Kỹ thuật Đo lường - Kiểm tra trong Chế tạo Cơ khí - PGS.TS Nguyễn Thiện Thọ

Giáo trình nghiên cứu ỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
100
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng Kỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí

Trong mọi quy trình sản xuất, kỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí đóng vai trò xương sống, quyết định trực tiếp đến chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm. Đây là lĩnh vực khoa học ứng dụng các nguyên tắc và phương pháp để xác định các đại lượng hình học, cơ tính của chi tiết máy. Mục tiêu chính là đảm bảo mọi sản phẩm được tạo ra đều tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật trong bản vẽ thiết kế. Theo PGS. TS. Nguyễn Thế Thọ, "Đo lường là phương pháp để nhận biết chất lượng, và như vậy dụng cụ đo lường trở thành một trong những công cụ lao động góp phần tạo ra lao động có chất lượng cao". Việc nắm vững các khái niệm cơ bản như đơn vị đo, phương pháp đo, và các nguyên tắc cốt lõi là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư và cán bộ kỹ thuật. Sự chính xác trong đo lường cơ khí không chỉ giúp phân loại sản phẩm đạt hay không đạt, mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để cải tiến và tối ưu hóa quy trình công nghệ, giảm thiểu phế phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các nguyên tắc kinh điển như nguyên tắc Abbe hay nguyên tắc xích kích thước ngắn nhất phải được áp dụng triệt để nhằm giảm thiểu sai số đo lường ngay từ khâu thiết kế phương án đo. Một quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm cơ khí hiệu quả phải bắt đầu từ việc hiểu rõ bản chất của các phép đo, từ đó lựa chọn phương tiện và phương pháp phù hợp, đảm bảo kết quả đo có độ chính xác và độ tin cậy cao, đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN). Quá trình này không chỉ là một công đoạn sau sản xuất mà phải được tích hợp xuyên suốt, từ khâu kiểm tra vật liệu đầu vào đến kiểm soát trong quá trình gia công và nghiệm thu sản phẩm cuối cùng.

1.1. Các khái niệm cốt lõi trong đo lường công nghiệp

Đo lường được định nghĩa là quá trình so sánh đại lượng cần đo với một đại lượng cùng loại được quy ước làm đơn vị đo để xác định tỷ lệ giữa chúng. Kết quả đo thể hiện độ lớn của đối tượng, là cơ sở để đánh giá chất lượng. Các phương pháp đo lường công nghiệp được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Dựa vào sự tiếp xúc, có phương pháp đo tiếp xúc (dùng thước cặp, panme) và không tiếp xúc (dùng máy chiếu biên dạng). Dựa vào cách cho kết quả, có phương pháp đo tuyệt đối (cho ra giá trị trực tiếp) và đo so sánh (cho ra sai lệch so với mẫu chuẩn). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác, đặc tính vật liệu và điều kiện sản xuất.

1.2. Nguyên tắc Abbe và các nguyên lý đo lường cơ bản khác

Nguyên tắc Abbe là một trong những nguyên lý nền tảng quan trọng nhất, phát biểu rằng: "Để đạt độ chính xác cao nhất, kích thước cần đo và kích thước mẫu (thước đo) phải được đặt thẳng hàng trên cùng một đường thẳng". Vi phạm nguyên tắc này sẽ gây ra sai số bậc nhất, ảnh hưởng lớn đến kết quả. Bên cạnh đó, nguyên tắc xích kích thước ngắn nhất yêu cầu sơ đồ đo phải có ít khâu trung gian nhất để giảm sai số tích lũy. Nguyên tắc chuẩn thống nhất nhấn mạnh việc sử dụng cùng một bề mặt chuẩn trong suốt quá trình từ thiết kế, gia công đến kiểm tra để đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác trong quản lý chất lượng trong sản xuất.

II. Giải mã các loại sai số và thách thức trong kiểm tra QC

Thách thức lớn nhất trong kỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí là nhận diện và kiểm soát sai số đo lường. Không có phép đo nào đạt được độ chính xác tuyệt đối; mọi kết quả đều chứa đựng sai số do nhiều nguyên nhân gây ra. Hiểu rõ bản chất và nguồn gốc của chúng là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống kiểm soát chất lượng (QC) hiệu quả. Sai số được phân thành ba loại chính: sai số hệ thống, sai số ngẫu nhiên và sai số thô. Việc xử lý chúng đòi hỏi những phương pháp khác nhau. Ví dụ, sai số hệ thống có thể được loại trừ hoặc hiệu chỉnh thông qua việc hiệu chuẩn thiết bị đo, trong khi sai số ngẫu nhiên được đánh giá bằng các công cụ thống kê. Một yếu tố quan trọng khác là khái niệm về dung sai và lắp ghép. Dung sai là khoảng chênh lệch cho phép của một kích thước, đảm bảo chi tiết vẫn có thể thực hiện chức năng của nó. Việc kiểm tra xem kích thước thực của sản phẩm có nằm trong miền dung sai hay không là nhiệm vụ cốt lõi của QC. Các sai lệch hình dáng hình học như độ tròn, độ trụ, độ phẳng và độ nhám bề mặt cũng là những chỉ tiêu chất lượng quan trọng cần được kiểm tra cẩn thận. Những sai lệch này ảnh hưởng đến khả năng làm việc, độ bền mỏi và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Vì vậy, việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cơ khí không chỉ dừng lại ở đo kích thước mà còn phải đánh giá toàn diện các yếu tố hình học và bề mặt, đòi hỏi kỹ năng và thiết bị chuyên dụng.

2.1. Phân loại và phương pháp xử lý sai số đo lường

Sai số hệ thống là loại sai số có quy luật, thường do dụng cụ đo, điều kiện môi trường hoặc phương pháp đo gây ra. Để khắc phục, cần thực hiện đo lường và hiệu chuẩn định kỳ cho các thiết bị. Sai số ngẫu nhiên là những sai số không thể đoán trước, xuất hiện do các yếu tố biến đổi ngẫu nhiên. Việc lặp lại phép đo nhiều lần và xử lý kết quả bằng phương pháp thống kê (tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) giúp giảm ảnh hưởng của loại sai số này. Sai số thô là lỗi nghiêm trọng do người thao tác hoặc sự cố bất ngờ, cần phải loại bỏ các kết quả này khỏi tập dữ liệu đo.

2.2. Tầm quan trọng của dung sai và sai lệch hình học

Dung sai không chỉ là một con số, nó đại diện cho sự cân bằng giữa yêu cầu chức năng và chi phí sản xuất. Dung sai càng nhỏ, yêu cầu gia công chính xác càng cao và chi phí càng lớn. Bên cạnh dung sai kích thước, sai lệch hình dáng hình học và vị trí tương quan (độ song song, độ vuông góc) quyết định khả năng lắp lẫn và làm việc chính xác của các cụm máy. Việc kiểm tra các thông số này yêu cầu các dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng như đồng hồ so (dial indicator), máy đo tọa độ và các loại dưỡng kiểm phức tạp.

III. Top dụng cụ đo cơ khí chính xác không thể thiếu hiện nay

Để thực hiện hiệu quả công tác kỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí, việc trang bị và sử dụng thành thạo các dụng cụ đo cơ khí là điều kiện tiên quyết. Mỗi loại dụng cụ được thiết kế để đo một hoặc một nhóm các thông số nhất định với độ chính xác khác nhau. Việc lựa chọn đúng dụng cụ không chỉ đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy mà còn tối ưu hóa thời gian và chi phí kiểm tra. Các dụng cụ đo cơ bản như thước cặp (vernier caliper)panme (micrometer) là những công cụ không thể thiếu trong bất kỳ xưởng cơ khí nào. Chúng được sử dụng để đo các kích thước dài, đường kính trong, ngoài và chiều sâu với độ chính xác từ 0.02mm đến 0.001mm. Đối với các yêu cầu kiểm tra sai lệch hình học như độ đảo, độ song song, đồng hồ so (dial indicator) là lựa chọn phổ biến nhất. Ở cấp độ cao hơn, các thiết bị đo lường hiện đại mang lại khả năng kiểm tra toàn diện và tự động hóa. Máy đo tọa độ CMM (Coordinate Measuring Machine) có khả năng đo lường hầu hết các thông số hình học của những chi tiết phức tạp với độ chính xác cực cao. Máy chiếu biên dạng (profile projector) và kính hiển vi dụng cụ lại là công cụ mạnh mẽ để kiểm tra các biên dạng nhỏ, phức tạp như ren, bánh răng. Ngoài ra, các loại dưỡng kiểm (gauges) được chế tạo sẵn theo kích thước giới hạn giúp việc kiểm tra hàng loạt trở nên nhanh chóng và đơn giản, đặc biệt hiệu quả trong môi trường sản xuất lớn.

3.1. Dụng cụ đo cơ bản Thước cặp Panme và Đồng hồ so

Thước cặp (vernier caliper) là dụng cụ phổ biến nhất, dùng để đo nhanh các kích thước với độ chính xác trung bình. Panme (micrometer) cung cấp độ chính xác cao hơn, hoạt động dựa trên nguyên lý vít-me, rất lý tưởng cho việc đo các kích thước cần kiểm soát chặt chẽ. Đồng hồ so (dial indicator) được sử dụng trong các phép đo so sánh để phát hiện các sai lệch nhỏ về hình dạng, vị trí như độ côn, độ ôvan, độ đảo hướng tâm. Đây là bộ ba công cụ nền tảng cho mọi kỹ thuật viên cơ khí.

3.2. Thiết bị đo hiện đại Máy đo CMM và Máy chiếu biên dạng

Máy đo tọa độ CMM là đỉnh cao của công nghệ đo lường, sử dụng đầu dò tiếp xúc hoặc không tiếp xúc để thu thập tọa độ các điểm trên bề mặt chi tiết, từ đó phần mềm sẽ tính toán và phân tích tất cả các yếu tố kích thước và hình học. Máy chiếu biên dạng (profile projector) hoạt động bằng cách phóng to hình ảnh biên dạng của chi tiết lên một màn hình, cho phép đo đạc và kiểm tra trực quan các yếu-tố-khó-đo như góc ren, profin răng một cách dễ dàng và chính xác.

IV. Phương pháp đo lường kiểm tra các thông số hình học phổ biến

Việc nắm vững các phương pháp đo lường công nghiệp là chìa khóa để áp dụng thành công kỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí. Mỗi thông số hình học, từ kích thước thẳng đơn giản đến các sai lệch bề mặt phức tạp, đều đòi hỏi một phương pháp tiếp cận riêng để đảm bảo độ chính xác. Đối với kích thước thẳng, phương pháp đo hai tiếp điểm sử dụng các dụng cụ như thước cặp, panme là phổ biến nhất. Tuy nhiên, khi chi tiết có hình dạng đặc biệt hoặc bị gián đoạn, phương pháp đo ba tiếp điểm lại tỏ ra ưu việt hơn trong việc xác định đường kính và phát hiện độ méo (ôvan, tam giác). Việc đo lường các thông số chất lượng bề mặt cũng là một phần quan trọng. Độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến tính chất ma sát, bôi trơn và chống mài mòn của chi tiết. Nó thường được đo bằng các máy đo chuyên dụng (profilometer) sử dụng đầu dò kim cương siêu nhỏ để quét qua bề mặt. Kết quả được biểu diễn bằng các thông số như Ra, Rz. Bên cạnh đó, các sai lệch hình dáng hình học là những chỉ tiêu phức tạp hơn. Đo độ tròn thường được thực hiện bằng cách quay chi tiết trên một trục chuẩn và ghi lại sự thay đổi của đồng hồ so. Đo độ trụ là sự kết hợp của việc đo độ tròn tại nhiều tiết diện khác nhau và đo độ thẳng của đường sinh. Các phương pháp này đòi hỏi sự ổn định của hệ thống gá đặt và kỹ năng của người thực hiện để loại bỏ các sai số do gá đặt gây ra, đảm bảo kết quả phản ánh đúng chất lượng thực của sản phẩm.

4.1. Kỹ thuật đo kích thước thẳng lỗ và các chi tiết lớn

Đo kích thước thẳng sử dụng các phương pháp hai điểm, ba điểm hoặc đo tọa độ tùy thuộc vào hình dạng và yêu cầu. Đo lỗ là một thách thức do không gian hạn chế, đòi hỏi các dụng cụ chuyên dùng như đồng hồ đo lỗ, panme đo trong hoặc các đầu đo khí nén cho độ chính xác cao. Với các kích thước lớn, các phương pháp đo gián tiếp như đo chu vi, đo bằng dây cung hoặc sử dụng máy kinh vĩ trắc địa công nghiệp thường được áp dụng để khắc phục hạn chế về kích thước của dụng cụ đo trực tiếp.

4.2. Phương pháp kiểm tra độ nhám và sai lệch hình học

Kiểm tra độ nhám bề mặt thường dùng phương pháp tiếp xúc (máy profilometer) hoặc không tiếp xúc (giao thoa ánh sáng). Các sai lệch hình dáng hình học như độ tròn, độ trụ, độ phẳng được kiểm tra bằng các sơ đồ đo chuyên biệt. Ví dụ, độ tròn được đo trên máy đo độ tròn chuyên dụng hoặc dùng khối V và đồng hồ so. Kết quả kiểm tra này là cơ sở quan trọng để đánh giá quy trình gia công chính xác và đưa ra các điều chỉnh cần thiết nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm.

V. Ứng dụng quản lý chất lượng và hiệu chuẩn trong sản xuất

Ứng dụng hiệu quả kỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí không thể tách rời khỏi một hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất toàn diện. Đo lường cung cấp dữ liệu, còn quản lý chất lượng sử dụng dữ liệu đó để ra quyết định, từ việc chấp nhận hay loại bỏ một lô sản phẩm đến việc cải tiến toàn bộ quy trình. Trọng tâm của việc này là đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu đo, và đó là lúc vai trò của việc hiệu chuẩn thiết bị đo trở nên tối quan trọng. Đo lường và hiệu chuẩn là hai mặt của một vấn đề. Hiệu chuẩn là quá trình so sánh một thiết bị đo với một chuẩn đo lường đã biết để xác định và hiệu chỉnh sai số của nó. Quá trình này đảm bảo rằng các kết quả đo từ thiết bị là chính xác và có thể truy vết được về các chuẩn quốc gia hoặc quốc tế, tuân thủ các tiêu chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN) và ISO. Việc không hiệu chuẩn định kỳ có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, chẳng hạn như loại bỏ các sản phẩm tốt hoặc chấp nhận các sản phẩm lỗi, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Hệ thống kiểm soát chất lượng (QC) trong một nhà máy hiện đại sẽ thiết lập một lịch trình hiệu chuẩn nghiêm ngặt cho tất cả các dụng cụ đo cơ khí, từ panme của công nhân đến máy đo tọa độ CMM trong phòng thí nghiệm. Quản lý chất lượng còn bao gồm việc áp dụng các công cụ thống kê (Statistical Process Control - SPC) để theo dõi sự biến động của quá trình sản xuất, giúp phát hiện sớm các xu hướng bất thường và can thiệp kịp thời trước khi sản phẩm lỗi được tạo ra.

5.1. Vai trò của kiểm soát chất lượng QC trong sản xuất

Kiểm soát chất lượng (QC) không chỉ là việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Nó bao gồm kiểm tra đầu vào (IQC), kiểm tra trong quá trình (PQC) và kiểm tra đầu ra (OQC). Bằng cách tích hợp các hoạt động đo lường cơ khí vào từng giai đoạn, doanh nghiệp có thể xác định nguồn gốc sai hỏng ngay tại nơi nó phát sinh. Điều này giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa và phế phẩm, đồng thời xây dựng một quy trình sản xuất ổn định và đáng tin cậy.

5.2. Quy trình và tầm quan trọng của hiệu chuẩn thiết bị đo

Hiệu chuẩn thiết bị đo là một yêu cầu bắt buộc trong các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001. Quy trình này bao gồm việc so sánh thiết bị với chuẩn có độ chính xác cao hơn, ghi nhận sai lệch và thực hiện điều chỉnh nếu cần. Một thiết bị được hiệu chuẩn sẽ có tem chứng nhận ghi rõ ngày hiệu chuẩn và ngày hết hạn. Việc này đảm bảo mọi phép đo thực hiện trong nhà máy đều có độ tin cậy và có thể được chứng minh trước khách hàng và các cơ quan chứng nhận.

16/07/2025
Giáo trình ỹ thuật đo lường kiểm tra trong chế tạo cơ khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

POS TS NGUYEN THEN THO GVO, NGUYEN TH XUAN BAY Tas NGUYÊN THỊ CẨM TÚ KỸ THUẬT ĐO LƯỜNG - KIỀM TRA TRONG CHẾ TẠO CƠ KHÍ JSếC) được dang fan gido tinh cho sink vién dai hoe va cao dang kỹ thuạt! NHÀ XUẤT HÁN KHOA HOC VA KY THUAT HÀ NỘI - 3061 Chịn trách nhiệm xudt bain PG§, 1% TỔ ĐẲNG THAI điển tập NGUYÊN THỊ NGỌC KHUỈ NGUYÊN MẠNH HỮM¡ Sela bain in MẠNMH HÙNG Trink bay bia HƯỚNG LAN NHÀ XUÂ1 BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT. z8 IRAN HUNG BAO HA NOL hn 00 guyển khổ r9 x 27 nại Nà mà Đại học Quốc gia Har Noor ấy p¬úp xuất "Ô ng 4 nấm: 200% MỤC LỤC Trang Livi nải đấu Cheong £, CÁC KHÁI NIỆM VÀ NGUYÊN TÁC CỔ BẢN 9 TRÔNG ĐÓ LƯỠNG 1. Ge Khai niệm cơ bốn trong kỹ thuật do lường E.3, Đón vị đo- Hệ thing dan vide 10 123.1, Phường pháp đu 1.1, Kiểm tra - Phường pháp kiếm tí 5. Phương tiện do - Phân loại phương tiện đo 1.0, Các chỉ tiêu đà lường cư hẳn I.

Cức nguyên Lắc cơ bản trong khi đồ 1. Nguyễn tắc Ahbe 1.2, Nguyen tae xích kích thước ngắn nhất ta 1.3, Nghyên tắc chuẩn thống nhất 16 1.321, Nguyện tắc kinh tế 17 Chương2. PHƯƠNG PHÁP ĐÓ CÁC THÔNG SỐ HÌNH HỌC VÀ CÁC CHÍ TIỂU CHẤT LƯỢNGCỦA CHH TIẾP CÓ KHÍ 3⁄1. Phưng pháp chủ kích Thước thẳng Is 3.1, Phường pháp đo bái liếp điểm 3.

Phường pháp đè bá tiếp điểm lo 2. Phường pháp đo một tiện điểm 24 Ikip de kích thước gác 3.1, Phường phấn do bực tiếp kích Thước gốc 3.3, Phương pháp đo gián tip kích thước góc .3,4, Độ góc Theo phượng pháp tạ đội 3.3, Phường pháp dò kích thước lỗi 3. Phường pháp do bằng đồng hồ đo lỗ 32327 Dũng gũ chà là 3. Phương phân đo lũ bằng phương tiện đo khí nên 4.

Phienig phiip de kích thước lên 321.1, Phường pháp đo cùng 3.3, Phương pháp chủ vị 3. Phường phần cụn Tan 2.4, Phương pháp đo bằng máy kinh vĩ 3. Phương pháp do kích thước tế vĩ 3.1, Phương pháp mái cải ánh sáng 3.3, Phường, pháp phao thời Phương phát: đè tiếp xúc 3.á, Phương pháp đa các thông số chỉ tiện chải lượng chính của chỉ tết vớ khí 38,1, Phường pháp do thong xổ sai sò bình dáng bé mạt 3.12, Bo de ty 2.4, Do dg thang 3.62, Phiưng phấp do thông số sai số vị trí hương đổi 2.1, Bo dd yong song 2.3, Do sai lệch góc nghiệng 2. Đo độ đồng iru va độ đảo hướng tám.6, Bo độ xuyên tâm 68 3.

Phương pháp đo các thông số của chỉ tiết ren VW 3. Đo đường kính trung bình của ren 7 7. Đa góc nữa prôlïn ren 15 3,13. Phihing phẩp do vác thông xổ bánh răng T9 3.

Phường pháp kiểm tra tổng hợp kiểu án khớp một ben x0 3. Phương pháp kiểm ra tổng hựp kiểu ăn khúp khít 344,1. Phương pháp đa sai sổ tích luỹ bước vòng a7 1. Phường pháp đo sai lệch giới hạn bước pháp cơ ser 9Ị 3.5, Phương pháp đa sai lệch khoảng phấp tuyến chung 9Ị 3.6, Phương pháp do độ đảo hướng tâm vành răng 93 3.

Phường pháp do dường kính vòng chia ” 28 Phượng pháp đụ sai số ptôfin răng 95 3.9, Phương pháp đi độ cứng bế mạt yr 249,1, Phường pháp da độ cứng Bunell 9 3. Phương pháp đo độ cứng Roekwell 98 2. Phương pháp đo độ cứng Wickk 100 Chương 3. LÝ THUYẾT SAI SỐ - PHUỜNG PHÁP XỬI.Ý 401 KẾT QUÁ ĐÓ THỰU NGHỆM A1, Khái niệm vẻ sai sở đo và nhân loại lay 3.2, Sai sổ ngẫu nhiên - Phương pháp tính các thông sổ đặc trưng 102 3.

Sai xố hệ thống - Phương pháp khử sai sổ hệ thống nz 3,4, Sai xổ thô - Các chỉ tiêu loại sai set cho 121 AS. XW IY Két quả da gián tiếp 3,81, Bài toán thuận 3.3, Bin todn oghich 3,6. Độ chúnh xác vib dG tin vay ens KEE Yor Get pst 3. Khi đọ trực tiếp các đại lượng trong cùng điều kiện đo 134 4,62, Khi đo trực tiếp các đại lượng không cùng điều kiện đo.3, Xác định xũ lần đo cần thiết theo độ chính xác và độ tin cậy 141 yen clu 3,7, Phường pháp xác định mối quan hệ thực nghiệm 144 7.1, Xác định quan hệ bàm số giữa các đại lượng 145 3.2, Xée định mới quan bộ tương quan giữa các dại lượng 15] 3.1, Ấp dụng lý thuyết hàm ngân nhiên trong nghiên cứu quan hộ 19x thực nghiệm Chương4.

CHỌN PHƯỜNG ẤN ĐÓ, boo 3.1: Chân phương phải đo too 4. Chọn độ chính xác của phương pháp đo. tán 42 Chyn sd lần đò. Loy PHIU bức te Hang giá trị tích phân Laplass 176 Bảng giá trí tích phản Sindent air h phản Macxoen.

Tại liệu tim khảo 9 LOI NOI ĐẦU Một quá trình sản xuất nghiêm túc là quá trình tạa ra những sản phẩm cỏ chất Lượng, Chất lượng sản phẩm thể hiện chất lượng lao dông, Chỉ với chất lượng lao động cao thí mới tạo ra được những sản phẩm có chất lượ ¡ tốt. Không thé hy vọng có sản phẩm dạt chất lượng cao nếu không thực sự lao động nghiêm túc, Trong sẵn xuất, do lưỡng là phương pháp để nhận biết chất lượng, và như vậy đụng cụ đo lường trở thành một trong những công cụ lao động góp phần tạo ra lao động có chất lượng cao, lạo ra các sản phẩm chất lượng tốt. Trong quy trình công nghệ tạo ra một sản phẩm với các chỉ tiêu kỹ thuật qui định, ĐẤU buộc phải bế trí các nguyên cóng kiểm tra sau từng nguyên công hay sông đoạn đã gồp phản bình thành yếu tế có chất lượng được qui định. Chỉ năng thế, sản phẩm mới đảm báo dat các chỉ tiêu kỹ thuật yêu cầu.

Cuốn "Ốỹ thuật đo. lường - kiểm tra trong chế tạo cơ khí' cụng cấp các kiến thức cơ xơ kế thuật do cho các kỹ sử chế tạo máy để khi giải quyết công nghệ sản xuất có thể đưa ra dược quy trình công nghệ ợp lý, có khả năng giải quyết các vấn để về kỹ thuật do lường kiểm tra chất lượng sản phẩm, hơn thế, có thể thiết kế các ga lắp kiểm tra cho các tang bị công nghệ chế tạo san phẩm, chọn được độ chính xác họp Lý cho phường pháp đo Cuốn sách trình bị ác vấn để cơ bản nhất của kỹ thuat do aa khong di th mi, sụ thể vào cấu tạo, hoạt động của dụng cụ đo nào, Trọng tâm của cuốn sách dành ho những vấn để về phương pháp đo để xác định thông số hình học trong các chủ tiết cơ khí. Về thiết kế chuyển đổi đo và kết cấu cụ thể các thiết bị đo chiều đãi sẽ được trình bày trong cuốn "7l? bị đa trong chế tạo cơ khử. Ngoài rà để phục vài chế công tắc nghiên cứu và thực nghiệm, cuốn sách côn trình bảy các kiến thức cơi bản, tám tắt về lý thuyết sai số và phương pháp xử lý số liệu thục nghiệm - các kiến, thức không thể thiểu trong công tác do lường - kiểm tra sản xuất để dánh giá có tính chất thống kê chất lượng sản phẩm, mây móc, Cuốn sách "Kỹ thuật do lường - kiểu tra trong chế tạo cơ &ñi" được soạn lâm tải liệu học tập chính thức cho sinh viên ngành Chế tạo cơ khí và Mấy chính xác, lầm tài liệu Tham khảo cho các sinh viên, hoe sinh kế thuật trenz các ngành có khí nôi chúng, Cuến sách còn có thể giấp ích cha các cán bộ làm công lá kiểm trà kỳ Thuạt cụ khứ, các Hf công nghệ chờ tạo vá những người quan tâm đến vấn để kế thuật do lưởng - kiểm tra và nghiên cứu thực nghiệm.

Ngoài mục dịch trang bị kế thuật do lường - kiểm tra đân bạn chất lượng san phẩm, cuốn sách còn giúp người thiết kế nêu được một cách hợp Ív các nhà câu vỏ chất lượng sản phẩm cũng như dưa ra được một quà trình công nghệ hợp lệ dc dam bảo chất lượng dó. Cuến sách này côn giúp la chún được phương ấn do và dì chỉnh xác của dụng cụ da phú hợp với yêu cầu đo chính xác của sàn phẩm Đồ cuốn sách dược xuất bản lấn đầu nến khó tránh khỏi sai sói, vht mộng nhận dược ý kiến đồng góp của độc giá HÀ NỘI 200L Các tác giả Chuang I CÁC KHÁI NIỆM VÀ NGUYÊN TẮC CƠ BẢN TRONG ĐO LƯỜNG 1. MỠ ĐẦU Đảm bảo chất lượng sản phẩm tong xản xuất là đảm bảo biệu quả kinh tế chu nón sản xuất. Việc đảm bảo chất lượng sản phẩm không đơn thuần lũ việc kiểm tra sản phẩm sau khi chế tạo mà cái chính là phải vạch rà cốc nguyễn nhãn gây xai hỏng ngày trong khí giả công để có dược quy trình công nghệ hợp lý có thể điều chỉnh quả trình giá vũng nhằm tạo rà sản phẩm đạt chất lượng.

Mức độ đưa thiết bị và kỹ thuật đo vào công nghệ chế tạo thể hiện mức độ tiên tiến của nến sản xuất, 1.2, CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG KỶ THUẬT ĐO LƯỜNG 1. Đo lưỡng, Đo lường là việc định lượng độ lớn của đối tượng đo, Đồ là việc thiết lap quan hệ giữa đại lượng cấn đo và một đại lượng có cùng tính chất vật lý được qui định dũng làm đơn vị đo, Thực chất đó là việc so sánh đại lượng cần đo với đơn vị đo để tìm ra tỷ lệ giữa chúng. Độ lớn của đổi tượng cần do được bì diễn bằng 0ị số của tỷ lệ nhận được Km theo đơn vị do đồng khi so xắnh, 9 Vĩ dụ: Đại lượng cắn đo là Q, đơn vị do đồng xo sánh là u. Khí sơ sánh tạ có ly Je pitta ching Ia \ Suở Kết quả đo sẽ biểu điện là Q p0 Việc chọn độ lín của đơn vị du khác nhàn khi số sánh sẽ có trị số q khác nhau.

Chọn độ lớo của đơn vị đo xao cho việc biểu diễn kết quả đo gọn, đơa giản, tránh nhắm lắn trong ghi chứp và tỉnh tuản, Kết quả đỏ cuối cũng vấn biểu điền then đến vị đo hợp pháp, 1. Đơn Vị đo - Hệ thống đơn vị do Đơn vị đo là yếu tố chuẩn mực dùng để se sánh. Vì thể độ chính xác của đơn vị đo sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác khi đu. Độ lớn của đơn vị do cần được quy định thống nhất mới đảm báo due sage thêng nhất trong giao dịch, mùi bán, chế Lạo sản phẩm để Ihay thể, lắp lẫn Cáo dứn vị đo vớ bản và đơn vị đo dẫn xuất bợp thành bệ thống đơn vị được quy định trong bảng đơn vị đo hợp pháp của nhà nước dựa trên quy định dủa bệ thống đa lường thể giới SL 1.

Phương pháp đo. Phương pháp đe là cách thức. thủ thuật để xác định thăng số cần đo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ