Tự Động Hóa PLC S7-1200 Với TIA Portal - Cuốn Sách Hướng Dẫn Chi Tiết

Chuyên khảo phân tích Ebook tu dong hoa plc s7 1200 voi tia portal phan 1 7873, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
181
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tự Động Hóa PLC S7 1200 Tổng Quan Nền Tảng

Bước vào lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, việc nắm vững các thiết bị điều khiển logic khả trình (PLC) là yêu cầu cơ bản. Trong số đó, dòng SIMATIC S7-1200 của Siemens nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ, linh hoạt và tối ưu chi phí cho các ứng dụng quy mô vừa và nhỏ. Hướng dẫn này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống S7-1200, đi từ cấu trúc phần cứng đến nền tảng phần mềm tích hợp toàn diện. Theo tài liệu Tự động hóa PLC S7-1200 với TIA Portal của tác giả Trần Văn Hiếu, PLC S7-1200 được thiết kế với sự kết hợp của một vi xử lý, bộ nguồn tích hợp, các cổng vào/ra (I/O), và đặc biệt là cổng mạng Profinet tích hợp sẵn, tạo nên một bộ điều khiển nhỏ gọn nhưng đầy đủ năng lực. Nền tảng để làm việc với S7-1200 chính là phần mềm TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal), một môi trường phát triển hợp nhất, cho phép người dùng thực hiện lập trình PLC Siemens, thiết kế giao diện HMI và cấu hình các thiết bị mạng trong cùng một dự án. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa phần cứng S7-1200 và phần mềm TIA Portal là chìa khóa để triển khai thành công các dự án tự động hóa. Hệ thống này không chỉ giám sát các tín hiệu đầu vào từ cảm biến công nghiệp và thay đổi các tín hiệu đầu ra theo logic chương trình, mà còn hỗ trợ các phép toán phức tạp, các bộ định thời Timer, bộ đếm Counter và khả năng truyền thông mạnh mẽ với các thiết bị thông minh khác. Bài viết sẽ đi sâu vào từng thành phần, giúp người đọc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc trước khi bắt đầu các bước lập trình thực tế.

1.1. Giới thiệu dòng SIMATIC S7 1200 và các CPU phổ biến

Dòng PLC SIMATIC S7-1200 là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa nhỏ và vừa nhờ thiết kế nhỏ gọn, cấu hình linh hoạt và tập lệnh mạnh mẽ. Các CPU S7-1200 tích hợp sẵn vi xử lý, nguồn cấp, các cổng I/O, và cổng truyền thông Profinet. Các dòng CPU phổ biến bao gồm CPU 1211C, CPU 1212C cho các ứng dụng nhỏ, và CPU 1214C, CPU 1215C cho các ứng dụng lớn hơn với nhiều I/O và bộ nhớ hơn. Mỗi CPU có các phiên bản khác nhau về nguồn cấp (AC/DC) và ngõ ra (Relay/DC), cho phép lựa chọn phù hợp với yêu cầu cụ thể của hệ thống.

1.2. Vai trò của phần mềm TIA Portal trong tự động hóa

Phần mềm TIA Portal là một môi trường phát triển tích hợp toàn diện của Siemens, được thiết kế để đơn giản hóa quá trình kỹ thuật. Nó kết hợp các công cụ chính như STEP 7 Basic để lập trình PLC S7-1200, WinCC Basic để thiết kế màn hình HMI, và PLCSIM để mô phỏng. Ưu điểm lớn nhất của TIA Portal là khả năng quản lý toàn bộ dự án tự động hóa—từ PLC, HMI đến các bộ truyền động—trong một giao diện duy nhất, giúp giảm thiểu thời gian phát triển, tăng tính nhất quán và đơn giản hóa việc gỡ lỗi.

1.3. Cấu trúc phần cứng và các module mở rộng S7 1200

Một hệ thống S7-1200 cơ bản bao gồm một CPU trung tâm. Tuy nhiên, khả năng mở rộng là một thế mạnh của dòng PLC này. Người dùng có thể dễ dàng bổ sung các module mở rộng S7-1200 để tăng số lượng I/O hoặc thêm các chức năng đặc biệt. Các module tín hiệu (SM) dùng để thêm ngõ vào/ra số (DI/DO) và tương tự (AI/AQ). Các module truyền thông (CM) hỗ trợ các giao thức như Profibus, RS485/RS232. Ngoài ra, còn có các bo mạch tín hiệu (SB) nhỏ gọn cắm trực tiếp lên CPU để mở rộng I/O hoặc thêm cổng giao tiếp một cách tiết kiệm không gian.

II. Thách Thức Khi Tự Học Lập Trình PLC S7 1200 Với TIA Portal

Mặc dù PLC S7-1200 và TIA Portal được thiết kế để thân thiện với người dùng, quá trình tự học vẫn tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt với những người mới bước chân vào ngành tự động hóa công nghiệp. Thách thức đầu tiên là việc cấu hình phần cứng S7-1200 một cách chính xác. Việc khai báo sai mã CPU, phiên bản firmware, hoặc các module mở rộng S7-1200 trong TIA Portal có thể dẫn đến lỗi kết nối và không thể download chương trình PLC. Một khó khăn khác nằm ở việc lựa chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp. TIA Portal hỗ trợ ba ngôn ngữ chính: ngôn ngữ lập trình LAD (Ladder Diagram), ngôn ngữ lập trình FBD (Function Block Diagram) và ngôn ngữ SCL (Structured Control Language). Mỗi ngôn ngữ có ưu và nhược điểm riêng; LAD trực quan và dễ hiểu với người có nền tảng về điện, trong khi SCL mạnh mẽ hơn cho các thuật toán phức tạp. Người mới bắt đầu thường phân vân không biết nên bắt đầu từ đâu. Ngoài ra, các vấn đề kỹ thuật như cài đặt địa chỉ IP, xử lý lỗi khi download/upload chương trình PLC, và hiểu các khái niệm về vùng nhớ (Process image, Retentive memory) cũng là những rào cản lớn. Tài liệu Tự động hóa PLC S7-1200 với TIA Portal nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững các kiến thức cơ bản về mạng Ethernet và cách reset CPU về trạng thái nhà sản xuất trước khi bắt đầu làm việc. Việc thiếu các tài liệu PLC S7-1200 chất lượng hoặc không có thiết bị thực hành cũng làm quá trình tự học trở nên khó khăn hơn.

2.1. Khó khăn trong việc kết nối và cấu hình phần cứng S7 1200

Một trong những trở ngại đầu tiên là thiết lập kết nối vật lý và cấu hình phần cứng trong dự án. Người dùng cần đảm bảo địa chỉ IP của máy tính và PLC cùng một lớp mạng. Việc khai báo phần cứng trong phần mềm TIA Portal phải khớp chính xác với thiết bị thực tế, từ mã CPU, phiên bản firmware đến thứ tự các module. Chế độ 'Unspecified CPU 1200' trong TIA Portal giúp tự động phát hiện phần cứng, nhưng hiểu cách cấu hình thủ công vẫn rất quan trọng để xử lý sự cố.

2.2. Lựa chọn ngôn ngữ lập trình LAD FBD hay SCL

PLC S7-1200 hỗ trợ ba ngôn ngữ lập trình chính. Ngôn ngữ lập trình LAD là phổ biến nhất cho người mới bắt đầu vì nó mô phỏng sơ đồ mạch rơ-le, rất trực quan. Ngôn ngữ lập trình FBD hoạt động dựa trên các khối logic (AND, OR, NOT), phù hợp cho các quy trình xử lý tín hiệu. Ngôn ngữ SCL là ngôn ngữ văn bản cấp cao, tương tự Pascal, rất mạnh mẽ cho các thuật toán tính toán phức tạp, vòng lặp và xử lý chuỗi. Việc lựa chọn ngôn ngữ nào phụ thuộc vào nền tảng của người lập trình và yêu cầu của bài toán.

2.3. Các lỗi thường gặp khi download upload chương trình PLC

Quá trình download chương trình PLC xuống thiết bị hoặc upload chương trình PLC từ thiết bị lên máy tính thường gặp lỗi. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm: sai địa chỉ IP, cáp mạng bị lỗi, phiên bản TIA Portal không tương thích với firmware của CPU, hoặc lỗi biên dịch chương trình. Hiểu các thông báo lỗi từ TIA Portal và biết cách sử dụng công cụ 'Online & Diagnostics' để kiểm tra trạng thái CPU là kỹ năng cần thiết để khắc phục các sự cố này.

III. Phương Pháp Lập Trình PLC S7 1200 Cơ Bản Với TIA Portal

Để làm chủ việc lập trình PLC Siemens S7-1200, cần tuân theo một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Quy trình này bắt đầu bằng việc tạo một dự án mới trong TIA Portal và thực hiện các bước cấu hình phần cứng S7-1200. Sau khi khai báo CPU (ví dụ: CPU 1214C) và các module I/O, bước tiếp theo là thiết lập kết nối mạng. Trọng tâm của việc lập trình cơ bản nằm ở việc sử dụng các tập lệnh logic trong ngôn ngữ lập trình LAD. Các lệnh cơ bản như tiếp điểm thường mở (NO), tiếp điểm thường đóng (NC), và cuộn dây (Coil) là nền tảng cho mọi chương trình. Dần dần, người học sẽ làm quen với các khối chức năng quan trọng hơn như bộ định thời Timer (TP, TON, TOF) để tạo trễ thời gian và bộ đếm Counter (CTU, CTD, CTUD) để đếm sự kiện hoặc sản phẩm. Việc tổ chức chương trình một cách khoa học bằng cách sử dụng các khối hàm (FC, FB) cũng rất quan trọng. Theo sách Tự động hóa PLC S7-1200 với TIA Portal, việc sử dụng I/O Mapping, tức ánh xạ các ngõ vào/ra vật lý vào một vùng nhớ trung gian (vùng nhớ M hoặc DB), là một kỹ thuật lập trình tốt giúp chương trình dễ quản lý và sửa đổi. Một kỹ năng không thể thiếu là mô phỏng PLC S7-1200. PLCSIM, một công cụ tích hợp trong TIA Portal, cho phép người dùng chạy và gỡ lỗi chương trình mà không cần đến PLC thật, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho thiết bị.

3.1. Quy trình tạo dự án và kết nối với CPU 1214C CPU 1212C

Bắt đầu một dự án bằng cách chọn 'Create New Project' trong TIA Portal. Sau đó, vào 'Device & Networks' và 'Add new device' để chọn đúng mã CPU, ví dụ CPU 1214C DC/DC/DC. Giao diện 'Device view' cho phép kéo thả các module từ 'Hardware catalog' vào thanh rail. Sau khi cấu hình xong, cần biên dịch phần cứng ('Compile') và thiết lập địa chỉ IP cho CPU. Cuối cùng, sử dụng chức năng 'Download to device' để nạp cấu hình và chương trình xuống PLC.

3.2. Lập trình logic với bộ định thời Timer và bộ đếm Counter

Trong khối chương trình chính (Main [OB1]), người dùng có thể kéo thả các lệnh từ thanh công cụ 'Instructions'. Bộ định thời Timer (ví dụ TON) được dùng để tạo trễ sau khi một điều kiện được thỏa mãn. Bộ đếm Counter (ví dụ CTU) được dùng để đếm số lần một tín hiệu đầu vào chuyển từ 0 lên 1. Các khối này yêu cầu một khối dữ liệu (Instance DB) để lưu trữ trạng thái của chúng, TIA Portal sẽ tự động tạo ra DB này khi khối được sử dụng lần đầu.

3.3. Cách mô phỏng PLC S7 1200 bằng phần mềm PLCSIM

Để thực hiện mô phỏng PLC S7-1200, chỉ cần nhấp vào biểu tượng 'Start simulation' trên thanh công cụ của TIA Portal. Thao tác này sẽ khởi động PLCSIM và tạo ra một PLC ảo. Sau đó, TIA Portal sẽ thực hiện quá trình download chương trình xuống PLC ảo này. Giao diện của PLCSIM cho phép người dùng tạo 'SIM tables' để theo dõi và thay đổi trạng thái của các biến (I, Q, M, DB), giúp kiểm tra logic chương trình một cách hiệu quả trước khi triển khai trên phần cứng thực.

IV. Kỹ Thuật Nâng Cao Trong Hướng Dẫn Tự Động Hóa PLC S7 1200

Sau khi nắm vững các kiến thức cơ bản, việc khám phá các kỹ thuật nâng cao sẽ mở ra tiềm năng thực sự của hệ thống tự động hóa PLC S7-1200. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất là lập trình có cấu trúc bằng cách sử dụng khối hàm Function Block (FB)khối dữ liệu Data Block (DB). FB là các khối chương trình có khả năng 'nhớ' trạng thái của mình thông qua một khối dữ liệu đi kèm (Instance DB), rất lý tưởng để tạo ra các đối tượng điều khiển có thể tái sử dụng, ví dụ như một khối điều khiển động cơ. Khối dữ liệu Data Block (DB) còn được dùng như một vùng nhớ toàn cục (Global DB) để lưu trữ các tham số, công thức sản xuất (recipe) một cách có tổ chức. Kỹ thuật tiếp theo là xử lý tín hiệu analog. Hầu hết các cảm biến công nghiệp như cảm biến nhiệt độ, áp suất, khoảng cách đều trả về tín hiệu analog (ví dụ 4-20mA hoặc 0-10V). PLC S7-1200 xử lý các tín hiệu này thông qua các module AI. Trong TIA Portal, các lệnh NORM_X và SCALE_X được sử dụng để chuyển đổi giá trị số thô từ module (ví dụ 0-27648) thành giá trị kỹ thuật thực tế (ví dụ 0-100°C). Cuối cùng, việc tích hợp giao diện người-máy (HMI) là một phần không thể thiếu. TIA Portal cho phép thiết lập kết nối HMI và PLC một cách liền mạch. Sử dụng WinCC Basic, người dùng có thể thiết kế các màn hình giao diện, tạo nút nhấn, trường nhập liệu và các đối tượng hiển thị, sau đó liên kết chúng trực tiếp với các tag (biến) trong chương trình PLC, tạo ra một hệ thống giám sát và điều khiển hoàn chỉnh.

4.1. Sử dụng khối hàm Function Block FB và Data Block DB

Khối hàm Function Block (FB) là các khối chương trình có bộ nhớ riêng (Instance DB), cho phép tạo ra các đối tượng lập trình tái sử dụng. Ví dụ, một FB 'MotorControl' có thể chứa logic khởi động, dừng, báo lỗi cho một động cơ. Mỗi khi cần điều khiển một động cơ mới, chỉ cần gọi một thực thể mới của FB này. Khối dữ liệu Data Block (DB) toàn cục (Global DB) được dùng để lưu trữ dữ liệu chung cho toàn bộ chương trình, chẳng hạn như các thông số cài đặt, giúp quản lý dữ liệu tập trung và dễ dàng thay đổi.

4.2. Lập trình xử lý tín hiệu Analog từ cảm biến công nghiệp

Việc xử lý tín hiệu từ cảm biến công nghiệp yêu cầu sử dụng các module ngõ vào analog (AI). Giá trị đọc về từ module là một số nguyên (Integer). Để chuyển đổi nó thành giá trị vật lý có ý nghĩa, cần thực hiện hai bước: chuẩn hóa (Normalization) và co giãn (Scaling). Lệnh NORM_X chuyển giá trị đầu vào về dải 0.0 đến 1.0. Sau đó, lệnh SCALE_X lấy giá trị đã chuẩn hóa này và co giãn nó theo dải đo của cảm biến (ví dụ: từ 0-150 psi). Quy trình này đảm bảo tính chính xác khi giám sát các đại lượng vật lý.

4.3. Thiết lập kết nối HMI và PLC với WinCC Basic

Trong cùng một dự án TIA Portal, sau khi thêm thiết bị PLC, người dùng có thể 'Add new device' và chọn một màn hình HMI (ví dụ KTP700 Basic). Việc kết nối HMI và PLC được thiết lập dễ dàng trong mục 'Connections' của 'Networks view'. Trên các màn hình (Screens) của HMI, các đối tượng như nút nhấn có thể được gán sự kiện (Events) như 'SetBit' hoặc 'ResetBit' để điều khiển các biến trong PLC. Các trường I/O Field có thể được liên kết với các tag PLC để hiển thị giá trị thời gian thực.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của PLC S7 1200 Trong Tự Động Hóa

Lý thuyết về hướng dẫn tự động hóa PLC S7-1200 sẽ trở nên ý nghĩa hơn khi được áp dụng vào các bài toán thực tế. Nhờ khả năng xử lý mạnh mẽ và các cổng giao tiếp đa dạng, S7-1200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là điều khiển chuyển động. PLC S7-1200 có thể điều khiển các biến tần (như Sinamics V20) thông qua tín hiệu analog hoặc truyền thông Modbus RTU để điều chỉnh tốc độ động cơ trong các hệ thống băng tải, bơm, quạt. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao hơn, S7-1200 hỗ trợ các khối Motion Control để điều khiển động cơ servo thông qua bộ phát xung tốc độ cao (PTO). Trong các hệ thống lớn hơn, khả năng kết nối mạng của S7-1200 đóng vai trò trung tâm. Thông qua cổng mạng Profinet tích hợp, PLC có thể giao tiếp với các trạm I/O phân tán (ET 200SP), các PLC khác, hoặc hệ thống SCADA để giám sát và thu thập dữ liệu tập trung. Tài liệu tham khảo cũng đề cập đến việc xây dựng các giải thuật điều khiển phức tạp. Ví dụ, giải thuật Grafcet được sử dụng để lập trình các quy trình tuần tự một cách có cấu trúc, rõ ràng, dễ gỡ lỗi, chẳng hạn như trong các máy lắp ráp hoặc dây chuyền đóng gói. PLC S7-1200 cũng đủ mạnh để xử lý các thuật toán điều khiển vòng kín như PID, giúp ổn định các đại lượng như nhiệt độ, áp suất, hoặc mức chất lỏng, chứng tỏ sự linh hoạt của nó từ các tác vụ logic đơn giản đến điều khiển quá trình phức tạp.

5.1. Điều khiển biến tần và động cơ servo trong dây chuyền

Trong các ứng dụng băng tải, PLC S7-1200 thường sử dụng ngõ ra analog (AQ) để gửi tín hiệu 0-10V đến biến tần, qua đó điều khiển tốc độ động cơ. Với động cơ servo, S7-1200 sử dụng các khối công nghệ (Technology Objects) và ngõ ra phát xung tốc độ cao (PTO - Pulse Train Output) để điều khiển vị trí một cách chính xác. Các lệnh như MC_Power, MC_Home, MC_MoveAbsolute giúp việc lập trình điều khiển vị trí trở nên đơn giản và chuẩn hóa.

5.2. Giám sát và thu thập dữ liệu qua mạng Profinet

Cổng mạng Profinet là một tính năng tiêu chuẩn trên tất cả các CPU S7-1200. Nó cho phép PLC đóng vai trò là một IO Controller để quản lý các thiết bị trường (IO Devices) như trạm I/O từ xa, biến tần, hoặc các hệ thống robot. Khả năng này giúp giảm thiểu đáng kể chi phí đi dây và tăng tính linh hoạt của hệ thống. Dữ liệu từ các thiết bị có thể được thu thập và xử lý tập trung tại PLC, hoặc gửi lên hệ thống SCADA/HMI để giám sát.

5.3. Case study Hệ thống điều khiển tuần tự với Grafcet

Grafcet (Sequential Function Chart) là một phương pháp đồ họa để mô tả các quy trình tuần tự. Trong TIA Portal, giải thuật này có thể được hiện thực hóa bằng cách sử dụng các lệnh Set/Reset hoặc kỹ thuật 'step-based logic'. Mỗi bước (Step) trong quy trình được đại diện bởi một biến cờ (ví dụ M10.0 cho Step 1). Điều kiện chuyển tiếp (Transition) sẽ reset cờ của bước hiện tại và set cờ cho bước tiếp theo. Phương pháp này giúp chương trình trở nên cực kỳ rõ ràng, dễ theo dõi và bảo trì, đặc biệt hữu ích cho các máy có nhiều giai đoạn hoạt động.

VI. Kết Luận và Xu Hướng Phát Triển Tự Động Hóa PLC S7 1200

Bài viết đã cung cấp một hướng dẫn tự động hóa PLC S7-1200 với TIA Portal từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm tổng quan hệ thống, các thách thức, phương pháp lập trình và ứng dụng thực tiễn. SIMATIC S7-1200 đã chứng tỏ là một nền tảng điều khiển mạnh mẽ, đáng tin cậy và kinh tế cho một loạt các bài toán trong tự động hóa công nghiệp. Sự kết hợp chặt chẽ với phần mềm TIA Portal mang lại một trải nghiệm kỹ thuật liền mạch, hiệu quả và giảm thiểu thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Hướng phát triển trong tương lai của S7-1200 không chỉ dừng lại ở các chức năng điều khiển truyền thống. Xu hướng tích hợp công nghệ thông tin (IT) vào tự động hóa (OT) đang ngày càng rõ rệt. Các CPU S7-1200 phiên bản mới hỗ trợ chức năng Web Server tích hợp, cho phép người dùng tạo các trang web tùy chỉnh để giám sát và điều khiển hệ thống từ xa thông qua trình duyệt web. Hơn nữa, khả năng giao tiếp qua các giao thức như OPC UA mở đường cho việc kết nối S7-1200 với các hệ thống cấp cao hơn như MES, ERP và các nền tảng IIoT (Industrial Internet of Things), biến nó thành một mắt xích quan trọng trong kiến trúc Công nghiệp 4.0. Để tiếp tục phát triển kỹ năng, việc tham khảo các tài liệu PLC S7-1200 chính hãng, tham gia các cộng đồng trực tuyến và thực hành liên tục trên các dự án thực tế là vô cùng cần thiết.

6.1. Tích hợp S7 1200 với IIoT và chức năng Web Server

Các phiên bản firmware mới của S7-1200 cho phép kích hoạt chức năng Web Server. Điều này cho phép người dùng truy cập vào các trang web chuẩn để chẩn đoán lỗi, hoặc tự thiết kế các trang web (User-defined web pages) để tạo giao diện giám sát riêng mà không cần HMI vật lý. Khả năng giao tiếp qua OPC UA (trên các CPU cao cấp hơn) và MQTT (thông qua thư viện) giúp S7-1200 dễ dàng gửi dữ liệu lên các nền tảng đám mây, phục vụ cho các ứng dụng IIoT như giám sát từ xa và bảo trì tiên đoán.

6.2. Tầm quan trọng của tài liệu và cộng đồng hỗ trợ

Việc làm chủ một công nghệ phức tạp như lập trình PLC Siemens đòi hỏi sự kiên trì và nguồn tài nguyên học tập chất lượng. Bên cạnh các tài liệu PLC S7-1200 như sách của tác giả Trần Văn Hiếu, trang hỗ trợ trực tuyến của Siemens (Siemens Industry Online Support - SIOS) là một kho kiến thức khổng lồ với các bài hướng dẫn, ví dụ ứng dụng và diễn đàn thảo luận. Tham gia các cộng đồng kỹ sư tự động hóa cũng là một cách tuyệt vời để trao đổi kinh nghiệm và giải quyết các vấn đề khó.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KIẾN THỨC CƠ BẢN 1. HỆ THỐNG SỐ CỦA PLC Mọi người thường gặp khó khăn đối với suy nghĩ mới lạ, ngoại trừ một vài điều thực tế xuất phát từ bản thân hoặc cách suy nghĩ của chính bản thân họ. Đó cũng là một trong những lý do tại sao các hệ thống số khác hệ thống số thập phân lại trở nên khó hiểu. Hệ thống số thập phân được sử dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày nhưng ít được sử dụng hơn khi làm việc với các hệ thống máy tính.

Mỗi hệ thống số học đều dựa trên cơ số của nó. Hệ thống số thập phân sử dụng cơ số 10, hệ thống nhị phân thì sử dụng cơ số 9, trong khi đó, hệ thập lục phân sử dụng cơ số là 16. Giá trị của mỗi chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó trong số. Tổng giá trị của mỗi chữ số là giá trị của số.

Hệ thống nhị phân và hệ thập lục phân là những hệ thống được thảo luận chính trong vấn để này. Bên cạnh hai hệ thống số trên, hệ thống thập phân thường được sử dụng với mục đích so sánh cho 2 hệ thống số trên. Mặc dù không có gì mới để nói về hệ thống thập phân nhưng vấn đề bàn luận và trình bày ở đây là chúng ta sẽ sử dụng hệ thống số này để thấy mối quan hệ của nó so với các hệ thống số khác. Hệ thống số sử dụng trong PLƠ Đơn vị dữ liệu 2 Binary - Nhị phân Bit 8 Octal - Bát phân Nibble 10 Decimal - Thap phan Digital 16 Hexadecimal - Thap luc phan Byte Bang 1.

Giá trị tương ứng giữa các hệ thống số : nh phân Nhị phân Bát phân ne D112, 171 0 0000 0 0 1 0001 1 1 2 0010 2 2 3 0011 3 3 4 0100 4 4 5 0101 5 5 6 0110 6 6 7 0111 7 7 8 1000 10 8 9 1001 11 9 10 1010 12 A 11 1011 13 B 12 1100 14 Cc 18 1101 15 D 14 1110 16 E 15 1111 17 F Trong mỗi hệ thống số, ngay cả khi hệ thống số cơ bản khác nhau thì giá trị thực tế của số cũng không bị thay đổi. Chúng ta cần 25 xem xét những hệ thống số và cách chuyển đổi giữa các hệ thống số để hiểu được cách sử dụng lệnh trong PLC. Hệ thống số thập phân Hệ thống số thập phân dựa theo cơ số 10 và vị trí số thập phân được xác định từ phải sang trái, bao gồm các chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9. Điều này có nghĩa là các chữ số tận cùng bên phải thì nhân với 109, số kế tiếp sẽ nhân với 101, tiếp theo nhân 10°.

Xét ví dụ dưới đây để hiểu rõ thêm vấn đề: 5716 | 6x10°= 6 1x10! 10 7x102= 700 5 x 10? = 5000 Tổng = 5716 Các phép toán về cộng, trừ, nhân và chia trong hệ thống số thập phân chúng ta sẽ không thảo luận về van dé nay. Hệ thống số nhị phân Hệ thống số nhị phân khá khác biệt so với hệ thống số thập phân mà chúng ta sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Cơ số được sử dụng trong hệ thống nhị phân là cơ số 2, và mỗi số chỉ có thể nhận 1 trong 2 giá trị là “1” - TRUE hoặc “0” - FALSE. Hệ thống số nhị phân được sử dụng trong lĩnh vực máy tính và vi điều khiển, bởi vì nó dễ dàng xử lý hơn số thập phân.

Thông thường số nhị phân bao gồm 8, 16, hoặc 32 số nhị phân liên kê. Số nhị phân có thể làm đại diện cho BIT, BYTE, WORD. Một BIT được đại diện bằng 1 số nhị phân, 1 BYTE gồm có 8 BIT, 1 WORD gồm có 16 BIT. MSB LSB_ MSB LSB ` 0110000 0110000101010 ⁄ Hình 1.

Biểu diễn Byte và Word dạng nhị phân 26 Trong đó: = MSB: Bit c6 trong sé 1én nhất. = LSB: Bit c6 trong sé nhé nhat. Để hiểu được lô-gic của hệ thống số nhị phân, nghĩa là làm thế nào để có giá trị thập phân của một chuỗi số chỉ gồm những số 1 và 0. Quá trình này gọi là chuyển đổi số nhị phân sang giá trị thập phân.

Cách để chuyển từ số nhị phân sang số thập phân là thay đổi vị trí số mũ của cơ số 2 chuyển sang số thập phân, và cộng tất cả các giá trị lại với nhau. Ví dụ: Chuyển từ số nhị phân 10011011 sang số thập phân. 10011011 1x20 = 12? WON 0x2? 1x 23 HH 1x2?= = COCOA 0x2? 0 x 2° 1x 27=128 Tổng = 155 Hinh 1. Chuyén déi sé nhi phan sang thap phan Các phép toán số học tôn tại trong hệ thống số thập phân đều có thể áp dụng trong hệ thống số nhị phân.

Nội dung chương này, chúng ta sẽ chỉ để cập về phép cộng và phép trừ để đơn giản hoá vấn đề. Quy tắc cơ bản để áp dụng cho phép cộng nhị phân Việc tiến hành phép cộng giống như hệ thống số thập phân, chúng ta cộng các số có cùng trọng số. Nếu cả hai số được cộng là số 0 thì kết quả trả về là 0, khi 0 và 1 tổng là 1. Hai số 1 cộng lại sẽ trả lại giá trị 0 và giá trị 1 sẽ được chuyển tới vị trí bên trái.

27 + 0 9 1 TA ng ¬|©¬ 1 + Pile eins Ones al 0 Chúng ta có thể kiểm tra bằng cách chuyển hệ thống số này qua hệ số thập phân và cộng chúng lại. Ví dụ, chúng ta có số thứ nhất là 10, số thứ hai là 9 khi cộng lại sẽ cho kết quả là 19 thì có nghĩa là hoạt động đã được thực hiện một cách chính xác. Quy tắc cơ bản để áp dụng cho phép trừ nhị phân Phép trừ sử dụng trong hệ thống số nhị phân cũng giống như vậy. Hai số 0 trừ nhau sẽ trả về giá trị 0, tương tự như vậy cho hai số là số 1.

Khi thực hiện trừ 0 cho số 1 thì cần phải mượn 1 từ vị trí cao hơn trong số nhị phân. Ví dụ: Chuyển hệ thống số sang thập phân và nếu giá trị 10 trừ 9 cho kết quả là 1 thì kết quả đã được thực hiện đúng. Hệ thống số thập lục phân Hệ thống số thập lục phân xây dựng dựa theo cơ số 16. Do đó, có 16 chữ số khác nhau được sử dụng trong hệ thống số này, đó là “0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, A, B, C, D, E, F”.

Các chữ cái A, B,C, D, E và F đại diện cho các giá trị 10, 11, 12, 13, 14, 15 và được sử dung dễ dàng hơn trong các ký hiệu. Tương tự như hệ thống số nhị phân, chúng ta có thể áp dụng cùng một công thức để xác định số thập phân lớn nhất mà có thể làm đại diện cho những chữ số thập lục phân. Các số thập lục phân thường có tiền tố “$” hoặc “0x” để nhấn mạnh rằng, hệ thống số đang được sử dụng là thập lục phân. 28 Như vậy, số A37E có thể được biểu diễn theo $A37E hoặc 0xA37E.

Không cần thiết phải tính toán khi chuyển đổi từ số thập lục phân sang số nhị phân, chỉ đơn giản thay thế các số thập lục phân bằng những số nhị phân. Giá trị tối đa của số thập lục phân là 15 và mỗi số trong hệ thập lục phân được biểu diễn bằng 4 số nhị phân. Ví dụ: $E4= 1110 0100 TT a EBMAP Để kiểm chứng lại độ chính xác việc chuyển đổi của hai số trên, chúng ta cùng chuyển đổi các số này sang số thập phân để thực hiện so sánh, và kết quả đều cho giá trị là 228. Để tính toán giá trị số thập phân tương đương với thập lục phân, mỗi chữ số thập lục phân sẽ nhân với 16 và số mũ tăng dân theo vị trí của chữ số rồi cộng chúng lại với nhau.

A37E | 14x 16°= 14 7Xx16'= 112 3x16?= 768 10 x 16? = 40960 Tổng =41854 Các phép toán học như phép cộng, hoặc trừ được sử dụng tương tự như các hệ thống số đã được nói trước đó. Ví dụ: Thực hiện phép trừ đối với hai số 11590 và 5970 sẽ cho kết quả trả về là 5620, tương ứng với số thập lục phân là $15F4. Số thập phân mã nhị phân BCD Số thập phân mã nhị phân BCD được biểu diễn bởi 4 số nhị phân cho 1 số thập phân. Đây không phải là một hệ thống số ma là một phương phép biểu thị cho số thập phân.

Một byte của số nhị phân 29 có thể đại diện cho giá trị từ 0 đến 255, nhung 1 byte cua BCD chi có thể đại diện cho giá trị từ 0 đến 99. 6165 pee '0110ĐØØTRNBBĐO 1o1 Hình 1. Chuyển đổi mã BCD sang nhị phân Nhìn một cách tổng quan, hệ thống số nhị phân được sử dụng phổ biến và xuyên suốt trong quá trình xử lý hệ thống trong bộ điều khiển PLC, trong khi hệ thống số thập phân là dễ hiểu nhất, hệ thống số thập lục phân và số BCD được sử dụng ít hơn. Việc chuyển đổi giữa các hệ thống sang nhị phân thì khá đơn giản, bên cạnh đó hệ nhị phân và thập phân là hệ thống số quan trọng nhất đối với việc xử lý trong hệ thống PLC.

BÌA KARNAUGH Bìa Karnaugh làm cho việc chuyển đổi trực tiếp từ đại số Boolean phức tạp sang đại số Boolean đơn giản mà không cần phải sử dụng bảng sự thật để tính toán. Trước khi chuyển đổi từ bảng sự thật sang đại số boolean, bảng sự thật phải được mô tả một cách chi tiết. Hàng và cột dùng để xác định các biến đầu vào. Chúng ta có tưỳ ý chọn biên sử dụng theo hàng hoặc cột.

30 Xét vi du sau déy véi bang su that được xây dựng sẵn Bước 1: Tao bang trạng thái (bang su that) cho S, M, W, Q, A. 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 if 0 0 i 1 0 0 0 1 di; 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 1 1 1 0 A 0 0 1 0 1 1 0 1 af 0 0 0 1 1 0 1 1 1 HỆ 1 0 0 1 1 1 1 1 Bước 2: Lựa chọn nhóm đầu vào SQ, MW. Bước 3: Viết bảng trạng thái theo bìa Karnaugh. MW=00 | MW=01| MW=11 | MW=10 SQ =00 SQ=01 SO=11 1 1 1 Sö=10 Sau khi viết được bảng sự thật theo bìa Karnaugh, chúng ta chú ý đến những trạng thái có giá trị là 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ