Kỹ Thuật Sửa Chữa Máy Công Cụ: Hướng Dẫn Toàn Diện

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Kỹ thuật sữa chữa máy công cụ lưu văn nhang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
0
3
0

Phí lưu trữ

50 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ SỬA CHỮA MÁY CÔNG CỤ

1.1. Phục vụ kỹ thuật thiết bị

1.2. Các dạng công việc tham gia vào công tác phục vụ kỹ thuật

1.3. Phòng cơ điện của xí nghiệp có trách nhiệm thực hiện các công việc

1.4. Các hệ thống sửa chữa và phục vụ kỹ thuật máy công cụ

1.4.1. Hệ thống sửa chữa theo nhu cầu

1.4.2. Hệ thống sửa chữa thay thế cụm

1.4.3. Hệ thống sửa chữa theo tiêu chuẩn

1.4.4. Hệ thống sửa chữa xem xét liên hoàn

1.4.5. Hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng

1.5. Lập biểu theo dõi tiến độ và kế hoạch sửa chữa máy

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật sửa chữa máy công cụ và vai trò

Kỹ thuật sửa chữa máy công cụ là một lĩnh vực học thuật và thực tiễn, giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì và nâng cao hiệu suất của ngành công nghiệp gia công cắt gọt. Năng suất lao động, chất lượng sản phẩm và giá thành cơ khí phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng kỹ thuật của máy cắt kim loại. Theo thời gian, các máy móc, như một vật thể vật chất, sẽ không tránh khỏi sự mài mòn và suy giảm chất lượng. Nếu không có một quy trình sửa chữa và bảo dưỡng kịp thời, các sự cố nghiêm trọng có thể xảy ra, gây gián đoạn toàn bộ quá trình sản xuất. Do đó, việc thiết lập một hệ thống phục vụ kỹ thuật và sửa chữa hợp lý là yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này không chỉ giải quyết các hỏng hóc phát sinh mà còn tập trung vào công tác chẩn đoán phòng ngừa, đảm bảo các thông số kỹ thuật của thiết bị luôn nằm trong giới hạn cho phép. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, số lượng và chủng loại máy cắt kim loại, đặc biệt là máy CNC, không ngừng tăng lên. Điều này đòi hỏi một đội ngũ kỹ thuật viên có chuyên môn cao về kỹ thuật sửa chữa máy công cụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của các nhà máy cơ khí.

1.1. Hệ thống phục vụ kỹ thuật và sửa chữa hợp lý

Một hệ thống phục vụ kỹ thuật hợp lý phải bao gồm các quy định và kế hoạch rõ ràng cho mọi công việc liên quan, từ nội dung, chu kỳ thực hiện đến phân công trách nhiệm. Theo tài liệu nghiên cứu, khoảng 75-80% các công việc bảo trì máy công cụ được thực hiện theo kế hoạch định trước, sau một số giờ làm việc xác định của thiết bị. Chỉ có 20-25% công việc được thực hiện theo yêu cầu đột xuất khi phát sinh hỏng hóc ngẫu nhiên. Các hệ thống sửa chữa phổ biến bao gồm: sửa chữa theo nhu cầu (hỏng đâu sửa đó), sửa chữa thay thế cụm, sửa chữa theo tiêu chuẩn và hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng. Trong đó, hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng được xem là ưu việt nhất, đảm bảo tính chủ động cho sản xuất, nâng cao tuổi thọ máy và tối ưu hóa chi phí.

1.2. Phân tích chi phí trong bảo trì máy công cụ

Chi phí cho hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa máy công cụ là một khoản đầu tư đáng kể. Theo số liệu từ các quốc gia có nền công nghiệp phát triển, chi phí này có thể chiếm tới 75% giá thành xuất xưởng của một máy mới. Công nghiệp sửa chữa thường mang đặc tính của sản xuất đơn chiếc, tiêu tốn nhiều vật liệu và lao động thủ công (chiếm khoảng 80% tổng lao động). Tuy nhiên, việc đầu tư vào quy trình sửa chữanâng cấp máy công cụ sau một thời gian làm việc vẫn mang lại ý nghĩa kinh tế - xã hội cao, hiệu quả hơn việc thay thế hoàn toàn thiết bị trong nhiều trường hợp. Tiêu chuẩn hóa công nghệ sửa chữa sẽ giúp loại bỏ các phương pháp lạc hậu, kém hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng và giảm giá thành sửa chữa.

II. Thách thức trong kỹ thuật sửa chữa Nguyên nhân hỏng hóc

Việc chẩn đoán lỗi máy CNC và máy công cụ truyền thống đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên nhân gây ra hỏng hóc. Các sự cố không chỉ làm giảm độ chính xác mà còn có thể phá hủy hoàn toàn các linh kiện máy công cụ đắt tiền. Thực tế cho thấy, các hỏng hóc của máy thường xuất phát từ ba nhóm nguyên nhân chính. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi quy trình sửa chữa, giúp đưa ra phương án khắc phục hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí. Hai trong ba nhóm nguyên nhân có thể được phòng ngừa thông qua việc tuân thủ quy định vận hành và bảo quản cẩn thận. Tuy nhiên, sự mài mòn tự nhiên của các cơ cấu là một hiện tượng không thể loại trừ hoàn toàn, mà chỉ có thể làm chậm lại bằng các giải pháp kỹ thuật và bảo trì máy công cụ định kỳ. Hiểu rõ các giai đoạn mài mòn giúp người thợ quyết định thời điểm can thiệp sửa chữa tối ưu, tránh để hỏng hóc trở nên nghiêm trọng.

2.1. Các nguyên nhân cơ bản gây sai hỏng máy công cụ

Theo tài liệu gốc, các hỏng hóc của máy công cụ chủ yếu do ba nguyên nhân chính gây ra: 1. Vi phạm quy định vận hành, bao gồm cả tình trạng quá tải của một số cơ cấu và cụm chi tiết riêng lẻ. 2. Sai lệch điều chỉnh của một số cơ cấu so với điều chỉnh ban đầu. 3. Các chi tiết bị mòn, một số cơ cấu bị hỏng hoặc mất độ chính xác yêu cầu. Nếu máy hỏng do hai nguyên nhân đầu, chúng ta có thể phòng tránh được nhờ bảo quản cẩn thận và vận hành máy đúng quy định. Riêng sự mài mòn là một hiện tượng diễn ra thường xuyên và liên tục trong quá trình làm việc. Nhiệm vụ của kỹ thuật sửa chữa máy công cụ là làm chậm quá trình mòn và phục hồi các chi tiết khi chúng đạt đến giới hạn cho phép.

2.2. Tìm hiểu 3 giai đoạn mòn của chi tiết máy

Quá trình mòn của một chi tiết máy thường trải qua ba giai đoạn. Giai đoạn đầu là 'mòn ban đầu', xuất hiện trong thời gian chạy rà của máy, vận tốc mòn phụ thuộc vào chất lượng bề mặt gia công. Giai đoạn thứ hai là 'mòn bình thường', khi vận tốc mòn giảm và máy làm việc ổn định. Giai đoạn thứ ba là 'mòn khốc liệt', vận tốc mòn tăng nhanh, xuất hiện hiện tượng rơ, va đập, tiếng ồn cao và máy mất khả năng làm việc. Việc thực hiện sửa chữa trong giai đoạn mòn bình thường sẽ tốn ít chi phí hơn. Nếu để đến giai đoạn mòn khốc liệt, công việc sửa chữa sẽ mang tính phục hồi, tiêu tốn nhiều vật tư và công sức hơn.

III. Hướng dẫn quy trình sửa chữa máy công cụ chuyên nghiệp

Một quy trình sửa chữa máy công cụ chuẩn hóa và khoa học là yếu tố quyết định đến chất lượng và hiệu quả của công tác phục hồi thiết bị. Quá trình này không chỉ là việc thay thế các bộ phận hỏng hóc mà là một tổ hợp các công việc được thực hiện theo một trình tự nghiêm ngặt, từ khâu tiếp nhận, làm sạch, tháo dỡ đến kiểm tra, phân loại, sửa chữa và lắp ráp lại. Mặc dù mỗi loại máy có những đặc điểm riêng, quy trình công nghệ chung cho các loại hình sửa chữa (sửa chữa nhỏ, vừa và đại tu) luôn có những điểm chung cốt lõi. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo không bỏ sót các hỏng hóc tiềm ẩn, tối ưu hóa việc sử dụng linh kiện máy công cụ, và khôi phục lại các chỉ tiêu kỹ thuật của máy gần như trạng thái ban đầu. Đặc biệt, việc lập phiếu hỏng hóc chi tiết sau khi tháo và rửa sạch các bộ phận là tài liệu kỹ thuật nền tảng cho toàn bộ kế hoạch sửa chữa tiếp theo.

3.1. Quy trình tiếp nhận và tháo dỡ máy thành cụm

Trước khi đưa vào sửa chữa, máy phải được lau chùi sạch phoi và bụi bẩn, tháo cạn dầu và dung dịch trơn nguội. Quá trình tháo máy cần tuân thủ nguyên tắc tháo dần từng cụm ra khỏi máy theo một trình tự định trước. Từ cụm máy vừa tháo, lại tiếp tục tháo rời thành từng chi tiết. Việc lập sơ đồ tháo lắp cho từng cụm riêng biệt là rất cần thiết để tránh nhầm lẫn. Các chi tiết khó tháo như bánh răng, khớp nối được lắp chặt có độ dôi, nếu không thật sự cần thiết thì không nên tháo ra để bảo toàn độ chính xác của mối ghép ban đầu. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho việc chẩn đoán lỗi máy CNC và máy cơ một cách chính xác.

3.2. Phương pháp kiểm tra và lập phiếu các hỏng hóc

Sau khi tháo và rửa sạch chi tiết, công đoạn kiểm tra và phân loại bắt đầu. Các chi tiết được phân thành ba nhóm: còn sử dụng được, cần sửa chữa phục hồi, và hỏng cần thay thế. Việc đánh giá hỏng hóc đòi hỏi kỹ năng xác định giá trị mòn giới hạn. Ví dụ, băng máy được coi là mòn giới hạn nếu giá trị mòn đạt 0.1-0.2mm/1000mm chiều dài đối với máy chính xác trung bình. 'Phiếu sửa chữa hỏng hóc' là tài liệu kỹ thuật và kế toán cơ sở, liệt kê tỉ mỉ các hỏng hóc của máy và từng chi tiết, là cơ sở để lập kế hoạch sửa chữa và kiểm tra nghiệm thu sau này.

3.3. Công đoạn lắp ráp chạy rà và thử nghiệm máy

Sau khi các chi tiết đã được sửa chữa hoặc thay mới, quá trình lắp ráp được tiến hành ngược lại với quá trình tháo dỡ. Các cụm được lắp hoàn chỉnh trước, sau đó tiến hành thử nghiệm cụm, sơn lót rồi mới lắp vào máy tổng thể. Máy sau khi lắp ráp hoàn chỉnh phải được chạy rà và thử nghiệm. Quá trình chạy rà giúp các bề mặt ma sát mới làm quen và ổn định. Thử nghiệm máy bao gồm chạy không tải và có tải để kiểm tra lại toàn bộ chức năng, độ chính xác và độ cứng vững của máy trước khi bàn giao đưa vào sản xuất, đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn lao động cơ khí.

IV. Kỹ thuật sửa chữa các cụm chi tiết máy công cụ chính

Việc sửa chữa các chi tiết và cụm chi tiết riêng lẻ là trọng tâm của kỹ thuật sửa chữa máy công cụ. Mỗi bộ phận có những dạng hỏng hóc đặc thù và đòi hỏi phương pháp phục hồi khác nhau. Từ các mối ghép ren đơn giản đến các cụm phức tạp như trục chính, ổ trục, hay bộ truyền động, tất cả đều cần được xử lý một cách cẩn thận để khôi phục chức năng và độ chính xác. Đối với các chi tiết tiêu chuẩn như bu lông, đai ốc, chúng thường được thay mới khi hỏng. Tuy nhiên, với các chi tiết lớn, phức tạp và đắt tiền như thân máy, trục chính, trục vít me, phương án phục hồi bằng các biện pháp như hàn đắp, mạ kim loại, lắp bạc sửa chữa hay gia công lại theo kích thước sửa chữa thường được ưu tiên. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ hư hỏng, vật liệu chi tiết và yêu cầu kỹ thuật sau khi phục hồi.

4.1. Phục hồi ngõng trục trục chính và trục truyền

Trục chính là một trong những chi tiết quan trọng và đắt tiền nhất. Hỏng hóc thường xảy ra ở các bề mặt công tác như ngõng lắp ổ trục, lỗ côn, ren. Nếu ngõng trục mòn ít (dưới 0.02mm), có thể nghiền phục hồi. Nếu mòn nhiều hơn, phải mài lại tới kích thước sửa chữa và thay bạc lót mới. Với độ mòn lớn, các phương pháp như mạ crôm, phun kim loại hoặc hàn hồ quang rung được sử dụng trước khi gia công cơ lại về kích thước ban đầu. Lỗ côn bị mòn nhiều có thể được phục hồi bằng cách ép bạc sửa chữa, đảm bảo độ đồng tâm với đường tâm trục chính.

4.2. Bảo dưỡng và thay thế ổ trượt ổ lăn vòng bi

Ổ lăn (vòng bi) khi hư hỏng thường được thay thế mới vì việc sửa chữa không kinh tế. Tuy nhiên, để nâng cao tuổi thọ, cần thường xuyên xem xét, điều chỉnh khe hở. Ổ trượt, ngược lại, có thể sửa chữa. Với ổ nguyên, nếu mòn ít có thể chồn để thu nhỏ lỗ, mòn nhiều thì tiện doa lại và phục hồi trục theo. Với ổ ghép hai nửa, có thể điều chỉnh khe hở bằng căn đệm hoặc cạo sửa bề mặt máng lót. Khi máng lót mòn nhiều, có thể tráng lại lớp hợp kim babit mới. Việc bảo dưỡng và thay thế vòng bi trục chính là một phần quan trọng của quy trình.

4.3. Sửa chữa bộ truyền trục vít me và bánh răng

Hỏng hóc chủ yếu của trục vít me là mòn ren. Khi ren mòn ít, có thể sửa bằng đá mài hoặc dao tiện. Khi mòn nhiều, có thể cắt ren lại theo kích thước sửa chữa và thay đai ốc mới. Đối với bộ truyền bánh răng, các hỏng hóc phổ biến là mòn, gãy hoặc tróc rỗ bề mặt răng. Nếu mòn ít, có thể hàn đắp. Nếu bánh răng làm việc một chiều, có thể đảo chiều bánh răng để tận dụng mặt răng chưa mòn. Khi răng bị gãy, có thể cấy răng mới (với bánh răng mô-đun lớn) hoặc hàn đắp. Nếu hư hỏng nặng, phương án tối ưu là thay mới cả cặp bánh răng.

V. Áp dụng kỹ thuật sửa chữa vào máy công cụ CNC hiện đại

Các máy điều khiển theo chương trình số (CNC) có yêu cầu cao hơn về độ cứng vững, độ tin cậy và độ chính xác so với máy công cụ truyền thống. Kỹ thuật sửa chữa máy công cụ CNC đòi hỏi sự hiểu biết về cả cơ khí chính xác, điện-điện tử và hệ thống điều khiển. Các bộ phận như bộ truyền vitme bi, dẫn hướng lăn, hệ thống điều khiển CNC và các cảm biến liên hệ ngược là những thành phần đặc thù. Việc bảo dưỡng máy CNC phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt và thường xuyên. Phục vụ kỹ thuật bao gồm các công việc hàng ngày do người vận hành thực hiện và phục vụ kỹ thuật theo kế hoạch định kỳ (ví dụ sau 335 giờ hoặc 1000 giờ làm việc) do đội ngũ chuyên trách đảm nhiệm. Mục tiêu là dự báo trước hỏng hóc, điều chỉnh các sai lệch và thay thế kịp thời các chi tiết có dấu hiệu mài mòn để đảm bảo máy luôn hoạt động với độ chính xác cao nhất.

5.1. Đặc điểm cấu trúc riêng của máy điều khiển số CNC

Máy CNC có những đặc điểm kết cấu riêng biệt. Các bộ truyền vít me thông thường được thay thế bằng bộ truyền vít me-đai ốc bi có độ cứng vững cao, loại bỏ khe hở và chuyển động êm. Các dẫn động chạy dao thường sử dụng động cơ servo và bộ truyền bánh răng không có khe hở. Cụm trục chính được chế tạo với độ cứng vững cao hơn, thường tích hợp hệ thống kẹp và tháo kẹp dụng cụ tự động. Độ chính xác cao của máy CNC đạt được nhờ sử dụng hệ thống đo lường thông qua các cảm biến liên hệ ngược có độ phân giải cao. Những đặc điểm này đòi hỏi các phương pháp sửa chữa và hiệu chuẩn máy công cụ chuyên biệt.

5.2. Phục vụ kỹ thuật theo kế hoạch cho máy CNC

Phục vụ kỹ thuật theo kế hoạch cho máy CNC là một quy trình sửa chữa phòng ngừa. Nó bao gồm việc kiểm tra và điều chỉnh các tấm chêm côn, loại bỏ khe hở trong bộ truyền vít me bi và hộp số, kiểm tra độ êm chuyển động, và kiểm tra độ tin cậy của các cảm biến. Về phần điện và hệ thống điều khiển số, quy trình bao gồm việc làm sạch bụi bẩn trên tủ điện, kiểm tra các tiếp điểm, đo kiểm tra điện áp và tín hiệu. Việc phát hiện sớm và thay thế các linh kiện điện tử có dấu hiệu suy giảm chất lượng giúp ngăn ngừa các sự cố dừng máy đột ngột. Đây là một phần không thể thiếu trong bảo dưỡng máy phay CNCsửa chữa máy tiện CNC.

VI. Kết luận Tầm quan trọng của kỹ thuật sửa chữa dự phòng

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng một chiến lược kỹ thuật sửa chữa máy công cụ hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc khắc phục sự cố. Nó phải là một hệ thống toàn diện, kết hợp giữa việc sửa chữa khi có hỏng hóc và, quan trọng hơn, là công tác bảo trì máy công cụ theo kế hoạch dự phòng. Việc áp dụng một hệ thống sửa chữa phòng ngừa giúp tối đa hóa tuổi thọ của thiết bị, giảm thiểu thời gian dừng máy không kế hoạch, và duy trì chất lượng sản phẩm ở mức ổn định. Trong bối cảnh công nghệ không ngừng phát triển, việc sửa chữa không chỉ là phục hồi mà còn là cơ hội để nâng cấp máy công cụ, tích hợp các công nghệ mới để cải thiện hiệu suất, đáp ứng các yêu cầu sản xuất ngày càng khắt khe. Do đó, đầu tư vào con người và công nghệ sửa chữa là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp cơ khí.

6.1. Ưu điểm của hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng

Hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng, như được phân tích trong tài liệu, khắc phục được nhược điểm của các hệ thống khác. Ưu điểm cơ bản của hệ thống này là đảm bảo được tính chủ động của kế hoạch sản xuất và sửa chữa máy. Quá trình sửa chữa được thực hiện triệt để, do đó tuổi thọ của máy được nâng cao. Các công việc sửa chữa được sắp xếp nối tiếp nhau một cách hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả kỹ thuật cao. Mặc dù việc lập kế hoạch đòi hỏi nhiều công sức, nhưng lợi ích lâu dài về độ tin cậy và hiệu suất vận hành là không thể phủ nhận.

6.2. Xu hướng nâng cấp và hiện đại hóa máy công cụ

Với sự phát triển nhanh của khoa học kỹ thuật, việc sửa chữa phục hồi đôi khi không hiệu quả bằng thay mới. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, việc sửa chữa lớn kết hợp với nâng cấp và hiện đại hóa máy công cụ sau một thời gian làm việc vẫn có nhu cầu rất lớn và mang lại ý nghĩa kinh tế cao. Kế hoạch cải tiến máy thường được xây dựng song song với kế hoạch sửa chữa và thực hiện trong khi đại tu. Đây là xu hướng tất yếu giúp các doanh nghiệp tận dụng tối đa tài sản hiện có, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách cải tiến công nghệ trên các thiết bị cũ.

10/07/2025
Kỹ thuật sữa chữa máy công cụ lưu văn nhang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 | TONG QUAN VE CONG NGHE SUA CHUA MAY CONG CU | ‘1. PHUC VU KY THUAT THIET BI lâu dài, giảm bớt các Để đảm bảo cho thiết bị có thời gian làm việc độ vận hành tối ưu đồng _chỉ phí bảo dưỡng và sửa chữa, cần tổ chức chế thời với các biện pháp phục vụ kỹ thuật cần thiết. bộ các yêu cầu của Chỉ có tổ chức vận hành hợp lý và thực hiện đồng luôn ở trạng thái tốt, giảm quá trình phục vụ kỹ thuật mới giữ cho thiết bị bị. Do vậy, trong hoạt bớt các hao tổn và chỉ phí do hỏng hóc của thiết hoàn thiện tổ chức phục _ động của các phân xưởng sản xuất và sửa chữa, vụ kỹ thuậtlà một nhu cầu cần thiết.

có các quy định và kế -_ Tổ chức phục vụ kỹ thuật hợp lý nghĩa là phải vào quá trình phục vụ cả hoạch rõ ràng cho tất cả các công việc tham gia chúng giữa những người về nội dung và chu kỳ thực hiện, phân chia thựchiệ.” ` - | | Bn gia vào công tác Tuy nhién, quy dinh rõ tất cả các công việc tham làm được điều phục vụ kỹ thuật là không thể thực hiện được. Bởi vì để nhiên hóc có tính ngẫu này, cần theo dõi liên tục để phát hiện các hỏng được và không tháo được của các chỉ tiết chóng bị mòn, các mối lắp tháo g mang lại hiệu quả không quan trọng. Việc tổ chức theo dõi liên tục khôn theo kế hoạch, phục vụ - kinh tế. Do-vậy, cùng với các công việc thực hiện hiện theo nhu cầu.

© kỹ thuật cũng sẽ bao gồm cả các công việc thực vụ kỹ thuật thiết bị | Các dạng công việc tham gia vào công tác phục g người thực hiện (kể cả các máy CNC) va sy phan bổ chúng giữa nhữn - ¬ được cho trong bảng 1. Từ bảng 1,1 ta thấy, 75+80% các nguyên công (theo khối làm một số giờ việc đã. việc) được thực hiện theơ kế hoạch, nghĩa là sau ` Ss Q xác định trước của thiết bị, chỉ có 20+25% là thực hiện theo yêu cầu (không có kế hoạch). Các dạng công việc cơơ bản của công tác phục vụ kỹ thuật theo kế hoạch và không theo kế hoạch Người thực hiện Thợ | Thợ | Thợ | Thợ | Thợ | Thợ | nguội| điện | điệntử | bôi điều vệ Dạng công việc trơn chỉnh sinh Phục vụ kỹ thuật theo kế hoạch Kiểm tra theo kế hoạch: - Phần cơ: " , bh, + - Phan dién ¬ + .~ Các cơ cấu điều khiển số | - + + của máy .Kiểm tra hàng tháng và kiểm tra chu kỳ: - Phan co " + : - Phần điện | cả - Các cơ cấu khác : Vệ sinh hàng tháng: ~ Thiết bị | + - Phân xưởng ¬ 7 od + Bôi trơn hang ngày.

os “Tiếp va thay đầu bôi trơn: po : =Í" 8 ot - Sau hon 40" làm việc. AI "Ma: 2 -Vahon ˆ Pe. s pg Vận chub cácc vệ wea bei | a : _. + , a "- - L Bà: bdueusd nay A 3| OO Be ẬP ""“= ¬ a | F | ;Hộ thống bôitrdn fe ¬-.

(tiếp theo) Người thực hiện Thợ | Thợ Thợ Thợ | Thợ Thợ điện | điện tử | bôi điều vệ Dạng công việc _ nguội | trơn | chỉnh sinh : sở Phục vụ kỹ thuật theo kế hoạch Làm sạch bụi bẩn theo chu kỳ - Thiết bị điện “| + - Các cơ cấu điều khiển theo. + : chương trình số | Điều chỉnh phòng ngừa các |. cơ cấu của máy, vặn chặt các cơ cấu kẹp, thay các chỉ tiết mòn nhanh: - Phần cơ + - Phần điện a + ~ Kiểm tra độ chính x4c hinh |. + học và công nghệ của thiết.

_ Thử nghiệm phòng ngừa: - Thiết bị + ~ Thiết bị điều khiển- "“. ¬ pF Phục vụ kỹ thuật theo yêu cầu ˆ Thay. thế các chỉ tiết hỏng ngẫu nhiên hoặc phục hồi, khả năng làm việc tủa nó: | -Phẩncd ` - - ¬ + -Phẩnđện iE + ~ Hệ thống điều khiển theo|: ^ |.| chương{ trình số. các sai lệch điều | : chỉnh ngẫu nhiên của các cơ c} " cấu và mối ghép:- ~ Phần cỡ:.

" Sy : " số È 3ú sói ¬ a ~ Phần điện. vn ~ Hệ thống điều khiển theo ¬ | " 'ehương trình số) |” thực hiện. 2* Chú ý: ông việc của thy bôi tran có thể do nợ nguội! al Định mức lao động nguyên công được thiết lập cho 1000 giờ công tác của thiết bị tính theo thời gian cơ động (tạ = tạp + trụ). Trên cơ sở định mức lao động, người ta xác định số công nhân tham gia vào công tác phục vụ kỹ thuật.

Phòng cơ điện của xí nghiệp có trách nhiệm thực hiện các công việc sau: - Tổ chức nghiên cứu các nguyên nhân gây hỏng hóc chỉ tiết cần thay thế khi sửa chữa theo yêu cầu, tìm ra các giải pháp để làm giảm các hỏng hóc trên tới mức thấp nhất. - Xác lập các giải pháp thiết kế loại trừ các sai hỏng ngẫu nhiên của những mối lắp cố định tháo được của thiết bị. - Xác định tính chu kỳ của các sai lệch điều chỉnh ban đầu của các cơ cấu và các mối lắp di động, sắp xếp bố trí các nguyên công điều chỉnh phòng ngừa cho các cơ cấu và mối lấp này vào phiếu phục vụ kỹ thuật theo kế hoạch. Tất cả thời gian sửa chữa các sai hỏng ngẫu nhiên vượt quá 20 phút cho một ca trên một máy phải được ghi vào số thống kê.

CAC HE THONG SUA CHUA VA PHUC VU KY THUAT MAY CONG CU Hiện nay có một số hệ thống sửa chữa và phục vụ kỹ thuật máy công cụ như sau. - Hệ thống sửa chữa theo nhu cầu; - Hệ thống sửa chữa thay thế cụm; - Hệ thống sửa chữa theo tiêu chuẩn; - Hệ thống sửa chữa xem xét liên hoàn; - Hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng. Mỗi hệ thống nói trên đều có đặc điểm riêng và thích hợp với từng điều kiện cụ thể của sản xuất như chủng loại thiết bị, dạng sản xuất, số lượng thiết bị cùng loại v,v. Hệ thống sửa chữa theo nhu cầu Sửa chữa theo nhu cầu nghĩa là khi nào hỏng thì sửa, không có kế hoạch định trước.

Yêu cầu về chất lượng sửa chữa hoặc yêu cầu về tình trạng của máy sau khi sửa chữa không được quy định chặt chẽ. Khi áp dụng hệ thống sửa chữa này, công việc sửa chữa và kế hoạch sản xuất rất bị động, tuổi thọ của máy giảm nhiều và không thể phục hồi được độ chính xác, hiệu suất và độ cứng vững ban đầu của máy. Sửa chữa theo hệ thống này chỉ nên áp dụng ở những tổ cơ khí, khi sửa chữa những máy cắt kim loại quá cũ (chủ yếu là máy tiện) đã hoạt động hàng chục năm trở lên. Hệ thống sửa chữa thay thế cụm Sửa chữa thay thế cụm là tiến hành thay từng cụm máy sau mỗi thời gian làm việc nhất định theo kế hoạch đã định.

Như vậy thời gian dừng máy rất ít, không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất. Hệ thống sửa chữa thay thế cụm thường được áp dụng cho những máy có độ tin cậy và độ chính xác cao, ví dụ như các máy tham gia vào đường dây tự động, các máy chuyên gia công tính lần cuối các chi tiết có độ chính xác cao hoặc các máy tự động có cơ cấu kiểm tra tích cực tự động. Hệ thống sửa chữa theo tiêu chuẩn Sửa chữa theo tiêu chuẩn nghĩa là sau một thời gian làm việc nhất định theo kế hoạch sửa chữa, ta thay mới một số chi tiết máy, đồng thời máy được hiệu chỉnh lại theo tiêu chuẩn kỹ thuật đã định. Như vậy hệ thống sửa chữa theo tiêu chuẩn gần tương tự như hệ thống sửa chữa thay thế cụm nhưng mức độ thay thế thấp hơn, công việc sửa chữa tỉ mỉ hơn.

Khi sửa chữa theo hệ thống này, cần phải ngừng máy lâu hơn vì còn phải hiệu chỉnh máy. Khi thực hiện sửa chữa theo tiêu chuẩn, việc xây dựng kế hoạch và bố trí công việc sửa chữa đơn giản hơn, thời gian sửa chữa cũng không bị kéo dài. Tuy nhiên, hệ thống này có nhược điểm là không triệt để sử dụng hết khả năng làm việc của chi tiết máy. Vì vậy, hệ thống sửa chữa theo tiêu chuẩn thường được áp dụng ở các nhà máy chuyên môn hoá sản xuất, có nhiều thiết bị cùng một kiểu.

Hệ thống sửa chữa xem xét liên hoàn Với hệ thống sửa chữa xem xét liên hoàn, người ta chỉ lập kế hoạch xem xét máy mà không lập toàn bộ kế hoạch sửa chữa. Khi tiến hành xem xét, nếu thấy máy không thể làm việc bình thường đến lần xem xét sau thì mới quy định các công việc sửa chữa cần tiến hành ngay để đảm bảo cho máy hoạt động bình thường. Thực hiện sửa chữa máy theo hệ thống này tương đối đơn giản và khắc phục được tình trạng hư hỏng đột xuất. Tuy nhiên, hệ thống sửa chữa xem xét liên hoàn chưa lường trước được 2.A khi nào máy cần đem sửa chữa, do đó quá trình sửa chữa máy có thể gây ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.

Mặc dù các hệ thống sửa chữa máy kể trên có một số ưu điểm nhất định, nhưng đều có chung một nhược điểm là tính kinh tế thấp (do lãng phí chỉ tiết máy, phí tổn sửa chữa cao hoặc ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất). Hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng Hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng có các đặc điểm sau: 1) Quá trình sửa chữa máy thực hiện theo chu kỳ định trước của kế hoạch sản xuất. 2) Chu kỳ sửa chữa được tính từ lúc máy bắt đầu làm việc đến khi sửa chữa lớn hoặc tính theo khoảng thời gian giữa hai lần sửa chữa. 3) Sau một chu kỳ sửa chữa (tức là sau lần sửa chữa lớn), máy phải đảm bảo mọi yêu cầu, chỉ tiêu về kỹ thuật như của một máy mới.

4) Cơ sở của hệ thống sửa chữa theo kế hoạch dự phòng là cấu trúc chu kỳ sửa chữa. Mỗi loại máy có một cấu trúc chu kỳ sửa chữa riêng. 3) Định ngạch của chu kỳ (khoảng thời gian để thực hiện một chu kỳ), là một trong số các đặc trưng chủ yếu của chu kỳ sửa chữa. Định ngạch của chu kỳ phụ thuộc vào kiểu máy và điều kiện làm việc của máy đó.

6) Nội dung và chất lượng các công việc sửa chữa trong hệ thống được đặc trưng bằng số giờ định mức về công việc nguội và số giờ đứng máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ