Giáo trình Vật liệu cơ khí - Nghề Sửa chữa máy thi công (Trung cấp)

Giáo trình vật liệu cơ khí cho nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Vật Liệu Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình vật liệu cơ khí trung cấp

Giáo trình vật liệu cơ khí là tài liệu học tập cốt lõi, giữ vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp. Môn học này được định vị là môn cơ sở nghề bắt buộc, có ý nghĩa quan trọng trong việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho học viên. Nội dung của giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về các loại vật liệu mà một người thợ kỹ thuật thường xuyên tiếp xúc. Các vật liệu này bao gồm gang và thép, nhôm, cao su, và nhiều hợp kim khác, vốn là thành phần cấu tạo nên các chi tiết máy móc. Việc nắm vững tài liệu vật liệu cơ khí này giúp người học hiểu rõ bản chất, tính chất và ứng dụng của từng loại vật liệu. Từ đó, học viên có thể đưa ra các quyết định chính xác trong quá trình chẩn đoán, sửa chữa và thay thế phụ tùng, đảm bảo chất lượng và độ bền cho máy móc. Giáo trình được biên soạn logic, bám sát chương trình của Tổng cục Dạy nghề, lồng ghép giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, mà còn rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, cẩn thận và tuân thủ đúng các quy phạm kỹ thuật về vật liệu học. Đây là học phần cơ sở ngành cơ khí không thể thiếu, tạo tiền đề vững chắc cho các môn học chuyên ngành và kỹ năng thực hành sau này.

1.1. Vai trò của module vật liệu cơ khí trung cấp trong đào tạo

Module vật liệu cơ khí trung cấp đóng vai trò là viên gạch đầu tiên xây dựng nên kim tự tháp kiến thức nền tảng cơ khí cho học viên. Theo tài liệu gốc, môn học được bố trí giảng dạy song song với các môn học và module chuyên ngành khác, cho thấy tính chất bổ trợ và liên kết chặt chẽ của nó. Vai trò chính là cung cấp kiến thức gốc về thành phần, cấu trúc, và tính chất cơ lý của vật liệu. Khi không có kiến thức này, việc học các môn chuyên sâu như sửa chữa động cơ, hệ thống thủy lực hay khung gầm sẽ trở nên khó khăn. Học viên sẽ không thể lý giải tại sao piston được làm từ hợp kim nhôm, còn trục khuỷu lại làm từ thép hợp kim. Module vật liệu cơ khí trung cấp giúp trả lời những câu hỏi đó, tạo ra một sự hiểu biết sâu sắc thay vì chỉ học vẹt theo quy trình. Nó trang bị cho người học khả năng nhận dạng, phân loại và ký hiệu các loại vật liệu phổ biến, từ đó tự tin hơn trong công việc thực tế.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của học phần cơ sở ngành cơ khí này

Mục tiêu của học phần không chỉ là lý thuyết suông. Giáo trình đặt ra các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được. Người học sau khi hoàn thành phải có khả năng "Vẽ và giải thích được giản đồ sắt-carbon" và "giản đồ nhôm-silic". Đây là những công cụ cơ bản để hiểu về sự hình thành tổ chức tế vi và tính chất của các loại hợp kim phổ biến nhất. Bên cạnh đó, học viên phải trình bày được đặc điểm, phân loại, ký hiệu của gang, thép, hợp kim nhôm. Khả năng nhận dạng vật liệu thực tế cũng là một mục tiêu quan trọng. Ngoài ra, môn học còn hướng tới việc hình thành ý thức tuân thủ quy định, quy phạm về vật liệu học và rèn luyện tác phong làm việc cẩn thận, nghiêm túc. Những mục tiêu này cho thấy học phần cơ sở ngành cơ khí này được thiết kế để tạo ra những người thợ có cả kiến thức chuyên môn vững vàng và thái độ làm việc chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của ngành sửa chữa máy công trình.

II. Thách thức lựa chọn vật liệu sửa chữa máy công trình đúng

Việc lựa chọn vật liệu trong sửa chữa máy công trình là một công việc đầy thách thức và đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc. Máy thi công xây dựng thường hoạt động trong những điều kiện khắc nghiệt, chịu tải trọng lớn, va đập mạnh và mài mòn liên tục. Do đó, mỗi chi tiết máy đều được chế tạo từ một loại vật liệu cụ thể với những đặc tính được tính toán kỹ lưỡng. Thách thức lớn nhất đối với người thợ là xác định đúng loại vật liệu cần thay thế hoặc sửa chữa. Sử dụng sai vật liệu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: chi tiết bị phá hủy nhanh chóng, gây hư hỏng liên đới cho các bộ phận khác và làm mất an toàn trong vận hành. Ví dụ, việc thay thế một trục bằng thép carbon thông thường trong khi yêu cầu là thép hợp kim có độ thấm tôi cao sẽ làm trục nhanh chóng bị mòn hoặc gãy. Tương tự, việc lựa chọn sai loại vật liệu hàn có thể tạo ra mối hàn giòn, dễ nứt. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng để giải quyết những thách thức này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ tính chất cơ lý của vật liệu để đảm bảo mọi quyết định sửa chữa đều dựa trên cơ sở khoa học và kỹ thuật, không phải chỉ dựa vào kinh nghiệm cảm tính.

2.1. Sai lầm khi lựa chọn vật liệu chi tiết máy không phù hợp

Một trong những sai lầm phổ biến là chỉ quan tâm đến hình dáng và kích thước của chi tiết mà bỏ qua thành phần vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu chi tiết máy không phù hợp là nguyên nhân gốc rễ của nhiều sự cố hỏng hóc lặp lại. Tài liệu gốc nêu rõ, piston động cơ thường làm từ hợp kim nhôm-silic (Silumin) vì nó có đặc tính "chống mài mòn tốt, độ dãn nở nhỏ". Nếu thay thế bằng một loại hợp kim nhôm khác không có các đặc tính này, piston có thể bị giãn nở quá mức khi nóng, gây ra hiện tượng bó kẹt xi lanh. Một sai lầm khác là không hiểu về các ký hiệu vật liệu. Các tiêu chuẩn như ký hiệu vật liệu theo TCVN hay SAE, ASTM cung cấp thông tin chính xác về thành phần và cơ tính. Việc bỏ qua hoặc đọc sai các ký hiệu này sẽ dẫn đến việc chọn sai vật liệu. Ví dụ, thép C45 và thép 40Cr có hình dáng bên ngoài giống hệt nhau nhưng cơ tính sau nhiệt luyện lại hoàn toàn khác biệt.

2.2. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ tính chất cơ lý của vật liệu

Hiểu rõ tính chất cơ lý của vật liệu là chìa khóa để sửa chữa thành công và bền vững. Các tính chất này bao gồm độ bền, độ cứng, độ dẻo, độ dai va đập và khả năng chống mài mòn. Mỗi chi tiết máy đòi hỏi một sự kết hợp các tính chất khác nhau. Ví dụ, bánh răng cần bề mặt cứng để chống mài mòn nhưng phần lõi phải dẻo dai để chịu va đập. Nhíp ô tô cần giới hạn đàn hồi cao. Việc nắm vững các khái niệm này giúp người thợ có thể lý giải tại sao phải thực hiện các nguyên công như tôi, ram (các phương pháp nhiệt luyện kim loại) để cải thiện cơ tính. Kiến thức này cũng giúp đánh giá chất lượng của phụ tùng thay thế. Một người thợ giỏi không chỉ biết cách lắp ráp mà còn phải có khả năng kiểm tra, đánh giá xem vật liệu của một chi tiết có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không, đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài cho thiết bị.

III. Bí quyết phân tích Gang và Thép trong giáo trình vật liệu cơ khí

Gang và thép là hai loại vật liệu kim loại đen chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chế tạo máy thi công xây dựng. Do đó, việc nắm vững kiến thức về chúng là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình vật liệu cơ khí dành một phần quan trọng để phân tích sâu về gang và thép, bắt đầu từ công cụ cơ bản nhất là giản đồ trạng thái Sắt-Carbon (Fe-C). Đây là tấm bản đồ giúp hiểu rõ sự hình thành của các tổ chức tế vi khác nhau như Ferit, Austenit, Xêmentit và Peclit khi hợp kim nguội dần từ trạng thái lỏng. Mỗi tổ chức này lại quyết định đến tính chất cơ lý của vật liệu. Ví dụ, Ferit thì mềm và dẻo, trong khi Xêmentit lại rất cứng và giòn. Sự kết hợp của chúng tạo ra Peclit với cơ tính tổng hợp tốt. Việc phân tích giản đồ Fe-C là bí quyết để lý giải tại sao cùng là hợp kim của sắt và carbon nhưng gang lại giòn còn thép lại dẻo dai, cũng như hiểu được nguyên lý của các phương pháp nhiệt luyện kim loại. Giáo trình cung cấp các kiến thức chi tiết về cách phân loại, ký hiệu và ứng dụng của từng loại thép kết cấu, thép hợp kim, gang xám, gang cầu, giúp người học có cái nhìn hệ thống và chuyên sâu.

3.1. Phân tích giản đồ trạng thái Sắt Carbon Fe C của gang và thép

Giản đồ trạng thái Fe-C là cơ sở lý thuyết quan trọng nhất để nghiên cứu về gang và thép. Theo tài liệu, giản đồ này mô tả các chuyển biến pha của hợp kim sắt-carbon khi nhiệt độ và thành phần carbon thay đổi. Các đường và điểm quan trọng trên giản đồ như đường cùng tinh (ECF) tại 1147°C và đường cùng tích (PSK) tại 727°C xác định ranh giới hình thành các tổ chức khác nhau. Hợp kim có hàm lượng carbon dưới 2,14% được gọi là thép, khi làm nguội chậm từ trạng thái Austenit sẽ chuyển biến thành hỗn hợp Ferit và Peclit (thép trước cùng tích) hoặc Peclit và Xêmentit (thép sau cùng tích). Hợp kim có hàm lượng carbon trên 2,14% là gang, có sự hình thành của tổ chức Lêđêburit. Việc hiểu rõ giản đồ này giúp giải thích được nền tảng của các quá trình gia công cắt gọt và nhiệt luyện.

3.2. Hướng dẫn nhận biết các loại thép hợp kim theo ký hiệu vật liệu TCVN

Thép hợp kim là loại thép được bổ sung các nguyên tố khác như Cr, Ni, Mn, Mo để cải thiện cơ tính. Việc nhận biết chúng là kỹ năng quan trọng. Giáo trình hướng dẫn cách đọc ký hiệu vật liệu theo TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ, theo TCVN, mác thép 18CrMn3TiA có nghĩa là thép chứa khoảng 0,18% Carbon, 3% Mangan, và lượng Crom, Titan dưới 1%, chữ A cuối ký hiệu là thép chất lượng cao. Hiểu được quy ước này, người thợ có thể tra cứu và xác định chính xác thành phần, cơ tính và quy trình nhiệt luyện phù hợp cho từng loại thép. Các nguyên tố hợp kim mang lại những đặc tính riêng: Crom (Cr) tăng độ thấm tôi và chống mài mòn, Niken (Ni) tăng độ dai va đập, Mangan (Mn) tăng độ bền. Nắm vững cách ký hiệu giúp việc lựa chọn vật liệu chi tiết máy trở nên chính xác và khoa học.

3.3. Đặc điểm và ứng dụng các loại gang trong sửa chữa máy công trình

Gang là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng đúc tốt và giá thành rẻ. Giáo trình phân loại gang thành các loại chính: gang xám, gang cầu và gang dẻo, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng trong sửa chữa máy công trình. Gang xám có graphit dạng tấm, giúp giảm chấn và bôi trơn tốt, thường được dùng làm thân máy, vỏ hộp số. Gang cầu có graphit dạng cầu tròn, làm giảm sự tập trung ứng suất, do đó có độ bền và độ dẻo cao hơn nhiều so với gang xám, có thể thay thế thép trong chế tạo các chi tiết phức tạp chịu lực cao như trục khuỷu. Gang dẻo được tạo ra từ việc ủ gang trắng, có độ dẻo dai tốt, phù hợp cho các chi tiết thành mỏng, hình dạng phức tạp và chịu va đập. Việc phân biệt được các loại gang này giúp người thợ lựa chọn phương pháp sửa chữa phù hợp, ví dụ như vật liệu hàn cho gang cầu sẽ khác với gang xám.

IV. Phương pháp nhận biết hợp kim nhôm và vật liệu phi kim loại

Bên cạnh gang và thép, máy thi công xây dựng còn sử dụng nhiều các loại hợp kim màu và vật liệu phi kim loại. Giáo trình cung cấp phương pháp nhận biết và kiến thức chuyên sâu về nhóm vật liệu này. Hợp kim nhôm là một ví dụ điển hình, được ưa chuộng nhờ khối lượng riêng nhẹ (chỉ bằng 1/3 thép), khả năng dẫn nhiệt và chống ăn mòn tốt. Giáo trình đi sâu vào hai loại hợp kim nhôm chính: Silumin (hợp kim nhôm-silic) và Duralumin (hợp kim nhôm-đồng). Hiểu về giản đồ pha Al-Si giúp lý giải tại sao hợp kim với 10-13% Silic có tính đúc tốt nhất. Ngoài kim loại, vật liệu phi kim loại trong cơ khí cũng đóng vai trò không thể thiếu. Các vật liệu như chất dẻo (nhựa), cao su, amiăng được dùng làm các chi tiết như gioăng, phớt, ống dẫn, bạc lót. Mỗi loại có những đặc tính riêng về khả năng chịu nhiệt, chịu dầu, độ đàn hồi. Việc trang bị kiến thức về các vật liệu này giúp người thợ có cái nhìn toàn diện về cấu tạo máy móc, từ đó có thể thực hiện công việc bảo dưỡng và sửa chữa một cách chính xác, lựa chọn đúng vật liệu thay thế cho từng vị trí cụ thể.

4.1. Nhận dạng hợp kim nhôm Silumin Duralumin và ứng dụng

Hợp kim nhôm được phân thành hai nhóm chính là hợp kim nhôm đúc và hợp kim nhôm biến dạng. Silumin (Al-Si) là loại hợp kim đúc tiêu biểu, được dùng để chế tạo các chi tiết có hình dạng phức tạp như piston, thân máy, nắp máy nhờ có tính đúc tốt và khả năng chống mài mòn cao. Giáo trình giải thích về quá trình biến tính bằng Natri (Na) để làm nhỏ mịn tổ chức Silic, từ đó cải thiện mạnh mẽ cơ tính. Duralumin (Al-Cu) là hợp kim biến dạng, có độ bền cao sau khi nhiệt luyện, nhẹ và chống ăn mòn tốt. Nó thường được sử dụng trong ngành hàng không và một số chi tiết trên ô tô, máy kéo. Việc nhận dạng đúng loại hợp kim nhôm là rất quan trọng, vì chúng đòi hỏi các quy trình gia công và sửa chữa khác nhau, đặc biệt là trong kỹ thuật hàn.

4.2. Tìm hiểu về vật liệu phi kim loại trong cơ khí cao su chất dẻo

Giáo trình cũng đề cập đến nhóm vật liệu phi kim loại trong cơ khí. Chất dẻo được sử dụng làm vỏ bọc, bánh răng trong các cơ cấu không yêu cầu chịu lực cao, các chi tiết trong cabin. Cao su có tính đàn hồi cao, được dùng để chế tạo các loại gioăng, phớt làm kín, ống dẫn mềm, các chi tiết giảm chấn. Amiăng, với khả năng chịu nhiệt tốt, được dùng trong các vật liệu ma sát như má phanh, đĩa ly hợp. Ngoài ra, các vật liệu bôi trơn (dầu, mỡ) và làm mát cũng được xem xét như một phần của vật liệu phi kim. Hiểu biết về các vật liệu này giúp người thợ lựa chọn đúng sản phẩm thay thế, đảm bảo khả năng làm việc tương thích với môi trường (nhiệt độ, hóa chất) và yêu cầu kỹ thuật của máy.

V. Ứng dụng kiến thức nhiệt luyện kim loại trong sửa chữa máy

Kiến thức lý thuyết từ giáo trình vật liệu cơ khí sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi phần ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực nhiệt luyện và bảo vệ vật liệu. Nhiệt luyện kim loại là một công đoạn công nghệ cực kỳ quan trọng, giúp thay đổi tổ chức tế vi và qua đó cải thiện cơ tính của chi tiết máy mà không làm thay đổi hình dáng và thành phần hóa học. Trong sửa chữa máy công trình, các kỹ thuật nhiệt luyện như tôi, ram, ủ, thường hóa được áp dụng để phục hồi hoặc nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cho các chi tiết. Ví dụ, sau khi hàn đắp một trục bị mòn, cần tiến hành nhiệt luyện để cơ tính của vùng hàn đồng nhất với vật liệu gốc. Hoặc khi chế tạo một chốt thay thế, cần phải tôi bề mặt để đạt độ cứng yêu cầu. Bên cạnh việc cải thiện cơ tính, việc bảo vệ vật liệu khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường cũng là một vấn đề cấp thiết. Ăn mòn và bảo vệ kim loại là một nội dung ứng dụng quan trọng, giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc, đặc biệt khi chúng làm việc trong điều kiện ẩm ướt, tiếp xúc với hóa chất.

5.1. Các phương pháp nhiệt luyện kim loại phổ biến để tăng độ cứng

Giáo trình cung cấp cơ sở lý thuyết để hiểu về các phương pháp nhiệt luyện kim loại. Tôi là phương pháp nung nóng thép đến trạng thái Austenit rồi làm nguội nhanh để tạo ra tổ chức Mactenxit có độ cứng rất cao. Ram là quá trình nung nóng lại chi tiết đã tôi ở nhiệt độ thấp hơn để giảm tính giòn và điều chỉnh độ cứng, độ dai phù hợp. Ví dụ, các dụng cụ cắt gọt sau khi tôi phải được ram thấp để giữ độ cứng cao. Các chi tiết chịu va đập như trục, bánh răng sau khi tôi phải ram trung bình hoặc ram cao để tăng độ dẻo dai. Ngoài ra, thấm carbon là phương pháp làm giàu carbon cho bề mặt thép, sau đó tôi và ram thấp để tạo ra bề mặt cứng chống mài mòn và lõi dẻo dai. Đây là công nghệ kim loại được ứng dụng rộng rãi để chế tạo bánh răng, trục cam, ắc piston.

5.2. Giải pháp ăn mòn và bảo vệ kim loại cho máy thi công

Máy thi công thường xuyên tiếp xúc với bùn đất, nước và không khí ẩm, là những tác nhân gây ăn mòn điện hóa mạnh mẽ. Vấn đề ăn mòn và bảo vệ kim loại do đó rất được quan tâm. Các giải pháp bảo vệ bao gồm bảo vệ bề mặt và thay đổi thuộc tính của vật liệu. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng các lớp phủ như sơn, mạ kẽm, mạ crom. Lớp sơn không chỉ có tác dụng thẩm mỹ mà còn tạo ra một rào cản vật lý ngăn cách kim loại với môi trường. Mạ crom cứng thường được dùng để phục hồi các bề mặt trục bị mòn, vừa tăng kích thước vừa tạo ra một lớp bề mặt có độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Hiểu biết về cơ chế ăn mòn cũng giúp người thợ đưa ra các khuyến cáo bảo quản máy móc đúng cách, ví dụ như vệ sinh máy sạch sẽ sau khi làm việc, bảo quản ở nơi khô ráo để hạn chế tối đa quá trình oxy hóa, gỉ sét.

VI. Vai trò học phần cơ sở ngành cơ khí cho thợ sửa chữa giỏi

Tổng kết lại, giáo trình vật liệu cơ khí không chỉ là một môn học mà là một học phần cơ sở ngành cơ khí có vai trò quyết định đến chất lượng của người thợ sửa chữa máy thi công xây dựng trong tương lai. Kiến thức từ giáo trình là nền móng vững chắc, giúp người học chuyển từ việc sửa chữa theo kinh nghiệm sang sửa chữa dựa trên cơ sở khoa học kỹ thuật. Một người thợ giỏi không chỉ biết tháo lắp, thay thế mà còn phải hiểu tại sao chi tiết đó bị hỏng và làm thế nào để khắc phục triệt để. Sự am hiểu về vật liệu cho phép họ chẩn đoán nguyên nhân sâu xa của sự cố, lựa chọn vật liệu thay thế tối ưu, và thậm chí đề xuất các giải pháp cải tiến để tăng độ bền cho máy móc. Đây chính là sự khác biệt giữa một người công nhân và một kỹ thuật viên lành nghề. Việc đầu tư thời gian để nắm vững kiến thức nền tảng cơ khí từ giáo trình này sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho sự nghiệp, giúp người thợ tự tin giải quyết những vấn đề kỹ thuật phức tạp và bắt kịp với sự phát triển không ngừng của công nghệ kim loại và vật liệu mới.

6.1. Tầm quan trọng của kiến thức nền tảng cơ khí với thợ lành nghề

Kiến thức nền tảng cơ khí, mà vật liệu học là một phần trọng yếu, tạo nên chiều sâu chuyên môn cho người thợ. Nó giúp họ có khả năng phân tích, tổng hợp và giải quyết vấn đề một cách logic. Khi đối mặt với một chi tiết bị gãy, người thợ có kiến thức nền tảng sẽ không chỉ hàn lại mà còn phân tích được dạng vết gãy (gãy dẻo hay gãy giòn), từ đó phán đoán nguyên nhân là do quá tải, mỏi vật liệu hay do khuyết tật bên trong. Kiến thức nền tảng cơ khí cũng giúp họ đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, áp dụng đúng các tiêu chuẩn và quy trình sửa chữa. Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển, sự hiểu biết nền tảng này là yếu tố cốt lõi để người thợ có thể tiếp tục học hỏi và nâng cao tay nghề trong suốt sự nghiệp.

6.2. Xu hướng phát triển công nghệ kim loại và vật liệu mới

Ngành chế tạo máy móc không ngừng phát triển với sự ra đời của các loại vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn. Công nghệ kim loại hiện đại đang hướng tới các loại thép hợp kim vi lượng (micro-alloyed steel) có độ bền cao, các loại hợp kim nhôm thế hệ mới, và đặc biệt là vật liệu composite. Vật liệu composite (vật liệu tổng hợp) kết hợp các ưu điểm của nhiều loại vật liệu khác nhau, đang dần được ứng dụng trong chế tạo các chi tiết máy để giảm trọng lượng và tăng độ bền. Người thợ sửa chữa máy công trình trong tương lai cần phải cập nhật những kiến thức này. Nền tảng vững chắc về vật liệu học từ giáo trình trình độ trung cấp chính là bước đệm quan trọng để họ có thể dễ dàng tiếp thu và làm chủ công nghệ vật liệu mới, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành.

16/07/2025
Giáo trình vật liệu cơ khí nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHÔM VÀ HỢP KIM CUA NHOM Mục tiêu ~ Vẽ và giải thích được giản đồ nhôm - silic - Trinh bày được đặc điểm, phân loại và ký hiệu các loại hợp kim nhôm. ~ Nhận dạng hợp kim nhôm - Tuân thủ các quy định, quy phạm vẻ vật liệu học.1 GIẢN DO NHOM Mục tí ~ Về và giải thích được giản đồ nhôm - silic 1.1 Giản đồ nhôm - nguyên tố hợp kim Để có độ bẻn cao người ta phải hợp kim hóa nhôm và tiến hành nhiệt luyện, vì thé hop kim nhôm có vị trí khá quan trọng trong chế tạo cơ khí và xây dựng. Khi đưa nguyên tố hợp kim vào nhôm (ở trạng thái lỏng) thường tạo nên giản đồ pha AI - nguyên tố hợp kim như biểu thị ở hình 1.1, trong đó thoạt tiên (khi lượng ít) nguyên tố hợp kim sẽ hòa tan vào AI tạo nên dung dịch rắn thay thể œ nền AI, khi vượt quá giới hạn hòa tan (đường CE) sẽ tạo thêm pha thứ hai (thường là hợp chất hóa học của hai nguyên tố), sau đó khi vượt quá giới hạn hòa tan cao nhất (điểm C hay C`) tạo ra cùng tỉnh của dung dịch rắn và pha thứ hai kể trên.

Do vậy dựa vào gián đồ pha như vậy bắt cứ hệ hợp kim nhôm nảo cũng có thể được phân thành hai nhóm lớn là biến dang và đúc. T° L+ Pha thử II Hop kim AL dite a+ Pha thir Il %» Nguyén tô hợp kim Hình 1.1 Góc nhôm của giản đổ pha AI - nguyên tố hợp kim. 5 ~ Hợp kim nhôm biển dạng là hợp kim với hàm lượng thấp nguyên tổ hợp kim (bên trái điểm C, C`) tùy thuộc nhiệt độ có tổ chức hoàn toàn là dung dịch rắn nền nhôm nên có tính dẻo tốt, dễ dàng biến dạng nguội hay nóng. Trong loại này còn chia ra hai phân nhóm là không và có hóa bền được bằng nhiệt luyện.

+ Phân nhóm không hóa bền được bằng nhiệt luyện là loại chứa ít hợp kim hơn (bên trái F), ở mọi nhiệt độ chỉ có tổ chức là dung dịch rắn, không có chuyển biến pha nên không thể hóa bền được bằng nhiệt luyện, chỉ có thể hóa bền bằng biến dạng nguội mà thôi. + Phân nhóm hóa bền được bằng nhiệt luyện là loại chứa nhiều hợp kim hơn (từ điểm F đến C hay C`), ở nhiệt độ thường có tổ chức hai pha (dung dịch rắn + pha thứ hai), nhưng ở nhiệt độ cao pha thứ hai hòa tan hết vào dung dịch rắn, tức có chuyển pha, nên ngoài biến dạng nguội có thẻ hóa bền thêm bằng nhiệt luyện. Như vậy chỉ hệ hợp kim với độ hòa tan trong nhôm biến đổi mạnh theo nhiệt độ mới có thể có đặc tính này. ~ Hợp kim nhôm đúc là hợp kim với nhiều hợp kim hơn (bên phải điểm C, €'), có nhiệt độ chảy thấp hơn, trong tổ chức có cùng tỉnh nên tính đúc cao.

Do có nhiều pha thứ hai (thường là hợp chất hóa học) hợp kim giòn hơn, không thể biển dạng dẻo được. Khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện của nhóm này nếu có cũng không cao vì không có biến đổi mạnh của tổ chức khi nung nóng. Ngoài các hợp kim sản xuất theo các phương pháp truyền thống như trên còn có các hợp kim nhôm được chế tạo theo các phương pháp không truyền thống, đó là các hợp kim bột (hay thiêu kết) và hợp kìm nguội nhanh.2 Giản đồ hợp kim nhôm - mangan Theo giản đồ pha AI - Mn, giới hạn hòa tan cao nhất của Mn trong Al (dung dịch rắn ø) là 1,8% ở 659°C và giảm nhanh theo nhiệt độ, khi vượt quá giới hạn hòa tan hai nguyên tổ trên kết hợp với nhau thành Al6Mn. Với thành phần ơ như vậy và khi dùng với (1,0 + 1,6)%Mn đáng lẽ nó phải thuộc hệ hóa bền được bằng nhiệt luyện, song trong thực tế do các tạp chất thường có Fe, Sỉ độ hòa tan của Mn trong ơ giảm rất nhanh (ví dụ với 0,1%Ee và 0,65%Si 6 500°C nhôm chỉ hòa tan được 0,05%Mn), hầu như không có biển đổi giới hạn hòa tan mangan theo nhiệt độ, nên hệ này chỉ có thể hóa bền được bằng biến dạng nguội.

cơ tính, hợp kim biến dạng hệ AI - Mn rất nhạy cảm với biến dạng. nguội (giới hạn chảy tăng 2 + 4 lần) và có nhiệt độ kết tỉnh lại tăng lên, còn là do hình thành pha ơ ở dạng nhỏ mịn, phân tán. Hợp kim AI - Mn dễ biến dạng đẻo, được cung cấp đưới dạng các bán thành phẩm khác nhau (lá mỏng, thanh, dây, hình, éng.) chống ăn mòn tốt trong khí quyển và dễ hàn, được. dùng để thay thế các mác AA 1xx khi yêu cẩu cơ tính cao hơn.3 Giản đồ hợp kim nhôm ~ magiê Như đã thấy từ giản đồ pha AI - Mẹ, giới hạn hòa tan của Mg trong AI thay đồi mạnh theo nhiệt độ: 15% ở 451C, không đáng kế ở nhiệt độ thường, khi vượt quá giới hạn hòa tan hai nguyên tố này kết hợp với nhau thành Mg;Al; (pha j trên giản đỏ) song lại phân bố ở biên hạt với dạng liên tục, tác hại mạnh đến tính chống ăn mòn (gây ăn mòn tỉnh giới và ăn mòn dưới ứng suất).

Vì vậy sau khi biến dạng nguội hợp kim được ủ ồn định hóa ở trên dưới 300°C dé tránh sự kết tụ của hợp chất trên tại biên giới. Để tránh tạo nên lưới Mg›Al; người ta thường chỉ dùng < 4%Mg, trong, một số trường hợp đặc biệt có thể lên tới (6 + 7)% tuy đạt độ bền cao hơn nhưng dễ bị ăn mòn hơn, với các mác điển hình AA 5050, AA 5052, AA 5454.4 Giản đồ hợp kìm nhôm - silic. Hợp kim nhôm - silic đúc đơn giản chỉ gồm hai cấu tử với 10 - 13%Si (AA 423. Theo giản đồ pha AI - Sỉ (hình 1.2) với thành phần như vậy hợp kim có nhiệt độ chảy thấp nhất, tổ chức hẳu như là cùng tỉnh với tính Hình 1.2 Góc AI của giản đồ AI ~ Sỉ (đường chấm chắm ứng với khi biến tính) đúc tốt nhất.

Tuy vậy khi đúc thông thường dé bị tổ chức cùng tỉnh thô và tỉnh thể silic thứ nhất (ước cùng tỉnh) như biểu thị ở hình 1.3a, trong đó Sỉ thứ nhất thô to và Si cùng tinh ở dang kim như là vết nứt bên trong trong lòng dung dich ran a (thực chất là nhôm nguyên chất với cơ tính rất thấp, ơy = 130MPa, ö = 3%). Nếu qua biến tính bang mudi Na (2/3NaF + 1/3NaCl) véi tỷ lệ (0,05 + 0,08)%, điểm cùng tỉnh sẽ hạ thấp xuống khoảng (10 0)C và dịch sang phải, như vậy hợp kim luôn luôn là trước cùng tỉnh với chức a va cing tinh (a + Si), trong đó nhờ kết tỉnh với độ quá nguội lớn hơn nên Sỉ trong cùng tỉnh rất nhỏ mịn (hạt tròn, nhỏ) như biểu thị ở hình I.3b, làm cải thiện mạnh cơ tính, 6) = 180MPa, 5 = 8%. Tuy nhién ngay với cơ tính như. vậy cũng không đáp ứng được yêu cầu thực tế nên thường ít sử dụng.

Trong thực tế thường sử dụng các silumin phức tạp tức ngoài Sỉ ra còn có thêm Mg hoặc Cụ.3 Tổ chức tế vỉ của hợp kim AI - (10+ 13)% «a. khong biển tính, b. có qua biển tính Các hợp kim AI - Sĩ - Mg(Cu) Là các hợp kim với khoảng Sỉ rộng hơn (5 + 20)% và có thêm Mg (0.3 + 0,5)% để tạo ra pha hóa bền Mg;S¡ nên hệ AI-Si-Mg (ví dụ mác AA 356.0) phải qua nhiệt luyện hóa bẻn. Cho thêm Cu (3 + 5%) vào hệ Al-Si-Mg kể trên cải thiện thêm cơ tính và có tính đúc tốt (do có thành phẩn gần với cùng tỉnh AI-Si-Cu) nên được dùng nhiều trong dic piston (AA 390.0, AJ126), nip máy (A714) của động cơ đốt trong.

Hợp kim nhôm còn được dùng làm ô trượt. Trong những năm gần đây đã bắt đầu đưa vào sử dụng hợp kim nguội nhanh và hợp kim bột thiêu kết.2 DAC DIEM CỦA NHÔM VÀ HOP KIM NHÔM. Mục tiêu: ~ Trình bày được đặc điểm các loại hợp kim nhôm.1 Nhôm Là kim loại màu có ánh kim (ánh bạc), khối lượng riêng là 2,7g/cem* nhẹ hơn sắt 3 lần vì vậy thường được sử dụng trong công nghệ hàng không hoặc vận tải điện năng đi xa.1 Đặc tính chủ yếu Än điện tốt, độ dẫn điện của nhôm bằng 62% của đồng tuy nhiên khối lượng riêng của đồng gắp 3.3 lần của nhôm vì thế để cỏ đặc tính dẫn điện như nhau thì khối lượng dây dẫn bằng nhôm chỉ bằng 1 nửa của dây dẫn đồng. ~ Có tính dẫn nhiệt tốt, thường đùng chế tạo mặt máy động cơ xăng nó tăng khả năng dẫn nhiệt, tăng được tỷ số nén và giảm hiện tượng kích nô.

~ Có tính chống ăn mòn tốt nhở lớp oxit nhôm Al:O; mỏng (khoảng vai A" bao trên b mặt trơ với không khí. Ngày nay bằng kỹ thuật anot hóa có thé tao được lớp oxit nhôm dây hơn có khả năng bảo vệ cao hơn, dùng chế tạo tắm ốp, khung cửa. ~ Độ đãn nở dài lớn (3%), khi đúc nhôm độ co ngót của sản phẩm lớn, khi sử dụng nhôm hợp kim chế tạo pistong của động cơ cần có rãnh chồng bó kẹt, ~ Độ bền của nhôm thấp, độ dẻo cao, khi vặn bu lông mặt máy cần xiết với mô men xiết thấp hơn. “Tính dẻo rất cao, do kiểu mạng A1 rất dễ biến dạng dẻo nhất là khi kéo sợi, dây và cán mỏng thành tắm, lá, băng, màng (foil), ép chảy thành các thanh dài với các biên dạng (profile) phức tạp rất khác nhau.

Ngoài các ưu việt kẻ trên nó cũng có những đặc tính khác cần phải để ý. ~ Nhiệt độ chảy tương đối thấp (660 C) một mặt làm dễ dàng cho nấu chảy khi đúc, nhưng cũng làm nhôm và hợp kim không sử dụng được ở nhệt độ cao hơn (300 ~ 400)C. - Độ bn, độ cứng thấp, ở trang thái ù ơy= 60MPa, ơụ› = 20MPa, HB 25. Tuy nhiên do có kiểu mạng A1 nó có hiệu ứng hóa bền biến dạng lớn, nên đối với nhôm và hợp kim nhôm, biển dạng nguội với lượng ép khác nhau là biện pháp, hóa bền thường dùng.

Đề ký hiệu mức độ biển cứng đơn thuần (tăng bên nhờ biển dạng nguội) ở Hoa Kỳ, Nhật và các nước Tây âu thường dùng các ký hiệu Hlx, trong đó x là số chỉ mức tăng thêm độ bền nhờ biển dạng dẻo (x/8): 8 - mức tăng toàn phần (8/8 hay 100%), ứng với mức độ biến dạng rất lớn (e = 75%). I - mức tăng ít nhất (1/8 hay 12,5% so với mức toàn phần, ứng với mức độ biến dạng nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ