Sức bền vật liệu tập 2 (Phan Kỳ Phùng): Chương 17 - Bài toán ống dày

Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 của GS.TSKH Phan Kỳ Phùng cung cấp kiến thức chuyên sâu về cơ học vật liệu cho sinh viên kỹ thuật.

Chuyên ngành

Sức Bền Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

146
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Sức bền vật liệu tập 2 phần 2

Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 GS TSKH Phan Kỳ Phùng chủ biên là một tài liệu học thuật chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng cho kỹ sư và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực cơ học kết cấu. Nội dung sách không chỉ dừng lại ở các bài toán cơ bản mà đi sâu vào những vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về lý thuyết đàn hồi và độ bền. Các chương mục được trình bày một cách hệ thống, từ lý thuyết về ống dày chịu áp suất cao, phân tích dầm trên nền đàn hồi, cho đến các phương pháp tính toán hiện đại như trạng thái giới hạn. Đặc biệt, giáo trình còn giới thiệu các lĩnh vực nâng cao như lý thuyết về tấm và vỏ, kết cấu thanh thành mỏng, và bài toán tiếp xúc Hezt. Mỗi chủ đề đều được phân tích cặn kẽ, kèm theo các công thức, dẫn chứng và ví dụ minh họa chi tiết, giúp người đọc nắm bắt được bản chất vật lý của vấn đề. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá, cung cấp bộ công cụ lý thuyết cần thiết để giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế, từ thiết kế bình chịu áp lực trong công nghiệp hóa chất đến phân tích kết cấu máy bay, tàu thủy.

1.1. Khám phá nội dung cốt lõi trong sách của GS Phan Kỳ Phùng

Nội dung chính của giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 tập trung vào các bài toán vượt ra ngoài phạm vi của sức bền vật liệu cơ sở. Thay vì các thanh chịu kéo, nén, uốn đơn giản, tài liệu này khảo sát các kết cấu có hình dạng và điều kiện chịu lực phức tạp hơn. Các lý thuyết được trình bày bao gồm: phân tích ứng suất trong ống dày theo công thức Lame, lý thuyết tính toán dầm trên nền đàn hồi theo mô hình Winkler, và phương pháp tính độ bền kết cấu theo trạng thái giới hạn – một cách tiếp cận hiện đại, tận dụng khả năng chịu lực của vật liệu sau khi chảy dẻo. Những kiến thức này là cơ sở để thiết kế các kết cấu chịu tải trọng lớn một cách an toàn và tiết kiệm.

1.2. Tầm quan trọng của lý thuyết nâng cao trong kỹ thuật hiện đại

Các lý thuyết nâng cao trong cuốn sách của GS TSKH Phan Kỳ Phùng có tầm quan trọng đặc biệt trong kỹ thuật hiện đại. Việc tính toán chính xác ứng suất trong các chi tiết máy như nòng súng, ống dẫn áp suất cao hay các trục cán đòi hỏi phải áp dụng lý thuyết ống dày. Phân tích kết cấu đường ray xe lửa, dầm móng công trình xây dựng không thể bỏ qua sự tương tác với nền đất, và lý thuyết dầm trên nền đàn hồi cung cấp một mô hình toán học hiệu quả. Hơn nữa, phương pháp trạng thái giới hạn đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều quy phạm thiết kế xây dựng và cơ khí, cho phép tối ưu hóa vật liệu và đảm bảo khả năng chịu lực của công trình khi có sự cố.

II. Thách thức tính toán kết cấu phức tạp trong thực tế

Trong thực tế, các kỹ sư thường đối mặt với những bài toán kết cấu phức tạp mà các công thức sức bền vật liệu cơ bản không thể áp dụng. Ví dụ, việc thiết kế một bình áp lực có thành dày đòi hỏi phải xem xét sự phân bố ứng suất không đều theo bán kính, một yếu tố bị bỏ qua trong lý thuyết vỏ mỏng. Tương tự, một dầm móng đặt trên nền đất không thể được mô hình hóa bằng các gối tựa lý tưởng (cố định hay di động) vì phản lực của nền phụ thuộc vào độ võng của chính cây dầm. Những thách thức này đòi hỏi một nền tảng lý thuyết sâu rộng hơn. Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 của GS TSKH Phan Kỳ Phùng đã trực tiếp giải quyết các vấn đề này, cung cấp các phương pháp giải tích chính xác và các mô hình toán học phù hợp. Cuốn sách giúp người học vượt qua rào cản từ lý thuyết đơn giản đến việc phân tích các hệ kết cấu phức tạp, nơi các yếu tố như biến dạng lớn, tương tác kết cấu-nền, hay sự chảy dẻo của vật liệu đóng vai trò quyết định đến sự an toàn và ổn định của công trình.

2.1. Phân tích bài toán ống dày chịu áp suất trong và ngoài

Một trong những thách thức lớn là tính toán ống dày chịu áp suất. Khi tỷ số giữa bề dày và bán kính ống vượt quá một giới hạn nhất định (thường là 1/10), giả thiết ứng suất phân bố đều qua chiều dày không còn chính xác. Áp suất bên trong gây ra ứng suất tiếp tuyến (ứng suất vòng) lớn nhất ở mặt trong và giảm dần ra mặt ngoài. Lý thuyết Lame, được trình bày chi tiết trong giáo trình, cung cấp các phương trình chính xác để xác định ứng suất hướng tâmứng suất tiếp tuyến tại mọi điểm trong thành ống. Việc bỏ qua sự phân bố này có thể dẫn đến thiết kế không an toàn, gây nứt vỡ từ bên trong ngay cả khi ứng suất trung bình vẫn dưới giới hạn cho phép.

2.2. Khó khăn khi mô hình hóa dầm trên nền đàn hồi Winkler

Bài toán dầm trên nền đàn hồi là một ví dụ điển hình về sự phức tạp của tương tác kết cấu. Khác với dầm trên các gối tựa rời rạc, phản lực của nền tác dụng lên dầm là một lực phân bố liên tục, có cường độ tỷ lệ với độ võng tại chính điểm đó (mô hình Winkler). Điều này dẫn đến một phương trình vi phân bậc bốn, phức tạp hơn nhiều so với các bài toán dầm thông thường. Việc giải phương trình này để tìm độ võng, mô men uốn và lực cắt đòi hỏi các phương pháp toán học cao cấp và phải xét đến các điều kiện biên phức tạp, đặc biệt đối với dầm dài hữu hạn. Giáo trình đã cung cấp lời giải chi tiết cho cả trường hợp dầm dài vô hạn và dầm dài hữu hạn.

III. Phương pháp Lame tính ống dày trong Sức bền vật liệu tập 2

Một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 là lý thuyết tính toán ống dày, dựa trên bài giải kinh điển của nhà bác học Lame. Phương pháp này cung cấp một bộ công cụ giải tích mạnh mẽ để xác định chính xác sự phân bố ứng suất và biến dạng trong các kết cấu hình trụ tròn có thành dày, chịu tác dụng của áp suất bên trong và bên ngoài. Lý thuyết này cực kỳ quan trọng trong việc thiết kế các chi tiết kỹ thuật như xi lanh thủy lực, nòng pháo, đường ống dẫn dầu khí áp suất cao. Giáo trình trình bày chi tiết cách thiết lập các phương trình cân bằng của một phân tố trong thành ống, kết hợp với định luật Hooke trong trạng thái ứng suất phẳng để đưa ra các công thức tính ứng suất hướng tâm (σr)ứng suất tiếp tuyến (σt). Điểm đặc biệt của lý thuyết này là nó chỉ ra rằng ứng suất không phân bố đều mà thay đổi theo bán kính, với giá trị lớn nhất thường xuất hiện ở bề mặt trong của ống, nơi dễ xảy ra phá hủy nhất. Ngoài ra, sách còn đề cập đến giải pháp kỹ thuật ghép ống để tăng khả năng chịu áp suất.

3.1. Phân tích ứng suất và biến dạng theo công thức Lame

Công thức Lame là nền tảng để phân tích ống dày. Theo công thức (17-1) trong giáo trình, ứng suất hướng tâm (σr)ứng suất tiếp tuyến (σt) tại một điểm cách tâm một khoảng r được xác định dựa vào áp suất trong (pa), áp suất ngoài (pb), bán kính trong (a) và bán kính ngoài (b). Một kết quả quan trọng là ứng suất tiếp tuyến luôn có giá trị tuyệt đối lớn nhất tại mặt trong (r=a). Khi ống chỉ chịu áp suất bên trong, ứng suất này là ứng suất kéo và là nguyên nhân chính gây ra phá hủy. Ngược lại, ứng suất hướng tâm là ứng suất nén, có giá trị bằng áp suất tác dụng tại các bề mặt. Biểu đồ phân bố ứng suất cho thấy sự thay đổi phi tuyến này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra độ bền tại vị trí nguy hiểm nhất là mép trong.

3.2. Giải pháp ghép ống để tăng cường khả năng chịu áp suất

Lý thuyết ống dày cũng chỉ ra rằng việc tăng bề dày một cách đơn thuần không phải lúc nào cũng hiệu quả để tăng độ bền. Để khắc phục điều này, giáo trình giới thiệu giải pháp ghép ống. Kỹ thuật này bao gồm việc lồng hai ống vào nhau với một độ dôi ban đầu. Quá trình này tạo ra một áp suất tiếp xúc, gây ra trạng thái ứng suất trước: ống trong bị nén và ống ngoài bị kéo. Khi ống ghép chịu áp suất làm việc từ bên trong, ứng suất nén trước ở ống trong sẽ triệt tiêu một phần ứng suất kéo do tải trọng gây ra. Kết quả là sự phân bố ứng suất trên toàn bộ bề dày trở nên đồng đều hơn, giúp kết cấu chịu được áp suất cao hơn nhiều so với một ống đơn có cùng kích thước tổng thể. Sách cung cấp các công thức để xác định áp suất tiếp xúc và độ dôi hợp lý.

IV. Bí quyết tính kết cấu theo trạng thái giới hạn từ sách

Chương 20 của giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 GS TSKH Phan Kỳ Phùng giới thiệu một phương pháp tính toán độ bền tiên tiến: phương pháp tính theo trạng thái giới hạn (TTGH). Đây là một sự thay đổi tư duy cơ bản so với phương pháp ứng suất cho phép (USCP) truyền thống. Thay vì giới hạn kết cấu làm việc hoàn toàn trong miền đàn hồi, TTGH phân tích sự làm việc của kết cấu cho đến khi nó đạt đến trạng thái phá hủy hoặc biến hình quá mức. Phương pháp này dựa trên mô hình vật liệu đàn hồi-dẻo lý tưởng, công nhận rằng các vật liệu dẻo như thép có khả năng chịu biến dạng lớn sau khi bắt đầu chảy. Nhờ đó, TTGH cho phép tận dụng tối đa khả năng chịu lực của vật liệu, đặc biệt là trong các hệ siêu tĩnh, nơi sự phân phối lại nội lực có thể xảy ra. Cuốn sách giải thích rõ ràng cơ sở lý thuyết, từ việc hình thành khớp dẻo trong dầm chịu uốn đến việc áp dụng để tìm tải trọng giới hạn cho các hệ thanh phức tạp, mang lại một cách nhìn thực tế và tiết kiệm hơn trong thiết kế kỹ thuật.

4.1. So sánh chi tiết phương pháp ứng suất cho phép và TTGH

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai phương pháp nằm ở tiêu chí đánh giá độ bền. Phương pháp ứng suất cho phép coi kết cấu là nguy hiểm ngay khi ứng suất tại một điểm bất kỳ đạt đến giới hạn chảy của vật liệu. Ngược lại, phương pháp trạng thái giới hạn cho rằng kết cấu chỉ thực sự hỏng khi nó biến thành một cơ cấu biến hình, không còn khả năng chịu tải. Đối với hệ tĩnh định, hai phương pháp cho kết quả tương đương. Tuy nhiên, đối với hệ siêu tĩnh, sau khi một vài bộ phận đạt đến giới hạn chảy, chúng vẫn có thể chịu tải và hệ thống sẽ tự phân phối lại nội lực cho các bộ phận còn lại. TTGH tính toán được tải trọng giới hạn (Pgh) cao hơn đáng kể so với tải trọng cho phép theo USCP, giúp thiết kế tiết kiệm vật liệu hơn.

4.2. Lý thuyết hình thành khớp dẻo trong kết cấu chịu uốn

Khái niệm khớp dẻo là trung tâm của TTGH đối với kết cấu chịu uốn. Khi mô men uốn tại một mặt cắt tăng lên, các thớ xa nhất sẽ đạt giới hạn chảy đầu tiên. Nếu tiếp tục tăng tải, vùng chảy dẻo sẽ lan dần vào phía trong cho đến khi toàn bộ mặt cắt bị dẻo hóa. Tại thời điểm này, mặt cắt không thể chịu thêm mô men uốn và bắt đầu xoay tự do như một khớp, nhưng vẫn duy trì một mô men không đổi gọi là mô men dẻo (Mđ). Sự hình thành đủ số lượng khớp dẻo (bằng bậc siêu tĩnh + 1) sẽ biến kết cấu thành một cơ cấu biến hình, và tải trọng gây ra trạng thái này chính là tải trọng giới hạn.

V. Hướng dẫn phân tích Tấm Vỏ và Thanh thành mỏng chi tiết

Cuốn giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại kết cấu không gian phức tạp như tấm, vỏthanh thành mỏng. Đây là những cấu kiện phổ biến trong các ngành công nghệ cao như hàng không, đóng tàu và xây dựng hiện đại, nơi yêu cầu về độ bền và trọng lượng rất khắt khe. Phần lý thuyết về tấm và vỏ giới thiệu các phương trình vi phân cơ bản mô tả trạng thái uốn của tấm tròn, tấm chữ nhật và các loại vỏ mỏng tròn xoay. Đối với kết cấu thanh thành mỏng, đặc biệt là các mặt cắt hở (như thép hình chữ I, C), giáo trình đi sâu vào các hiện tượng không thể giải thích bằng lý thuyết dầm cổ điển. Các khái niệm quan trọng như độ vênh mặt cắt, tâm uốnxoắn kiềm chế được trình bày một cách tường minh. Sự ra đời của một thành phần nội lực mới, Bimomen, giúp mô tả trạng thái ứng suất pháp do sự ngăn cản độ vênh gây ra, cung cấp một phương pháp tính toán chính xác hơn cho loại kết cấu này.

5.1. Lý thuyết cơ bản về tấm tròn và tấm chữ nhật chịu uốn

Lý thuyết về tấm nghiên cứu các kết cấu phẳng có bề dày nhỏ so với các kích thước còn lại, chịu tải trọng vuông góc với mặt phẳng của nó. Giáo trình thiết lập phương trình vi phân của mặt đàn hồi (độ võng) cho cả tấm tròn (trong hệ tọa độ cực) và tấm chữ nhật (trong hệ tọa độ Descartes). Phương trình Sophie Germain (phương trình vi phân bậc bốn) là công cụ toán học cốt lõi để giải các bài toán này. Lời giải của phương trình, kết hợp với các điều kiện biên (ngàm, tựa tự do), cho phép xác định độ võng và từ đó suy ra các thành phần mô men uốn, mô men xoắn và ứng suất tại mọi điểm trên tấm.

5.2. Khái niệm tâm uốn và xoắn kiềm chế trong thanh thành mỏng

Đối với thanh thành mỏng có mặt cắt hở, lý thuyết uốn ngang phẳng thông thường chưa đủ. Giáo trình giới thiệu khái niệm tâm uốn (hay tâm cắt), là điểm đặc biệt trên mặt cắt. Nếu lực cắt đi qua tâm uốn, thanh sẽ chỉ bị uốn thuần túy. Nếu lực cắt đặt lệch tâm uốn, nó sẽ gây ra thêm mô men xoắn. Một hiện tượng quan trọng khác là xoắn kiềm chế. Khi một thanh mặt cắt hở bị xoắn, các mặt cắt có xu hướng bị vênh (cong vênh ra khỏi mặt phẳng ban đầu). Nếu sự vênh này bị ngăn cản (ví dụ tại ngàm), một trạng thái ứng suất pháp phụ sẽ phát sinh, được đặc trưng bởi Bimomen. Lý thuyết này giúp tính toán chính xác hơn các kết cấu dầm, cột có mặt cắt hở.

VI. Kết luận về giá trị của giáo trình Sức bền vật liệu tập 2

Tóm lại, giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 do GS TSKH Phan Kỳ Phùng chủ biên là một công trình khoa học có giá trị cao, cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và chuyên sâu về cơ học vật rắn biến dạng. Vượt qua những bài toán kinh điển, cuốn sách trang bị cho người đọc những công cụ lý thuyết mạnh mẽ để phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp, từ ống dày, dầm trên nền đàn hồi đến các kết cấu hiện đại như tấm, vỏthanh thành mỏng. Việc giới thiệu các phương pháp tính toán tiên tiến như trạng thái giới hạn không chỉ phản ánh sự phát triển của khoa học kỹ thuật mà còn giúp các kỹ sư đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu, an toàn và kinh tế hơn. Đây là một tài liệu không thể thiếu cho sinh viên, học viên cao học và các kỹ sư kết cấu mong muốn nâng cao trình độ chuyên môn, làm chủ được các bài toán khó trong thực tiễn thiết kế và nghiên cứu.

6.1. Tổng hợp các kiến thức cốt lõi từ giáo trình Phan Kỳ Phùng

Các kiến thức cốt lõi được hệ thống hóa trong giáo trình Phan Kỳ Phùng bao gồm: Lý thuyết Lame cho ống dày và giải pháp ghép ống; mô hình Winkler cho dầm trên nền đàn hồi; phương pháp tính theo trạng thái giới hạn với khái niệm khớp dẻo; phương trình vi phân cho tấm và vỏ chịu uốn; và lý thuyết Vlasov cho thanh thành mỏng với các khái niệm về tâm uốnBimomen. Việc nắm vững các lý thuyết này giúp xây dựng một nền tảng vững chắc để tiếp cận các vấn đề cơ học phức tạp và các phương pháp số hiện đại.

6.2. Tầm nhìn và ứng dụng của các lý thuyết trong kỹ thuật tương lai

Mặc dù là các lý thuyết giải tích, những kiến thức trong sức bền vật liệu tập 2 vẫn giữ nguyên giá trị và là nền tảng cho các công cụ tính toán số hiện đại như Phương pháp Phần tử hữu hạn (FEM). Hiểu rõ bản chất của các hiện tượng như xoắn kiềm chế hay phân bố ứng suất trong bài toán tiếp xúc giúp kỹ sư xây dựng mô hình số chính xác, đặt điều kiện biên phù hợp và quan trọng nhất là kiểm chứng, diễn giải kết quả từ phần mềm một cách đúng đắn. Trong tương lai, khi các kết cấu ngày càng trở nên phức tạp và yêu cầu tối ưu hóa cao hơn, những nguyên lý cơ bản này sẽ ngày càng trở nên quan trọng.

17/07/2025
Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 2 gs tskh phan kỳ phùng chủ biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I7 © có Ộ | ONG DAY Ông: hình trụ cũng: thường được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghềp ' và xây dựng. Ví dụ: như nòng súng, ống dẫn khí, ông dẫn dâu. - Do diéu kién chiu ap suất khác nhau, điều kiện làm việc khác nhau mà ống có bẻ dày khác nhau. Nếu một ống có tỷ số giữa bề dày 5 va bán kính trung bình R của nó “ >To gọi là ống dày.

Trong chương này chủ yếu ta nghiên cứu tính toán cho ống dày. Sự phân bố ứng suất ở thành ống dày khác nhau, độ bền của mỗi điểm trong ống dày cũng khác nhau. Dưới đây chúng ta trình bày bài giải của nhà bác học Lamer (người Pháp) đôi với loạiÔ ông dày chịu áp suất bên trong và bên ngoài, với điều kiện vật liệu làm việc trong miện đàn hồi. Đề đơn giản bài toán chúng ta giới hạn nghiên cứu của chúng ta la: - Ong trụ tròn có bề dày không đôi.

- Ông chịu áp suất bên trong và bên ngoài phân bố đêu dọc theo trục ống. - Xem ứng suất pháp đọc trục là không đổi theo suốt chiêu dàiôống.ỨNG SUÁT VÀ BIEN DANG Chúng ta xét một ống dày hình trụ tròn có bán kính trong là a, bán kính ngoài là b. Ông dày chịu áp suất bên trong là P; va ap suất bên ngoài là Py (hinh17. Chúng ta tưởng tượng tách từ ống dày ra một phan ts ABCDEFGH (hinh 17.2a) giới hạn bởi các mặt sau đây: _= Hai mặt cắt ngang (ABFE) và (DCGH) vuông góc với trục thanh và cách nhau một đoạn là dz rất nhỏ.

- Hai mặt phang xuyén tam (ABCD) va (EFGH) chứa trục Ống và hợp với nhau một góc vô cùng nhỏ d0. - Hai mặt trụ đồng tâm (ADHE) và (BCGF) có bán kinh la r va r+ dr. Vi tai trong va hinh dang của ống đối xứng nên ứng suất và biến dạng cũng đôi xứng qua trục Ông và không đổi theo dọc trục. Do tính chất đó cho nên khi ống bị biên dạng các góc vuông của các mặt ABCD và EFGH là không đối, vì thế trên các mặt này không có ứng suất Py tiếp mà chỉ có ứng suất pháp theo phương tiếp tuyến.

Như vậy các mặt ABCD và EFGH là các mặt chính. Theo định luật đối ứng trên các mặt ADHE và 2b BCGF cũng không có ứng suất tiếp và do đó các mặt này cũng là các mặt chính. Ứng suất pháp trên mặt trụ ADHE Hình 17.1: Ông dày chịu là ứng suất pháp hướng tâm và ký hiệu là ø;. Cũng vì tính áp chất đối xứng nói trên nên ứng suất pháp Ơ; và Ơ; chỉ phụ suất bên tarong và bên thuộc vào bán kính r từ trục ông đến điểm xét ứng suất.

Như vậy ứng suất pháp hướng tâm trên mặt trụ BCGF ở bán kính r + dr sẽ là ơ; + dơ,. Ở các mặt ABEF và CDHG cũng là mặt chính. Và tạm thời xem các ứng suất dọc trục này bằng 0(ơ;= 0). 127 Dé thiết lập công thức tính ơ,, Or ta hãy xét sự cân bằng của phân t6 (hình 17.2a),muốn vậy chúng ta xem những lực nao tác dụng lên phân tô đó.

Or+qƠr | dz Gj — Or+dƠr a) rj dr .2-a-Một phân tô được tách ra từ ống dày - trên mat ADHE chiu tgenune sual hi bién dang; c- 0, rd0-dz - lrên mặt BCGF chịu tác dụng của lực: (ơ; + đơ,) (r + dr) dÔ-dz - Trên các mat ABCD va EFGH chiu tac dung o,-dr- dz. Dưới tác dụng các lực ấy phân tố phải cân bằng. Ta viết phương trình chiếu các lực lên phương hướng kính phân giác của góc dé: (6, + do, \ir+dr)d0- dz—Ơ, r dO -dz- 2ơ,drdz in’ =0 _ Các phương trình cân băng tĩnh học khác tự cân bằng. Ta xem sin ~ = (vì dÐ rất nhỏ) và bỏ qua vô cùng bé bậc 3 so với vô cùng bé bậc 2, ta được: rdơ, +ø,dr— ø,dr = 0 rdo " (a) Hay —+Ơ, —Ø, =0 dr Vi phuong trình (a) chứa haiâ ân ơ; và ơ; chưa thể có lời giải.

Vì vậy ta phải xét sự biến dạng của phân tỐ. Do tính chất đối xứng nên một điểm bất kỳ trong thành ống chỉ có thể di chuyển theo hướng kính (mặt cắt ngang của ống sau biến dạng co vào hoặc giãn ra nhưng vân là mặt tròn). Cho nên chỉ cân xét biến dang cla mat ABEF. Sau biến dạng các điểm của A,B,E,F sẽ di chuyển đến các điểm A°,B', E' và E” (hình 17.

Nếu ta gọi u là chuyển vị các điểm trên cung AE thì các điểm trên cung BF sẽ chuyển vị một đoạn u + du. Vậy biến dạng tỷ đối bào theo )eo phương hướng kính của đoạn dr sẽ là: A'B-AB [(dr+u+du)-ul|-dr du “1 NB dr dr (0) — = =_— b Biến dạng tỷ đối theo phương tiếp tuyến là e, của cung AE là: _A E-AE _Í +u }lu — rdÔ _u | (c) " AE —— rđ0 ro Theo định luật Hooke ap dung cho trang thai tng suat phăng sẽ là: 128 l 1 | Cy =—ls, —HG, |; ey = l0, — 9, | “Hay co o,=—s(e, l—k +ne,)3 6, =—s, I-p +He,) oe Néu ké dén (b) va (c): | | E (du u E fu du | , 0, = 2l na THT bo.= 2|— TR (d) | I—kˆ tr T l—hˆ\r dr _ Mang (d) vào (a), ta được phương trình vị phân để xác định chuyển VỊU: dâu lIdu u || dr’ ;+ rdr 7r =0 | a Ha | | đd —} (1 mạn —-—— |= 0 QC (e) | 7 dr ; dr Lay tich phan phuong trinh (e) liên tiếp hai lần, ta có: U=Ar+ 5 (g) | _ r _ ˆ Mang (g) vào (đ),, ta được: | O,=5 - (I+u)A-*=?B | | Ẳ - ee : (h) ø,=——|(I+b)A+—=B | dt rs Các hăng sô tích phân A, B được xác định nhờ các điêu kiện ở mặt trong và mặt os os ngoai cua Ông: O mat trong ¥-a , Or(ra)~~- Pa O mat ngoai r=b , Orb) =- Po Theo các điêu kiện biên này ta tìm được: | a 1b Pia” —P,b B= l+ụ. | Thay giá trị A và B vừa tính được vào (h), ta được công thức tính các ứng suất - pháp: | | an ị P.:a 2 ae I 2 = a? | To 22 oa (17-1) 2 b 2 a” | P,:a +2 |-me 18 0; — b2 -a? Công thức này do Lamer tìm ra nên được mang tên của ông. Nhìn vào công thức dễ dàng thây ơ; luôn luôn âm, còn ơ; dương hoặc âm còn tùy thuộc vào pa và pp.

Thay gia tri A va B vào (ø) ta cũng tìm được công thúc tính chuyên vị u: 129 TS | —p Pia’ -P,b’ *b?(P, +P | | u=Ar+E=l Ẻ, a 2 xpi tha TẾ I (17-2) r E b-a. „ Eb r Chuyên vị hướng tâm u nay chính là biên dạng tuyệt đối củcủa bán kính. Chú thícu: Nêu kê đến thành phần ứng suất dọc ống ơ; thì biến dạng tuyệt đôi u được cộng theo một lượng do ơ; sinh ra (theo định luật Hooke) là: — a Dưới đây chúng ta xét hai trường hợp riêng khi chỉ có áp suất bên trong và khi chỉ có áp suất bên ngoài. ONG DAY CHIU AP SUAT BEN TRONG (pp= 03 pa = p).

1) Vé gia tri ứng suất. Từ (17-1), ta có công thức tính ơy, Ơt: _ P-aˆ b7 or b? —a’ lr ` (17-3) Từ công thức (17-2), ta có: u= P-a’r b? 1+—-p} 1-— b? (17-4) EÍb? -a? | rŸ | r 'Ì : Dua vao (17-3) ta thay o> Ova o,< 0. Biéu dé ung suất theo bán kính duoc biéu dién trén hinh 17. | Dựa vào (17-3) dé dang thay rang o,, 6; déu cé gid tri tuyét déi lớn nhất tại r = a: MIN O; (=a) =-P =03 | > max o (ứ =4) =P on TT =ơ, - Theo thuyết bền ứng suất tiếp lớn nhất, thì ứng suất tương đương sẽ là : - b? +a’ 2b” | O q(r- a) — 0, —9; =P la ;—.3:Biễu đồ ứng on vấ+ 130 lớn _ a nhất và theo thuyết bên ứng suất tiế p Tại mép trong có giá trị ứng suất lớn nhất ta tính được giá trị ứng suất tương đương tại đó (din nhiên cũng lớn nhất và các điểm - ở mép trong là nguy hiểm nhất).

| : 2/Về độ dày của ông (ki hiệu là ð). Ta có một : số nhận xét: - Ở mép ngoài, tức là r = b thì: | Ơ,= pa (17-6) b*-a’. | _a/Khima bé day 5 cua thanhéong rất nhỏ thì có thê lấy gần đúng: bỂ + a” ~ 2a”. Khi đó ứng suất ơ, ở mép trong ông bằng: | b? +a’ 2a’ Crna) = Pog FP 3 (17 Như vậy ứng suât ơ; là phân bô đêu từ mép trong ra mép ngoài và có trị sô: 2a7 2a” Pa Ø,=P———=P——_m— b-a `” (a+ð}-a? 8 (ở mẫu số ta bỏ qua ỗ” vì như đã nói bề dày ỗ nhỏ nên 8ˆ< so với a^) | b/ Nếu bề dày ö lớn, nghĩa là b lớn hơn a rất nhiêu.

Giả sử b-—> œ, thì ta có: 2. av, a2 limo, =-P-—; limo, =+P-—> | R6 rang luc nayo,, o;bờ fe nghich voi r bu như gia tri ung suat tai mot điểm có r = 4a thi 0; va 6, giam so voi mép trong 1a 16 lần. Vì vậy có thể xem ứng suất Or, o, tỪ _ điểm đó trở ra là nhỏ không đáng kế. Tại mép trong lúc này tai r=a 2 2 imoy=0,-0, =F 5 -{-2 : }=2 ar 8) b—>œ a.

Điều này có nghĩa là be dày của ông lớn bao nhiêu đi nữa thì gia tr] ung suất | _ tương đương của mép trong vẫn là: Or = 2p < [6] hay P< lo /2 s Theo bất đẳng thức này cho ta thấy rằng, dù bề dày lớn đến bao nhiêu đi nữa áp — — suất tôi đa ở bên trong của ông chỉ băng một nửa ứng suất cho phép của vật liệu. Cũng có nghiã là những ông chủ yêu chịu áp suất bên trong thi dé tăng độ bền ta không thể chỉ — tăng độ dày của ống (ví dụ nòng súng, các ông chịu áp suất bên trong lớn) mà phải có các biện pháp khác. Các biện pháp đó chúng ta sẽ nghiên cứu sau. ONG DAY CHIU ÁP SUÁT BEN NGOAI (pạ=0; pp=p).

Can cu vao (17-1), ta co: O.=- Pb )- 2 _ "` bŸ-aˆ r? (17-9) Vw _ P-b? a? 0, — b-a? lư c Theo (17-2), ta có: 131 u gays Pb’r a7 a’ ay --5) đó | Biểu đồ ơ; và ơ; được biểu diễn trên hình 17. Dễ dàng thay rang mép trong van nguy hiém, vì giá trị ứng suất tương đương ở đó vẫn là lớn nhất. | 2 2 Oid(r=a) — 6, = ø,~ø, -0-[-P 2b jp (17-11) b* —a’ b’-a Chu y: o;= 0 vi xem o, = 0, con 6, 6 đây sẽ là ø; và øa=ơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ