Tài liệu học tập: Mạng doanh nghiệp Draytek – Cấu hình & giải pháp (Phần 1)

Nghiên cứu giải pháp và ứng dụng hệ thống mạng doanh nghiệp bền vững với công nghệ Draytek. Tìm hiểu cách xây dựng hạ tầng mạng hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mạng doanh nghiệp Draytek Nền tảng vững chắc cho sự phát triển

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, hạ tầng mạng đóng vai trò huyết mạch đối với mọi mạng doanh nghiệp Draytek. Việc lựa chọn một giải pháp mạng Draytek đáng tin cậy, linh hoạt và bảo mật cao là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và phát triển bền vững. Draytek, với danh mục sản phẩm đa dạng từ router, switch đến các thiết bị phát sóng không dây, đã khẳng định vị thế là nhà cung cấp giải pháp mạng hàng đầu, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các thiết bị mạng Draytek không chỉ cung cấp khả năng kết nối internet tốc độ cao mà còn tích hợp nhiều tính năng quản lý và bảo mật tiên tiến. Từ việc cân bằng tải, chia VLAN, thiết lập VPN đến tường lửa và quản lý Wi-Fi, Draytek mang đến một hệ sinh thái toàn diện, giúp doanh nghiệp dễ dàng cấu hình Draytek Vigor để tối ưu hóa hiệu suất mạng. Nền tảng này giúp các tổ chức xây dựng một hạ tầng kỹ thuật số vững chắc, sẵn sàng đáp ứng mọi thách thức trong môi trường kinh doanh hiện đại.

1.1. Giới thiệu tổng quan về thiết bị mạng Draytek và vai trò

Draytek là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị mạng, chuyên cung cấp các giải pháp chất lượng cao cho doanh nghiệp. Các dòng sản phẩm chính của Draytek bao gồm router Vigor Series, switch VigorSwitch và bộ phát sóng Wi-Fi VigorAP. Router Vigor đóng vai trò trung tâm trong mạng doanh nghiệp Draytek, quản lý kết nối internet, định tuyến lưu lượng và cung cấp các tính năng bảo mật. Các Vigor Switch mở rộng khả năng kết nối có dây, trong khi Vigor AP đảm bảo vùng phủ sóng Wi-Fi mạnh mẽ và ổn định. Sự tích hợp chặt chẽ giữa các loại thiết bị này tạo nên một hệ thống mạng đồng bộ, dễ dàng quản lý và mở rộng. Vai trò của Draytek không chỉ dừng lại ở việc cung cấp phần cứng, mà còn ở việc tích hợp các phần mềm và firmware tiên tiến, cho phép triển khai nhiều giải pháp mạng Draytek phức tạp như VPN, Load Balance, và Firewall một cách hiệu quả.

1.2. Các dòng sản phẩm Draytek chủ lực cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các doanh nghiệp, Draytek đã phát triển nhiều dòng sản phẩm chuyên biệt. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, các dòng router Vigor 2960 và Vigor 3900 là những lựa chọn phổ biến, được thiết kế để xử lý lưu lượng truy cập lớn và cung cấp hiệu suất cao. Theo tài liệu nghiên cứu, Vigor 2960 và Vigor 3900 cung cấp khả năng cấu hình chi tiết, cho phép quản trị viên tối ưu hóa mạng doanh nghiệp Draytek theo yêu cầu cụ thể. Các dòng như Vigor 2912 và Vigor 2925 cũng rất được ưa chuộng, nổi bật với tính năng tích hợp VLAN và tường lửa mạnh mẽ. Ngoài ra, các thiết bị Wi-Fi như Vigor AP 810, 910C, 903 cung cấp giải pháp không dây linh hoạt, hỗ trợ cấu hình Draytek Vigor cho WiFi Marketing Draytek và mạng Mesh, nâng cao trải nghiệm kết nối cho người dùng và khách hàng.

II. Bí quyết Cấu hình Draytek Vigor Tối ưu hiệu suất và bảo mật mạng doanh nghiệp

Việc cấu hình Draytek Vigor đúng cách là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống mạng doanh nghiệp Draytek. Từ việc đảm bảo kết nối internet liên tục đến việc phân chia mạng nội bộ một cách an toàn, mỗi tính năng cấu hình đều đóng góp vào hiệu suất và bảo mật tổng thể. Draytek cung cấp giao diện quản lý trực quan, giúp quản trị viên dễ dàng thực hiện các thao tác từ cơ bản đến nâng cao. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, việc hiểu rõ các bước và nguyên lý cấu hình là điều cần thiết. Các giải pháp mạng Draytek tích hợp sẵn giúp doanh nghiệp vượt qua các thách thức về băng thông, quản lý người dùng và bảo vệ dữ liệu. Hướng dẫn chi tiết về cấu hình Load Balancing DraytekVLAN Draytek sẽ giúp xây dựng một hạ tầng mạng mạnh mẽ và linh hoạt hơn.

2.1. Hướng dẫn cấu hình Load Balancing Đảm bảo kết nối internet liên tục

Tính năng Load Balancing Draytek cho phép router phân phối lưu lượng truy cập internet qua nhiều đường truyền WAN cùng lúc, nhằm tối ưu băng thông và duy trì kết nối liên tục. Khi một đường truyền gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động chuyển sang đường truyền dự phòng (failover), đảm bảo hoạt động của mạng doanh nghiệp Draytek không bị gián đoạn. Việc cấu hình cân bằng tải trên các thiết bị Vigor như 2960 hay 3900 thường bao gồm các bước: thiết lập các cổng WAN với các loại kết nối (PPPoE/Static), sau đó định cấu hình chế độ cân bằng tải (ví dụ: IP-based, Session-based). Cấu hình dự phòng (backup router) cũng là một phần quan trọng, cho phép router chính và router dự phòng hoạt động song song hoặc chuyển đổi tự động, tăng cường độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống.

2.2. Chia VLAN trên Draytek Nâng cao bảo mật và quản lý mạng hiệu quả

Việc chia VLAN Draytek là một phương pháp hiệu quả để phân đoạn mạng LAN vật lý thành nhiều mạng logic riêng biệt. Tính năng này giúp cải thiện hiệu suất mạng, tăng cường bảo mật bằng cách cách ly các nhóm người dùng hoặc thiết bị, và đơn giản hóa việc quản lý. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể tạo VLAN riêng cho nhân viên, khách hàng và thiết bị IoT. Theo tài liệu, các dòng Vigor 2912 Series và Vigor 2925 Series đã được bổ sung tính năng VLAN, cho phép chia mạng LAN nội bộ thành các mạng riêng biệt, một cho khách và một cho nhân viên, giúp nâng cao độ bảo mật cho hệ thống. Quy trình cấu hình Draytek Vigor để chia VLAN bao gồm việc tạo các VLAN ID, gán các cổng LAN hoặc SSID Wi-Fi vào từng VLAN, và thiết lập các quy tắc định tuyến giữa các VLAN nếu cần.

III. Xây dựng Giải pháp mạng Draytek an toàn Triển khai VPN Firewall mạnh mẽ

Bảo mật là ưu tiên hàng đầu trong mọi mạng doanh nghiệp Draytek. Với sự gia tăng của các mối đe dọa mạng và nhu cầu làm việc từ xa, việc triển khai các giải pháp mạng Draytek như VPN và Firewall trở nên cực kỳ quan trọng. VPN (Mạng riêng ảo) cung cấp kênh kết nối an toàn cho nhân viên từ xa hoặc giữa các chi nhánh, trong khi Firewall (Tường lửa) bảo vệ mạng nội bộ khỏi truy cập trái phép và các cuộc tấn công. Draytek đã tích hợp các tính năng này một cách mạnh mẽ vào các thiết bị Vigor của mình, cho phép doanh nghiệp xây dựng một hàng rào bảo vệ vững chắc cho dữ liệu và tài nguyên. Hiểu rõ cách cấu hình Draytek Vigor cho VPN và Firewall là chìa khóa để đảm bảo an toàn thông tin.

3.1. Cấu hình VPN Draytek Kết nối từ xa an toàn cho doanh nghiệp

Giải pháp VPN Draytek cung cấp khả năng kết nối an toàn, mã hóa giữa các điểm khác nhau, là yếu tố không thể thiếu cho các doanh nghiệp có nhân viên làm việc từ xa hoặc nhiều chi nhánh. Draytek hỗ trợ nhiều loại VPN, bao gồm Host-to-LAN (Client-to-Site) cho phép người dùng cá nhân từ xa kết nối vào mạng công ty, và LAN-to-LAN (Site-to-Site) để kết nối hai hoặc nhiều mạng LAN của các chi nhánh thành một mạng ảo duy nhất. Theo tài liệu, Vigor 2912 Series đã cải thiện tốc độ VPN đáng kể, từ 15Mbps lên đến 70Mbps, mặc dù số lượng kết nối giảm. Quy trình cấu hình Draytek Vigor cho VPN đòi hỏi thiết lập các thông số như giao thức (PPTP, L2TP, IPSec, SSL VPN), thông tin xác thực, và dải địa chỉ IP, đảm bảo dữ liệu truyền tải luôn được bảo mật tuyệt đối.

3.2. Tối ưu bảo mật mạng với Draytek Firewall và Policy Route

Firewall Draytek là lá chắn bảo vệ mạng doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa bên ngoài bằng cách kiểm soát lưu lượng truy cập ra vào. Tính năng này cho phép quản trị viên thiết lập các quy tắc lọc gói tin dựa trên địa chỉ IP, cổng, giao thức hoặc thậm chí là ứng dụng. Theo tài liệu, tính năng Firewall trên Vigor 2912 tương tự như Vigor 2925 Series, cho phép tạo các chính sách phức tạp để cấm truy cập vào các trang web cụ thể từ các máy tính nhất định. Bên cạnh Firewall, Policy Route Draytek cung cấp khả năng định tuyến lưu lượng dựa trên các chính sách tùy chỉnh, thay vì chỉ dựa vào bảng định tuyến thông thường. Ví dụ, có thể định tuyến lưu lượng của một ứng dụng cụ thể qua một đường truyền WAN nhất định, hoặc ưu tiên lưu lượng VoIP. Sự kết hợp giữa Firewall và Policy Route giúp mạng doanh nghiệp Draytek không chỉ an toàn mà còn tối ưu về hiệu suất.

IV. Nâng tầm Trải nghiệm khách hàng Ứng dụng WiFi Marketing và Mesh Draytek

Trong kỷ nguyên số, trải nghiệm kết nối không dây chất lượng cao là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. Mạng doanh nghiệp Draytek không chỉ cung cấp giải pháp Wi-Fi ổn định mà còn tích hợp các tính năng giá trị gia tăng như WiFi Marketing Draytek và công nghệ Mesh. Các thiết bị mạng Draytek Vigor AP và router Vigor Series được thiết kế để hỗ trợ mạnh mẽ các giải pháp này, giúp doanh nghiệp không chỉ cung cấp internet mà còn biến Wi-Fi thành công cụ tiếp thị hiệu quả. Từ việc tạo trang quảng cáo bắt mắt đến việc mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi liền mạch, Draytek mang đến một cách tiếp cận toàn diện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Việc cấu hình Draytek Vigor cho các tính năng này khá đơn giản nhưng mang lại hiệu quả lớn.

4.1. Triển khai giải pháp WiFi Marketing Draytek hiệu quả cho doanh nghiệp

WiFi Marketing Draytek là một công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách sáng tạo thông qua mạng Wi-Fi miễn phí. Khi khách hàng kết nối vào mạng Wi-Fi, họ sẽ được chuyển hướng đến một trang quảng cáo (Web Portal) hoặc một trang web chỉ định trước khi có thể truy cập internet. Tính năng Web Portal này được tích hợp sẵn trên các dòng router Vigor như Vigor 2912 Series, hoàn toàn miễn phí và dễ cài đặt. Nó cho phép doanh nghiệp hiển thị thông điệp quảng cáo, thu thập thông tin khách hàng hoặc quảng bá sản phẩm/dịch vụ mới. Đặc biệt, tính năng này còn có thể hoạt động ngay cả khi sử dụng các bộ phát Wi-Fi của hãng khác, mang lại sự linh hoạt cao trong việc triển khai giải pháp mạng Draytek cho mục đích marketing.

4.2. Cấu hình mạng Mesh Draytek Mở rộng vùng phủ sóng Wi Fi liền mạch

Công nghệ Mesh Draytek là giải pháp lý tưởng để mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi trong các không gian rộng lớn hoặc có nhiều vật cản, nơi một bộ phát sóng duy nhất không thể bao phủ hết. Thay vì sử dụng bộ lặp (repeater) truyền thống có thể làm giảm băng thông, mạng Mesh tạo ra một hệ thống Wi-Fi thống nhất với nhiều điểm truy cập (Vigor AP) giao tiếp với nhau. Điều này giúp loại bỏ các "điểm chết" Wi-Fi và đảm bảo người dùng có thể di chuyển xuyên suốt các khu vực mà không bị mất kết nối. Quy trình cấu hình Draytek Vigor cho mạng Mesh thường bao gồm việc thiết lập một Vigor AP làm điểm gốc (root AP) và các AP khác làm điểm nhánh (mesh node), sau đó thực hiện các thao tác ghép nối và tối ưu hóa. Lợi ích của Mesh bao gồm khả năng mở rộng linh hoạt, quản lý tập trung và trải nghiệm Wi-Fi liền mạch cho người dùng trong toàn bộ mạng doanh nghiệp Draytek.

V. Lợi ích vượt trội của Mạng doanh nghiệp Draytek Kết luận và triển vọng tương lai

Tổng kết, việc triển khai mạng doanh nghiệp Draytek mang lại nhiều lợi ích chiến lược, giúp doanh nghiệp không chỉ duy trì hoạt động ổn định mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài. Từ khả năng kết nối đáng tin cậy, các tính năng bảo mật toàn diện đến các giải pháp quản lý mạng thông minh, Draytek đã chứng minh được giá trị của mình trong việc cung cấp hạ tầng mạng hiệu quả. Các thiết bị mạng Draytek không ngừng được cải tiến, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu ngày càng cao của thị trường và các xu hướng công nghệ mới. Điều này củng cố vị thế của Draytek như một đối tác đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp đối mặt với các thách thức số hóa và nắm bắt cơ hội mới.

5.1. Tổng kết những ưu điểm chính của giải pháp mạng Draytek

Giải pháp mạng Draytek nổi bật với khả năng cung cấp kết nối internet ổn định và tốc độ cao thông qua tính năng Load Balancing Draytek. Hệ thống bảo mật mạnh mẽ với Firewall DraytekVPN Draytek bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp. Khả năng chia VLAN Draytek giúp quản lý mạng nội bộ hiệu quả và tăng cường bảo mật. Bên cạnh đó, các tính năng như WiFi Marketing Draytek và mạng Mesh nâng cao trải nghiệm người dùng và mở rộng khả năng tiếp thị. Sự dễ dàng trong việc cấu hình Draytek Vigor cùng với hiệu suất vượt trội và độ tin cậy cao là những ưu điểm chính khiến Draytek trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều mạng doanh nghiệp Draytek, giúp tối ưu hóa vận hành và giảm thiểu chi phí quản lý.

5.2. Triển vọng phát triển của công nghệ Draytek trong môi trường doanh nghiệp

Trong bối cảnh công nghệ phát triển không ngừng, Draytek tiếp tục cam kết đổi mới để đáp ứng các yêu cầu ngày càng phức tạp của mạng doanh nghiệp Draytek. Triển vọng tương lai của thiết bị mạng Draytek bao gồm việc tích hợp sâu hơn các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để nâng cao khả năng phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa mạng. Sự phát triển của IoT (Internet of Things) cũng đặt ra yêu cầu về khả năng quản lý lượng lớn thiết bị kết nối, và Draytek dự kiến sẽ tăng cường hỗ trợ cho các môi trường IoT. Các giải pháp mạng Draytek sẽ tiếp tục tập trung vào việc cung cấp khả năng quản lý tập trung trên đám mây, đơn giản hóa việc triển khai và bảo trì cho các hệ thống mạng phân tán, đảm bảo Draytek luôn là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp tìm kiếm sự ổn định, an toàn và tiên tiến.

19/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TÀI LIỆU HỌC TẬP GIẢI PHÁP VÀ ỨNG DỤNG HỆ THỐNG MẠNG DOANH NGHIỆP TRÊN NỀN CÔNG NGHỆ DRAYTEK Hà Nội 2019 MỤC LỤC BÀI LAB 1. LÀM QUEN VỚI THIẾT BỊ .1 Mục tiêu bài Lab .2 Giới thiệu về tính năng của các thiết bị mạng. 9 Vigor Switch G1241 – Draytek. 14 Vigor Switch P2261 – Draytek.

15 Vigor AP 810 – Draytek. 18 Vigor AP 910C – Draytek. 20 Vigor AP 903 – Draytek.3 Hướng dẫn thực hành kết nối và cấu hình thiết bị. 23 Thao tác kiểm tra trước khi cấu hình thiết bị.

23 Cấu hình cơ bản thiết bị. CẤU HÌNH THIẾT BỊ DRAYTEK VIGOR 2960 .1 Mục tiêu bài lab .2 Nội dung bài lab. 30 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng. 30 Giải thích sơ đồ kết nối hệ thống mạng.

30 Yêu cầu về thiết bị. 31 Yêu cầu thực hiện bài Lab .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. CẤU HÌNH THIẾT BỊ DRAYTEK VIGOR 3900 .1 Mục tiêu bài lab .2 Nội dung bài lab. 39 ii Sơ đồ kết nối hệ thống mạng.

39 Giải thích sơ đồ kết nối hệ thống mạng. 39 Yêu cầu bài Lab: .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. CẤU HÌNH LOAD BALANCE.1 Mục tiêu bài Lab .2 Nội dung bài Lab. 47 Giới thiệu về Load Balancing.

47 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng.3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. 56 Cấu hình PPPoE/Static cho router. 56 Cấu hình Load Balance cho router. 62 Cấu hình backup router.

CẤU HÌNH CHIA VLAN .1 Mục tiêu bài Lab .2 Nội dung bài Lab. 68 Đặc tính kỹ thuật về Vlan của 2912/2925. 68 Yêu cầu bài lab. 69 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng.3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết.

70 Cấu hình chia Vlan. CẤU HÌNH POLICY ROUTE .1 Mục tiêu bài lab .2 Nội dung bài lab. 77 Giải thích tính năng Policy route. 77 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng.

78 Yêu cầu bài Lab .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. CẤU HÌNH FIREWALL .1 Mục tiêu bài lab .2 Nội dung bài lab. 91 Giới thiệu về giải pháp FIREWALL. 91 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng.

99 Yêu cầu bài Lab .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. CẤU HÌNH VPN HOST TO LAN (CLIENT TO SITE) .1 Mục tiêu bài lab .2 Nội dung bài lab. 118 Giới thiệu về giải pháp VPN. 118 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng.

124 Yêu cầu bài lab .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. 125 Kiểm tra hệ thống. CẤU HÌNH VPN LAN TO LAN (SITE TO SITE) .1 Mục tiêu bài lab .2 Nội dung bài lab. 136 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng.

136 Yêu cầu bài Lab .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. 137 Kiểm tra hệ thống. CẤU HÌNH WIFI CHO VIGOR AP .1 Mục tiêu bài lab .2 Nội dung bài lab. 145 Giải pháp mạng không dây.

145 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng. 152 Yêu cầu bài Lab .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. 153 Kiểm tra hệ thống. CẤU HÌNH MESH VÀ BÀI TẬP MESH .1 Mục tiêu bài lab: .2 Nội dung bài lab:.

158 Giải thích tính năng Mesh, lợi ích của Mesh:. 158 Sơ đồ kết nối hệ thống mạng:. 160 Thao tác chuẩn bị: .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết. 160 Thao tác cấu hình cơ bản:.

160 Thao tác cấu hình tính năng MESH:. CẤU HÌNH WIFI MARKETING .1 Mục tiêu bài lab: .2 Nội dung bài lab:. 169 Giới thiệu về WiFi Marketing, lợi ích:. 170 Thao tác chuẩn bị: .3 Hướng dẫn cấu hình chi tiết.

171 Thao tác cấu hình tính năng Web Portal:. 172 Kiểm tra kết quả:. 175 vi DANH MỤC VIẾT TẮT Tên viết tắt Nội dung LAN (Local Area Network) Mạng cục bộ MAN (metropolitan area network) Mạng đô thị WAN (Wide Area Network) Mạng diện rộng VLAN (virtual local area network) Mạng LAN ảo HTTP (Hypertext Transfer Protocol) Giao thức truyền tải siêu văn bản IEEE (Institute of Electrical and Electronic Engineers) Viện kỹ thuật điện điện tử IP (Internet Protocol) Giao thức internet Load Balancing Cân bằng tải MAC (Media Access Control) Điều khiển truy cập đường truyền TCP (Transmission Control Protocol ) Giao thức điều khiển truyền TTL (Time-To-Live) Thời gian tồn tại UDP (User Datagram Protocol) Giao thức gói người dùng Firewall Tường lửa WLAN (Wireless Local Area Network) Mạng cục bộ không dây VPN (Virtual Private Network) Mạng riêng ảo vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Draytek Vigor 3900 Series Router Firewal .2 Mô hình chia VLAN. 3 Mô hình VPN Trunking.4 Mô hình Master/Slave .5 Draytek Vigor 2960 Series Router Firewal .6 Mô hình chia VLAN .9 Giao diện Vigor 2925.10 Mô hình VPN.11 Mô hình VLAN .12 Mô hình User Base .13 Dòng Router Wan kép Vigor 2912 .14 Cân bằng tải Vigor 2912.0 dự phòng hoặc cân bằng tải .16 Chia VLAN trên Vigor 2912 .17 Mô hình VPN vigor 2912 .18 Mô hình Firewall Vigor 2912 .19 Mô hình quản lý người dùng .20 Mô hình thiết bị Vigor Switch G1241 .21 Vigor Switch P2261 – Draytek.22 Giao diện Vigor Switch P2261 – Draytek.23 Mô hình PoE Vigor Switch P2261 – Draytek .24 Mô hình VLAN Vigor Switch P2261 – Draytek .25 Mô hình APM .26 Mô hình VLAN.27 Mô hình mở rông Vigor AP810.28 AP 903 công nghệ Mesh.29 Mô hình VLAN .33 Đặt IP tĩnh trên thiết bị .34 Ping kiểm tra kết nối.35 Cấu hình thiết bị .36 Giao diện thiết bị .37 Cấu hình Internet Access .38 Cấu hình PPPoe .39 Cấu hình LAN1 .40 Cấu hình địa chỉ IP .41 Yêu cầu khởi động lại .42 Thay đổi mật khẩu .2 Giao diện chính Vigor 2960 .3 Các thẻ trên Vigor 2960 .4 Cấu hình LAN 192.5 Cấu hình Lan1 172.6 Giao diện Vigor 2960 theo địa chỉ mới .7 Cấp DHCP cho các LAN_Port1,2 .8 Cấp DHCP cho các LAN_Port 3,4 .9 Kích hoạt PPPoE .10 Cấu hình PPPoE trên Lan1 .2 Giao diện Vigor 3900 .3 Ví dụ cấu hình trên các thẻ Tab .4 Cấu hình mạng LAN 01 và 02 .5 Giao diện cấu hình 02 lớp mạng.6 Cấu hình LAN_port 1 .7 Cấu hình LAN_port 2 .8 Cấu hình PPPoE Server .9 Cấu hình PPPoE cho Lan1 .1 Bảng so sánh giá thuê bao.2 Kết quả khi kết nối 2 đầu WAN.3 Tùy chọn IP Based hay Session Based.4 Hai đường 30Mbps cân bằng tải nhưng tải tập tin từ một server thì chỉ có một đường chạy.5 60Mbps khi tải tập tin dùng Session Based.6 Tính ổn định khi có 1 IP Public.7 Sử dụng đường truyền tốc độ cao trên WAN 2.8 Sử dụng đường truyền riêng biệt.10 Giao diện chính.11 Cấu hình WAN1 .12 Cấu hình PPPoE .13 Trạng thái Online Status .14 Cấu hình lỗi .15 Cấu hình Static IP or Dynamic IP .16 Cấu hình WAN 2 .17 Cấu hình IP .18 Kiểm tra Status IP .19 Trạng thái lỗi .20 Chỉnh mode session based .21 Trạng thái Online status.22 Cấu hình Backup .23 Wan 2 backup Wan1 .24 Trạng thái IP backup .25 Wan 1 backup Wan 2.

26 Kiểm tra hướng ra Internet .27 Hướng ra Internet khi backup .28 Wan 2 trở về trạng thái backup .1 Sơ đồ chia VLAN Vigor 2925 và Vigor 2912 .2 Cấu hình chi tiết VLAN trên Vigor 2925 .4 Cấu hình chi tiết VLAN trên Vigor 2912 .6 Điều chỉnh IP VLAN .7 Hoàn chỉnh IP VLAN .8 Liên thông giữa các VLAN .1 Sơ đồ tổng quát policy router .2 Hiển thi toàn bộ thông số cấu hình .3 Cấu hình từng Index .4 Cấu hình chi tiết Index .6 Cấu hình chi tiết Index 2 .7 Cấu hình Index 3 .8 Cấu hình chi tiết Index 3 .9 Kiểm tra Online Status .10 Kiểm tra gateway .11 Wan 2 mất kết nối.12 Kiểm tra ra ngoài Internet. 13 Hướng ra Internet theo Wan2 .14 Hướng ra Internet theo Wan1 .15 Đặt IP tĩnh cho card mạng .16 Máy trạm ra Internet bằng Wan 2.17 Máy trạm ra Internet bằng Wan 1.18 Máy trạm ra Internet bằng Wan 2 (như cũ) .1 Chính sách Firewall.3 Sơ đồ cấu hình FireWall .4 Tạo IP Object .8 Nhóm IP 1 và 2 .9 Tạo Filter Rule .12 Chọn Filter rule 4.13 Chặn máy ra ngoài Server 10 .14 Chọn Index1 trong Keyword Object .17 Tạo keyword group.20 Tạo Group và CSM .21 Chèn nội dung thông báo .23 Kiểm tra liên thông giữa các thiết bị. 1 Trạng thái không liên thông .2 Mạng riêng ảo VPN .3 Giải pháp VPN cho các DN.4 Vai trò của PROXY.5 Mô hình hoạt động của SOCKS.6 Mô hình SSL VPN.7 Sơ đồ VPN Host To Lan.10 Tạo VPN kết nối trên PC .11 Chọn Connect to a workplace.12 Không tạo kết nối mới .13 Kết nối VPN .14 Kiểm tra trạng thái IP .15 Đánh địa chỉ IP WAN. 16 Nhập các thông tin User name và password.17 Chỉnh các thông số mã hóa .2 Cấu hình VPN Site A .4 Khai báo địa chỉ .5 Cấu hình VPN site B .6 Kiểm tra kết nối .1 Mô hình hệ thống mạng không dây.2 Các chuẩn mạng không dây 802.4 Đặt tên Wifi.

5 Đặt mật khẩu Wifi. 6 Thay đổi IP .1 Hệ thống Mesh .2 Mest root và mest note .3 Sơ đồ hệ thống Mesh .4 Xác định địa chỉ MAC .5 Giao diện mục ARP Table .6 Cấu hình Operation Mode .7 Cấu hình Wifi Setup .8 Cấu hình Admin Password .9 Kết thúc cấu hình .10 Tìm các AP lân cận.11 Đặt tên cho nhóm.12 Hoàn tất thêm các Mesh note .13 Kiểm tra các Mesh note .14 Cấu hình bằng giao diện Web .2 Xác định địa chỉ MAC. 3 Cấu hình Wifi. 4 Cấu hình Hospot Web Portal .5 Chọn tương tác Web Portal .6 Thu thập thông tin người dùng .7 Cấu hình các tùy chọn theo yêu cầu .8 Xác thực Web Portal.

174 xiv BÀI LAB 1. LÀM QUEN VỚI THIẾT BỊ 1.1 Mục tiêu bài Lab - Trang bị cho sinh viên kiến thức: ▪ Tổng quan về các loại thiết trong mô hình mạng ▪ Hiểu và phân biệt được các tính năng của từng loại thiết trong mạng ▪ Cách reset default, thay đổi mật khẩu thiết bị ▪ Cấu hình WAN/LAN và cách kết nối để cấu hình thiết bị 1.2 Giới thiệu về tính năng của các thiết bị mạng Vigor 3900 – Draytek. Hiện nay nhu cầu xây dựng một hệ thống mạng hoạt động ổn định và cung cấp nhiều dịch vụ như VPN, Voice IP, … cho các doanh nghiệp ngày càng lớn. Vigor 3900 đáp ứng những tiêu chí đó nhằm phục vụ đối tượng là doanh nghiệp lớn (Số lượng dưới 300 người dùng), cân bằng tải nhiều line Internet (5 đường truyền vật lý), đảm bảo băng thông cao, số lượng kênh VPN đồng thời lên đến 500.1 Draytek Vigor 3900 Series Router Firewal Các đặc tính kỹ thuật: ❖ Cân bằng tải trên 5 WAN port Vigor 3900 có 5 port Wan: 4 port Ethernet WAN (10/100/1000 Mbps), 1 slot SFP Gigabit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ