Chế Định Thương Mại Hàng Hóa Của WTO Và Khả Năng Thích Ứng Của Việt Nam Trong Tiến Trình Gia Nhập

Chuyên khảo phân tích Chế định thương mại hàng hóa của wto và khả năng thích ứng của việt nam trong tiến trình gia nhập, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Carleton

Chuyên ngành

Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tham Luận

2000

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chế Định Thương Mại Hàng Hóa Của WTO

Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Từ khi chính thức nộp đơn vào ngày 04/01/1995, Việt Nam đã không ngừng nỗ lực để đáp ứng các yêu cầu và cam kết WTO. Việc trở thành thành viên WTO tạo điều kiện tiếp cận thị trường thương mại bình đẳng, mở rộng quan hệ thương mại với nhiều quốc gia, và thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu. Mục tiêu cuối cùng là thực hiện chính sách kinh tế đối ngoại, góp phần vào sự phát triển kinh tế và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghiên cứu tập trung vào những quy định chính của WTO về thương mại hàng hóa và so sánh với quy định của Việt Nam, từ đó đưa ra kiến nghị phù hợp. "Nếu trở thành thành viên của WTO, Việt Nam có điều kiện tiếp cận một thị trường thương mại biên bình đẳng định, khả năng mở rộng quan thương mại nhiều nước nhất hoạt động mua bán hàng hoá, nhập ngày càng rộng vào kinh nhằm thực hiện chính sách kinh ngoại của Việt Nam, góp phần phát nên kinh trong nghiệp công nghiệp hoá hiện hoá nước."

1.1. Lịch sử hội nhập và vai trò của WTO đối với Việt Nam

Việt Nam đã trải qua một quá trình dài để hội nhập vào hệ thống thương mại đa phương WTO. Từ khi nộp đơn gia nhập, Việt Nam đã phải thực hiện nhiều cải cách thể chế và chính sách để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Gia nhập WTO không chỉ là cơ hội để tăng cường xuất nhập khẩu mà còn là động lực để cải cách kinh tế trong nước. Vai trò của WTO trong việc thúc đẩy thương mại tự do và công bằng là yếu tố then chốt để Việt Nam phát triển bền vững. Việt Nam cần tận dụng tối đa cơ hội này để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Phạm vi nghiên cứu và đối tượng được điều chỉnh

Nghiên cứu này tập trung vào các quy định chính của WTO về thương mại hàng hóa, không đi sâu vào tất cả các chế định của WTO. Phạm vi bao gồm so sánh giữa quy định của Việt Nam và quy định của WTO trong lĩnh vực này. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, các cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến chính sách thương mại, và người tiêu dùng Việt Nam chịu tác động của các chính sách này. Mục tiêu là đưa ra các kiến nghị để Việt Nam thích ứng tốt hơn với chế định thương mại WTO.

II. Thách Thức Của Việt Nam Với Chế Định Thương Mại Hàng Hóa WTO

Hội nhập WTO mang lại nhiều cơ hội, song cũng đặt ra không ít thách thức cho Việt Nam. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt giữa quy định của Việt Nam và quy định của WTO trong lĩnh vực thương mại hàng hóa. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về hàng rào thuế quan, hàng rào phi thuế quan, và các biện pháp phòng vệ thương mại đòi hỏi sự nỗ lực lớn từ cả chính phủ và doanh nghiệp. Ngoài ra, năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn yếu, đặc biệt là trong các ngành nông nghiệpdệt may. Cần có giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn. "Về thuế quan, nhiều mặt hàng của mức thuế thấp nhưng mức thuế nhập khẩu trung bình hiện nay khoảng 30%, trong đó mức trung bình của các nước phát 2-3%, các nước phát 4-5%."

2.1. Rào cản thuế quan và phi thuế quan trong xuất nhập khẩu

Việc giảm thuế theo cam kết WTO gây áp lực lên ngân sách nhà nước và ảnh hưởng đến một số ngành sản xuất trong nước. Các hàng rào phi thuế quan, như tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch động thực vật, cũng gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu. Việt Nam cần có chính sách linh hoạt và phù hợp để vừa tuân thủ các cam kết WTO vừa bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc minh bạch hóa và đơn giản hóa thủ tục hành chính cũng là yếu tố quan trọng để giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp.

2.2. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), còn hạn chế về vốn, công nghệ, và kỹ năng quản lý. Việc cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài có lợi thế về quy mô và kinh nghiệm là một thách thức lớn. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, bao gồm hỗ trợ tài chính, đào tạo nguồn nhân lực, và chuyển giao công nghệ. Việt Nam cần thúc đẩy cải cách thể chế để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

2.3. Tác động đến các ngành nông nghiệp và dệt may

Các ngành nông nghiệpdệt may là hai ngành quan trọng của Việt Nam, nhưng cũng là hai ngành chịu nhiều tác động từ hội nhập WTO. Việc mở cửa thị trường khiến các sản phẩm nhập khẩu cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm trong nước. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp dệt may nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và tìm kiếm thị trường mới. Việt Nam cần tận dụng các biện pháp phòng vệ thương mại một cách hợp lý để bảo vệ các ngành sản xuất trong nước.

III. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Thích Ứng Thương Mại Hàng Hóa WTO

Để nâng cao khả năng thích ứng với chế định thương mại WTO, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật thương mại, đảm bảo phù hợp với các điều ước quốc tế và tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Thứ hai, cần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là các SMEs, thông qua hỗ trợ tài chính, đào tạo nguồn nhân lực, và chuyển giao công nghệ. Thứ ba, cần tăng cường hợp tác quốc tế, tận dụng các cơ hội từ các FTA (Hiệp định thương mại tự do) như CPTPP, EVFTA, và RCEP. "Kiến nghị Nhà nước ban hành Pháp lệnh Chế độ ngộ huệ quốc (MEN) Đãi ngộ quốc (NT) nhằm pháp cho việc nhập, tham các Điều ước quốc thuận cho quá hoá thương mại, tương thích chế định này của WTO."

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật thương mại

Việt Nam cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan đến thương mại hàng hóa, đảm bảo phù hợp với các quy định của WTO. Việc minh bạch hóa và đơn giản hóa thủ tục hành chính là yếu tố quan trọng để giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại hiệu quả, đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp và người tiêu dùng.

3.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp

Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, bao gồm hỗ trợ tài chính, đào tạo nguồn nhân lực, và chuyển giao công nghệ. Việt Nam cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Việc xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm cũng là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế.

3.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và tận dụng FTA

Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các nước thành viên WTO, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi các bài học thành công. Việc tận dụng các cơ hội từ các FTA như CPTPP, EVFTA, và RCEP là yếu tố quan trọng để mở rộng thị trường và thu hút đầu tư nước ngoài. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tối đa các ưu đãi từ các FTA.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Ngành Nông Nghiệp và Dệt May Việt Nam

Việc thích ứng với chế định thương mại WTO có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các ngành nông nghiệpdệt may của Việt Nam. Đối với ngành nông nghiệp, cần tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và xây dựng thương hiệu. Đối với ngành dệt may, cần đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao năng lực thiết kế, và đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động. Cả hai ngành đều cần chú trọng đến việc xây dựng chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả và bền vững. "Với những mặt hang khả năng sản xuất trong nước đáp ứng được nhu cầu nhưng thành sản xuất cao như đường, giấy, măng đen khó dự đoán lượng được phép nhập khẩu."

4.1. Nâng cao chất lượng và giảm chi phí sản xuất nông nghiệp

Ngành nông nghiệp Việt Nam cần chuyển đổi từ sản xuất theo số lượng sang sản xuất theo chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và quy trình sản xuất tiên tiến là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận vốn, công nghệ, và thông tin thị trường.

4.2. Đổi mới công nghệ và thiết kế trong ngành dệt may

Ngành dệt may Việt Nam cần đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao năng lực thiết kế, và đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động để tăng cường khả năng cạnh tranh. Việc xây dựng thương hiệu riêng và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao là yếu tố quan trọng để thâm nhập thị trường quốc tế. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp dệt may đầu tư vào R&D và hợp tác với các nhà thiết kế quốc tế.

4.3. Xây dựng chuỗi cung ứng toàn cầu bền vững

Cả ngành nông nghiệpdệt may đều cần chú trọng đến việc xây dựng chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả và bền vững. Việc liên kết chặt chẽ giữa các khâu trong chuỗi, từ sản xuất đến phân phối, là yếu tố quan trọng để giảm chi phí và nâng cao giá trị gia tăng. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

V. Kết Luận Tương Lai Thích Ứng Chế Định Thương Mại Hàng Hóa

Khả năng thích ứng của Việt Nam với chế định thương mại WTO có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển kinh tế của đất nước. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, và tăng cường hợp tác quốc tế là những yếu tố then chốt để Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu. Với sự nỗ lực của cả chính phủ và doanh nghiệp, Việt Nam có thể vượt qua thách thức và tận dụng tối đa cơ hội từ WTO. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững và thịnh vượng của đất nước. "Quyền 31 32 33 34 35 36 Nghĩa vụ 37 38 39 công bằng giữa hàng hàng nhập khẩu. Đây một bước thuế VAT được Việt Nam dự kiến Do vậy, việc dụng này làm cho thống thuế của Việt Nam minh bạch, chặt chẽ hơn phù hợp nghĩa ngộ quốc Đối các mặt hàng chịu thuế đặc như thuế dụng hàng trong nước hàng nhập khẩu như nhau."

5.1. Tầm quan trọng của việc thích ứng với WTO

Việc thích ứng với WTO không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để Việt Nam cải cách kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc tuân thủ các quy định của WTO giúp Việt Nam tạo dựng uy tín trên thị trường quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài. Cần có sự đồng thuận và quyết tâm cao từ cả chính phủ và xã hội để thực hiện các cải cách cần thiết.

5.2. Cơ hội và thách thức trong tương lai

Trong tương lai, Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức từ hội nhập kinh tế quốc tế. Việc tận dụng các cơ hội từ các FTA và tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu là yếu tố quan trọng để tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cũng cần chuẩn bị đối phó với các thách thức từ biến động kinh tế thế giới và cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế.

5.3. Định hướng phát triển bền vững

Việc thích ứng với WTO cần gắn liền với định hướng phát triển bền vững, đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường, và công bằng xã hội. Việt Nam cần xây dựng một nền kinh tế xanh, sạch, và có trách nhiệm, đóng góp vào sự phát triển chung của thế giới. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động, và bảo vệ quyền lợi của người lao động và người tiêu dùng.

24/05/2025
Chế định thương mại hàng hóa của wto và khả năng thích ứng của việt nam trong tiến trình gia nhập

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I - CHẾ ĐỊNH THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA CỦA WTO - NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG I. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG CÓ TÍNH NGUYÊN TẮC TRONG CHẾ ĐỊNH THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA CỦA WTO Khi hiệp định chung vé thué quan va thuong mai (General Agreement on Tariff and Trade - GATT) ra doi nam 1947 cho đến nay, thương mại thế giới không những tăng lên rất nhiều về quy mô và mức độ tự do hóa, mà còn được dựa trên những quy định và nguyên tắc ngày càng chặt chẽ. Vòng đàm phán Urugoay với kết quả là Hiệp định về thành lập Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization - WTO) đã củng cố thêm các nguyên tắc thương mại đa biên. Có thể nói, thương mại hàng hóa là lĩnh vực chủ yếu được GATT điều chỉnh trước đây và cho đến hiện nay đây vẫn là một bộ phận quan trọng nhất trong các lĩnh vực điều tiết của WTO.

Những quy định chung của WTO đối với thương mại hàng hóa không chỉ được các thành viên của tổ chức này áp dụng với nhau mà chúng còn là những tiêu chuẩn cơ bản cho thương mại hàng hóa toàn thế giới. Đó là những quy định cơ bản sau: 1. Chế độ Tối huệ quốc - MEN (Most Favoured Nation) Chế độ Tối huệ quốc - MEN được xem là viên đá tầng trong Hiệp định chung của WTO. Điều 1 Hiệp định này quy định nội dung cụ thể của chế độ tối huệ quốc, đó là "Những lợi ích, ưu đãi, đặc quyên hoặc miễn giảm mà các nước thành viên này áp dụng cho những sẵn phẩm nhập khẩu của nước khác hoặc xuất khẩu sang nước khác phải được áp dụng vô điều kiện, không chậm trễ đối với những sẵn phẩm cùng loại nhập? khẩu từ các nước thành viên khác hay xuất khẩu sang các nước thành viên khác".

Nói một cách đơn giản, nguyên tắc này chỉ ra rằng, nếu một nước thành viên này cho một nước (hành viên kia hưởng ưu đãi. thuế quan hay những lợi ích nào đó thì nó phải đồng thời áp dụng ngay va vo điều kiện tu đãi này cho sản phẩm cùng loại của các nước thành viên khác. Nghĩa vụ đãi ngộ theo chế độ MEN như vậy áp dụng không chỉ đối với hàng nhập khẩu mà còn cả với hàng xuất khẩu. Trong thực tiễn, chế độ Tối huệ quốc được các nước trên thế giới áp dụng rất khác nhau tùy theo mục đích kinh tế hoặc chính trị của mình: Chế độ Tối huệ quốc có thể được áp dụng có điều kiện hoặc vô điều kiện, có thể là chế độ Tối huệ quốc đa phương hoặc chế độ Tối huệ quốc đơn phương, và cũng có thể là chế độ Tối huệ quốc không hạn chế và có hạn chế.

Tuy nhiên, chế độ Tối huệ quốc được quy định trong Định chế thương mại hàng hóa của WTO Tà chế độ Tối huệ quốc đa phương và vô điều kiện. Có nghĩa 5 là, các bên ký hiệp định sẽ thực hiện MEN ngang nhau, trên cơ sở có đi có lại, không nước nào được đành lợi thế thương mại đặc biệt cũng như không được đối xử phân biệt với một nước nào đó. Mặt khác, chế độ Tối huệ quốc của WTO không được áp dụng bao trùm tất cả các mặt trong quan hệ kinh tế thương mại mà phạm vi ấp dung của nó chỉ giới hạn ở các lĩnh vực như: ® Thuế quan ® Các khoản phí có liên quan tới hoạt động xuất nhập khẩu * Phuong pháp đánh thuế và các khoản phí liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu s Các quy tắc và thủ tục liên quan tới hoạt động xuất nhập khẩu. © Các loại thuế và phí trong nước đánh vào hàng nhập khẩu và luật, quy định, những yêu cầu có ảnh hưởng tới việc bán hàng nhập khẩu ® Việc quản lý các bạn chế định lượng (như phân bổ hạn ngạch cho các nước cung cấp trên cơ sở không phân biệt đối xử) khi các hạn chế này được cho phép áp dụng theo các điều khoản ngoại lệ (Điều XHI GATT 1994) Như vậy, chế độ Tối huệ quốc được quy định trong WTO là chế độ Tối huệ quốc đa phương, vô điêu kiện và có hạn chế.

Ngoài ra, WTO cũng quy định những ngoại lệ của chế độ Tối huệ quốc, đó là các trường hợp sau: - Mậu dịch biên giới: Một số nước có biên giới chung thường cho phép cư dân vùng biên giới tiến hành mậu dịch tiểu ngạch ở khu vực biên giới, do đó thuế và thủ tục hải quan thường được miễn giảm. Theo quy định của WTO, những quyển lợi và ưu đãi mà bất kỳ một nước thành viên nào đành cho mau dich biên giới đều không được áp dụng cho chế độ Tối huệ quốc. - Các thoả thuận tu đối khu vực là một ngoại lẹ quan trọng của chế độ đãi ngộ MEN, theo đó các thành viên của thoả thuận khu vực giành cho nhau hưởng mức thuế thấp hơn hoặc miễn thuế cho nhau mà không cần phải giành những ưu đãi này cho những nước khhác không phải là thành viên của thoả thuận đó. Tuy nhiên, để bảo vệ lợi ích thương mại của các nước không tham gia thoả thuận khu vực, Hiệp định GATT 1994 (Điều XXIV: 8) đã đề ra những điều kiện nghiêm ngặt liên quan tới việc thành lập các thoả thuận này, đó là: + Các nước thành viên của thoả thuận ưu đãi khu vực phải loại bỏ về cơ bản thuế quan và các hàng rào cản trở thương mại khác có ảnh hưởng tới hầu như toàn bộ hoạt động thương mại giữa họ, và + Thoả thuận ưu đãi khu vực đó không được tạo ra những hàng rào cần trở thương mại đối với các nước không phải là thành viên của thoả thuận Thoả thuận ưu đãi khu vực có thể tồn tại dưới dạng liên minh thuế quan và khu vực mậu địch tự do.

Trong cả hai hình thức thoả thuận ưu đãi khu vực này, thương mại giữa các nước thành viên của thoả thuận được tiến hành trên cơ sở miễn thuế trong khi thương mại với các nước ngoài thoả thuận vẫn tiếp tục được tiến hành trên cơ sở thuế suất MEN. Trong trường hợp thoả thuận ưu đãi khu vực dưới hình thức liên minh thuế quan thì thuế quan giữa các nước thành viên được hài hoà hoá và áp dụng thống nhất đối với hàng nhập khẩu từ các nước ngoài liên mình. Đối với trường hợp khu vực mậu dịch tự do, các nước thành viên tiếp tục áp dụng thuế quan theo biểu thuế riêng của từng nước trong quan hệ thương mại với các nước ngoài khu vực mà không tiến hành hài hoà hoá thuế quan. Hiện nay có khoảng hơn I00 thoả thuận ưu đãi khu vực đang có hiệu lực.

Có thể kể tên một số thoả thuận ưu đãi như: -Khối thị trường chung Đông và Nam phi (COMESA) gồm 20 thành viên -Hiệp định Thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA) gồm 3 thành viên Ị “Khối thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR) gồm Argentina, Brazil, Paraguay, Uruguay (Bolivia vA Chile I các thành viên du bi) -Khéi ANDEAN gém Bolivia, Colombia, Ecuador, Peru, Venezuela .Liên Minh châu Âu .ASEAN - Các thoả thuận thương mại tự do một chiều là những thoả thuận trong đó các nước phát triển cho phép hàng nhập khẩu từ tất cả hoặc từ một số nước đang phát triển thâm nhập thị trường nước mình trên cơ sở miễn thuế. Các thoả thuận này không mang tính chất có đi có lại vì các nước đang phát triển được hướng lợi nhờ những ưu đãi này lạt không phải giành ưu đãi cho hàng của các nhập khẩu từ các nước phát triển. Các ví dụ về những thoả thuận ưu đãi một chiều như vậy được nêu tại Hiệp định GATT 1994, Quyết định của Vòng Tokyo về Đối xử khác biệt và Ưu đãi hơn. Sự có đi có lại và sự tham gia nhiều hơn của các nước phái triển gồm có: +Hệ thống ưu đãi phổ cập chung (GSP) theo đó các nước phát triển cho phép tất cả các sản phẩm công nghiệp và một số nhất định các nông sản từ tất cả các nước đang phát triển được nhập khẩu vào các nước này trên cơ sở ưu đãi và miễn thuế.

Hệ thống GSP là dạng mở rộng và thay thế cho ngoại lệ liên quan tới những ưu đãi về thuế đang có hiệu lực vào thời điểm Hiệp định GATT được ký kết ( Điều I: 2 của GATT). Kể từ Vòng Tokyo, các ưu đãi GSP được duy trì theo cơ chế của Điều khoản cho phép (Enabling clause- chính là quy định về đối xử 7 ` khác biệt và ưu đãi hơn, sự có đi có lại và sự tham gia nhiêu hơn của các nước đang phát triển) được các bên ký kết thông qua khi Vòng Tokyo kết thúc. +Công ước Lome theo đó các nước thành viên của EU cho phép hàng hoá từ một số nước đang phát triển và kém phát triển ở Châu phi, Caribe, Châu á và Thái Bình Dương ( tức là các nước ACP) được nhập khẩu miễn thuế +Sáng kiến vịnh Caribe, theo đó Mỹ cho phép hàng hoá từ các nước vùng Caribe được nhập khẩu miễn thuế Công ước Lome, thoả thuận vùng vịnh Caribe không có cơ sở pháp lý rõ rằng cụ thể trong các điều khoản quy định của GATT 1994 mà hiện nay được phép duy trì theo quyển miễn trừ — waiver- là quyển cho phép các nước cho hưởng những ưu đãi không phải thực hiện nghĩa vụ đãi ngộ MEN của mình. Trong hai thoả thận ưu đãi này, các nước phát triển dành đãi ngộ ưu đãi cho một số hạn chế các nước đang phát triển mà giữa chúng có mối liên hệ về lịch sử hoặc mối liên hệ khác.

Tuy nhiên hiện nay đang xuất hiện những áp lực đòi hỏi các nước phát triển cho hưởng những ưu đãi phải sửa đổi lại các thoả thuận ưu đãi hạn chế này cho phù hợp với các quy tắc của GATT, vì xết từ quan điểm pháp lý, các thoả thuận này dẫn tới sự đãi ngộ phân biệt đối xử đối với hàng nhập khẩu từ nước đang phát triển không được hưởng những ưu đãi. Công ước Lome hiện hành (Lome IV) đã hết hiệu lực vào tháng 2/2000, còn quyền miễn trừ đành cho Mỹ để thực hiện Sáng kiến vùng vịnh Caribe sẽ hết hiệu lực vào cuối năm 2005. - Ngoài ra cũng còn có một số ngoại lệ khác Ít quan trọng hơn. Chẳng hạn như Điều VI của GATT 1994 cho phép đánh thuế đối kháng và thuế chống bán phá giá lên hàng nhập khẩu được trợ cấp hoặc hàng nhập khẩu được bán ra với giá thấp hơn giá trong nước gây tốn hại cho các ngành công nghiệp nội địa của nước nhập khẩu.

Hay điều XIV cho phép phân biệt đối xử khi áp dụng biện pháp hạn ngạch vì lý do bảo vệ cần cân thanh toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khả Năng Thích Ứng Của Việt Nam Với Chế Định Thương Mại Hàng Hóa Của WTO" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà Việt Nam có thể điều chỉnh và thích ứng với các quy định thương mại quốc tế sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Tài liệu nhấn mạnh những thách thức và cơ hội mà Việt Nam phải đối mặt trong việc cải cách chính sách thương mại, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về bối cảnh thương mại hiện tại và tương lai của đất nước.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tự do hóa dịch vụ tài chính ở Việt Nam thời kỳ hậu WTO, nơi phân tích sự chuyển mình của lĩnh vực dịch vụ tài chính trong bối cảnh hội nhập. Bên cạnh đó, tài liệu Báo cáo của ban công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO và các biểu cam kết của Việt Nam sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các cam kết mà Việt Nam đã thực hiện khi gia nhập WTO. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ điều chỉnh và hoàn thiện chính sách thương mại dịch vụ của Việt Nam trong tiến trình gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các chính sách thương mại dịch vụ đang được điều chỉnh để phù hợp với các quy định quốc tế.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng thích ứng của Việt Nam mà còn mở ra nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực thương mại quốc tế.