Hướng dẫn thiết kế Điện tử công suất - Tác giả Phạm Quốc Hải (ĐHBK Hà Nội)

Hướng dẫn chi tiết thiết kế đtcs của Phạm Quốc Hải, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho người học và chuyên gia trong lĩnh vực.

Người đăng

Ẩn danh
480
21
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp thiết kế ĐTCS Phạm Quốc Hải 2009

Cuốn sách “Hướng dẫn thiết kế điện tử công suất” của tác giả Phạm Quốc Hải là một giáo trình thiết kế kiến trúc mạch điện tử công suất (ĐTCS) nền tảng, đặc biệt hữu ích cho sinh viên ngành Điện và Tự động hóa. Tài liệu này hệ thống hóa kiến thức từ lý thuyết đến thực hành, tập trung vào việc cung cấp một quy trình làm đồ án tốt nghiệp và đồ án môn học một cách bài bản. Nội dung cốt lõi của phương pháp thiết kế Phạm Quốc Hải là đi từ yêu cầu kỹ thuật của tải, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đó lựa chọn sơ đồ mạch lực, tính toán các phần tử chính và thiết kế các mạch bảo vệ. Sách bao gồm 5 chương chính, đề cập sâu vào các bộ biến đổi thông dụng như Chỉnh lưu, Điều chỉnh điện áp xoay chiều, Băm xung một chiều, Nghịch lưu và Biến tần. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mô phỏng để kiểm nghiệm mạch thiết kế, một kỹ năng không thể thiếu đối với kỹ sư hiện đại. Theo tác giả, "để khẳng định khả năng hoạt động của mạch thiết kế, trong nhiều thí dụ có đưa vào kết quả chạy mô phỏng mạch". Phương pháp tiếp cận này giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có được kinh nghiệm thực tiễn, xây dựng nền tảng vững chắc cho các đồ án tốt nghiệp chuyên ngành kiến trúc mạch công suất sau này.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu hướng dẫn thiết kế ĐTCS

Điện tử công suất là lĩnh vực không thể thiếu trong các hệ thống sản xuất và tự động hóa công nghiệp. Do đó, việc đào tạo kỹ sư nắm vững kiến thức thiết kế là cực kỳ quan trọng. Tài liệu đồ án kiến trúc mạch ĐTCS như cuốn sách của Phạm Quốc Hải đóng vai trò là kim chỉ nam, cung cấp một lộ trình rõ ràng. Nó giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức lý thuyết trừu tượng thành các bước tính toán và lựa chọn linh kiện cụ thể. Một ebook hướng dẫn đồ án tốt nghiệp chuẩn mực phải giải quyết được các vấn đề từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm việc xác định tham số đầu vào, lựa chọn sơ đồ, tính toán van lực, biến áp, bộ lọc và các mạch bảo vệ. Việc có một tài liệu hướng dẫn chi tiết giúp giảm thiểu sai sót, tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, tin cậy.

1.2. Cấu trúc và các nội dung cốt lõi trong giáo trình

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, dẫn dắt người đọc qua từng giai đoạn của quá trình thiết kế. Cấu trúc bao gồm: Chỉnh lưu, Điều chỉnh điện áp xoay chiều, Băm xung một chiều, Nghịch lưu độc lập và biến tần, và Mô phỏng kiểm nghiệm. Mỗi chương không chỉ trình bày lý thuyết mà còn đi kèm hơn 100 ví dụ tính toán cụ thể, giúp làm rõ các chi tiết trong thiết kế. Phần cuối sách là phụ lục tra cứu linh kiện bán dẫn, một nguồn tham khảo quý giá. Cách tiếp cận này đảm bảo người học có thể tự mình thực hiện một cách làm đồ án cơ sở hoàn chỉnh, từ việc phân tích hiện trạng trong thiết kế yêu cầu của tải đến việc hoàn thiện sơ đồ nguyên lý tổng thể. Đây là nền tảng vững chắc cho các công việc thiết kế phức tạp hơn trong tương lai.

II. Những thách thức trong quy trình làm đồ án tốt nghiệp ĐTCS

Quá trình thiết kế một bộ biến đổi công suất đối mặt với nhiều yếu tố ảnh hưởng phức tạp, đòi hỏi người thiết kế phải có sự phân tích hiện trạng trong thiết kế một cách toàn diện. Một trong những thách thức lớn nhất là ảnh hưởng từ điện áp nguồn. Trong thực tế, điện áp lưới hiếm khi ổn định, thường dao động trong khoảng +5% đến -20%. Sự dao động này ảnh hưởng trực tiếp đến điện áp ra của mạch. Ngoài ra, các yếu tố như sụt áp trên dây dẫn, sai số của biến áp, và nội trở của chính bộ chỉnh lưu cũng góp phần làm sai lệch điện áp ra từ 10% đến 20%. Đối với các bộ chỉnh lưu ba pha, sự mất đối xứng của điện áp nguồn còn làm tăng độ đập mạch. Một thách thức khác đến từ chính bản thân tải. Dòng điện tải biến thiên sẽ gây ra sụt áp trên nội trở của bộ chỉnh lưu, làm thay đổi điện áp ra. Đặc biệt, "khi dòng tải có khả năng biến đổi đột ngột sẽ làm tăng nội trở động của mạch chỉnh lưu". Nhiệt độ môi trường cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến độ tin cậy của các linh kiện bán dẫn. Nếu không tính toán và có giải pháp tản nhiệt hợp lý, thiết bị sẽ không thể hoạt động lâu dài.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của nguồn cấp và đặc tính tải

Điện áp nguồn không chỉ dao động về biên độ mà còn có thể bị méo dạng và thay đổi tần số. Khi độ méo lớn hơn 5-6%, các dụng cụ đo lường sẽ cho kết quả sai lệch. Tải có tính cảm kháng (RdLd) hoặc tải có sức điện động (RLE) như động cơ, bình ắc quy, sẽ làm cho dạng dòng điện không giống dạng điện áp. Điều này ảnh hưởng đến chế độ hoạt động của mạch, có thể gây ra hiện tượng dòng tải gián đoạn hoặc liên tục, từ đó tác động đến quy trình làm đồ án tốt nghiệp. Việc hiểu rõ các dạng tải và ảnh hưởng của chúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn sơ đồ và phương pháp điều khiển phù hợp.

2.2. Các yêu cầu kỹ thuật và tham số đầu vào cần xác định

Để thiết kế một bộ chỉnh lưu hoàn chỉnh, cần xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật từ cả phía nguồn và phía tải. Về phía nguồn, các thông số cần biết bao gồm: giá trị điện áp định mức (Uđm), số pha, tần số, độ dao động điện áp (ΔU), và độ méo. Về phía tải, các yêu cầu quan trọng là: điện áp ra định mức (Uađm), phạm vi điều chỉnh điện áp, dải biến thiên dòng điện tải (Imin, Imax), và đặc biệt là hệ số đập mạch cho phép (kđm). Ngoài ra, các yếu tố về môi trường làm việc, độ tin cậy, và phương pháp làm mát cũng phải được xem xét. Việc thu thập và xác định chính xác các tham số này là tiền đề cho một bản thiết kế thành công.

III. Hướng dẫn lựa chọn sơ đồ mạch lực và thiết kế bộ lọc

Việc lựa chọn phương án mạch lực là bước định hình cấu trúc cho toàn bộ thiết bị. Phương pháp thiết kế Phạm Quốc Hải đề xuất một cách tiếp cận hệ thống dựa trên các yêu cầu tối thiểu: điện áp ra (Ua), dòng tải (Ia), và hệ số đập mạch (kđm). Dựa vào công suất tải Pđ = Ua.Ia, có thể đưa ra lựa chọn sơ bộ: công suất dưới 5kW có thể dùng chỉnh lưu một pha, trong khi công suất lớn hơn nên dùng chỉnh lưu ba pha để giảm ảnh hưởng tới lưới điện. Với điện áp ra thấp (10-30V) và dòng lớn, sơ đồ hình tia được ưu tiên do sụt áp trên van nhỏ. Ngược lại, điện áp ra cao hơn nên dùng sơ đồ cầu, có thể đấu trực tiếp vào lưới không cần biến áp. Sau khi chọn được sơ đồ, bước tiếp theo là so sánh hệ số đập mạch vốn có của mạch (tra bảng 1.1 trong tài liệu) với yêu cầu. Nếu không thỏa mãn, "bắt buộc phải có bộ lọc". Lựa chọn loại bộ lọc cũng phụ thuộc vào đặc tính tải: bộ lọc điện cảm (L) hiệu quả với dòng tải lớn, trong khi bộ lọc tụ điện (C) chỉ thích hợp cho dòng tải nhỏ dưới 10A. Cách làm đồ án cơ sở hiệu quả là phác thảo vài phương án, sau đó tính toán chi tiết để so sánh và đi đến lựa chọn cuối cùng.

3.1. So sánh các mạch chỉnh lưu cơ bản và phạm vi ứng dụng

Tài liệu trình bày chi tiết 9 sơ đồ chỉnh lưu cơ bản, từ chỉnh lưu một pha nửa chu kỳ đến cầu ba pha. Mỗi sơ đồ có ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Ví dụ, chỉnh lưu cầu ba pha được sử dụng nhiều nhất trong thực tế do "độ đập mạch rất nhỏ (5,7%)" và cho phép đấu thẳng vào lưới. Trong khi đó, chỉnh lưu sáu pha có cuộn kháng cân bằng lại rất thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu "điện áp tải rất thấp nhưng dòng rất lớn, như công nghệ mạ điện". Việc nắm vững đặc điểm của từng loại mạch là chìa khóa để lựa chọn phương án tối ưu cho từng bài toán cụ thể.

3.2. Quy trình tính toán và thiết kế bộ lọc một chiều L C LC

Mục đích của bộ lọc là giảm hệ số đập mạch đầu ra (kđmr) xuống mức yêu cầu. Hiệu quả của bộ lọc được đánh giá qua hệ số san bằng ksb = kđmv / kđmr. Với bộ lọc điện cảm (L), trị số điện cảm được xác định qua công thức liên quan đến điện trở tải (Rđ) và hệ số san bằng. Với bộ lọc tụ (C), điện dung được tính toán để đảm bảo điện kháng của tụ nhỏ hơn nhiều so với điện trở tải. Bộ lọc LC được dùng cho dải công suất trung bình, cung cấp khả năng lọc tốt hơn. Quy trình tính toán đòi hỏi phải xác định hệ số đập mạch đầu vào ở góc điều khiển bất lợi nhất, từ đó tính ra hệ số san bằng cần thiết và cuối cùng là xác định giá trị L và C.

IV. Bí quyết tính chọn van bán dẫn và máy biến áp lực tối ưu

Việc lựa chọn các phần tử công suất như van bán dẫn và máy biến áp lực là giai đoạn quyết định đến độ bền và hiệu suất của thiết bị. Đối với van bán dẫn (diode, thyristor), hai chỉ tiêu quan trọng nhất là dòng điện và điện áp. Dòng điện trung bình qua van (Iv) được xác định từ dòng tải và sơ đồ chỉnh lưu (sử dụng bảng 1.1). Van được chọn phải có dòng định mức lớn hơn dòng tính toán một khoảng dự trữ an toàn, thể hiện qua hệ số dự trữ dòng điện kiv. Theo tài liệu, "với các tải dòng điện lớn... cần tăng hệ số dự trữ lên kiv = 1,5 ÷ 2". Về điện áp, van phải chịu được điện áp ngược lớn nhất (Ungmax) trong quá trình làm việc, do đó cần có hệ số dự trữ điện áp kuv thường từ 1,7 đến 2,2. Đối với máy biến áp, việc tính toán phức tạp hơn do phải bù trừ hàng loạt sụt áp: sụt áp trên van, sụt áp do dao động lưới, sụt áp trên điện trở dây quấn, và đặc biệt là sụt áp do hiện tượng chuyển mạch. Phương pháp thiết kế Phạm Quốc Hải cung cấp công thức tổng quát để xác định điện áp thứ cấp yêu cầu, từ đó tính ra công suất và các tham số còn lại của máy biến áp.

4.1. Tiêu chí chọn van lực Dòng điện điện áp và tản nhiệt

Khi chọn van, ngoài dòng điện và điện áp, vấn đề tản nhiệt là cực kỳ quan trọng. Sụt áp trên van khi dẫn (1-2.5V) gây ra tổn thất công suất lớn, sinh nhiệt đáng kể. Nếu không được làm mát hiệu quả, nhiệt độ lớp bán dẫn sẽ vượt ngưỡng cho phép, gây hỏng van. Có ba phương pháp làm mát chính: đối lưu tự nhiên (dòng nhỏ), quạt gió cưỡng bức (dòng trung bình và lớn), và làm mát bằng nước tuần hoàn (dòng rất lớn). Việc lựa chọn van phải đi kèm với việc tính toán và lựa chọn bộ tản nhiệt phù hợp để đảm bảo van hoạt động trong giới hạn nhiệt độ cho phép. Kinh nghiệm cho thấy không nên sử dụng van ở đúng giá trị định mức ghi trong sổ tay tra cứu.

4.2. Các bước tính toán tham số máy biến áp cho mạch chỉnh lưu

Quy trình tính toán máy biến áp bắt đầu bằng việc xác định tổng sụt áp trong toàn mạch. Từ đó, tính toán điện áp thứ cấp yêu cầu (U2) để đảm bảo cung cấp đủ điện áp định mức cho tải ngay cả khi điện áp lưới ở mức thấp nhất. Công thức tính U2 theo (1.42) trong tài liệu đã bao gồm tất cả các thành phần sụt áp. Sau khi có U2 và dòng tải định mức (Iđm), có thể sử dụng các hệ số trong bảng 1.1 để xác định công suất biểu kiến của máy biến áp (Sba), dòng điện hiệu dụng sơ cấp (I1) và thứ cấp (I2). Các tham số này là cơ sở để đặt hàng chế tạo hoặc tự thiết kế chi tiết máy biến áp.

V. Kinh nghiệm thiết kế mạch bảo vệ quá dòng và quá áp

Van bán dẫn là phần tử nhạy cảm nhất trong mạch lực, rất dễ bị phá hỏng bởi các sự cố quá dòng và quá áp. Do đó, thiết kế mạch bảo vệ là một phần không thể tách rời trong quy trình làm đồ án tốt nghiệp về ĐTCS. Bảo vệ quá dòng được chia thành hai loại: quá dòng dài hạn và ngắn hạn (ngắn mạch). Quá dòng dài hạn thường được xử lý bằng các rơ le nhiệt. Với sự cố ngắn mạch, cần các thiết bị tác động nhanh. Cầu chì chuyên dụng cho bán dẫn hoặc aptomat tác động nhanh (cỡ 5-10ms) thường được sử dụng. Đối với chỉnh lưu dùng thyristor, một phương pháp hiệu quả là ngắt xung điều khiển để ngăn các van khác mở, khoanh vùng sự cố. Bảo vệ quá áp cũng rất quan trọng, nguyên nhân gây quá áp có thể từ lưới điện (sét đánh, đóng ngắt tải lớn) hoặc từ chính hoạt động chuyển mạch của các van. Các xung áp này có biên độ lớn và tốc độ tăng rất nhanh (du/dt), có thể đánh thủng van. Kinh nghiệm bảo vệ đồ án cho thấy, một hệ thống bảo vệ toàn diện sẽ quyết định độ tin cậy của toàn bộ thiết bị.

5.1. Các phương pháp bảo vệ quá dòng và tốc độ tăng dòng di dt

Để bảo vệ quá dòng ngắn mạch, ngoài cầu chì và aptomat, phương pháp thiết kế Phạm Quốc Hải còn đề cập đến việc chuyển mạch sang chế độ nghịch lưu để hãm dòng sự cố về không. Đây là một giải pháp rất hiệu quả cho chỉnh lưu điều khiển hoàn toàn. Riêng với thyristor, cần có thêm bảo vệ tốc độ tăng dòng (di/dt). Khi thyristor vừa mở, nếu dòng điện tăng quá nhanh sẽ gây phá hủy cục bộ. Giải pháp là mắc nối tiếp một cuộn cảm nhỏ (lõi không khí) để hạn chế tốc độ tăng của dòng điện trong giới hạn cho phép của van.

5.2. Kỹ thuật chống quá áp và tốc độ tăng áp du dt cho van

Để chống quá áp từ nguồn, có thể sử dụng các phần tử như Varistor (VDR) hoặc mạch lọc RC mắc ở đầu vào xoay chiều. Tuy nhiên, biện pháp bảo vệ quan trọng và thông dụng nhất là sử dụng mạch RC (mạch snubber) mắc song song với từng van. Mạch này có hai tác dụng: hấp thụ năng lượng của các xung áp do chuyển mạch gây ra, và hạn chế tốc độ tăng điện áp thuận (du/dt) đặt lên van. "Khi van chuyển từ khoá sang dẫn... đột biến áp này sẽ truyền tới các van khác dưới dạng xung áp rất mạnh". Mạch RC sẽ làm chậm quá trình tăng áp này, giữ cho giá trị du/dt nằm trong giới hạn an toàn của thyristor, tránh hiện tượng tự mở không mong muốn.

VI. Phương pháp mô phỏng và tổng kết quy trình thiết kế ĐTCS

Hoàn thiện một bản thiết kế trên lý thuyết chỉ là một nửa chặng đường. Để đảm bảo mạch hoạt động đúng như tính toán và an toàn trước khi chế tạo, bước mô phỏng kiểm nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Phương pháp thiết kế Phạm Quốc Hải nhấn mạnh rằng đây là "một yêu cầu đối với các kỹ thuật viên: biết sử dụng công cụ mô phỏng trên máy tính để kiểm chứng thiết kế". Các phần mềm như Matlab-Simulink, PSIM, hay LTspice cho phép xây dựng mô hình mạch điện, thiết lập các tham số đã tính toán, và quan sát dạng sóng điện áp, dòng điện tại mọi điểm trong mạch. Quá trình mô phỏng giúp phát hiện sớm các sai sót trong tính toán, kiểm tra hiệu quả của bộ lọc, đánh giá hoạt động của mạch bảo vệ và tối ưu hóa các tham số điều khiển. Việc đưa kết quả mô phỏng vào thuyết minh đồ án tốt nghiệp không chỉ làm tăng tính thuyết phục mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn trọng của người thiết kế. Đây là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong toàn bộ quy trình làm đồ án tốt nghiệp điện tử công suất.

6.1. Tầm quan trọng của mô phỏng trong kiểm chứng thiết kế

Mô phỏng cho phép kiểm tra hoạt động của mạch trong các điều kiện làm việc khác nhau, kể cả các chế độ sự cố mà không gây rủi ro phá hỏng linh kiện thật. Ví dụ, có thể mô phỏng trường hợp ngắn mạch tải để xem dòng sự cố có vượt ngưỡng chịu đựng của van hay không, và mạch bảo vệ có tác động kịp thời hay không. Kết quả từ khối phân tích phổ (FFT/Fourier Analysis) trong các phần mềm mô phỏng còn giúp đánh giá chính xác thành phần sóng hài, từ đó kiểm tra lại hiệu quả của bộ lọc đã thiết kế. Một slide hướng dẫn làm đồ án hiệu quả thường bao gồm cả kết quả mô phỏng để minh họa cho các tính toán lý thuyết.

6.2. Tổng kết các bước cốt lõi theo hướng dẫn của Phạm Quốc Hải

Tóm lại, phương pháp thiết kế Phạm Quốc Hải cung cấp một quy trình toàn diện gồm các bước chính: (1) Xác định yêu cầu kỹ thuật của nguồn và tải. (2) Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và lựa chọn sơ bộ phương án mạch lực. (3) Tính toán chi tiết, lựa chọn sơ đồ chỉnh lưu và thiết kế bộ lọc. (4) Tính toán và lựa chọn các phần tử công suất chính: van bán dẫn và máy biến áp. (5) Thiết kế các mạch bảo vệ quá dòng, quá áp, di/dt và du/dt. (6) Sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng, kiểm chứng và tối ưu hóa toàn bộ thiết kế. Việc tuân thủ quy trình này sẽ giúp tạo ra một sản phẩm ĐTCS hoàn chỉnh, hoạt động ổn định và tin cậy.

14/07/2025
Hướng đẫn thiết kế đtcs phạm quốc hải

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Thư viện tài liệu kỹ thuật miễn phí „ CHÍNH LƯU 4. CAC THAM SO CUA CHINH LUU VA YEU CAU KY THUẬT 1. Cấu trúc chỉnh lưu Bộ chỉnh lưu (BCL) dùng để biến dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều cấp cho tải. Lĩnh vực ứng dụng cia BCL rat rong rai vi chủng loại tải dùng đòng điện một chiều rất đa dạng.

Đó là các động cơ điện một chiều, cuộn hút nâm châm điện, role dién từ, bể mạ điện, thiết bị điện phân. Tuyệt đại đa số các thiết bị điện tử cũng hoạt động ở điện áp một chiều nên để lấy năng lượng từ lưới điện xoay chiều cũng phải thông qua mạch chỉnh lưu. Vì vậy có thé nói BCL là loại mạch điện tử công suất thông dụng trong thực tế. Sơ đồ cấu trúc của BCL (hình 1.1) thường bao gồm các khâu sau đây.

BÁU MY LSB Tai Ig MBK KHT Hình 1. Sơ đồ cầu trúc bộ chính lưu BAL- biếnááp lực có chức năng chuyển cấp điện áp và số pha chuẩn của lưới điện sang giả trị điện áp và số pha thích hợp với mạch chỉnh lưu - tải. Nếu cả điện áp và số pha nguồn đã phù hợp với tải có thể không cần dùng BA lực khi sử dụng sơ đỗ đấu van kiểu cầu; trường hợp dùng sơ đồ đầu van hình tỉa luôn bắt buộc phải có BA. MV - mạch van, các van bán dẫn được đấu theo một kiểu sơ đỗ nào đó, ở đây trực tiếp thực hiện quá trình biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.

Vì vậy đây là khâu không thể thiếu được trong MCL. MĐK - mạch điều khiển. Khi MV sử dụng van bán dẫn điều khiển được (như thyristor) sẽ có mạch này để thực hiện việc cho van dẫn dòng vào các thời điểm cần thiết nhằm khống chế năng lượng đưa ra tải. Khi dùng van didt sẽ không có mạch này.

Tùy thuộc van sử dụng mà các chỉnh lưu được phân thành ba loại sau: e Nếu các van đều là thyristor thì gọi là chỉnh lưu điều khiển. « Nếu van được dùng là đit, gọi là chỉnh lưu không điều khiển. « Nếu mạch van dùng cả điột va thyristor, gọi là chỉnh lưu bán điều khiển. LSB - mạch lọc san bằng.

Khâu này nhằm đảm bảo điện áp bay dòng điện ra bằng phẳng theo mong muốn của tải. Nếu điện áp sau MV đã đạt yêu cầu, có thể bỏ khâu LSB. HT - khối hỗ trợ, gồm các mạch giúp theo dõi và đảm bảo BCL hoạt động bình thường, thí dụ như mạch tín hiệu, mạch đo lường điện áp và dòng điện, mạch bảo vệ, nguồn một chiều ôn định cho mạch điều khiển và khống chế. Nhiệm vụ của người thiết kế là xuất phát từyêu cầu kỹ thuật cụ thể của BCL để xây dựng sơ đồ cấu trúc các khâu chức năng cần có.

Từ đó tiển hành triển khai tính toán tỉ mỉ từng khâu để có một BCL hoàn chính. Trong chương này sẽ trình bảy chỉ tiết trình tự thiết kế BCL, trước tiên người thiết kế phải có hiểu biết những van dé co ban trong thiét ké BCL duoc dé cập trong các mục đầu tiên đưới đây. Các tham số của mạch chỉnh lưu Để phân tích và đánh giá BCL, thường dựa vào những tham số chính sau:. Điện áp nguễn xoay chiều định mức: Utám (¥).

Tần số điện áp nguồn định mức: f (Hz) va pham vi biển thiên của nó. Phạm vi biến thiên điện áp nguồn Uimin,Utmax hoặc độ biến thiên điện áp tương đối so với điện áp định mức: Độ tăng điện áp: a; = Độ giảm điện áp: b, = Ui - Điện áp đầu ra một chiều định mức: Uaám (V). Phạm vi điều chỉnh điện áp ra: Uamin; Udmax. Đồng điện tải định mức của bộ chỉnh lưu: Taam.

Phạm ví biến thiên đòng điện tải: lamin; lam. Biên độ đập mạch điện áp ra: Uimax (đây là biên độ sóng hài cơ bản của điện áp một £ chiềuở đầu ra theo khai triển Furier). Hệ số đập mạch điện áp ra: Kan =Stem là tỉ số giữa biên độ sóng hài cơ bản và thành phần trung bình (hoặc không 0 đỗi) của điện áp ra. Hệ số này cảng nhỏ thì điện áp ra càng phẳng hơn.

Nội trở của bộ chỉnh lưu: r= AU,1 a dU, 11. Điện trở động của chỉnh lưu: Tạ = a, , (tỉ số giữa độ biến thiên điện áp ra do sự đột biến về đồng điện tải gây ra). Hiệu suất bộ chỉnh lưu: TỊ= ze › trong đó Pa là công suất nhận được phía một chiều, v còn Py là công suất tiêu thụ lấy từ nguồn điện xoay chiều. Yêu cầu kỹ thuật cần cho thiết kế Để có thể thiết kế một BCL hoàn chỉnh, cần biết trước các số liệu và yêu cầu kỹ thuật sau.

Các số liệu và yêu cầu của nguồn xoay chiều cẤp cho BCL 1. Giá trị định mức của điện áp xoay chiều: Uam (V). Số pha nguồn. Tần số lưới (Hz).

Độ dao động điện áp nguồn: AU. Độ dao động tần số Af. Độ mất đối xứng giữa các pha. Độ méo điện áp nguồn.

Sụt áp đột biến lớn nhất: AUmax và thời gian tồn tại sụt ấp này: tAUmax. Các số liệu và yêu cầu từ phía tải của chỉnh lưu 1. Điện áp ra tải định mức (giá trị trung bình): Uaám. 2, Phạm vì điều chỉnh điện áp ra và độ trơn điều chỉnh.

Phạm vi biến thiên của dòng điện tôi: lmin + lưmax. 4, Qui luật thay đổi dòng điện tải (nhanh, chậm, đột bién. D6 dao’ déng dién ap ra cho phép AUracp khi điện áp nguồn thay đổi trong pham vi tối đa. Nội trở nguồn chinh lưu hay AUa khi dong tải biển thiên từ lmin + max.

Tổng sai số điện áp ra cho phép dưới tác động của tẤt cả các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Điện trở động của nguồn (hay đặc tính tần số). Điều kiện môi trường làm việc của bộ chỉnh lưu: nhiệt độ, độ âm, độ rung, độ va 10. Độ tin cậy của bộ chỉnh lưu, hệ số dự phòng.

Độ chính xác điều chỉnh. Phương pháp làm mát. An toàn lao động (đầu ra chỉnh lưu được nổi vỏ hay phải cách li 14. Vấn đề bảo vệ quá áp cho tải.

Các mạch tín hiệu hoá cần có. Thời gian khởi động nhỏ nhất, lớn nhất. Các yêu cầu về kích thước và trọng lượng thiết bị. Phương thức theo dõi và kiểm tra điện áp và dòng điện ra tái.

Hiệu suất của thiết bị. Hệ số đập mạch điện ắp (hay dòng điện) ra tải cho phép. Ngoài ra còn có những đòi hỏi không được để cập trong yêu cầu kỹ thuật Song người thiết kế bắt buộc phải thực hiện (như bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ các sự cố, phần chỉ thị trạng thái thiết bị. Mặt khác nhiều khi người thiết kế phải tự xác định hoặc tự đưa ra một số tham số theo kinh nghiệm mà người đặt hàng không nắm được do không hiểu hết các vấn để kỹ thuật đặt ra.2, NHỮNG YẾU TÓ ẢNH HƯỚNG TỚI THAM SỐ CHÍNH LƯU Bộ chỉnh lưu công suất thường làm việc trong lưới điện công nghiệp nên phải chịu ảnh hướng của các phụ tải khác cùng chung nguồn với nó, hay những biến động đo hệ thống cùng cấp điện đem tới.

Mặt khác tải cũng có ảnh hưởng đáng kế tới BCL. Vì vậy cần biết điều này để có thể tiên liệu các giải pháp phủ hợp khi thiết kế. Ảnh hưởng của điện áp nguồn Điện áp nguồn thường có độ dao động qui chuẩn là +5%, tuy nhiên trên thực tế ở nhiều khu vực có độ dao động điện áp lớn hơn nhiều và có thể lên tới +10% và -20%. Độ dao động điện áp này ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt đến điện ấp ra của mạch chỉnh lưu.

Ngoài ra còn có tác động thêm của các yếu tố sau: 1. Sụt áp trên đây dẫn nguén. Biến áp nguồn cung cấp thường cho phép sai số về các mức điện áp ra. Các mạch chỉnh lưu có nội trở nhất định, khi nguồn biến động dẫn đến điện áp ra thay đổi làm xiòng tải biến thiên, vì vậy sụt áp trên nội trở sẽ thay đổi và tác động trở lại điện áp ra.

Dòng tải thay đổi làm điện trở dây dẫn thay đỗi. VÌ vậy ngay cả khi điện áp nguồn ổn định, không thay đỗi thì các yếu tổ trên đã làm điện ắp ra sai lệch từ 3% đến 135%. Nếu cộng thêm ảnh hưởng của nguồn thì sai số này lên tới 10% đến 20%. Khi sử dụng các mạch chỉnh lưu ba pha, độ mắt đối xứng của điện áp nguồn sẽ làm xuất hiện thêm sự sai lệch điện áp ra, mặt khác còn làm tăng độ đập mạch.

Với các bộ chỉnh lưu công suất lớn (2 100 kW) lai & xa trạm biến thể, cần cố gắng sử dụng cấp điện ấp nguồn cao hơn dé giảm chỉ phí về dây dẫn, Khi các bộ chỉnh lưu làm việc trong một mạng cấp điện có các động cơ điện công suất lớn cần chú ý ảnh hưởng của chúng. Lúc các động cơ này khởi động sẽ làm xuất hiện Sụt áp trên mạng có thể lên tới 20%. Độ sụt áp này có thể làm cho bộ chỉnh lưu ngừng hoạt động do tác động của mạch bảo vệ hay các phân tử khổng chế (như rơie, công-tấc-tơ bị nhả ra). Như vậy ta cần thiết kế mạch tác động trễ để chống hiện tượng này: Còn khi các động cơ đang chạy mà dừng sẽ gây ra các xung điện áp trong thời gian ngắn (thường không quá vài giây), tuy 8 nhiên nó có thể phá hỏng các phần tử nhậy áp như các van bán dẫn, tụ điện, hoặc đánh thủng cách điện giữa các cuộn sơ cấp và thứ cấp của máy biến áp.

Vì vậy khí thiết kế cần tính đến nó để chọn các phần tử có đủ độ dự trữ về điện áp. Ảnh hưởng của tần số và dạng điện áp nguồn Tần số nguồn cung cấp ảnh hướng lớn đến chỉ tiêu về trọng lượng và kích thước bộ chỉnh lưu. Đa số các bộ chỉnh lưu làm việc với tần số 50 Hz; tuy nhiên cũng có một số làm việc với tần số 400 Hz, có khi tới 1- 2 kHz. Nếu so sánh hai bộ chỉnh lưu có cùng các chỉ tiêu kỹ thuật thì chỉnh lưu làm việc với tần số 400 Hz có kích thước và trọng lượng nhỏ hơn 3 - 4 lần so với loại làm việc ở tần số 50 Hz.

Về bộ lọc còn giảm đi tới vài chục lần. Tuy nhiên bộ chỉnh lưu ở tần số cao hơn có tôn hao công suất và sụt áp trên dây dẫn lớn hơn, còn tụ lọc ở tần số cao cũng có tốn thất cao hơn (và phải giảm độ đập mạch cho phép trên chúng). Nếu nguồn xoay chiều có độ méo dưới 5 + 6% thì có thé coi nguồn là hình sin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ