Giáo trình Vật liệu Xây dựng - Tác giả KS. Trần Thi Huyễn Lương (Tái bản)

Kỷ yếu hội thảo toàn quốc về cơ học và khí cụ bay có điều khiển lần thứ nhất 2005, khám phá các nghiên cứu và ứng dụng mới trong lĩnh vực này.

Người đăng

Ẩn danh
234
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Kỷ yếu hội thảo cơ học và khí cụ bay 2005

Kỷ yếu hội thảo toàn quốc về cơ học và khí cụ bay có điều khiển lần thứ nhất năm 2005 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển khoa học kỹ thuật hàng không tại Việt Nam. Sự kiện này quy tụ những bộ óc hàng đầu trong ngành, tạo ra một diễn đàn học thuật uy tín để công bố các kết quả nghiên cứu mới nhất, trao đổi kinh nghiệm và định hướng cho tương lai. Các báo cáo trong kỷ yếu không chỉ giới hạn ở lý thuyết cơ bản mà còn đi sâu vào các vấn đề ứng dụng thực tiễn, từ động lực học bay, khí động học cho đến các hệ thống dẫn đường và điều khiển phức tạp. Nội dung kỷ yếu phản ánh rõ nét nỗ lực của cộng đồng khoa học trong việc tiếp cận và làm chủ những công nghệ tiên tiến trên thế giới. Tầm quan trọng của hội thảo được thể hiện qua việc đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này, thúc đẩy sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và các đơn vị quốc phòng. Đây là tài liệu tham khảo vô giá, ghi lại những thành tựu ban đầu và những thách thức mà ngành cơ học - hàng không Việt Nam phải đối mặt trong giai đoạn đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong lĩnh vực tự chủ thiết kế và chế tạo thiết bị bay không người lái (UAV).

1.1. Bối cảnh và ý nghĩa của hội thảo cơ học toàn quốc 2005

Hội thảo toàn quốc về cơ học và khí cụ bay có điều khiển lần thứ nhất được tổ chức trong bối cảnh đất nước đang trên đà hội nhập và phát triển mạnh mẽ về khoa học công nghệ. Nhu cầu về việc tự chủ các công nghệ cao, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không và quốc phòng, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Hội thảo ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu đó, tạo một sân chơi chung cho các nhà khoa học, kỹ sư và nhà quản lý. Ý nghĩa của sự kiện không chỉ nằm ở việc công bố các công trình nghiên cứu mà còn là nơi khẳng định năng lực và tiềm năng của đội ngũ trí thức Việt Nam. Các báo cáo trong kỷ yếu hội thảo cơ học và khí cụ bay có điều khiển đã cho thấy sự phát triển trong tư duy nghiên cứu, từ việc giải quyết các bài toán cơ học vật rắn biến dạng cơ bản đến việc ứng dụng các phương pháp tính toán hiện đại.

1.2. Các chủ đề chính trong kỷ yếu hội thảo năm 2005

Nội dung của kỷ yếu năm 2005 bao trùm nhiều lĩnh vực cốt lõi của ngành. Các chủ đề chính bao gồm: Khí động học tính toán và thực nghiệm cho các vật thể bay; Động lực học bay và các phương pháp tối ưu hóa quỹ đạo; Phân tích dao động và ổn định của kết cấu hàng không; và đặc biệt là các nghiên cứu về hệ thống dẫn đường và điều khiển tự động. Nhiều báo cáo tập trung vào việc phát triển thuật toán điều khiển cho các mô hình máy bay không người lái, sử dụng các công cụ mô phỏng số để kiểm chứng. Đây là những hướng đi tiên phong, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của ngành công nghiệp UAV tại Việt Nam trong những năm tiếp theo. Các nghiên cứu này thể hiện sự chuyển dịch từ lý thuyết sang ứng dụng một cách rõ rệt.

II. Thách thức lớn trong ngành cơ học và khí cụ bay có điều khiển

Tại thời điểm năm 2005, ngành cơ học và khí cụ bay có điều khiển của Việt Nam đối mặt với không ít thách thức. Kỷ yếu hội thảo đã thẳng thắn chỉ ra những khó khăn này, tạo tiền đề cho các cuộc thảo luận và tìm kiếm giải pháp. Thách thức lớn nhất là sự hạn chế về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm và năng lực tính toán hiệu năng cao. Hầu hết các nghiên cứu phải dựa vào mô phỏng số thay vì có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm quy mô lớn. Bên cạnh đó, việc tiếp cận các tài liệu khoa học và công nghệ nguồn từ các quốc gia phát triển còn nhiều rào cản. Nguồn nhân lực chất lượng cao dù có tiềm năng nhưng vẫn còn mỏng, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các nhóm nghiên cứu. Các báo cáo trong kỷ yếu hội thảo cơ học và khí cụ bay có điều khiển cũng đề cập đến vấn đề vật liệu, đặc biệt là sự phụ thuộc vào nguồn cung vật liệu composite và hợp kim đặc chủng từ nước ngoài. Việc giải quyết các bài toán này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, có sự đầu tư mạnh mẽ từ nhà nước và sự nỗ lực không ngừng của cộng đồng khoa học.

2.1. Khó khăn trong việc tự chủ công nghệ thiết bị bay

Việc tự chủ công nghệ lõi trong thiết kế và chế tạo khí cụ bay có điều khiển là một thách thức vĩ mô. Các báo cáo đã chỉ rõ sự thiếu hụt trong công nghệ chế tạo động cơ, hệ thống điện tử hàng không (avionics), và các cảm biến chuyên dụng. Việc nghiên cứu và phát triển các thành phần này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và thời gian dài. Do đó, nhiều công trình trong giai đoạn này tập trung vào việc tích hợp các hệ thống sẵn có hoặc phát triển các giải pháp ở cấp độ thuật toán và phần mềm điều khiển. Sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài tạo ra rủi ro lớn về an ninh và tính bền vững trong phát triển.

2.2. Vấn đề cơ bản về động lực học và mô hình hóa hệ thống

Một thách thức khoa học cơ bản được nêu bật trong kỷ yếu là việc xây dựng các mô hình toán học chính xác cho động lực học bay. Các khí cụ bay có điều khiển, đặc biệt là các thiết bị bay không người lái cỡ nhỏ, có đặc tính khí động học phi tuyến và phức tạp. Việc mô hình hóa chính xác các lực và mô-men tác động lên vật thể bay là yêu cầu tiên quyết để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả. Theo một số nghiên cứu được trình bày, sai số trong mô hình hóa có thể dẫn đến mất ổn định và thất bại trong quá trình bay thử nghiệm. Do đó, việc kết hợp giữa lý thuyết, mô phỏng số và dữ liệu thực nghiệm để xây dựng mô hình tin cậy là một bài toán lớn cần giải quyết.

III. Phương pháp mô phỏng số trong nghiên cứu khí cụ bay 2005

Trước những hạn chế về thực nghiệm, phương pháp mô phỏng số đã trở thành công cụ chủ lực trong các nghiên cứu được trình bày tại hội thảo cơ học và khí cụ bay 2005. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và các phương pháp tính toán hiệu năng cao cho phép các nhà khoa học phân tích những bài toán phức tạp mà trước đây khó có thể tiếp cận. Kỷ yếu hội thảo cơ học và khí cụ bay có điều khiển dành một phần quan trọng để trình bày các công trình sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và phương pháp thể tích hữu hạn (FVM). Các phương pháp này được dùng để phân tích ứng suất, biến dạng của kết cấu trong cơ học vật rắn biến dạng, cũng như mô phỏng dòng chảy và tính toán các đặc tính khí động học của vật bay. Sự phát triển của các công cụ mô phỏng đã rút ngắn đáng kể thời gian thiết kế, cho phép thử nghiệm và tối ưu hóa nhiều phương án khác nhau trước khi chế tạo mẫu thật. Đây là một bước tiến vượt bậc, giúp các nhà nghiên cứu Việt Nam tiệm cận với trình độ của thế giới trong lĩnh vực thiết kế kỹ thuật hàng không.

3.1. Ứng dụng mô phỏng số trong lĩnh vực khí động học

Nhiều báo cáo đã trình bày kết quả mô phỏng số dòng chảy bao quanh các cấu hình cánh và toàn bộ vật bay. Bằng cách sử dụng các phần mềm CFD (Computational Fluid Dynamics), các tác giả đã tính toán được hệ số lực nâng, lực cản, và phân bố áp suất trên bề mặt. Ví dụ, công trình của nhóm nghiên cứu từ Đại học Bách Khoa Hà Nội đã mô phỏng thành công đặc tính khí động học của một mô hình thiết bị bay không người lái cánh bằng. Kết quả mô phỏng cho thấy sự tương đồng cao với các dữ liệu lý thuyết, khẳng định độ tin cậy của phương pháp và mở ra khả năng tối ưu hóa hình dạng khí động học ngay trên máy tính.

3.2. Phân tích dao động và ổn định kết cấu bằng phần tử hữu hạn

Lĩnh vực dao động và ổn định kết cấu cũng chứng kiến sự áp dụng rộng rãi của phương pháp phần tử hữu hạn. Các nhà khoa học đã xây dựng các mô hình số chi tiết của khung, cánh và thân máy bay để phân tích tần số dao động riêng và các dạng dao động. Việc xác định chính xác các đặc tính này là cực kỳ quan trọng để tránh hiện tượng cộng hưởng và rung lắc phá hủy kết cấu khi bay. Các kết quả phân tích giúp các kỹ sư lựa chọn vật liệu composite phù hợp và bố trí kết cấu một cách hợp lý, đảm bảo độ bền và độ cứng vững cho khí cụ bay có điều khiển trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

IV. Các giải pháp đột phá về hệ thống dẫn đường và điều khiển

Một trong những nội dung đặc sắc và mang tính đột phá nhất trong kỷ yếu hội thảo cơ học và khí cụ bay có điều khiển năm 2005 là các công trình về hệ thống dẫn đường và điều khiển. Đây là bộ não của mọi khí cụ bay tự động, quyết định đến sự ổn định, an toàn và khả năng thực thi nhiệm vụ. Các nhà khoa học Việt Nam đã trình bày nhiều thuật toán điều khiển tiên tiến, từ các bộ điều khiển PID kinh điển được tinh chỉnh cho đến các phương pháp điều khiển hiện đại như điều khiển bền vững, điều khiển thích nghi và điều khiển tối ưu. Sự đa dạng trong các phương pháp tiếp cận cho thấy một nền tảng lý thuyết vững chắc và khả năng sáng tạo của đội ngũ nghiên cứu. Các thuật toán này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được kiểm chứng thông qua các môi trường mô phỏng số phức tạp, chứng minh hiệu quả trong việc bám quỹ đạo, ổn định bay và đối phó với các yếu tố nhiễu loạn từ môi trường như gió, nhiễu động không khí. Đây là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên nền tảng công nghệ điều khiển tự động cho ngành hàng không Việt Nam.

4.1. Phát triển thuật toán điều khiển tiên tiến cho UAV

Các báo cáo đã tập trung vào việc thiết kế các bộ luật điều khiển cho thiết bị bay không người lái (UAV). Một số công trình đã đề xuất sử dụng thuật toán điều khiển trượt (Sliding Mode Control) để tăng cường tính bền vững của hệ thống trước các sai số mô hình và nhiễu ngoại cảnh. Trong khi đó, các nghiên cứu khác lại khám phá tiềm năng của mạng nơ-ron và logic mờ trong việc xây dựng các bộ điều khiển thông minh, có khả năng tự học hỏi và thích nghi. Những thuật toán này được đánh giá cao về tính mới và tiềm năng ứng dụng, đặc biệt cho các nhiệm vụ bay phức tạp.

4.2. Tối ưu hóa quỹ đạo bay cho các nhiệm vụ cụ thể

Bên cạnh việc ổn định chuyến bay, tối ưu hóa quỹ đạo cũng là một chủ đề nóng. Các nhà nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp giải tích biến phân và điều khiển tối ưu để tìm ra đường bay hiệu quả nhất, giúp tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian hoặc né tránh các khu vực nguy hiểm. Các bài toán tối ưu hóa này thường rất phức tạp về mặt toán học, đòi hỏi năng lực tính toán cao. Việc giải quyết thành công các bài toán này cho thấy trình độ lý thuyết sâu sắc của các tác giả tham gia hội thảo, mở đường cho các ứng dụng thực tiễn trong giám sát, trinh sát và vận tải bằng UAV.

V. Triển vọng và hướng đi cho ngành cơ học và khí cụ bay VN

Hội thảo toàn quốc lần thứ nhất năm 2005 không chỉ là một sự kiện tổng kết mà còn mở ra những hướng đi mới đầy triển vọng cho tương lai. Các thảo luận và kết quả nghiên cứu trong kỷ yếu đã định hình rõ ràng các mục tiêu chiến lược cho ngành cơ học và khí cụ bay Việt Nam. Hướng đi trọng tâm là tiếp tục đầu tư chiều sâu vào nghiên cứu cơ bản, đặc biệt là trong các lĩnh vực khí động học tốc độ cao và các lý thuyết điều khiển phi tuyến. Đồng thời, cần đẩy mạnh việc xây dựng các phòng thí nghiệm hiện đại, có khả năng thực nghiệm kiểm chứng các mô hình lý thuyết và mô phỏng số. Sự liên kết "trường - viện - doanh nghiệp" được nhấn mạnh như một yếu tố sống còn để đưa các kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn. Kỷ yếu hội thảo cơ học và khí cụ bay có điều khiển đã khép lại, nhưng tinh thần khoa học và những định hướng mà nó vạch ra vẫn tiếp tục là kim chỉ nam, thúc đẩy ngành hàng không Việt Nam tiến những bước dài trong hành trình chinh phục bầu trời và làm chủ công nghệ.

5.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của kỷ yếu 2005

Giá trị lớn nhất của kỷ yếu là việc hệ thống hóa và ghi nhận lại những thành tựu nghiên cứu ban đầu nhưng vô cùng quan trọng. Nó tạo ra một cơ sở dữ liệu khoa học quý giá, giúp các thế hệ nghiên cứu sau này có thể kế thừa và phát triển. Về mặt thực tiễn, các giải pháp về điều khiển và mô phỏng được trình bày đã trực tiếp đóng góp vào các dự án phát triển thiết bị bay không người lái đầu tiên của Việt Nam. Hội thảo đã chứng minh năng lực của các nhà khoa học trong nước và tạo dựng niềm tin cho các nhà hoạch định chính sách về khả năng tự chủ công nghệ.

5.2. Định hướng phát triển công nghệ khí cụ bay trong tương lai

Dựa trên nền tảng của hội thảo 2005, định hướng tương lai cho ngành khí cụ bay có điều khiển tập trung vào ba mũi nhọn. Thứ nhất, thu nhỏ hóa và thông minh hóa các thiết bị bay (micro-UAVs). Thứ hai, phát triển các hệ thống bay hoạt động theo bầy đàn (swarm robotics). Thứ ba, nghiên cứu và ứng dụng các nguồn năng lượng mới, sạch hơn cho thiết bị bay. Để thực hiện các mục tiêu này, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường hợp tác quốc tế được xác định là những nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, đảm bảo sự phát triển bền vững và hội nhập của ngành cơ học - hàng không Việt Nam.

15/07/2025
Kỷ yếu hội thảo toàn quốc cơ học và khí cụ bay có điều khiển lần thứ nhất 2005

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I CAC TINH CHAT CO BAN CUA VAT LIRU XAY DỰNG 1.1, KHÁI NIỆM CHUNG 1. Phân loại tính chất của vị xây dựng (VLXD) “Trong quá trình làm việc của kết cấu công trình, vật liệu phải chịu sị trọng bên ngoài và môi trường xung quanh. Tải trọng sẽ gây ra biến dạng và ứng trong vật liệu có thể dẫn đến hỏng hoặc phá hoại kết cấu. Do đó, để kết cấu công trình làm việc an toàn thì trước tiên vật liệu phải có các tính chất cơ học theo yêu cầu.

Ngoài ra, vật liệu còn phải có đủ độ bên vững chống lại các tác dụng vật lý và hóa học của môi trường. Trong một số trường hợp đối với vật liệu còn có một số yêu cầu riêng về nhiệt, cách âm, chống phóng xạ v. Như vậy, yêu cầu vẻ tính chất của vật liệu rất đa dạng. Song để nghiên cứu và sử dụng vật liệu, có thể phân tính chất của nó thành những nhóm như: nhóm tính chất đặc trưng cho trạng thái và cấu trúc, nhóm tính chất vật lý, tính chất cơ học, tính chất hóa học và một số tính chất mang ý nghĩa tổng hợp khác như tính công tác, tính tuổi thọ v.

Các tham số đặc trưng cho trạng thái và cấu trúc của vật liệu là những tính chất đặc trưng cho quá trình công nghệ, thành phần pha, thành phần khoáng hóa như: khối lượng riêng, khối lượng thể tích, độ rỗng, độ. Những tính chất vật lý xác định mối quan hệ của vật liệu với môi trường như tính chất có liên quan đến nước, đến nhiệt, điện, âm, tính lưu biến của vật liệu nhớt, dẻ Những tính chất cơ học xác định quan hệ của vật liệu với biến dạng và sự phá hủy nó dưới tác dụng của tải trọng như cường độ, độ cứng, độ dẻo v. Các tính chất hóa học có liên quan đến những biến đổi hóa học và độ bẻn vững của vật liệu đối với tác dụng của các nhân tố hóa học. Để tránh những ảnh hưởng của các yếu tố khách quan trong quá trình thí nghiệm, các tính chất của vật liệu phải được xác định trong điều kiện và phương pháp chuẩn theo quy định của Tiêu chuẩn nhà nước Việt Nam (TCVN).

Khi đó tính chất được xác định là những tính chất tiêu chuẩn. Ngoài các tiêu chuẩn nhà nước còn các tiêu chuẩn cấp ngành (TCN), cấp bộ. Các tiêu chuẩn có thể được bổ sung và chỉnh lí tùy theo trình độ sản xuất và yêu cầu sử dụng vật liệu. Hiện nay ở nước ta, đối với một số loại VLXD chưa có tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật quy định thì có thể dùng các tiêu chuẩn của nước ngoài § 1.

Quan hệ giữa cấu trúc và tính chất Cấu trúc của vật liệu được biểu thị ở 3 mức: cấu trúc vĩ mô (cấu trúc có thể quan sát bằng mắt thường), cấu trúc vi mô (chỉ quan sát bằng kính hiển vi) và cấu trúc trong hay. cấu tạo chất (phải dùng những thiết bị hiện đại để quan sát và nghiên cứu như kính hiển vi điện tử, phân tích rơnghen) Cấu trúc vĩ mô:.Bằng mắt thường người ta thể phân biệt các dạng cấu trúc này như: đá nhân tạo đặc, cấu trúc tổ ong, cấu trúc dạng sợi, dạng lớp, dạng hạt rời. Vật liệu đá nhân tạo đặc rất phổ biến trong xây dựng như bêtông nặng, gạch ốp lát, gạch silicat. Những loại vật liệu này thường có cường độ, khả năng chống thấm, chống ăn mòn tốt hơn các loại vật liệu rỗng cùng loại, nhưng nặng và tính cách âm, cách nhiệt kém hơn.

Bằng mắt thường cũng có thể nhìn thấy những liên kết thô của nó, ví du: thay được lớp đá ximăng liên kết với hạt cốt liệu, độ dày của lớp. lớn của hạt cốt liệu: phát hiện được những hạt, vết rạn nứt lớn, v. Vật liệu cấn tạo rông có thể là những vật liệu có những lỗ rỗng lớn như bêtông khí, bêtông bọt, chat déo tổ ong hoặc những vật liệu có những lỗ rỗng bé (vật liệu dùng đủ nước, dùng phụ gia cháy). Loại vật liệu này có cường độ, độ chống ăn mòn kém hơn vật liệu đặc cùng loại, nhưng khả năng cách nhiệt, cách âm tốt hơn.

Lượng lỗ rồng, kích thước, hình dạng, đặc tính và sự phân bố của lỗ rỗng có ảnh hưởng lớn đến tính chất của vật liệu. Vật liệu có cấu tạo dạng sợi, như gỗ, các sản phẩm có từ bông khoáng và bông thủy. tỉnh, tấm sợi gỗ ép v. có cường độ, độ dẫn nhiệt và các tính chất khác rất khác nhau theo phương dọc và theo phương ngang thớ.

Vật liệu có cấu trúc dạng lớp, như đá phiến ma, diệp thạch sét v. là vật liệu có tính dị hướng (tính chất khác nhau theo các phương khác nhau). Vật liệu hạt rời như cốt liệu cho bêtông, vật liệu dang bot (ximang, bột vôi sống) có các tính chất và công dụng khác nhau tùy theo thành phản độ lớn và trang thái bể ‘mat hat. Cấu trác vỉ mô của vật liệu có thể là cấu tạo tỉnh thể hay vô định hình.

Cấu tạo tỉnh thé và võ định hình chỉ là hai trang thái khác nhau của cùng một chất. Ví dụ ôxyt silic có thể tổn tại ở dang tỉnh thể thạch anh hay dạng vô định hình (opan). Dạng tỉnh thể có độ. bên và độ ổn định lớn hơn dạng vô định hình.

SiO, tinh thể không tương tác với Ca(OH); ở điều kiện thường, trong khi đó SiO, vô định hình lại có thể tương tác với Ca(OH), ngay ở nhiệt độ thường. Cấu tạo bên trong của các chất là cấu tạo nguyên tử, phân tử, hình dạng kích thước của tỉnh thể, liên kết nội bộ giữa chúng. Cấu tạo bên trong của các chất quyết định cường độ, độ cứng, độ bền nhiệt và nhiều tính chất quan trọng khác. Khi nghiên cứu các chất có cấu tạo tỉnh thể, người ta phải phân biệt chúng dựa vào đặc điểm của mối liên kết giữa các phần tử để tạo ra mạng lưới không gian.

Tùy theo 9 kiểu liên kết, mạng lưới này có thể được hình thành từ các nguyên tử trung hòa (kim cương, SiO;) các ion (CaCO;, kim loại), phân tử (nước đá). Liên kết cộng hóa trị được hình thành từ những đôi điện tử dùng chung, trong những tỉnh thể của các chất đơn giản (kim cương, than chì) hay trong các tỉnh thể của hợp chất gồm hai nguyên tố (thạch anh). Nếu hai nguyên tử giống nhau thì cặp điện tử dùng chung thuộc cả hai nguyên tử đó. Nếu hai nguyên tử có tính chất khác nhau thì cap diện tử bị lệch vẻ phía nguyên tố có tính chất á kim mạnh hơn, tạo ra liên kết cộng hóa trị có cực (HO).

Những vật liệu có liên kết dang này có cường độ, độ cứng cao và rất khó chảy. Liên kết ion được hình thành trong các tỉnh thể vật liệu mà các nguyên tử khi tương tác với nhau nhường điện tử cho nhau hình thành các ion âm và ion dương. Các ion trái dấu hút nhau để tạo ra phân tử. Vật liệu xây dựng có liên kết loại này (thạch cao, anhyđrit) có cường độ và độ cứng thấp, không bên nước, trong những loại VLXD thường gap như canxit, fenspat với những tỉnh thể phức tạp gồm những tỉnh thể chứa cả liên kết cộng hóa trị và liên kết ion.

Bên trong ion phức tạp CO? là liên kết cộng hóa trị, nhưng chính nó liên kết với Ca? bằng liên kết ion (CaCO¿) có cường độ khá cao. Liên kết phân tử được hình thành chủ yếu trong những tỉnh thể của các chất có liên kết cộng hóa trị. Liên kết silicar là liên kết phức tạp, được tạo thành từ khối 4 mặt SiO, liên kết với nhau bằng những đỉnh chung (những nguyên tử ôxi chung) tạo thành mạng lưới không, gian ba chiều với những tính chất đặc biệt cho VLXD. Điều đó cho phép coi chúng như là các p6lime vô cơ.

Quan hệ giữa thành phần và tính chất Vat liệu xây dựng được đặc trưng bằng 3 thành phẩn: hóa học, khoáng vat và thành phần pha. Thành phần hóa học, được biểu thị bằng % hàm lượng các ôxyt có trong vật liệu. Nó cho phép phán đoán hàng loạt các tính chất của VLXD: tính chất chịu lửa, bén sinh Vat, các đặc trưng cơ học và các đặc tính kỹ thuật khác. Riêng đối với kim loại hoặc hợp.

kim thì thành phần hóa học được tính bằng % các nguyên tố hóa học. Thành phần hóa học được xác định bằng cách phân tích hóa học (kết quả phân tích được biểu diễn dưới dạng các ôxy() Các ôxyt trong vật liệu vô cơ liên kết với nhau thành các muối kép, được gọi là thành phần khoáng vat. Thành phân khoáng v‹ Thành phẩn khoáng vật quyết định các tính chất cơ bản của vật liệu. Khoáng 3CaO.SiO; và 3CaO.Al,O; trong ximäng pooclăng quyết định tính đóng tắn nhanh, chậm của ximăng, khoáng 3AI,O;.2SiO; quyết định tính chất của vật liệu gốm.

10 Biết được thành phẩn khoáng vật ta có thể phán đoán tương đối chính xác các tính chất của VLXD. Việc xác định thành phần khoáng vật khá phức tạp, đặc biệt là vẻ mặt định lượng. Vì vậy người ta phải dùng nhiều phương pháp để hỗ trợ cho nhau như: phân tích nhiệt vỉ sai, phân tích phổ rơnghen, laze, kính hiển vi điện tử v. Thành phần pha: Đà số vật liệu khi làm việc đều tổn tại ở pha rắn.

Nhưng trong vật liệu luôn chứa một lượng lỗ rỗng, bên ngoài pha rắn còn chứa cả pha khí (khi khô) và pha lỏng (khi ẩm). Tỉ lệ của các pha này trong vật liệu có ảnh hưởng đến chất lượng của nó, đặc biệt là các tính chất về âm, nhiệt, tính chống ăn mòn, cường độ v. Thành phần các pha biến đổi trong quá trình công nghệ và dưới sự tác động của môi trường. Sự thay đổi pha làm cho tính chất của vật liệu cùng thay đổi.

Ví dụ nước chứa nhiều trong các lỗ rỗng của vật liệu sẽ ảnh hưởng xấu đến tính chất nhiệt, âm và cường độ của vật liệu, làm cho vật liệu bị nở ra v. Ngoài vật liệu rắn, trong xây dựng còn phổ biến loại vật liệu ở trạng thái nhớt dẻo. Các chất kết dính khi nhào trộn với dung môi (thường là nước), khi chưa rắn chắc có cấu trúc phức tạp và biến đổi theo thời gian: giai đoạn đầu ở trạng thái dung dịch, sau đó ở trạng thái keo. Trạng thái này quyết định các tính chất chủ yếu của hỗn hợp.

Trong hệ keo, mỗi hạt keo gồm có nhân keo, lớp hấp thụ và ngoài cùng là lớp khuếch tán. được liên kết với nhau bằng các lực phân tử, lực ma sát, lực mao dẫn, v. mỗi loại chất kết dính khi nhào trộn với dung môi thích hợp sẽ cho một hệ keo nhất định. TINH CHAT VAT LY 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ