Hiệu Lực Của Thỏa Thuận Cổ Đông Theo Pháp Luật Vương Quốc Anh Và Kinh Nghiệm Cho Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông theo pháp luật vương quốc anh và kinh nghiệm cho việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN MỞ ĐẦU: LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỎA THUẬN CỔ ĐÔNG VÀ HIỆU LỰC CỦA THỎA THUẬN CỔ ĐÔNG

1.1. Khái quát chung về thỏa thuận cổ đông

1.2. Khái niệm và đặc điểm của thỏa thuận cổ đông

1.3. Chủ thể của thỏa thuận cổ đông

1.4. Nội dung chính của thỏa thuận cổ đông

1.5. Ý nghĩa của thỏa thuận cổ đông

1.6. Khái quát chung về hiệu lực của thỏa thuận cổ đông

1.7. Khái niệm hiệu lực của thỏa thuận cổ đông

1.8. Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông

KẾT LUẬN PHẦN MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 1: HIỆU LỰC CỦA THỎA THUẬN CỔ ĐÔNG THEO PHÁP LUẬT VƯƠNG QUỐC ANH

2.1. Điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận cổ đông

2.2. Quyền tự do giao kết thỏa thuận cổ đông

2.3. Thứ tự ưu tiên áp dụng khi nội dung điều lệ công ty xung đột/có thể xung đột với thỏa thuận cổ đông

2.4. Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông đối với các bên tham gia

2.5. Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông đối với bên tham gia là cổ đông

2.6. Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông đối với bên tham gia là công ty

2.7. Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông đối với người nhận chuyển nhượng, đăng ký mua cổ phần

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

3. CHƯƠNG 2: HIỆU LỰC CỦA THỎA THUẬN CỔ ĐÔNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN

3.1. Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông theo pháp luật Việt Nam

3.2. Kiến nghị về hiệu lực của thỏa thuận cổ đông theo pháp luật Việt Nam

3.3. Kiến nghị về quyền tự do giao kết thỏa thuận cổ đông

3.4. Kiến nghị về thứ tự ưu tiên áp dụng khi nội dung thỏa thuận cổ đông xung đột/có thể xung đột với điều lệ công ty

3.5. Kiến nghị về hiệu lực của thỏa thuận cổ đông đối với các bên tham gia

3.6. Kiến nghị về hiệu lực của thỏa thuận cổ đông đối với người nhận chuyển nhượng, đăng ký mua cổ phần

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thỏa Thuận Cổ Đông Anh Quốc Đặc Điểm Ý Nghĩa

Thỏa thuận cổ đông, mặc dù không có định nghĩa pháp lý cụ thể trong Luật Công ty 2006, là một công cụ quan trọng trong quản trị công ty, đặc biệt khi cơ cấu cổ đông phức tạp hoặc có sự khác biệt về quyền lợi. Sean FitzGerald và Graham Muth định nghĩa nó như một hợp đồng giữa các cổ đông về phương thức điều hành công ty. Khác với điều lệ công ty ràng buộc tất cả cổ đông, thỏa thuận cổ đông chỉ ràng buộc các bên tham gia, điều chỉnh các vấn đề liên quan đến quản lý, điều hành, định đoạt cổ phần, và quyền rút vốn. Điều này giúp bảo mật thông tin và linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của các cổ đông. Mặc dù pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định cụ thể về thỏa thuận cổ đông, việc tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia như Vương quốc Anh là rất quan trọng để xây dựng khung pháp lý phù hợp.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của thỏa thuận cổ đông Anh Quốc

Thỏa thuận cổ đông, về bản chất, là một hợp đồng, nhưng không hoàn toàn là hợp đồng thông thường. Tại Vương quốc Anh, Luật Công ty 2006 ghi nhận đối tượng của thỏa thuận là quyền và nghĩa vụ gắn liền với cổ phần, bao gồm quyền biểu quyết và quyền kinh tế. Điều này cho thấy thỏa thuận cổ đông tập trung vào việc điều chỉnh các quyền lợi gắn liền với cổ phần chứ không chỉ đơn thuần là quan hệ hợp đồng. Điều này tạo ra sự khác biệt so với các hợp đồng thông thường khác.

1.2. Đặc điểm then chốt của hợp đồng cổ đông Anh Quốc

Một trong những đặc điểm then chốt của thỏa thuận cổ đông là tính tự nguyện. Các cổ đông ký kết khi thấy cần thiết, không phải lúc nào cũng bắt buộc. Thỏa thuận này chỉ ràng buộc và điều chỉnh mối quan hệ giữa các cổ đông tham gia, khác với điều lệ công ty ràng buộc tất cả. Mục đích chính là quy định chi tiết hơn các quyền và nghĩa vụ của cổ đông, bổ sung cho pháp luật và điều lệ công ty.

II. Điều Kiện Hiệu Lực Thỏa Thuận Cổ Đông Theo Luật Anh Phân Tích

Để một thỏa thuận cổ đông Anh Quốc có hiệu lực, một số điều kiện tiên quyết cần được đáp ứng. Điều này bao gồm năng lực pháp lý của các bên tham gia, sự tự nguyện thỏa thuận, và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Đặc biệt, thỏa thuận không được vi phạm các quy định của luật doanh nghiệp Anh Quốc về thỏa thuận cổ đông hoặc trái với chính sách công. Việc xác định rõ các điều kiện này rất quan trọng để đảm bảo tính ràng buộc pháp lý và khả năng thực thi của thỏa thuận. Thỏa thuận cổ đông có thể bị vô hiệu nếu vi phạm các điều kiện này.

2.1. Quyền tự do giao kết hợp đồng cổ đông Anh

Các bên tham gia có quyền tự do thỏa thuận nội dung của hợp đồng. Quyền tự do này cho phép các bên chủ động quyết định các điều khoản về quản trị, quyền biểu quyết, chia sẻ lợi nhuận và chuyển nhượng cổ phần. Tuy nhiên, quyền tự do giao kết phải tuân thủ các quy định pháp luật và không được vi phạm các quy định bắt buộc của pháp luật công ty Anh. Quyền tự do này rất quan trọng trong việc tạo ra các thỏa thuận phù hợp với nhu cầu của từng công ty.

2.2. Thứ tự ưu tiên khi thỏa thuận cổ đông mâu thuẫn điều lệ công ty

Một trong những vấn đề quan trọng liên quan đến hiệu lực của thỏa thuận cổ đông là thứ tự ưu tiên áp dụng khi có mâu thuẫn với điều lệ công ty. Theo nguyên tắc chung, điều lệ công ty có hiệu lực cao hơn thỏa thuận cổ đông, trừ khi có quy định khác trong điều lệ hoặc thỏa thuận. Vấn đề này thường được giải quyết thông qua các điều khoản cụ thể trong thỏa thuận hoặc điều lệ, nhằm xác định rõ ràng thứ tự ưu tiên và tránh tranh chấp phát sinh.

2.3. Các trường hợp vô hiệu của thỏa thuận cổ đông Anh Quốc

Thỏa thuận cổ đông có thể bị vô hiệu trong một số trường hợp, bao gồm vi phạm pháp luật, trái với chính sách công, hoặc khi các điều khoản không rõ ràng và không thể thực hiện được. Ngoài ra, thỏa thuận cũng có thể bị vô hiệu nếu được ký kết dưới sự ép buộc hoặc lừa dối. Việc xác định các trường hợp vô hiệu này rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

III. Hiệu Lực Ràng Buộc Thỏa Thuận Cổ Đông UK Cổ Đông Công Ty

Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông Anh Quốc đối với các bên tham gia là một vấn đề then chốt. Thỏa thuận ràng buộc các cổ đông đã ký kết, buộc họ phải tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận. Tuy nhiên, hiệu lực đối với công ty và người nhận chuyển nhượng cổ phần phức tạp hơn. Công ty có thể bị ràng buộc nếu là một bên tham gia thỏa thuận, hoặc nếu các điều khoản của thỏa thuận được đưa vào điều lệ công ty. Đối với người nhận chuyển nhượng, họ có thể bị ràng buộc nếu được thông báo về thỏa thuận và đồng ý tuân thủ.

3.1. Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông đối với cổ đông

Cổ đông ký kết thỏa thuận phải tuân thủ tất cả các điều khoản đã thỏa thuận. Điều này bao gồm các điều khoản về quyền biểu quyết, quyền chia sẻ lợi nhuận, và các hạn chế chuyển nhượng cổ phần. Vi phạm thỏa thuận có thể dẫn đến các biện pháp chế tài, bao gồm bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt thỏa thuận.

3.2. Ràng buộc của thỏa thuận cổ đông UK đối với công ty

Công ty chỉ bị ràng buộc nếu là một bên tham gia thỏa thuận, hoặc nếu các điều khoản của thỏa thuận được đưa vào điều lệ công ty. Trong trường hợp công ty không phải là một bên, thỏa thuận chỉ ràng buộc các cổ đông và không ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của công ty theo pháp luật.

3.3. Hiệu lực ràng buộc với người nhận chuyển nhượng cổ phần

Người nhận chuyển nhượng cổ phần có thể bị ràng buộc nếu được thông báo về thỏa thuận và đồng ý tuân thủ. Điều này thường được quy định trong điều khoản chuyển nhượng cổ phần của thỏa thuận. Trong trường hợp người nhận chuyển nhượng không được thông báo và không đồng ý, họ không bị ràng buộc bởi thỏa thuận.

IV. Kinh Nghiệm Từ Luật Anh Cho Việt Nam Về Thỏa Thuận Cổ Đông

Việc nghiên cứu thỏa thuận cổ đông Anh Quốc mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Do pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể, việc tham khảo các quy định và án lệ của Anh có thể giúp xây dựng khung pháp lý rõ ràng hơn. Cần chú trọng đến việc xác định rõ các điều kiện hiệu lực, thứ tự ưu tiên khi có mâu thuẫn với điều lệ, và hiệu lực đối với các bên liên quan. Kinh nghiệm này giúp bảo vệ quyền lợi của cổ đông và đảm bảo tính khả thi của thỏa thuận.

4.1. Kiến nghị về quyền tự do giao kết thỏa thuận cổ đông ở Việt Nam

Pháp luật Việt Nam nên công nhận quyền tự do giao kết thỏa thuận cổ đông, cho phép các bên tự do thỏa thuận nội dung phù hợp với nhu cầu. Tuy nhiên, cần có các quy định để đảm bảo thỏa thuận không vi phạm pháp luật và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số.

4.2. Đề xuất về thứ tự ưu tiên áp dụng tại Việt Nam

Cần quy định rõ thứ tự ưu tiên khi thỏa thuận cổ đông mâu thuẫn với điều lệ công ty, tạo ra sự rõ ràng và tránh tranh chấp. Có thể tham khảo mô hình của Anh, ưu tiên điều lệ công ty trừ khi có quy định khác trong thỏa thuận hoặc điều lệ.

4.3. Giải pháp về hiệu lực thỏa thuận với bên thứ ba Việt Nam

Cần quy định rõ về hiệu lực của thỏa thuận đối với người nhận chuyển nhượng cổ phần, đảm bảo họ được thông báo về thỏa thuận và có quyền lựa chọn tuân thủ hoặc không. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của cả người chuyển nhượng và người nhận chuyển nhượng.

V. Giải Quyết Tranh Chấp Thỏa Thuận Cổ Đông UK Cơ Chế Thực Tiễn

Cơ chế giải quyết tranh chấp trong thỏa thuận cổ đông Anh Quốc thường được quy định rõ trong thỏa thuận. Các phương thức phổ biến bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Việc lựa chọn phương thức phù hợp phụ thuộc vào tính chất của tranh chấp và sự thỏa thuận của các bên. Kinh nghiệm từ Anh cho thấy việc có một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo thỏa thuận được thực thi một cách công bằng và nhanh chóng.

5.1. Các phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến tại UK

Các phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Thương lượng và hòa giải thường được ưu tiên sử dụng vì tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Trọng tài và tòa án được sử dụng khi các phương thức khác không thành công.

5.2. Kinh nghiệm xây dựng điều khoản giải quyết tranh chấp tại Việt Nam

Khi xây dựng điều khoản giải quyết tranh chấp trong thỏa thuận cổ đông tại Việt Nam, cần quy định rõ phương thức giải quyết, thời gian giải quyết, và cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Nên ưu tiên các phương thức hòa giải và trọng tài để tiết kiệm thời gian và chi phí.

VI. Tương Lai Thỏa Thuận Cổ Đông Pháp Luật Việt Nam Cần Thay Đổi

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, thỏa thuận cổ đông ngày càng trở nên quan trọng tại Việt Nam. Việc hoàn thiện khung pháp lý về thỏa thuận cổ đông là cần thiết để thu hút đầu tư và bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư. Cần có những nghiên cứu sâu sắc hơn về kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là từ các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển như Anh, để xây dựng các quy định phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

6.1. Dự báo xu hướng sử dụng thỏa thuận cổ đông tại Việt Nam

Xu hướng sử dụng thỏa thuận cổ đông tại Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới, đặc biệt trong các giao dịch M&A và các dự án đầu tư lớn. Do đó, việc hoàn thiện khung pháp lý là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

6.2. Các bước đi cần thiết để hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thỏa thuận cổ đông, cần tiến hành nghiên cứu sâu rộng về kinh nghiệm quốc tế, tham khảo ý kiến của các chuyên gia và doanh nghiệp, và xây dựng các quy định rõ ràng, minh bạch, và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

24/05/2025
Hiệu lực của thỏa thuận cổ đông theo pháp luật vương quốc anh và kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, định nghĩa cho đến luật áp dụng và giải quyết tranh chấp. Thỏa thuận cổ đông thường xử lý các nhóm vấn đề chính như (i) quản lý công ty, (ii) chuyển nhượng cổ phần, (iii) thoái vốn. Quản lý công ty Về cơ bản thỏa thuận cổ đông không phải là một tài liệu điều hành doanh nghiệp mặc dù thỏa thuận cổ đông được dùng để xây dựng các tài liệu quản trị của doanh nghiệp (Consitutional documents), thống nhất những vấn đề liên quan đến quản lý doanh nghiệp31. Bởi lẽ thỏa thuận cổ đông vốn là một bản khế ước giữa các chủ sở hữu của doanh nghiệp, chủ yếu tập trung vào việc doanh nghiệp sẽ được quản lý ra sao và nó không có giá trị ràng buộc công ty cũng như tất cả cổ đông của công ty.

Quyền cơ bản trong việc quản lý công ty được quy định trong thỏa thuận cổ đông bao gồm (i) quyền chỉ định người quản lý và (ii) quyền quyết định hoặc phủ quyết đối với các quyết định của cơ quan quản lý32. Về quyền chỉ định người quản lý, cổ đông có quyền đề cử người quản lý công ty như thành viên hội đồng quản trị, kế toán trưởng hay các chức danh quản lý khác. Khi cổ đông thực hiện quyền đề cử người quản lý công ty thì cổ đông này và các cổ đông khác của công ty cũng đồng thời thực hiện quyền đề cử hoặc quyền biểu quyết của mình. Ví dụ cổ đông tham gia thỏa thuận cổ đông có quyền đề cử chức danh kế toán trưởng của công ty và có quyền biểu quyết để ứng cử viên được mình bổ nhiệm đạt được vị trí mình đề cử.

Về quyền quyết định hoặc phủ quyết đối với các quyết định của cơ quan quản lý, khi cổ đông thực hiện quyền quyết định hoặc phủ quyết đối với các cơ quan quản lý, các cổ đông thành viên của thỏa thuận cũng đồng thời thực hiện quyền của mình để các quyết định của cơ quan quản lý được thông qua hoặc không được không qua. Thỏa thuận cổ đông cũng quy định cách xử lý khi các cổ đông không thể thống nhất thông qua một số quyết định của hội đồng quản trị, đại hội đồng cổ đông 31 Tài liệu xây dựng quản trị doanh nghiệp (Consitutional documents) như một giấy chứng nhận thành lập, bản ghi nhớ và các điều khoản của Công ty. Tài liệu quản trị doanh nghiệp còn bao gồm cả điều lệ công ty và thỏa thuận cổ đông. 32 Suren Gomtsian , tlđd (12), page 123.

11 (ĐHĐCĐ) và các cơ quan quản lý khác trong việc quản lý công ty. Ví dụ ĐHĐCĐ biểu quyết về một vấn đề A, tỷ lệ tán thành và phản đối là ngang nhau (50%:50%). Chính vì vậy, quyết định về vấn đề A này không thể được thông qua. Để xử lý tình huống trên, thỏa thuận cổ đông quy định một cổ đông biểu quyết thuận có quyền yêu cầu các cổ đông biểu quyết chống mua lại cổ phần của mình với một mức giá đã được xác định trước33.

Chuyển nhượng cổ phần Bên cạnh vấn đề quản lý công ty, các bên tham gia thỏa thuận cổ đông có quyền thỏa thuận với nhau về vấn đề chuyển nhượng cổ phần. Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho tổ chức hoặc cá nhân khác. Ngoài ra, cổ đông cũng có quyền thỏa thuận nhằm tự hạn chế việc chuyển nhượng cổ phần của mình trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích của việc quy định điều khoản hạn chế chuyển nhượng cổ phần nhằm bảo vệ nhà đầu tư, hạn chế trường hợp cổ đông tháo chạy khỏi công ty hoặc ngăn chặn việc chuyển nhượng cổ phần cho đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp, chuyển nhượng cổ phần cho người mà không có mối liên hệ với cổ đông hiện tại34.

Ví dụ, nhà đầu tư dự định góp vốn vào CTCP dưới hình thức mua cổ phần. Nhằm hạn chế trường hợp cổ đông tháo chạy khỏi công ty, các nhà đầu tư đã yêu cầu giao kết một thỏa thuận cổ đông với nội dung là các cổ đông không được chuyển nhượng cổ phần của mình trong khoảng thời gian bốn năm. Một số điều khoản hạn chế chuyển nhượng cổ phần trong thỏa thuận cổ đông: Thứ nhất, quyền ưu tiên mua (Pre-emption rights): quyền này yêu cầu cổ đông nếu muốn bán một phần hoặc toàn bộ cổ phần của mình phải chào bán số cổ phần dự định bán đó cho các cổ đông tham gia thỏa thuận trước khi chào bán ra ngoài cho bên thứ ba. Cổ đông chỉ được quyền chuyển nhượng cổ phần cho chủ thể khác khi các cổ đông còn lại tham gia thỏa thuận cổ đông mua không hết hoặc không mua cổ phần35.

33 Vấn đề này xem thêm Mads Andenas (2007), Shareholders’ Agreements: Some EU and English Law Perspectives, University of Leicester and Senior Fellow, page 143. 34 Chris Owen Manches, tlđd (20), page 3. 35 Về quyền ưu tiên mua, xem thêm Chris Owen Manches, tlđd (20), page 4. 12 Thứ hai, quyền được cùng bán (Tag along): cổ đông có quyền yêu cầu được cùng bán cổ phần của mình cho các cổ đông khác tham gia thỏa thuận cổ đông.

Quyền này thường được cổ đông thiểu số sử dụng khi giá chuyển nhượng cổ phần của cổ đông lớn với bên thứ ba cao hơn giá thị trường và sau khi kết thúc giao dịch mua cổ phần, bên thứ ba sẽ kiểm soát công ty. Theo đó, các cổ đông lớn của công ty trước khi bán cổ phần của mình cho người khác sẽ phải thông báo cho các cổ đông nhỏ về các điều kiện bán quan trọng như: số lượng cổ phần dự định bán, giá bán dự định, người mua dự kiến. Cổ đông nhỏ sẽ có quyền đồng ý tham gia bán cổ phần với cổ đông lớn theo các điều kiện mà cổ đông lớn thông báo. Cổ đông lớn cố gắng bán số cổ phần của mình và cổ đông nhỏ.

Nếu không bán hết được số cổ phần dự kiến thì số cổ phần bán ra thực tế sẽ tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần của các cổ đông trong công ty. Quy định này nhằm đảm bảo quyền thoái vốn của cổ đông thiểu số trong công ty36. Thứ ba, quyền buộc bán cùng (Drag along): một cổ đông bán cổ phần của mình có quyền yêu cầu các cổ đông khác tham gia thỏa thuận cổ đông phải cùng bán cổ phần với mình. Quyền này thường được cổ đông lớn sử dụng khi bên thứ ba muốn mua số lượng cổ phần lớn hơn lượng cổ phần mà cổ đông lớn đang sở hữu, khi đó cổ đông lớn sẽ yêu cầu các cổ đông khác của thỏa thuận cổ đông tham gia vào giao dịch chuyển nhượng cổ phần với bên nhận chuyển nhượng với cùng điều khoản giao dịch.

Quy định này nhằm mục đích giúp các cổ đông lớn thoái vốn, đồng thời phòng ngừa trường hợp các cổ đông thiểu số ngăn cản việc bán công ty37. Thoái vốn Thỏa thuận cổ đông cho phép cổ đông có thể rút vốn khỏi công ty (Divestiture), đồng thời có thể thỏa thuận về một lộ trình để một cổ đông thoái vốn khỏi công ty. Các hình thức thoái vốn bao gồm chuyển nhượng cho cổ đông hoặc người ngoài công ty hoặc yêu cầu công ty mua lại cổ phần của mình. Thỏa thuận cổ đông cũng có thể quy định cho phép cổ đông mong muốn thoái vốn có quyền yêu cầu các cổ đông khác tham gia thỏa thuận phải mua lại cổ phần của mình theo lộ trình đã thỏa thuận trước.

36 Về quyền bán kèm, xem thêm Chris Owen Manches, tlđd (20), page 5. 37 Về quyền bán kèm, xem thêm Chris Owen Manches, tlđd (20), page 5. 13 Thông thường, thỏa thuận cổ đông chỉ giới hạn quy định các vấn đề liên quan đến công ty38. Tuy nhiên, ngoài những vấn đề như quản lý công ty, chuyển nhượng cổ phần và thoái vốn thì thỏa thuận cổ đông có thể quy định những vấn đề khác như quyền và nghĩa vụ của cổ đông tham gia thỏa thuận cổ đông.

Ý nghĩa của thỏa thuận cổ đông Thỏa thuận cổ đông thường được ký kết nhằm các mục đích sau: Thứ nhất, về ý nghĩa bảo vệ quyền của cổ đông thiểu số: Căn cứ vào tiêu chí cổ phần mà cổ đông sở hữu để phân loại cổ đông thì cổ đông thiểu số (minority shareholder) là cổ đông mà sự biểu quyết của cá nhân họ ít có sự tác động đến quá trình ra quyết định của ĐHĐCĐ, xuất phát từ tỷ lệ sở hữu cổ phần có quyền biểu quyết thấp39. Thỏa thuận cổ đông đã bảo vệ chặt chẽ quyền của cổ đông thiểu số quy định trong điều lệ công ty, là cơ sở bảo đảm điều lệ sẽ không tùy tiện sửa đổi theo hướng gây ảnh hưởng bất lợi đối với quyền của cổ đông thiểu số quy định trong điều lệ. Về bản chất, điều lệ công ty là hợp đồng giữa các cổ đông (chủ sở hữu công ty) về vấn đề quản trị công ty nhưng điều lệ công ty có thể được sửa đổi thông qua ĐHĐCĐ theo một tỷ lệ biểu quyết nhất định được ghi trong điều lệ công ty40. Thông thường sửa đổi điều lệ công ty được thông qua bởi tuyệt đại đa số tuyệt đối số phiếu biểu quyết của tất cả cổ đông dự họp tán thành.

Trên thực tế, cổ đông thiểu số thường không nắm giữ đủ số phiếu biểu quyết để thực hiện quyền kiểm soát ngược41. Do đó, cổ đông thiểu số sẽ không đảm bảo được quyền và lợi ích của mình, đặc biệt là khi việc sửa đổi điều lệ công ty theo hướng gây ảnh hưởng bất lợi đối với quyền của cổ đông thiểu số quy định trong điều lệ. Chính vì vậy, các cổ đông thiểu số này có xu hướng giao kết các thỏa thuận biểu quyết với các hình thức chủ yếu: (i) thỏa thuận với toàn bộ cổ đông công ty về những vấn đề chỉ được thông 38 Sean FitzGerald, Graham Muth, tlđd (01), page 7. 39 Đặt trong mối quan hệ tương quan về vốn, cổ đông được chia thành cổ đông sở hữu nhiều vốn hay còn gọi là cổ đông lớn (majority shareholder) và cổ đông ít vốn hay còn gọi là cổ đông thiểu số (minority shareholder).

40 Tùy thuộc vào mức độ quan trọng và ảnh hưởng đến hoạt động của công ty, các vấn đề được thông qua tại ĐHĐCĐ có thể bởi (i) đa số thường (simple majority) hoặc (ii) đa số tuyệt đối (absolute majority) của số phiếu biểu quyết của tất cả cổ đông dự họp tán thành. Nhìn chung đa số thường là trên 50% và đa số tuyệt đối thì lớn hơn đa số thường. 41 Quyền kiểm soát ngược tác động đến công tác quản trị của công ty thông qua quyền phủ quyết nghị quyết của ĐHĐCĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hiệu Lực Thỏa Thuận Cổ Đông Theo Pháp Luật Vương Quốc Anh và Kinh Nghiệm Cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà thỏa thuận cổ đông được áp dụng và thực thi trong khuôn khổ pháp luật của Vương Quốc Anh, đồng thời rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp lý hiện hành mà còn chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong việc áp dụng thỏa thuận cổ đông, từ đó giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp Việt Nam có cái nhìn rõ ràng hơn về cách thức bảo vệ quyền lợi của mình trong các thỏa thuận này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề pháp lý liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoàn thiện quy định của pháp luật lào về thủ tục giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng trọng tài từ kinh nghiệm của pháp luật việt nam, nơi cung cấp cái nhìn về quy trình giải quyết tranh chấp thương mại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoàn thiện pháp luật về giao kết hợp đồng thương mại của lào từ kinh nghiệm của pháp luật việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến hợp đồng thương mại. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể nắm bắt và áp dụng hiệu quả hơn trong lĩnh vực pháp lý tại Việt Nam.