Nghiên cứu chất lượng điện năng khi tích hợp điện mặt trời công suất lớn tại Đắk Lắk

Luận văn phân tích ảnh hưởng của điện mặt trời công suất lớn đến chất lượng điện năng lưới điện Đắk Lắk, đề xuất giải pháp ổn định hệ thống.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn chất lượng điện năng điện mặt trời Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Viết Thành (2017) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc đánh giá các tác động của nhà máy điện mặt trời công suất lớn đến chất lượng điện năng tại tỉnh Đắk Lắk. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ quy hoạch phát triển năng lượng tái tạo của Việt Nam, đặc biệt là tại các khu vực có tiềm năng bức xạ mặt trời Đắk Lắk cao như huyện Ea Súp. Việc tích hợp điện mặt trời vào lưới điện với quy mô lớn đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đòi hỏi các giải pháp hiệu quả để đảm bảo ổn định lưới điện. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các vấn đề lý thuyết mà còn tiến hành mô phỏng hệ thống điện (MATLAB/Simulink, PSCAD) trên phần mềm PSS/E để đưa ra các kết quả định lượng. Mục tiêu chính là xác định các ảnh hưởng tiêu cực như dao động điện áp, tần số và đề xuất các giải pháp công nghệ tiên tiến như STATCOM và BESS. Công trình này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học cho các đơn vị vận hành như EVNCPC và các nhà đầu tư trong việc quy hoạch và vận hành các trang trại điện mặt trời (solar farm), góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia và phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu năng lượng tái tạo

Sự phát triển kinh tế nhanh chóng của Việt Nam đòi hỏi một nguồn cung năng lượng ổn định và bền vững. Theo Quy hoạch điện VII, việc ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng tái tạo là một định hướng chiến lược. Đắk Lắk, với tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời, được quy hoạch trở thành một trung tâm năng lượng sạch của cả nước. Luận văn chỉ ra, "chỉ tính riêng tỉnh Đắk Lắk, theo quy hoạch tỉnh, nguồn điện mặt trời khu vực huyện EaSup lên đến gần 1400MW". Việc đưa một công suất lớn như vậy vào lưới điện phân phối Đắk Lắk là một bài toán phức tạp, có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về chất lượng điện năng nếu không có sự chuẩn bị và nghiên cứu kỹ lưỡng. Do đó, đề tài nghiên cứu này mang tính cấp thiết, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của ngành điện.

1.2. Mục tiêu chính Phân tích tích hợp điện mặt trời vào lưới điện

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là đánh giá tác động của điện mặt trời công suất lớn đến hệ thống điện khu vực Đắk Lắk. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào hai kịch bản chính: (1) ảnh hưởng do sự biến thiên của cường độ bức xạ mặt trời (ví dụ khi có mây che) và (2) ảnh hưởng khi xảy ra sự cố ngắn mạch trên lưới điện truyền tải. Từ việc phân tích phụ tải và đặc tính của hệ thống, tác giả sử dụng các công cụ mô phỏng để lượng hóa các dao động về điện áp và tần số. Dựa trên kết quả phân tích, mục tiêu tiếp theo là đề xuất và kiểm chứng các giải pháp cải thiện chất lượng điện năng, đặc biệt là việc ứng dụng các thiết bị FACTS (Flexible AC Transmission Systems) như STATCOM và hệ thống lưu trữ năng lượng BESS.

II. Thách thức lớn về chất lượng điện năng khi tích hợp điện mặt trời

Việc tích hợp các nhà máy điện mặt trời Đắk Lắk với công suất lớn vào hệ thống điện hiện hữu không tránh khỏi những thách thức kỹ thuật. Các nguồn điện mặt trời có bản chất biến đổi và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, gây ra sự không chắc chắn trong vận hành. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự dao động công suất đột ngột, dẫn đến các hiện tượng như nhấp nháy điện áp (voltage flicker) và biến động tần số. Thêm vào đó, các bộ biến tần (inverter) sử dụng trong hệ thống PV là nguồn phát sóng hài biến tần năng lượng mặt trời. Các sóng hài này có thể làm méo dạng sóng điện áp, ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị khác trên lưới và làm tăng tổn thất. Luận văn đã chỉ ra rằng khi xảy ra sự cố, các hiện tượng sụt áp và quá áp (sag/swell) có thể trở nên nghiêm trọng hơn, đe dọa sự ổn định lưới điện. Việc duy trì hệ số công suất trong giới hạn cho phép cũng là một bài toán cần giải quyết, đặc biệt khi công suất phát thay đổi liên tục. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng điện năng (IEEE 519, TCVN).

2.1. Ảnh hưởng của bức xạ biến thiên đến ổn định lưới điện

Nguồn phát từ điện mặt trời phụ thuộc trực tiếp vào cường độ bức xạ. Khi mây che đột ngột, công suất phát của một trang trại điện mặt trời (solar farm) có thể giảm mạnh chỉ trong vài giây. Sự sụt giảm công suất đột ngột này gây ra mất cân bằng tức thời giữa nguồn và tải, dẫn đến sụt giảm tần số trên toàn hệ thống. Ngược lại, khi mây tan, công suất tăng vọt có thể gây ra quá áp cục bộ. Luận văn đã mô phỏng kịch bản "cường độ bức xạ mặt trời thay đổi trong 1 phút do tác động của mây che", kết quả cho thấy dao động rõ rệt về tần số và điện áp tại các thanh cái quan trọng như 220kV KrongBuk. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng đối với lưới điện phân phối Đắk Lắk, nơi có mật độ thâm nhập năng lượng tái tạo cao.

2.2. Rủi ro sụt áp và quá áp sag swell khi có sự cố ngắn mạch

Sự cố ngắn mạch trên lưới điện truyền tải là một trong những tình huống nguy hiểm nhất đối với sự ổn định của hệ thống. Khi tích hợp nguồn điện mặt trời công suất lớn, phản ứng của hệ thống trước sự cố trở nên phức tạp hơn. Luận văn đã nghiên cứu các trường hợp "sự cố 3 pha trên 1 mạch đường dây 220kV KrongBuk-Chư Sê" và "KrongBuk-Nha Trang". Kết quả mô phỏng cho thấy các sự cố này gây ra hiện tượng sụt áp và quá áp (sag/swell) nghiêm trọng tại các nút đấu nối. Các bộ inverter của nhà máy điện mặt trời có thể ngắt kết nối để tự bảo vệ, gây ra sụt giảm công suất lớn và đột ngột, làm trầm trọng thêm tình trạng mất ổn định và có nguy cơ gây ra sụp đổ hệ thống trên diện rộng nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời.

III. Phương pháp mô phỏng hệ thống điện Đắk Lắk bằng phần mềm PSS E

Để đánh giá tác động của điện mặt trời một cách chính xác, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua mô phỏng hệ thống điện. Phần mềm PSS/E (Power System Simulator for Engineering) của Siemens đã được lựa chọn làm công cụ chính. Đây là một phần mềm chuyên dụng, mạnh mẽ, cho phép mô phỏng các chế độ vận hành tĩnh và động của hệ thống điện. Tác giả đã tiến hành xây dựng mô hình chi tiết cho lưới điện phân phối Đắk Lắk đến năm 2025, bao gồm các đường dây, máy biến áp, phụ tải và các nhà máy điện truyền thống. Điểm cốt lõi của phương pháp này là việc mô hình hóa chính xác các thành phần của nhà máy điện mặt trời. Các mô hình này không chỉ thể hiện đặc tính phát công suất mà còn bao gồm cả hệ thống điều khiển, giúp mô phỏng chân thực phản ứng của nhà máy trong các điều kiện vận hành khác nhau. Cách tiếp cận này cho phép kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp đề xuất trước khi triển khai trong thực tế.

3.1. Xây dựng mô hình động cho pin quang điện PV và thuật toán MPPT

Mô hình pin quang điện (PV Arrays) được xây dựng dựa trên các đặc tính V-I thực tế, có xét đến ảnh hưởng của cường độ bức xạ và nhiệt độ. Luận văn sử dụng mô hình nhà máy gió loại WT4 trong PSS/E để đại diện cho nhà máy PV, vì cả hai đều sử dụng công nghệ inverter để nối lưới. Một yếu tố quan trọng được tích hợp là thuật toán Tìm điểm làm việc công suất cực đại (MPPT - Maximum Power Point Tracking). Thuật toán này, cụ thể là Incremental Conductance (INC), đảm bảo các tấm pin luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất. Mô hình này cho phép mô phỏng chính xác lượng công suất phát ra từ các tấm điện mặt trời áp máitrang trại điện mặt trời trong điều kiện thực tế.

3.2. Mô hình hóa thiết bị STATCOM và hệ thống lưu trữ năng lượng BESS

Để nghiên cứu giải pháp, các thiết bị cải thiện chất lượng điện năng cũng được mô hình hóa chi tiết. Thiết bị bù đồng bộ tĩnh STATCOM (Static Synchronous Compensator) được mô hình hóa như một nguồn điện áp điều khiển được, có khả năng cung cấp hoặc hấp thụ công suất phản kháng một cách nhanh chóng để ổn định điện áp. Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin BESS (Battery Energy Storage System) được mô hình hóa như một máy phát có khả năng nạp và xả công suất tác dụng linh hoạt. Mô hình động của BESS trong PSS/E cho phép mô phỏng quá trình hấp thụ công suất thừa khi tần số cao và phát công suất hỗ trợ khi tần số thấp, giúp duy trì ổn định lưới điện.

IV. Top giải pháp cải thiện chất lượng điện năng cho lưới điện Đắk Lắk

Từ các kết quả phân tích và mô phỏng, luận văn đã đề xuất và kiểm chứng hai giải pháp cải thiện chất lượng điện năng chính: ứng dụng thiết bị STATCOM và hệ thống lưu trữ năng lượng BESS. Đây là những công nghệ tiên tiến, thuộc nhóm thiết bị FACTS và lưu trữ năng lượng, có khả năng đáp ứng nhanh và linh hoạt với các biến động trên lưới. STATCOM đóng vai trò chủ đạo trong việc điều khiển công suất phản kháng, giúp ổn định điện áp tại điểm đấu nối. Trong khi đó, BESS có vai trò kép: vừa có thể hỗ trợ điều chỉnh tần số bằng cách nạp/xả công suất tác dụng, vừa có thể cải thiện hệ số công suất như một thiết bị bù. Việc kết hợp hai giải pháp này tạo ra một hệ thống điều khiển toàn diện, giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực của điện mặt trời Đắk Lắk. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng cho việc phát triển lưới điện thông minh (smart grid) trong tương lai, nơi các nguồn năng lượng tái tạo chiếm tỷ trọng cao.

4.1. Ứng dụng STATCOM điều khiển công suất phản kháng hiệu quả

Kết quả mô phỏng trong luận văn cho thấy, khi lắp đặt STATCOM tại thanh cái của nhà máy điện mặt trời, khả năng ổn định điện áp được cải thiện đáng kể. Trong kịch bản mây che, STATCOM nhanh chóng bơm công suất phản kháng vào lưới để bù lại sụt áp, giữ cho điện áp trong giới hạn cho phép. Tương tự, trong kịch bản sự cố ngắn mạch, đặc tính V-A ưu việt của STATCOM cho phép nó duy trì dòng bù ngay cả khi điện áp hệ thống giảm sâu, hỗ trợ tích cực cho việc phục hồi điện áp sau sự cố. Việc điều khiển công suất phản kháng linh hoạt của STATCOM là chìa khóa để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về đấu nối lưới điện.

4.2. Vai trò của hệ thống BESS trong việc giảm dao động tần số

Hệ thống BESS được chứng minh là một công cụ cực kỳ hiệu quả để giải quyết vấn đề dao động tần số. Khi công suất điện mặt trời sụt giảm đột ngột, BESS sẽ ngay lập tức phóng điện, bù đắp phần công suất thiếu hụt và ngăn chặn tần số giảm sâu. Ngược lại, khi có công suất dư thừa, BESS sẽ nạp năng lượng, giúp ổn định tần số. Luận văn mô tả rõ: "Thiết bị BESS có thể dùng để nâng cao ổn định hệ thống khi cần thiết, vì nó có thể hấp thụ công suất từ lưới hoặc đẩy công suất lên hệ thống trong trường hợp khẩn cấp". Sự linh hoạt này giúp làm "mềm" đặc tính biến đổi của năng lượng mặt trời, biến nó thành một nguồn điện ổn định và dễ điều độ hơn.

4.3. Đề xuất sử dụng bộ lọc sóng hài tích cực APF kết hợp

Ngoài STATCOM và BESS, một giải pháp bổ sung quan trọng là sử dụng bộ lọc sóng hài tích cực (APF). Các bộ biến tần của nhà máy điện mặt trời là nguồn gây ra méo hài. APF có khả năng phát hiện các thành phần sóng hài trên lưới và tạo ra một dòng điện ngược pha để triệt tiêu chúng. Việc lắp đặt APF giúp hệ thống tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng điện năng như IEEE 519, giảm tổn thất trên lưới và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm khác. Sự kết hợp giữa STATCOM (ổn định điện áp), BESS (ổn định tần số) và APF (khử sóng hài) tạo thành một giải pháp tổng thể, toàn diện để đảm bảo chất lượng điện năng khi tích hợp điện mặt trời vào lưới điện.

V. Hướng đi tương lai cho điện mặt trời và chất lượng điện năng Việt Nam

Nghiên cứu về chất lượng điện năngđiện mặt trời Đắk Lắk không chỉ giải quyết một bài toán cục bộ mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai phát triển năng lượng của Việt Nam. Với mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, việc đảm bảo ổn định lưới điện sẽ ngày càng trở thành một thách thức lớn. Kết quả từ luận văn khẳng định rằng việc đầu tư vào các công nghệ hỗ trợ lưới như FACTS (STATCOM) và lưu trữ năng lượng (BESS) là yêu cầu tất yếu. Hướng đi trong tương lai sẽ là phát triển các lưới điện thông minh (smart grid), nơi các nguồn năng lượng phân tán, hệ thống lưu trữ và phụ tải được điều khiển và phối hợp một cách thông minh. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, công nghệ đo lường, điều khiển và các cơ chế chính sách phù hợp. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra toàn bộ khu vực Tây Nguyên hoặc cả nước, xem xét các kịch bản tích hợp đa dạng các loại hình năng lượng tái tạo khác nhau.

5.1. Kiến nghị từ luận văn Tích hợp thiết bị FACTS và lưu trữ năng lượng

Dựa trên các kết quả mô phỏng thuyết phục, kiến nghị cốt lõi của luận văn là cần phải tích hợp đồng bộ các thiết bị FACTS và hệ thống lưu trữ năng lượng khi quy hoạch các trang trại điện mặt trời (solar farm) công suất lớn. Tác giả nhấn mạnh, các giải pháp này không nên được xem là chi phí phát sinh mà là một phần không thể thiếu của dự án để đảm bảo vận hành an toàn, hiệu quả và tuân thủ các quy định của ngành điện. Đây là một khuyến nghị quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và các chủ đầu tư dự án năng lượng tái tạo.

5.2. Tiềm năng phát triển lưới điện thông minh smart grid ở Tây Nguyên

Tây Nguyên, với tiềm năng lớn về điện mặt trời và điện gió, có thể trở thành khu vực thí điểm lý tưởng cho việc phát triển lưới điện thông minh (smart grid). Một hệ thống smart grid sẽ cho phép giám sát và điều khiển lưới điện theo thời gian thực, tối ưu hóa luồng công suất từ các nguồn biến đổi, và tăng cường khả năng tự phục hồi của hệ thống sau sự cố. Việc áp dụng các công nghệ như BESS và STATCOM chính là những bước đi đầu tiên trong lộ trình xây dựng một lưới điện thông minh, sẵn sàng cho một tương lai với tỷ trọng năng lượng tái tạo cao, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển kinh tế bền vững cho khu vực và cả nước.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chất lượng điện năng khi tích hợp nguồn năng lượng mặt trời công suất lớn vào lưới điện khu vực tỉnh đắklắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC VÀ CÔNG NGHỆ NHÀ MÁY ĐIỆN MẶT TRỜI 1. NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC PIN QUANG ĐIỆN 1. Cấu tạo tế bào quang điện Vật liệu để làm pin Mặt trời silic phải là bán dẫn silic tinh khiết. Ở dạng tinh khiết, còn gọi là bán dẫn ròng số hạt tải (hạt mang điện) là electron và số hạt tải là lỗ trống (hole) như nhau.

Để làm pin Mặt trời từ bán dẫn tinh khiết phải làm ra bán dẫn loại n và bán dẫn loại p rồi ghép lại với nhau cho nó có được tiếp xúc p – n (xem hình 1. Cấu tạo Pin quang điện 1. Nguyên lý làm việc của tế bào quang điện Khi ánh sáng chiếu vào, điện tử e- hấp thụ năng lượng lượng tử ánh sáng photon E=hv và chuyển lên mức năng lượng cao (lên vùng dẫn) và có thể trở thành điện tử tự do (h≈6.s) - hằng số Plank, v tần số ánh sáng) (xem hình 1. Nguyên lý làm việc Pin Quang điện 5 Khi nguyên tử thiếu 1 electron (e-) được gọi là lỗ trống (h+).

Lỗ trống này tạo điều kiện cho các electron của nguyên tử bên cạnh di chuyển đến điền vào lỗ trống và điều này tạo ra lỗ trống cho nguyên tử lân cận có "lỗ trống". Cứ tiếp tục như vậy lỗ trống di chuyển xuyên suốt mạch bán dẫn (xem hình 1. Sự dịch chuyển các electron 1. Mạch điện (mô hình) tương đương pin quang điện Một mô hình mạch tương đương đơn giản cho một tế bào quang điện bao gồm một diode thực song song với một nguồn dòng lý tưởng (xem hình 1.

Mạch điện tương đương đơn giản của Pin Mặt trời Từ mạch điện tương đương như hình ở trên ta có thể viết: I = Isc – Id (1.1) Với Id dòng điện qua diode (dòng điện chạy qua lớp tiếp xúc P-N) được xác định bằng: Id = I0(eqV/kT -1) (1.2) Trong đó: I0 : dòng bão hòa của diode q : điện tích electron (q=1,602.10-19C) k : là hằng số Boltzman (1,381.10-23J/K) T : là nhiệt độ môi trường (0K) 6 𝑞𝑉𝑑 1,602. a) Dòng điện ngắn mạch; b) Điện áp hở mạch Pin mặt trời Có hai điều kiện cần đặc biệt quan tâm đến các PV thực tế và mạch tương đương của nó.5a cho ta thấy khi ngắn mạch Pin mặt trời thì sẽ không có dòng đi qua diode, khi đó Vd=0, dòng ngắn mạch chính bằng dòng Isc. Ngược lại, khi ta hở mạch thì dòng điện qua tải sẽ bằng không I=0 và điện áp Pin mặt trời lúc này V=Voc.4) ta vẽ được đường đặc tính U-I (xem hình 1. Đặc tính U-I của Pin Quang điện 7 1.

CÔNG NGHỆ NHÀ MÁY ĐIỆN MẶT TRỜI Hiện nay trên thế giới có hai loại công nghệ điện mặt trời chính là nhiệt mặt trời tập trung (CSP) và pin quang điện. Về cơ bản, công nghệ điện mặt trời CSP sử dụng nguồn năng lượng nhiệt từ mặt trời để đốt nóng hơi nước làm quay tuabin như nguyên lý của các nhà máy nhiệt điện. Còn công nghệ điện mặt trời PV sử dụng năng lượng bức xạ mặt trời để tạo ra điện năng dựa trên hiệu ứng quang điện. Do đặc thù nhà máy điện mặt trời CSP có dây chuyền công nghệ phức tạp, cần phải có nhiều hệ thống phụ trợ đi kèm, lại chỉ có thể sử dụng được thành phần trực xạ của nguồn năng lượng mặt trời nên công suất lắp đặt còn hạn chế.

Tính đến cuối năm 2015, tổng công suất lắp đặt nhà máy điện mặt trời CSP trên thế giới khoảng 4.800 MWp (xem hình 1. Nguồn: Báo cáo toàn cầu năm 2016 của tổ chức REN21 Hình 1. Tổng công suất lắp đặt nhà máy điện mặt trời CSP trên thế giới Trong khi đó, nhà máy điện mặt trời PV với công nghệ sử dụng đơn giản, điều kiện lắp đặt dễ dàng và phù hợp với nhiều nơi khác nhau nên được quan tâm phát triển rộng rãi. Tính đến cuối năm 2015, tổng công suất lắp đặt nhà máy điện mặt trời PV trên thế giới khoảng 227.000 MWp (xem hình 1.

Nguồn: Báo cáo toàn cầu năm 2016 của tổ chức REN21 Hình 1. Tổng công suất lắp đặt nhà máy điện mặt trời PV trên thế giới 8 Phát minh về hiện tượng quang điện đã xuất hiện từ thế kỷ thứ 19. Vào thập niên 1950 đã có một số nỗ lực nhằm thương mại hóa vật liệu quang điện, tuy nhiên không thành công do giá thành quá cao. Vào lúc đó pin quang điện chỉ có ứng dụng thực tế trên các vệ tinh không gian, do tiêu chí gọn nhẹ và độ tin cậy quan trọng hơn nhiều so với giá thành.

Cho đến cuối những năm 80, đứng trước các khó khăn của cuộc khủng hoảng năng lượng lần đầu, cùng với những phát kiến mới giúp liên tục cải thiện hiệu suất và giá thành thì pin quang điện mới xuất hiện trên thị trường thực sự. Ngày nay, với giá thành của các tấm pin đang liên tục giảm mạnh, cộng thêm sự phát triển của lĩnh vực điện tử công suất đã nâng cao chất lượng của các inverter nối lưới thì điện mặt trời hoàn toàn có khả năng cạnh tranh với các nguồn năng lượng truyền thống khi có sự quan tâm hỗ trợ của chính phủ cũng như các tổ chức tài chính. Tổng quan về nhà máy điện mặt trời quang điện nối lưới trực tiếp Nhà máy điện mặt trời nối lưới trực tiếp gồm các thành phần được mô tả trong hình 1.9, bao gồm: - Tấm pin quang điện (PV module): là thành phần chuyển đổi bức xạ mặt trời trực tiếp thành điện năng DC thông qua hiệu ứng quang điện với một quy trình chuyển đổi hoàn toàn sạch và không yêu cầu các thành phần chuyển động như các máy điện quay thông thường. Mỗi tấm pin quang điện gồm nhiều tế bào quang điện (PV cell) kết nối với nhau, các tấm quang điện sẽ được mắc nối tiếp thành chuỗi (string) và song song thành mảng (array) để đạt được công suất điện đầu ra DC yêu cầu.

- Bộ nghịch lưu (Inverter): là thiết bị điện tử công suất có chức năng chuyển đổi dòng điện 1 chiều DC thành dòng điện xoay chiều AC phù hợp để kết nối với lưới điện. Sơ đồ tổng quan về nhà máy điện mặt trời nối luới 9 - Hệ thống giá đỡ (Mounting system): hệ thống cho phép các tấm pin quang điện được gắn cố định đảm bảo trên mặt đất. Hệ thống có thể thiết kế với góc nghiêng cố định hoặc bám theo mặt trời (sun-tracking system). Với giải pháp lắp đặt các tấm pin trên mặt nước thì hệ thống giá đỡ được thay thế bằng hệ thống phao nổi.

- Máy biến áp nâng áp: nhằm mục đích nâng điện áp đầu ra từ inverter lên cấp điện áp cao hơn phù hợp để đấu nối với hệ thống điện. Tùy thuộc vào quy mô công suất, điều kiện lưới điện khu vực mà cấp điện áp có thể thay đổi phù hợp (ví dụ 22kV, 35kV, 110kV, 220kV…). Với các cấp điện áp cao thế sẽ phải cần thông qua 2 cấp máy biến áp. - Cơ sở hạ tầng để đấu nối lưới điện: là cơ sở hạ tầng phục vụ cho việc đấu nối nhà máy vào lưới điện.

Cụ thể ở đây là trạm biến áp, sẽ bao gồm các thiết bị bảo vệ, đo đếm, điều khiển. Công nghệ của nhà máy điện mặt trời 1. Pin quang điện a. Loại pin quang điện Việc phân loại các tấm pin quang điện chủ yếu dựa vào thành phần và cấu tạo của vật liệu làm tấm pin.

Hiện nay vật liệu bán dẫn chủ yếu sử dụng để sản xuất pin là Silic, ngoài ra còn có các loại vật liệu khác như CdTe hay CIGS/CIS. Mỗi loại vật liệu có đặc tính kỹ thuật riêng cũng như quy trình sản xuất và giá thành khác nhau. Tế bào quang điện có thể được tạo thành từ việc cắt nhỏ các khối rắn silic (wafer) hoặc tạo thành một lớp mỏng liên tục nhờ công nghệ màng mỏng (thin-film). Tế bào quang điện cũng có thể được phân loại dựa theo kết cấu liên kết của vật liệu bán dẫn như đơn tinh thể (mono-crystalline), đa tinh thể (poly-crystalline hoặc multi-crystalline) hoặc vô định hình (amorphous).

Các công nghệ pin mặt trời chính bao gồm (xem hình 1.10): - Tinh thể Silic (c-Si): bao gồm 2 loại đơn tinh thể và đa tinh thể. Tế bào đơn tinh thể có hiệu suất cao hơn do chất lượng tinh khiết của khối silic, tuy nhiên giá thành cũng cao hơn bởi yêu cầu quy trình sản xuất phức tạp. - Màng mỏng: cấu tạo là một lớp màng mỏng được bao phủ bởi lớp vật liệu bán dẫn. Các loại vật liệu được sử dụng để chế tạo pin màng mỏng bao gồm: o Silic vô định hình (a-Si) o Cadmium Telluride (CdTe) o Copper Indium Selenide (CIS) o Coper Indium (Gallium) Di-Selenide (CIGS/CIS) - Heterojuntion with intrinsic thin-film layer (HIT) – tạm dịch liên kết tương phản với màng mỏng bên trong: các module được tạo bởi khối silic đơn tinh thể mỏng được bao quanh bởi lớp silic vô định hình siêu mỏng.

Phân loại các công nghệ pin quang điện Do giá thành sản xuất thấp, hiệu suất cao và công nghệ sản xuất đã có kinh nghiệm hàng chục năm nay, pin quang điện tinh thể silic vẫn đang chiếm ưu thế trên thị trường. Theo dự báo tới năm 2018 (xem hình 1.11), pin quang điện tinh thể vẫn sẽ chiếm đến 80% thị phần, 17% thị phần cho pin màng mỏng và 3% cho các loại module hiệu suất cao. Thị phần các loại công nghệ pin quang điện trên thế giới năm 2015 b. Hiệu suất tấm pin Mỗi loại công nghệ pin mặt trời có hiệu suất chuyển đổi quang điện tương ứng.

Thông thường tấm pin có hiệu suất chuyển đổi càng lớn thì giá thành càng cao. Vì vậy, việc sử dụng các tấm pin giá rẻ không đồng nghĩa với suất đầu tư của toàn hệ thống sẽ 11 giảm, bởi sẽ cần phải tốn thêm các chi phí phụ trợ như khung đỡ, dây dẫn và chi phí thuê thêm đất. Việc lựa chọn tấm pin có công suất phù hợp cần phải được đánh giá với nhiều điều kiện khác nhau.1 cho thấy hiệu suất trung bình của các loại công nghệ tấm pin quang điện hiện nay. Đặc tính hiệu suất của các loại pin quang điện Silic vô định Công nghệ Silic tinh thể HIT CdTe CIGS/CIS hình Hiệu suất thương mại 13-21% 18-20% 6-9% 8-16% 8-14% Hệ số suy giảm nhiệt -0,45%/oC 0,29%/oC -0,21%/oC -0,25%/oC -0,35%/oC c.

Sự suy giảm công suất tấm pin Tất cả các tấm pin quang điện đều sẽ suy giảm hiệu suất theo thời gian. Việc suy giảm hiệu suất gây ra bởi nhiều nguyên nhân: nhiệt độ, độ ẩm, bức xạ mặt trời. Ngoài ra còn có yếu tố khác như chất lượng của vật liệu sản xuất tế bào quang điện, quy trình sản suất, chất lượng của quy trình lắp gshép và đóng gói tấm pin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ