Luận văn: Ứng dụng SESAM phát xung laser cực ngắn (ĐHCN)

Laser cực ngắn: Nghiên cứu SESAM và ứng dụng tiềm năng. Khám phá công nghệ laser tiên tiến, mở ra nhiều cơ hội trong khoa học và công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2006

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mở đầu

1. Chương 1: Các phương pháp phát xung laser quang học cực ngắn và ứng dụng

1.1. Phương pháp khóa mode dọc trong buồng cộng hưởng (mode-locking)

1.2. Phương pháp mode-locking chủ động

1.3. Phương pháp mode locking chủ động biến điệu tần số (FM)

1.4. Phương pháp mode-locking thụ động

1.5. So sánh mode-locking thụ động và mode-locking chủ động

1.6. Các ứng dụng của xung laser cực ngắn

1.7. Ứng dụng xung laser cực ngắn trong vật lý, sinh học và hóa học

2. Chương 2: Nghiên cứu về gương bán dẫn hấp thụ bão hoà (SESAM): các tính chất và thông số vật lý của SESAM cũng như các cấu trúc của nó.

3. Chương 3: Nghiên cứu và sử dụng gương SESAM để phát xung laser ngắn ở bước sóng 1064nm.

Tóm tắt

I. Laser Cực Ngắn và SESAM Tổng Quan về Công Nghệ Tiên Tiến

Trong bối cảnh phát triển vượt bậc của hệ thống thông tin quang và viễn thông, nhu cầu về các nguồn phát xung laser có tốc độ lặp lại cao, độ tin cậy và ổn định cao ngày càng trở nên cấp thiết. Các hệ thống này đòi hỏi tốc độ truyền dữ liệu cao, cự ly xa và cấu trúc hệ thống linh hoạt. Một trong những giải pháp hiệu quả để đáp ứng những yêu cầu này là sử dụng laser xung cực ngắn. Trong số nhiều phương pháp phát xung laser ngắn, kỹ thuật khóa mode (mode-locking) nổi lên như một lựa chọn ưu việt, cho phép tạo ra xung laser ngắn với tốc độ lặp lại cao và độ ổn định vượt trội. Trong hai kỹ thuật mode-locking chủ động và mode-locking thụ động, kỹ thuật mode-locking thụ động, đặc biệt là sử dụng các môi trường hấp thụ bão hòa, ngày càng được ưa chuộng do khả năng tạo ra xung ngắn hơn và tốc độ lặp lại xung cao hơn.

Gần đây, gương bán dẫn hấp thụ bão hòa (SESAM) đã nổi lên như một yếu tố then chốt trong kỹ thuật mode-locking thụ động. SESAM không chỉ đóng vai trò là một gương phản xạ rất cao của buồng cộng hưởng laser mà còn tích hợp môi trường bán dẫn, đóng vai trò của chất hấp thụ bão hòa. Điều này mang lại hệ số phản xạ phụ thuộc vào thông lượng laser trong buồng cộng hưởng. Ưu điểm của SESAM bao gồm kích thước nhỏ gọn và khả năng điều chỉnh các thông số quan trọng như thời gian hồi phục, thông lượng bão hòa và vùng phổ hấp thụ trong quá trình thiết kế và chế tạo. Kỹ thuật mode-locking thụ động sử dụng SESAM hiện đang là phương pháp hiệu quả nhất để phát triển các laser xung ngắn có tần số lặp lại cao, đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực thông tin quang. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm khả năng tạo ra xung laser có độ dài từ picôgiây đến femtôgiây, tần số lặp lại xung cao và công suất trung bình lớn. Theo nghiên cứu, người ta đã thực hiện sử dụng phương pháp này để tạo ra các xung laser có tần số lặp lại là 40 GHz [15].

1.1. Ưu điểm của Laser xung cực ngắn trong thông tin quang

Các laser xung cực ngắn, đặc biệt là những laser sử dụng kỹ thuật mode-locking với SESAM, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong lĩnh vực thông tin quang. Độ dài xung ngắn cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cực cao, đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng. Tần số lặp lại xung cao đảm bảo hiệu suất truyền tải tối ưu, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng cường khả năng xử lý dữ liệu. Độ ổn định cao của laser xung cực ngắn đảm bảo tính toàn vẹn của tín hiệu, giảm thiểu sai sót và đảm bảo chất lượng truyền tải. Hơn nữa, kích thước nhỏ gọn và khả năng tích hợp cao của SESAM cho phép thiết kế các hệ thống thông tin quang nhỏ gọn và hiệu quả, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nhờ những ưu điểm này, laser xung cực ngắn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và khả năng của các hệ thống thông tin quang hiện đại.

1.2. Vai trò của SESAM trong kỹ thuật Mode locking thụ động

SESAM đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật mode-locking thụ động bằng cách cung cấp cơ chế hấp thụ bão hòa hiệu quả. Khi ánh sáng laser truyền qua SESAM, các electron trong vật liệu bán dẫn sẽ hấp thụ photon và chuyển lên mức năng lượng cao hơn. Khi cường độ ánh sáng laser đạt đến một ngưỡng nhất định, vật liệu bán dẫn trở nên bão hòa, nghĩa là không thể hấp thụ thêm photon nào nữa. Điều này dẫn đến sự giảm hệ số hấp thụ và tăng hệ số phản xạ của SESAM. Kết quả là, các xung laser có cường độ cao sẽ được truyền qua SESAM một cách dễ dàng, trong khi các xung laser có cường độ thấp sẽ bị hấp thụ. Quá trình này giúp tạo ra các xung laser ngắn và ổn định, đồng thời khóa pha giữa các mode laser, tạo ra laser xung cực ngắn.

II. Thách Thức và Giải Pháp Thiết Kế Laser xung cực ngắn

Việc thiết kế và chế tạo laser xung cực ngắn không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức kỹ thuật cần phải vượt qua để đạt được hiệu suất và độ ổn định mong muốn. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát độ ổn định laser. Các laser xung cực ngắn rất nhạy cảm với các dao động và nhiễu bên ngoài, có thể dẫn đến sự mất ổn định và giảm hiệu suất. Việc duy trì hiệu suất laser cao cũng là một thách thức quan trọng. Các quá trình phi tuyến trong SESAM có thể dẫn đến mất năng lượng và giảm hiệu suất tổng thể của laser. Ngoài ra, việc thiết kế thiết kế laser xung cực ngắn sao cho có kích thước nhỏ gọn và chi phí hợp lý cũng là một yếu tố cần được xem xét.

Để giải quyết những thách thức này, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều giải pháp sáng tạo. Việc sử dụng các vật liệu có độ ổn định cao và thiết kế buồng cộng hưởng tối ưu có thể giúp giảm thiểu các dao động và nhiễu bên ngoài. Kỹ thuật kiểm soát tán sắc có thể được sử dụng để bù đắp cho sự tán sắc trong vật liệu và duy trì độ rộng xung ngắn. Ngoài ra, việc tối ưu hóa các thông số của SESAM, chẳng hạn như thời gian hồi phục và thông lượng bão hòa, có thể giúp cải thiện hiệu suất laser và độ ổn định.

2.1. Kiểm soát độ ổn định trong Laser Cực Ngắn

Để đạt được độ ổn định laser tối ưu, việc lựa chọn vật liệu và thiết kế buồng cộng hưởng đóng vai trò then chốt. Các vật liệu như YAG (yttrium aluminum garnet) và YVO4 (yttrium orthovanadate) thường được ưu tiên sử dụng do khả năng duy trì độ ổn định cao và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Thiết kế buồng cộng hưởng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu các dao động và nhiễu, đảm bảo sự ổn định của các mode laser và duy trì chất lượng xung. Các biện pháp kiểm soát nhiệt độ và độ rung cũng có thể được áp dụng để tăng cường độ ổn định laser.

2.2. Tối ưu Hiệu suất Laser và Quản lý Tán sắc

Việc tối ưu hóa hiệu suất laser đòi hỏi sự cân bằng giữa các yếu tố như công suất bơm, hệ số khuếch đại và các tổn thất trong buồng cộng hưởng. Kỹ thuật kiểm soát tán sắc, chẳng hạn như sử dụng lăng kính hoặc gương chirped, có thể được áp dụng để bù đắp cho sự tán sắc trong vật liệu và duy trì độ rộng xung ngắn. Ngoài ra, việc tối ưu hóa các thông số của SESAM, chẳng hạn như thời gian hồi phục và thông lượng bão hòa, có thể giúp cải thiện hiệu suất laser và độ ổn định.

III. Nghiên Cứu SESAM Vật Liệu và Kỹ Thuật Chế Tạo Tiên Tiến

Nghiên cứu về SESAM tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới và kỹ thuật chế tạo tiên tiến để cải thiện hiệu suất và độ ổn định của laser xung cực ngắn. Các vật liệu bán dẫn như GaAs (gallium arsenide), InGaAs (indium gallium arsenide) và AlGaAs (aluminum gallium arsenide) thường được sử dụng để chế tạo SESAM. Các kỹ thuật như epitaxy chùm phân tử (MBE) và lắng đọng pha hơi hợp chất hữu cơ kim loại (MOCVD) cho phép tạo ra các lớp màng mỏng bán dẫn với độ chính xác và đồng nhất cao.

Việc điều chỉnh các thông số của vật liệu bán dẫn, chẳng hạn như thành phần, độ dày và cấu trúc, cho phép kiểm soát các đặc tính của SESAM, chẳng hạn như thời gian hồi phục, thông lượng bão hòa và vùng phổ hấp thụ. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các cấu trúc SESAM mới, chẳng hạn như cấu trúc giếng lượng tử và cấu trúc siêu mạng, để cải thiện hiệu suất và độ ổn định của laser xung cực ngắn.

3.1. Vật Liệu Bán Dẫn và Đặc Tính Hấp Thụ Bão Hòa

Các vật liệu bán dẫn như GaAs, InGaAs và AlGaAs thể hiện khả năng hấp thụ bão hòa độc đáo, cho phép chúng được sử dụng trong SESAM. Thành phần và cấu trúc của vật liệu bán dẫn có thể được điều chỉnh để kiểm soát các đặc tính hấp thụ bão hòa, chẳng hạn như thông lượng bão hòa và vùng phổ hấp thụ. Việc nghiên cứu các vật liệu bán dẫn mới với đặc tính hấp thụ bão hòa được cải thiện là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

3.2. Kỹ Thuật Chế Tạo Màng Mỏng Bán Dẫn MBE và MOCVD

Các kỹ thuật như epitaxy chùm phân tử (MBE) và lắng đọng pha hơi hợp chất hữu cơ kim loại (MOCVD) cho phép tạo ra các lớp màng mỏng bán dẫn với độ chính xác và đồng nhất cao. Các kỹ thuật này cho phép kiểm soát chặt chẽ thành phần, độ dày và cấu trúc của vật liệu bán dẫn, cho phép các nhà nghiên cứu thiết kế và chế tạo SESAM với các đặc tính cụ thể. Việc cải tiến các kỹ thuật chế tạo màng mỏng bán dẫn là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng để nâng cao hiệu suất và độ ổn định của laser xung cực ngắn.

3.3. SESAM Graphene Một lựa chọn mới

Bên cạnh các vật liệu bán dẫn truyền thống, Graphene cũng đang thu hút sự chú ý như một vật liệu hấp thụ bão hòa tiềm năng cho SESAM. Graphene sở hữu đặc tính hấp thụ bão hòa băng rộng, thời gian phục hồi nhanh và khả năng tích hợp dễ dàng, tạo ra tiềm năng phát triển laser xung cực ngắn với các đặc tính vượt trội.

IV. Ứng Dụng SESAM trong Laser Xung Cực Ngắn Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của SESAM trong việc tạo ra laser xung cực ngắn. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng SESAM để tạo ra laser femtosecondlaser picosecond với độ rộng xung và tần số lặp lại có thể điều chỉnh. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng SESAM có thể được sử dụng để tạo ra laser xung cực ngắn với các đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm thông tin quang, vật liệu laser, y học laserkhoa học laser. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế SESAM và điều kiện hoạt động laser để đạt được hiệu suất và độ ổn định tối ưu.

4.1. Tạo Laser Femtosecond và Picosecond bằng SESAM

Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng của SESAM trong việc tạo ra laser femtosecondlaser picosecond với độ rộng xung và tần số lặp lại có thể điều chỉnh. Việc điều chỉnh các thông số của SESAM, chẳng hạn như thời gian hồi phục và thông lượng bão hòa, cho phép kiểm soát các đặc tính của xung laser. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng SESAM có thể được sử dụng để tạo ra laser xung cực ngắn với các đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

4.2. Ứng Dụng của Laser Xung Cực Ngắn trong Thông Tin Quang

Laser xung cực ngắn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và khả năng của các hệ thống thông tin quang hiện đại. Độ dài xung ngắn cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cực cao, đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng. Tần số lặp lại xung cao đảm bảo hiệu suất truyền tải tối ưu, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng cường khả năng xử lý dữ liệu. Laser xung cực ngắn cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác như ghép kênh phân chia theo thời gian quang học (OTDM)ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM).

V. Gương Bán Dẫn Hấp Thụ Bão Hòa SESAM để phát xung laser ngắn

Từ việc nghiên cứu lý thuyết về kỹ thuật mode-locking và gương bán dẫn hấp thụ bão hòa đã trình bày ở trên, với những ưu điểm của kỹ thuật mode-locking thụ động và gương bán dẫn hấp thụ bão hòa, chúng tôi đã tiến hành xây dựng hệ laser Nd:YVO4 mode-locking thụ động sử dụng gương bán dẫn hấp thụ bão hòa SESAM để tạo xung có độ rộng khoảng 13 ps và tần số lặp lại từ 30 MHz tới 100 MHz. Cấu hình buồng cộng hưởng của hệ laser Nd:YVO4 sử dụng SESAM được bơm bằng laser bán dẫn (Hình 3).

5.1. Xây dựng cấu hình buồng cộng hưởng của hệ laser Nd YVO4

Sơ đồ lắp đặt hệ laser Nd: YVO4 sử dụng SESAM để phát xung laser ngắn được mô tả trên hình 3. Trong thí nghiệm, laser mode-locking được thiết kế theo cấu hình bơm dọc. Để đạt được mode-locking hoàn toàn, phải đảm bảo số mode dọc trong buồng cộng hưởng phải khá lớn và khoảng cách tần số cũng như hiệu số pha của các mode phải không đổi. Buồng cộng hưởng bao gồm gương M1 là gương phẳng có hệ số phản xạ cao cỡ 99%. Gương M2 là gương cầu có tiêu cự f=15 cm dùng để hạn chế mất mát nhiễu xạ trong buồng cộng hưởng. Gương M3, M4, M5 là các gương phẳng có hệ số phản xạ cao. Gương M6 là gương cầu có tiêu cự f=7,5 cm cho phép tập trung năng lượng laser lên gương bán dẫn hấp thụ bão hòa SESAM. Gương M7 là gương ra có hệ số phản xạ là 80% và 94% ở bước sóng 1064nm. Tinh thể Nd:YVO4 được đặt trên giá đỡ bằng đồng có tác dụng tỏa nhiệt. Chúng tôi sử dụng nguồn bơm là một laser bán dẫn thương mại phát liên tục, phát xạ laser ở bước sóng 808 nm và có công suất cực đại 2,0 W. Thấu kính bơm là thấu kính GRIN có tiêu cự 2,5 cm.

5.2. Các đặc trưng của một số thiết bị sử dụng trong hệ laser

Nguồn bơm laser diode gồm ba phần chính: Bộ nguồn nuôi (LDD) cung cấp dòng bơm cho laser diode, bộ làm mát cho laser diode (ATC-03H) và đầu laser diode (ATC-C2000-808-3). Trong hệ laser Nd :YVO4 bơm bằng laser bán dẫn, chúng tôi đã sử dụng các gương bán dẫn hấp thụ bão hoà SESAM là SE-1064-2-0 hoạt động ở bước sóng  = 1064nm. Các thông số của gương bán dẫn hấp thụ bão hoà SESAM theo bảng 3.

VI. Laser Xung Cực Ngắn Sử Dụng SESAM Tương Lai và Triển Vọng

Laser xung cực ngắn sử dụng SESAM hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sự phát triển của các vật liệu mới và kỹ thuật chế tạo tiên tiến sẽ cho phép tạo ra laser xung cực ngắn với hiệu suất, độ ổn định và độ rộng xung được cải thiện. Các ứng dụng tiềm năng của laser xung cực ngắn bao gồm xử lý vật liệu, y học, quang phổ, viễn thôngnghiên cứu khoa học. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới và tối ưu hóa laser xung cực ngắn cho các ứng dụng cụ thể.

6.1. Triển Vọng của Laser Siêu Ngắn trong Y Học và Sinh Học

Laser siêu ngắn đã mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học và sinh học, bao gồm phẫu thuật chính xác, chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư. Khả năng tập trung năng lượng cao vào một điểm nhỏ cho phép thực hiện các thao tác phẫu thuật với độ chính xác cao, giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh. Laser siêu ngắn cũng có thể được sử dụng để tạo ra các hình ảnh ba chiều của các cấu trúc sinh học, giúp chẩn đoán bệnh sớm và chính xác hơn.

6.2. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp và Khoa Học Vật Liệu

Laser xung cực ngắn công nghiệp ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các quy trình sản xuất công nghiệp, bao gồm cắt, khắc và hàn vật liệu. Khả năng tạo ra các xung laser ngắn và mạnh cho phép xử lý vật liệu với độ chính xác cao, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao. Laser xung cực ngắn cũng được sử dụng trong nghiên cứu khoa học vật liệu để khám phá các tính chất của vật liệu và phát triển các vật liệu mới với các đặc tính độc đáo.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và ứng dụng gương bán dẫn hấp thụ bão hoà sesam để phát xung laser cực ngắn luận văn ths kỹ thuật điện tử viễn thông 2 07 00

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 16 tin định thời từ dữ liệu vào để tách dữ liệu ra. Các hệ thống khôi phục tín hiệu đồng hồ hiện nay dựa vào điện tử. Điều này càng ngày càng khó thực hiện khi tốc độ bít quang học tăng với tốc độ nhanh hơn sự phát triển của điện tử. Bất kỳ sự nâng cấp tốc độ bít của hệ thống cũng yêu cầu các mạch điện tử mới để đặt vào nơi cung cấp tín hiệu khôi phục đồng hồ với tốc độ mới.

Khả năng khôi phục lại thông tin định thời từ tín hiệu quang học mà không cần bất kỳ sự chuyển đổi nào trong lĩnh vực điện tử là mục đích Hình 1. Tín hiệu xung clock của việc khôi phục tín hiệu đồng hồ bằng quang a) từ nguồn phát xung cách đều nhau b) khoảng cách xung không đều sau học. Điều này loại bỏ nhiều sự phức tạp của điện khi truyền tử học và có thể cung cấp tính linh hoạt về tốc độ bít mà một hệ thống cần nâng cấp. Các laser xung có thể được sử dụng để đồng bộ tín hiệu xung clock trong luồng dữ liệu và lối ra của chúng có thể sử dụng như tín hiệu định thời.

Các phương pháp tạo xung ngắn khác cũng có thể được sử dụng để thực hiện khôi phục tín hiệu clock qua sợi quang trong đó có laser bán dẫn mode-locking. Hiện nay laser bán dẫn mode-locking đã được sử dụng để tách tín hiệu xung clock từ tín hiệu OTDM 40 Gb/s để tạo thành các tín hiệu có tốc độ 10GHz. Phản xạ kế trong miền thời gian quang học (Optical time domain reflectometry - OTDR). Vị trí lỗi trong các sợi quang, có thể nằm dưới một con đường đông đúc hoặc thậm chí có thể nằm ở dưới đáy đại dương [9].

Kỹ thuật phản xạ kế trong miền thời gian quang học OTDR được sử dụng để đo sợi quang thông qua việc thể hiện kết quả đo bằng hình ảnh các đặc tính suy hao của sợi quang dọc theo chiều dài sợi. OTDR là phương pháp duy nhất hiện có để xác định chính xác vị trí lỗi gẫy của sợi quang trong một tuyến cáp quang đã lắp đặt mà mắt thường không nhìn thấy được. Luận văn thạc sỹ ĐTVT-ĐHCN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 17 Phương pháp OTDR được thực hiện bằng cách gửi một xung quang qua sợi quang và theo dõi ánh sáng phản xạ trở lại. Bằng việc xác định công suất phản xạ theo thời gian có thể hình thành đường bao mất mát của sợi quang.

Các đỉnh nhọn gây ra trong quá trình phản xạ về là do vết gãy trong sợi quang. Khoảng cách từ nguồn đến vị trí lỗi có thể tính toán từ thời gian truyền và sau đó có thể kiểm tra lại vị trí đó đã chính xác chưa. Trong hệ thống OTDR hiện đại, các laser bán dẫn biến điệu độ khuếch đại thường được sử dụng như các nguồn xung quang học. Chúng đơn giản về mặt thiết kế và độ rộng xung truyền khoảng 50 - 100 ps thỏa mãn đối với những khoảng cách cỡ mm.

Ghép kênh phân chia theo bước sóng (Wavelength Division Multiplexing -WDM) Kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng là một cách gọi khác cho kỹ thuật phân chia kênh theo tần số quang học (OFDM Optical Frequency Division Multiplexing) [7]. Kỹ thuật này cho phép ta tăng dung lượng kênh mà không cần tăng tốc độ bít truyền dẫn và không cần sử dụng nhiều sợi dẫn quang. Kỹ thuật này thực hiện việc truyền ánh sáng có bước sóng khác nhau trên cùng một sợi. Lý do để thực hiện điều này là các hệ thống thông tin quang thường chỉ sử dụng một phần rất nhỏ băng tần truyền dẫn của sợi sẵn có và các nguồn phát xung ánh sáng có độ rộng khá hẹp.

Nguyên lý cơ bản của ghép kênh theo bước sóng: Giả sử hệ thống thiết bị phát có các nguồn phát quang làm việc ở các bước sóng khác nhau (1,. Các tín hiệu này sẽ được ghép vào cùng một sợi quang. Tín hiệu quang sau khi được ghép sẽ truyền đồng thời dọc theo sợi để tới phía thu. Các bộ tách sóng quang khác nhau ở phía đầu thu sẽ nhận lại các luồng tín hiệu với các bước sóng riêng rẽ này sau khi chúng qua bộ giải ghép kênh bước sóng.

Khi sử dụng kỹ thuật này cần phải chú ý tới hiện tượng xuyên kênh và độ rộng kênh. Độ Luận văn thạc sỹ ĐTVT-ĐHCN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 18 rộng kênh là dải bước sóng dành cho mỗi kênh mà nó định đối với mỗi nguồn phát quang. Nếu sử dụng laser thì độ rộng kênh yêu cầu để không bị nhiễu giữa các kênh và hạn chế hiện tượng xuyên kênh là khoảng vài chục nanomet, còn nếu sử dụng diode bán dẫn (LED) thì phải cần độ rộng kênh lớn gấp 10 đến 20 lần. Vậy sử dụng các laser xung cực ngắn để làm nguồn phát tín hiệu quang là cần thiết để tránh hiện tượng xuyên kênh và có thể giảm được độ rộng kênh.n) MUX DEMUX In(n) 0n(n) Hình 1.

Quá trình ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM) Tuy nhiên để đáp ứng được nhu cầu về dung lượng truyền tin, kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng mật độ cao (Dense wavelength division multiplexing DWDM) đã bắt đầu được ứng dụng. Gần đây, laser vi cầu, laser có buồng cộng hưởng dạng cầu kích thước micromét, đã được sử dụng làm nguồn phát trong mạng thông tin quang [1]. Do laser vi cầu phát xạ các mode laser cực hẹp nên hiệu ứng dãn xung quang do tán sắc giảm mạnh, vì vậy, có thể tăng dung lượng các kênh truyền dẫn trong một sợi quang lên hàng trăm lần khi sử dụng công nghệ ghép kênh thông tin theo bước sóng mật độ cao (DWDM) Luận văn thạc sỹ ĐTVT-ĐHCN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 19 Chương 2: Gương bán dẫn hấp thụ bão hòa Với mục đích tạo ra các xung có độ rộng ngắn, tần số cao để ứng dụng trong thông tin quang, phương pháp chế tạo các nguồn laser xung ngắn dựa trên kỹ thuật mode-locking được lựa chọn. Kỹ thuật mode-locking thụ động được sử dụng hiệu quả hơn kỹ thuật mode-locking chủ động vì nó cho phép tạo ra các xung laser ngắn, công suất và độ ổn định cao, đặc biệt có thể có tần số lặp lại xung lớn.

Với việc phát triển của công nghệ trong lĩnh vực khoa học vật liệu bán dẫn, việc tạo ra các gương bán dẫn hấp thụ bão hòa (SESAM) cho kỹ thuật mode-locking thụ động có một ý nghĩa quan trọng trong kĩ thuật phát laser xung ngắn. Với các đặc điểm nổi bật của SESAM như: kích thước nhỏ gọn, phổ mở rộng từ vùng nhìn thấy tới vùng hồng ngoại, thời gian hồi phục nhanh, vì vậy, phương pháp phát xung laser ngắn dựa trên kĩ thuật mode-locking sử dụng SESAM đang là kĩ thuật tạo xung ngắn được sử dụng phổ biến và là phương pháp tạo xung laser ngắn nhất hiện nay. Trong chương này, chúng tôi nghiên cứu các tính chất và thông số vật lý cũng như cấu trúc của gương bán dẫn hấp thụ bão hòa (SESAM). Gương bán dẫn hấp thụ bão hòa - SESAM Các thiết bị SESAM hiện nay đã được sử dụng rộng rãi và trở thành linh kiện quan trọng không thể thiếu trong các nguồn laser cực ngắn mode-locking thụ động.

Việc sử dụng bộ hấp thụ bão hòa để tạo xung cực ngắn đã được ứng dụng từ rất sớm, tuy nhiên trước đây, bộ hấp thụ bão hòa thường sử dụng là các chất màu nhưng do nó có nhược điểm là tuổi thọ ngắn, độc và quá trình điều khiển phức tạp, nên sau đó người ta sử dụng các bộ hấp thụ bão hòa ở trạng thái rắn như là các tinh Luận văn thạc sỹ ĐTVT-ĐHCN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2 20 thể Cr:YAG. Tuy nhiên, bộ hấp thụ bão hòa rắn cũng chỉ hoạt động trong vùng bước sóng nhất định, thời gian hồi phục và các mức bão hòa giới hạn. Khi phát minh ra chất bán dẫn, người ta đã thấy rằng việc chế tạo bộ hấp thụ bão hòa bằng vật liệu bán dẫn có thể khắc phục được nhược điểm của bộ hấp thụ bão hòa rắn vì vật liệu bán dẫn có thể hấp thụ ở một vùng bước sóng tương đối rộng (từ vùng khả kiến cho tới vùng hồng ngoại) và chúng ta có thể điều chỉnh các thông số của chúng như thời gian hồi phục và thông lượng bão hòa bằng cách thay đổi các thiết kế của thiết bị và các thông số chế tạo. Năm 1966, De Maria và các đồng nghiệp đã tạo ra những xung ngắn cỡ ps đầu tiên bằng việc sử dụng laser thủy tinh Nd mode-locking thụ động.

Tuy nhiên, có một vấn đề cơ bản trong kết quả của họ: đó là không đo được chuỗi xung đều mà chỉ đo được các chuỗi xung đã được biến điệu biên độ, được gọi là Q-switch mode-locking, với tốc độ lặp lại thấp [12,14]. Năm 1990, các laser rắn đã được mode-locking liên tục thụ động bằng việc sử dụng bộ hấp thụ bão hòa bên trong buồng cộng hưởng phi tuyến. Kỹ thuật này được gọi là mode-locking cộng hưởng thụ động RPM (resonant passive mode-locking), nó đã thúc đẩy sự phát minh ra các laser soliton và các laser mode-locking cộng xung APM (additive pulse mode-locking), ở đây độ dịch pha phi tuyến trong sợi bên trong buồng cộng hưởng cung cấp một hiệu ứng hấp thụ bão hòa. Tuy nhiên, kết quả thí nghiệm và lý thuyết đã chỉ ra rằng các laser rắn được bơm bằng laser diode mode-locking thụ động hầu như không hoạt động trong chế độ liên tục (không có Q-Switch), việc này đã giới hạn các ứng dụng thực tế của chúng.

Vấn đề này đã được giải quyết khi phát minh ra gương SESAM đầu tiên vào năm 1992, còn được gọi là bộ hấp thụ bão hòa Fabry-Perot khử cộng hưởng. Việc phát minh ra SESAM này là bước nhảy vọt quan trọng để chế tạo ra laser Nd:YAG và ND:YLF mode-locking liên tục. Cũng với phương pháp này người ta đã nâng cao các thông số quan trọng của laser như: độ rộng xung, công suất, tần số lặp lại xung. Thêm vào đó SESAM có thể điều chỉnh để đạt được Q-swiching ổn định với Luận văn thạc sỹ ĐTVT-ĐHCN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2 21 các laser micrsochip phát xung ngắn cỡ 37 ps, năng lượng xung lớn tới 1,1 µJ tại bước sóng khoảng 1µm.

Ngày nay, cấu trúc thiết kế của SESAM ngày càng được hoàn thiện giúp cho việc chế tạo các hệ laser phát xung ngắn với tần số lặp lại cao, công suất lớn và độ ổn định cao. Các cấu trúc của gương bán dẫn hấp thụ bão hòa (SESAM) 2. Cấu trúc điển hình của gương bán dẫn hấp thụ bão hòa (SESAM) Đế GaAs xung Gương Bragg GaAs/AlAs lớp hấp thụ giếng lượng tử InGaAs Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ