Giới thiệu dự án

Cuối thập niên 70 và những năm 2000, ngành viễn thông toàn cầu chứng kiến bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ các hệ thống truyền dẫn tương tự (FDM) sang hệ thống truyền dẫn số (TDM/PCM). Trong hệ thống FDM truyền thống, tạp âm tích lũy tăng dần qua các trạm lặp và bộ xen rẽ kênh, làm suy giảm nghiêm trọng tỷ số tín hiệu trên tạp âm ($S/N$). Ngược lại, kỹ thuật truyền dẫn số cho phép tái tạo hoàn toàn dạng sóng tại mỗi trạm lặp, triệt tiêu tạp âm tích lũy, tối ưu hóa khả năng định tuyến và mở đường cho việc tích hợp mạng số liên kết đa dịch vụ (ISDN).

Tại Việt Nam, mạng truyền dẫn đường dài và trung kế thời kỳ này dựa chủ yếu vào các tuyến viba số (Digital Microwave Radio) kết hợp cáp sợi quang và vệ tinh. Thiết bị ghép kênh số sơ cấp DMS-2 (do hãng Amalgamated Wireless Australasia - AWA sản xuất) đóng vai trò là khối ghép kênh cơ sở thiết yếu được lắp đặt rộng khắp trong các tổng đài điện thoại quốc gia. Tuy nhiên, việc vận hành, bảo dưỡng và xử lý sự cố thiết bị ghép kênh cận đồng bộ này đòi hỏi kỹ sư phải nắm vững cấu trúc khung, cơ chế báo hiệu cũng như vi mạch xử lý tín hiệu.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG GHÉP KÊNH SỐ BẬC 1 (2.048 MBPS)               |
|                                                                         |
| 30 Kênh Thoại (Analog) ---> [ PCM CODEC ] ---> [ TS1..15, TS17..31 ]    |
| Đồng Bộ Khung (FAS)   ---> [ Khối Giao Tiếp ] ---> [ TS0 ]        ----->| E1 Luồng Số
| Báo Hiệu CAS (E&M)    ---> [ Khối Báo Hiệu ] ---> [ TS16 ]              | (2.048 Mbps)
+-------------------------------------------------------------------------+

Đề tài "Khảo Sát Thiết Bị Ghép Kênh Số DMS-2Mb/s" tập trung giải quyết các mục tiêu kỹ thuật trọng điểm:

  1. Phân tích nền tảng lý thuyết điều chế xung mã (PCM), luật nén phi tuyến $A$-law, kỹ thuật ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM) và cấu trúc khung luồng số sơ cấp 2.048 Mbps theo khuyến nghị CCITT G.732.
  2. Khảo sát cấu trúc phần cứng, vi mạch chức năng của thiết bị ghép kênh đầu cuối DMS-2 và thiết bị xen rẽ kênh DMD-2 (AWA).
  3. Phân tích cơ chế giám sát cảnh báo phần cứng, đo lường tỷ lệ lỗi bit (BER) và xây dựng lưu đồ quy trình xử lý sự cố bảo dưỡng thực tế.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở phân cấp ghép kênh bậc 1 chuẩn Châu Âu (E1 - 2.048 Mbps) với 30 kênh thoại, tập trung phân tích khối giao tiếp 2 Mbit/s, khối xử lý báo hiệu, khối cảnh báo và khối nguồn cung cấp.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm triển khai, hai chuẩn phân cấp truyền dẫn số (PDH) chính trên thế giới cùng tồn tại: chuẩn Bắc Mỹ/Nhật Bản (T1/DS1) và chuẩn Châu Âu (E1 - CCITT). Việc so sánh giữa các phương thức ghép kênh giúp làm rõ cơ sở lựa chọn hệ thống E1 DMS-2 tại Việt Nam:

Tiêu chí kỹ thuật Ghép kênh tương tự (FDM) Chuẩn Bắc Mỹ (T1 / DS1) Chuẩn Châu Âu (E1 / CCITT G.732)
Bản chất ghép kênh Phân chia tần số (SSB/OOK) Phân chia thời gian (TDM) Phân chia thời gian (TDM)
Số kênh thoại cơ bản Tùy biến theo băng tần 24 kênh thoại 30 kênh thoại + 2 kênh điều khiển
Tốc độ truyền dẫn Phụ thuộc dải thông cáp $1.544\text{ Mbps}$ $2.048\text{ Mbps}$
Quy luật nén tín hiệu Nén analog Luật $\mu$ ($\mu = 255$) Luật $A$ ($A = 87.6$)
Cấu trúc mã hóa Tín hiệu liên tục 8-bit/kênh, 193 bit/khung 8-bit/kênh, 256 bit/khung
Báo hiệu (Signalling) Ghép trong băng Cướp bit (Bit robbing) Phân kênh riêng biệt (Khe thời gian TS16)
Mã đường truyền FSK / QAM AMI / B8ZS HDB3 / AMI
Khả năng triệt tạp âm Kém (tích lũy qua trạm lặp) Cao (tái tạo xung vuông) Tối ưu (tái tạo xung vuông chính xác)

Theo ma trận ưu tiên MoSCoW:

  • Must have: Đồng bộ khung chuẩn (FAS) ở khe TS0, xử lý báo hiệu kết hợp kênh (CAS) ở khe TS16, chuyển đổi mã đường truyền HDB3 $\leftrightarrow$ NRZ.
  • Should have: Giám sát tỷ lệ lỗi bit thời gian thực ($10^{-3}$, $10^{-5}$), cảnh báo mất khung (Loss of Frame Alignment), chỉ thị cảnh báo dịch vụ (AIS).
  • Could have: Hỗ trợ mở rộng tấm ghép kênh dữ liệu tốc độ chậm 64 kbps hoặc kênh âm thanh băng rộng 384 kbps.
  • Won't have: Ghép kênh quang tốc độ cao SDH/STM-1 (nằm ngoài phạm vi cấp bậc 1).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống thiết bị ghép kênh AWA gồm 2 biến thể: Thiết bị đầu cuối DMS-2 (14 vị trí khe cắm card) và thiết bị xen rẽ nhánh DMD-2 (16 vị trí khe cắm card).

                                    +-----------------------+
                                    | Nguồn Chính (-48/-24V)|
                                    +-----------+-----------+
                                                |
+---------------+     +-------------------------+-------------------------+     +---------------+
| 10 Tấm Kênh   |     |    Khối Giao Tiếp 2M    |   Khối Xử Lý Báo Hiệu   |     | Khối Cảnh Báo |
| Thoại 2W/4W   |<--->|  - Mạch định thời Tx/Rx | - Quản lý khe TS16      |<--->| - LED chỉ thị |
| (Mỗi tấm 3 CH)|     |  - Chuyển đổi HDB3/NRZ  | - Relay E&M (E1/M1)     |     | - Rơle UARA/  |
| 30 CH thoại   |     |  - PLL Clock Recovery   | - Đồng bộ đa khung MFAS |     |   NUARA       |
+---------------+     +-------------------------+-------------------------+     +---------------+

Kiến trúc phần cứng của hệ thống bao gồm 6 khối chức năng cốt lõi:

  1. Khối kênh thoại (Channel Unit): Gồm 10 tấm card kênh, mỗi card xử lý 3 kênh thoại độc lập. Hỗ trợ chuẩn 4 dây (4W - 2 thu, 2 phát, 2 báo hiệu) hoặc 2 dây (2W phía tổng đài / thuê bao). Mỗi kênh thoại tích hợp bộ CODEC riêng biệt thực hiện chuyển đổi A/D và D/A.
  2. Khối giao tiếp 2 Mbit/s (2M Interface Unit): Tạo xung nhịp phát Tx 2MCLK, mạch vòng khóa pha (PLL), mạch định thời phát Tx TS1..TS31, mạch chèn mã đồng bộ khung TS0, bộ khôi phục xung nhịp thu (Clock Recovery) và bộ biến đổi tương hỗ giữa mã đơn cực NRZ và mã đường truyền HDB3.
  3. Khối xử lý báo hiệu (Signalling Processor): Điều khiển thu/phát trạng thái rơ-le E&M, phân phối tín hiệu chuông/đèn vào khe thời gian TS16 của 16 khung trong cấu trúc đa khung (Multiframe).
  4. Khối cảnh báo (Alarm Unit - 1R70926): Mạch logic ROM kết hợp rơ-le điều khiển chuỗi LED cảnh báo cục bộ và gửi tín hiệu cảnh báo khẩn cấp (UARA) / không khẩn cấp (NUARA) về trung tâm giám sát mạng viễn thông.
  5. Khối nguồn chính (Power Supply Unit - 1R70929): Biến đổi điện áp một chiều trạm $-24\text{V DC}$ hoặc $-48\text{V DC}$ thành các mức điện áp thứ cấp: $+5\text{V DC}$ ($3\text{A}$), $-5\text{V DC}$ ($1\text{A}$), $\pm 12\text{V DC}$ ($1\text{A}$) thông qua bộ nguồn xung đẩy kéo (push-pull) MOSFET tần số $30\text{ kHz}$.
  6. Khối nguồn rung chuông phụ (Ringing Generator): Chuyển đổi nguồn trạm thành điện áp xoay chiều hình sin $85\text{V RMS}$, tần số $17\text{ Hz}$, đáp ứng công suất rung chuông đồng thời cho 10 máy thuê bao.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích thực nghiệm và giải mã kiến trúc mạch điện:

  • Phân tích toán học tín hiệu số: Tính toán băng thông Nyquist, sai số lượng tử hóa và quy luật nén logarit 13 đoạn chuẩn Châu Âu.
  • Giải mã sơ đồ nguyên lý mạch in (Schematic Reverse Engineering): Khảo sát cấu tạo từng IC chuyên dụng, mạch so sánh Op-Amp, cổng logic, flip-flop và rơ-le điều khiển trên các card mạch in thực tế của AWA DMS-2.
  • Xây dựng mô hình máy trạng thái: Thiết lập lưu đồ thuật toán tìm kiếm, kiểm định và xác nhận đồng bộ khung/đa khung nhằm phòng ngừa hiện tượng đồng bộ giả.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình điều chế xung mã (PCM) và cấu trúc ghép kênh được chuẩn hóa theo các công thức và quy tắc chuyển đổi vi mạch:

1. Lấy mẫu và Lượng tử hóa phi tuyến Luật A

Tín hiệu thoại băng thông $0.3 - 3.4\text{ kHz}$ được lấy mẫu với tần số Nyquist $f_s \ge 2 f_a$: $$f_s = 8\text{ kHz} \implies T_s = \frac{1}{f_s} = 125\ \mu\text{s}$$

Đặc tuyến nén 13 đoạn Luật A ($A = 87.6$) được mô tả bởi hệ phương trình chuẩn hóa: $$y = \begin{cases} \dfrac{A |x|}{1 + \ln A}, & 0 \le |x| \le \dfrac{1}{A} \ \dfrac{1 + \ln(A |x|)}{1 + \ln A}, & \dfrac{1}{A} \le |x| \le 1 \end{cases}$$

Tín hiệu sau nén được lượng tử hóa thành 256 mức rời rạc và mã hóa thành từ mã 8-bit $B_7 B_6 B_5 B_4 B_3 B_2 B_1 B_0$:

  • $B_7$: Bit cực tính ($B_7 = 1$ cho điện áp dương, $B_7 = 0$ cho điện áp âm).
  • $B_6 B_5 B_4$: 3 bit xác định 1 trong 8 đoạn thẳng đặc tuyến.
  • $B_3 B_2 B_1 B_0$: 4 bit xác định 1 trong 16 mức lượng tử tuyến tính trong mỗi đoạn.

Tỷ số tín hiệu trên tạp âm lượng tử ($S/N$) cực đại đạt được: $$\left(\frac{S}{N}\right){\text{dB}} = 20n \log{10} 2 + 10 \log_{10} 3 \approx 6.02 n + 1.76\text{ dB}$$ Với $n = 8\text{ bit}$, $(S/N)_{\text{dB}} \approx 49.92\text{ dB}$ (đạt mức lý tưởng trên đường truyền).

2. Cấu trúc Khung và Đa khung E1

Mỗi khung có thời gian $125\ \mu\text{s}$ gồm 32 khe thời gian (Time Slot - TS), mỗi TS mang 8 bit: $$\text{Tốc độ bit luồng E1} = 32\ \text{TS} \times 8\ \text{bit} \times 8000\ \text{khung/s} = 2.048\text{ Mbps}$$

Khe TS: |  TS0  |  TS1  |  TS2  | ... | TS15 | TS16 | TS17 | ... | TS31 |
Chức năng:| Đồng bộ| Thoại | Thoại | ... | Thoại| Báo  | Thoại| ... | Thoại|
        | Khung | Kênh 1| Kênh 2| ... | Kênh15| hiệu |Kênh16| ... |Kênh30|
  • Khe TS0 (Đồng bộ khung FAS):
    • Khung chẵn: Mang từ mã đồng bộ cố định 1 0 0 1 1 0 1 1 (theo chuẩn CCITT: x 0 0 1 1 0 1 1).
    • Khung lẻ: Mang bit cảnh báo mất đồng bộ từ xa ($D = 1$), bit nghiệp vụ quốc tế/quốc gia (1 1 D 1 1 1 1 1).
  • Khe TS16 (Đa khung MFAS gồm 16 khung $F_0 \to F_{15}$):
    • Khung $F_0$: Mang từ mã đồng bộ đa khung 0 0 0 0 1 B_5 B_6 1 ($B_5$: cảnh báo khẩn cấp, $B_6$: cảnh báo không khẩn cấp).
    • Khung $F_1 \to F_{15}$: Chứa 8 bit báo hiệu chia đôi cho 2 kênh thoại: 4 bit cao ($a, b, c, d$) cho kênh $N$, 4 bit thấp ($a, b, c, d$) cho kênh $N+15$. Thực tế DMS-2 sử dụng bit $a, b$ để đóng cắt rơ-le báo chuông ($M_1$ tiếp đất $\implies B_1 = 1$).
Thuật toán thay thế mã đường truyền HDB3:
Dãy dữ liệu NRZ: ... 1  0  0  0  0  1  0  0  0  0 ...
Mã HDB3 tạo ra:  ... +  0  0  0  +  -  0  0  0  - ... (Vi phạm cực tính: xung V)
                     (Thay thế: 000V hoặc B00V tùy theo tính chẵn lẻ của số bit 1 trước đó)

Testing và validation

Quy trình kiểm tra tính toàn vẹn của luồng số $2.048\text{ Mbps}$ dựa trên tiêu chuẩn đo tỷ lệ lỗi bit (BER):

Tỷ lệ lỗi bit (BER) = Ne / Nt = Ne / (B * t0)
Trong đó:
  - Ne: Số bit lỗi phát hiện trong khoảng thời gian đo t0
  - Nt: Tổng số bit truyền qua điểm đo trong khoảng t0
  - B : Tốc độ bit nhị phân (2,048,000 bit/s)

Quy chuẩn kiểm tra hoạt động cảnh báo theo khuyến nghị CCITT:

  1. $\text{BER} < 10^{-5}$: Trạng thái bình thường, xác suất kích hoạt cảnh báo trong $4 - 5\text{ s}$ phải bằng $0$.
  2. $\text{BER} > 10^{-3}$: Ngưỡng sự cố nghiêm trọng, xác suất kích hoạt cảnh báo khẩn cấp trong $4 - 5\text{ s}$ phải đạt $> 0.95$.
  3. Mất đồng bộ khung (Loss of Frame Alignment): Khi phát hiện 3 từ mã đồng bộ khung liên tiếp bị sai, hệ thống lập tức ngắt dịch vụ ($\le 2\text{ ms}$), phát tín hiệu chỉ thị cảnh báo AIS (dòng liên tiếp toàn bit 1) và kích hoạt tìm kiếm đồng bộ lại. Khôi phục đồng bộ khi tìm thấy chính xác 2 chu kỳ khung liên tiếp có từ mã FAS hợp lệ.

Kết quả đạt được

Đồ án đã tổng hợp toàn diện ma trận chẩn đoán sự cố phần cứng thông qua thanh đèn chỉ thị LED trên mặt trước máy DMS-2:

Đèn LED cảnh báo Điểm xuất phát sự cố Mạch/Khối cần đo kiểm và xử lý
2MRx LOSS Khối giao tiếp 2M Mất tín hiệu $2.048\text{ Mbps}$ vào; hỏng mạch đệm thu; sụt nguồn tương tự APD.
2MAIS Khối giao tiếp 2M Luồng thu nhận toàn bit 1; kiểm tra cổng AIS, khối giải mã HDB3-NRZ trạm trước.
2MSYNC LOSS Khối giao tiếp 2M Mất đồng bộ khung TS0; kiểm tra bộ đếm chia tần, bộ giải mã từ mã FAS 10011011.
ERR (BER $> 10^{-3}$) Khối giao tiếp 2M Tỷ lệ lỗi bit vượt ngưỡng; kiểm tra chất lượng dạng sóng mắt (eye pattern), mức tín hiệu cáp.
SIG SYNC LOSS Khối xử lý báo hiệu Mất đồng bộ đa khung TS16 ($F_0$); kiểm tra chân Reset vi xử lý phát hiện mã 0000.
Rx SIG RMT ALM Khối xử lý báo hiệu Trạm đối phương bị mất đồng bộ đa khung (nhận bit $B_5 = 1$ ở khe TS16 $F_0$).
SIG CON FAIL Khối xử lý báo hiệu Hỏng bộ vi xử lý điều khiển báo hiệu cấp 1.
PWR FAIL Khối nguồn chính Sụt áp hoặc mất nguồn $+5\text{V}$, $-5\text{V}$, $\pm 12\text{V}$; bảo vệ quá dòng/quá áp MOSFET kích hoạt.
AUX FAIL Khối nguồn chuông Mất áp $85\text{V RMS}$ $17\text{ Hz}$; quá tải tải thuê bao đường dây.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành thiết bị viễn thông AWA DMS-2: Chuyển hóa toàn bộ tài liệu kỹ thuật gốc của hãng AWA (Australia) thành cẩm nang kỹ thuật thực hành chi tiết bằng tiếng Việt, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo và bảo dưỡng tại các đài trạm viễn thông.
  2. Phân tích giải pháp CODEC phân tán theo từng kênh (Per-channel CODEC): So với kiến trúc ghép xung PAM dùng chung một bộ biến đổi A/D tốc độ cao (dễ gây xuyên âm - crosstalk và tê liệt toàn bộ hệ thống khi hỏng bộ biến đổi), cấu trúc per-channel CODEC trên DMS-2 tăng tính độc lập và độ tin cậy của 30 kênh thoại lên $100%$.
  3. Thuật toán kiểm soát cảnh báo đa tầng: Làm sáng tỏ cơ chế phân tách mức cảnh báo khẩn cấp (UARA) và không khẩn cấp (NUARA), giúp hệ thống giám sát tự động khóa đường truyền lỗi mà không làm gián đoạn các nhánh truyền dẫn độc lập khác.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Thiết bị ghép kênh DMS-2 và DMD-2 được ứng dụng trực tiếp trong các cấu hình mạng viễn thông:

  • Cấu hình trạm đầu cuối (Terminal Station): Đặt tại các tổng đài nội hạt hoặc tổng đài trung gian (Toll Exchange), ghép 30 luồng thoại analog thành luồng E1 đưa vào máy phát vô tuyến viba số hoặc bộ truyền dẫn quang.
  • Cấu hình trạm xen rẽ (Drop/Insert Station - DMD-2): Đặt tại các trạm chuyển tiếp lặp (Repeater Station), cho phép tách tối đa 15 kênh thoại cục bộ và chèn thêm 15 kênh thoại mới vào luồng số chính để tiếp tục hành trình đến các trạm kế tiếp.
  • Tương thích nguồn trạm viễn thông: Mạch nguồn xung chuyển mạch dải rộng $-22\text{V} \div -32\text{V}$ (danh định $-24\text{V}$) và $-44\text{V} \div -52\text{V}$ (danh định $-48\text{V}$) đảm bảo thiết bị vận hành liên tục $24/7$ cùng hệ thống ắc quy dự phòng của trạm viễn thông mà không bị ảnh hưởng bởi dao động lưới điện.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế công nghệ: DMS-2 là thiết bị ghép kênh cấp 1 cận đồng bộ (PDH) thế hệ cũ, chỉ xử lý dung lượng tối đa 30 kênh thoại ($2.048\text{ Mbps}$), chưa tích hợp giao diện quang trực tiếp và chưa hỗ trợ chuẩn đồng bộ kỹ thuật số SDH (STM-N).
  • Hướng phát triển:
    • Nâng cấp nghiên cứu lên các phân cấp ghép kênh bậc cao hơn: bậc 2 ($8.448\text{ Mbps}$ - 120 kênh), bậc 3 ($34.368\text{ Mbps}$ - 480 kênh) và bậc 4 ($139.264\text{ Mbps}$ - 1920 kênh).
    • Tích hợp các module giao tiếp dữ liệu số tốc độ cao (V.35, Ethernet over PDH) và chuyển đổi kết nối sang mạng cáp quang băng rộng SDH/SONET.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Điện tử - Viễn thông: Nắm vững cấu trúc phần cứng, nguyên lý xử lý số tín hiệu PCM, luật nén logarit và cấu tạo thiết bị ghép kênh thực tế.
  • Kỹ sư vận hành đài trạm viễn thông: Sở hữu bảng tra cứu mã lỗi LED và quy trình từng bước kiểm tra hư hỏng, rút ngắn thời gian xử lý sự cố đứt tuyến trung kế từ hàng giờ xuống còn vài phút.
  • Nhà nghiên cứu mạng truyền dẫn: Tài liệu tham khảo nền tảng về cấu trúc khung E1 CCITT G.704/G.732 phục vụ thiết kế các thiết bị nhúng FPGA/ASIC truyền dẫn số hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hệ thống DMS-2 phải chuyển đổi tín hiệu từ NRZ sang HDB3 khi truyền trên đường cáp?
Mã đơn cực NRZ chứa thành phần dòng điện một chiều (DC) lớn và dễ bị mất đồng bộ xung clock nếu chuỗi dữ liệu xuất hiện chuỗi dài các bit 0. Mã HDB3 (High Density Bipolar 3) là mã lưỡng cực không chứa thành phần DC, cho phép truyền qua biến áp cách ly và chèn các xung vi phạm quy tắc cực tính ($V$) khi có quá 3 bit 0 liên tiếp, giúp đầu thu luôn khôi phục được xung nhịp clock chính xác.

2. Khe thời gian TS0 và TS16 trong luồng 2.048 Mbps có nhiệm vụ gì?
TS0 dành riêng cho đồng bộ khung (FAS), thông tin cảnh báo từ xa và nghiệp vụ quốc tế. TS16 dành riêng cho báo hiệu kênh kết hợp (CAS) để truyền trạng thái chuông, nhấc máy, đặt máy của 30 kênh thoại thông qua cấu trúc đa khung 16 khung ($F_0 \to F_{15}$). Cả hai khe này không dùng để mang dữ liệu thoại người dùng.

3. Điều kiện xác lập mất đồng bộ khung và khôi phục đồng bộ là gì?
Hệ thống xác định mất đồng bộ khung khi thu sai liên tiếp 3 từ mã đồng bộ khung FAS (10011011 ở TS0 khung chẵn). Hệ thống chỉ công nhận khôi phục đồng bộ ổn định khi tìm lại đúng vị trí mã FAS và duy trì tính chính xác liên tục trong 2 chu kỳ khung kế tiếp.

4. Khối nguồn chính của DMS-2 tạo ra các mức điện áp nào và sử dụng nguyên lý gì?
Khối nguồn chính biến đổi nguồn trạm $-24\text{V}$ hoặc $-48\text{V DC}$ thành $+5\text{V DC}$ ($3\text{A}$ cho mạch logic/CODEC), $-5\text{V DC}$ ($1\text{A}$) và $\pm 12\text{V DC}$ ($1\text{A}$ cho rơ-le và mạch khuếch đại). Mạch sử dụng kỹ thuật nguồn xung đẩy kéo (Push-Pull) với transistor công suất MOSFET hoạt động ở tần số đóng cắt $30\text{ kHz}$.

5. Cần xử lý như thế nào khi đèn LED 2MRx LOSS trên máy sáng đỏ?
Kiểm tra lần lượt: (1) Cáp đồng trục ngõ vào luồng thu $2.048\text{ Mbps}$; (2) Mạch khuếch đại và cân bằng đầu vào; (3) Mạch chuyển đổi HDB3 sang NRZ; (4) Tình trạng sụt nguồn tương tự APD cấp cho khối giao tiếp 2M.


Kết luận

Đề tài "Khảo Sát Thiết Bị Ghép Kênh Số DMS-2Mb/s" đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát lý thuyết điều chế xung mã PCM 30 kênh chuẩn Châu Âu, giải mã chi tiết kiến trúc phần cứng các khối chức năng và xây dựng quy trình chẩn đoán lỗi trên thiết bị viễn thông thực tế AWA DMS-2. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ các nguyên lý viễn thông kinh điển (Nyquist, A-law, HDB3, TDM E1) mà còn cung cấp bộ tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo thực hành và bảo dưỡng mạng truyền dẫn vi ba số tại Việt Nam.