Khảo sát quy trình tạo thành nanolycopene ứng dụng trong sản phẩm sữa chua truyền thống

Khảo sát quy trình tạo nanolycopene ứng dụng trong chế biến sữa chua truyền thống, nâng cao giá trị dinh dưỡng và hương vị sản phẩm.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về carotenoid

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Phân loại và cấu trúc

2.1.3. Tính chất quang phổ

2.1.4. Sự đồng phân hóa

2.1.5. Quá trình oxy hóa

2.1.6. Một số công dụng của carotenoid

2.2. Giới thiệu về lycopene

2.2.1. Giới thiệu chung

2.2.2. Công dụng của lycopene

2.2.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt tính của lycopene

2.3. Giới thiệu về nhũ tương

2.3.1. Giới thiệu về nhũ tương nano

2.3.2. Giới thiệu về chất nhũ hóa

2.3.3. Các phương pháp tạo hệ nhũ tương nano

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu thí nghiệm

3.1.1. Thời gian địa điểm

3.1.2. Nguyên vật liệu

3.1.3. Thiết bị và dụng cụ

3.1.4. Hóa chất sử dụng

3.2. Quy trình trích ly lycopene

3.2.1. Quy trình trích ly lycopene

3.2.2. Thuyết minh quy trình

3.3. Hệ nhũ tương nano lycopene

3.3.1. Quy trình tạo hệ nhũ tương nano lycopene

3.3.2. Quy trình chế biến sản phẩm sữa chua truyền thống bổ sung nanolycopene

3.3.2.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất nhũ hóa đến hệ nhũ tương nano
3.3.2.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ lycopene và dầu đậu nành trong pha dầu đến hệ nhũ tương nano lycopene
3.3.2.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng pha dầu đến hệ nhũ tương nano lycopene
3.3.2.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát điểm dừng của giá trị pH ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm
3.3.2.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát hàm lượng giống vi sinh vật được bổ sung ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm
3.3.2.6. Thí nghiệm 6: Khảo sát hàm lượng chất khô hòa tan ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm
3.3.2.7. Thí nghiệm 7: Khảo sát hàm lượng nano lycopene được bổ sung ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Nanolycopene Ứng dụng trong Sữa chua Truyền Thống

Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển, công nghệ nano đã mở ra những tiềm năng to lớn trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả công nghiệp thực phẩm. Nanolycopene, một dạng lycopene được xử lý bằng công nghệ nano, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với lycopene thông thường. Lycopene là một carotenoid có nhiều trong các loại trái cây và rau củ màu đỏ, cam, nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, do đặc tính kị nước và dễ bị oxy hóa, việc ứng dụng lycopene trong thực phẩm còn gặp nhiều hạn chế. Công nghệ nano giúp khắc phục những hạn chế này bằng cách tạo ra các hạt nanolycopene có kích thước siêu nhỏ, tăng khả năng hòa tan, hấp thụ và bảo vệ lycopene khỏi các tác nhân gây hại. Việc bổ sung nanolycopene vào sữa chua truyền thống không chỉ tăng cường giá trị dinh dưỡng mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng. Đề tài "Khảo sát Quy trình tạo thành nanolycopene - Ứng dụng chế biến sản phẩm sữa chua truyền thống bổ sung nanolycopene" tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển quy trình sản xuất nanolycopene hiệu quả, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của nó đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng sữa chua.

1.1. Tìm hiểu về Lycopene Nguồn gốc cấu trúc và lợi ích

Lycopene là một carotenoid không vòng, thuộc nhóm carotene, được tìm thấy chủ yếu trong cà chua và các loại quả màu đỏ khác. Cấu trúc hóa học của lycopene bao gồm chuỗi dài các liên kết đôi liên hợp, tạo nên khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Theo nghiên cứu, lycopene có nhiều tác dụng trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính, như tim mạch, ung thư và thoái hóa điểm vàng. Lycopene không có hoạt tính vitamin A, tuy nhiên tác dụng chống oxy hóa của nó vượt trội hơn nhiều so với các carotenoid khác. Các tài liệu nghiên cứu cho thấy, lycopene có nhiều tác dụng trong việc chữa và ngăn ngừa bệnh.

1.2. Công nghệ Nano trong Thực phẩm Tại sao lại là Nanolycopene

Công nghệ nano đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực, và ngành công nghiệp thực phẩm cũng không ngoại lệ. Việc ứng dụng công nghệ nano để tạo ra nanolycopene mang lại nhiều ưu điểm so với lycopene thông thường. Cụ thể, kích thước nano giúp tăng khả năng hòa tan, hấp thụ và phân tán của lycopene trong thực phẩm. Đồng thời, lớp vỏ nano bảo vệ lycopene khỏi các tác nhân oxy hóa, nhiệt độ và ánh sáng, kéo dài thời gian bảo quản và duy trì tính chất nanolycopene. Nghiên cứu cho thấy, nanolycopene có khả năng hấp thụ cao hơn so với lycopene thông thường, giúp cơ thể tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe của carotenoid này.

II. Thách thức và Giải pháp Tạo nanolycopene ổn định cho sữa chua

Mặc dù tiềm năng của nanolycopene là rất lớn, nhưng việc tạo ra một sản phẩm nanolycopene ổn định và hiệu quả để bổ sung vào sữa chua truyền thống không phải là điều dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ ổn định nanolycopene trong môi trường sữa chua, nơi có độ pH thấp và nhiều yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến cấu trúc nanolycopene. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp tạo nanolycopene phù hợp cũng rất quan trọng. Cần phải tìm ra quy trình vừa đảm bảo hiệu quả tạo thành nanolycopene, vừa an toàn và kinh tế. Một số giải pháp được đề xuất bao gồm sử dụng các chất nhũ hóa phù hợp, điều chỉnh kích thước hạt nano và áp dụng các kỹ thuật encapsul hóa để bảo vệ lycopene. Ngoài ra, các thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng nanolycopene đến sữa chua cần được thực hiện để xác định liều lượng nanolycopene tối ưu và đánh giá tác động của nó đến hương vị, màu sắc và chất lượng sữa chua.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của Nanolycopene

Độ ổn định nanolycopene là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của việc bổ sung nanolycopene vào thực phẩm. Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ ổn định nanolycopene, bao gồm nhiệt độ, ánh sáng, pH, oxy và sự hiện diện của các ion kim loại. Trong môi trường sữa chua, độ pH thấp và sự có mặt của các protein và đường có thể gây ra sự phân hủy nanolycopene. Để tăng độ ổn định nanolycopene, có thể sử dụng các chất chống oxy hóa, encapsul hóa nanolycopene trong các vật liệu bảo vệ hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất để giảm thiểu sự tiếp xúc với các yếu tố gây hại.

2.2. Lựa chọn Phương pháp tạo Nanolycopene Ưu và Nhược điểm

Có nhiều phương pháp khác nhau để tạo ra nanolycopene, bao gồm nghiền ướt, nhũ hóa, kết tủa và encapsul hóa. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp nghiền ướt đơn giản và ít tốn kém, nhưng khó kiểm soát kích thước hạt nano. Phương pháp nhũ hóa tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều hơn, nhưng đòi hỏi sử dụng các chất nhũ hóa. Phương pháp kết tủa có thể tạo ra các hạt nano tinh khiết, nhưng quy trình phức tạp và khó mở rộng quy mô sản xuất. Lựa chọn phương pháp tạo nanolycopene phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất nanolycopene mong muốn, chi phí sản xuất và tính khả thi về mặt kỹ thuật.

III. Nghiên cứu Quy trình Tạo nanolycopene phù hợp cho sữa chua

Việc nghiên cứu nanolycopene cần tập trung vào các khía cạnh như lựa chọn phương pháp tạo nanolycopene phù hợp, tối ưu hóa các thông số quy trình và đánh giá tính chất nanolycopene. Cụ thể, cần xác định loại chất nhũ hóa nào phù hợp nhất để tạo ra các hạt nanolycopene ổn định trong môi trường sữa chua. Đồng thời, cần điều chỉnh các thông số như nhiệt độ, áp suất và thời gian xử lý để đạt được kích thước hạt nano mong muốn. Sau khi tạo ra nanolycopene, cần đánh giá các tính chất nanolycopene quan trọng như kích thước hạt, độ ổn định, khả năng hấp thụhoạt tính chống oxy hóa. Kết quả nghiên cứu nanolycopene sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển quy trình sản xuất nanolycopene hiệu quả và ứng dụng nó trong chế biến sữa chua.

3.1. Tối ưu hóa Quy trình tạo Hệ nhũ tương nano Lycopene

Quy trình tạo hệ nhũ tương nano lycopene đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng. Cần tối ưu hóa các yếu tố như hàm lượng chất nhũ hóa, tỉ lệ pha dầu (lycopene: dầu nành), và hàm lượng pha dầu. Theo tài liệu nghiên cứu, việc khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất nhũ hóa đến hệ nhũ tương nano là cần thiết để đạt được kích thước hạt mong muốn và độ ổn định cao. Các thí nghiệm cũng cần tập trung vào việc xác định tỉ lệ tối ưu giữa lycopene và dầu đậu nành để tăng cường khả năng hòa tan và bảo vệ lycopene khỏi quá trình oxy hóa.

3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến quá trình lên men sữa chua

Điểm dừng của giá trị pH có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm. Việc khảo sát điểm dừng của giá trị pH giúp xác định thời điểm kết thúc quá trình lên men để đạt được hương vị và giá trị dinh dưỡng sữa chua tối ưu. Theo tài liệu, thí nghiệm 4 tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của điểm dừng pH đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm.

IV. Ứng dụng nanolycopene Nâng cao chất lượng Sữa chua truyền thống

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là ứng dụng nanolycopene vào chế biến sữa chua truyền thống để tạo ra một sản phẩm sữa chua bổ sung có giá trị dinh dưỡng cao và nhiều lợi ích sức khỏe. Để đạt được điều này, cần khảo sát ảnh hưởng nanolycopene đến sữa chua, từ đó xác định liều lượng nanolycopene tối ưu và đánh giá tác động của nó đến hương vị, màu sắc, độ ổn địnhkhả năng hấp thụ của sữa chua. Đồng thời, cần thực hiện các thử nghiệm lâm sàng để chứng minh lợi ích sức khỏe nanolycopene đối với người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm sữa chua bổ sung nanolycopene chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

4.1. Đánh giá Cảm quan và Hóa lý Sữa chua bổ sung Nanolycopene

Việc đánh giá chất lượng sữa chua bổ sung nanolycopene là vô cùng quan trọng. Các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, hương vị, cấu trúc và độ mịn cần được đánh giá bởi hội đồng thử nghiệm viên có kinh nghiệm. Các chỉ tiêu hóa lý như hàm lượng protein, chất béo, đường, acid lactic và lycopene cũng cần được phân tích để đảm bảo giá trị dinh dưỡng sữa chuađộ ổn định nanolycopene. Phân tích chỉ tiêu vi sinh vật cũng được thực hiện để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Theo tài liệu gốc, bảng điểm phương pháp cho điểm toàn diện sản phẩm sữa chua được sử dụng để đánh giá một cách khách quan.

4.2. Khảo sát ảnh hưởng của Nanolycopene đến quá trình lên men sữa chua

Việc bổ sung nanolycopene có thể ảnh hưởng đến quá trình lên men sữa chua. Cần khảo sát hàm lượng giống vi sinh vật được bổ sung, hàm lượng chất khô hòa tan và hàm lượng nanolycopene được bổ sung để xác định tác động của chúng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm. Các thí nghiệm cần đo lường tốc độ lên men, độ acid và hàm lượng các chất chuyển hóa để đánh giá ảnh hưởng của nanolycopene đến vi sinh vật lên men.

V. Kết luận và Hướng phát triển Sữa chua Nanolycopene tương lai

Nghiên cứu về nanolycopene và ứng dụng của nó trong chế biến sữa chua vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Trong tương lai, cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất nanolycopene để giảm chi phí và tăng hiệu quả. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về khả năng hấp thụ nanolycopene trong cơ thể và ảnh hưởng nanolycopene đến sữa chua để chứng minh lợi ích sức khỏe nanolycopene một cách rõ ràng. Ngoài ra, cần phát triển các sản phẩm sữa chua bổ sung nanolycopene đa dạng về hương vị và chức năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Sữa chua nanolycopene hứa hẹn sẽ là một sản phẩm thực phẩm chức năng có giá trị, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

5.1. Nghiên cứu về Khả năng hấp thụ Nanolycopene trong cơ thể

Khả năng hấp thụ nanolycopene trong cơ thể là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của sản phẩm sữa chua bổ sung nanolycopene. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định cơ chế hấp thụ nanolycopene và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Đồng thời, cần so sánh khả năng hấp thụ nanolycopene với lycopene thông thường để chứng minh ưu điểm của công nghệ nano.

5.2. Hướng đến các sản phẩm Sữa chua Nanolycopene đa dạng và tiện lợi

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường, cần phát triển các sản phẩm sữa chua bổ sung nanolycopene đa dạng về hương vị, chức năng và hình thức. Các sản phẩm có thể kết hợp nanolycopene với các thành phần dinh dưỡng khác như vitamin, khoáng chất, chất xơ để tăng cường giá trị dinh dưỡng sữa chua. Đồng thời, cần phát triển các sản phẩm tiện lợi như sữa chua uống, sữa chua ăn liền để phù hợp với lối sống bận rộn của người tiêu dùng.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ, công nghệ nano được biết đến với kích thước nanomet đã đem lại nhiều tính năng vượt trội đang dần thay thế các vật liệu có kích thước micromet và milimet. Carotenoid là một hợp chất màu có sẵn được tìm thấy trong các loại trái cây có màu cam, vàng (cà rốt, bí đỏ, khoai lang, cà chua, …) hoặc những loại rau có màu xanh đậm (bông cải xanh, rau bi na, …). Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò và lợi ích của carotenoid đối với sức khỏe con người. Carotenoid giúp tăng cường hệ miễn dịch, ức chế khả năng đột biến gen và có khả năng chống oxy hóa mạnh… Hầu hết carotenoid đều có hoạt tính của vitamin A và được chia thành hai nhóm là công thức hóa học có oxy và công thức hóa học không có oxy.

Trong số đó nổi trội nhất là lycopene, một hoạt chất tự nhiên mặc dù không có hoạt tính của vitamin A nhưng nó có khả năng chống oxy hóa cực mạnh. Nó được tìm thấy nhiều nhất trong các loại rau quả nhiều nước và có màu đỏ đặc biệt là cà chua. Lycopene thuộc nhóm carotene với công thức thiếu vòng β – ionone nên nó không có hoạt tính của vitamin A nhưng hoạt tính chống oxy hóa của nó rất đáng được mong đợi. Qua các tài liệu nghiên cứu cho thấy, lycopene có nhiều tác dụng trong việc chữa và ngăn ngừa bệnh.

Tác dụng đầu tiên của lycopene khi được nhắc đến là khả năng chống oxy hóa mạnh giúp đánh bật các gốc tự do ngăn ngừa được các bệnh mãn tính ở người như tim mạch, ung thư, … Bên cạnh đó là giảm lượng cholesterol trong máu cũng như giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài. Tuy nhiên, do bản chất của lycopene có đặc tính kị nước và cấu trúc không bão hòa nên dễ bị oxy hóa bởi các tác nhân bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng, … Sự lựa chọn tối ưu nhất để hạn chế các ảnh hưởng trên là áp dụng công nghệ nano để tạo ra các hạt nhũ nano chứa lycopene giúp khắc phục được điểm yếu về tính chất vật lý của nó cũng như là có thể áp dụng công dụng của nó vào 1 các ngành công nghiệp hiện nay. Ở kích thước nano, vật liệu sẽ có những tính năng đặc biệt mà vật liệu truyền thống không có được nhờ vào việc thu nhỏ kích thước và tăng diện tích mặt ngoài. Bên cạnh đó là giúp lưu giữ các giá trị dinh dưỡng, hoạt tính sinh học, đặc tính chống oxy hóa cũng như tính ổn định và bền vững của lycopene.

Nhờ vào kích thước hạt nhỏ nên khi sử dụng sản phẩm sẽ làm tăng khả năng hấp thu một cách tối đa các hợp chất này. Ngoài ra, nhu cầu về sức khỏe cũng được quan tâm hàng đầu với các loại sản phẩm thực phẩm, thức uống, thực phẩm chức năng giúp bổ sung dinh dưỡng, tăng cường sức khỏe. Sữa là loại thức uống phổ biến với đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển trí não, tăng cường sức khỏe cho mọi lứa tuổi như acid amin, vitamin, … Vì vậy, sữa được xem như là một nguồn thực phẩm thiết yếu cho trẻ nhỏ, trung niên và người cao tuổi. Sữa được ứng dụng nhiều nhất trong công nghệ lên men thực phẩm với các sản phẩm đa dạng như yakult, phô mai, yaourt, … Các sản phẩm lên men từ sữa chứa các dưỡng chất thiết yếu, các men vi sinh giúp ổn định hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch, chống lão hóa.

Để góp phần đưa dòng sản phẩm sữa chua trở nên đa dạng và có nhiều lợi ích hơn trong việc bảo vệ sức khỏe cho mọi người. Trong đề tài này, tôi tiến hành nghiên cứu việc bổ sung hệ nano lycopene vào sữa chua giúp tăng khả năng ứng dụng của hệ nano và tăng cường sức khỏe cho con người. Với điều kiện nghiên cứu tại phòng thí nghiệm và những công dụng to lớn của lycopene đã giúp tôi nảy sinh ý tưởng thực hiện nghiên cứu đề tài “Khảo sát quy trình tạo thành nanolycopene - Ứng dụng chế biến sản phẩm sữa chua truyền thống bổ sung nanolycopene” với mục tiêu chung là xây dựng quy trình tạo thành hệ nhũ tương nano lycopene và ứng dụng vào chế biến sản phẩm sữa chua. Từ mục tiêu chung, tôi tiến hành nghiên cứu với các nội dung nghiên cứu như sau: • Khảo sát quy trình tạo thành hệ nhũ tương nano lycopene.

2 • Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất nhũ hóa đến hệ nhũ tương nano lycopene. • Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ lycopene và dầu đậu nành trong pha dầu đến hệ nhũ tương nano lycopene. • Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng pha dầu đến hệ nhũ tương nano lycopene. • Khảo sát điểm dừng giá trị pH ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm.

• Khảo sát hàm lượng giống vi sinh vật được bổ sung ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm. • Khảo sát hàm lượng chất khô hòa tan ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm. • Khảo sát hàm lượng nanolycopene được bổ sung ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu về carotenoid 1.1 Giới thiệu chung Carotenoid là một dạng sắc tố phân bố rộng rãi trong tự nhiên.

Carotenoid được sinh tổng hợp bằng quang hợp trong các loại thực vật như rau củ, nấm, hoa, trái cây và một số loài sinh vật khác như tảo, nấm, vi khuẩn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa ung thư, duy trì sức khỏe với các tác nhân chống oxy hóa, bảo vệ tế bào và các mô khỏi sự phá hủy của các tác nhân oxy hóa [6]. Theo Ellison, Kaczor et al., 2016, bản thân động vật không thể tự sinh tổng hợp được carotenoid mà phải được bổ sung từ bên ngoài thông qua chế độ ăn uống. Carotenoid trong cơ thể động vật được chuyển hóa theo nhiều hướng khác nhau.

Đôi khi, carotenoid được tìm thấy trong tế bào động vật khi chúng thực hiện các chế độ ăn thực vật giàu carotenoid, ví dụ như zeazanthin và lutein trong mắt người, astaxanthin trong cá hồi.2 Phân loại và cấu trúc • Phân loại Có hơn 600 loại carotenoid và được chia làm hai nhóm: Xanthophyll (có chứa oxy): lutein, zeaxanthin,. và Carotene (không chứa oxy): α-carotene, β-carotene, lycopene. (Nguồn: http://drcuaban.1 Cấu trúc phân tử điển hình của xanthophyll 4 (Nguồn: http://ResearchGate.2 Cấu trúc phân tử điển hình của carotene • Cấu trúc Carotenoid là các hợp chất mạch thẳng hay vòng chưa bão hòa, được tạo ra từ 8 phân tử isoprene và 40 nguyên tử carbon. Một số carotenoid có ít hơn 40 carbon dễ tạo thành apocatenoid như retinol (vitamin A) hoặc diapocarotenoid như crocetin.

Hầu hết trong tự nhiên, carotenoid tồn tại ở dạng đồng phân trans (dạng E). Tuy nhiên, cũng có một số ít carotenoid có cấu hình lập thể dạng cis (dạng Z).3 Tính chất hóa lý Tinh thể carotenoid có các màu tự nhiên như đỏ, cam, vàng tùy thuộc vào hình dạng và kích thước. Nhiệt độ nóng chảy của chúng khá cao từ 130 – 220 0C. Carotenoid không tan trong nước nhưng tan trong chất béo và các dung môi không phân cực.

Một số carotenoid có chứa các nhóm phân cực mạnh và tan được trong nước như norbixin, các sulphate carotenoid, crotin,. Trong môi trường kiềm, carotenoid bền vững hơn so với môi trường acid và các chất oxy hóa. Do cấu trúc có chứa các nối đôi liên hợp nên dễ bị oxy hóa, hydro hóa dẫn đến mất màu, tạo màu khác hoặc đồng phân hóa.4 Tính chất quang phổ Hầu hết carotenoid có ba bước sóng hấp thụ cực đại từ 400 – 550 nm (ánh sáng màu tím đến màu xanh lá cây) và sự hấp phụ ánh sáng phụ thuộc vào số liên kết đôi liên hợp. Vị trí hấp thu bước sóng cực đại còn bị ảnh hưởng bởi độ dài, vị trí liên kết đôi ở cuối chuỗi hoặc trong vòng và việc loại bỏ sự liên hợp của một liên kết đôi trong vòng hoặc loại bỏ nó thông qua quá trình oxy hóa.5 Sự đồng phân hóa Hầu hết carotenoid trong tự nhiên có dạng đồng phân trans và dễ bị đồng phân hóa để thành dạng cis dưới tác dụng của nhiệt, ánh sáng hoặc bức xạ.

Dạng cis linh động, hấp thu ánh sáng ở bước sóng ngắn hơn dạng trans. Sự đồng phân hóa dưới tác dụng của nhiệt là một trong những yếu tố gây nên hiện tượng oxy hóa làm mất màu carotenoid trong quá trình chế biến thực phẩm.6 Quá trình oxy hóa Trong môi trường có oxygen, các liên kết đôi liên hợp trong cấu trúc carotenoid bị oxy hóa dần tạo thành các sản phẩm như hydroperoxide, carbonyl và các chất bay hơi có mùi khó chịu khác. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào nồng độ oxy mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và một số kim loại có trong môi trường. Sự bổ sung các chất chống oxy hóa vào thực phẩm các chất có chứa carotenoid giúp quá trình oxy hóa diễn ra chậm và cải thiện độ bền của carotenoid.

Bên cạnh đó, sự oxy hóa carotenoid cũng được giảm đi khi kết hợp nó với các chất màu tan trong dầu hoặc encapsul hóa với sorbitol hoặc cyclodextrin.7 Một số công dụng của carotenoid Tác dụng đầu tiên không thể thiếu khi nhắc đến carotenoid là chống lão hóa. Các carotenoid được biết đến với khả năng chống oxy hóa cao. Hoạt chất chống oxy hóa của chúng có thể phòng ngừa được ung thư. Trong cơ thể tồn tại peroxide và superoxide, chúng có thể phản ứng tạo các gốc hydroxyl và oxy đơn bội rất độc hại.

Superoxide, peroxide, gốc hydroxyl, oxy đơn bội gọi là các gốc tự do có oxy hoạt 6 động khi được hình thành sẽ tác động đến lipid, protein và làm tổn thương DNA, gây ra các quá trình lão hóa của cơ thể, làm xuất hiện các hiện tượng như ung thư, lão hóa, bệnh tim mạch.… Các chất này có thể được vô hiệu hóa bởi các vitamin như A, C, E, β - carotene. Ngoài ra các carotenoid khác như lycopene, cathaxanthin… chứa hợp chất phenolic cũng có tác dụng chống oxy hóa do các gốc tự do gây ra rất tốt [16]. Bên cạnh công dụng chống oxy hóa mạnh mẽ của nó, zeaxanthin cùng với lutein cũng xuất hiện trong võng mạc ở người được xem như là chất màu của điểm vàng với vai trò bảo vệ khỏi các tác hại của quang độc gây ra bởi bức xạ từ ánh sáng xanh và vùng cận tử ngoại [16]. Chúng còn giúp giảm viêm cho cơ thể.

Mặc dù vẫn đang được nghiên cứu nhưng các đặc tính chống viêm của carotenoid sẽ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và ngăn chặn các thành động mạch bị tắc nghẽn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu quy trình tạo nanolycopene cho sản phẩm sữa chua truyền thống" trình bày một quy trình mới nhằm tạo ra nanolycopene, một hợp chất có lợi cho sức khỏe, từ đó nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm sữa chua truyền thống. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm sữa chua bổ sung dinh dưỡng, thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng.

Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng công nghệ trong sản xuất và quản lý, bạn có thể tham khảo tài liệu Ứng dụng computer vision trong bài toán proof of delivery, nơi khám phá cách công nghệ hình ảnh có thể cải thiện quy trình giao hàng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thực hiện phản ứng ghép đôi sử dụng xúc tác nano từ tính cufe2o4 cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ nano trong các phản ứng hóa học, có thể liên quan đến quy trình sản xuất nanolycopene. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ giúp bạn hiểu thêm về cách công nghệ thông tin có thể cải thiện quản lý thiết kế trong ngành xây dựng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực liên quan.