Kỹ thuật chế tạo máy tập 1 - Tác giả Trần Đình Quý (ĐH GTVT)

Khám phá các kỹ thuật chế tạo máy trong bài viết 'Kỹ thuật chế tạo máy tập 1', cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
205
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Kỹ thuật chế tạo máy tập 1 cốt lõi

Giáo trình Kỹ thuật chế tạo máy tập 1 là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về các phương pháp công nghệ trong sản xuất cơ khí. Được biên soạn bởi các tác giả Trần Đình QuýTrương Nguyên Trung từ Trường Đại học Giao thông Vận tải, cuốn sách này đóng vai trò là kim chỉ nam cho kỹ sư và sinh viên ngành cơ khí. Nội dung chính của giáo trình tập trung vào các vấn đề cơ bản và thiết thực nhất, từ việc tạo phôi cho đến các nguyên lý gia công kim loại. Mục tiêu của tài liệu là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức vững chắc, giúp họ có khả năng tiếp cận các môn học chuyên ngành sâu hơn và giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế liên quan đến công nghệ chế tạo máy và sửa chữa. Sách được cấu trúc logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về phôi và phương pháp tạo phôi, đặc biệt là công nghệ đúc, một trong những phương pháp phổ biến nhất. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào nguyên lý cắt gọt kim loại, gia công trên các máy cắt kim loại, và cuối cùng là xây dựng quy trình công nghệ chế tạo chi tiết máy hoàn chỉnh. Với cách tiếp cận hệ thống, cuốn sách cơ khí chế tạo này không chỉ là một bài giảng kỹ thuật chế tạo máy mà còn là một nguồn tài liệu chế tạo máy tham khảo quý giá, được ứng dụng rộng rãi trong đào tạo và sản xuất.

1.1. Tổng quan về tài liệu chế tạo máy của Trần Đình Quý

Cuốn giáo trình kỹ thuật chế tạo máy này được chia thành năm phần chính, bao quát toàn bộ chu trình sản xuất một chi tiết máy. Phần đầu tiên giới thiệu "Các phương pháp chế tạo phôi", trong đó tập trung mạnh vào phương pháp đúc. Đây là giai đoạn khởi đầu, quyết định hình dạng sơ bộ và nhiều tính chất cơ bản của sản phẩm. Phần thứ hai trình bày "Nguyên lý cắt gọt kim loại", cung cấp kiến thức lý thuyết về quá trình bóc tách vật liệu. Các phần tiếp theo đi sâu vào "Gia công trên các máy cắt kim loại", "Quy trình công nghệ chế tạo chi tiết máy", và "Đồ gá gia công cơ khí". Cấu trúc này giúp người đọc nắm bắt kiến thức một cách tuần tự, từ lý thuyết cơ sở đến ứng dụng thực tiễn. Mỗi chương đều được biên soạn cẩn thận, tham khảo từ các tài liệu uy tín trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm giảng dạy lâu năm của nhóm tác giả, đảm bảo tính phù hợp với mục tiêu đào tạo kỹ sư cơ khí tại Việt Nam. Đây là tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về lĩnh vực chế tạo.

1.2. Vai trò nền tảng của sách cơ khí chế tạo trong ngành

Kỹ thuật chế tạo máy là môn học cốt lõi, là cầu nối giữa lý thuyết thiết kế trên bản vẽ kỹ thuật và sản phẩm thực tế. Cuốn sách này cung cấp những kiến thức cơ bản để biến những ý tưởng thiết kế thành các chi tiết máy hữu hình. Việc nắm vững các phương pháp tạo phôi, đặc biệt là công nghệ đúc, giúp kỹ sư lựa chọn giải pháp sản xuất tối ưu, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng. Theo thống kê trong tài liệu, "Trong ngành chế tạo máy khối lượng vật đúc chiếm 80-90% mà giá thành chỉ chiếm 20-25%". Điều này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của công nghệ đúc. Hơn nữa, kiến thức về nguyên lý cắtgia công cơ khí là kỹ năng bắt buộc để đạt được độ chính xác gia côngđộ nhám bề mặt theo yêu cầu thiết kế. Vì vậy, cuốn giáo trình này không chỉ phục vụ cho việc học tập mà còn là cẩm nang hữu ích cho các kỹ sư trong quá trình làm việc, giúp họ đưa ra các quyết định công nghệ đúng đắn và hiệu quả.

II. Thách thức trong gia công cơ khí Từ bản vẽ đến chi tiết

Quá trình biến một bản vẽ kỹ thuật thành một chi tiết máy hoàn chỉnh luôn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về công nghệ. Thách thức lớn nhất là đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như độ chính xác gia công về kích thước, hình dạng và vị trí tương quan, cũng như chất lượng bề mặt hay độ nhám bề mặt. Mỗi sai số nhỏ trong bất kỳ công đoạn nào cũng có thể dẫn đến sản phẩm không đạt yêu cầu, gây lãng phí vật liệu cơ khí và thời gian. Một vấn đề khác là việc lựa chọn phôi và phương pháp tạo phôi phù hợp. Mỗi phương pháp như đúc, rèn, dập đều có ưu nhược điểm riêng về chi phí, năng suất, và khả năng tạo hình. Ví dụ, phương pháp đúc trong khuôn cát, dù linh hoạt và rẻ tiền, nhưng lại có độ chính xác và độ bóng thấp. Tài liệu gốc chỉ rõ: "đúc trong khuôn cát và làm khuôn bằng tay đạt chính xác 2mm, độ bóng V3". Điều này đặt ra bài toán phải cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật, số lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Việc kiểm soát các khuyết tật tiềm ẩn bên trong vật đúc cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về công nghệ chế tạo máy.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác gia công và độ nhám bề mặt

Độ chính xác gia công là mức độ phù hợp của chi tiết thực tế so với thiết kế trên bản vẽ. Các sai số về kích thước, hình học (độ tròn, độ phẳng) và vị trí (độ đồng tâm, độ song song) cần được kiểm soát trong một giới hạn cho phép, gọi là dung sai và lắp ghép. Trong khi đó, độ nhám bề mặt phản ánh mức độ gồ ghề của bề mặt chi tiết, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Các phương pháp tạo phôi ban đầu thường cho độ chính xác và độ nhám thấp. Ví dụ, đúc áp lực có thể đạt độ bóng V8 và độ chính xác 0,075mm, cao hơn nhiều so với đúc trong khuôn cát. Do đó, sau khi tạo phôi, các công đoạn gia công cơ khí tiếp theo như tiện, phay, mài là bắt buộc để đạt được các yêu cầu kỹ thuật cuối cùng. Việc lựa chọn đúng phương pháp và chế độ cắt phù hợp là yếu tố quyết định để chinh phục những thách thức này.

2.2. Vấn đề lựa chọn vật liệu cơ khí và phương pháp tạo phôi

Việc lựa chọn vật liệu cơ khíphương pháp tạo phôi là quyết định chiến lược ngay từ đầu trong một quy trình công nghệ. Vật liệu (gang, thép, hợp kim màu) phải đáp ứng các yêu cầu về cơ tính (độ bền, độ cứng) và tính công nghệ (tính đúc, tính gia công). Phương pháp tạo phôi phải phù hợp với hình dạng, kích thước, số lượng và vật liệu của chi tiết. Tài liệu của Trần Đình Quý nhấn mạnh: "Trong chế tạo máy thường dùng các loại phôi đúc, rèn dập, cán, hàn nhưng phôi đúc chiếm tỷ lệ lớn hơn cả". Lý do là phương pháp đúc có thể chế tạo các vật có hình dạng phức tạp và khối lượng lớn mà các phương pháp khác khó thực hiện, ví dụ như thân máy công cụ hay vỏ động cơ. Tuy nhiên, đúc cũng có nhược điểm như dễ gây khuyết tật (rỗ khí, thiếu hụt) và tốn kim loại cho hệ thống rót. Vì vậy, kỹ sư phải cân nhắc kỹ lưỡng để chọn ra giải pháp tối ưu nhất cho từng trường hợp cụ thể.

III. Hướng dẫn các phương pháp chế tạo phôi cơ bản và phổ biến

Chế tạo phôi là bước đầu tiên trong quy trình công nghệ sản xuất chi tiết máy. Giáo trình Kỹ thuật chế tạo máy tập 1 giới thiệu chi tiết về các phương pháp tạo phôi, trong đó công nghệ đúc được trình bày sâu sắc và toàn diện nhất. Đúc là phương pháp chế tạo vật phẩm bằng cách rót kim loại lỏng vào khuôn, sau khi kim loại đông đặc sẽ thu được sản phẩm có hình dạng mong muốn. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng chế tạo các chi tiết có kết cấu phức tạp, khối lượng đa dạng từ vài gam đến hàng tấn, và có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu cơ khí khác nhau. Có nhiều kỹ thuật đúc, từ đúc trong khuôn cát truyền thống đến các phương pháp đúc đặc biệt như đúc trong khuôn kim loại, đúc áp lực, đúc ly tâm. Mỗi phương pháp có những đặc điểm riêng về năng suất, độ chính xác gia công và chi phí, phù hợp với các loại hình sản xuất khác nhau, từ đơn chiếc đến hàng khối. Việc nắm vững các kỹ thuật này là yêu cầu cơ bản đối với kỹ sư công nghệ chế tạo máy để có thể lựa chọn giải pháp sản xuất hiệu quả.

3.1. Tìm hiểu công nghệ đúc trong khuôn cát phổ biến

Đúc trong khuôn cát là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất do tính đơn giản, chi phí thấp và linh hoạt. Quá trình này thực hiện bằng cách rót hợp kim lỏng vào khuôn làm từ hỗn hợp cát, đất sét và chất kết dính. Theo tài liệu gốc, ưu điểm chính của phương pháp này là "đơn giản, rẻ tiền" và phù hợp với mọi quy mô sản xuất. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là "khuôn chỉ dùng một lần, độ bóng chính xác thấp". Cụ thể, sai số kích thước có thể lên tới 2mm hoặc hơn, và độ nhám bề mặt chỉ ở mức thấp. Mặc dù vậy, với khả năng tạo ra các chi tiết máy có hình dạng phức tạp như thân máy, vỏ hộp số, đây vẫn là một phương pháp tạo phôi không thể thay thế trong nhiều ngành công nghiệp. Hiểu rõ bản chất của công nghệ này là bước đầu tiên để làm chủ lĩnh vực gia công cơ khí.

3.2. Quy trình công nghệ đúc Từ mẫu đến vật đúc hoàn thiện

Một quy trình công nghệ đúc trong khuôn cát điển hình bao gồm nhiều công đoạn liên kết chặt chẽ. Mọi thứ bắt đầu từ bản vẽ kỹ thuật của chi tiết, từ đó bộ phận kỹ thuật thiết kế bản vẽ vật đúc, có tính đến lượng dư gia công và độ co của vật liệu. Dựa trên bản vẽ vật đúc, bộ phận mộc mẫu sẽ chế tạo bộ mẫu (tạo hình bên ngoài) và hộp lõi (tạo hình bên trong). Tiếp theo, công nhân làm khuôn sẽ sử dụng mẫu và hỗn hợp làm khuôn để tạo ra hai nửa khuôn. Lõi cũng được chế tạo riêng và sấy khô. Sau đó, khuôn và lõi được lắp ráp lại với nhau. Kim loại được nấu chảy và rót vào khuôn thông qua hệ thống rót. Sau khi kim loại đông đặc và nguội, khuôn được phá vỡ để lấy vật đúc ra. Cuối cùng, vật đúc được làm sạch, loại bỏ hệ thống rót, đậu ngót và kiểm tra chất lượng trước khi chuyển sang công đoạn gia công cơ khí tiếp theo. Toàn bộ quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và kiểm soát kỹ thuật ở từng khâu.

3.3. So sánh các phương pháp đúc đặc biệt và ứng dụng

Bên cạnh đúc trong khuôn cát, các phương pháp đúc đặc biệt được phát triển nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đúc trong khuôn kim loại (khuôn vĩnh cửu) cho phép tái sử dụng khuôn hàng nghìn lần, tạo ra sản phẩm có độ chính xác gia công và độ bóng cao, phù hợp cho sản xuất hàng loạt. Đúc dưới áp lực sử dụng áp suất cao để điền đầy kim loại lỏng vào khuôn, giúp đúc được các chi tiết thành mỏng, phức tạp với độ nét cao. Đúc ly tâm thường được dùng để chế tạo các vật tròn xoay như ống, bạc lót, séc-măng; lực ly tâm giúp kim loại điền đầy và tạo ra cấu trúc vật đúc mịn chặt, không có rỗ khí. Mỗi phương pháp có một lĩnh vực ứng dụng riêng, ví dụ: "Khi chi tiết cần cơ tính cao, độ chính xác kích thước (0,3-0,6mm) phôi được chế tạo bằng phương pháp đúc trong khuôn kim loại". Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, vật liệu, và quy mô sản xuất.

IV. Bí quyết thiết kế khuôn đúc và hỗn hợp làm khuôn tối ưu

Chất lượng của vật đúc phụ thuộc rất lớn vào thiết kế khuôn và chất lượng của vật liệu làm khuôn. Một khuôn đúc tốt phải đảm bảo điền đầy kim loại lỏng một cách êm ái, thoát khí hiệu quả và cho phép vật đúc đông đặc đúng hướng để tránh các khuyết tật như rỗ co, rỗ khí. Giáo trình Kỹ thuật chế tạo máy tập 1 đã dành một phần quan trọng để phân tích cấu tạo khuôn và các yêu cầu đối với hỗn hợp làm khuôn. Các thành phần chính của khuôn như hòm khuôn, lòng khuôn, hệ thống rót, đậu hơi và lõi đều có vai trò riêng và cần được thiết kế cẩn thận. Đặc biệt, hệ thống rót (bao gồm cốc rót, ống rót, rãnh lọc xỉ và rãnh dẫn) quyết định tốc độ và sự ổn định của dòng chảy. Bên cạnh đó, vật liệu làm khuôn và lõi phải đáp ứng hàng loạt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe như tính dẻo, độ bền, tính lún, tính thông khí và tính bền nhiệt. Việc lựa chọn và pha trộn đúng tỷ lệ các thành phần như cát, đất sét, chất kết dính và chất phụ là bí quyết để tạo ra một chiếc khuôn hoàn hảo, nền tảng cho một sản phẩm đúc chất lượng.

4.1. Cấu tạo cơ bản của khuôn đúc và hệ thống rót kim loại

Khuôn đúc cát bao gồm hai bộ phận chính là khuôn trên và khuôn dưới, được chứa trong các hòm khuôn. Lòng khuôn là khoảng trống có hình dạng của vật đúc, được tạo ra bởi mẫu. Để dẫn kim loại vào lòng khuôn, người ta thiết kế một hệ thống rót phức tạp. Hệ thống này có nhiệm vụ "dẫn kim loại từ thùng rót vào lòng khuôn", đảm bảo dòng chảy liên tục, êm, không tạo xoáy và phải giữ lại được xỉ, tạp chất. Cốc rót là nơi tiếp nhận kim loại đầu tiên. Ống rót dẫn kim loại xuống dưới. Rãnh lọc xỉ có tác dụng giữ lại các tạp chất nhẹ nổi lên. Cuối cùng, rãnh dẫn đưa kim loại trực tiếp vào lòng khuôn. Ngoài ra, đậu hơi (hay đậu ngót) được bố trí ở những vị trí cao nhất để thoát khí và bổ sung kim loại khi có sự co ngót. Cấu trúc hợp lý của các bộ phận này là yếu tố sống còn để sản xuất ra vật đúc không bị khuyết tật.

4.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu làm khuôn và làm lõi

Vật liệu làm khuôn và lõi, hay còn gọi là hỗn hợp làm khuôn, phải có các tính chất công nghệ đặc thù. Tính dẻo cho phép hỗn hợp biến dạng để tạo lòng khuôn rõ nét. Độ bền giúp khuôn không bị phá hủy khi vận chuyển và chịu áp lực của kim loại lỏng. Tính lún là khả năng giảm thể tích để không cản trở sự co của vật đúc, tránh gây nứt. Tính thông khí cho phép các loại khí sinh ra trong quá trình rót thoát ra ngoài, ngăn ngừa rỗ khí. Tính bền nhiệt đảm bảo khuôn không bị cháy hay biến dạng ở nhiệt độ cao. Các thành phần chính của hỗn hợp bao gồm cát (thạch anh SiO2), đất sét (chất kết dính), nước và các chất phụ (mùn cưa, bột than). Việc lựa chọn loại cát, loại đất sét và tỷ lệ pha trộn phụ thuộc vào loại hợp kim đúc và khối lượng vật đúc, là một trong những kiến thức chuyên sâu của công nghệ chế tạo máy.

4.3. Vai trò của đồ gá trong sản xuất và gia công cơ khí

Sau khi phôi và phương pháp tạo phôi đã hoàn thành, chi tiết thô sẽ được chuyển đến giai đoạn gia công cơ khí tinh. Tại đây, đồ gá đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Đồ gá là trang bị công nghệ dùng để xác định vị trí chính xác của phôi và kẹp chặt nó trên máy cắt kim loại trong suốt quá trình gia công. Việc sử dụng đồ gá giúp đảm bảo độ chính xác gia công giữa các bề mặt, giảm thời gian phụ và cho phép gia công hàng loạt với chất lượng đồng đều. Mặc dù giáo trình kỹ thuật chế tạo máy tập 1 tập trung chủ yếu vào tạo phôi, khái niệm về đồ gá là một phần không thể tách rời của một quy trình công nghệ hoàn chỉnh. Một đồ gá tốt phải đảm bảo định vị chính xác, kẹp chặt, kết cấu cứng vững nhưng không làm biến dạng chi tiết, đồng thời phải thuận tiện cho việc tháo lắp phôi. Đây là một lĩnh vực chuyên sâu, kết nối giữa khâu chế tạo phôi và gia công hoàn thiện.

V. Nguyên lý thiết kế chi tiết đúc để đạt được chất lượng cao

Để chế tạo một vật đúc chất lượng, không chỉ cần nắm vững công nghệ làm khuôn mà còn phải tuân thủ các nguyên lý thiết kế chi tiết máy dành riêng cho phương pháp đúc. Một thiết kế tốt sẽ giúp quá trình sản xuất trở nên dễ dàng, giảm thiểu khuyết tật và tiết kiệm chi phí. Các nguyên tắc này bao gồm việc lựa chọn hình dạng tiết diện hợp lý để tăng độ bền, tránh sự thay đổi đột ngột về chiều dày thành để ngăn ngừa nứt và ứng suất nội. Vị trí của vật đúc trong khuôn cũng cần được tính toán để đảm bảo kim loại điền đầy tốt nhất và các tạp chất như xỉ có thể nổi lên và thoát ra ngoài qua đậu hơi. Một yếu tố quan trọng khác là "tính đúc" của hợp kim, bao gồm các đặc tính như tính chảy loãng, độ co và khả năng hòa tan khí. Hiểu rõ các yếu tố này giúp kỹ sư dự đoán và kiểm soát được các hiện tượng xảy ra trong quá trình đông đặc, từ đó có những điều chỉnh thiết kế phù hợp để đảm bảo độ chính xác gia công và chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính đúc của hợp kim kim loại

Tính đúc là một tập hợp các tính chất công nghệ của hợp kim, quyết định khả năng tạo ra một vật đúc tốt. Tính chảy loãng là khả năng điền đầy khuôn của kim loại lỏng; nếu tính chảy loãng kém, vật đúc dễ bị thiếu hụt. Độ co là hiện tượng giảm thể tích khi kim loại nguội và đông đặc, là nguyên nhân chính gây ra các khuyết tật nghiêm trọng như lõm co và rỗ co. Tính thiên tích là sự không đồng nhất về thành phần hóa học trong vật đúc, ảnh hưởng xấu đến cơ tính. Khả năng hòa tan khí của kim loại lỏng cũng là một vấn đề lớn, vì khi đông đặc, khí thoát ra có thể tạo thành các rỗ khí bên trong vật đúc. Các yếu tố như nhiệt độ rót, thành phần hóa học của hợp kim, tốc độ nguội và thiết kế khuôn đều ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất này. Việc kiểm soát chúng là chìa khóa để nâng cao chất lượng trong công nghệ chế tạo máy.

5.2. Nguyên tắc đảm bảo dung sai và lắp ghép cho vật đúc

Mặc dù đúc không phải là phương pháp gia công chính xác, việc thiết kế vật đúc phải hướng tới việc đạt được dung sai và lắp ghép cho phép gần nhất có thể ngay từ giai đoạn phôi. Điều này giúp giảm lượng dư gia công, tiết kiệm vật liệu và thời gian cho các công đoạn sau. Một trong những nguyên tắc cơ bản là thiết kế thành vật đúc có chiều dày đồng đều. Sự thay đổi chiều dày đột ngột sẽ gây ra tốc độ nguội không đều, dẫn đến cong vênh và ứng suất bên trong, làm sai lệch kích thước. Bố trí các gân tăng cứng hợp lý cũng giúp tăng độ cứng vững mà không làm tăng quá nhiều khối lượng. Ngoài ra, việc thiết kế các góc lượn (bán kính bo) tại các vị trí giao nhau giúp tránh tập trung ứng suất và nứt. Các bề mặt yêu cầu độ chính xác gia công cao nên được bố trí ở phần dưới của khuôn để tránh các khuyết tật bề mặt như rỗ xỉ, rỗ khí.

5.3. Cách bố trí mặt phân khuôn và thiết kế lõi hiệu quả

Mặt phân khuôn là bề mặt tiếp xúc giữa các nửa khuôn, và việc lựa chọn vị trí của nó ảnh hưởng lớn đến sự đơn giản của quá trình làm khuôn và chất lượng vật đúc. Nguyên tắc chung là chọn mặt phân khuôn phẳng và đơn giản nhất có thể, tránh các mặt bậc thang hay cong phức tạp. Nên bố trí toàn bộ hoặc phần lớn vật đúc nằm trong một nửa khuôn (thường là khuôn dưới) để giảm sai số do lệch khuôn. Đối với lõi, bộ phận dùng để tạo rỗng, nguyên tắc thiết kế là "tận lượng không dùng lõi hoặc dùng ít lõi để giảm bớt chi phí". Khi bắt buộc phải dùng, lõi cần được thiết kế để có thể định vị chắc chắn trong khuôn, dễ dàng thoát khí và quan trọng nhất là có thể phá vỡ và lấy ra khỏi vật đúc sau khi đúc xong. Một thiết kế lõi và mặt phân khuôn thông minh sẽ giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình công nghệ và nâng cao hiệu quả sản xuất.

VI. Nền tảng nguyên lý cắt kim loại và tương lai công nghệ

Sau khi tạo ra phôi thô bằng các phương pháp như đúc, bước tiếp theo và cũng là bước quyết định để tạo ra một chi tiết máy hoàn chỉnh là gia công cơ khí cắt gọt. Giáo trình Kỹ thuật chế tạo máy tập 1 cũng đặt nền móng cho lĩnh vực quan trọng này bằng cách giới thiệu về "Nguyên lý cắt gọt kim loại". Đây là quá trình loại bỏ một lớp vật liệu (lượng dư gia công) khỏi phôi dưới dạng phoi để đạt được hình dạng, kích thước và chất lượng bề mặt yêu cầu. Quá trình này được thực hiện trên các máy cắt kim loại chuyên dụng như máy tiện, máy phay, máy bào, máy mài. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành phoi, các lực phát sinh trong quá trình cắt, và sự ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến độ chính xác gia côngđộ nhám bề mặt là kiến thức cốt lõi. Đây là cầu nối không thể thiếu giữa phôi thô và sản phẩm tinh, là lĩnh vực mà sự chính xác được đo bằng micromet. Cuốn tài liệu chế tạo máy này cung cấp những kiến thức nền tảng để người học có thể tiếp tục khám phá các công nghệ gia công hiện đại.

6.1. Giới thiệu về máy cắt kim loại và các nguyên lý cắt gọt

Các máy cắt kim loại là công cụ chính để thực hiện quá trình gia công tinh. Mỗi loại máy được thiết kế cho các chuyển động cắt gọt đặc trưng để tạo ra các bề mặt hình học khác nhau. Ví dụ, máy tiện tạo ra các bề mặt tròn xoay, máy phay tạo ra các bề mặt phẳng, rãnh, hoặc các bề mặt định hình phức tạp. Nguyên lý cắt cơ bản liên quan đến sự tương tác giữa dụng cụ cắt (dao tiện, dao phay) và phôi. Dụng cụ cắt có hình dạng hình học tối ưu sẽ xâm nhập vào vật liệu, gây biến dạng và tách một lớp kim loại ra khỏi bề mặt phôi. Việc hiểu rõ các góc của dụng cụ cắt, vật liệu làm dao, và các hiện tượng vật lý như nhiệt cắt và mài mòn dụng cụ là vô cùng quan trọng để kiểm soát quá trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đây là những kiến thức cơ bản được đề cập trong các bài giảng kỹ thuật chế tạo máy.

6.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp

Chế độ cắt là tập hợp các thông số công nghệ điều khiển quá trình cắt gọt, bao gồm tốc độ cắt (v), lượng chạy dao (s), và chiều sâu cắt (t). Việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp có ảnh hưởng quyết định đến năng suất, chất lượng bề mặt, độ chính xác gia công và tuổi thọ của dụng cụ cắt. Nếu chọn tốc độ cắt quá cao, dao sẽ nhanh mòn và nhiệt cắt tăng, có thể làm hỏng bề mặt chi tiết. Ngược lại, nếu chọn chế độ cắt quá thấp, năng suất sẽ không đảm bảo. Việc tối ưu hóa chế độ cắt là một bài toán phức tạp, đòi hỏi kỹ sư phải cân nhắc nhiều yếu tố: vật liệu cơ khí của phôi và dao, độ cứng vững của hệ thống công nghệ (máy - đồ gá - dao - chi tiết), và yêu cầu kỹ thuật cuối cùng. Nắm vững cách lựa chọn chế độ cắt là một trong những kỹ năng quan trọng nhất của một kỹ sư công nghệ chế tạo máy.

15/07/2025
Kỹ thuật chế tạo máy tập 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : ĐÚC TRONG KHUÔN CÁT ÔN ĐÚC. gi - CẤU TẠO VÀ CÁC BỘ PHẬN CƠ BẢN CỦA KHU 4. Sơ đồ cấu tạo khuôn đúc bằng cát. (hÌnh 3) Khuôn đúc bằng cát có cấu tạo như hình vẽ 3) Khuôn trên ; 7) Khuôn dưới ; 2) Lòng khuôn ; 8) Hòm khuôn cưới ; 3) Hệ thống rót ; 9) Hòm khuôn trên ; 4), 8) Đậu ngót (đậu hoi) 10) Mặt phân khuôn.

Các bộ phận cơ bản của khuôn đúc (hình 3) a) Hòm khuôn. Dùng để chứa khuôn (hỗn hợp làm khuôn) thông thường hai hòm khuôn : Hòm khuôn trên và hòm khuôn dưới, cũng có thể là ba hoặc nhiều hòm khuôn tuỳ thuộc vào mức độ phức tạp của vật đúc. Hỗn hợp chứa trong hòm khuôn là cát, đất sét, chất phụ, chất dính kết người ta gọi là hỗn hợp làm khuôn. Hình 4: Long khuôn là phan khong.

1) Céc rot ; 4) Ranh dan; 4 2) ống rót ; 5, 6) Đậu ngót gian rỗng trong khuôn, nó được tạo 3) Ranh loc xi: ra bởi mẫu. Hình dáng kích thước của lòng khuôn giống như hình dáng kích thước của vật đúc và mẫu (trừ phần tai gối mẫu). cy Hé théng rot. Hệ thống rớt là hệ thống dẫn kim loại từ thùng rót vào lòng khuôn.

Hình Hệ thống rót là một bộ phận quan trọng của khuôn. Hệ thống rót có kết cấu hợp lý và được bố trí ở vị trí thích hợp trong khuôn, sẽ đảm bảo cho vật đúc chất lượng tốt, tỷ lệ phế phẩm ít đồng thời cũng giảm được chất lượng hao phí hợp kim đúc cho hệ thống rot, Một hệ thống rót cớ kết cấu hợp lý va cớ vị trí thích hợp trong khuôn thì phải đạt được các yêu cầu sau ; 1) Dòng kim loại chảy vào khuôn phải liên tục và êm không tạo ra dòng chảy xoáy (tránh gây xới lở hệ thống rớt, lòng khuôn và lõï) và không có hiện tượng phun bắn. 2) Phải git lai duge-xi va tạp chất trong hệ thống rớt, không cho chảy vào khuôn. 3) Phải đảm bảo toàn bộ lòng khuôn được đều đầy hợp kim đúc, để vật đúc không bị thiếu hụt.

Để đảm bảo được các yêu cầu trên khi bố trí hệ thống rót trong khuôn phải chú ý 1 Số nguyên tắc sau đây : - Rhông đặt rãnh dẫn ngay dưới ống rót. - Không được đặt rãnh dẫn ở mép tận cùng của rãnh loc Hệ thống rót bao gồm cốc rớt, ống rót, rãnh lọc xỉ và rãnh dẫn. Cốc rót là nơi chứa kim loại lỏng từ thùng tot trước khi chảy vào ống rốt, giảm lực xung của dòng kim loại lỏng đi vào khuôn. Cốc rót cốc nhiều loại (hình ð) song chủ yếu có hai kiểu : Cốc rót hình phểu và cốc rốt hình chậu.

Hình õ: zi éu (hinh a) : Kiểu cốc rót này kết cấu đơn giản, dễ chế tạo nhưng do thể tích nhỏ đáy có dạng hình phéu, lam cho dong kim loại bị xoáy đẽ cuốn theo khí va xi vào ống rớt vi vay kiểu cốc rót này chỉ dùng cho khuôn đúc cỡ nhỏ, yêu cầu chất tượng đúc không cao. - hình chậu (hình b) : kim Cốc rót hình chậu có cấu tạo như (hình b) một bên sâu, một, bên nông, khi rót chất: khi loại lỏng vào phần lõm sâu, dòng xoáy sinh ra nằm cách miệng ống rót, xỈ và tạp 14 CTM kim loại nhẹ bị đồn vào tâm xoáy, không chảy vào ống rót, thể tích cốc rớt hình chậu lớn, chứa được nhiều kim loại lỏng làm cho kim loại lỏng chảy vào cốc rớt từ từ, êm. Trong quá trình rót nếu đâm bảo kim loại lỏng đầy cốc, thi xi va tạp chất sẽ nổi lên trên, không bị dòng kim loại cuốn vào ống rót. Cốc rót hình chậu có nhược điểm tốn kim loại đúc vì vậy thường dùng cho khuôn đúc lớn, yêu cầu chất lượng vật đúc cao." Ngoài hai kiểu cốc rớt thông dụng trên trường hợp yêu cầu chất lượng vật đúc cao, hợp kim lỏng phải được lọc xỉ tốt thì có thể dùng các kiểu cốc rót đặc biệt.

- Cốc rói có màng ngăn (hình c). Kiểu cốc rót này có màng ngăn xỈ làm bằng hỗn hợp làm khuôn, nên kiểu cốc rot này có tác dụng lọc xỉ tốt hơn. , Kiểu cốc rót này có màng lọc ở đáy lảm bằng hỗ hợp làm khuôn. Trước khi rót hợp kim lỏng vào cốc, trên màng lọc được đậy một tấm sắt tây mỏng.

Nhờ vậy khi rót hợp kim lỏng vào tấm sắt tây chưa bị °' 3y ngay, hợp kim lỏng sẽ bị chứa đầy cốc tạo điều kiện xÌ nổi lên trên cho tới khi tấm sắt tây nóng chảy, hợp kim lỏng sẽ chảy qua màng mỏng xuống ống rót đi vào lòng khuôn (trong quá trình rớt phải đảm bảo kim loại lỏng trong cốc luôn đầy). - Cốc rói có nút tự nổi : làm bằng hỗn hợp làm khuôn kiểu cốc rớt này có tác dụng giữ xỉ tốt (hình e), Trước khi rot nat day kín miệng ống rót. Sau khi rót nút dẫn đậy kín cho tới khi hợp kim lỏng trong-cốc dat tới mức nhất định (lúc này xÌ đã kịp nổi lên trên) nút mới tự nổi lên để hợp kim lỏng tự chảy vào ống rót. b) Ống rót (hình 6), Hinh 6: thước ống Ong rot dùng dẫn hợp kim lỏng từ cốc rót đến rãnh lọc xí, kết cấu và kích khuôn, chiều cao của.

rót ảnh hưởng trợc tiếp đến tốc độ chảy của dòng hợp kim lỏng vào và lòng khuôn. ống rót ảnh hưởng tới áp lực của hợp kim lông tác dụng lênhe thống rót hệ thống rót và Chiều cao ống rót càng lớn, thì áp lực hợp kim lỏng tác dụng lên gây xởi lở lòng thành khuôn càng lớn, đòng hợp lảm lỏng chây vào khuôn càng mạnh dễ khuôn cuốn theo hốn hợp làm khuôn vào vật đúc song lại có tánc dụng bổ ngót tốt. cao Thông thường chiều cao ống rót phải cao hơn nơi cao nhất của lòng khuôn (mặt nhất của vật đúc trong khuôn) một khoảng 100- 200mm. Ống rot thường cơ tiết diện.

tròn, trên to dưới nhỏ (đường kính ống nữ trên lớn hơn đường kính ống phía dưới khoảng 10- 15%). Ong xót có nhiều kiểu : ống rót thẳng, ống rot nhiều bậc, ống rot hình rấn v. bảo "Thông dụng nhất là kiểu ống rót thang (a) ed kết cấu đơn giản dễ làm khuôn lại nên hợp kim đảm hợp kim lỏng chảy đến vào ống lọc xỉ (do tiết diện ống trên to dưới nhỏ thép. lỏng trong ống luôn đầy), Được dùng nhiều trong khuôn đúc gang và đúc kết Còn hai kiểu ống rót bậc (b) và ống rót hình rắn có đặc điểm là chiều cao lớn, chây vào cấu gấp khúc hoặc lượn sóng, khó chế tạo song có ưu điểm là đòng hợp kim lỏng tốt mà không gây khuôn có tốc độ lớn áp lực lớn nhưng êm có tác dụng, điền đầy khuôn.

xới lở hệ thống rót vào lòng khuôn. Hai kiểu ống rót này được dùng trong khuôn đúc hợp kim màu có.nhiệt độ nóng chây thấp như nhôm, Mg. ©) Ranh loc xi (hình 7) : Hinh 7: lòng Ranh loc xÌ cớ tác dụng tiếp tục lọc xÌ trong hợp kim lỏng trước khi chay vao khuôn. 16 CTM ` Do cớ tác dụng như vậy nên rãnh lọc xỉ được bố trÍ ngay dưới ống rót và ở bên trên các rãnh dẫn (ngay tại mặt phân khuôn của nửa khuôn trên).

Ranh lọc xÌ có nhiều kiểu, thông dụng nhất là kiểu rãnh thẳng cơ tiết diện hình thang (a), tam giác (b), bán nguyệt (e), rãnh lọc xỈ tiết diện hình thang cớ ưu điểm dé nổi xỈ và tổn thất nhiệt hợp kim lỏng tương đối ít, nên thích hợp dùng cho khuôn đúc gang. Con hai kiéu rãnh tiết diện kia cớ ưu điểm là tổn thất nhiệt hợp kim lỏng it hơn, nhưng khó nổi xi hon vì vậy thích hợp cho khuôn đúc thép, d) Rãnh dẫn (hình 8). — _Ð): ¢) Hinh 8: ~ Ranh dan co tac dụng dẫn hợp kim lỏng từ rãnh loc xi vao lòng khuôn. Rãnh dẫn có tác dụng khống chế tốc độ và hướng của dong hgp kim lỏng chảy vào khuôn.

Rãnh dẫn có nhiều kiểu thường dùng nhất là rãnh dẫn thẳng tiêu chuẩn. Tiết điện của rãnh dẫn cớ thể là hình thang (a) tam giác (c) hoặc bán nguyệt (b). Thông dụng nhất là tiết điện hình thang vì loại tiết điện này cớ itt diém sau : - Dễ nổi xi trong ống rãnh. -Dé cắt rãnh khỏi vật đúc.

- Giảm khuynh hướng tạo thành kho ở chỗ dẫn kim loại vào lòng khuôn. Ranh dan co tiết diện không thay đổi theo suốt chiều dài kích thước và số lượng rãnh dẫn phụ thuộc và khối lượng, chiều dài dày thành và độ phức tạp về kết cấu vật đúc. "Trường hợp đúc các vật đúc có kết cấu đặc biệt người ta còn dùng các kiểu rãnh dẫn đặc biệt (hình 9) rãnh dẫn nhiều tầng (a) dùng khi vật đúc cao và to, rãnh dẫn kiểu khe mỏng có ụ tích xỉ (b) dùng khi đúc vật đúc bằng hợp kim nhẹ (nhôm, Magiê v.) thành mỏng, rãnh dẫn kiểu mưa rơi (c) dùng khi đúc lật đúc bằng dang base kim đồng có kích thước lớn. GIÁO THÔNG VẬN TẢI - CƠ SỞ 2 CTM THƯ VIỆN 17 Ly AA À|8 I|T In | | Hib : q! byi © / ag | Hinh 9: d) Dau hoi (hinh 10) : Đậu hơi có hai tác dụng chính thoát khí từ lòng khuôn ra ngoài và báo mức kim loại lỏng trong lòng khuôn khi rót.

Cũng có trường hợp. đậu hơi còn có tác dụng bổ sung kim loại bị co ngót trong quá trỉnh đông đặc. WAN SAN Do hai tác dụng chủ yếu trên, đậu hơi được bố trí tại nơi cao nhất của lòng khuôn. Đậu hơi có cấu tạo thường là trên to dưới nhỏ với tiết điện tròn hoặc chữ nhật.

Hình 10: Đậu ngớt có tác dụng bổ sung kim loại cho vật đúc bị co trong quá trình đông đặc và làm nguội. Đậu ngót chi dùng ở khuôn đúc kim loại, hợp kim có tính eo ngớt lớn. Ví dụ như đúc gang dẻo gang trắng, thép, hợp kim màu v. Và cả trường hợp đúc gang xám có khối lượng vật đúc lớn, dày thì khuôn phải có đậu ngót còn nếu đúc vật đúc gang xám khối lượng nhỏ thành mỏng thì không cần đậu ngót.

Do nhiệm vụ và bổ ngớt nên đậu ngót thường được bố trí tại nơi tập trung nhiều kim loại nhất của vật đúc vì tại đó kim loại thường đông đặc sau cùng và bị eo ngớt nhiều. NGUYÊN TAC CHO DAN KIM LOẠI VÀO KHUÔN. Trong hệ thống.rớt, rãnh dẫn có tán dụng dẫn kim loại : lỏng từ rãnh lọc xÌ vào khuôn theo một hướng nhất định vì thế rặnh dẫn có ảnh hưởng trực tiếp đến hướng đông đặc cũng như tốc độ đông đặc của vật đúc trong khuôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ