: Dynamic Frequency Selection) để phát hiện và tránh lỗi. Kỹ thuật ghép song công 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giao thức MAC hỗ trợ một số kỹ thuật ghép song công cho PHY. Việc lựa chọn kỹ thuật ghép song công ảnh hưởng lên một số thông số PHY cũng như các tính năng có thể được hỗ trợ. Ghép song công phân chia theo tần số, FDD Trong hệ thống FDD, kênh đường lên và đường xuống được ấn định tần số riêng, và số liệu đường xuống có thể truyền theo cụm.

Khung có độ dài cố định được sử dụng cho cả đường xuống và đường lên. Điều này cho phép sử dụng các kiểu điều chế khác nhau. Ngoài ra nó cũng cho phép các trạm thuê bao (SS: Subscriber Station) sử dụng chế độ phát song công (phát thu đồng thời) và bán song công (phát thu không đồng thời) ở dạng tùy chọn. Trong chế độ bán song công, bộ điều khiển băng thông không cấp phát băng thông đường lên cho SS khi nó thu số liệu trên kênh đường xuống, bao gồm cả trễ truyền lan, khoảng thời gian chuyển đổi từ phát sang thu của SS (SSTTG)và chuyển đổi từ thu sang phát của SS (SSRTG).2 cho thấy việc ấn định băng thông FDD theo cụm.

Việc kênh đường lên và đường xuống đều sử dụng khung có độ dài cố định làm đơn giản giải thuật ấn định băng thông. SS song công có thể liên tục đợi thu từ kênh đường xuống trong khi đó SS bán song công chỉ có thể thu từ kênh đường xuống khi nó không phát trên đường lên. Đường xuống Đường lên Khung Thời gian Quảng bá SS bán song công 1 SS song công SS bán song công 2 Hình 2. Ấn định băng thông FDD theo cụm 2.

Ghép song công phân chia theo thời gian, TDD 24 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong trường hợp TDD, truyền dẫn đường xuống và đường lên xẩy ra trong các thời gian khác nhau và cùng sử dụng chung một tần số. Khung TDD (xem hình 2.3) có độ dài cố định và chứa một khung con đường xuống và một khung con đường lên. Để thuận tiện cho việc phân chia băng thông, các khung này được chia thành một số nguyên lần các PS (Physical Slot: khe vật lý). Việc ấn định khung TDD thay đổi (thích ứng) với sự thay đổi ấn định băng thông đường xuống so với ấn định băng thông đường lên.

Phân chia đường xuống và đường lên là một thông số hệ thống và được điều khiển bởi các lớp trên trong hệ thống. Cấu trúc khung TDD. Hệ thống anten thích ứng, AAS Thông qua việc sử dụng nhiều phần tử anten, hệ thống anten thích ứng có thể cải thiện cự ly phủ sóng và dung lượng hệ thống bằng cách thích ứng mẫu phát xạ anten và tập trung phát xạ đến từng SS. Hiệu suất sử dụng tần phổ tăng tuyến tính theo số lượng phần tử anten.

Điều này đạt được nhờ việc lái các tia đến các người sử dụng khác nhau nhờ vậy có thể đạt được thừa số tái sử dụng tần số giữa các ô bằng một và nội ô tỷ lệ với số phần tử anten. Ngoài ra cũng tăng được tỷ số tín hiệu trên tạp âm nhờ việc kết hợp tương quan các tín hiệu và có khả năng điều khiển độ lợi này cho các người sử dụng cụ thể. Một lợi ích nữa là giảm được nhiễu nhờ việc lái các hướng phát xạ bằng không đến đến các các nguồn nhiễu đồng kênh. Kết hợp các lợi ích do tăng độ lợi SNR của một số người sử dụng và lái phát xạ không cho phép có thể phát đồng thời các cụm đến các SS nằm cách nhau trong không gian.

Cũng có thể áp dụng phương 25 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com pháp này cho đường lên một cách tương hỗ. Việc truyền đồng thời các cụm không chỉ tăng vùng phủ của hệ thống mà có thể tăng dung lương hệ thống. Việc thiết kế tùy chọn AAS (Adaptive Antenna System: hệ thống anten thích ứng) cung cấp cơ chế chuyển từ một hệ thống không AAS đến một hệ thống cho phép ASS, trong đó thay thế ban đầu BS không có AAS bằng BS có AAS sẽ làm mất dịch vụ của các SS không có khả năng AAS. Để tránh điều này cần dành một phần khung cho lưu lượng không AAS và một phần khung cho lưu lượng AAS.

Việc ấn định được thực hiện động bởi BS. Các SS không AAS sẽ bỏ qua lưu lượng AAS. Để nhận ra lưu lượng này chúng sử dụng các bản tin DL MAP và UL MAP (sắp xếp đường lên và đường xuống). Phần AAS của khung đường xuống được bắt đầu bằng một tiền tố đặc thù AAS như cho trên hình 2.

Các cụm đường xuống thông thường xuống thông thường Vùng AAS đường Tiền tố đường Tiền tố AAS Cụm 1 Cụm 2 xuống FCH Các cụm đường lên thông thường Vùng đường lên AAS Hình 2. Vùng AAS, FDD 26 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các cụm Các cụm đường lên đường xuống thông thường thông thường Vùng đường lên AAS xuống thông thường Vùng AAS đường Tiền tố đường Tiền tố AAS Cụm 1 Cụm 2 xuống FCH Hình 2. Vùng AAS, TDD 27 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ