Giáo trình Vật liệu nghề Công nghệ ô tô (Trung cấp) - CĐ GTVT Trung ương I

Tài liệu giảng dạy Vật liệu công nghệ ô tô trình độ trung cấp hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
84
2
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô 2024

Giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô trình độ trung cấp là tài liệu nền tảng, giữ vai trò cốt lõi trong chương trình đào tạo kỹ thuật viên ô tô chuyên nghiệp. Nội dung giáo trình cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng thực hành, về các loại vật liệu kim loại và phi kim loại được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này giúp học viên xây dựng một nền tảng vững chắc để tiếp cận các môn học chuyên ngành phức tạp hơn. Cấu trúc của giáo trình được biên soạn logic, tập trung vào ba nhóm vật liệu chính: Nhôm và hợp kim nhôm, Gang và thép, và Vật liệu phi kim loại. Mỗi chương không chỉ trình bày đặc điểm, tính chất, phân loại mà còn đi sâu vào các ứng dụng thực tế trên các bộ phận của xe ô tô. Tầm quan trọng của giáo trình vật liệu công nghệ ô tô thể hiện qua việc trang bị cho người học khả năng nhận dạng, lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách chính xác, góp phần nâng cao chất lượng sửa chữa, bảo dưỡng và sản xuất. Đây là môn học bắt buộc, được thiết kế để học song song với các mô-đun kỹ thuật khác, tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa kiến thức vật liệu và quy trình sửa chữa thực tế.

1.1. Vai trò của môn học Vật liệu trong đào tạo trung cấp

Môn học Vật liệu được xác định là một môn học cơ sở nghề bắt buộc trong chương trình đào tạo. Vị trí này khẳng định tầm quan trọng không thể thiếu của kiến thức vật liệu đối với một kỹ thuật viên công nghệ ô tô. Theo tài liệu gốc, môn học này "Có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức và kỹ năng cho học sinh, sinh viên học nghề công nghệ ô tô". Kiến thức về nhôm và hợp kim nhôm, gang và thép không chỉ là lý thuyết đơn thuần mà còn là cơ sở để hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và nguyên nhân hư hỏng của các chi tiết máy. Khi hiểu được tại sao piston lại được làm từ hợp kim nhôm đặc biệt hay tại sao trục khuỷu cần loại thép có độ bền cao, người thợ mới có thể đưa ra những chẩn đoán chính xác và giải pháp sửa chữa tối ưu. Môn học này tạo tiền đề cho các học phần chuyên sâu như sửa chữa động cơ, hệ thống truyền lực hay khung gầm.

1.2. Mục tiêu chính của giáo trình vật liệu học chuyên ngành

Mục tiêu của giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô được xây dựng một cách rõ ràng và cụ thể, hướng đến việc hình thành năng lực toàn diện cho học viên. Các mục tiêu chính bao gồm: Thứ nhất, nhận dạng và phân biệt các loại vật liệu phổ biến như hợp kim nhôm, gang và thép thông qua đặc điểm, ký hiệu và tổ chức tế vi. Thứ hai, trình bày được công dụng, tính chất và cách phân loại các vật liệu phi kim loại quan trọng như dầu mỡ bôi trơn, nước làm mát, xăng và dầu diesel. Thứ ba, có khả năng vẽ và giải thích các giản đồ pha cơ bản, đặc biệt là giản đồ sắt-cacbon, nền tảng của khoa học vật liệu kim loại đen. Cuối cùng, giáo trình nhấn mạnh việc rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, cẩn thận và tuân thủ đúng các quy định, quy phạm về vật liệu học. Việc đạt được các mục tiêu này đảm bảo học viên sau khi tốt nghiệp không chỉ có kỹ năng mà còn có thái độ làm việc chuyên nghiệp.

II. Thách thức khi thiếu giáo trình vật liệu ô tô chuẩn mực

Việc thiếu một giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô chuẩn mực sẽ tạo ra những rào cản lớn trong quá trình học tập và làm việc của kỹ thuật viên. Nếu không được trang bị kiến thức vật liệu một cách hệ thống, người học sẽ gặp khó khăn trong việc liên kết giữa lý thuyết và thực hành. Họ có thể biết cách tháo lắp một chi tiết, nhưng lại không hiểu tại sao chi tiết đó được làm từ vật liệu A mà không phải vật liệu B, hoặc tại sao nó lại hỏng theo một cách cụ thể. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc sửa chữa mang tính máy móc, thiếu tư duy phân tích và khả năng sáng tạo trong việc giải quyết các sự cố phức tạp. Hơn nữa, việc lựa chọn sai vật liệu thay thế có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ giảm tuổi thọ của chi tiết, ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành của xe, cho đến các vấn đề mất an toàn. Ví dụ, việc thay một bu-lông chịu lực bằng loại thép có cơ tính thấp hơn có thể dẫn đến phá hủy kết cấu khi xe vận hành ở tải trọng cao. Do đó, một giáo trình bài bản là công cụ không thể thiếu để chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng, đảm bảo chất lượng đầu ra của nguồn nhân lực ngành công nghệ ô tô.

2.1. Khó khăn nhận dạng các loại hợp kim nhôm và gang thép

Một trong những thách thức lớn nhất là khả năng nhận dạng và phân biệt các loại kim loại. Bằng mắt thường, rất khó để phân biệt giữa các mác thép hợp kim khác nhau, hay giữa gang xámgang cầu. Mỗi loại vật liệu lại có những đặc tính riêng biệt, phù hợp với những ứng dụng cụ thể. Ví dụ, Silumin (hợp kim nhôm-silic) có tính đúc tốt và chống mài mòn, thường dùng làm piston, nắp máy. Trong khi đó, Đuara (hợp kim nhôm-đồng) lại có độ bền cao, dùng cho các chi tiết chịu lực. Nếu không được học về tổ chức tế vi và phương pháp phân loại, kỹ thuật viên có thể nhầm lẫn, dẫn đến việc sử dụng vật liệu sai mục đích. Kiến thức từ giáo trình vật liệu công nghệ ô tô giúp giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp các phương pháp nhận dạng dựa trên ký hiệu, thành phần hóa học và cấu trúc bên trong của vật liệu.

2.2. Hạn chế về kiến thức nhiên liệu và vật liệu bôi trơn

Các vật liệu phi kim loại như nhiên liệu và chất bôi trơn đóng vai trò sống còn đối với hoạt động của động cơ. Thiếu kiến thức về lĩnh vực này, người thợ dễ mắc phải những sai lầm tốn kém. Việc sử dụng sai loại vật liệu bôi trơn (dầu động cơ) có thể gây mài mòn nhanh, đóng cặn và làm hỏng các chi tiết chính xác như trục cam, bạc lót. Tương tự, sự khác biệt giữa nhiên liệu xăng và dầu diesel không chỉ nằm ở tên gọi mà còn ở hàng loạt các chỉ số kỹ thuật như trị số octan/xetan, khả năng chống kích nổ. Việc không hiểu rõ các đặc tính này sẽ hạn chế khả năng chẩn đoán các bệnh liên quan đến hệ thống cung cấp nhiên liệu và hiệu suất động cơ. Giáo trình cung cấp một cái nhìn hệ thống về tính chất, phân loại và yêu cầu kỹ thuật của từng loại, giúp kỹ thuật viên tự tin hơn trong công tác bảo dưỡng và tư vấn cho khách hàng.

III. Phương pháp phân tích chuyên sâu gang thép hợp kim nhôm

Để giải quyết những thách thức nêu trên, giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô cung cấp một phương pháp tiếp cận chuyên sâu và có hệ thống đối với các loại vật liệu kim loại. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc mô tả bề ngoài mà đi sâu vào bản chất, cấu trúc và mối liên hệ giữa thành phần - cấu trúc - tính chất. Giáo trình trình bày chi tiết về giản đồ sắt-cacbon, được xem là "xương sống" để hiểu về gang và thép. Từ giản đồ này, học viên có thể giải thích được sự hình thành của các tổ chức tế vi khác nhau như Ferit, Peclit, và Xêmentit, từ đó suy ra cơ tính của vật liệu. Đối với nhôm và hợp kim nhôm, giáo trình tập trung vào các hệ hợp kim quan trọng như Al-Si (Silumin) và Al-Cu (Đuara), phân tích rõ đặc điểm, công dụng và cách ký hiệu theo các tiêu chuẩn quốc tế như AA (Aluminum Association). Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng tư duy phân tích, từ đó có khả năng lựa chọn vật liệu một cách khoa học thay vì dựa trên kinh nghiệm cảm tính. Đây chính là giải pháp cốt lõi để nâng cao trình độ chuyên môn cho kỹ thuật viên ô tô.

3.1. Phân loại và ứng dụng của nhôm và hợp kim nhôm trên ô tô

Nhôm và hợp kim nhôm ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính ưu việt. Nhôm nguyên chất có khối lượng riêng thấp (2,7g/cm³), chỉ bằng 1/3 thép, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, chống ăn mòn cao. Tuy nhiên, độ bền của nhôm nguyên chất thấp. Vì vậy, trong thực tế, người ta thường dùng hợp kim nhôm. Giáo trình phân loại hợp kim nhôm thành hai nhóm chính: hợp kim nhôm đúc (ví dụ: Silumin Al-Si) và hợp kim nhôm biến dạng (ví dụ: Đuara Al-Cu). Hợp kim nhôm đúc như Silumin có tính đúc tốt, độ giãn nở nhỏ, chống mài mòn tốt, được dùng để "đúc piston của động cơ, mặt máy, thân máy động cơ xăng". Trong khi đó, hợp kim biến dạng như Đuara có độ bền cao, dẻo, dễ gia công áp lực, được ứng dụng trong các chi tiết yêu cầu độ bền và trọng lượng nhẹ.

3.2. Giải thích giản đồ sắt cacbon và đặc điểm của gang thép

Giản đồ sắt-cacbon (Fe-C) là công cụ cơ bản và quan trọng nhất để nghiên cứu về gang và thép. Nó biểu thị mối quan hệ giữa nhiệt độ, thành phần cacbon và các tổ chức pha của hợp kim. Dựa vào giản đồ, ta có thể xác định được các pha cơ bản ở trạng thái rắn bao gồm: Ferit (dung dịch rắn của C trong Feα, mềm và dẻo), Austenit (dung dịch rắn của C trong Feγ, tồn tại ở nhiệt độ cao), và Xêmentit (hợp chất Fe3C, rất cứng và giòn). Hỗn hợp cơ học của Ferit và Xêmentit tạo thành Peclit. Giáo trình giải thích chi tiết các chuyển biến pha xảy ra khi làm nguội hợp kim, như chuyển biến cùng tích tại 727°C, nơi Austenit chuyển thành Peclit. Việc nắm vững giản đồ này là chìa khóa để hiểu rõ quá trình nhiệt luyện (tôi, ram, ủ) nhằm thay đổi cơ tính của thép theo mong muốn.

3.3. Ký hiệu và công dụng của các loại thép hợp kim phổ biến

Thép hợp kim là loại thép được bổ sung các nguyên tố khác ngoài sắt và cacbon như Cr, Ni, Mn, Si, Mo để cải thiện các đặc tính như độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn. Giáo trình giới thiệu cách ký hiệu thép hợp kim theo tiêu chuẩn, ví dụ: mác thép "60Si2" có nghĩa là thép chứa khoảng 0,60% Cacbon và 2% Silic. Các loại thép hợp kim được phân loại theo công dụng, ví dụ: Thép thấm các bon (C thấp, dùng làm bánh răng, chốt piston), Thép đàn hồi (C trung bình, chứa Si, Mn, dùng làm nhíp, lò xo), và Thép chế tạo ổ lăn (C cao, chứa Cr, yêu cầu độ cứng và chống mài mòn rất cao). Việc hiểu rõ ký hiệu và công dụng giúp kỹ thuật viên có thể tra cứu và lựa chọn chính xác loại vật liệu cần thiết cho từng chi tiết cụ thể trong quá trình sửa chữa hoặc chế tạo.

IV. Hướng dẫn toàn diện vật liệu phi kim loại ngành ô tô

Bên cạnh các vật liệu kim loại, một chiếc ô tô hiện đại không thể vận hành nếu thiếu các vật liệu phi kim loại. Giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô dành một phần quan trọng để cung cấp kiến thức toàn diện về nhóm vật liệu này. Nội dung bao gồm các loại polymer như cao su, các vật liệu làm kín như amiăng, và đặc biệt là các loại chất lỏng kỹ thuật không thể thiếu như vật liệu bôi trơn, nước làm mát và nhiên liệu. Giáo trình không chỉ liệt kê mà còn đi sâu phân tích tính chất hóa lý, công dụng, và cách phân loại của từng loại. Ví dụ, đối với dầu bôi trơn, học viên sẽ được tìm hiểu về cấp độ nhớt SAE, cấp chất lượng API và các loại phụ gia. Đối với nhiên liệu, các khái niệm về trị số octan của xăng và trị số xetan của diesel được giải thích cặn kẽ. Kiến thức này có tính ứng dụng trực tiếp và ngay lập tức trong công việc hàng ngày của một kỹ thuật viên, từ việc thay dầu, kiểm tra nước làm mát cho đến chẩn đoán các sự cố liên quan đến chất lượng nhiên liệu.

4.1. Tính chất và công dụng của cao su amiăng và compozit

Cao su là vật liệu polymer có tính đàn hồi cao, được sử dụng để chế tạo lốp xe, các loại ống dẫn, gioăng làm kín và các chi tiết giảm chấn. Amiăng, với khả năng chịu nhiệt và ma sát tốt, trước đây được dùng phổ biến trong má phanh và tấm lót ly hợp. Tuy nhiên, do ảnh hưởng tới sức khỏe, vật liệu này đang dần được thay thế bằng các vật liệu compozit mới an toàn và hiệu quả hơn. Vật liệu compozit (vật liệu tổng hợp) là sự kết hợp của hai hay nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra một vật liệu mới có tính chất vượt trội, ví dụ như sợi carbon, sợi thủy tinh được dùng để chế tạo thân vỏ xe, giúp giảm trọng lượng và tăng độ cứng vững. Việc hiểu rõ đặc tính của các vật liệu này giúp kỹ thuật viên lựa chọn đúng sản phẩm thay thế và hiểu rõ hơn về công nghệ chế tạo ô tô hiện đại.

4.2. Cách phân loại dầu mỡ bôi trơn và nước làm mát động cơ

Vật liệu bôi trơn và làm mát có nhiệm vụ giảm ma sát, chống mài mòn, làm mát và làm sạch động cơ. Dầu bôi trơn (dầu nhớt) được phân loại chủ yếu dựa trên độ nhớt (theo tiêu chuẩn SAE) và cấp chất lượng (theo tiêu chuẩn API hoặc ACEA). Việc lựa chọn đúng loại dầu phù hợp với khuyến cáo của nhà sản xuất là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tuổi thọ động cơ. Mỡ bôi trơn được sử dụng cho các vị trí không thể dùng dầu lỏng như vòng bi bánh xe, các khớp chuyển động. Nước làm mát không chỉ là nước thông thường mà là hỗn hợp của nước cất và chất chống đông (ethylene glycol) cùng các phụ gia chống ăn mòn, chống sôi, giúp hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết.

4.3. Tìm hiểu đặc điểm các loại nhiên liệu xăng và dầu diesel

Nhiên liệu là nguồn năng lượng chính cho động cơ đốt trong. Hai loại phổ biến nhất là xăng và dầu diesel. Xăng được đặc trưng bởi trị số octan, thể hiện khả năng chống lại hiện tượng kích nổ. Trị số octan càng cao, khả năng chịu nén của nhiên liệu càng tốt, phù hợp với các động cơ có tỉ số nén cao. Dầu diesel được đặc trưng bởi trị số xetan, thể hiện khả năng tự bốc cháy khi được phun vào buồng đốt có không khí nén ở nhiệt độ và áp suất cao. Trị số xetan càng cao, thời gian cháy trễ càng ngắn, giúp động cơ khởi động dễ dàng và hoạt động êm ái hơn. Giáo trình giúp học viên phân biệt rõ ràng hai loại nhiên liệu này và hiểu được tầm quan trọng của việc sử dụng nhiên liệu đúng chất lượng.

V. Bí quyết ứng dụng kiến thức vật liệu vào thực tiễn sửa chữa

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể ứng dụng vào thực tiễn. Điểm mạnh của giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô là khả năng kết nối chặt chẽ giữa kiến thức hàn lâm và công việc sửa chữa hàng ngày. Giáo trình không chỉ dạy "cái gì" mà còn chỉ ra "tại sao" và "như thế nào". Khi nắm vững kiến thức, một kỹ thuật viên có thể tự tin giải thích tại sao một chi tiết bị nứt gãy, đó là do mỏi vật liệu, do quá tải hay do lựa chọn vật liệu ban đầu không phù hợp. Họ có thể đưa ra quyết định nên sửa chữa (hàn, gia công lại) hay bắt buộc phải thay mới một chi tiết dựa trên hiểu biết về sự thay đổi cấu trúc của vật liệu sau khi gia công. Hơn nữa, kiến thức về vật liệu còn là nền tảng cho các kỹ thuật sửa chữa tiên tiến như công nghệ hàn các loại hợp kim đặc biệt hay phục hồi chi tiết bằng phương pháp mạ. Đây là những kỹ năng tạo ra sự khác biệt giữa một người thợ bình thường và một chuyên gia kỹ thuật thực thụ, nâng cao giá trị và uy tín trong nghề.

5.1. Kỹ năng quan sát tổ chức tế vi của kim loại và hợp kim

Một trong những kỹ năng thực hành quan trọng mà giáo trình hướng tới là phân tích kim tương, tức là quan sát tổ chức tế vi của vật liệu qua kính hiển vi. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, bao gồm các bước: lấy mẫu, mài thô, mài tinh, đánh bóng và tẩm thực bằng hóa chất. Theo tài liệu, nhờ phương pháp này, ta có thể "xác định đuợc chủng lọai của vật liệu (thép, gang, nhôm, đồng,...), quan sát được tô chức các pha, sự phân bố các pha, hình dáng và kích thước của các pha". Ví dụ, quan sát tổ chức tế vi của gang có thể giúp phân biệt gang xám (graphit dạng tấm), gang cầu (graphit dạng cầu) hay gang dẻo (graphit dạng cụm). Kỹ năng này cực kỳ hữu ích trong việc kiểm tra chất lượng vật liệu, phân tích nguyên nhân hư hỏng và đánh giá hiệu quả của quá trình nhiệt luyện.

5.2. Lựa chọn vật liệu chính xác cho sửa chữa và chế tạo chi tiết

Ứng dụng cuối cùng và quan trọng nhất là khả năng lựa chọn vật liệu phù hợp. Khi cần thay thế một chi tiết, việc chọn đúng vật liệu theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất là yếu tố quyết định đến chất lượng và độ an toàn. Ví dụ, khi thay trục khuỷu, cần phải chọn đúng mác thép hợp kim có đủ độ bền, độ dai và khả năng chịu mỏi. Khi thay piston, phải chọn đúng loại hợp kim nhôm đúc (ví dụ AA 390.0) có hệ số giãn nở nhiệt thấp và khả năng chống mài mòn cao. Hay khi cần chế tạo lại một bánh răng, kỹ thuật viên phải biết chọn loại thép thấm các bon như 20CrNi để sau khi nhiệt luyện, bề mặt bánh răng đạt độ cứng cao trong khi lõi vẫn dẻo dai. Đây là đỉnh cao của việc ứng dụng kiến thức từ giáo trình vật liệu công nghệ ô tô vào công việc thực tế.

VI. Kết luận Tầm quan trọng và tương lai vật liệu ngành ô tô

Tóm lại, giáo trình vật liệu nghề công nghệ ô tô không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một cẩm nang thiết yếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật ô tô. Nó cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc và toàn diện, từ các kim loại cơ bản như gang và thép đến các hợp kim tiên tiến như hợp kim nhôm, và các vật liệu phi kim loại không thể thiếu. Việc nắm vững các kiến thức này không chỉ giúp nâng cao chất lượng công việc sửa chữa, bảo dưỡng mà còn mở ra những cơ hội phát triển trong các lĩnh vực chuyên sâu hơn. Ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển, với xu hướng sử dụng các vật liệu mới nhẹ hơn, bền hơn và thân thiện với môi trường hơn. Kiến thức nền tảng từ giáo trình này chính là bước đệm để các kỹ thuật viên tương lai có thể tiếp cận, học hỏi và làm chủ những công nghệ vật liệu mới, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành ô tô hiện đại.

6.1. Tóm tắt kiến thức cốt lõi từ giáo trình vật liệu trung cấp

Kiến thức cốt lõi từ giáo trình vật liệu công nghệ ô tô trình độ trung cấp có thể được tóm gọn trong ba mảng chính. Thứ nhất là nhóm vật liệu kim loại, tập trung vào nhôm và hợp kim nhôm, gang và thép, với nền tảng là các giản đồ pha và sự hiểu biết về tổ chức tế vi. Thứ hai là nhóm vật liệu phi kim loại, bao gồm các loại polymer, chất bôi trơn, nước làm mát và nhiên liệu, những yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của xe. Thứ ba là các kỹ năng thực hành, đặc biệt là phương pháp phân tích kim tương để nhận dạng và đánh giá vật liệu. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ba mảng kiến thức này tạo nên năng lực chuyên môn toàn diện cho một kỹ thuật viên ô tô.

6.2. Xu hướng phát triển vật liệu nhẹ và bền vững cho ô tô

Trong tương lai, ngành công nghệ ô tô sẽ chứng kiến một cuộc cách mạng về vật liệu. Áp lực về giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải đang thúc đẩy các nhà sản xuất tìm kiếm các giải pháp vật liệu nhẹ. Các loại thép hợp kim cường độ siêu cao (AHSS), các thế hệ hợp kim nhôm mới, hợp kim magie và đặc biệt là vật liệu compozit nền sợi carbon sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi hơn trên thân vỏ, khung gầm và cả các chi tiết động cơ. Bên cạnh đó, yếu tố bền vững và tái chế cũng được đặt lên hàng đầu. Các vật liệu có nguồn gốc sinh học, các loại nhựa dễ tái chế và các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường sẽ trở thành xu hướng chủ đạo. Do đó, việc liên tục cập nhật kiến thức về vật liệu mới là yêu cầu bắt buộc đối với các kỹ thuật viên ô tô trong tương lai.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRINH DO TRUNG CAP NGHỀ: CÔNG NGHỆ Ô TÔ định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT L2 21/12/2017 rường Cao đẳng GTVT Trung ương l . BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Vật liệu NGHÈ: CÔNG NGHỆ Ô TÔ TRÌNH ĐỘ: TRUNG CÁP Hà Nội - 2017 LỜI GIỚI THIỆU Để phục vụ cho học viên học nghề và thợ sửa chữa ô tô những kiến thức cơ bản cả về lý thuyết và thực hành bảo dưỡng, sửa chữa các hệ thống trên ô tô. Hoặc học nghề cơ khí. Tôi có biên soạn giáo trình: Vật liệu học với mong muốn giáo trình này sẽ giúp cho học sinh, sinh viên nắm vững hơn kiến thức về ô tô. Cơ ứng dụng được biên soạn, nội dung giáo trình bao gồm ba chương: Chương!1. Nhôm và hợp kìm nhôm Chương 2. Gang và thép Chương 3. Vật liệu phi kim loại Kiến thức trong giáo \ trình được biên soạn theo chương trình dạy nghề đã được Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, logic và cô đọng. Sau mỗi bài học đều có các bài tập đi kèm đề sinh viên có thẻ nâng cao tính thực hành của môn học. Do đó, người đọc có thể hiểu một cách dễ dàng các nội dung trong chương trình. Mỗi Chương được biên soạn với nội dung gồm: một số các nội dung cơ bản về vật liệu dùng đề chế tạo ô tô, và một số nhiên liệu đốt cháy, nhiên liệu bôi trơn được sử dụng trên Ô Mặc dù đã rât cô gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi Ot, tac gia rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc đề lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày. năm 2017 kở MỤC LỤC ĐÈ MỤC TRANG Chương 1. Nhôm và hợp kim nhôm.2 Đặc điềm của nhôm và hợp kim nhôm 10 1.3 Phân loại hợp kim nhôm 13 1.4 Quan sát tô chức tế vi của hợp kim nhôm 15 Chương 2. Gang và thép 20 2.1 Giản đồ sắt - các bon 20 2.2 Đặc điểm của sắt và thép 27 2.4 Thép kết cầu Stà& 2.5 Thép hợp kim 2.6 Quan sát tổ chức tế vỉ của gang và thép Chương 3 Vật liệu phi kim loại 66 3.2 Cao su - amiăng.3 Vật liệu bôi trơn và làm mát 67 3.4 Nhiên liệu 75 3 GIAO TRINH MON HOC VAT LIEU HOC Mã số của môn hoc: MH 10 1. Vị trí, tính chất môn học: ~ Vị trí của môn học: Môn học được bồ trí giảng dạy song song với các môn học/ mô đun sau: MH 07, MH 08, MH 09, MH 11, MH 12, MH13, MH 14, MH 15, MH 16, MĐ. 17, MD 18, MD 19 - Tinh chat: Là môn cơ sở nghề bắt buộc. - Có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức và kỹ năng cho học sinh, sinh viên học nghề công nghệ ô tô. Mục tiêu môn học: ~ Vẽ và giải thích được thép - Nhận đạng các loại hợp kim nhôm, gang và thép - Trinh bày được công dụng, tính chất, phân loại dầu, mỡ bôi trơn, nước làm mát , của xăng, dầu diesel dùng trên ô tô ~ Tuân thủ đúng quy định, quy phạm vẻ vật liệu học ~ Rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, cân thận. Nội dung tông quát và phân phối thời gian: Thời gian (giờ) Số (Tên chương, mục TT A Ton sas 77 ye Kiém tra (L7 hoặc ys TP TH) I_ Nhôm và hợp kim nhôm. 15 8 6 1 —đồ nhôm - nguyêna tố hợp iH Giản # 8 i 0 im 1.2 Đặc điểm của nhôm và hợp kim nhôm a| 2 8 9 1.3 Phân loại hợp kim nhôm 4 3 0 1 14 Quan sát tô chức tê vỉ của 5 5 0 hợp kim nhôm. II Gang và thép 21 14 6 1 2.1 Giản đồ sắt - các bon 4 3 1 0 2.2 Đặc điểm của sắt và thép 3 3 0 0 | 23 Gang 3 3 0 0 2.4 Thép kết cầu |lel|c Ja|e | |u 2.5 Thép hợp kim 2.6 Quan sát tổ chức tế vi cla gang và thép lel si [to lkaltolsel © u Vật liệu phi kim loại clelclcle| 3.2 Cao su - amiăng - compozit 3.3 Vật liệu bôi trơn và làm mat 3.4 Nhiên liệu Tổng cộng, 30 12 5 CHƯƠNG 1. NHOM VA HOP KIM CUA NHOM Mã số của chương 1: MH 09 - 01 Mục tiêu: ~ Vẽ và giải thích được giản đồ nhôm - silic - Trinh bảy được đặc điêm, phân loại và ký hiệu các loại hợp kim nhôm ~ Nhận dạng hợp kim nhôm - Tuân thủ các quy định, quy phạm về vật liệu học.1 GIẢN ĐỎ NHÔM Mục tiêu: ~ Vẽ và giải thích được giản đồ nhôm - silic 1.1 Giản đồ nhôm — nguyên tố hợp kim Để có độ bền cao người ta phải hợp kim hóa nhôm và tiến hành nhiệt luyện, vì thế hợp kim nhôm có vị trí khá quan trọng trong chế tạo cơ khí và xây dựng. Khi đưa nguyên tố hợp kim vào nhôm (ở trạng thái lỏng) thường tạo nên giản đồ pha AI - nguyên tố hợp kim như biểu thị ở hình 1.1, trong đó thoạt tiên (khi lượng ít) nguyên tố hợp kim sẽ hòa tan vào AI tạo nên dung dịch rắn thay thế ơ nền AI, khi vượt quá giới hạn hòa tan (đường CF) sẽ tạo thêm pha thứ hai (thường là hợp chất hóa học của hai nguyên tó), sau đó khi vượt quá giới hạn hòa tan cao nhất (điểm C hay C') tạo ra cùng tỉnh của dung dịch rắn và pha thứ hai kể trên. Do vậy dựa vào giản đồ pha như vậy bất cứ hệ hợp kim nhôm nào cũng có thể được phân thành hai nhóm lớn là biến dạng và đúc. T° L+ Pha thử I Hop kim AL dae Ø + Pha thứ II AL nak - Cc % ên tô hợi —44 {~. Không hoá bên được T6 Hồ hộp kì : bằng nhiệt lu Hình 1.1 Góc nhôm của giản đỗ pha AI - nguyên tổ hợp kim. 6 - Hop kim nhôm biến dạng là hợp kim với hàm lượng thấp nguyên tố hợp kim (bên trái điểm C, C` tùy thuộc nhiệt độ có tô chức hoàn toàn là dung dịch rán nền nhôm nên có tính dẻo tốt, dễ dàng biến dạng nguội hay nóng. Trong loại này còn chia ra hai phân nhóm là không và có hóa bền được bằng nhiệt luyện. + Phân nhóm không hóa bền được ang nhiệt luyện là loại chứa ít hợp kim hơn (bên trái F), ở mọi nhiệt độ chỉ có tổ chức là dung dịch rắn, không có chuyên biến pha nên không thé hóa bền được bằng nhiệt luyện, chỉ có thể hóa bền bằng biến dạng nguội mà thôi. + Phân nhóm hóa bền được bằng nhiệt luyện là loại chứa nhiều hợp kim hơn (từ điểm F đến C hay C`), ở nhiệt độ thường có tô chức hai pha (dung dịch rắn + pha thứ hai), nhưng ở nhiệt độ cao pha thứ hai hòa tan hết vào dung dịch rắn, tức có chuyển pha, nên ngoài biến dạng nguội có thể hóa bền thêm bằng nhiệt luyện. Như vậy chỉ hệ hợp kim với độ hòa tan trong nhôm biến đổi mạnh theo nhiệt độ mới có thể có đặc tính này. - Hợp kim nhôm đúc là hợp kim với nhiều hợp kim hơn (bên phải điểm C, €'), có nhiệt độ chảy thấp hơn, trong tô chức có cùng tỉnh nên tính đúc cao. Do có nhiều pha thứ hai (thường là hợp chất hóa học) hợp kim giòn hơn, không thể biến dang déo được. Khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện của nhóm này nếu có cũng, không cao vì không có biến đổi mạnh của tổ chức khi nung nóng. Ngoài các hợp kim sản xuất theo các phương pháp truyền thống như trên còn có các hợp kim nhôm được chế tạo theo các phương pháp không truyền thống, đó là các hợp kim bột (hay thiêu kết) và hợp kim nguội nhanh.2 Giản đồ hợp kim nhôm - mangan Theo giản đồ pha AI - Mn, giới hạn hòa tan cao nhất của Mn trong Al (dung dịch rắn ø) là 1,8% 6 659°C va giảm nhanh theo nhiệt độ, khi vượt quá giới hạn hòa tan hai nguyên tổ trên kết hợp với nhau thành Al6Mn. Với thành phần ơ như vậy và khi dùng với (1,0 + 1,6)%Mn đáng lẽ nó phải thuộc hệ hóa bền được bằng nhiệt luyện, song trong thực tế do các tạp chất thường có Fe, Sĩ độ hòa tan của Mn trong ơ giảm rất nhanh (ví dụ với 0,1%Fe va 0,65%Si 6 500°C nhôm chỉ hòa tan được 0,05đ%Mn), hầu như không có biến đổi giới hạn hòa tan mangan theo nhiệt độ, nên hệ này chỉ có thê hóa bền được bằng biến Về cơ tính, hợp kim biến dạng hệ AI - Mn rất nhạy cảm với biến dang ội (giới hạn chảy tăng 2 + 4 lần) và có nhiệt độ kết tỉnh lại tăng lên, còn là do hình thành pha ơ ở dạng nhỏ mịn, phân tán. Hợp kim AI - Mn dễ biến dạng déo, được cung cấp dưới dạng các bán thành phẩm khác nhau (lá mỏng, thanh, dây, hình, ống.) chống ăn mòn tốt trong khí quyền và dễ hàn, được dùng dé thay thế các mác AA Ixxx khi yêu cầu cơ tính cao hơn.3 Giản đồ hợp kim nhôm — magié Như đã thấy từ giản đồ pha AI - Mẹ, giới hạn hòa tan của Mg trong AI thay đổi mạnh theo nhiệt độ: 15% ở 4519C, không đáng kẻ ở nhiệt độ thường, khi vượt quá giới hạn hòa tan hai nguyên tố này kết hợp với nhau thành Mg›Al: (pha ƒ trên giản đò) song lại phân bố ở biên hạt với dạng liên tục, tác hại mạnh đến tính chống ăn mòn (gây ăn mòn tỉnh giới và ăn mòn dưới ứng suat). Vi vay sau khi biến dạng nguội hợp kim được ủ ôn định hóa ở trên dưới 300°C để tránh sự kết tụ của hợp chất trên tại biên giới. Để tránh tạo nên lưới MgaAl› người ta thường chỉ dùng < 4⁄Mg, trong. một số trường hợp đặc biệt có thể lên tới (6 + 7)% tuy đạt độ bền cao hơn nhưng đễ bị ăn mòn hơn, với các mác điển hình AA 5050, AA 5052, AA 5454.4 Giản đồ hợp kim nhôm - silic Hợp kim nhôm - silic đúc đơn giản chỉ gồm hai cấu tử với 10 - 13%Si (AA 423. Theo giản đồ pha AI - Sỉ (hình 1.2) với thành phần như vậy hợp kim có nhiệt độ chảy thấp nhát, tô chức hầu như là cùng tỉnh với tính Hình 1.2 Góc AI của giản đồ AI — Sỉ (đường chắm chấm ứng với khi biến tính) đúc tốt nhất, Tuy vậy khi đúc thông thường . dễ bị tổ chức cùng tỉnh thô và tỉnh thể silic thứ nhất (trước cùng tỉnh) như biểu thị ở hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ