Luận án tiến sĩ về phương pháp tính toán cho đăng ký hình ảnh tự động

Luận án tiến sĩ phân tích computational methods for automatic image registration, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2006

294
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

Curriculum Vitæ

Abstract

Contents

1. Introduction

1.1. Thesis Organization and Contributions

2. Point Feature Detectors: Theory

2.1. The Gradient Matrix

2.2. Condition Theory: A Brief Introduction

2.3. The Generalized Gradient Matrix: an Optical Flow Perspective

2.3.1. Optical Flow for Single Channel Images

2.3.2. Optical Flow for Multichannel Generalized Images

2.3.3. Optical Flow for Arbitrary Motion Models

2.4. The Generalized Gradient Matrix: a Region Sensitivity Perspective

2.5. Condition Theory for Region Sensitivity

2.6. Condition Theory for Local Transformation Estimation

2.7. Generalized Corner Detector Functions

2.7.1. The Generalized Gradient Matrix: Recapitulation

2.7.2. On the Invariance of the Generalized Gradient Matrix

2.7.3. Generalized Corner Detectors Basics

2.7.4. Detector Equivalence Relations

2.7.5. Properties of the Generalized Corner Detectors

2.7.6. Specialization for 2-Dimensional Single Channel Images

2.7.7. Generalized Detectors Specialization

3. Point Feature Detectors: Experiments

3.1. The Experimental Setup

3.2. Average Percentage of Corresponding Points

3.3. Repeatability for Geometric and Photometric Distortions

3.4. Repeatability Rate of Variation

3.5. Prolegomena for the Design of SGCDFs

4. Drums, Curve Descriptors and Affine Invariant Region Matching

4.1. The Helmholtz Equation

4.2. Non Uniform Case

4.3. Coupling the Normalization Procedure with the Helmholtz Descriptor

4.4. Comparing the Descriptors

4.5. Achieving Affine Invariance

4.6. Performance Evaluation on a Semi-Synthetic Data Set

4.7. Performance Evaluation on Real Images

4.8. Conclusions and Future Work

5. RANSAC Stabilization

5.1. The Problem of the Noise Scale

5.2. How many iterations?

5.3. Constructing the MSSs and Calculating q

5.4. The Distance Between Two Models

5.5. The Robustification Procedure

5.5.1. Step 1: The MSS Voting Procedure

5.5.2. Thresholding the Histogram

5.5.3. Step 2: The Relationship Matrix

5.5.4. Identifying the Histogram Valley

5.5.5. Grouping Equivalent Models

5.5.6. Step 3: Parameter Estimation via Robust Statistics Methods

5.6. The Robustification Procedure for Generic Models

5.7. Robustification for Complex Models

5.8. Handling Multiple Models

5.8.1. Line Detection Experiment

5.8.2. Line Intersection Experiment

5.8.3. Multiple Homographies Experiment

5.9. Conclusions and Future Work

6. Point Neighborhood Characteristic Structure Detection

6.1. Detecting the Characteristic Structure

6.2. Some Numerical and Computational Considerations

6.3. The Algorithm: Design Issues and Practical Implementation

6.4. Real Imagery Experiments

6.5. Image Registration and Mosaicking

6.5.1. Estimating the Transformation Between Images

6.5.2. Establishing Tentative Correspondences

6.5.3. Refining the Correspondences

6.5.4. Robust Image Equalization

6.5.5. Constructing the Stitching Curves

6.5.6. Improving the Stitching: Wavelet Based Blending

6.5.7. Registration and Mosaic Examples

7. Conclusions and Future Work

7.1. Low Level Open Problems

7.2. Condition Theory for Other Image Analysis Tasks

7.3. Feature Point Localization

7.4. Non Rigid Registration

7.5. System Level Open Problems

7.6. Registration Refinement Procedures

7.7. Local Photometric Compensation

7.8. Constructing Minimum Distortion Panoramas

7.9. Automatic Quality Assessment of Registration

A Some Useful Analytical Results

A.1. Some Useful Inequalities

A.2. Some Linear Algebra Facts

A.3. Spectral Properties of Symmetric Matrices

A.4. Interlacing Properties of the Singular Values

A.5. Fast Diagonalization of Symmetric 2 × 2 Matrices

A.6. Some Optimization Facts

B Condition Theory for Curve Landmarks Detection

C Some Analytical Properties of the Helmholtz Equation

List of Acronyms

Bibliography

Tóm tắt

I. Giới thiệu Tổng quan về đăng ký hình ảnh tự động

Đăng ký hình ảnh (Image Registration) là quá trình thiết lập mối tương quan giữa hai hoặc nhiều hình ảnh được chụp vào những thời điểm khác nhau, từ các góc nhìn khác nhau, dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau, hoặc bằng các cảm biến khác nhau, và căn chỉnh chúng theo một hệ tọa độ phù hợp với cấu trúc ba chiều của cảnh. Sau khi các mối tương quan đặc trưng đã được thiết lập và căn chỉnh hình học đã được thực hiện, các hình ảnh được kết hợp để cung cấp một biểu diễn của cảnh vừa nhất quán về mặt hình học vừa nhất quán về mặt đo sáng. Quá trình cuối cùng này được gọi là ghép ảnh (Image Mosaicking). Trong lĩnh vực xử lý ảnh, đây là một bài toán quan trọng, mở ra nhiều ứng dụng từ xử lý ảnh viễn thám đến phân tích ảnh y tế. Một trong những lý do khiến đăng ký hình ảnh là một bài toán cực kỳ khó khăn là do mức độ biến đổi lớn của dữ liệu đầu vào. Các hình ảnh cần được đăng ký và ghép có thể chứa thông tin trực quan thuộc các miền rất khác nhau và có thể trải qua nhiều biến dạng hình học và đo sáng như scaling, rotations, projective transformations, những nhiễu loạn không cứng nhắc của cấu trúc cảnh, các biến đổi tạm thời và các thay đổi đo sáng do các phương thức thu nhận và điều kiện ánh sáng khác nhau.

1.1. Tầm quan trọng của đăng ký ảnh tự động

Đăng ký hình ảnh tự động loại bỏ sự can thiệp thủ công, tăng tốc độ và độ chính xác. Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y học (chẩn đoán hình ảnh), viễn thám (giám sát tài nguyên), và an ninh (nhận dạng khuôn mặt). Việc tự động hóa quy trình này giúp giảm thiểu sai sót do con người gây ra và cho phép xử lý lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó còn mở ra khả năng tích hợp vào các hệ thống thời gian thực, nơi yêu cầu xử lý nhanh chóng và chính xác là tối quan trọng. Các thuật toán đăng ký hình ảnh hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng và giá trị của thông tin hình ảnh.

1.2. Các thách thức trong đăng ký hình ảnh tự động

Thách thức lớn nhất là xử lý các biến dạng hình học và đo sáng khác nhau giữa các hình ảnh. Các yếu tố như thay đổi góc nhìn, ánh sáng, độ phân giải và nhiễu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của các thuật toán. Việc tìm kiếm các đặc trưng (features) tương ứng giữa các ảnh cũng là một vấn đề phức tạp, đặc biệt khi có sự khác biệt lớn về nội dung hoặc khi các đối tượng trong ảnh bị che khuất. Do đó, việc phát triển các thuật toán mạnh mẽ, có khả năng chịu đựng các biến động và nhiễu là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của quá trình đăng ký hình ảnh.

II. Phân tích ma trận Gradient Nền tảng tính toán đăng ký ảnh

Ma trận Gradient đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các đặc trưng hình ảnh và ước tính sự biến đổi giữa các hình ảnh. Nó cung cấp thông tin về sự thay đổi cường độ pixel theo các hướng khác nhau, cho phép xác định các góc, cạnh và các điểm đặc trưng khác. Việc phân tích ma trận Gradient không chỉ giúp trong việc tìm kiếm các đặc trưng tương ứng mà còn hỗ trợ trong việc ước tính các tham số biến đổi hình học giữa các hình ảnh. Từ đó tạo cơ sở để xây dựng các thuật toán đăng ký ảnh hiệu quả và chính xác. Theo tài liệu nghiên cứu, lý thuyết về ma trận gradient và Condition Theory được sử dụng để phát hiện các điểm ảnh phù hợp để ghép ảnh. Lý thuyết này mở rộng và tổng quát hóa nhiều công trình trước đây về phát hiện vị trí đặc trưng.

2.1. Ứng dụng ma trận Gradient trong ước tính Optical Flow

Optical Flow là một phương pháp ước tính chuyển động của các đối tượng trong một chuỗi hình ảnh. Ma trận Gradient được sử dụng để tính toán các thành phần vận tốc của Optical Flow, cho phép xác định hướng và tốc độ di chuyển của các pixel trong ảnh. Ước tính Optical Flow chính xác là rất quan trọng trong nhiều ứng dụng như theo dõi đối tượng, phân tích hành vi và xây dựng mô hình 3D. Ma trận Gradient cung cấp thông tin cần thiết để giải quyết các phương trình Optical Flow và ước tính chuyển động một cách hiệu quả. Tài liệu gốc có đề cập đến Optical Flow cho ảnh đơn kênh và đa kênh, và cho các mô hình chuyển động tùy ý.

2.2. Độ nhạy vùng Region Sensitivity và Condition Theory

Độ nhạy vùng đo lường mức độ thay đổi của một vùng hình ảnh khi có sự biến đổi nhỏ về hình học hoặc đo sáng. Condition Theory cung cấp một khuôn khổ để phân tích và đánh giá độ nhạy của các vùng hình ảnh khác nhau. Việc hiểu rõ độ nhạy vùng là rất quan trọng trong việc lựa chọn các đặc trưng phù hợp cho đăng ký hình ảnh. Các vùng có độ nhạy cao có thể cung cấp thông tin chính xác hơn về sự biến đổi giữa các hình ảnh, trong khi các vùng có độ nhạy thấp có thể ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu và các biến động không mong muốn.

III. Phương pháp RANSAC Ổn định hóa đăng ký hình ảnh tự động

RANSAC (RANdom SAmple Consensus) là một thuật toán mạnh mẽ để ước tính các tham số mô hình trong sự hiện diện của một lượng lớn dữ liệu ngoại lai (outliers). Trong đăng ký hình ảnh, RANSAC được sử dụng để loại bỏ các điểm tương ứng sai (false correspondences) và ước tính các tham số biến đổi hình học chính xác. Thuật toán này hoạt động bằng cách lặp đi lặp lại việc chọn ngẫu nhiên một tập hợp con các điểm dữ liệu, ước tính mô hình dựa trên tập hợp con này, và đánh giá mô hình trên toàn bộ tập dữ liệu. Các điểm dữ liệu phù hợp với mô hình (inliers) được sử dụng để tinh chỉnh mô hình và lặp lại quá trình cho đến khi đạt được một mô hình phù hợp với phần lớn dữ liệu. Theo tài liệu, RANSAC được dùng để ổn định hóa quá trình ghép ảnh.

3.1. Quy trình Robustification cho mô hình tổng quát

Quy trình Robustification nhằm mục đích cải thiện độ tin cậy của ước tính mô hình bằng cách giảm thiểu ảnh hưởng của các outliers. Quy trình này thường bao gồm các bước như phát hiện outliers, loại bỏ outliers và tinh chỉnh mô hình bằng cách sử dụng chỉ các inliers. Trong trường hợp các mô hình phức tạp, quy trình Robustification có thể yêu cầu các kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả. Tài liệu gốc thảo luận về quy trình robustification cho các mô hình chung, bao gồm cả việc xử lý nhiều mô hình.

3.2. Xử lý nhiều mô hình bằng RANSAC

Trong một số trường hợp, dữ liệu có thể chứa nhiều mô hình khác nhau, mỗi mô hình đại diện cho một phần khác nhau của dữ liệu. Ví dụ, trong ảnh ghép, có thể có nhiều homography khác nhau giữa các phần khác nhau của ảnh. RANSAC có thể được mở rộng để xử lý các tình huống này bằng cách tìm kiếm nhiều mô hình đồng thời và gán mỗi điểm dữ liệu cho mô hình phù hợp nhất. Việc này đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt để ngăn chặn RANSAC hội tụ về một mô hình duy nhất và để đảm bảo rằng tất cả các mô hình quan trọng đều được phát hiện.

IV. Descriptors Helmholtz Tìm kiếm vùng bất biến Affine

Việc tìm kiếm các vùng bất biến affine là rất quan trọng trong đăng ký hình ảnh, đặc biệt khi có sự khác biệt lớn về góc nhìn và tỷ lệ giữa các hình ảnh. Các descriptors bất biến affine cho phép mô tả các vùng hình ảnh một cách nhất quán, bất kể sự biến đổi affine nào đã xảy ra. Phương trình Helmholtz có thể được sử dụng để xây dựng các descriptors bất biến affine bằng cách tìm kiếm các vùng hình ảnh có cấu trúc đặc trưng nhất định. Các vùng này có thể được mô tả bằng các giá trị riêng của phương trình Helmholtz, tạo ra một descriptor mạnh mẽ và bất biến. Theo tài liệu, các vùng ảnh liên quan đến phép biến đổi affine.

4.1. So sánh các Descriptors hình ảnh khác nhau

Có nhiều loại descriptors hình ảnh khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Một số descriptors phổ biến bao gồm SIFT (Scale-Invariant Feature Transform), SURF (Speeded Up Robust Features), và ORB (Oriented FAST and Rotated BRIEF). Việc lựa chọn descriptor phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, chẳng hạn như độ chính xác, tốc độ tính toán và khả năng chịu đựng các biến đổi hình học và đo sáng. Tài liệu gốc có đề cập đến việc so sánh các descriptors.

4.2. Đạt được tính bất biến Affine trong đăng ký ảnh

Để đạt được tính bất biến affine, các descriptors phải được thiết kế sao cho chúng không bị ảnh hưởng bởi các biến đổi affine. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật chuẩn hóa để loại bỏ các biến đổi affine trước khi tính toán descriptor. Ví dụ, một vùng hình ảnh có thể được xoay và chia tỷ lệ sao cho nó có một kích thước và hướng chuẩn, trước khi descriptor được tính toán. Ngoài ra, một số descriptors được thiết kế sẵn để bất biến với các biến đổi affine.

4.3. Vấn đề về thang đo nhiễu Noise Scale

Việc lựa chọn thang đo phù hợp là rất quan trọng để phát hiện các đặc trưng hình ảnh một cách hiệu quả. Nếu thang đo quá nhỏ, các đặc trưng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu, trong khi nếu thang đo quá lớn, các đặc trưng có thể bị bỏ lỡ. Việc lựa chọn thang đo phù hợp thường đòi hỏi một sự cân bằng giữa độ nhạy và độ ổn định. Các kỹ thuật như không gian thang đo (scale space) có thể được sử dụng để tìm kiếm các đặc trưng ở các thang đo khác nhau và chọn thang đo phù hợp nhất.

V. Ứng dụng thực tế Ghép ảnh và tạo ảnh toàn cảnh tự động

Đăng ký hình ảnh và ghép ảnh có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Ví dụ, trong y học, chúng được sử dụng để tạo ra các hình ảnh toàn cảnh của võng mạc, giúp các bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt. Trong viễn thám, chúng được sử dụng để tạo ra các bản đồ chính xác của bề mặt Trái Đất, giúp các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Trong an ninh, chúng được sử dụng để tạo ra các hình ảnh toàn cảnh của các khu vực giám sát, giúp các nhân viên an ninh phát hiện các hoạt động đáng ngờ. Theo tài liệu gốc, có ứng dụng trong ảnh sinh học, ảnh vệ tinh và ảnh người dùng.

5.1. Ước tính biến đổi giữa các ảnh

Việc ước tính biến đổi giữa các ảnh là một bước quan trọng trong đăng ký hình ảnh. Các kỹ thuật ước tính biến đổi thường dựa trên việc tìm kiếm các điểm tương ứng giữa các ảnh và sử dụng các điểm này để tính toán các tham số biến đổi hình học. Các phương pháp phổ biến bao gồm RANSAC, Least Squares và Maximum Likelihood. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ chính xác yêu cầu, tốc độ tính toán và khả năng chịu đựng các outliers.

5.2. Cân bằng hình ảnh mạnh mẽ Robust Image Equalization

Việc cân bằng hình ảnh mạnh mẽ giúp cải thiện chất lượng của ảnh ghép bằng cách giảm thiểu sự khác biệt về độ sáng và độ tương phản giữa các ảnh. Các kỹ thuật cân bằng hình ảnh mạnh mẽ có khả năng chịu đựng các outliers và các biến đổi đo sáng cục bộ. Các phương pháp phổ biến bao gồm Histogram Equalization, Contrast Limited Adaptive Histogram Equalization (CLAHE) và Gamma Correction.

5.3. Cải thiện ghép ảnh Hòa trộn dựa trên Wavelet

Kỹ thuật hòa trộn dựa trên Wavelet giúp tạo ra các ảnh ghép mượt mà và tự nhiên bằng cách kết hợp thông tin từ các ảnh gốc ở các thang đo khác nhau. Các thành phần tần số thấp của ảnh được hòa trộn một cách nhẹ nhàng, trong khi các thành phần tần số cao được giữ nguyên để bảo tồn chi tiết. Phương pháp này giúp giảm thiểu các artifacts và tạo ra các ảnh ghép có chất lượng cao.

VI. Kết luận Hướng đi và thách thức của đăng ký ảnh tự động

Đăng ký hình ảnh tự động là một lĩnh vực nghiên cứu năng động và đầy thách thức. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây, vẫn còn nhiều vấn đề mở cần được giải quyết. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm phát triển các thuật toán mạnh mẽ hơn, có khả năng chịu đựng các biến đổi hình học và đo sáng phức tạp hơn, cũng như tích hợp các kỹ thuật học sâu để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của quá trình đăng ký hình ảnh. Tài liệu đề cập đến các vấn đề mở ở mức thấp và mức hệ thống.

6.1. Các vấn đề mở ở mức thấp

Các vấn đề mở ở mức thấp bao gồm các thách thức liên quan đến việc phát hiện và mô tả các đặc trưng hình ảnh, cũng như việc ước tính biến đổi giữa các ảnh. Các kỹ thuật học sâu có tiềm năng lớn trong việc giải quyết các vấn đề này, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm để phát triển các thuật toán hiệu quả và đáng tin cậy.

6.2. Các vấn đề mở ở mức hệ thống

Các vấn đề mở ở mức hệ thống bao gồm các thách thức liên quan đến việc xây dựng các hệ thống đăng ký hình ảnh hoàn chỉnh, có khả năng xử lý các loại dữ liệu khác nhau và hoạt động trong các môi trường khác nhau. Điều này đòi hỏi sự tích hợp của nhiều kỹ thuật khác nhau, cũng như việc phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng tự động để đảm bảo rằng các hệ thống đăng ký hình ảnh hoạt động chính xác và hiệu quả.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY of CALIFORNIA Santa Barbara Computational Methods for Automatic Image Registration A dissertation submitted in partial satisfaction of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Electrical and Computer Engineering by Marco Zuliani Committee in charge: Professor B. Manjunath, Chair Professor S. Hespanha December 2006 UMI Number: 3245929 Copyright 2006 by Zuliani, Marco All rights reserved. UMI Microform 3245929 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company.

All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 The dissertation of Marco Zuliani is approved.

Manjunath, Committee Chair October 2006 Computational Methods for Automatic Image Registration Copyright c 2006 by Marco Zuliani iii To my family, and to the memory of my grandmother, Anna Pia. iv Acknowledgements Completing my graduate studies has been an extremely enriching and reward- ing experience both under a scientific and a human point of view. My doctorate is a team achievement, and in the next paragraphs I want to thank the people that contributed to this accomplishment. First I want to thank prof.

Manjunath for giving me the chance of joining his research group (I told you. I’ll be back!), for directing my research leaving me a lot of freedom, for the constant confidence he placed in me and for all his support, at all levels. I am extremely grateful to my doctoral committee members: to prof. Chan- drasekaran for the uncountable discussions I had with him, to prof.

Fusiello for sharing with me his expertise and rigor in many different fields of computer vision, to prof. Hespana for his interest in my research, to prof. Kenney for his informal, didactic, provoking, original and enthusiast attitude. I would like to thank the Office of Naval Research (grant #N00014-04-1-0121) for supporting the work presented in this dissertation.

The suggestions and directions of prof. Rhodes and prof. Rose have been extremely valuable in completing this work. Thanks also to prof.

Beghi and prof. Frezza who made it possible for me to start this experience. I am grate- ful to Dr. Bober for his guidance and support during my staying at the Mitsubishi Electric Visual Information Laboratory.

I have been honored to share the lab with great researchers and wonderful people: their support, acceptance, help and friendship have been a fundamen- tal part of this experience. Anyndia, Baris, Dmitry, Emily, Ibrahim, Jelena, v Jiyun, Kaushal, Laura, Luca, Mike, Ken, Nhat, Pratim, Shawn, Sitaram, Thomas, Zhiqiang, Xinding, thank you all and to everybody else who has been a part of our research group! I also want to thank Guylene, John, Ken, Richard, Val who made my life as a grad student much easier and smooth. During these years I shared countless wonderful moments and enriching expe- riences outside the lab with people that eventually became my “extended family”: Marcelo (my agelong apt-mate who introduced me to cachaça) & Emily, the “sa- cred pint” man Gabriel, Rogerio, all the other members and co-funders of the V., Ramesh, Vittorio, the family guys Jessica & Fernando, Francine & Hugo, Mylene & Marcelo, Luchino, Ibra, Dima, Max, An- toine, Sara S., N{a,e}da, Sandra, Jannelle, Nat, Sarah, Rimma, Elison, Desiree, Natalie, Daniel. My sincere gratitude goes to Fr.

Joe and Fr. Paul for their friendship, guidance and support. Thanks also to all the international (actually mostly Italian. ) visiting students or researchers that I met in the past few years: Ruggio, Stefano C.

Members), Antonio, Enrico, Mari- etto, Marina S., Raffi, Corrado, Anna, Paola, Blandina, Gaia. All my friends from the glorious days in Padova also deserve to be acknowledged here: Cesco Da Fogo, Dry & Titti, Marco M., the Curto, Siro, Soa & Soetto, Luca & Silvana, Fabio, Ennio, Padu, Emilio, Luca M., Marina, mami Balla, papi Baretz, Poje, Angela, Ale & Stefano, Matteo, Lupo, Sara M., Eva, Regina, Mandrea, Emi- rasta, Lorenzo, Ruben, Paolo B., Davide Reds, Davide B. You guys paved the way for this achievement. Thanks also to Carlos, Giovanni and Raquel who made my staying in UK more pleasant and to David for his friendship throughout the years, since first grade.

vi I am forever indebted to my brother Francesco for his continuous support and encouragement (you are always able to make me smile), to my parents Luciana & Pierino for their teachings, guidance, patience and support to ensure I could have the best possible education. Thanks to my grandmothers Anna Pia & Nilde for being always present in my life and to my godfather, my godmother and all my close relatives for their caring support. A special thanks to Elisa for her courage, her strength, her faith, her patience, her smile and her love. Bright, unique and special gifts you shared with me: grazie cuore mio.

Finally thank You, for Your gifts, for Your mysterious ways, for Your love. vii Curriculum Vitæ Marco Zuliani July 2001 Laurea in Ingegneria Informatica Department of Information Engineering Università degli studi di Padova, Padova, Italy July 2003 Master of Science Department of Electrical and Computer Engineering University of California, Santa Barbara October 2006 Doctor of Philosophy Department of Electrical and Computer Engineering University of California, Santa Barbara Fields of Study Image analysis and pattern recognition. Experience 2002-2006 Research Assistant 2005 Internship Mitsubishi Electric, Guildford, UK 2001-2006 Teaching assistant University of California, Santa Barbara 2002 Summer Internship FriulROBOT S.l, Udine, Italy Publications M. Manjunath, “Condition The- ory for Point Neighborhood Characteristic Structure Detec- tion,” IEEE Transactions on Pattern Analysis and Machine Intelligence, In revision.

Manjunath, “Drums, Curve Descriptors and Affine In- variant Region Matching,” Image and Vision Computing, Accepted for publication. Manjunath, “The Multi- RANSAC algorithm and its application to detect planar ho- mographies,” In IEEE International Conference on Image Processing, Genova, Italy, September 2005. Manjunath, “An axiomatic approach to corner detection,” In Proc. of IEEE Conference on Computer Vision and Pattern Recognition, pages 191– 197, San Diego, California, June 2005.

Manjunath, “Affine-invariant curve matching,” In IEEE International Conference on Image Processing, October 2004. Manjunath, “Drums and curve descriptors,” In British Machine Vision Conference, Kingston-upon-Thames, UK, September 2004. “A mathemat- ical comparison of point detectors,” In Proc. of the 2nd IEEE Workshop on Image and Video Registration, Wash- ington DC, June 2004.

Van Nevel, “A condition number for point matching with applica- tion to registration and post-registration error estimation,” IEEE Transactions on Pattern Analysis and Machine Intel- ligence, 25(11):1437–1454, November 2003. ix Abstract Computational Methods for Automatic Image Registration by Marco Zuliani Image registration is the process of establishing correspondences between two or more images taken at different times, from different viewpoints, under different lighting conditions, and/or by different sensors, and aligning them with respect to a coordinate system that is coherent with the three dimensional structure of the scene. Once feature correspondences have been established and the geometric alignment has been performed, the images are combined to provide a representa- tion of the scene that is both geometrically and photometrically consistent. This last process is known as image mosaicking.

The primary contribution of this research is the development of computational frameworks that tackle in a general and principled way the problems arising in the construction of an image registration and mosaicking system. Specifically, we present a general theory to detect image point features that are suitable for matching. Our theory generalizes and extends much of the previous work on de- tecting feature locations. We introduce a novel, physically motivated curve/region descriptor suitable to establish image correspondences in a geometrically invariant fashion.

New methods to estimate robustly the image transformation parameters in presence of large quantities of outliers and of multiple models are also presented. Finally we present a fully automated registration and mosaicking system that can x produce seamless mosaics from image pairs. Extensive experimental results with biological images, satellite images and consumer photographs are presented. xi Contents List of Tables xvii List of Figures xviii 1 Introduction 1 1.2 Thesis Organization and Contributions .1 Chapter 2: Point Feature Detectors: Theory .2 Chapter 3: Point Feature Detectors: Experiments .3 Chapter 4: Drums, Curve Descriptors and Affine Invariant Region Matching .4 Chapter 5: RANSAC Stabilization.

10 2 Point Feature Detectors: Theory 11 2.1 The Gradient Matrix .2 Condition Theory: A Brief Introduction .3 The Generalized Gradient Matrix: an Optical Flow Perspective .1 Optical Flow for Single Channel Images .3 Optical Flow for Multichannel Generalized Images .4 Optical Flow for Arbitrary Motion Models .4 The Generalized Gradient Matrix: a Region Sensitivity Perspective 30 2.1 Condition Theory for Region Sensitivity .2 Condition Theory for Local Transformation Estimation .5 Generalized Corner Detector Functions .1 The Generalized Gradient Matrix: Recapitulation. 40 On the Invariance of the Generalized Gradient Matrix .2 Generalized Corner Detectors Basics. 49 Detector Equivalence Relations .3 Properties of the Generalized Corner Detectors .6 Specialization for 2-Dimensional Single Channel Images. 76 Generalized Detectors Specialization.

81 3 Point Feature Detectors: Experiments 82 3.3 The Experimental Setup .1 Average Percentage of Corresponding Points .2 Repeatability for Geometric and Photometric Distortions .3 Repeatability Rate of Variation .5 Prolegomena for the Design of SGCDFs. 94 4 Drums, Curve Descriptors and Affine Invariant Region Matching109 4.1 The Helmholtz Equation .4 Comparing the Descriptors .3 Achieving Affine Invariance .2 Non Uniform Case .3 Coupling the Normalization Procedure with the Helmholtz Descriptor .1 Performance Evaluation on a Semi-Synthetic Data Set .2 Performance Evaluation on Real Images .5 Conclusions and Future Work .1 The Problem of the Noise Scale. 146 How many iterations?. 146 Constructing the MSSs and Calculating q .2 The Distance Between Two Models .3 The Robustification Procedure .1 Step 1: The MSS Voting Procedure.

151 Thresholding the Histogram .2 Step 2: The Relationship Matrix. 155 Identifying the Histogram Valley. 158 Grouping Equivalent Models .3 Step 3: Parameter Estimation via Robust Statistics Methods 164 5.4 The Robustification Procedure for Generic Models .1 Robustification for Complex Models .2 Handling Multiple Models .1 Line Detection Experiment .2 Line Intersection Experiment .3 Multiple Homographies Experiment .6 Conclusions and Future Work .1 Point Neighborhood Characteristic Structure Detection .1 Detecting the Characteristic Structure. 189 Some Numerical and Computational Considerations.

191 The Algorithm: Design Issues and Practical Implementation 192 6. 196 xiv Real Imagery Experiments .2 Image Registration and Mosaicking .1 Estimating the Transformation Between Images. 204 Establishing Tentative Correspondences. 205 Refining the Correspondences .2 Robust Image Equalization.

217 Constructing the Stitching Curves. 223 Improving the Stitching: Wavelet Based Blending .4 Registration and Mosaic Examples. 227 7 Conclusions and Future Work 233 7.1 Low Level Open Problems. 234 Condition Theory for Other Image Analysis Tasks.

234 Feature Point Localization. 236 Non Rigid Registration .2 System Level Open Problems. 237 Registration Refinement Procedures. 238 Local Photometric Compensation.

238 Constructing Minimum Distortion Panoramas. 240 Automatic Quality Assessment of Registration. 240 A Some Useful Analytical Results 242 A.1 Some Useful Inequalities .2 Some Linear Algebra Facts .2 Spectral Properties of Symmetric Matrices .3 Interlacing Properties of the Singular Values .4 Fast Diagonalization of Symmetric 2 × 2 Matrices .3 Some Optimization Facts. 246 B Condition Theory for Curve Landmarks Detection 249 B.

251 xv C Some Analytical Properties of the Helmholtz Equation 254 List of Acronyms 257 Bibliography 259 xvi List of Tables 2.1 Summary of the fundamental properties of the SGCDFs.1 Summary of the parameters used to implement the detectors de- scribed in Section 2.1 Summary of the parameters used to implement the descriptors used in the SIFT framework and described in Section 6.2 Summary of the RANSAC parameters to identify the point corre- spondences satisfying an homographic transformation. 211 xvii List of Figures 1.1 Some examples of registered image pairs.2 Overview of an image registration system.1 Overview of the framework used to study the generalized corner detector functions.2 Neighborhood transformation example.3 Neighborhood sensitivity example.4 Detector response map.5 Affinely transformed image pair.7 Condition number curves.8 Harris-Stephens detector response.9 Relation between α and φ.11 Spatial projection example.12 Intensity projection example.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phương pháp tính toán cho đăng ký hình ảnh tự động cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và kỹ thuật trong lĩnh vực đăng ký hình ảnh, một phần quan trọng trong xử lý ảnh và computer vision. Tài liệu này không chỉ giải thích các thuật toán cơ bản mà còn nêu bật những lợi ích của việc áp dụng các phương pháp này trong thực tiễn, như cải thiện độ chính xác và hiệu suất trong việc nhận diện và phân tích hình ảnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Ứng dụng computer vision trong bài toán proof of delivery, nơi khám phá ứng dụng thực tiễn của computer vision trong các bài toán cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tăng cường tương phản mạch máu trên bề mặt cổ tử cung sử dụng hình ảnh phân cực và không phân cực cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng các kỹ thuật hình ảnh trong y học. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn về cách mà công nghệ hình ảnh có thể được tích hợp vào quản lý dự án xây dựng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về ứng dụng của công nghệ hình ảnh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.