Luận văn: Nghiên cứu hiệu quả năng lượng giao thức MAC trong mạng cảm biến không dây

Tài liệu Hiệu quả năng lượng giao thức mac mạng cảm biến tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành trong thời kỳ mới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mạng cảm biến không dây

1.2. Các ứng dụng của mạng cảm biến không dây

1.3. Cấu trúc mạng cảm biến không dây

1.4. Giao thức điều khiển thâm nhập môi trường MAC

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIAO THỨC MAC TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

2.1. Yêu cầu thiết kế giao thức MAC cho mạng cảm biến không dây

2.2. Tránh xung đột

2.3. Hiệu quả năng lượng

2.4. Khả năng thích ứng và biến đổi được

2.5. Khả năng sử dụng kênh

2.6. Các nguyên nhân gây nên lãng phí năng lượng

2.7. Nghe khi rỗi

2.8. Các giao thức MAC trong mạng cảm biến không dây

2.9. Time out-MAC

3. CHƯƠNG 3: PHẦN MỀM MÔ PHỎNG MẠNG OMNET++

3.1. OMNET++

3.2. Các thành phần chính của OMNET++

3.3. Mô hình trong OMNET++

3.4. Cấu trúc phân cấp của các module

3.5. Message, cổng, liên kết

3.6. Mô hình truyền gói tin

3.7. Sử dụng OMNET++

3.8. Xây dựng và chạy thử các mô hình mô phỏng

3.9. Hệ thống file

3.10. Ngôn ngữ NED

3.11. Các chỉ dẫn import

3.12. Khai báo các module đơn giản

3.13. Khai báo các module kết hợp

3.14. Khai báo mạng

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG CỦA CSMA, S-MAC, T-MAC

4.1. Thiết lập mô hình mô phỏng

4.2. Kết quả mô phỏng và đánh giá

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giao Thức MAC Tiết Kiệm Năng Lượng WSN

Trong những năm gần đây, nghiên cứu về mạng cảm biến không dây (WSN) đã phát triển mạnh mẽ. WSN có thể bao gồm hàng nghìn, thậm chí hàng triệu thiết bị cảm biến thông minh. Các cảm biến này được trang bị bộ xử lý, bộ nhớ nhỏ và các cảm biến để đo lường các yếu tố như ánh sáng, độ ẩm, áp suất, nhiệt độ. Mạng cảm biến liên lạc bằng sóng vô tuyến, tiêu thụ cực ít năng lượng và hoạt động liên tục trong mọi điều kiện môi trường. Thiết kế và thực hiện WSN đặt ra nhiều vấn đề điều khiển cần nghiên cứu và giải quyết tối ưu. Ví dụ, cần có các giải pháp cho điều khiển truy nhập mạng không dây, định tuyến và điều khiển trao đổi dữ liệu tin cậy giữa các thiết bị cảm biến. Nghiên cứu và đánh giá các cơ chế điều khiển truy nhập mạng cảm biến không dây có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn tổng quan về WSN, nguyên tắc hoạt động của các cơ chế điều khiển truy nhập mạng không dây và phân tích, đánh giá hiệu quả năng lượng của các cơ chế này.

1.1. Ứng Dụng Thực Tế của Mạng Cảm Biến Không Dây WSN

Các đặc tính của mạng cảm biến hứa hẹn một phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm an ninh quốc phòng, y tế, môi trường và thương mại. Trong tương lai, WSN có thể trở thành một phần gắn liền với cuộc sống hơn so với máy tính cá nhân hiện nay. Ví dụ, trong lĩnh vực an ninh quốc phòng, WSN có thể hỗ trợ giám sát lực lượng, thiết bị và quân nhu. Trong môi trường, chúng có thể được sử dụng để theo dõi động vật hoang dã, các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến gieo trồng và chăn nuôi. Trong y tế, WSN có thể cung cấp các công cụ hỗ trợ giao tiếp cho người tàn tật và theo dõi bệnh nhân. Ứng dụng trong lĩnh vực gia đình và thương mại cũng rất tiềm năng. Theo tài liệu gốc, công nghệ này có thể giảm bớt đáng kể mức độ tiêu thụ điện năng trong các tòa nhà văn phòng.

1.2. Cấu Trúc Cơ Bản Của Một Nút Mạng Cảm Biến Không Dây

Một nút cảm biến điển hình bao gồm bốn thành phần cơ bản: bộ phận cảm biến, bộ phận xử lý, bộ phận thu phát và bộ phận cung cấp năng lượng. Bộ phận cảm biến thường bao gồm các cảm biến và bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số (ADC). Bộ phận xử lý liên quan đến một bộ phận lưu trữ nhỏ và quản lý các thủ tục cho phép các nút cảm biến hợp tác với nhau để thực hiện nhiệm vụ cảm biến được định trước. Bộ phận thu phát kết nối nút với mạng. Bộ phận cung cấp năng lượng quản lý năng lượng, có thể được hỗ trợ bởi pin mặt trời. Nút cảm biến còn có thể có các bộ phận nhỏ khác tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng một trong những yêu cầu ràng buộc quan trọng đối với nút cảm biến là mức độ tiêu thụ điện phải thấp.

II. Thách Thức Tiết Kiệm Năng Lượng Giao Thức MAC Trong WSN

Giao thức điều khiển truy nhập đường truyền (MAC) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các nút cảm biến quyết định thời điểm và cách truy nhập kênh truyền. Lớp MAC được xem xét như một lớp con của lớp liên kết dữ liệu trong chồng giao thức mạng. Các giao thức MAC đã được nghiên cứu rộng rãi trong truyền thông tiếng nói và dữ liệu không dây. Tuy nhiên, mạng cảm biến khác với mạng dữ liệu không dây truyền thống ở nhiều khía cạnh, bao gồm giới hạn về năng lượng, triển khai phi cấu trúc và mật độ nút. Do đó, các giao thức MAC truyền thống không phù hợp cho WSN mà không có những cải tiến đáng kể. Cần phải có các giao thức MAC tiết kiệm năng lượng để kéo dài thời gian sống của mạng cảm biến.

2.1. Các Yếu Tố Gây Lãng Phí Năng Lượng Trong Giao Thức MAC

Có một số nguyên nhân chính gây lãng phí năng lượng trong WSN. Thứ nhất, xung đột xảy ra khi hai gói được truyền cùng thời điểm, dẫn đến hỏng gói và yêu cầu truyền lại. Thứ hai, nghe khi rỗi (idle listening) xảy ra khi thành phần sóng vô tuyến thực hiện "nghe" kênh khi không có dữ liệu để nhận. Thứ ba, nghe thừa (overhearing) xảy ra khi một nút nhận được các gói tin dành cho các nút khác. Cuối cùng, xử lý gói tin điều khiển cũng tiêu thụ năng lượng. Một giao thức MAC thiết kế cho WSN phải đạt được yêu cầu tiết kiệm năng lượng bằng cách điều khiển thành phần sóng vô tuyến để tránh hoặc giảm bớt tiêu phí năng lượng do những nguyên nhân này.

2.2. Các Yêu Cầu Thiết Kế Giao Thức MAC Tiết Kiệm Năng Lượng

Để thiết kế một giao thức MAC hiệu quả cho WSN, cần phải đáp ứng một số yêu cầu quan trọng. Bao gồm tính tránh xung đột (collision avoidance), hiệu quả năng lượng (energy efficiency), khả năng thích ứng và biến đổi (scalability and adaptivity) và sử dụng kênh (channel utilization). Hiệu quả năng lượng là một trong những thuộc tính quan trọng nhất, vì các nút cảm biến thường hoạt động bằng pin và khó thay thế hoặc nạp lại pin. Khả năng thích ứng và biến đổi là những thuộc tính liên quan đến việc điều tiết các thay đổi trong kích thước mạng, mật độ và topo mạng. Theo tài liệu gốc, sự quan trọng của độ trễ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể.

III. CSMA Phân Tích Giao Thức MAC Cơ Bản Trong Mạng Cảm Biến

Các giao thức CSMA (Carrier Sense Multiple Access) là các giao thức mà trong đó các trạm làm việc lắng nghe đường truyền trước khi đưa ra quyết định mình phải làm gì tương ứng với trạng thái đường truyền đó. Tuy nhiên, xung đột vẫn có thể xảy ra trong CSMA, dẫn đến mất khung và lãng phí thời gian. CSMA/CD (CSMA with Collision Detection) cải tiến bằng cách phát hiện xung đột và làm lại sau xung đột. Trạm vừa truyền vừa tiếp tục dò xét đường truyền. Ngay sau khi xung đột được phát hiện thì trạm ngưng truyền. Cơ chế CSMA/CD giúp tiết kiệm thời gian và băng thông so với CSMA thuần túy.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động của Giao Thức CSMA Trong Mạng Cảm Biến

CSMA hoạt động bằng cách lắng nghe kênh truyền. Nếu kênh truyền rỗi, trạm bắt đầu truyền khung. Nếu đường truyền bận, trạm trì hoãn việc gửi khung. Có ba giải pháp cho việc trì hoãn: theo dõi không kiên trì, theo dõi kiên trì và theo dõi kiên trì với xác suất p. Giao thức CSMA, cho dù là theo dõi đường truyền kiên trì hay không kiên trì, đều có khả năng tránh xung đột tốt hơn là ALOHA. Tuy nhiên, xung đột vẫn có thể xảy ra nếu hai trạm cùng phát sinh yêu cầu phát khung và bắt đầu nghe đường truyền khi tín hiệu của trạm thứ nhất chưa đến trạm thứ hai.

3.2. So Sánh CSMA Với CSMA CD Ưu Điểm Nhược Điểm

CSMA/CD về cơ bản giống như CSMA, lắng nghe trước khi truyền. Tuy nhiên, CSMA/CD có hai cải tiến quan trọng: phát hiện xung đột và làm lại sau xung đột. CSMA/CD có thể ở một trong ba trạng thái: tranh chấp, truyền và rảnh. Trạm vừa truyền vừa tiếp tục dò xét đường truyền. Ngay sau khi xung đột được phát hiện thì trạm ngưng truyền, phát thêm một dãy nhồi và bắt đầu làm lại sau xung đột. Theo phân tích từ tài liệu gốc, hủy bỏ truyền khung ngay khi phát hiện có xung đột giúp tiết kiệm thời gian và băng thông vì nếu cứ tiếp tục truyền khung đi nữa, khung đó vẫn hư và vẫn phải bị hủy bỏ.

IV. S MAC Đánh Giá Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Chu Kỳ Thức Ngủ

S-MAC được xây dựng trên nền tảng của các giao thức cạnh tranh như 802.11. S-Mac cố gắng kế thừa sự linh hoạt, tính khả biến của giao thức trên nền cạnh tranh trong khi cải tiến tính hiệu quả sử dụng năng lượng trong mạng đa bước nhảy. S-MAC cố gắng giảm bớt tiêu thụ năng lượng từ tất cả các nguồn được xác định là nguyên nhân gây tiêu hao năng lượng, đó là nghe khi rỗi, xung đột, nghe thừa và xử lý thông tin điều khiển. Để đạt được mục đích thiết kế, S-MAC được thiết kế gồm có ba vấn đề chính: thực hiện chu kỳ thức - ngủ, tránh xung đột và nghe thừa, xử lý thông điệp.

4.1. Cơ Chế Chu Kỳ Thức Ngủ Trong Giao Thức S MAC

Trong các ứng dụng của mạng cảm biến, nút cảm biến thường ở trạng thái nhàn rỗi trong phần lớn thời gian nếu không xuất hiện sự kiện cảm biến. Thực tế, tốc độ trao đổi dữ liệu rất thấp, do vậy không cần thiết để các nút cảm biến ở trạng thái thức trong tất cả thời gian. S-MAC được thiết kế để giảm bớt thời gian thức bằng cách cho phép nút cảm biến định kỳ chuyển sang trạng thái ngủ. Ví dụ, trong chu kỳ một giây, nút cảm biến ở trạng thái ngủ nửa giây và ở trạng thái nghe ở nửa giây còn lại thì chu trình hoạt động giảm bớt tới 50%. Như vậy có thể tiết kiệm được 50% năng lượng.

4.2. Phương Pháp Tránh Xung Đột và Nghe Thừa của S MAC

Tránh xung đột là một nhiệm vụ cơ bản của giao thức MAC. S-MAC sử dụng một lược đồ tránh xung đột trên nền cạnh tranh. Khi một nút phát đi một gói tin, gói tin đó được thu bởi tất cả các nút lân cận của nó mặc dù chỉ một trong số chúng là nút nhận, đó chính là nghe thừa. Phải nghe thừa làm cho giao thức MAC trên nền cạnh tranh kém hiệu quả về tiết kiệm năng lượng hơn so với những giao thức TDMA, vậy nên nó cần phải tránh. S-MAC sử dụng các kỹ thuật như chuẩn 802.11, bao gồm cảm nhận sóng mang vật lý, cảm nhận sóng mang ảo lẫn thực hiện trao đổi RTS/CTS.

4.3. Đồng Bộ Thời Gian trong Giao thức S MAC.

Giao thức S-MAC yêu cầu có định kỳ sự đồng bộ giữa các nút cảm biến trong vùng tránh sai lệch thời gian. Ở đây có thể sử dụng hai kỹ thuật để đồng bộ thời gian: Thứ nhất, chúng trao đổi các thông số thời gian qua các gói tin timestamps, thời gian được đồng bộ là tương đối. Thứ hai, tăng khoảng thời gian nghe lên đáng kể so với thời gian bị sai lệch do lỗi. Ví dụ, khoảng thời gian nghe là 0.5s gấp 105 lần thời gian lệch. Tất cả các nút cảm biến đều tự do lập lịch cho mình chu kỳ thức/ngủ. Tuy nhiên, để giảm bớt phải xử lý những gói tin điều khiển, tốt hơn là để cho các nút trong vùng đồng bộ cùng nhau. Có nghĩa là chúng thức cùng lúc và chuyển sang trạng thái ngủ cùng lúc.

V. T MAC Cải Tiến Hiệu Quả Năng Lượng Bằng Timeout

T-MAC (Timeout-MAC) là sự cải tiến S-MAC để khắc phục nhược điểm của giải pháp chu kỳ thức/ngủ cố định. Ý tưởng mới của giao thức T-MAC là giảm bớt thời gian nghe khi rỗi bằng việc truyền tất cả các thông điệp trong những cụm có độ dài thay đổi tùy theo, và thực hiện ngủ giữa các cụm, xác định một cách mềm dẻo độ dài tối ưu thời gian thức theo sự thay đổi của lưu lượng đường truyền. T-MAC sử dụng kỹ thuật RTS, CTS, Data, ACK để tránh xung đột và truyền số liệu tin cậy.

5.1. Cơ Chế Timeout Trong Giao Thức T MAC

T-MAC có trạng thái thức kết thúc khi không có một sự kiện kích hoạt nào xuất hiện một khoảng thời gian TA. Một sự kiện kích hoạt là sự kết thúc một khung thời gian theo định kỳ, sự tiếp nhận bất kỳ dữ liệu nào trên sóng vô tuyến, sự xuất hiện sự kiện cảm biến được phát hiện qua thành phần vô tuyến, sự kết thúc truyền dữ liệu của một nút có sở hữu gói dữ liệu hoặc sự biên nhận ACK, thông tin về sự kết thúc trao đổi dữ liệu của các nút lân cận qua nhận được các gói RTS, CTS. Thông số TA xác định thời gian tối thiểu cho việc thức chờ nghe trên một khung thời gian. Lược đồ timeout chuyển tất cả các giao dịch vào một cụm tại điểm bắt đầu của khung.

5.2. Giải Quyết Vấn Đề Ngủ Sớm Trong T MAC

T-MAC xuất hiện hiện tượng ngủ sớm (early sleeping problem), tức là một nút chuyển sang trạng thái ngủ khi một nút lân cận vẫn thức và muốn trao đổi dữ liệu với nó. Trong dạng truyền thông từ nút đến nút gốc, ngủ sớm làm giảm thông lượng có thể của T-MAC. Có hai giải pháp để khắc phục hiện tượng trên: gửi sớm RTS (Future request to send) và thực hiện ưu tiên gửi khi bộ đệm đầy (taking priority on full buffers).

5.3. Cải thiện Đồng bộ thời gian trong T MAC

Đồng bộ khung thời gian được thực hiện qua sự hình thành phân nhóm ảo như được mô tả trong giao thức S-MAC. Khi một nút cảm biến bắt đầu quá trình hoạt động của mình, nó bắt đầu bằng việc đợi và nghe. Nếu nó không nghe thấy gì trong một khoảng thời gian nhất định, thì nó tự chọn cho mình một lịch làm việc và truyền một gói tin đồng bộ SYNC chứa đựng thời gian khởi tạo của khung tiếp theo trong lịch làm việc.

VI. OMNET Công Cụ Mô Phỏng Hiệu Quả Giao Thức MAC Mạng Cảm Biến

OMNeT++ là một ứng dụng cung cấp cho người sử dụng môi trường để tiến hành mô phỏng hoạt động của mạng. Mục đích chính của ứng dụng là mô phỏng hoạt động mạng thông tin, tuy nhiên do tính phổ cập và linh hoạt của nó, OMNeT++ còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như mô phỏng các hệ thống thông tin phức tạp, các mạng kiểu hàng đợi hay các kiến trúc phần cứng. OMNeT++ cung cấp sẵn các thành phần tương ứng với các mô hình thực tế. Các thành phần này (còn được gọi là các module) được lập trình theo ngôn ngữ C++, sau đó được tập hợp lại thành những thành phần hay những mô hình lớn hơn bằng một ngôn ngữ bậc cao (NED).

6.1. Thành Phần Cốt Lõi và Cấu Trúc Module Trong OMNET

OMNeT++ gồm thư viện phần nhân mô phỏng (simulation kernel), trình biên dịch ngôn ngữ mô tả hình trạng NED, trình soạn thảo đồ hoạ cho các file NED, giao diện đồ hoạ thực hiện mô phỏng, giao diện dòng lệnh thực hiện mô phỏng, công cụ vẽ đồ thị kết quả vector ở đầu ra (Plove) và công cụ mô tả kết quả vô hướng ở đầu ra (Scalars). Một mô hình trong OMNeT++ chứa các module lồng nhau có cấu trúc phân cấp, trao đổi thông tin với nhau bằng cách gửi các message. Module mức cao nhất trong cấu trúc phân cấp được gọi là module hệ thống.

6.2. Ứng Dụng của OMNET Trong Nghiên Cứu Giao Thức MAC

OMNeT++ là một công cụ mô phỏng các hoạt động mạng bằng các module được thiết kế hướng đối tượng. OMNeT++ thường được sử dụng trong các ứng dụng như mô hình hoạt động của các mạng thông tin, mô hình giao thức, mô hình hoá các mạng kiểu hàng đợi, mô hình hoá các hệ thống đa bộ vi xử lý (multiprocesser) hoặc các hệ thống phần cứng theo mô hình phân tán khác (distributed hardware systems), đánh giá kiến trúc phần cứng, đánh giá hiệu quả hoạt động của các hệ thống phức tạp.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN 1. Mạng cảm biến không dây 1. Khái niệm Một mạng cảm biến [ 3 ] bao gồm số lượng lớn các nút cảm biến được phân bố cả bên trong hiện tượng hoặc phân bố bên cạnh hiện tượng. Vị trí của các nút cảm biến không cần phải thiết kế hoặc xác định trước, điều này cho phép các nút cảm biến phân bố ngẫu nhiên trong các địa hình phức tạp.

Điều đó cũng có nghĩa là các giao thức của mạng cảm biến và các thuật toán phải có khả năng tự tổ chức. Một đặc điểm quan trọng khác của các mạng cảm biến là khả năng phối hợp giữa các nút cảm biến. Các nút cảm biến được gắn một bộ xử lý bên trong. Thay vì gửi đi số liệu thô tới nút đích, chúng sử dụng khả năng xử lý để thực hiện các tính toán đơn giản và chỉ truyền số liệu đã được xử lý theo yêu cầu.

Những ứng dụng của mạng cảm biến đòi hỏi nó phải có những kỹ thuật đặc biệt hơn so với các kỹ thuật áp dụng cho các mạng không dây phi cấu trúc (mạng ad hoc). Mặc dù nhiều giao thức và giải thuật đã được thiết kế cho những mạng ad hoc không dây truyền thống, nhưng chúng chưa thỏa mãn những đặc tính và yêu cầu ứng dụng của mạng cảm biến. Để thấy được điểm này, ta hãy xem xét sự khác nhau giữa mạng cảm biến và mạng ad hoc:  Số lượng nút cảm biến trong một mạng cảm biến lớn hơn nhiều lần so với những nút trong mạng ad hoc.  Các nút cảm biến thường được triển khai với mật độ dày hơn.

 Những nút cảm biến dễ hỏng, ngừng hoạt động.  Topo mạng cảm biến thay đổi rất thường xuyên.  Mạng cảm biến chủ yếu sử dụng truyền thông quảng bá (broadcast) trong khi mà đa số các mạng ad hoc là điểm - điểm (point-to-point).  Những nút cảm biến có giới hạn về năng lượng, khả năng tính toán và bộ nhớ.

 Những nút cảm biến có thể không có định danh toàn cầu (global ID). Khi số lượng lớn những nút cảm biến được triển khai mật độ dày thì những nút lân cận phân bố rất gần lẫn nhau, vì vậy truyền thông đa bước nhảy trong mạng cảm biến phải tiêu thụ ít năng lượng hơn truyền thông đơn bước nhảy truyền thống. Hơn nữa, năng lượng phục vụ truyền dữ liệu có thể để ở mức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 12 - thấp, chủ yếu dành cho các hoạt động chuyển đổi, xử lý. Truyền thông đa bước nhảy cũng khắc phục có hiệu quả vấn đề lan truyền tín hiệu khoảng cách xa trong giao tiếp không dây.

Một trong những yêu cầu ràng buộc quan trọng đối với nút cảm biến là mức độ tiêu thụ điện phải thấp. Nguồn cung cấp năng lượng điện cho nút cảm biến là có hạn và nói chung là không thể thay thế. Bởi vậy, trong khi các mạng truyền thống tập trung vào làm sao để đạt được chất lượng dịch vụ cao thì những giao thức mạng cảm biến phải tập trung chủ yếu về sự giữ gìn năng lượng. Chúng phải có những cơ chế cân bằng cho phép lựa chọn việc kéo dài tuổi thọ của mạng hay thông lượng thấp, hoặc độ trễ cao.

Các mạng cảm biến gồm có nhiều phương thức thực hiện cảm biến khác nhau như cảm biến địa chấn, cảm ứng từ, cảm biến nhiệt, cảm biến hình ảnh, cảm biến hồng ngoại, cảm biến sóng âm và sóng rađa … trong các điều kiện bao quanh đa dạng như:  nhiệt độ,  độ ẩm,  sự chuyển động của phương tiện,  điều kiện ánh sáng,  sức ép,  sự ô nhiễm,  mức độ ồn,  sự có mặt hoặc không những loại đối tượng nhất định,  những đặc trưng hiện thời như tốc độ, hướng, và kích thước một đối tượng. Những nút cảm biến có thể được sử dụng cho cảm biến liên tục, phát hiện sự kiện, định danh sự kiện, cảm biến vị trí, và điều khiển cục bộ thiết bị khởi động. Các ứng dụng của mạng cảm biến không dây Những đặc tính của mạng cảm biến hứa hẹn một phạm vi ứng dụng rộng rãi với một số lĩnh vực ứng dụng cụ thể như: an ninh quốc phòng, y tế, môi trường, thương mại… Có thể hình dung trong tương lai, những mạng cảm biến không dây sẽ là một phần gắn liền với cuộc sống nhiều hơn so với những máy tính cá nhân hiện nay. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 13 - Trong lĩnh vực an ninh quốc phòng, với những đặc tính triển khai nhanh, tự tổ chức và độ thứ lỗi cao cho phép mạng cảm biến trở thành một thành phần trong hệ thống C4ISRT (Command, Control, Communications, Calculation, Intelligence, Surveillance, Reconnaissance, and Targeting - hỗ trợ ra mệnh lệnh, điều khiển, truyền thông, tính toán, tình báo, giám sát theo dõi, trinh sát và mục tiêu).

Vì mạng cảm biến dựa vào sự triển khai dày đặc những nút cảm biến có chi phí thấp và sẵn có, sự hỏng hóc, ngừng hoạt động của vài nút do những hoạt động thù địch không ảnh hưởng nhiều đến hoạt động quân sự như cảm biến truyền thống. Một số ứng dụng quân sự khác của mạng cảm biến có thể kể đến như hỗ trợ giám sát lực lượng, thiết bị và quân nhu một cách thân thiện; theo dõi trận địa; do thám lực lượng và trận địa đối phương; xác định mục tiêu; đánh giá tổn thất sau trận chiến; do thám và xác định tấn công hóa sinh hoặc hạt nhân. Trong lĩnh vực môi trường, mạng cảm biến được sử dụng để theo dõi chuyển động của những động vật hoang dã cần giám sát, nghiên cứu hoặc bảo vệ, theo dõi những động vật nhỏ như sâu, bọ; theo dõi những yếu tố môi trường ảnh hưởng đến gieo trồng và chăn nuôi; tình trạng tưới tiêu; theo dõi môi trường trái đất, sinh học bên trong lòng biển, đất, và khí quyển; phát hiện cháy rừng; nghiên cứu thời tiết hoặc địa vật lý; cảnh báo lũ lụt; nghiên cứu bản đồ sinh học phức tạp của môi trường và nghiên cứu sự ô nhiễm. Trong lĩnh vực y tế, mạng cảm biến cung cấp những công cụ hỗ trợ giao tiếp cho người tàn tật; theo dõi bệnh nhân; hỗ trợ chẩn đoán; quản trị thuốc trong bệnh viện; giám sát từ xa dữ liệu vật lý của con người; kiểm tra và theo dõi bác sĩ và bệnh nhân trong bệnh viện.

Mỗi bệnh nhân có thể được gắn kết các nút cảm biến nhỏ và nhẹ, mỗi nút cảm biến có nhiệm vụ riêng, ví dụ, một nút cảm biến xác định nhịp tim, trong khi nút khác đang xác định huyết áp. Bác sĩ có thể cũng mang một nút cảm biến cho phép những bác sĩ khác định vị bên trong phạm vi bệnh viện. Việc những nút cảm biến có thể được gắn tới từng loại thuốc, những bệnh nhân có nút cảm biến xác định những dị ứng của họ và yêu cầu thuốc tương ứng thì sẽ tránh được việc chỉ định thuốc sai. Trong lĩnh vực ứng dụng gia đình, khi công nghệ phát triển, những nút và những thành phần phát sinh cảm biến nhỏ gọn có thể được trang bị bên trong những đồ dùng gia đình như máy hút bụi, lò vi sóng, tủ lạnh, và thiết bị VCRs.

Những nút cảm biến này tương tác với nhau và với bên ngoài có thể nối mạng qua Internet hoặc vệ tinh, cho phép chủ nhà quản lý từ xa thiết bị đồ dùng dễ dàng hơn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 14 - Trong lĩnh vực thương mại, mạng cảm biến được ứng dụng trong việc theo dõi chất lượng sản phẩm; xây dựng văn phòng thông minh; điều khiển môi trường trong những tòa nhà; điều khiển robot trong những nhà máy sản xuất tự động; sản xuất đồ chơi tương tác; xây dựng bảo tàng tương tác; điều khiển tự động hóa; giám sát thảm hoạ; điều khiển thiết bị khởi động; thiết bị chống mất cắp ô tô…Ví dụ trong những tòa nhà văn phòng, điều hoà không khí và nhiệt độ hầu hết là điều khiển tập trung, vì vậy nhiệt độ bên trong một phòng có thể giảm hoặc tăng một vài độ, một mặt có thể ấm hơn mặt khác vì có duy nhất một điều khiển trong phòng và luồng không khí từ hệ thống trung tâm thì không phải là phân tán bằng nhau. Một hệ thống mạng cảm biến vô tuyến phân tán có thể được thiết đặt để điều khiển luồng khí và nhiệt độ trong các bộ phận khác nhau của phòng. Công nghệ này được đánh giá có thể giảm bớt đáng kể mức độ tiêu thụ điện năng.

Một ví dụ khác, trong tương lai trẻ em sẽ có khả năng tương tác trực tiếp với những hiện vật trong bảo tàng. Những đối tượng, hiện vật này sẽ có thể trả lời, đáp ứng qua va chạm hoặc giọng nói, qua đó giúp các em có sự hiểu biết hơn về chúng. Cấu trúc mạng cảm biến không dây 1. Nút cảm biến Một nút cảm biến [ 5 ] được cấu tạo bởi bốn thành phần cơ bản như hình 1.1 gồm: Bộ phận cảm biến (Sensing Unit), bộ phận xử lý (Processing Unit), bộ phận thu phát (Transceiver Unit) và bộ phận cung cấp năng lượng (Power Unit).

Ngoài ra, chúng cũng có thể có những thành phần bổ sung phụ thuộc ứng dụng như: Hệ thống định vị (Location Finding System); Bộ phận phát điện (Power Generator) và bộ phận quản lý di động (Mobilizer). Bộ phận cảm biến thường bao gồm hai bộ phận nhỏ: sensors và bộ phận chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số (Analog to Digital Converter - ADCs). Tín hiệu tương tự được sản sinh bởi những thành phần cảm biến dựa vào quan sát hiện tượng được chuyển đổi tới tín hiệu số bởi ADCs, và sau đó được chuyển tới bộ phận xử lý. Bộ phận xử lý thường liên quan đến một bộ phận lưu trữ nhỏ, quản lý những thủ tục làm cho nút cảm biến hợp tác với nhau khác để thực hiện nhiệm vụ cảm biến được định trước.

Bộ phận thu phát kết nối nút với mạng. Một trong những thành phần quan trọng của một nút cảm biến là bộ phận cung cấp quản lý năng lượng. Bộ phận này có thể được hỗ trợ bởi một bộ phận tiếp thu năng lượng như pin mặt trời. Nút cảm biến còn có thể có những bộ phận nhỏ khác phụ thuộc từng ứng dụng cụ thể.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thành phần của một nút cảm biến Hầu hết kỹ thuật định tuyến mạng cảm biến và những tác vụ cảm biến đòi hỏi kiến thức định vị vị trí với độ chính xác cao, vì vậy, các nút cảm biến thường có hệ thống định vị vị trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ