Tài liệu tham khảo về logistics quốc tế: Hướng dẫn chi tiết

Chuyên khảo phân tích Tài liệu tham khảo logistics quốc tế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Ngân hàng TPHCM

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tài liệu tham khảo

2022

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Khái niệm và sự phát triển của logistics

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ logistics

1.3. Phân loại logistics

1.4. Vị trí và lợi ích của logistics trong doanh nghiệp

1.5. Chiến lược Logistics (Logistics Strategy)

1.6. Chiến lược quá trình (process strategy)

1.7. Chiến lược thị trường (market strategy)

1.8. Chiến lược thông tin (information strategy)

1.9. Các quá trình logistics

1.10. Logistics đầu vào

1.11. Logistics đầu ra (Outbound logistics)

1.12. Logistics ngược (Reverse logistics)

1.13. Các hoạt động logistics chức năng

1.13.1. Chức năng xử lý đơn hàng

1.13.2. Chức năng kiểm soát hàng tồn kho

1.13.3. Chức năng kho bãi

1.13.4. Chức năng vận chuyển

1.13.5. Chức năng hệ thống xử lý và lưu trữ nguyên vật liệu

1.13.6. Chức năng thông tin

1.14. CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 1

1.15. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP CHƯƠNG 1

2. DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG TRONG LOGISTICS

2.1. Khái niệm, vai trò và các nhân tố cấu thành dịch vụ khách hàng

2.2. Khái niệm dịch vụ khách hàng

2.3. Vai trò của dịch vụ khách hàng

2.4. Các nhân tố cấu thành dịch vụ khách hàng

2.5. Các hoạt động của dịch vụ khách hàng

2.6. Các chỉ tiêu và phương pháp xác định mức dịch vụ khách hàng

2.7. Các chỉ tiêu đo lường dịch vụ khách hàng

2.8. Các phương pháp xác định mức dịch vụ khách hàng

2.9. Chu kỳ đặt hàng - sự cần thiết phải có hệ thống thông tin trong logistics

2.10. CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 2

2.11. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP CHƯƠNG 2

3. DỰ TRỮ VÀ YẾU TỐ VẬT TƯ TRONG LOGISTICS

3.1. Khái niệm và chức năng của dự trữ và quản trị vật tư trong logistics

3.2. Khái niệm về dự trữ và quản trị vật tư trong logistics

3.3. Chức năng của dự trữ và quản trị vật tư trong logistics

3.4. Phân loại dự trữ trong logistics

3.4.1. Dự trữ nguyên vật liệu thô

3.4.2. Dự trữ hàng đang hoàn thành

3.4.3. Dự trữ hàng thành phẩm

3.4.4. Dự trữ vật liệu đóng gói

3.4.5. Dự trữ hàng phục vụ cho việc bảo trì, sửa chữa, cân đối nguồn cung

3.4.6. Các loại hàng dự trữ khác

3.5. Chi phí và tầm quan trọng của dự trữ trong logistics

3.6. Các mô hình quản trị dự trữ

3.6.1. Mô hình dự trữ theo lượng đặt hàng kinh tế

3.6.2. Mô hình dự trữ thời điểm

3.6.3. Mô hình dự trữ “nhập trước xuất trước” và “nhập sau xuất trước”

3.7. Quy trình nghiệp vụ cung ứng vật tư trong logistics

3.7.1. Xác định nhu cầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị

3.7.2. Lựa chọn nhà cung cấp

3.7.3. Lập đơn hàng, ký hợp đồng cung ứng

3.7.4. Nhập kho – bảo quản – cung cấp cho các bộ phận có nhu cầu

3.7.5. Nguồn cung cấp vật tư

3.7.6. Hệ thống thông tin trong quản trị vật tư

3.8. CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP CHƯƠNG 3

3.9. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP CHƯƠNG 3

4. NGHIỆP VỤ KHO HÀNG

4.1. Vai trò của kho hàng

4.2. Dự trữ nguyên vật liệu thô

4.3. Cơ sở trung gian, bộ đệm, tùy chỉnh hoặc gia công phụ

4.4. Dự trữ thành phẩm

4.5. Các loại vận hành trong quản trị kho hàng

4.6. Địa điểm kho hàng

4.7. Sự phát triển của đơn hàng điện tử và ảnh hưởng đến kho hàng

4.8. Nghiệp vụ kho bãi

4.9. Nghiệp vụ tiếp nhận hàng

4.10. Nghiệp vụ lưu trữ và chọn hàng

4.11. Các nghiệp vụ khác tại kho

4.12. Tương lai của quản trị kho hàng: kho hàng hợp tác

4.13. Vận chuyển hàng hóa trong logistics

4.14. CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 4

4.15. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP CHƯƠNG 4

5. HỆ THỐNG THÔNG TIN TRONG CHUỖI LOGISTICS TOÀN CẦU

5.1. Một số khái niệm cơ bản: quản trị, thông tin và công nghệ

5.2. Các loại thông tin trong chuỗi cung ứng

5.3. Tích hợp hệ thống thông tin trong chuỗi logistics

5.4. CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 5

5.5. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP CHƯƠNG 5

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về logistics quốc tế

Logistics quốc tế là một lĩnh vực quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng, đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển hàng hóa và thông tin giữa các quốc gia. Logistics không chỉ đơn thuần là việc vận chuyển hàng hóa mà còn liên quan đến việc lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát các luồng chuyển dịch của hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ. Theo Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP), logistics là một phần không thể thiếu trong quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm việc hoạch định và kiểm soát việc vận chuyển và dự trữ hiệu quả hàng hóa và dịch vụ. Điều này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi mà các doanh nghiệp cần phải kết nối với các thị trường quốc tế. Logistics quốc tế giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành và gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

1.1 Khái niệm và sự phát triển của logistics

Khái niệm logistics bắt nguồn từ các hoạt động quân sự, nhưng hiện nay đã trở thành một phần quan trọng trong kinh doanh. Theo Lambert (1998), logistics là quá trình quản lý lưu chuyển hàng hóa và thông tin từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ. Sự phát triển của công nghệ thông tin và nhu cầu toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự phát triển của logistics quốc tế. Các doanh nghiệp ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chi phí logistics để nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, logistics đã trở thành một yếu tố quyết định trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và phát triển thương mại quốc tế.

1.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ logistics

Sự phát triển của ngành dịch vụ logistics chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, trong đó có vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và sự phát triển kinh tế. Vị trí địa lý thuận lợi giúp các quốc gia dễ dàng phát triển hạ tầng logistics, từ đó nâng cao hiệu quả vận chuyển hàng hóa. Ngoài ra, sự tăng trưởng kinh tế và gia tăng quy mô sản xuất cũng thúc đẩy nhu cầu đối với dịch vụ logistics. Theo nghiên cứu, các nước có nền kinh tế phát triển thường có hệ thống logistics tiên tiến, giúp tối ưu hóa quy trình cung ứng và vận chuyển hàng hóa. Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

II. Dịch vụ khách hàng trong logistics

Dịch vụ khách hàng là một phần quan trọng trong logistics quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Dịch vụ khách hàng bao gồm nhiều hoạt động như tư vấn, giao hàng, và hỗ trợ sau bán hàng. Theo một nghiên cứu gần đây, chất lượng dịch vụ khách hàng có thể tạo ra sự khác biệt lớn giữa các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực. Các chỉ tiêu đo lường dịch vụ khách hàng như thời gian giao hàng, độ chính xác trong đơn hàng, và khả năng phản hồi nhanh chóng đều là những yếu tố quyết định đến sự thành công của dịch vụ logistics. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong logistics không chỉ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

2.1 Khái niệm và vai trò của dịch vụ khách hàng

Dịch vụ khách hàng trong logistics được hiểu là tất cả các hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng trong quá trình cung cấp sản phẩm và dịch vụ. Vai trò của dịch vụ khách hàng không chỉ dừng lại ở việc giao hàng đúng hẹn mà còn bao gồm việc tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, từ đó nâng cao lòng trung thành và sự hài lòng của họ. Theo nghiên cứu của Gummesson (1999), một dịch vụ khách hàng tốt có thể tạo ra giá trị gia tăng cho cả khách hàng và doanh nghiệp. Do đó, các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc phát triển dịch vụ khách hàng để nâng cao hiệu quả hoạt động logistics.

2.2 Các chỉ tiêu và phương pháp xác định mức dịch vụ khách hàng

Để đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng trong logistics, các doanh nghiệp thường sử dụng một số chỉ tiêu như thời gian giao hàng, độ chính xác của đơn hàng, và khả năng phục vụ khách hàng. Các phương pháp xác định mức dịch vụ khách hàng bao gồm khảo sát ý kiến khách hàng, phân tích dữ liệu giao hàng, và theo dõi phản hồi từ khách hàng. Việc thường xuyên kiểm tra và đánh giá các chỉ tiêu này không chỉ giúp doanh nghiệp phát hiện kịp thời các vấn đề trong dịch vụ mà còn tạo cơ hội để cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

III. Dự trữ và yếu tố vật tư trong logistics

Dự trữ và quản lý vật tư là một phần quan trọng trong logistics quốc tế, ảnh hưởng đến khả năng cung ứng và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Dự trữ được định nghĩa là lượng hàng hóa được lưu trữ để đáp ứng nhu cầu trong tương lai. Theo Heizer và Render (2014), việc quản lý dự trữ hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo rằng hàng hóa luôn sẵn có để phục vụ khách hàng. Các loại hình dự trữ bao gồm dự trữ nguyên vật liệu, hàng thành phẩm và hàng phục vụ cho bảo trì. Do đó, việc hiểu rõ các loại hình dự trữ và cách thức quản lý chúng là rất cần thiết để tối ưu hóa hoạt động logistics.

3.1 Khái niệm và chức năng của dự trữ

Dự trữ trong logistics được hiểu là việc lưu trữ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong tương lai. Chức năng của dự trữ bao gồm bảo đảm cung ứng liên tục, giảm thiểu rủi ro về thiếu hụt hàng hóa, và tối ưu hóa chi phí vận chuyển. Theo Chopra và Meindl (2016), việc duy trì mức dự trữ hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách kịp thời. Do đó, việc quản lý dự trữ không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

3.2 Các mô hình quản trị dự trữ

Có nhiều mô hình quản trị dự trữ khác nhau trong logistics, trong đó nổi bật là mô hình dự trữ theo lượng đặt hàng kinh tế và mô hình dự trữ Just In Time (JIT). Mô hình dự trữ theo lượng đặt hàng kinh tế giúp doanh nghiệp xác định lượng hàng hóa tối ưu để đặt hàng, từ đó giảm thiểu chi phí lưu kho. Trong khi đó, mô hình JIT tập trung vào việc giảm thiểu tồn kho bằng cách chỉ nhập hàng khi có đơn đặt hàng. Việc áp dụng các mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn nâng cao khả năng phục vụ khách hàng.

IV. Nghiệp vụ kho hàng và vận chuyển hàng hóa

Nghiệp vụ kho hàng và vận chuyển hàng hóa là hai yếu tố không thể thiếu trong logistics quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung ứng và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Kho hàng đóng vai trò như một trung tâm lưu trữ và phân phối hàng hóa, trong khi vận chuyển hàng hóa đảm bảo rằng sản phẩm đến tay khách hàng một cách kịp thời. Theo Bowersox và Closs (2013), việc quản lý kho hàng và vận chuyển hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Do đó, việc đầu tư vào công nghệ và quy trình quản lý kho hàng là rất cần thiết để tối ưu hóa hoạt động logistics.

4.1 Vai trò của kho hàng

Kho hàng trong logistics có vai trò rất quan trọng trong việc lưu trữ và phân phối hàng hóa. Kho hàng không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát lượng hàng tồn kho mà còn đảm bảo rằng hàng hóa luôn sẵn sàng để phục vụ khách hàng. Theo nghiên cứu, việc quản lý kho hàng hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí vận chuyển và nâng cao khả năng phục vụ khách hàng. Do đó, việc đầu tư vào hệ thống quản lý kho hàng là rất cần thiết để tối ưu hóa hoạt động logistics.

4.2 Vận chuyển hàng hóa trong logistics

Vận chuyển hàng hóa là một phần không thể thiếu trong logistics quốc tế, ảnh hưởng đến khả năng cung ứng và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Vận chuyển hàng hóa bao gồm nhiều phương thức khác nhau như đường bộ, đường biển và đường hàng không. Việc lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo rằng hàng hóa đến tay khách hàng một cách kịp thời. Theo Murphy và Wood (2011), việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển hàng hóa là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động logistics.

V. Hệ thống thông tin trong chuỗi logistics toàn cầu

Hệ thống thông tin là yếu tố quan trọng trong logistics quốc tế, giúp kết nối các hoạt động và quy trình trong chuỗi cung ứng. Hệ thống thông tin không chỉ giúp doanh nghiệp theo dõi tình trạng hàng hóa mà còn cung cấp dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định kịp thời. Theo Christopher (2016), việc tích hợp hệ thống thông tin trong chuỗi logistics có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình cung ứng và nâng cao hiệu quả hoạt động. Do đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin là rất cần thiết để tối ưu hóa hoạt động logistics.

5.1 Các loại thông tin trong chuỗi cung ứng

Trong logistics, có nhiều loại thông tin cần thiết cho việc quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm thông tin về đơn hàng, tình trạng hàng hóa, và thông tin về nhà cung cấp. Việc thu thập và phân tích các loại thông tin này không chỉ giúp doanh nghiệp theo dõi tình trạng hàng hóa mà còn cung cấp dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định kịp thời. Theo nghiên cứu, việc quản lý thông tin hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng phục vụ khách hàng và tối ưu hóa quy trình cung ứng.

5.2 Tích hợp hệ thống thông tin trong chuỗi logistics

Tích hợp hệ thống thông tin trong logistics là rất cần thiết để đảm bảo rằng các hoạt động trong chuỗi cung ứng được kết nối và hoạt động hiệu quả. Việc tích hợp này không chỉ giúp doanh nghiệp theo dõi tình trạng hàng hóa mà còn cung cấp dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định kịp thời. Theo Mentzer và Moon (2004), việc tích hợp hệ thống thông tin có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình cung ứng và nâng cao hiệu quả hoạt động. Do đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin là rất cần thiết để tối ưu hóa hoạt động logistics.

11/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU Logistics có mối quan hệ hai chiều với thương mại quốc tế và là nhân tố quan trọng trong việc giảm đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Chi phí logistics thấp tạo sự thông thoáng trong lưu chuyển thương mại hàng hóa, nâng cao giá trị gia tăng, làm cho năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất nhập khẩu ngày càng tăng và ngược lại. Trong chương này, nhóm tác giả sẽ tập trong làm rõ cơ sở lý luận về logistics, vai trò của logistics đối với nền kinh tế, và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành dịch vụ này. Khái niệm và sự phát triển của logistics 1.

Khái niệm Khái niệm về “Logistics” bắt đầu từ hoạt động chiến tranh, được sử dụng bởi các vị tướng Hy Lạp từ nhiều năm trước Công Nguyên nhằm mô tả tất cả quy trình của quân đội về mua sắm thực phẩm, quần áo, đạn dược,. Tiêu biểu trong số đó là Alexander Đại Đế, ông không muốn quân đội của mình phải dừng lại trong qua trình hành quân để chờ đợi nguồn cung từ Macedonia. Vì vậy, ông đã cố gắng để giải quyết các vấn đề bằng cách sử dụng nguồn cung cấp từ các nguồn lực địa phương của kẻ thù bị đánh bại của mình. Điều này cho thấy logistics là một vấn đề quan trọng trong chiến tranh và một trong những yếu tố chủ chốt quyết định khả năng thắng trận.

Trong tạp chí “Scotland, Edinburgh và văn học Miscellany cho tháng 1 năm 1810”, tiến sĩ William Muller của Đại học Gottingen được cho là người đã trình bày thuật ngữ "Logistics" lần đầu tiên bằng tiếng Anh trong kế hoạch giới thiệu cuốn sách có tên "Các yếu tố của nghệ thuật chiến tranh". Sau đó, vào năm 1811, Muller đã đổi ý và đặt lại tên cho cuốn sách thành "Các yếu tố khoa học của chiến tranh”. Cuốn sách này bao gồm các chiến thuật cho bộ binh, kỵ binh, pháo binh và lính phụ trách xây dựng cầu. Muller đã giải thích một cách rất toàn diện về cách thức từng loại lính nên thực hiện, trong đó bao gồm diễu hành, vận chuyển, xoay, tiến, hình thành, vận chuyển vũ khí hạng nặng, làm thế nào để qua sông.

Và bản thân các nhà lãnh đạo quân sự cần phải có kiến thức sâu sắc về nhiều lĩnh vực để có thể tiến hành các chiến dịch quân sự hiệu quả. Thuật ngữ "Logistics" từ năm 1811 đã được dùng để chỉ những hoạt động thực tiễn như chúng ta biết và áp dụng hiện nay như: lâp kế hoạch chiến lược, hợp tác (tiến hành khi ba quân loại khác nhau chiến đấu với nhau), truyền thông, địa lý, nhân sự, tổ chức cơ cấu (sắp xếp và hình thành quân đoàn khác nhau), mua sắm (nhu yếu quân sự và kinh 11 tế) và chi phí. Vì vậy, tiến sĩ William Muller được mệnh danh là "Cha đẻ của Logistics" và "Các yếu tố khoa học của chiến tranh" được xem là cuốn sách giáo khoa đầu tiên về logistics. Ngày nay, khái niệm về logistics đã được đề cập trong nhiều tài liệu học thuật, chẳng hạn, theo Lambert (1998), logistics là quá trình xây dựng kế hoạch, cung cấp và quản lý việc chu chuyển và lưu kho có hiệu quả hàng hoá, dịch vụ và các thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ vì mục tiêu đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Còn theo Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP) (2013), logistics là một phần của quản trị chuỗi cung ứng bao gồm việc hoạch định, thực hiện, kiểm soát việc vận chuyển và dự trữ hiệu quả hàng hóa, dịch vụ cũng như những thông tin liên quan từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ để đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Thuật ngữ logistics hay được nhắc cùng với thuật ngữ “chuỗi cung ứng”. Sự khác biệt giữa 2 thuật ngữ đôi khi khá khó phân biệt. Dựa trên các nghiên cứu trước, Larson và các cộng sự (2007) tổng hợp ra bốn cách thức xác định sự khác biệt giữa hai khái niệm này như sau: Hình 1.

Các quan điểm khác nhau về phân biệt “logistics” và “chuỗi cung ứng” Nguồn: Larson và các cộng sự, 2007 (1) Theo quan điểm truyền thống của quản trị chuỗi cung ứng, chuỗi cung ứng là một bộ phận của logistics. (2) Chức danh "nhà phân tích logistics" sẽ được đổi thành "nhà phân tích chuỗi cung ứng" nếu các công ty cảm thấy quản trị chuỗi cung ứng là một thuật ngữ mới cho ngành logistics. 12 (3) Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng quản trị chuỗi cung ứng là một quá trình liên kết phối hợp với nhau, trong đó, logistics là một bộ phận. (4) Hai thuật ngữ này khác biệt nhau, mặc dù có một số phạm vi hoạt động trùng lắp, tương tự nhau.

Tại Việt Nam, mặc dù hoạt động logistics đã xuất hiện từ trước năm 1954 và bắt đầu phổ biến vào những năm 90 của thế kỉ XX, nhưng mãi đến năm 2005, Luật Thương mại mới quy định về hoạt động này. Theo điều 233 Luật Thương mại định nghĩa: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Như vậy, nội dung Điều 233 nói trên vừa định nghĩa thông qua việc liệt kê một số hoạt động điển hình của logistics, vừa nhấn mạnh vào tính chất dịch vụ của hoạt động này khi một doanh nghiệp đứng ra nhận làm các công việc đó để hưởng thù lao từ doanh nghiệp có hàng hóa. Định nghĩa như trên là phù hợp trong bối cảnh Luật Thương mại khi Luật này cũng quy định logistics tương tự với các dịch vụ khác như môi giới, nhượng quyền, giám định, đại lý, gia công.

Tóm lại, ở Việt Nam, logistics và chuỗi cung ứng cũng được sử dụng thay thế cho nhau. Nhưng trên thực tế đa số các nhà nghiên cứu thống nhất hai khái niệm này có những điểm khác biệt nhất định. Chuỗi cung ứng nói chung là một chuỗi các hoạt động được kết nối với nhau trong quá trình hình thành một sản phẩm và đưa sản phẩm đó đến tay người dùng. Trong khi đó, logistics nhấn mạnh vào hướng quản lý, tác động vào chuỗi hoạt động này để tạo ra hiệu quả lớn nhất cho doanh nghiệp.

Từ một góc độ khác, chuỗi cung ứng cho thấy sự quan tâm của chính các công ty sản xuất và kinh doanh đối với sự di chuyển của hàng hóa trong công ty của họ. Logistics được dùng để chỉ các dịch vụ được cung cấp bởi các công ty chuyên nghiệp. Theo nghĩa này, logistics là một ngành dịch vụ hoặc kinh doanh. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ logistics 1.

Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên có ảnh hưởng hưởng hết sức to lớn trong quy hoạch phát triển ngành logistics của bất cứ quốc gia và lãnh thổ nào, bởi đây là một ngành dịch vụ có sự phụ thuộc rất lớn vào sự thuận tiện của hệ thống đường bộ, đường 13 sông, đường biển và khả năng trở thành đầu nút giao thông quan trọng trong và ngoài nước. Một quốc gia nếu không có đường bờ biển sẽ không thể phát triển hạ tầng cảng biển và vận tải biển. Trong khi đó, nếu một quốc gia có địa hình bằng phẳng với nhiều đường biên giới trên bộ sẽ hướng sự tập trung phát triển hạ tầng logistics tới phát triển hệ thống đường bộ xuyên quốc gia. Do vậy, khi nghiên cứu phát triển hệ thống logistics, các quốc gia đều dựa trên điều kiện tự nhiên địa lý của mình để xây dựng chiến lược tổng thể, thậm chí còn đưa ra những phương án tác động vào điều kiện tự nhiên, điều chỉnh một phần điều kiện địa lý theo hướng có lợi cho phát triển logistics, bởi phát triển logistics đem lại rất nhiều lợi ích cho kinh tế một quốc gia.

Việt Nam có phần đất liền giáp với Trung Quốc, Lào, Campuchia; và đường bờ biển dài hơn 3000km, giáp với vùng biển của Malaysia, Thái Lan, Philippin, Trung Quốc và Campuchia.1 Điều này tạo điều kiện giao thương thuận lợi cả bằng đường bộ và đường thủy với các nước láng giềng. Bên cạnh đó, vị trí chiến lược ở rìa đông của bán đảo Đông Dương, gần trung tâm của khu vực Đông Nam Á, nằm trên các đầu mối giao thông đường biển và đường hàng không quốc tế quan trọng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho nước ta giao lưu với các nước trong khu vực và trên thế giới. Nằm ở vị trí chuyển tiếp đặc địa, nước ta được xem như là nơi kết nối giao thông thuận lợi với khu vực Đông Nam Á và liên thông vào mạng lưới chung về giao thông với Châu Á và thế giới. Đây là một trong những điều kiện hết sức thuận lợi cho Việt Nam trong việc phát triển dịch vụ logistics, qua đó tạo tiền đề thúc đẩy hoạt động sản xuất, thương mại, tăng cường thu hút đầu tư và tạo công ăn việc làm cho người dân.

Sự phát triển kinh tế và gia tăng quy mô sản xuất Sự tăng trưởng kinh tế và gia tăng quy mô sản xuất hàng hoá, dịch vụ là nhân tố cơ bản giúp thúc đẩy sự tăng trưởng ngành. Tín hiệu khả quan của nền kinh tế khiến sức mua tăng, tạo động lực cho các doanh nghiệp đầu tư mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của nền kinh tế. Từ đó, góp phần gia tăng nhu cầu đối với dịch vụ logistics. Một trong những nhân tố quan trọng góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế và gia tăng quy mô sản xuất là sự gia tăng năng suất lao động.

Sản xuất có hiệu quả tạo điều kiện cho sản xuất hàng hoá phát triển ngày càng nhanh. Việc tổ chức đưa hàng hoá đến 1 Cổng thông tin điện tử chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Một số thông tin về địa lý Việt Nam http://www.vn/cttdtcp/vi/nuocchxhcnvn/thongtintonghop/thongtintonghop_dialy.html 14 tay người tiêu dùng nhanh dẫn đến nhu cầu về sản xuất ngày càng tăng là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành logistics. Chính sách và định hướng của quốc gia Các hoạt động của nền kinh tế quốc dân chịu sự điều tiết và ảnh hưởng của hệ thống chính trị của một quốc gia. Logistics do đó tất yếu chịu ảnh hưởng và điều tiết của hệ thống chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tài liệu tham khảo về logistics quốc tế: Hướng dẫn chi tiết" cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu sắc về lĩnh vực logistics quốc tế, từ các khái niệm cơ bản đến những chiến lược quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu. Tác giả Lê Thị Ánh Tuyết cùng các đồng tác giả đã trình bày chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến logistics, giúp độc giả hiểu rõ hơn về vai trò của logistics trong kinh tế quốc tế. Tài liệu này không chỉ hữu ích cho sinh viên ngành Kinh tế Quốc tế mà còn cho những người làm việc trong lĩnh vực logistics và thương mại quốc tế, góp phần nâng cao hiệu quả công việc và quản lý.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến thương mại điện tử và quản lý, hãy tham khảo thêm bài viết "Luận văn thạc sĩ về hợp đồng thương mại điện tử ở Việt Nam và xu thế hội nhập quốc tế". Bài viết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hợp đồng thương mại điện tử, một yếu tố quan trọng trong logistics.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn thạc sĩ về quản lý chất lượng dịch vụ chuyển phát thương mại điện tử của Bưu điện Việt Nam", nơi đề cập đến chất lượng dịch vụ trong logistics và thương mại điện tử, giúp bạn nắm bắt được các tiêu chuẩn cần thiết để nâng cao hiệu quả dịch vụ.

Cuối cùng, bài viết "Luận văn về thương mại điện tử và kinh tế thị trường tại Việt Nam" cũng là một nguồn tài liệu quý giá, mang đến cái nhìn tổng quan về sự phát triển của thương mại điện tử trong bối cảnh kinh tế thị trường Việt Nam, liên quan mật thiết đến logistics quốc tế.

Hãy khám phá những tài liệu này để mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng quản lý logistics trong môi trường toàn cầu!