Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm và công nghệ sinh học hiện đại, xu hướng ứng dụng công nghệ nano nhằm nâng cao sinh khả dụng và độ bền của các hoạt chất sinh học tự nhiên đang nhận được sự quan tâm sâu sắc. Carotenoid là nhóm sắc tố tự nhiên phân bố rộng rãi trong thực vật, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch và ức chế các tác nhân gây đột biến gen. Trong đó, lycopene (chủ yếu có trong quả cà chua chín đỏ, chiếm hơn 85% tổng lượng carotenoid) là một carotenoid mạch hở không có vòng $\beta$-ionone, tuy không có hoạt tính tiền vitamin A nhưng sở hữu hoạt tính chống oxy hóa vượt trội, giúp thu dọn các gốc tự do (ROO*), giảm stress oxy hóa (ROS) và hạn chế nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, ung thư.

Tuy nhiên, lycopene có bản chất kỵ nước cao, kém tan trong môi trường phân cực và cấu trúc chứa nhiều nối đôi liên hợp rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng và oxy không khí, dẫn đến sự đồng phân hóa từ dạng trans sang cis hoặc bị phân hủy làm suy giảm hoạt tính sinh học. Việc áp dụng công nghệ nano để bao bọc và tạo hệ nhũ tương nano (nanoemulsion) là giải pháp tối ưu giúp tăng diện tích tiếp xúc bề mặt, cải thiện độ phân tán trong nước và nâng cao độ ổn định của lycopene. Đồng thời, sữa chua là sản phẩm lên men truyền thống giàu dinh dưỡng, cung cấp nguồn đạm, khoáng và vi sinh vật có lợi cho đường tiêu hóa. Việc kết hợp hệ nanolycopene vào quy trình sản xuất sữa chua truyền thống mở ra hướng phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng vừa đáp ứng giá trị cảm quan vừa tăng cường lợi ích sức khỏe.

Mục tiêu chung của đề tài là xây dựng hoàn chỉnh quy trình tạo hệ nhũ tương nano lycopene bằng phương pháp năng lượng thấp và ứng dụng chế biến sản phẩm sữa chua truyền thống bổ sung nanolycopene. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Khảo sát quy trình trích ly và tạo thành hệ nhũ tương nano lycopene.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất nhũ hóa đến độ ổn định của hệ nhũ tương nano lycopene.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ lycopene và dầu đậu nành trong pha dầu đến hệ nhũ tương nano lycopene.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng pha dầu đến hệ nhũ tương nano lycopene.
  5. Khảo sát điểm dừng của giá trị pH ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm sữa chua.
  6. Khảo sát hàm lượng giống vi sinh vật bổ sung ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm.
  7. Khảo sát hàm lượng chất khô hòa tan ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm.
  8. Khảo sát hàm lượng nanolycopene bổ sung ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hợp chất lycopene trích ly từ quả cà chua chín giống Aka F1; dầu đậu nành thương mại Mesly; chất nhũ hóa không ion Tween 80; sữa tươi tiệt trùng Dutch Lady; men đông khô thương mại Probiotic Yogourmet (chứa 5 chủng lợi khuẩn Lactobacillus acidophilus); đường saccharose.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Công nghệ thực phẩm, Phòng thí nghiệm Sinh hóa và Phòng thí nghiệm Hóa – Môi trường thuộc Khoa Công nghệ sinh học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (Cơ sở 3, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 05/10/2020 đến ngày 05/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng khoa học dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành công nghệ sinh học và thực phẩm:

  • Cơ sở lý thuyết về carotenoid và lycopene: Cấu trúc phân tử lycopene ($\text{C}{40}\text{H}{56}$, khối lượng phân tử 536,873 g/mol, CAS: 502-65-8, nhiệt độ nóng chảy 172–175°C) là một tetraterpene cấu thành từ 8 đơn vị isoprene, sở hữu 13 liên kết đôi (11 liên kết đôi liên hợp và 2 không liên hợp). Dạng đồng phân trans tự nhiên có tính ổn định nhiệt động học cao nhất nhưng dễ bị biến đổi dưới tác nhân môi trường.
  • Lý thuyết hệ nhũ tương nano và chất nhũ hóa: Nhũ tương nano dầu trong nước (D/N) có kích thước giọt phân tán trong khoảng 20–200 nm. Chất nhũ hóa không ion Tween 80 (Polyoxyethylene sorbitan monooleate, $\text{C}{64}\text{H}{124}\text{O}_{26}$, khối lượng phân tử 1310 g/mol, chuẩn an toàn GRAS) có chỉ số cân bằng ưa nước - ưa béo (HLB) thích hợp cho hệ D/N, giúp làm giảm sức căng bề mặt pha và ngăn chặn hiện tượng hợp giọt.
  • Phương pháp điểm đảo ngược nhũ tương (Emulsion Phase Inversion - EIP): Phương pháp năng lượng thấp dựa trên sự chuyển pha cơ học khi chuẩn độ từ từ pha nước vào hỗn hợp pha dầu chứa chất nhũ hóa, chuyển đổi từ hệ nước trong dầu (N/D) qua hệ trung gian (D/N/D) và đạt hệ dầu trong nước (D/N) ổn định.
  • Lý thuyết công nghệ lên men sữa chua: Quá trình lên men lactic đồng hình do vi khuẩn lactic chuyển hóa đường lactose qua enzyme $\beta$-galactosidase và con đường đường phân tạo acid lactic. Sự giảm pH môi trường dịch sữa về điểm đẳng điện của casein ($\text{pI} = 4,6$) làm mất điện tích bề mặt micelle casein, kích thích liên kết kỵ nước và tạo khối đông tụ dạng gel bền vững.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp trích ly Soxhlet: Cà chua được sấy khô ở 80°C trong 3 giờ đến độ ẩm khoảng 11%, nghiền nhỏ và trích ly hồi lưu bằng dung môi hexane với tỷ lệ nguyên liệu:dung môi là 1:15 trong thời gian 2 giờ, sau đó thu hồi dung môi và đuổi dung môi cách thủy để thu cao lycopene.
  • Phương pháp tạo nhũ tương nano EIP: Phối trộn lycopene và dầu đậu nành bằng máy khuấy từ (10 phút), phối trộn Tween 80 (1000 vòng/phút, 15 phút), chuẩn độ nước cất từ buret với tốc độ dòng 5 mL/phút, khuấy ổn định (800 vòng/phút, 15 phút) và để ổn định 24 giờ ở nhiệt độ phòng.
  • Phương pháp hoạt hóa giống: Thanh trùng sữa tươi ở 95°C trong 5 phút, làm nguội về 40°C, bổ sung men đông khô với tỷ lệ 5 g/L sữa, ủ ở 42°C trong 9–12 giờ cho đến khi pH đạt 4,52 và độ acid đạt 75°T.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại nhằm khảo sát các biến số công nghệ nhũ hóa và các thông số công nghệ lên men sữa chua.
  • Phương pháp phân tích và đánh giá: Đo pH bằng máy đo điện cực; xác định độ chua bằng phương pháp chuẩn độ thể tích với dung dịch NaOH 0,1N (chỉ thị phenolphtalein, tính theo độ Thorner °T); xác định hàm lượng chất khô hòa tan bằng khúc xạ kế quang học (°Bx); kiểm tra phân bố kích thước hạt nano tại thời điểm ban đầu và sau 2 tháng bảo quản; kiểm nghiệm chỉ tiêu vi sinh vật và đánh giá cảm quan chất lượng thành phẩm theo phương pháp cho điểm toàn diện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về:

  • Sắc tố carotenoid và hoạt chất lycopene: nguồn gốc tự nhiên, công thức hóa học, phân loại nhóm xanthophyll và carotene, cơ chế quang phổ hấp thụ (400–550 nm), hiện tượng đồng phân hóa trans-cis, quá trình oxy hóa phân hủy khi xử lý nhiệt trên 90–150°C hoặc khi có mặt oxy không khí (phân hủy hơn 30% ở 100°C trong 3 giờ).
  • Hệ nhũ tương và nhũ tương nano: cấu trúc giọt nano, vai trò của chất hoạt động bề mặt không ion Tween 80, so sánh phương pháp năng lượng cao (đồng hóa áp suất cao, siêu âm) và phương pháp năng lượng thấp (EIP, PIT).
  • Nguyên liệu sữa bò và công nghệ lên men sữa chua: thành phần hóa học của sữa (nước chiếm 87%, protein casein chiếm 79,5% tổng protein sữa gồm $\alpha_{s1}, \alpha_{s2}, \beta, \kappa$-casein; whey protein chiếm 19,3%; lactose chiếm 4,9%), tính chất vật lý (tỷ trọng 1,028–1,036 $\text{g/cm}^3$, pH 6,6–6,8, độ chua 14–21°T); cơ chế sinh hóa lên men lactic và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm tổ hợp giống vi sinh vật, áp lực thẩm thấu từ hàm lượng chất khô, nhiệt độ ủ và điểm dừng pH.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị, hóa chất và nguồn gốc nguyên liệu đạt chuẩn thí nghiệm. Thiết lập 4 quy trình công nghệ cốt lõi kèm sơ đồ khối và thuyết minh chi tiết:

  1. Quy trình trích ly lycopene từ cà chua: Cà chua chín nguyên liệu (độ khô 4°Bx, độ ẩm 95%) qua các công đoạn rửa, cắt mỏng, sấy 80°C (3 giờ), xay nhỏ, trích ly với hexane (tỷ lệ 1:15, 2 giờ trên bộ Soxhlet), đuổi dung môi thu cao lycopene nồng độ 1,262 mg/100 mL.
  2. Quy trình tạo hệ nhũ tương nano lycopene: Phối trộn pha dầu (lycopene và dầu đậu nành) với Tween 80, chuẩn độ nước cất với tốc độ 5 mL/phút, khuấy từ ổn định tạo mẫu có tổng thể tích 10 mL.
  3. Quy trình hoạt hóa men đông khô: Hoạt hóa giống vi khuẩn Lactobacillus acidophilus trong nền sữa tươi thanh trùng (95°C, 5 phút), ủ 42°C trong 9–12 giờ để tạo giống khởi động.
  4. Quy trình chế biến sữa chua bổ sung nanolycopene: Hiệu chỉnh chất khô sữa tươi bằng saccharose (2 g/60 mL sữa) lên 20°Bx, thanh trùng 95°C trong 5 phút, làm nguội về 40°C, phối trộn nanolycopene, cấy giống hoạt hóa, lên men ở 42°C (khoảng 5 giờ) và làm lạnh ổn định ở 2–4°C. Quy trình thiết kế 7 thí nghiệm đơn yếu tố chi tiết từ Thí nghiệm 1 đến Thí nghiệm 7 để khảo sát nồng độ Tween 80 (0,5–2,5% v/v), tỷ lệ pha dầu, tỷ lệ phối trộn lycopene:dầu nành, điểm dừng pH, tỷ lệ men, nồng độ chất khô và nồng độ nanolycopene.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu đo đạc thực nghiệm qua các bảng biểu và hình ảnh đồ thị:

  • Khảo sát hệ nhũ tương nano lycopene: Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa Tween 80 (khảo sát các mức 0,5%; 1,0%; 1,5%; 2,0%; 2,5% v/v), tỷ lệ lycopene:dầu đậu nành và hàm lượng pha dầu đến độ đồng nhất và kích thước hạt nano. Kết quả đo kích thước hạt ban đầu và sau 2 tháng bảo quản khẳng định hệ nhũ giữ được tính ổn định vật lý cao, không xuất hiện hiện tượng tách pha hay tách lớp.
  • Khảo sát quy trình sản xuất sữa chua: Đánh giá nguyên liệu sữa tươi đầu vào và ảnh hưởng của các thông số công nghệ lên men. Điểm dừng pH và tỷ lệ cấy giống quyết định trực tiếp đến thời gian tạo gel và độ chua Thorner của sản phẩm; hàm lượng chất khô hiệu chỉnh ảnh hưởng đến độ đặc và cấu trúc gel protein; hàm lượng nanolycopene bổ sung quyết định màu sắc đỏ cam đặc trưng và giá trị cảm quan.
  • Đánh giá chất lượng sản phẩm: Kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật đảm bảo mật độ lợi khuẩn và kiểm soát hoàn toàn vi sinh vật gây hại theo tiêu chuẩn an toàn; phân tích các chỉ tiêu hóa lý và đánh giá cảm quan toàn diện theo phương pháp cho điểm.

Chương 4: Kết luận và đề nghị

Đúc kết toàn bộ các thông số kỹ thuật tối ưu đã xác định được qua chuỗi thí nghiệm thực nghiệm; đề xuất các khuyến nghị mang tính ứng dụng thực tiễn để mở rộng quy mô sản xuất và nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập các thông số kỹ thuật thực nghiệm định lượng xuyên suốt quy trình sản xuất:

Công đoạn / Thông số công nghệ Giá trị / Điều kiện kỹ thuật xác lập
Chế độ sấy cà chua nguyên liệu Sấy ở 80°C trong 3 giờ, độ ẩm sau sấy đạt xấp xỉ 11%
Tỷ lệ trích ly Soxhlet Bột cà chua sấy : dung môi hexane = 1:15 (w/v), thời gian 2 giờ
Nồng độ cao lycopene thu nhận 1,262 mg/100 mL dịch trích
Phương pháp tạo nhũ tương nano Điểm đảo ngược nhũ tương (EIP), sử dụng chất nhũ hóa Tween 80
Chế độ chuẩn độ pha nước (EIP) Tốc độ dòng 5 mL/phút từ buret; khuấy từ 1000 rpm (15 phút) và ổn định 800 rpm (15 phút)
Độ ổn định hệ nano lycopene Duy trì kích thước nano đồng đều ban đầu và ổn định sau 2 tháng bảo quản
Chế độ hoạt hóa men Probiotic Yogourmet 5 g men/1 L sữa tươi tiệt trùng, thanh trùng 95°C (5 phút), lên men ở 42°C trong 9–12 giờ
Chỉ tiêu giống sau hoạt hóa Giá trị $\text{pH} = 4,52$; Độ chua đạt $75^\circ\text{T}$; Bảo quản lạnh ở 2–5°C
Hiệu chỉnh chất khô dịch sữa lên men Bổ sung 2 g đường saccharose/60 mL sữa tươi, hàm lượng chất khô đạt 20°Bx
Chế độ lên men và bảo quản sữa chua Ủ nhiệt độ 42°C trong khoảng 5 giờ đến khi đông tụ gel hoàn toàn; bảo quản ở 2–4°C

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài:

  • Thiết lập thành công quy trình trích ly hoạt chất lycopene tự nhiên từ giống cà chua Aka F1 đạt nồng độ cao dạng cao đậm đặc, tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu nông sản trong nước.
  • Ứng dụng thành công phương pháp năng lượng thấp EIP để tạo hệ nhũ tương nano lycopene có kích thước đồng nhất, quy trình thao tác đơn giản, không đòi hỏi trang thiết bị đồng hóa áp lực cao đắt tiền.
  • Chế biến thành công dòng sản phẩm sữa chua truyền thống bổ sung nanolycopene có màu sắc hấp dẫn, cấu trúc gel mịn ổn định, bảo lưu hoạt tính chống oxy hóa của lycopene và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn vi sinh thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Toàn bộ các quy trình trích ly, tạo nhũ tương nano và lên men sữa chua mới được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (thể tích mẻ nhũ tương 10 mL, mẻ sữa chua 60 mL), chưa khảo sát trên hệ thống thiết bị bán công nghiệp.
  • Nghiên cứu tập trung vào nguồn nguyên liệu sữa tươi tiệt trùng Dutch Lady và men đông khô Probiotic Yogourmet, chưa tiến hành so sánh đối chứng trên nhiều nguồn sữa động vật hoặc dịch sữa thực vật khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Thử nghiệm nâng quy mô sản xuất (scale-up) hệ nhũ tương nano lycopene và sữa chua chức năng trên các dây chuyền thiết bị công nghệ pilot.
  • Khảo sát sự biến đổi hàm lượng lycopene và hoạt tính chống oxy hóa trong cấu trúc sữa chua trong suốt thời gian bảo quản dài hạn (từ 3 đến 6 tháng).
  • Tiến hành các thử nghiệm in vitro và in vivo nhằm đánh giá mức độ hấp thu và sinh khả dụng của hạt nanolycopene trong hệ tiêu hóa của người sử dụng.

Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học, Hóa sinh học và Dược phẩm; là tài liệu tham khảo thực nghiệm về kỹ thuật trích ly hợp chất tự nhiên bằng Soxhlet và phương pháp đảo pha EIP để chế tạo hệ nanoemulsion.
  • Bộ phận R&D tại các doanh nghiệp thực phẩm và chế biến sữa: Cung cấp thông số công nghệ rõ ràng để phát triển các dòng sản phẩm sữa chua chức năng, đồ uống bổ sung vi chất và các sản phẩm ứng dụng chất màu tự nhiên chống oxy hóa.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao: Sơ đồ quy trình và các thông số kiểm soát hoạt hóa men đông khô, hiệu chỉnh chất khô (°Bx), kiểm soát điểm dừng pH và chế độ ủ lên men sữa chua đạt chuẩn cảm quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên liệu quả cà chua sử dụng trong đề tài có đặc điểm gì và được xử lý ban đầu như thế nào? Tác giả sử dụng cà chua giống Aka F1 thu mua tại Chợ Nông sản Thủ Đức (TP. Hồ Chí Minh) với các tiêu chuẩn: quả tròn đều, chín đỏ, không dập nát, độ khô hòa tan khoảng 4°Bx và độ ẩm 95%. Cà chua được rửa sạch, cắt mỏng và sấy ở nhiệt độ 80°C trong 3 giờ để đưa độ ẩm về khoảng 11%, sau đó xay nhỏ nhằm tăng diện tích tiếp xúc cho quá trình trích ly.

2. Quy trình trích ly lycopene sử dụng dung môi gì và kết quả thu nhận đạt nồng độ bao nhiêu? Quá trình trích ly sử dụng 20 g bột cà chua sấy phối trộn với dung môi hexane theo tỷ lệ 1:15 (w/v), tiến hành hồi lưu trên hệ thống Soxhlet trong thời gian 2 giờ. Sau khi tách chiết và đuổi dung môi bằng phương pháp đun cách thủy, thu được hợp chất lycopene dạng cao màu đỏ cam đậm ở đáy cốc với nồng độ xác định là 1,262 mg/100 mL.

3. Cơ chế và các bước tạo hệ nanolycopene bằng phương pháp EIP được thực hiện ra sao? Hệ nhũ tương nano được tạo thành dựa trên nguyên lý điểm đảo ngược nhũ tương (EIP). Pha dầu gồm lycopene và dầu đậu nành Mesly được khuấy trộn đều trong 10 phút, sau đó bổ sung chất nhũ hóa Tween 80 và khuấy từ với tốc độ 1000 vòng/phút trong 15 phút. Tiếp theo, nước cất được nhỏ giọt từ buret với tốc độ dòng chảy 5 mL/phút vào cốc mẫu, tiếp tục khuấy ổn định ở 800 vòng/phút trong 15 phút và để yên 24 giờ ở nhiệt độ phòng để ổn định hệ nano D/N.

4. Quy trình hoạt hóa men Probiotic Yogourmet được kiểm soát theo những thông số nào? Sữa tươi nguyên liệu có pH 6,71 và chất khô 15–16% được thanh trùng ở 95°C trong 5 phút, làm nguội về 40°C, bổ sung men đông khô với tỷ lệ 5 g cho 1 L sữa. Hỗn hợp được ủ lên men trong tủ ấm ở 42°C trong khoảng 9–12 giờ. Men hoạt hóa đạt yêu cầu kỹ thuật khi giá trị pH đạt 4,52 và độ chua đạt 75°T, sau đó được bảo quản lạnh ở 2–5°C để sử dụng làm giống cấy.

5. Cơ chế biến đổi protein tạo khối đông trong quá trình lên men sữa chua được giải thích như thế nào? Trong quá trình lên men, vi khuẩn lactic chuyển hóa đường lactose thành acid lactic, làm giảm dần giá trị pH của dịch sữa. Khi pH hạ xuống xấp xỉ điểm đẳng điện của casein ($\text{pI} = 4,6$), các micelle casein bị trung hòa điện tích, làm suy giảm lực đẩy tĩnh điện và gia tăng tương tác kỵ nước giữa các phân tử protein. Casein chuyển từ trạng thái keo hòa tan sang trạng thái đông tụ không tan, hình thành nên mạng lưới cấu trúc gel vững chắc của sữa chua.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Ngọc Trân đã hoàn thiện quy trình thực nghiệm trích ly lycopene từ cà chua giống Aka F1 và chế tạo thành công hệ nhũ tương nano lycopene bằng phương pháp năng lượng thấp EIP sử dụng chất nhũ hóa Tween 80. Nghiên cứu đã tối ưu hóa toàn diện các thông số công nghệ từ quy trình nhũ hóa đến quá trình lên men sữa chua truyền thống bổ sung nanolycopene (về tỷ lệ giống hoạt hóa, hàm lượng chất khô 20°Bx, nhiệt độ ủ 42°C và kiểm soát pH tạo gel). Sản phẩm sữa chua hoàn thiện đạt giá trị cảm quan tốt, đảm bảo an toàn vi sinh và mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ nano để nâng cao giá trị dinh dưỡng trong công nghiệp chế biến sữa.