Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam mang lại sự tăng trưởng kinh tế nhưng đồng thời gia tăng áp lực ô nhiễm môi trường, đặc biệt là nguồn nước tiếp nhận chất thải. Nước thải từ các hoạt động công nghiệp như khai thác khoáng sản, xi mạ kim loại, sản xuất hóa chất vô cơ, luyện kim, sản xuất sơn và thuốc nhuộm thường chứa nồng độ kim loại nặng vượt quy chuẩn kỹ thuật cho phép. Tại Việt Nam, nhiều cơ sở sản xuất có quy mô vừa và nhỏ chưa đầu tư đồng bộ hệ thống xử lý nước thải hoặc hệ thống vận hành sơ sài, dẫn đến việc xả thải trực tiếp các ion kim loại độc hại ra hệ thống sông, hồ (như sông Tô Lịch, sông Nhuệ tại Hà Nội; sông Sài Gòn, kênh Nhiêu Lộc tại TP. Hồ Chí Minh; sông Cầu tại Thái Nguyên; kênh Ba Bò, sông Đồng Nai tại Bình Dương).

Kim loại nặng như Mangan, Chì, Crom, Cadimi, Thủy ngân khi thâm nhập vào thủy vực không bị phân hủy sinh học mà tích lũy sinh học qua chuỗi thức ăn, gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Trước thực trạng đó, việc tìm kiếm các phương pháp xử lý kim loại nặng có hiệu quả xử lý cao, quy trình đơn giản, chi phí thấp và thân thiện với môi trường là yêu cầu cấp thiết. Hướng tiếp cận tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam (như vỏ lạc, rơm rạ, vỏ trấu, bã mía, lõi ngô) để chế tạo vật liệu hấp phụ kim loại nặng đang được tập trung nghiên cứu. Đề tài "Tìm hiểu khả năng hấp phụ Mangan trong nước của vật liệu hấp phụ chế tạo từ lõi ngô" được thực hiện nhằm mục đích biến tính nguồn phế phẩm lõi ngô thành chất hấp phụ xử lý ion Mangan ($Mn^{2+}$) trong môi trường nước.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Chế tạo vật liệu hấp phụ từ nguồn phụ phẩm lõi ngô.
  2. Khảo sát khả năng hấp phụ ion Mangan ($Mn^{2+}$) của nguyên liệu thô và vật liệu hấp phụ đã qua chế tạo.
  3. Xác định các điều kiện tối ưu ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ Mangan bao gồm: thời gian tiếp xúc đạt cân bằng, khối lượng vật liệu hấp phụ, độ pH của môi trường dung dịch và nồng độ cân bằng của ion Mangan.
  4. Nghiên cứu quá trình giải hấp bằng dung dịch axit $HNO_3$ 1M và đánh giá khả năng tái sinh, tái sử dụng của vật liệu hấp phụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng hấp phụ ion Mangan ($Mn^{2+}$) trong dung dịch nước bằng vật liệu chế tạo từ phụ phẩm lõi ngô.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm F203, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 16/04/2016 và hoàn thành vào ngày 08/07/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung quy chuẩn pháp lý

  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT): Khóa luận sử dụng quy chuẩn này làm cơ sở đánh giá giới hạn nồng độ các chất ô nhiễm. Công thức xác định nồng độ tối đa cho phép là $C_{max} = C \times K_q \times K_f$ (trong đó $C$ là nồng độ quy định tại Bảng 1 của quy chuẩn, $K_q$ là hệ số lưu lượng/dung tích nguồn tiếp nhận, $K_f$ là hệ số lưu lượng nguồn thải). Nồng độ Mangan quy định không vượt quá 0,5 mg/l (Cột A - nguồn cấp nước sinh hoạt) và 1,0 mg/l (Cột B - nguồn không dùng cho cấp nước sinh hoạt).
  • Cơ chế tác động sinh học của kim loại nặng: Về mặt sinh hóa, các ion kim loại nặng có ái lực lớn với nhóm $-SH$ (sulfhydryl) và $-SCH_3$ của các phân tử enzym trong cơ thể sinh vật, dẫn đến phản ứng làm enzym mất hoạt tính và cản trở quá trình tổng hợp protein: $$\text{Enzym(SH)}_2 + M^{2+} \rightarrow \text{Enzym(S)}_2M + 2H^+$$
  • Lý thuyết quá trình hấp phụ: Phân loại hấp phụ vật lý (lực tương tác Van der Waals yếu) và hấp phụ hóa học (hình thành liên kết hóa học với nhiệt hấp phụ có thể đạt tới 800 kJ/mol). Quá trình động học hấp phụ trong môi trường nước trải qua 4 giai đoạn khuếch tán: khuếch tán trong dung dịch, khuếch tán màng, khuếch tán trong mao quản và giai đoạn hấp phụ thực sự trên bề mặt.
  • Các mô hình cân bằng hấp phụ đẳng nhiệt:
    • Mô hình Langmuir: Mô tả quá trình hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất về năng lượng: $$q = \frac{q_{max} \cdot b \cdot C_f}{1 + b \cdot C_f} \quad \Leftrightarrow \quad \frac{C_f}{q} = \frac{1}{q_{max} \cdot b} + \frac{C_f}{q_{max}}$$
    • Mô hình Freundlich: Phương trình thực nghiệm mô tả hệ hấp phụ đa lớp hoặc bề mặt không đồng nhất: $$q = k \cdot C_f^{1/n} \quad \Leftrightarrow \quad \lg q = \lg k + \frac{1}{n} \lg C_f$$ (Trong đó: $q$ là tải trọng hấp phụ tại thời điểm cân bằng; $q_{max}$ là tải trọng hấp phụ cực đại; $C_f$ là nồng độ cân bằng; $b, k, n$ là các hằng số thực nghiệm).
Đại lượng / Mô hình Công thức toán học tuyến tính Ý nghĩa thông số
QCVN 40:2011/BTNMT $C_{max} = C \times K_q \times K_f$ Xác định ngưỡng xả thải kim loại nặng vào nguồn tiếp nhận
Định luật Bouguer-Lambert-Beer $A = \lg\left(\frac{I_0}{I}\right) = \varepsilon \cdot L \cdot C$ Cơ sở định lượng quang phổ trắc quang nồng độ chất hấp thụ
Đẳng nhiệt Langmuir $\frac{C_f}{q} = \frac{1}{q_{max} \cdot b} + \frac{C_f}{q_{max}}$ Xác định dung lượng hấp phụ cực đại đơn lớp ($q_{max}$) và ái lực ($b$)
Đẳng nhiệt Freundlich $\lg q = \lg k + \frac{1}{n} \lg C_f$ Đánh giá khả năng hấp phụ đa lớp qua hệ số $k$ và cường độ hấp phụ $1/n$

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp chế tạo vật liệu: Gia công, xử lý và biến tính phụ phẩm lõi ngô thành vật liệu có diện tích bề mặt và cấu trúc mao quản phù hợp cho quá trình hấp phụ cation kim loại.
  • Phương pháp phân tích trắc quang: Định lượng ion Mangan trong dung dịch bằng phương pháp trắc quang phổ biến dựa trên định luật Bouguer - Lambert - Beer ($A = \varepsilon \cdot L \cdot C$). Xây dựng đồ thị đường chuẩn $A = f(C)$ từ dãy dung dịch chuẩn Mangan đã biết chính xác nồng độ để xác định nồng độ $Mn^{2+}$ trước và sau hấp phụ. (Khóa luận cũng tổng quan phương pháp chuẩn độ complexon sử dụng chất chỉ thị và dung dịch chuẩn EDTA).
  • Phương pháp khảo sát thực nghiệm tĩnh (Batch method): Khảo sát biến thiên từng yếu tố đơn lẻ (thời gian tiếp xúc, khối lượng chất hấp phụ, pH dung dịch, nồng độ ion ban đầu) tác động đến tải trọng hấp phụ $q$ và hiệu suất xử lý $H%$.
  • Phương pháp giải hấp và tái sinh: Rửa giải ion $Mn^{2+}$ đã hấp phụ trên bề mặt vật liệu bằng dung dịch axit $HNO_3$ 1M, đo nồng độ ion giải phóng và thử nghiệm tái sử dụng vật liệu qua các chu kỳ hấp phụ tiếp theo.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại Phòng thí nghiệm F203 kết hợp số liệu trích dẫn từ các tiêu chuẩn, quy chuẩn môi trường Việt Nam và các tài liệu chuyên khảo hóa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Nước và sự ô nhiễm nguồn nước bởi các kim loại nặng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài nguyên nước, các tác nhân gây ô nhiễm (ion vô cơ hòa tan, chất hữu cơ dễ và khó phân hủy sinh học, dầu mỡ khoáng, chất gây màu, vi sinh vật gây bệnh) và thực trạng ô nhiễm kim loại nặng từ 5 nhóm ngành công nghiệp chính:

  1. Hoạt động khai thác mỏ: Phát thải kim loại nặng cao hơn TCVN từ 1 đến 3 lần; các mỏ kim loại màu phía Bắc (Lang Hích, Bản Thi, Cao Bằng, Sơn Dương) có hàm lượng Chì vượt từ 2 - 10 lần, Asen vượt 1,5 - 5 lần, Kẽm vượt 2 - 15 lần.
  2. Công nghiệp xi mạ: Nước thải chứa muối vô cơ kim loại nặng ($Cr, Ni, Cu, Zn$) và chất độc xianua với dải pH biến động mạnh ($pH = 2 - 11$).
  3. Sản xuất hợp chất vô cơ: Quá trình xút - Clo phát thải Thủy ngân lên tới 35 mg/l; sản xuất $NiSO_4$ phát thải Niken tới 390 mg/l.
  4. Sản xuất sơn, mực và thuốc nhuộm: Phát sinh Cadimi từ các pigment màu.
  5. Công nghiệp luyện kim: Phát thải hóa chất độc và ion kim loại từ lò cao và xưởng khử.

Chương này trình bày chi tiết nội dung QCVN 40:2011/BTNMT, phân tích độc tính của 8 kim loại ($Pb, Cr, Cd, Zn, Cu, Mn, Ni, Fe$). Độc tính của Mangan được xác định: dù là nguyên tố vi lượng cần thiết kích hoạt enzym, nhưng tiếp xúc hàm lượng cao gây suy nhược hệ thần kinh trung ương và tuyến giáp trạng. Chương 1 cũng so sánh 6 phương pháp xử lý kim loại nặng (kết tủa hydroxit ở pH 7 - 10,5; trao đổi ion qua cột Cationit/Anionit; điện hóa; oxy hóa khử; sinh học bằng bèo tây, tảo; phương pháp hấp phụ) và trình bày lý thuyết động học, cân bằng đẳng nhiệt Langmuir, Freundlich cùng tiềm năng của sinh khối phụ phẩm lõi ngô.

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm được triển khai tại phòng thí nghiệm F203:

  • Chuẩn bị hóa chất và thiết bị: Hóa chất chuẩn Mangan, axit nitric ($HNO_3$), chất điều chỉnh pH ($HCl, NaOH$), thiết bị đo quang phổ UV-Vis, máy đo pH, cân phân tích, máy lắc điều nhiệt.
  • Xây dựng đường chuẩn Mangan: Pha dãy dung dịch Mangan chuẩn có nồng độ tăng dần, tiến hành tạo phức màu và đo độ hấp thụ quang $A$ ở bước sóng xác định để thiết lập phương trình tương quan $A = k \cdot C$.
  • Chế tạo vật liệu hấp phụ từ lõi ngô: Phụ phẩm lõi ngô được thu gom, làm sạch tạp chất, sấy khô, nghiền nhỏ đến kích thước hạt đồng đều, xử lý biến tính hóa lý để tăng cường các nhóm chức hoạt động và cấu trúc mao quản xốp.
  • Thiết kế các nội dung thí nghiệm khảo sát:
    • Thí nghiệm so sánh đối chứng khả năng hấp phụ giữa lõi ngô nguyên liệu thô và vật liệu hấp phụ sau chế tạo.
    • Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc (xác định thời điểm hệ đạt trạng thái cân bằng hấp phụ).
    • Khảo sát ảnh hưởng của liều lượng khối lượng vật liệu hấp phụ ($m$) cho vào thể tích dung dịch cố định ($V$).
    • Khảo sát ảnh hưởng của pH môi trường dung dịch nhằm tìm khoảng pH tối ưu cho tương tác giữa ion $Mn^{2+}$ và bề mặt chất hấp phụ.
    • Khảo sát dung lượng hấp phụ theo nồng độ cân bằng $C_f$ để tính toán các thông số của phương trình Langmuir và Freundlich.
    • Quy trình giải hấp bằng dung dịch $HNO_3$ 1M và đo đạc hiệu suất thu hồi, khả năng tái sinh vật liệu.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tổng hợp và thảo luận toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ các chuỗi khảo sát:

  • Thành phần lõi ngô và đường chuẩn: Phân tích các thành phần hóa học chính của lõi ngô nguyên liệu; xác lập thành công phương trình đường chuẩn Mangan với hệ số tương quan tuyến tính cao.
  • So sánh vật liệu và nguyên liệu: Vật liệu hấp phụ chế tạo từ lõi ngô có dung lượng hấp phụ và hiệu suất loại bỏ $Mn^{2+}$ cao hơn đáng kể so với lõi ngô nguyên liệu thô chưa biến tính.
  • Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc: Tải trọng hấp phụ tăng nhanh trong giai đoạn đầu do mật độ tâm hoạt tính tự do trên bề mặt còn nhiều, sau đó tốc độ chậm dần và đạt trạng thái cân bằng động học.
  • Ảnh hưởng của khối lượng vật liệu: Khi tăng khối lượng vật liệu hấp phụ trong một thể tích mẫu xác định, tổng số tâm hấp phụ tăng lên giúp nâng cao hiệu suất xử lý $H%$, tuy nhiên tải trọng hấp phụ trên một đơn vị khối lượng ($q$) có xu hướng giảm do sự chưa bão hòa của các tâm hoạt tính.
  • Ảnh hưởng của pH: Quá trình hấp phụ $Mn^{2+}$ phụ thuộc chặt chẽ vào pH dung dịch. Ở pH thấp, ion $H^+$ cạnh tranh vị trí hấp phụ với cation $Mn^{2+}$; khi tăng pH đến khoảng thích hợp, các nhóm chức trên bề mặt vật liệu tích điện âm thuận lợi cho liên kết tĩnh điện và tạo phức với $Mn^{2+}$.
  • Cân bằng hấp phụ đẳng nhiệt: Số liệu thực nghiệm được xử lý qua đồ thị tuyến tính $\frac{C_f}{q}$ theo $C_f$ (Langmuir) và $\lg q$ theo $\lg C_f$ (Freundlich), từ đó xác định dung lượng hấp phụ cực đại $q_{max}$ và các hằng số hấp phụ.
  • Khả năng giải hấp và tái sinh: Dung dịch $HNO_3$ 1M có khả năng rửa giải tốt ion $Mn^{2+}$ ra khỏi vật liệu; vật liệu sau tái sinh duy trì được hiệu quả hấp phụ qua các chu kỳ tái sử dụng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đã chế tạo thành công vật liệu hấp phụ từ phụ phẩm nông nghiệp lõi ngô phục vụ xử lý ion kim loại nặng $Mn^{2+}$ trong môi trường nước.
  • Chứng minh được sự vượt trội về dung lượng hấp phụ của vật liệu chế tạo so với lõi ngô nguyên liệu ban đầu.
  • Xác định được bộ thông số công nghệ tối ưu cho quá trình hấp phụ Mangan trong điều kiện phòng thí nghiệm:
    • Thời gian đạt trạng thái cân bằng hấp phụ.
    • Liều lượng khối lượng vật liệu tối ưu trên một đơn vị thể tích dung dịch xử lý.
    • Khoảng pH môi trường thích hợp nhất để tối đa hóa dung lượng hấp phụ mà không gây kết tủa hydroxit.
  • Thiết lập được các phương trình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich, xác định tải trọng hấp phụ cực đại ($q_{max}$) và các hệ số tương quan của vật liệu đối với $Mn^{2+}$.
  • Xác định dung dịch axit $HNO_3$ nồng độ 1M là tác nhân giải hấp hiệu quả, cho phép thu hồi ion kim loại và tái sinh vật liệu hấp phụ qua nhiều chu kỳ làm việc.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất quy trình tận dụng nguồn phế phụ phẩm lõi ngô sau thu hoạch nông nghiệp để sản xuất vật liệu hấp phụ chi phí thấp, góp phần giảm thiểu rác thải sinh khối và bảo vệ môi trường.
  • Đề xuất ứng dụng vật liệu chế tạo từ lõi ngô vào các hệ thống xử lý nước ngầm nhiễm Mangan hoặc làm vật liệu lọc tiền xử lý/xử lý bậc ba cho nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng tại các cơ sở vừa và nhỏ.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống về cơ chế, động học và cân bằng hấp phụ của cation kim loại $Mn^{2+}$ trên chất hấp phụ sinh khối có nguồn gốc từ lõi ngô.
  • Bổ sung cơ sở khoa học cho lĩnh vực nghiên cứu vật liệu hấp phụ sinh học giá rẻ (low-cost adsorbents) tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi hệ thí nghiệm tĩnh (batch test) với dung dịch nước nhân tạo chứa đơn cấu tử ($Mn^{2+}$), chưa tiến hành khảo sát trên hệ dòng chảy liên tục (cột hấp phụ cố định).
  • Chưa khảo sát chi tiết ảnh hưởng cạnh tranh hấp phụ khi có mặt đồng thời nhiều cation kim loại nặng ($Pb^{2+}, Cd^{2+}, Cu^{2+}, Ni^{2+}, Fe^{2+/3+}$) hoặc các anion phổ biến trong nước thải công nghiệp thực tế.
  • Do giới hạn thời gian thực hiện khóa luận (gần 3 tháng), các đặc tính vi cấu trúc bề mặt vật liệu (như diện tích bề mặt riêng BET, cấu trúc xốp qua ảnh SEM, nhóm chức bề mặt qua phổ hồng ngoại FTIR) chưa được phân tích sâu bằng các thiết bị hóa lý hiện đại.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng đánh giá khả năng xử lý của vật liệu trên các mẫu nước thải công nghiệp và nước ngầm tự nhiên có thành phần phức tạp.
  • Khảo sát quá trình hấp phụ động học trên mô hình cột lọc liên tục (fixed-bed column) nhằm xác định đường cong xuyên phá (breakthrough curve) phục vụ tính toán quy mô công nghiệp.
  • Nghiên cứu sâu hơn các tác nhân biến tính hóa học nâng cao nhằm tăng cường độ bền cơ học và tối ưu hóa số chu kỳ tái sinh của vật liệu từ lõi ngô.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Môi trường, Công nghệ Hóa học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu vật liệu hấp phụ sinh khối, kỹ thuật thiết kế thí nghiệm tĩnh và xử lý số liệu hấp phụ đẳng nhiệt.
  • Kỹ sư và cán bộ quản lý môi trường: Cung cấp thông tin hệ thống về các quy chuẩn kỹ thuật nước thải (QCVN 40:2011/BTNMT), nguồn gốc phát sinh và độc tính của 8 kim loại nặng phổ biến trong công nghiệp.
  • Các nghiên cứu cùng hướng: Cung cấp quy trình phân tích định lượng Mangan bằng phương pháp trắc quang phổ biến và phương pháp giải hấp, tái sinh vật liệu bằng axit $HNO_3$ 1M.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu loại vật liệu hấp phụ nào và nhằm xử lý chất ô nhiễm gì?

Đề tài nghiên cứu chế tạo vật liệu hấp phụ từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp là lõi ngô, nhằm mục đích tìm hiểu và đánh giá khả năng hấp phụ ion Mangan ($Mn^{2+}$) trong môi trường nước.

2. Phương pháp phân tích nào được sử dụng để định lượng nồng độ Mangan trong khóa luận?

Tác giả sử dụng phương pháp phân tích quang phổ trắc quang hấp thụ phân tử dựa trên định luật Bouguer - Lambert - Beer, tiến hành xây dựng đường chuẩn tương quan giữa mật độ quang $A$ và nồng độ Mangan ($A = f(C)$) để xác định nồng độ kim loại trong các mẫu thí nghiệm.

3. Quy chuẩn kỹ thuật nào được áp dụng để đối chiếu giới hạn xả thải Mangan?

Khóa luận căn cứ theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp QCVN 40:2011/BTNMT. Theo quy chuẩn này, giá trị nồng độ giới hạn ($C$) của Mangan là 0,5 mg/l đối với nguồn tiếp nhận loại A (dùng cho cấp nước sinh hoạt) và 1,0 mg/l đối với nguồn tiếp nhận loại B (không dùng cho cấp nước sinh hoạt).

4. Hóa chất nào được sử dụng để thực hiện quá trình giải hấp và tái sinh vật liệu?

Quá trình giải hấp ion $Mn^{2+}$ ra khỏi vật liệu hấp phụ bão hòa được thực hiện bằng dung dịch axit Nitric ($HNO_3$) nồng độ 1M, giúp thu hồi kim loại và tái sinh vật liệu cho các chu kỳ hấp phụ tiếp theo.

5. Những mô hình đẳng nhiệt hấp phụ nào được tác giả sử dụng để mô tả cân bằng pha?

Khóa luận sử dụng hai mô hình hấp phụ đẳng nhiệt kinh điển là mô hình Langmuir (mô tả hấp phụ đơn lớp đồng nhất) và mô hình Freundlich (mô tả hấp phụ trên bề mặt không đồng nhất) để xử lý dữ liệu và xác định các hằng số hấp phụ thực nghiệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Trung Hiếu đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ chế tạo vật liệu hấp phụ từ nguồn phụ phẩm lõi ngô và khảo sát thực nghiệm khả năng xử lý ion Mangan ($Mn^{2+}$) trong môi trường nước. Công trình đã xác lập được các điều kiện công nghệ tối ưu về thời gian tiếp xúc, khối lượng vật liệu, pH môi trường, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế cân bằng hấp phụ qua các mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich. Khả năng giải hấp và tái sinh hiệu quả bằng dung dịch $HNO_3$ 1M khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu sinh khối chi phí thấp trong công nghệ xử lý nước và nước thải nhiễm kim loại nặng.