Khám Phá Lan Truyền Sóng Vô Tuyến: Nguyên Lý và Ứng Dụng

Trường đại học

Department of Computer Science

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài giảng

2022

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. SÓNG ĐIỆN TỪ (ELECTROMAGNECTIC WAVE)

1.1. Sóng điện từ (hay bức xạ điện từ) là sự kết hợp của dao động điện từ (electric field) và từ trường (magnectic field) vuông góc với nhau, lan truyền trong không gian như sóng

1.2. Tốc độ dao động của electron quyết định tần số sóng

1.3. Khi lan truyền, sóng điện từ mang theo năng lượng, động lượng, và thông tin

1.4. Được phân loại theo bước sóng (từ dài đến ngắn)

1.5. Các đặc tính của sóng điện từ

1.6. Tốc độ = bước sóng * tần số

2. SÓNG VÔ TUYẾN (RADIO WAVE)

2.1. Là một kiểu sóng điện từ với bước sóng trong phổ điện từ dài hơn ánh sáng hồng ngoại

2.2. Pha: Sự khác biệt đo bằng độ (0-360o) giữa các sóng hình sin chồng lên nhau

3. ANTENNA

3.1. Antenna là thiết bị điện có nhiệm vụ chuyển năng lượng điện từ thành sóng vô tuyến, và ngược lại

3.2. Có 2 loại antenna chính

3.3. Antenna đẳng hướng (Isotropic antenna – Omnidirectional antenna)

3.4. Antenna định hướng (Directional antenna – Beam antenna)

3.4.1. Semidirectional: tập trung năng lượng từ bộ phát của chúng theo 1 hướng nào đó, có vùng bao phủ hình bán cầu hay hình trụ

3.4.2. Highly directional: phát ra các beam tín hiệu hẹp nhất và có độ lợi cao nhất trong các loại antenna

4. ĐỘ LỢI (GAIN) CỦA ANTENNA

4.1. Độ lợi của antenna

4.2. Vùng ảnh hưởng (effective area) của antenna

4.3. Ví dụ: Một anten phản xạ parabol (parabolic reflective antenna) với đường kính 2m, hoạt động ở tần số 12GHz. Tìm vùng ảnh hưởng (effective area) và độ lợi của anten này?

5. LAN TRUYỀN VÔ TUYẾN (RADIO WAVE PROPAGATION)

5.1. Lan truyền vô tuyến

5.2. Reflection (phản xạ)

5.3. Reflaction (khúc xạ)

5.4. Diffraction (nhiễu xạ)

5.5. Scattering (tán xạ)

5.6. Lan truyền đa tuyến (Multipath propagation)

5.6.1. Suy giảm (downfade)

5.6.2. Tăng cường (upfade)

5.6.3. Triệt tiêu (nulling)

5.7. Các chế độ lan truyền (Propagation Modes)

5.7.1. Ground wave propagation

5.7.2. Sky wave propagation

5.7.3. Line-of-Sight propagation

5.8. Băng tần vô tuyến (Frequency Bands)

6. LINE-OF-SIGHT (LOS) WIRELESS TRANSMISSION

6.1. Các nguyên nhân chính làm suy yếu tín hiệu

6.1.1. Attenuation and attenuation distortion

6.1.2. Free space loss

6.1.3. Noise

6.1.4. Atmospheric distortion

6.1.5. Multipath

6.1.6. Refraction

6.2. Noise

6.2.1. Thermal noise

6.2.2. Intermodulation noise

6.2.3. Crosstalk

6.2.4. Impulse noise

7. CƯỜNG ĐỘ TÍN HIỆU NHẬN ĐƯỢC (RSSI)

7.1. RSSI – received signal strength indicator

7.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới RSSI tại receiver

8. HIỆN TƯỢNG MỜ (FADING)

8.1. Tính chất của quá trình truyền thông không chỉ được xác định bởi khái niệm suy hao (attenuation)

8.2. Fading xảy ra khi tín hiệu mất đi những đặc tính tự nhiên của nó và trở nên ngẫu nhiên (random)

8.3. Fading thường được mô hình hóa dưới dạng một tiến trình ngẫu nhiên (random process)

02 radio wave propagation vi

Tài liệu "Khám Phá Lan Truyền Sóng Vô Tuyến: Nguyên Lý và Ứng Dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên lý hoạt động của sóng vô tuyến và những ứng dụng thực tiễn của chúng trong đời sống hiện đại. Bài viết không chỉ giải thích các khái niệm cơ bản mà còn nêu bật tầm quan trọng của sóng vô tuyến trong các lĩnh vực như truyền thông, y tế và công nghệ thông tin. Độc giả sẽ được trang bị kiến thức cần thiết để hiểu rõ hơn về cách mà sóng vô tuyến ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, từ việc sử dụng điện thoại di động đến các hệ thống định vị toàn cầu.

Để mở rộng thêm kiến thức về sóng và âm thanh, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn xây dựng hệ thống và hướng dẫn giải bài tập chương sóng cơ và sóng âm vật lý lớp 12 cơ bản theo hướng tích cực hóa hoạt động học tập nhằm bồi dưỡng năng lực sáng tạo của học sinh". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại sóng và cách chúng tương tác trong môi trường vật lý, từ đó nâng cao khả năng sáng tạo và tư duy phản biện trong học tập.