Luận án TS. Lê Trọng Nghĩa: Cải tiến sa thải phụ tải hệ thống điện

Luận án tiến sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật điện nghiên cứu phương pháp cải tiến sa thải phụ tải trong hệ thống điện, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

188
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tìm hiểu sa thải phụ tải Giải pháp then chốt cho hệ thống điện

Sa thải phụ tải là một biện pháp điều khiển khẩn cấp, được định nghĩa là việc chủ động cắt bỏ một phần phụ tải ra khỏi hệ thống điện. Mục tiêu chính là nhằm tái lập sự cân bằng giữa công suất phát và công suất tiêu thụ khi xảy ra các sự cố nghiêm trọng, chẳng hạn như mất một nguồn phát lớn hoặc ngắn mạch trên đường dây truyền tải. Việc mất cân bằng này nếu không được xử lý kịp thời sẽ dẫn đến suy giảm ổn định tần số, gây ra sự cố lan truyền và có nguy cơ dẫn đến rã lưới toàn hệ thống. Tần số là một thông số vận hành mang tính hệ thống, phản ánh sức khỏe chung của toàn bộ lưới điện. Theo quy định tại Việt Nam, tần số phải được duy trì trong dải 50 ± 0.2Hz ở chế độ vận hành bình thường. Khi một sự cố lớn xảy ra, công suất phát sụt giảm đột ngột, quán tính của các tổ máy phát còn lại không đủ để bù đắp, dẫn đến tần số suy giảm nhanh chóng. Đây là lúc các phương án sa thải phụ tải phải được kích hoạt. Luận án “Nghiên cứu phương pháp cải tiến sa thải phụ tải trong hệ thống điện” của tác giả Lê Trọng Nghĩa tập trung vào việc khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống và đề xuất những giải pháp thông minh hơn. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc cắt tải theo ngưỡng tần số cố định mà còn đi sâu vào việc xác định lượng công suất cần sa thải tối thiểu, vị trí sa thải tối ưu và chiến lược sa thải phù hợp với từng kịch bản sự cố. Các phương pháp được đề xuất kết hợp các công nghệ tri thức như mạng nơ-ron, thuật toán AHP, Fuzzy-AHP cùng các chỉ số kỹ thuật mới như PEDVED để đưa ra quyết định chính xác và nhanh chóng, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng đến người dùng.

1.1. Tần số và vai trò cốt lõi trong ổn định hệ thống điện

Tần số là thông số kỹ thuật quan trọng bậc nhất, phản ánh trực tiếp sự cân bằng công suất tác dụng trong hệ thống điện. Giá trị tần số có tính đồng nhất trên toàn lưới điện. Bất kỳ sự chênh lệch nào giữa nguồn cung và nhu cầu phụ tải đều dẫn đến sự thay đổi tần số. Khi phụ tải lớn hơn công suất phát, tần số sẽ giảm và ngược lại. Việc duy trì ổn định tần số trong giới hạn cho phép là mục tiêu hàng đầu của công tác vận hành. Tần số thay đổi sẽ ảnh hưởng đến tốc độ động cơ điện, hoạt động của các thiết bị nhạy cảm và có thể kích hoạt các rơle bảo vệ, gây cắt nhầm thiết bị. Một sự cố mất nguồn lớn có thể gây ra tốc độ thay đổi tần số (ROCOF) rất cao, đòi hỏi các biện pháp can thiệp phải cực kỳ nhanh chóng để ngăn chặn sự sụp đổ hệ thống. Do đó, tần số được sử dụng làm tín hiệu đầu vào chính cho các cơ chế bảo vệ, bao gồm cả hệ thống sa thải phụ tải.

1.2. Định nghĩa sa thải phụ tải và các mục tiêu chính

Sa thải phụ tải (Load Shedding - LS) là hành động cắt một lượng phụ tải xác định ra khỏi lưới điện một cách có chủ đích. Đây được xem là tuyến phòng thủ cuối cùng để cứu hệ thống khỏi nguy cơ rã lưới khi các biện pháp điều khiển khác như điều khiển sơ cấp và thứ cấp của tổ máy phát không đủ đáp ứng. Mục tiêu của việc sa thải phụ tải bao gồm: (1) Ngăn chặn sự suy giảm tần số tiếp diễn, (2) Khôi phục tần số về giới hạn vận hành an toàn trong thời gian nhanh nhất, (3) Tối thiểu hóa lượng công suất phải cắt để giảm thiểu thiệt hại kinh tế và tác động xã hội, và (4) Ngăn ngừa quá tải trên các đường dây truyền tải còn lại. Một kế hoạch sa thải phụ tải hiệu quả phải trả lời được ba câu hỏi cốt lõi: Khi nào cần sa thải? Cần sa thải bao nhiêu công suất? Và nên sa thải ở những vị trí nào?

II. Thách thức từ các phương pháp sa thải phụ tải truyền thống

Các phương pháp sa thải phụ tải truyền thống, chủ yếu là sa thải phụ tải dưới tần số (UFLS - Under Frequency Load Shedding), đã và đang được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, bao gồm cả hệ thống điện Việt Nam. Nguyên lý hoạt động của UFLS khá đơn giản: các rơle tần số được cài đặt tại các trạm biến áp sẽ tự động gửi tín hiệu cắt các máy cắt phụ tải khi tần số hệ thống giảm xuống dưới các ngưỡng được thiết lập sẵn. Ví dụ, hệ thống điện Việt Nam có các ngưỡng cắt từ 49.0Hz xuống 47.4Hz, tương ứng với việc sa thải từng nấc công suất phụ tải. Mặc dù có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp và phản ứng nhanh, phương pháp UFLS bộc lộ nhiều nhược điểm cố hữu. Hạn chế lớn nhất là nó hoạt động dựa trên các kịch bản định sẵn, không có khả năng thích ứng với điều kiện vận hành thực tế của lưới điện tại thời điểm xảy ra sự cố. Lượng công suất cắt ở mỗi bước là cố định, không phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của sự cố. Điều này dẫn đến hai rủi ro chính: sa thải thừa công suất (over-shedding) gây lãng phí và thiệt hại kinh tế không cần thiết, hoặc sa thải thiếu công suất (under-shedding) không đủ để khôi phục tần số, dẫn đến việc tần số tiếp tục suy giảm và gây ra sự cố nghiêm trọng hơn. Hơn nữa, UFLS không xem xét đến vị trí của sự cố, dẫn đến việc cắt tải có thể không hiệu quả trong việc giảm bớt quá tải trên các đường dây lân cận vùng sự cố. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu các phương pháp cải tiến sa thải phụ tải.

2.1. Nhược điểm sa thải theo ngưỡng tần số cố định

Phương pháp UFLS truyền thống hoạt động dựa trên các ngưỡng tần số và lượng công suất cắt cố định, được cài đặt trước. Chẳng hạn, theo quy định của ERCOT (Texas), 5% tổng tải hệ thống sẽ bị cắt khi tần số chạm ngưỡng 59.3 Hz. Cách tiếp cận này không phân biệt được bản chất và quy mô của sự cố. Một sự cố mất 1000MW và một sự cố mất 2000MW đều có thể kích hoạt cùng một bước sa thải đầu tiên nếu chúng làm tần số giảm qua cùng một ngưỡng. Điều này làm cho cơ chế sa thải trở nên cứng nhắc. Trong nhiều trường hợp, việc sa thải một lượng công suất lớn là không cần thiết, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khách hàng và nền kinh tế. Ngược lại, với các sự cố cực kỳ nghiêm trọng, lượng công suất cắt theo từng bước có thể không đủ lớn, làm chậm quá trình khôi phục tần số và tăng nguy cơ mất ổn định.

2.2. Rủi ro sa thải thừa hoặc thiếu công suất trong vận hành

Hệ quả trực tiếp của việc sa thải theo ngưỡng cố định là rủi ro sa thải không tối ưu. Sa thải thừa công suất xảy ra khi lượng tải bị cắt lớn hơn mức cần thiết để ổn định hệ thống. Điều này không chỉ gây gián đoạn cung cấp điện không đáng có mà còn có thể khiến tần số phục hồi quá cao, gây ra các vấn đề dao động công suất. Ngược lại, sa thải thiếu công suất là tình huống nguy hiểm hơn. Khi lượng tải cắt không đủ để bù lại phần công suất nguồn bị mất, tần số sẽ tiếp tục giảm. Điều này buộc hệ thống phải kích hoạt các bước sa thải tiếp theo, hoặc tệ hơn, các rơle bảo vệ tần số thấp của chính các tổ máy phát sẽ tác động, tiếp tục làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng công suất và đẩy hệ thống đến bờ vực sụp đổ. Các phương pháp sa thải phụ tải thông minh ra đời nhằm giải quyết bài toán ước tính chính xác công suất sa thải cần thiết.

III. Phương pháp cải tiến sa thải phụ tải bằng Mạng nơ ron AHP

Để khắc phục sự cứng nhắc của phương pháp truyền thống, luận án đề xuất một giải pháp toàn diện kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và các công cụ hỗ trợ ra quyết định đa tiêu chí. Phương pháp này sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN - Artificial Neural Networks) và quá trình phân cấp phân tích (AHP - Analytic Hierarchy Process) để tạo ra một cơ chế sa thải phụ tải thông minh và linh hoạt. Hệ thống được thiết kế gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên, một mạng nơ-ron ANN1 được huấn luyện để thực hiện nhiệm vụ nhận dạng: có cần sa thải phụ tải hay không? Mạng nơ-ron này phân tích các thông số động của hệ thống ngay sau khi sự cố xảy ra (như góc rotor, tốc độ máy phát, điện áp các nút) để dự báo khả năng mất ổn định. Nếu ANN1 xác định hệ thống có nguy cơ mất ổn định, nó sẽ kích hoạt giai đoạn hai. Giai đoạn hai là quá trình lựa chọn chiến lược sa thải tối ưu. Một mạng nơ-ron thứ hai, ANN2, được huấn luyện để chọn ra chiến lược phù hợp nhất từ một danh sách các chiến lược đã được xây dựng sẵn bằng thuật toán AHP. Thuật toán AHP cho phép xếp hạng các phụ tải dựa trên nhiều tiêu chí như tầm quan trọng kinh tế, vị trí địa lý, khả năng ảnh hưởng đến ổn định lưới. Kết quả mô phỏng trên hệ thống chuẩn IEEE 39 bus cho thấy phương pháp đề xuất có thời gian phục hồi tần số nhanh hơn và lượng công suất sa thải ít hơn đáng kể so với phương pháp UFLS truyền thống.

3.1. Ứng dụng mạng nơ ron ANN để nhận dạng sự cố

Mạng nơ-ron được sử dụng như một công cụ phân loại thông minh. Dựa trên một tập dữ liệu lớn được tạo ra từ việc mô phỏng hàng loạt kịch bản sự cố trên hệ thống điện, mạng ANN1 học cách nhận biết các mẫu hành vi của hệ thống sẽ dẫn đến mất ổn định. Thay vì chờ đợi tần số giảm xuống ngưỡng cài đặt, ANN1 có thể đưa ra quyết định "cần sa thải" hoặc "không cần sa thải" chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn sau khi sự cố được phát hiện. Cách tiếp cận này mang tính tiên đoán, giúp hệ thống phản ứng sớm hơn, ngăn chặn sự suy giảm sâu của tần số và tạo tiền đề cho việc khôi phục tần số hiệu quả hơn. Luận án đã xây dựng và huấn luyện thành công mạng nơ-ron này để đạt độ chính xác cao trong việc nhận dạng các sự cố nghiêm trọng.

3.2. Xây dựng chiến lược sa thải tối ưu với thuật toán AHP

Sau khi có quyết định cần sa thải, câu hỏi tiếp theo là sa thải ở đâu và bao nhiêu. Thuật toán AHP được sử dụng để giải quyết vấn đề này. AHP là một phương pháp toán học cho phép cấu trúc một bài toán phức tạp thành một hệ thống phân cấp, so sánh và xếp hạng các lựa chọn dựa trên các tiêu chí đã định. Trong luận án, các phụ tải được nhóm thành các trung tâm tải và được đánh giá, so sánh cặp dựa trên các tiêu chí về tầm quan trọng. Kết quả của AHP là một véc-tơ trọng số, thể hiện mức độ ưu tiên sa thải của từng phụ tải. Các phụ tải có trọng số thấp (ít quan trọng hơn) sẽ được ưu tiên cắt trước. Dựa trên các trọng số này, một tập hợp các chiến lược sa thải phụ tải được xây dựng, mỗi chiến lược tương ứng với một lượng công suất sa thải khác nhau. Mạng nơ-ron ANN2 sau đó sẽ chọn chiến lược phù hợp nhất dựa trên thông tin về sự cố.

IV. Bí quyết tối ưu sa thải phụ tải với thuật toán Fuzzy AHP

Để nâng cao hơn nữa tính chính xác và linh hoạt trong việc xác định phụ tải ưu tiên, luận án tiếp tục đề xuất một phương pháp cải tiến sa thải phụ tải dựa trên thuật toán Fuzzy-AHP. Phương pháp này kết hợp logic mờ (Fuzzy Logic) vào quy trình AHP truyền thống. AHP truyền thống sử dụng các giá trị số rõ ràng để thể hiện sự so sánh, điều này đôi khi khó phản ánh được sự không chắc chắn và mơ hồ trong nhận định của các chuyên gia vận hành. Logic mờ cho phép sử dụng các biến ngôn ngữ (ví dụ: "quan trọng hơn một chút", "quan trọng hơn nhiều") để mô tả các phán đoán, giúp kết quả đánh giá trở nên mềm dẻo và gần với thực tế hơn. Bằng cách áp dụng Fuzzy-AHP, hệ số tầm quan trọng của mỗi phụ tải được tính toán một cách chính xác hơn, có xét đến các yếu tố vận hành thay đổi như mức tải của hệ thống. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn đề xuất một công thức tính toán lượng công suất sa thải tối thiểu. Công thức này không chỉ dựa vào phương trình chuyển động của rotor mà còn tích hợp cả sự đóng góp của điều khiển sơ cấpđiều khiển thứ cấp của các tổ máy phát. Điều này giúp tận dụng tối đa khả năng dự phòng quay của hệ thống, qua đó giảm thiểu lượng công suất phải cắt mà vẫn đảm bảo khôi phục tần số thành công. Kết quả kiểm nghiệm trên hệ thống IEEE 37 bus chứng tỏ hiệu quả vượt trội của phương pháp này trong việc giảm thiểu thiệt hại do mất điện.

4.1. Tính toán hệ số tầm quan trọng của phụ tải bằng Fuzzy AHP

Trong thực tế, việc đánh giá tầm quan trọng của một phụ tải không phải lúc nào cũng là tuyệt đối. Sử dụng Fuzzy-AHP cho phép "mờ hóa" các phán đoán so sánh. Thay vì một con số duy nhất, mỗi so sánh được biểu diễn bằng một "số mờ tam giác", thể hiện một khoảng giá trị có khả năng xảy ra. Quá trình tính toán sau đó sẽ tổng hợp các số mờ này để cho ra hệ số tầm quan trọng cuối cùng của từng phụ tải. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi hệ thống vận hành ở các mức tải khác nhau (70%, 80%, 90% tải cực đại). Luận án chỉ ra rằng thứ tự ưu tiên sa thải phụ tải có thể thay đổi tùy thuộc vào trạng thái vận hành của lưới, và Fuzzy-AHP có khả năng nắm bắt được sự thay đổi này, giúp chiến lược sa thải luôn được tối ưu.

4.2. Tối thiểu hóa lượng công suất cắt nhờ điều khiển sơ cấp thứ cấp

Khi một sự cố xảy ra, trước khi hệ thống sa thải phụ tải tác động, các bộ điều tốc của máy phát sẽ tự động phản ứng thông qua điều khiển sơ cấp để ổn định tần số. Sau đó vài chục giây, điều khiển thứ cấp (AGC) sẽ được kích hoạt để đưa tần số về giá trị định mức. Các phương pháp tính toán sa thải truyền thống thường bỏ qua sự đóng góp quan trọng này, dẫn đến việc ước tính lượng công suất cần cắt lớn hơn thực tế. Luận án đã xây dựng một công thức tính toán mới, có xét đến khả năng đáp ứng công suất từ hai cơ chế điều khiển này. Nhờ đó, lượng công suất sa thải được tính toán lại một cách tối ưu hơn, chỉ cắt đúng lượng cần thiết sau khi đã tận dụng hết khả năng tự điều chỉnh của các tổ máy phát, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của giải pháp.

V. Hướng dẫn xác định vị trí sa thải phụ tải hiệu quả PED VED

Việc xác định vị trí sa thải phụ tải đóng vai trò then chốt trong hiệu quả của toàn bộ quá trình. Sa thải phụ tải ở vị trí gần sự cố sẽ giúp giảm nhẹ quá tải trên các đường dây và khôi phục tần số cũng như điện áp một cách hiệu quả hơn. Luận án đã đi tiên phong trong việc đề xuất áp dụng các khái niệm về khoảng cách điện để xác định vị trí sa thải tối ưu. Hai chỉ số kỹ thuật chính được sử dụng là Khoảng cách pha điện (PED - Phase Electrical Distance) và Khoảng cách điện áp (VED - Voltage Electrical Distance). PED đo lường mức độ liên kết về mặt góc pha giữa máy phát bị sự cố và các nút tải. VED đo lường độ nhạy cảm về điện áp giữa các nút này. Về nguyên tắc, các phụ tải có giá trị PED và VED nhỏ nhất (tức là "gần" với sự cố nhất về mặt điện) sẽ được ưu tiên sa thải. Hơn nữa, luận án còn đề xuất một phương pháp phối hợp đa tiêu chí, kết hợp cả yếu tố kinh tế (hệ số tầm quan trọng tính bằng Fuzzy-AHP) và yếu tố kỹ thuật (PED, VED). Một hệ chuyên gia sử dụng logic mờ được xây dựng để tổng hợp ba tiêu chí này, đưa ra một chỉ số xếp hạng tổng hợp cho từng phụ tải. Dựa trên bảng xếp hạng này, lượng công suất sa thải được phân bổ một cách hợp lý, đảm bảo vừa hiệu quả về mặt kỹ thuật, vừa giảm thiểu thiệt hại về mặt kinh tế.

5.1. Khái niệm khoảng cách pha PED và khoảng cách điện áp VED

PED là một chỉ số phản ánh sự khác biệt về góc pha giữa hai nút trong hệ thống điện khi có một nhiễu loạn xảy ra. Một giá trị PED nhỏ giữa máy phát sự cố và một nút tải cho thấy chúng có liên kết điện chặt chẽ. Việc sa thải tải ở nút này sẽ có tác động lớn và trực tiếp đến việc giảm bớt dao động của máy phát đó. Tương tự, VED là chỉ số thể hiện mức độ ảnh hưởng của việc thay đổi công suất phản kháng tại một nút này lên điện áp tại một nút khác. Sa thải phụ tải tại các nút có VED nhỏ so với máy phát sự cố sẽ giúp cải thiện ổn định điện áp tại khu vực đó một cách hiệu quả. Việc sử dụng hai chỉ số này giúp khoanh vùng sự cố và định vị chính xác các điểm cần can thiệp.

5.2. Phối hợp tiêu chí kinh tế kỹ thuật để phân bố công suất

Một giải pháp sa thải phụ tải tối ưu không thể chỉ dựa vào một tiêu chí duy nhất. Luận án đề xuất một phương pháp tích hợp tiên tiến, trong đó ba yếu tố được chuẩn hóa và đưa vào một hệ thống mờ hóa: (1) Tiêu chí kinh tế: Hệ số tầm quan trọng của phụ tải; (2) Tiêu chí ổn định góc rotor: Chỉ số PED; và (3) Tiêu chí ổn định điện áp: Chỉ số VED. Hệ thống này sẽ tính toán một trọng số tổng hợp cho mỗi phụ tải, từ đó tạo ra một danh sách ưu tiên sa thải cuối cùng. Phương pháp này đảm bảo rằng quyết định sa thải không chỉ giúp hệ thống phục hồi nhanh nhất (yếu tố kỹ thuật) mà còn gây ra ít thiệt hại nhất (yếu tố kinh tế). Đây là một cách tiếp cận toàn diện, đáp ứng yêu cầu vận hành phức tạp của các hệ thống điện hiện đại.

VI. Tương lai của sa thải phụ tải thông minh và ý nghĩa thực tiễn

Luận án “Nghiên cứu phương pháp cải tiến sa thải phụ tải trong hệ thống điện” đã có những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng, mở ra hướng đi mới cho việc bảo vệ và vận hành an toàn lưới điện. Bằng cách tích hợp các công nghệ tri thức như mạng nơ-ron, AHP, Fuzzy-AHP và các chỉ số kỹ thuật như PED, VED, các phương pháp được đề xuất đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với các phương pháp UFLS truyền thống. Các giải pháp này không chỉ giúp khôi phục tần số nhanh hơn với lượng công suất cắt ít hơn, mà còn có khả năng thích ứng với các điều kiện vận hành khác nhau của hệ thống. Các kết quả nghiên cứu trong luận án có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng có thể được ứng dụng để xây dựng các công cụ hỗ trợ ra quyết định cho các điều độ viên tại trung tâm điều độ hệ thống điện quốc gia. Đặc biệt, các phương pháp này có thể được sử dụng trong công tác huấn luyện, mô phỏng các kịch bản sự cố, giúp các kỹ sư vận hành nâng cao kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp. Trong tương lai, với sự phát triển của lưới điện thông minh (Smart Grid) và sự thâm nhập ngày càng sâu rộng của các nguồn năng lượng tái tạo, bài toán ổn định tần số sẽ ngày càng phức tạp. Các phương pháp sa thải phụ tải thông minh như trong luận án sẽ là nền tảng quan trọng để phát triển các hệ thống điều khiển tự động, thích ứng và có khả năng tự phục hồi, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

6.1. Tổng kết đóng góp mới của các phương pháp cải tiến

Những đóng góp khoa học chính của luận án bao gồm: (1) Đề xuất phương pháp sa thải phụ tải phối hợp mạng nơ-ron và AHP để ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả. (2) Áp dụng Fuzzy-AHP để tính toán hệ số tầm quan trọng của phụ tải một cách linh hoạt, giảm thiểu thiệt hại kinh tế. (3) Xây dựng công thức tính toán lượng công suất sa thải tối thiểu có xét đến điều khiển sơ cấp và thứ cấp. (4) Đề xuất sử dụng các chỉ số PEDVED để xác định vị trí sa thải tối ưu. (5) Phát triển một phương pháp phối hợp đa tiêu chí kinh tế - kỹ thuật để phân bổ công suất sa thải. Những đóng góp này đã khắc phục được nhiều hạn chế cố hữu của các phương pháp truyền thống.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển cho hệ thống điện thông minh

Hướng phát triển của đề tài trong tương lai rất rộng mở. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp các thiết bị FACTS (Flexible AC Transmission Systems) và các nguồn năng lượng phân tán (DG) vào mô hình sa thải phụ tải. Việc áp dụng các thuật toán học máy tiên tiến hơn như học sâu (Deep Learning) để nâng cao khả năng dự báo và nhận dạng sự cố cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Ngoài ra, việc phát triển một hệ thống sa thải phụ tải thông minh hoạt động theo thời gian thực, có khả năng tự động cập nhật mô hình và chiến lược dựa trên dữ liệu từ các thiết bị đo lường góc pha (PMU) sẽ là một bước đột phá, góp phần xây dựng một hệ thống điện tự động, linh hoạt và tin cậy hơn trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ SA THẢI PHỤ TẢI TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN 1.1 Tổng quan về các sự cố hệ thống điện Trong những thập niên vừa qua, trên thế giới đã có nhiều sự cố hệ thống điện nghiêm trọng xảy ra làm mất điện và ảnh hưởng đến hàng triệu người dân, gây thiệt hại lớn về kinh tế và tác động đến các tầng lớp xã hội. Tác động xã hội của mất điện, đặc biệt là ở các vùng đô thị là rất nghiêm trọng, chẳng hạn như các dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong các bệnh viện, các vấn đề về điều khiển giao thông, làm gián đoạn mạng internet và các hệ thống thông tin liên lạc, dịch vụ ngân hàng. Những sự cố mất điện này có thể xảy ra do các nguyên nhân trong tự nhiên cũng như các nguyên nhân về mặt kỹ thuật. Những nguyên nhân tự nhiên bao gồm: động vật tiếp xúc với dây dẫn đang mang điện, tai nạn do phương tiện vận chuyển dẫn đến va chạm với đường dây truyền tải, các cành cây ngã, đổ lên các đường dây truyền tải do thời tiết mưa bão… Những nguyên nhân về mặt kỹ thuật bao gồm: các sự cố, hư hỏng các đường dây truyền tải và phân phối, các vấn đề về ổn định, các đường dây bị quá tải, các sự cố hư hỏng thiết bị và các lỗi do con người gây ra.

Đối với những sự cố mất điện xảy ra do lỗi về mặt kỹ thuật, danh sách các sự cố mất điện nghiêm trọng nhất [2] xảy ra trong hai thập niên qua có ảnh hưởng đến hàng triệu người dân được thống kê trong Bảng 1. Một trong những sự cố mất điện đáng chú ý là sự cố xảy ra ở Mỹ và Canada vào ngày 14/08/2003. Sự cố này đã ảnh hưởng đến 50 triệu người dân ở 8 tiểu bang của Mỹ và 2 tỉnh của Canada. Sự cố này đã làm mất điện khoảng 63GW phụ tải và hơn 400 đường dây truyền tải, 531 máy phát ở 261 nhà máy điện bị cắt ra.

Sự cố này kéo dài đến 96 giờ (4 ngày) trong những vùng khác nhau ở miền Tây nước Mỹ, tổn thất về kinh tế trong khoảng từ 4 - 6 tỉ USD [2].1: Các sự cố mất điện nghiêm trọng nhất trong các năm qua trên thế giới Thời Số người bị Quốc gia Thời gian gian kéo Nguyên nhân ảnh hưởng dài Hy Lạp 24/04/1990 50 triệu 6h Sụp đổ điện áp Sét đánh làm cho các đường dây Brazil 11/03/1999 97 triệu 5h 440kV cắt sự cố Ấn Độ 02/01/2001 226 triệu 12 h Hư hỏng đường dây trruyền tải Canada và các 96 h Thiếu sự bảo dưỡng, lỗi do con tiểu bang miền 14/08/2003 56 triệu (4 ngày) người và hư hỏng thiết bị Bắc nước Mỹ Ý 28/09/2003 55 triệu 18 h Ngắt các đường dây truyền tải Indonesia 18/08/2005 100 triệu 7h Hư hỏng đường dây truyền tải Châu Âu 04/10/2006 15 triệu 2h Quá tải Ngắn mạch trên ba máy biến áp Brazil và 10/11/2009 87 triệu 7h phía đường dây truyền tải điện áp Paraguay cao Hư hỏng trên đường dây truyền Brazil 04/02/2011 53 triệu 16 h tải Sụp đổ điện áp do quá tải đường Ấn Độ 31/07/2012 670 triệu 15 h dây truyền tải Sự cố mất điện lớn nhất thế giới xảy ra gần đây là vào ngày 31/07/2012 ở Ấn Độ kéo theo sau sự sụp đổ điện áp do quá tải trên các đường dây truyền tải. Sự cố này đã ảnh hưởng đến 670 triệu người dân, hàng trăm chuyến tàu lửa, hàng trăm ngàn hộ gia đình trong 22 bang của Ấn Độ [3]. Ngoài những sự cố mất điện nghiêm trọng nêu trên, mỗi quốc gia đều có những sự cố mất điện với quy mô nhỏ hơn và xảy ra nhiều lần trong năm.1 trình bày tần suất sự cố mất điện xảy ra trong nhiều khu vực khác nhau trên thế giới vào năm 2009 [2], trong đó khu vực Nam Á có đến 1200 lần mất điện. Ở Việt Nam, trong những năm gần đây cũng đã xảy ra các sự cố mất điện hệ thống trên diện rộng, thời gian mất điện kéo dài và gây tổn thất lớn cho nền kinh tế.

Sự cố mất điện miền Nam Việt Nam [4] diễn ra từ lúc 14 giờ ngày 22 tháng 5 năm 2013 làm các tỉnh thành miền Nam Việt Nam bị mất điện trong nhiều giờ. Sự cố này cũng gây mất điện một số khu vực tại quốc gia láng giềng Campuchia. Đây là sự cố điện xảy ra 7 gây ảnh hưởng với quy mô lớn trên diện rộng chưa từng có trong vòng 100 năm tại Việt Nam.1: Tấn suất bị mất điện ở các khu vực trên thế giới Nguồn điện cung cấp cho miền Nam phụ thuộc vào đường dây 500KV (truyền tải điện từ miền Bắc vào, chiếm phần lớn, có khi lên đến 40% tổng công suất tiêu thụ của miền Nam) và tùy theo thời điểm cụ thể và nhu cầu phụ tải. Tại thời điểm xảy ra sự cố, hệ thống điện miền Nam nhận công suất lớn từ Bắc vào Nam từ đường dây 500KV.

Do vậy, các nhà máy điện không thể đáp ứng nổi nhu cầu phụ tải khu vực nên phải tách ra khỏi hệ thống để bảo vệ an toàn cho thiết bị. Nguyên nhân của sự cố được cho là do một chiếc xe cẩu chở cây gỗ (dài 10m) vướng vào đường dây tải điện 500kV làm gây ngắn mạch trên hệ thống. Điều này đã kích hoạt hệ thống ngắt mạch tự động để bảo vệ các tổ máy nguồn phát điện, dẫn tới hệ thống điện miền Nam mất toàn bộ (với tổng công suất khoảng 9400 MW). Sự cố xảy ra làm cho 15 nhà máy điện với 43 tổ máy phát điện phải tách ra khỏi lưới điện.

Việc tái lập lại hệ thống này mất nhiều thao tác khiến tổng thời gian khôi phục lại mạng lưới kéo dài 8 tiếng. Hậu quả của vụ việc được đánh giá là rất nghiêm trọng, gây tác động không nhỏ đến đời sống của người dân, doanh nghiệp lẫn thiệt hại về phía EVN do khắc phục sự cố. Thiệt hại chỉ đối với ngành điện ước tính ban đầu là 14 tỷ đồng. Tính đến 8 ngày 25 tháng 5, có tổng cộng 8 triệu khách hàng bị ảnh hưởng bởi sự cố, trong đó tại thành phố Hồ Chí Minh có 1,8 triệu hộ dân và khách hàng điện Gần đây, sự cố Nhà máy nhiệt điện Mông Dương [5], công suất 1.080MW đã làm cho TP.HCM mất điện trên diện rộng.

Sự cố xảy ra lúc 5h41 ngày 25/05/2019, làm nguồn cung cấp điện cho các tỉnh phía Nam và TP.HCM bị giảm đột ngột, dẫn đến việc sa thải rơ-le 81 của 45 tuyến cung cấp điện từ 27 trạm: Q1, Q6, Q7, Q8, Q 9, Q11, Q 12, Q Thủ Đức, Bình Thạnh, Gò Vấp, Bình Tân, các huyện Hóc Môn, Bình Chánh, Củ Chi. Tổng công suất bị sa thải là 132 MW. Bên cạnh các sự cố mất điện đã xảy ra, nước ta là một nước đang phát triển vì vậy nhu cầu năng lượng điện và sự tăng nhanh của phụ tải là việc có thể dự báo được trong những năm tiếp theo (quy hoạch điện VII). Điều đó sẽ làm gia tăng các nguy cơ sự cố gây mất điện và bắt buộc phải sa thải phụ tải.

Đây là thách thức đối với các nhà hoạch định và vận hành hệ thống điện nhằm đáp ứng sự gia tăng nhu cầu phụ tải trong khi vẫn phải duy trì độ ổn định của hệ thống.2 Khái quát về điều chỉnh tần số và sa thải phụ tải Cùng với sự phát triển của lưới điện xoay chiều, tần số điện đã trải qua nhiều bước phát triển khác nhau. Trong thế kỉ XIX, có nhiều mức tần số khác nhau trải dài từ 16⅔ Hz đến 133⅓ Hz được sử dụng trong các hệ thống điện khác nhau. Năm 1891, tần số 50Hz được sử dụng đầu tiên trong hệ thống điện ở Đức bởi công ty AEG. Tần số 60Hz được chọn làm tần số chuẩn trong hệ thống điện phát triển bởi công ty điện Westinghouse, Mỹ.

Ngày nay, tần số phổ biến trong hệ thống điện xoay chiều là 50Hz ở các nước châu Âu và hầu hết châu Á, tần số 60Hz được sử dụng trên lưới điện Bắc Mỹ, một số nước thì sử dụng cả hai tần số 50Hz và 60Hz như Brazil, Mexico, Nhật [6]. Khi vận hành ổn định, hệ thống điện yêu cầu tần số và điện áp phải không đổi. Trong thực tế, tần số của hệ thống điện không bao giờ ở tình trạng cân bằng do nhu cầu phụ tải thay đổi một cách liên tục. Trong một hệ thống điện, công suất phát ra phải được giữ cân bằng với công suất tiêu thụ, nếu không sẽ xuất hiện sự thiếu hụt công suất.

Tần số hệ thống sẽ giảm thấp nếu phụ tải vượt quá công suất phát và sẽ tăng cao khi công suất phát lớn hơn so với nhu cầu phụ tải. Tần số hệ thống 9 tỉ lệ trực tiếp với tốc độ máy phát. Vì vậy, việc điều khiển tần số hệ thống được thực hiện bằng cách điều chỉnh tốc độ máy phát. Khi phụ tải tăng đột ngột trong hệ thống điện đơn giản gồm một máy phát và phụ tải, nhu cầu năng lượng phụ tải vượt quá sẽ được cung cấp một cách tức thời bởi quán tính quay của máy phát.

Tốc độ quay của máy phát sau đó sẽ giảm xuống, dẫn đến mức giảm tương xứng của tần số hệ thống. Bộ điều tốc sẽ tác động mở cánh hướng tuabin để tăng tốc độ quay tuabin. Tốc độ tuabin tăng sẽ làm tăng tần số hệ thống, vì vậy tần số có thể được khôi phục về trong phạm vi cho phép. Để điều khiển tần số trong hệ thống điện liên kết, các nhà máy điện phải sử dụng một cơ cấu điều khiển để khôi phục tần số khi có các sự cố thoáng qua hoặc có những thay đổi phụ tải lớn.

Trong trường hợp có sự chênh lệch về công suất, hoạt động điều chỉnh tần số sơ cấp được kích hoạt để tái lập cân bằng giữa nhu cầu phụ tải và công suất phát. Khi có bất kỳ sự sai lệnh so với giá trị đặt (giá trị tần số định mức) thì các bộ điều chỉnh sơ cấp của tất cả các máy phát sẽ đáp ứng trong vòng vài giây. Bộ điều khiển tác động thay đổi công suất đầu ra của các máy phát cho đến khi sự cân bằng giữa công suất đầu ra và nhu cầu phụ tải được thiết lập. Sau đó, độ sai lệch công suất và tần số còn lại sẽ được điều chỉnh bằng cách kích hoạt điều chỉnh thứ cấp.

Chức năng của điều chỉnh thứ cấp là phục hồi công suất và tần số về các giá trị định mức của chúng. Trong nghiên cứu ổn định tần số hệ thống điện, độ lệch tần số cho phép là ±0.2Hz đối với lưới điện 50Hz (riêng Việt Nam và Singapore là ±0.3Hz đối với lưới điện 60Hz.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ