Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau hơn 30 năm đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đóng vai trò động lực thúc đẩy tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Theo bộ tiêu chí EPIC xếp hạng mức độ sẵn sàng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu do Công ty IHS Markit (Anh) và Đại học Tennessee (Mỹ) công bố vào tháng 6/2020, Việt Nam đứng thứ 25 trên 60 quốc gia hấp dẫn nhất về thu hút FDI. Dữ liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cho thấy, tính đến ngày 20/10/2020, tổng vốn FDI vào Việt Nam đạt 23,48 tỷ USD (bằng 80,6% so với cùng kỳ năm 2019), vốn giải ngân ước đạt 15,8 tỷ USD (đạt 97,5% so với cùng kỳ). Đến đầu năm 2021, có 33 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam; trong đó Singapore dẫn đầu với 680,7 triệu USD (chiếm 33,8%), Trung Quốc đạt 618 triệu USD (30,6%), Hồng Kông đạt 221,3 triệu USD (gần 11%), cùng các đối tác khác như Mỹ, Hà Lan, Hàn Quốc.

Bên cạnh những tác động tích cực, hoạt động của các doanh nghiệp FDI liên kết với các công ty đa quốc gia (MNCs) phát sinh nhiều bất cập nghiêm trọng. Điển hình là hiện tượng nhiều doanh nghiệp liên tục mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh nhưng kê khai thua lỗ trong nhiều năm liên tiếp ("lỗ giả, lãi thật"). Thực trạng này làm thất thu ngân sách nhà nước, gây bất bình đẳng trong cạnh tranh với doanh nghiệp nội địa và tạo nguy cơ thâu tóm thị trường. Từ cuối năm 2012, hàng loạt doanh nghiệp FDI quy mô lớn như Coca-Cola, PepsiCo, Adidas, Metro đã bị đưa vào diện thanh tra. Đến cuối năm 2019, Tổng cục Thuế đã ban hành quyết định xử phạt và truy thu thuế số tiền hơn 821,4 tỷ đồng đối với Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện công cụ pháp lý quản lý thuế, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm giải quyết các mục tiêu sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát hoạt động chuyển giá trong các MNCs có vốn đầu tư FDI tại Việt Nam.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Góp phần bổ sung, phát triển và hoàn thiện lý thuyết về chuyển giá; tổng hợp, phân tích, so sánh và cập nhật những tư liệu mới nhất về thực trạng và những tác động của chuyển giá đến các chủ thể có liên quan.
    2. Nghiên cứu thực trạng chuyển giá, từ đó hệ thống hóa các hình thức chuyển giá đang được thực hiện giữa các công ty có mối quan hệ liên kết tại Việt Nam.
    3. Đánh giá những tồn tại về cơ chế quản lý qua các thời kỳ; vận dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế vào tình hình thực tế tại Việt Nam để đưa ra các đề xuất giải pháp phù hợp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam và hiện tượng chuyển giá biến tướng của các doanh nghiệp này, trọng tâm là các hình thức chuyển giá phổ biến và phương pháp kiểm soát tương ứng.
  • Góc độ tiếp cận: Kinh tế - xã hội và pháp lý.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu kinh nghiệm tại các quốc gia phát triển gồm Mỹ, Trung Quốc và quốc gia có nét tương đồng kinh tế là Thái Lan; trên cơ sở đó liên hệ với các tổ chức liên kết MNCs đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2011 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hiện tượng chuyển giá thông qua hệ thống lý luận kinh tế và văn bản pháp luật quốc tế lẫn trong nước:

  • Khái niệm và nền tảng lý thuyết: Tác giả trích dẫn định nghĩa của OECD (2010), theo đó chuyển giá là việc thực hiện chính sách giá đối với sản phẩm (tài sản hữu hình, vô hình, dịch vụ, lãi vay...) giữa các bên liên kết không theo giá thị trường nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế toàn cầu. Quan điểm của Stone (2012) nhấn mạnh tính chất thông đồng có chủ ý xuất phát từ quyền tự do kinh doanh; định nghĩa của PGS. Nhữ Trọng Bách (2013) xem xét chuyển giá dưới góc độ thay đổi giá trị trao đổi giữa các bên liên kết. Về bản chất kinh tế, nghiên cứu dựa trên luận điểm của Ronald Harry Coase (1937, The nature of the firm) về lợi thế chi phí giao dịch nội bộ so với giao dịch trên thị trường mở.
  • Khuôn khổ pháp lý và quy định điều chỉnh: Đề tài phân tích Bộ luật Thuế vụ Hoa Kỳ (IRC 1930, bổ sung quy định chống chuyển giá năm 1994); Hướng dẫn định giá chuyển giao của OECD (1979, 1995, 2001, 2010); Quy tắc trị giá hải quan của WTO (2007); Chương trình hành động chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS do OECD/G20 thông qua ngày 05/10/2015) cùng Diễn đàn hợp tác thực hiện (Inclusive Framework - Diễn đàn IF). Tại Việt Nam, căn cứ pháp lý được dựa trên Thông tư 66/2010/TT-BTC và Điều 5 Nghị định 20/2017/NĐ-CP (quy định 3 nhóm tiêu chí xác định quan hệ liên kết: quyền quyết định/điều hành nhân sự, quyền sở hữu vốn góp tối thiểu 25% hoặc cổ đông lớn nhất nắm giữ từ 10% cổ phần, và giá trị giao dịch vay nợ chiếm ít nhất 25% vốn góp đồng thời vượt 50% tổng nợ trung/dài hạn).
  • Nguyên tắc giá thị trường (The Arm's Length Principle - ALP): Nguyên tắc cốt lõi yêu cầu giá giao dịch liên kết phải tương đương giá giao dịch độc lập trong điều kiện tương đương. Tác giả chỉ ra 3 nhóm yếu tố tác động đến việc áp dụng ALP gồm: đặc điểm tài sản/dịch vụ, điều khoản hợp đồng và bối cảnh kinh tế.
  • Hệ thống 5 phương pháp định giá chuyển giao của OECD:
    • Phương thức giao dịch truyền thống: Phương pháp so sánh giá không kiểm soát (CUP - bao gồm CUP nội bộ và CUP bên ngoài); Phương pháp giá bán lại (Resale Price Method); Phương pháp giá vốn cộng chi phí (Cost Plus Method).
    • Phương thức giao dịch lợi nhuận: Phương pháp lợi nhuận so sánh (CPM/TNMM); Phương pháp chiết tách lợi nhuận (PSM).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Khai thác dữ liệu sơ cấp và thứ cấp từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp FDI, kết luận thanh tra của Tổng cục Thuế, Thanh tra Chính phủ, báo cáo từ Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, VCCI và các luận án tiến sĩ liên quan.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu quy định pháp luật của Việt Nam với chuẩn mực OECD và pháp luật các quốc gia nhằm tìm ra khoảng cách chính sách.
    • Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study): Phân tích các vụ việc điển hình tại Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam để làm rõ thủ thuật gian lận giá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuyển giá và kiểm soát hoạt động chuyển giá

Chương 1 hệ thống hóa bản chất, nguyên nhân và các biểu hiện kỹ thuật của hành vi chuyển giá trong tập đoàn đa quốc gia:

  • Đặc trưng hành vi: Chuyển giá gắn liền với quan hệ liên kết nội bộ, có tính chất cố ý dồn thu nhập về nơi có thuế suất thấp hoặc ưu đãi thuế, dồn chi phí về nơi có thuế suất cao, làm biến dạng bức tranh tài chính và gây thâm hụt ngân sách nước tiếp nhận đầu tư.
  • Các hình thức chuyển giá trong MNCs: Tác giả phân loại thành hai giai đoạn:
    • Giai đoạn thâm nhập/đầu tư: Nâng khống giá trị tài sản vốn góp (máy móc, dây chuyền công nghệ cũ khó thẩm định giá thị trường); nâng khống giá trị tài sản vô hình (bằng sáng chế, nhãn hiệu, công thức pha chế, chuyển giao công nghệ) để thu phí bản quyền chịu thuế suất thấp thay vì nhận cổ tức.
    • Giai đoạn triển khai vận hành: Nhập khẩu nguyên vật liệu, bán thành phẩm giá cao từ công ty mẹ gây "nhập siêu giả"; bán phá giá sản phẩm đầu ra cho công ty mẹ tại các "thiên đường thuế" rồi xuất khẩu sang nước thứ ba; nâng khống chi phí quản lý hành chính và tiền lương chuyên gia; nâng cao chi phí marketing vượt mức nhằm tạo lỗ kéo dài, gây sức ép buộc đối tác nội địa trong liên doanh phải thoái vốn, chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài; chuyển giá qua giao dịch vay nợ trực tiếp (cho vay lãi suất cao hoặc 0%); chuyển lợi nhuận giữa các chi nhánh có mức ưu đãi thuế khác nhau.
  • Tác động đa chiều: Đánh giá hệ quả đối với bản thân MNCs (tối ưu hóa thuế nhưng chịu rủi ro pháp lý), nước xuất khẩu đầu tư (cải thiện cán cân thanh toán nhưng có nguy cơ chảy máu dòng thuế) và nước tiếp nhận đầu tư (méo mó cơ cấu vốn, thất thu thuế, tổn hại cạnh tranh nội địa).
  • Yêu cầu kiểm soát: Nêu rõ các dấu hiệu nhận diện rủi ro (lỗ liên tiếp từ 2 năm trở lên nhưng vẫn mở rộng, tỷ suất sinh lời thấp hơn mức bình quân ngành); phân tích kỹ thuật 5 phương pháp xác định giá của OECD và nhấn mạnh vai trò xây dựng cơ sở dữ liệu giá thông qua ngân hàng thương mại, sổ sách kế toán và mua dữ liệu từ các công ty kiểm toán độc lập.

Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giá và thực trạng kiểm soát chuyển giá tại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn tại ba quốc gia đại diện và liên hệ với tình hình Việt Nam:

1. Kinh nghiệm kiểm soát tại Hoa Kỳ:

  • Thực trạng: Là nơi đặt trụ sở của hơn 63.000 MNCs; các doanh nghiệp trong nhóm Fortune 500 giữ hơn 2.500 tỷ USD lợi nhuận ở nước ngoài không chịu thuế TNDN. Tỷ trọng thuế TNDN trên tổng thu ngân sách giảm từ 32% (đầu thập niên 1950) xuống 8% - 9% (năm 2018). Mức thuế suất TNDN tại thời điểm nghiên cứu là 35%. Hàng năm, Hoa Kỳ thất thu hàng trăm tỷ USD do chuyển giá.
  • Án lệ điển hình: Microsoft lập công ty con Round Island One Limited tại Dublin (Ireland) năm 2001, kiểm soát 16 tỷ USD với lợi nhuận gộp gần 9 tỷ USD (chiếm ~22% lợi nhuận toàn cầu), giúp giảm ít nhất 500 triệu USD thuế mỗi năm tại Mỹ. Tập đoàn Apple thành lập chi nhánh tại Hà Lan, Ireland, thực hiện chuyển lợi nhuận qua các khoản vay nội bộ khoảng 120 tỷ USD với lãi suất cao; giữ lại 241,9 tỷ USD tại các thiên đường thuế, né tránh 65,4 tỷ USD tiền thuế TNDN.
  • Dữ liệu sai lệch giá xuất nhập khẩu: Tác giả dẫn chứng số liệu thống kê về sự chênh lệch bất thường giữa giá khai báo và giá thị trường tự do tại Mỹ:
Loại hình giao dịch Mặt hàng Quốc gia đối tác Giá khai báo (USD) Giá thị trường tự do (USD) Nguồn đối chiếu
Nhập khẩu vào Mỹ 1 thùng nhựa Séc 980,98 41,48 Amazon
Xuất khẩu từ Mỹ 1 tấm tường lắp ghép Trinidad & Tobago 1,20 46,94 eBay
Xuất khẩu từ Mỹ 1 xe ủi hạng nặng Venezuela 387,83 25.000,00* Made in China
Xuất khẩu từ Mỹ 1 bộ thiết bị vệ sinh Hồng Kông 1,75 485,00 eBay

(Ghi chú: Theo Bảng 2.1 và 2.2 trong văn bản khóa luận; các số liệu phản ánh tình trạng khai khống giá nhập khẩu và hạ thấp giá xuất khẩu).

  • Chính sách của IRS: Quản lý theo Mục 482 Bộ luật IRS; áp dụng chế tài Transaction Penalty (phạt 20% khi giá trị khai báo vượt quá 200% hoặc nhỏ hơn 5% giá trị thực tế; phạt 40% khi vượt 400% hoặc nhỏ hơn 25%); chế tài Net Adjustment Penalty (phạt bổ sung 20% nếu thu nhập chịu thuế điều chỉnh vượt 5 triệu USD hoặc 10% tổng số thuế; phạt 40% nếu vượt 20 triệu USD hoặc 20% tổng số thuế). Áp dụng thỏa thuận trước phương pháp xác định giá (APA) dù chi phí cao (khoảng 40.000 USD) và thời gian đàm phán kéo dài (~5 năm).

2. Kinh nghiệm kiểm soát tại Trung Quốc:

  • Thực trạng: Giai đoạn 1993 - 1995, tỷ lệ doanh nghiệp FDI báo lỗ tăng nhanh từ 54% lên 70%, gây thất thu 7,1 tỷ USD thuế (1994 - 1996). Năm 2007, thất thoát thuế do chuyển giá lên tới 30 tỷ CNY (tương đương 4,39 tỷ USD).
  • Cải cách khung pháp lý: Luật Thuế TNDN 2007 áp dụng thống nhất mức thuế 25% cho doanh nghiệp trong và ngoài nước; Thông tư Guoshuifa số 2 (2009) hợp nhất các quy tắc kiểm soát vốn hóa mỏng, CFC, APA. Triển khai bộ ba văn bản chuẩn hóa theo BEPS: Thông báo 42 (năm 2016, quy định nộp Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia - CbCR đối với MNC có doanh thu hợp nhất trên 5,5 tỷ CNY / 828 triệu USD); Thông báo 64 (năm 2016, hoàn thiện quy trình APA); Thông báo 6 (năm 2017, điều chỉnh thủ tục thỏa thuận song phương MAP, kiểm soát chi phí dịch vụ nội bộ và phân bổ lợi nhuận từ tài sản vô hình theo giá trị kinh tế thực chất).
  • Ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn: Cơ quan Quản lý Thuế Trung Quốc (SAT) sử dụng Hệ thống CTAIS kết hợp phân tích Desktop Analytics dựa trên 22 biểu mẫu công bố thông tin chuyển giá hàng năm. Từ năm 2011 đến 2016, số tiền điều chỉnh thuế trung bình mỗi vụ tăng hơn 300% (từ 11,8 triệu CNY lên hơn 37 triệu CNY/vụ).
  • Án lệ xử lý: Cục thuế Ninh Ba (tháng 10/2015) truy thu khoảng 50 triệu CNY đối với doanh nghiệp điện tử bán 99,72% hàng cho bên liên kết với tỷ suất lợi nhuận 1,72% (so với mức ngành 5,89%); Cục thuế Hạ Môn (2015) truy thu hơn 30 triệu CNY do phân bổ sai lệch phí dịch vụ toàn cầu; Cục thuế Thanh Đảo (tháng 6/2016) truy thu 15 triệu CNY tiền thuế do tính phí bản quyền đối với công nghệ đã lỗi thời. Về bộ máy, SAT thành lập Đơn vị 3, xây dựng đội ngũ gồm 50 chuyên viên tại trụ sở và 500 thanh tra viên trên toàn quốc.

3. Kinh nghiệm kiểm soát tại Thái Lan:

  • Ban hành luật chống chuyển giá từ đầu những năm 2000. Kiểm soát chặt các giao dịch bất thường với đối tác tại Singapore và Hồng Kông (vùng lãnh thổ áp dụng thuế suất 0% cho thu nhập ngoài lãnh thổ); ngăn chặn thủ thuật thay đổi bản chất dự án nhằm trục lợi ưu đãi từ Hội đồng Đầu tư (BOI); kiểm soát việc đội chi phí xăng dầu, chi phí thuê website, hệ thống CNTT và thù lao chuyên gia nước ngoài trong ngành khoan và thăm dò dầu khí.

4. Thực trạng và cơ sở pháp lý tại Việt Nam:

  • Tác giả tổng kết bức tranh chuyển giá tại Việt Nam với các vụ việc nổi cộm (Coca-Cola, Metro, PepsiCo); phân tích quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý từ Thông tư 66/2010/TT-BTC đến Nghị định 20/2017/NĐ-CP; chỉ ra những hạn chế về cơ sở dữ liệu so sánh và trình độ nghiệp vụ thanh tra chuyên sâu.

Chương 3: Một số đề xuất cho hoạt động kiểm soát chuyển giá tại Việt Nam

Trên cơ sở lý luận và bài học quốc tế, tác giả phân chia hệ thống kiến nghị thành hai nhóm:

  • Nhóm giải pháp tổng quan: Nâng cao năng lực bộ máy quản lý thuế; hoàn thiện cơ sở pháp lý phù hợp với các chuẩn mực BEPS của OECD; thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin thuế quan quốc tế; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu giá thị trường thông qua phối hợp với hệ thống ngân hàng thương mại và mua bản quyền dữ liệu kiểm toán độc lập.
  • Nhóm giải pháp theo từng hình thức chuyển giá cụ thể:
    • Kiểm soát giá trị tài sản vốn góp: Phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và hải quan nhằm thẩm định giá máy móc, dây chuyền thiết bị nhập khẩu khi cấp phép dự án FDI.
    • Kiểm soát tài sản vô hình: Áp dụng nguyên tắc đánh giá giá trị thực tế theo chuẩn BEPS, giám sát việc chi trả phí bản quyền công nghệ đã hết hạn hoặc suy giảm giá trị sử dụng.
    • Kiểm soát giá mua bán nguyên phụ liệu và thành phẩm: Áp dụng nghiêm ngặt các phương pháp xác định giá (CUP, Resale Price, Cost Plus) trên cơ sở dữ liệu so sánh chuẩn mực.
    • Kiểm soát chi phí quảng cáo: Giám sát tỷ lệ chi phí tiếp thị/quảng cáo để ngăn chặn chiến lược chủ động chịu lỗ nhằm thôn tính doanh nghiệp liên doanh nội địa.
    • Kiểm soát chuyển giá qua giao dịch vay nợ: Hoàn thiện quy định chống vốn mỏng, thực thi hiệu quả mức trần chi phí lãi vay trên EBITDA.
    • Kiểm soát chuyển dịch lợi nhuận: Giám sát chặt chẽ dòng tiền luân chuyển giữa các chi nhánh trong nước có mức ưu đãi thuế khác nhau và các giao dịch với bên liên kết tại thiên đường thuế.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống kết quả và số liệu trích xuất từ nghiên cứu:
    • Xác lập dữ liệu thực chứng về dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2020 - đầu năm 2021 (vốn đăng ký 23,48 tỷ USD, giải ngân 15,8 tỷ USD; Singapore chiếm 33,8%, Trung Quốc chiếm 30,6%).
    • Phản ánh trung thực quy mô thất thu thuế và chế tài xử phạt thực tế: vụ việc Coca-Cola Việt Nam bị truy thu và xử phạt hơn 821,4 tỷ đồng (năm 2019); quy mô né thuế của Apple (65,4 tỷ USD), Microsoft (500 triệu USD/năm); mức thất thu thuế của Trung Quốc (30 tỷ CNY năm 2007) cùng các vụ xử lý truy thu tại Ninh Ba (50 triệu CNY), Hạ Môn (>30 triệu CNY), Thanh Đảo (15 triệu CNY).
  • Đóng góp của tác giả:
    • Hệ thống hóa chi tiết các hình thức chuyển giá tinh vi của tập đoàn đa quốc gia phân theo hai giai đoạn (thâm nhập đầu tư và vận hành kinh doanh).
    • So sánh đối chiếu khung pháp lý và kỹ thuật kiểm soát của các nền kinh tế lớn (Mỹ, Trung Quốc) và quốc gia tương đồng trong khu vực (Thái Lan), đặc biệt là việc ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Desktop Analytics) và chế tài xử phạt phân tầng.
    • Đề xuất các giải pháp chuyên biệt tương ứng với từng thủ thuật chuyển giá cụ thể, bám sát các bất cập thực tiễn trong quản lý thuế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và các tập đoàn đa quốc gia, chưa mở rộng phân tích sâu hiện tượng chuyển giá nội địa giữa các tập đoàn thuần Việt Nam (vốn chỉ được đề cập khái quát qua ví dụ Sabeco).
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp tại Việt Nam dựa trên các báo cáo tổng kết, văn bản quy phạm pháp luật và kết luận thanh tra hành chính công khai, chưa tiếp cận được hệ thống dữ liệu vi mô chi tiết của từng giao dịch liên kết do rào cản bảo mật thông tin người nộp thuế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá tác động thực chứng của việc áp dụng trần chi phí lãi vay (tỷ lệ lãi vay trên EBITDA theo Nghị định 20/2017/NĐ-CP và các sửa đổi sau này) đối với cấu trúc vốn của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu mô hình ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo trong việc tự động nhận diện dấu hiệu rủi ro chuyển giá theo kinh nghiệm của cơ quan thuế Trung Quốc và Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Tài chính công, Quản lý thuế, Kế toán - Kiểm toán và Luật Kinh tế.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung lý thuyết và hướng dẫn áp dụng 5 phương pháp xác định giá giao dịch liên kết theo chuẩn mực OECD (Chương 1).
    • Bảng tổng hợp các hình thức chuyển giá biến tướng qua tài sản vô hình, chi phí quảng cáo và cấu trúc vốn mỏng (Chương 1).
    • Toàn bộ nội dung phân tích chế tài tài chính của IRS Hoa Kỳ (Transaction Penalty, Net Adjustment Penalty) và quy trình quản trị thuế dựa trên BEPS (Thông báo 42, Thông báo 6) của SAT Trung Quốc (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo văn bản khóa luận, Nghị định số 20/2017/NĐ-CP quy định những tiêu chí định lượng nào để xác định quan hệ liên kết qua quyền sở hữu và giá trị giao dịch?
Trả lời: Theo Điều 5 Nghị định số 20/2017/NĐ-CP được tác giả trích dẫn: Về quyền sở hữu, quan hệ liên kết phát sinh khi một doanh nghiệp nắm giữ không dưới 25% vốn góp của chủ sở hữu doanh nghiệp khác, hoặc là cổ đông lớn nhất nắm giữ không dưới 10% tổng số cổ phần, hoặc cả hai doanh nghiệp đều có không dưới 25% vốn góp do bên thứ ba nắm giữ. Về giá trị giao dịch, quan hệ liên kết được xác lập khi một doanh nghiệp bảo lãnh hoặc cho doanh nghiệp khác vay vốn với khoản vốn vay ít nhất bằng 25% vốn góp của chủ sở hữu doanh nghiệp đi vay và chiếm trên 50% tổng giá trị các khoản nợ trung và dài hạn của bên đi vay.

2. Tập đoàn Microsoft và Apple tại Hoa Kỳ đã sử dụng phương thức chuyển giá cụ thể nào để giảm thiểu nghĩa vụ thuế TNDN?
Trả lời: Khóa luận nêu rõ: Microsoft thành lập công ty con Round Island One Limited tại Dublin (Ireland) vào năm 2001 để kiểm soát 16 tỷ USD với lợi nhuận gộp gần 9 tỷ USD (~22% lợi nhuận toàn cầu) thông qua việc quản lý chi phí bản quyền, giúp giảm ít nhất 500 triệu USD thuế mỗi năm tại Mỹ. Trong khi đó, Apple thành lập các chi nhánh tại các quốc gia thuế thấp như Hà Lan, Ireland và chuyển lợi nhuận ra khỏi Mỹ bằng cách trả lãi các khoản vay nội bộ khoảng 120 tỷ USD với lãi suất cao; giữ lại 241,9 tỷ USD lợi nhuận ở các thiên đường thuế, tránh được 65,4 tỷ USD thuế TNDN.

3. Cơ quan Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS) áp dụng mức xử phạt tài chính như thế nào đối với các sai phạm định giá chuyển giao?
Trả lời: Theo Mục 482 và quy định Transaction Penalty của IRS, số tiền phạt không được khấu trừ khỏi lợi nhuận gộp và được phân cấp: phạt 20% khi giá trị khai báo vượt quá 200% hoặc nhỏ hơn 5% so với thực tế; phạt 40% khi giá trị khai báo vượt quá 400% hoặc nhỏ hơn 25% so với thực tế. Ngoài ra, theo Net Adjustment Penalty, nếu thu nhập chịu thuế điều chỉnh vượt quá 5 triệu USD hoặc 10% tổng thuế phải nộp thì chịu phạt bổ sung 20% trên số thuế truy thu; nếu vượt quá 20 triệu USD hoặc 20% tổng thuế thì mức phạt bổ sung là 40%.

4. Cơ quan Quản lý Thuế Trung Quốc (SAT) áp dụng quy định Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) cho đối tượng nào và sử dụng công cụ gì để kiểm soát rủi ro?
Trả lời: Theo Thông báo số 42 ban hành tháng 7/2016 của SAT, nghĩa vụ nộp CbCR áp dụng cho các MNC có công ty mẹ tại Trung Quốc với doanh thu hợp nhất năm 2016 vượt quá 5,5 tỷ CNY (tương đương 828 triệu USD). Để kiểm soát rủi ro, SAT ứng dụng kỹ thuật phân tích Desktop Analytics kết hợp Hệ thống Thông tin Quản lý Thuế Trung Quốc (CTAIS) nhằm đối soát tự động dữ liệu từ 22 biểu mẫu công bố thông tin hàng năm, tài liệu chuyển giá và dữ liệu tài chính toàn ngành.

5. Cơ chế chuyển giá thông qua chi phí marketing trong các công ty liên doanh tại Việt Nam được tác giả phân tích ra sao?
Trả lời: Tác giả chỉ ra rằng trong các liên doanh mà chi nhánh MNC nắm quyền chi phối, họ chủ động phân bổ ngân sách marketing rất lớn nhằm bao phủ thị trường trong những năm đầu kinh doanh. Chiến lược này đẩy công ty liên doanh vào tình trạng thua lỗ nặng nề kéo dài. Trong khi chi nhánh nước ngoài nhận được sự hỗ trợ tài chính từ công ty mẹ, đối tác trong nước do không đủ nguồn lực tài chính để bù lỗ sẽ buộc phải bán lại phần vốn góp, giúp doanh nghiệp FDI chuyển đổi thành công ty 100% vốn nước ngoài và thâu tóm toàn bộ thị phần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Nhật Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi chuyển giá và nguyên tắc định giá thị trường (ALP) theo chuẩn mực quốc tế của OECD. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các thủ thuật chuyển giá tinh vi của doanh nghiệp FDI, đồng thời cung cấp bức tranh so sánh thực chứng qua kinh nghiệm quản lý và các án lệ xử phạt tại Hoa Kỳ, Trung Quốc và Thái Lan. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng quản lý thuế tại Việt Nam, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu giá độc lập và thực thi các biện pháp kiểm soát chuyên biệt cho từng phương thức gian lận giá.