Giáo trình Sức bền vật liệu Tập 2 Phần 1 - GS. TSKH Phan Kỳ Phùng

Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 1 của GS TSKH Phan Kỳ Phùng cung cấp kiến thức chuyên sâu về cơ học vật liệu cho sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Sức Bền Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình Sức bền vật liệu tập 2 Phần 1 của GS

Giáo trình Sức bền vật liệu tập 2 Phần 1, do GS. TSKH Phan Kỳ Phùng chủ biên, là một tài liệu học thuật chuyên sâu, nối tiếp những kiến thức nền tảng từ tập 1. Cuốn sách này được Nhà xuất bản Xây dựng phát hành, trở thành tài liệu không thể thiếu cho sinh viên các ngành kỹ thuật như Xây dựng, Giao thông, và Cơ khí tại các trường hàng đầu như Đại học Xây dựngĐại học Bách khoa. Khác với tập 1 chỉ tập trung vào các bài toán cơ bản, tập 2 mở rộng sang các vấn đề phức tạp hơn của cơ học vật rắn biến dạng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn kỹ thuật. Nội dung chính của phần 1, tập 2 đi sâu vào các chuyên đề nâng cao, bao gồm lý thuyết về sự mất ổn định của hệ đàn hồi, bài toán uốn ngang và uốn dọc đồng thời, và phân tích các kết cấu phức tạp hơn như thanh cong phẳng. Đây là một giáo trình cơ sở kỹ thuật quan trọng, cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để giải quyết các bài toán liên quan đến lý thuyết đàn hồi, lý thuyết dẻo và từ biến. Cuốn sách không chỉ trình bày lý thuyết mà còn đưa ra các phương pháp thực hành, giúp người học áp dụng kiến thức vào việc tính toán và thiết kế kết cấu một cách hiệu quả. Đây được xem là một trong những cuốn sách Phan Kỳ Phùng kinh điển và là tài liệu ôn thi sức bền vật liệu 2 chất lượng cho sinh viên.

1.1. Vai trò của sách Phan Kỳ Phùng trong hệ thống giáo dục kỹ thuật

Cuốn sách Phan Kỳ Phùng này giữ một vị trí trọng yếu trong chương trình đào tạo kỹ sư. Nó không chỉ là một giáo trình cơ bản mà còn là cầu nối giữa kiến thức cơ học vật rắn biến dạng ở cấp độ đại cương và các môn học chuyên ngành như giáo trình cơ học kết cấu. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về hành vi của vật liệu dưới tác động của các loại tải trọng phức tạp, điều mà các kỹ sư tương lai phải đối mặt hàng ngày. Sách được biên soạn chặt chẽ, logic, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và phát triển tư duy phân tích kỹ thuật.

1.2. Các chuyên đề nâng cao được đề cập trong giáo trình Sức bền 2

Tập 2, Phần 1 của giáo trình đi sâu vào những vấn đề mà thực tế kỹ thuật hiện đại đòi hỏi. Các chương đầu tiên tập trung vào hiện tượng mất ổn định của thanh chịu nén, phân tích bài toán Euler và các giới hạn áp dụng. Tiếp theo là các chương về uốn ngang và uốn dọc đồng thời, thanh cong phẳng, và các bài toán về tải trọng động. Những kiến thức này là tối cần thiết để phân tích các kết cấu phức tạp, từ các chi tiết máy chịu dao động đến các công trình xây dựng quy mô lớn, đảm bảo không chỉ điều kiện bền, cứng mà còn cả điều kiện ổn định.

II. Thách thức khi học Sức bền vật liệu 2 và giải pháp từ giáo trình

Việc tiếp cận Sức bền vật liệu 2 đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên do tính phức tạp và trừu tượng của các khái niệm mới. Một trong những khó khăn lớn nhất là hiểu rõ bản chất của sự mất ổn định và cách xác định tải trọng tới hạn. Nhiều người học gặp lúng túng khi phân biệt giữa điều kiện bền và điều kiện ổn định, dẫn đến sai sót trong tính toán. Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 1 của GS. TSKH Phan Kỳ Phùng giải quyết vấn đề này một cách triệt để. Cuốn sách trình bày khái niệm về sự mất ổn định một cách trực quan qua các ví dụ thực tế. Thay vì chỉ đưa ra công thức, tác giả giải thích cặn kẽ các giả thiết và điều kiện áp dụng của bài toán Euler, cũng như giới thiệu công thức thực nghiệm Jasinski cho các trường hợp ngoài giới hạn đàn hồi. Hơn nữa, các bài tập sức bền vật liệu có lời giải được lồng ghép trong các ví dụ minh họa giúp sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Một thách thức khác là việc phân tích các trạng thái chịu lực phức tạp như uốn và nén đồng thời. Giáo trình đã hệ thống hóa các phương pháp tính toán, từ phương pháp chính tắc đến phương pháp gần đúng, giúp đơn giản hóa việc xác định biểu đồ nội lựcứng suất và biến dạng trong các kết cấu chịu lực phức tạp.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt điều kiện bền và ổn định

Một chi tiết máy hoặc kết cấu có thể hoàn toàn đảm bảo điều kiện bền (ứng suất nhỏ hơn ứng suất cho phép) nhưng lại bị phá hủy do mất ổn định. Ví dụ, một thanh dài chịu nén đúng tâm có thể bị cong oằn (mất ổn định) dưới một tải trọng nhỏ hơn nhiều so với tải trọng gây chảy dẻo vật liệu. Giáo trình nhấn mạnh rằng tính toán ổn định là một nhiệm vụ cốt lõi của môn học, không thể tách rời với tính toán độ bền và độ cứng. Việc không phân biệt rõ hai điều kiện này là một sai lầm phổ biến và nguy hiểm trong thiết kế kỹ thuật.

2.2. Sự phức tạp của các bài toán chịu lực đồng thời

Khi một kết cấu chịu đồng thời nhiều loại tải trọng, ví dụ như uốn ngang và nén dọc, nguyên lý cộng tác dụng không còn hoàn toàn chính xác do sự ảnh hưởng của biến dạng đến nội lực. Chương 11 của giáo trình đã làm rõ vấn đề này. Mô men uốn không chỉ phụ thuộc vào lực ngang mà còn bị gia tăng bởi lực dọc tác dụng lên độ võng của thanh. Đây là một khái niệm nâng cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu về mối liên hệ giữa nội lực và chuyển vị, một trong những thách thức lớn đối với sinh viên khi tự học.

III. Phương pháp tính ổn định thanh chịu nén theo Sách Phan Kỳ Phùng

Chương 10 trong Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 1 trình bày một cách hệ thống và chi tiết về phương pháp tính toán ổn định của thanh chịu nén. Đây là một trong những nội dung cốt lõi, cung cấp cho kỹ sư công cụ để đảm bảo an toàn cho các kết cấu chịu nén. Phương pháp tiếp cận của giáo trình bắt đầu từ việc định nghĩa các trạng thái cân bằng: cân bằng bền, cân bằng tới hạn và mất ổn định. Điểm nhấn quan trọng là việc xác định lực tới hạn (Pth), là tải trọng mà tại đó thanh bắt đầu mất ổn định. Cuốn sách trình bày chi tiết bài toán kinh điển của Euler để xác định lực tới hạn cho thanh thẳng, hai đầu khớp, chịu nén đúng tâm. Công thức Euler, Pth = (π²EI_min) / l², được diễn giải rõ ràng, trong đó I_min là mô men quán tính chính trung tâm nhỏ nhất, cho thấy thanh sẽ mất ổn định theo phương có độ cứng chống uốn yếu nhất. Giáo trình cũng mở rộng công thức Euler cho các dạng liên kết khác nhau (ngàm, khớp) thông qua hệ số chiều dài tính toán μ. Tuy nhiên, một trong những giá trị lớn nhất của cuốn sách Phan Kỳ Phùng là việc chỉ ra giới hạn áp dụng của công thức Euler, vốn chỉ đúng khi vật liệu làm việc trong miền đàn hồi. Đối với các thanh có độ mảnh vừa và nhỏ, sách giới thiệu công thức thực nghiệm Jasinski, σ_th = a - bλ, một công cụ thực tiễn và chính xác hơn trong nhiều trường hợp.

3.1. Xác định lực tới hạn với bài toán Euler và độ mảnh của thanh

Bài toán Euler là nền tảng của lý thuyết ổn định. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách thiết lập phương trình vi phân của đường đàn hồi và giải để tìm ra công thức lực tới hạn. Một khái niệm quan trọng được đưa ra là độ mảnh của thanh (λ), định nghĩa là tỉ số giữa chiều dài tính toán và bán kính quán tính nhỏ nhất của mặt cắt. Độ mảnh là yếu tố quyết định thanh sẽ mất ổn định theo dạng nào. Thanh có độ mảnh lớn (λ > λ₀) sẽ tuân theo công thức Euler, trong khi thanh có độ mảnh nhỏ hơn cần được tính toán bằng các phương pháp khác.

3.2. Giới hạn áp dụng và công thức thực nghiệm Jasinski

Công thức Euler chỉ đúng khi ứng suất tới hạn nhỏ hơn giới hạn tỉ lệ của vật liệu (σ_th < σ_tl). Giáo trình đã chỉ rõ điều kiện này tương đương với λ > λ₀, với λ₀ là độ mảnh giới hạn phụ thuộc vào vật liệu. Khi λ < λ₀, sách giới thiệu công thức thực nghiệm Jasinski. Đây là một đóng góp giá trị, giúp người học có phương pháp tính toán phù hợp với thực tế hơn, đặc biệt cho các thanh ngắn và mập thường gặp trong chi tiết máy và kết cấu thép. Sách cung cấp các hằng số thực nghiệm a, b cho các loại vật liệu phổ biến như thép CT3.

IV. Cách giải các bài toán về tải trọng động và uốn phức tạp nhất

Giáo trình Sức bền vật liệu tập 2 Phần 1 cung cấp những phương pháp phân tích hiệu quả cho các bài toán chịu lực phức tạp, đặc biệt là tải trọng động và các trường hợp uốn đặc biệt. Chương 16 về tải trọng động giới thiệu khái niệm hệ số động (Kđ), một công cụ đơn giản hóa việc tính toán các kết cấu chịu gia tốc hoặc va chạm. Thay vì giải các phương trình vi phân phức tạp, phương pháp này cho phép xác định ứng suất động bằng cách nhân ứng suất tĩnh với hệ số động: σ_đ = Kđ * σ_t. Giáo trình trình bày cách xác định Kđ cho các trường hợp cụ thể như chuyển động thẳng với gia tốc không đổi và chuyển động quay, nơi lực ly tâm đóng vai trò chủ đạo. Bên cạnh đó, sách còn đề cập đến các dạng uốn phức tạp hơn thanh thẳng. Chương 12 về thanh cong phẳng là một ví dụ điển hình. Trong thanh cong, sự phân bố ứng suất pháp trên mặt cắt ngang không còn là tuyến tính như trong thanh thẳng mà tuân theo quy luật hyperbol. Đường trung hòa không trùng với trọng tâm mặt cắt mà dịch chuyển về phía tâm cong. Cuốn sách cung cấp công thức chính xác để xác định vị trí đường trung hòa và tính toán ứng suất, một kiến thức quan trọng trong thiết kế các chi tiết máy như móc cẩu, vành xích.

4.1. Phân tích dao động và hiện tượng cộng hưởng do tải trọng động

Một phần quan trọng của chương tải trọng động là phân tích dao động của hệ đàn hồi. Giáo trình giới thiệu cách thiết lập phương trình vi phân của hệ dao động một bậc tự do, từ đó xác định tần số dao động riêng của hệ. Hiểu biết về tần số riêng là cực kỳ quan trọng để tránh hiện tượng cộng hưởng – một hiện tượng phá hoại nguy hiểm xảy ra khi tần số của lực kích thích bên ngoài trùng với tần số riêng của hệ. Đây là kiến thức nền tảng để thiết kế các kết cấu chịu rung động như sàn đặt máy, cầu, và khung xe.

4.2. Lý thuyết tính toán ứng suất và biến dạng trong thanh cong

Đối với thanh cong phẳng, giáo trình chỉ ra sự khác biệt cơ bản so với thanh thẳng. Do sự khác biệt về chiều dài của các thớ ở phía trong và phía ngoài tâm cong, ứng suất và biến dạng phân bố không đều. Ứng suất lớn nhất (về trị tuyệt đối) luôn xuất hiện ở mép trong của thanh. Cuốn sách cung cấp công thức tính toán chi tiết và phương pháp xác định vị trí đường trung hòa cho các dạng mặt cắt phổ biến như chữ nhật, tròn, và hình thang. Điều này giúp kỹ sư tối ưu hóa hình dạng mặt cắt để tăng khả năng chịu lực, ví dụ như làm dày phần mép trong của móc cẩu.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình Sức bền vật liệu tập 2 phần 1

Những kiến thức trong Giáo trình Sức bền vật liệu tập 2 Phần 1 không chỉ là lý thuyết suông mà có tính ứng dụng thực tiễn vô cùng cao trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Đối với ngành xây dựng, các nguyên tắc về ổn định kết cấu được áp dụng trực tiếp vào việc thiết kế cột chịu nén trong các tòa nhà cao tầng, các thanh dàn của cầu thép, và các kết cấu vỏ mỏng. Việc tính toán chính xác lực tới hạn giúp kỹ sư lựa chọn tiết diện hợp lý, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình mà vẫn tiết kiệm vật liệu. Việc vẽ biểu đồ nội lực cho các hệ siêu tĩnh, một kỹ năng được rèn luyện qua các bài tập sức bền vật liệu có lời giải trong sách, là công việc hàng ngày của một kỹ sư kết cấu. Trong lĩnh vực cơ khí, các kiến thức về tải trọng động và mỏi vật liệu (được đề cập trong chương 15) là nền tảng để thiết kế các chi tiết máy hoạt động ở tốc độ cao như trục khuỷu, thanh truyền, và các loại trục quay. Phân tích dao động giúp các kỹ sư tránh được hiện tượng cộng hưởng có thể phá hủy máy móc. Lý thuyết về thanh cong được áp dụng để thiết kế các chi tiết có hình dạng phức tạp như móc cẩu, các loại vành, và khung máy, đảm bảo chúng hoạt động an toàn và hiệu quả.

5.1. Thiết kế cột và dầm trong công trình xây dựng

Khi thiết kế các cấu kiện chịu nén như cột nhà, thanh dàn cầu, việc kiểm tra điều kiện ổn định của thanh chịu nén là bắt buộc. Sử dụng các công thức Euler và Jasinski từ giáo trình, kỹ sư có thể xác định khả năng chịu lực của cột dựa trên vật liệu, hình dạng tiết diện và điều kiện liên kết hai đầu. Đối với dầm, đặc biệt là các dầm thép có tiết diện hẹp và cao, hiện tượng mất ổn định uốn xoắn cũng cần được xem xét, một khái niệm nâng cao được giới thiệu trong sách.

5.2. Giải quyết bài toán cơ học kết cấu trong thực tế

Nội dung của giáo trình là một phần không thể thiếu của cơ học kết cấu. Các phương pháp giải hệ siêu tĩnh, tính toán chuyển vị bằng công thức Mohr, hay nhân biểu đồ Vereshchagin đều là những công cụ mạnh mẽ để phân tích các hệ khung, giàn phức tạp trong thực tế. Sinh viên từ Đại học Xây dựngĐại học Bách khoa sử dụng cuốn sách này như một tài liệu ôn thi sức bền vật liệu 2 quan trọng, đồng thời là cẩm nang để thực hiện các đồ án môn học và đồ án tốt nghiệp.

VI. Kết luận Giá trị cốt lõi của giáo trình Sức bền Vật liệu tập 2

Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 1 của GS. TSKH Phan Kỳ Phùng không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một tài liệu tham khảo chuyên sâu, có giá trị lâu dài cho cả sinh viên và kỹ sư thực hành. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở việc hệ thống hóa các kiến thức nâng cao của cơ học vật rắn biến dạng một cách logic, dễ hiểu và gắn liền với các ứng dụng thực tế. Cuốn sách đã thành công trong việc giải quyết những vấn đề phức tạp như ổn định kết cấu, chịu lực đồng thời và tải trọng động bằng các phương pháp tính toán rõ ràng và hiệu quả. Nó trang bị cho người đọc một nền tảng lý thuyết vững chắc và các công cụ phân tích cần thiết để tự tin giải quyết các bài toán kỹ thuật trong thực tế. Đối với sinh viên, đây là một giáo trình cơ sở kỹ thuật không thể thiếu và là một tài liệu ôn thi sức bền vật liệu 2 đáng tin cậy. Đối với các kỹ sư, cuốn sách là một cẩm nang hữu ích để tra cứu và cập nhật kiến thức. Tóm lại, sự đóng góp của cuốn sách này vào việc đào tạo các thế hệ kỹ sư chất lượng cao tại Việt Nam là không thể phủ nhận.

6.1. Tầm quan trọng đối với sinh viên và kỹ sư ngành kỹ thuật

Cuốn sách là một tài sản tri thức quý báu. Nó giúp sinh viên xây dựng một nền tảng vững chắc về các hiện tượng cơ học phức tạp, chuẩn bị cho các môn học chuyên ngành sâu hơn. Đối với kỹ sư đang công tác, giáo trình giúp họ củng cố và đào sâu kiến thức, áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến để tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho các dự án. Các ví dụ và bài tập sức bền vật liệu có lời giải trong sách vẫn giữ nguyên giá trị tham khảo qua nhiều năm.

6.2. Nền tảng cho các lĩnh vực nghiên cứu cơ học chuyên sâu

Kiến thức được trình bày trong tập 2 là bước đệm quan trọng để đi vào các lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu hơn như Lý thuyết đàn hồi, Lý thuyết dẻo, Động lực học kết cấu, và Cơ học phá hủy. Việc nắm vững các khái niệm về trạng thái ứng suất và biến dạng phức tạp, các lý thuyết bền, và các phương pháp năng lượng sẽ mở ra con đường cho những ai muốn theo đuổi nghiên cứu khoa học và phát triển các công nghệ mới trong lĩnh vực cơ học và vật liệu.

17/07/2025
Giáo trình sức bền vật liệu tập 2 phần 1 gs tskh phan kỳ phùng chủ biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHAN KY PHUNG (Chi biên) TH. THÁI HOÀNG PHONG NHA XUAT B4'N KHOA HQC VA KY THUAT - " -. Ị xỉ ~ su H cà H sim : : i -. - tớ - a ~ cai ẻ aoe Lal 7 ` ` „ - ` - Ị *.

fo, + hà | ! so Trở -. Ở tập 1 chúng tôi đã trình bày những bài toán cơ bản của môn học sức bên vat liệu. Ngày nay, các ngành công trình, giao thông và cơ khí phải giải quyết nhiêu bài toản cơ học phức tap, Goi hoi cac ki su phai biết nhiều kiến thức rong hon, — nhìn nhận và giải quyết những bài toán phức tạp có liên quan đến kiến thức đàn hồi, lí thuyết déo, li thuyết từ biến.Các đối lượng nghiên cứu ngoài những thanh - được đề cập trong phan I cua giao trinh nay, chung ta con gap những vat thé dan hôi khác như, tam, vỏ, dâm trên nên đàn hồi, kết cấu thanh thành mong, bai toan tiếp xúc. Môi vấn đề là một chuyên đê, được nghiên cứu (rong những quyền sách dày hàng trăm trang.

Chúng lôi thiết nghỉ với sự mở rộng, môn học sức bên vật liệu cũng cân đề cập đến những van đê trên ở một khối lượng nhất định để trình bày những kiến thức cơ bản và tối thiểu nhằm giúp các bạn có thể tìm hiểu các vấn đê đó mà trong qua trình học tập công tác có thể cặp phải. | Trong quá trình biên soạn chúng tôi nhận được sự giúp do tan tình của- giảng VIÊH cao cấp Pham Van Song của Đại học Đà nắng. Ông Phạm Văn Song - đã đóng góp nhiêuý kiến hay để sửa chữa,chỉnh lí vă vi nh giáo trình này. Các tác giả thành thát cảm on.

a Voi mot khối lượng không nhỏ, đù có cỗ gắng vẫn không tránh khỏi những thiếu sót vê nội dụng cũng như hình thức. Chúng tôi rất mong sự đóng góp của độc giả. Xin chan thanh cam on. |~ Chương 10 ST ON ĐỊNH —_ 10.

KHÁI NIỆM VẺ SỰ MÁT ON ĐỊNH CỦA MỘT HỆ DAN HOI | Những bài toán trước đây chúng ta đã trình bày, mới chỉ để ý đến việc tính toán độ bên, độ cứng cho các thanh có các loại biến dạng khác nhau. Trong chương này chúng ta sẽ trình bày cách tính ổn định của thanh, bởi vì đây cũng là một nhiệm vụ của môn học Sức bền Vật liệu. Trong thực tế một chỉ tiết máy hoặc một bộ phận công trình có thê đảm bảo điều kiện bên, điều kiện cứng nhưng không thỏa mãn điều kiện ổn định, do đó nó cũng không thê làm việc được. Để có khái niệm về sự mất ổn định của một hệ đàn hồi ta hãy xét một ví dụ sau.Giả sử có một thanh dài, mặt cắt ngang hình chữ nhật bị ngàm một đầu (hình 10.

Thanh chịu nén đúng tâm bởi lực P. Khi P nhỏ hơn một giới hạn nào đó thì xem thanh là thăng và chịu nén thuần ‘ty. Néu ta a | xô ngang thanh bằng một lực R rất nhỏ (hình 10.1a), (lực này chỉ có tác dụng kích thích) thì thanh bị lệch khỏi vị trí thăng đứng. Nhưng nếu ta thôi tác dụng lực R thì thanh trở về vị trí thắng đứng ban đầu.

Ta nói thanh còn làm x VIỆC Ở trạng thái c cânin bang bên hay gọi Jà ổn t dinh. Néu ta tiép tuc tang luc P va lap lai qua trình trên thì sẽ đến lúc giá trị P đủ lớn cân thiết, dù ta thôi tác dụng lực R, thanh vẫn.1: không trở về vị trí cân bằng thắng đứng ban. Thanh chịu nén không đầu nữa. Ta nói lúc này thanh bắt đầu mdt én đúng tâm: | định hay gọi là ở trạng thái tới hạn.

Lực P ứng với thời điểm này gọi là lực tới hạn và ký hiệu là Pụ. Dĩ nhiên nêu lực P>P„ thì thanh hoàn toàn mất Ổn định. Trong thực tế không cần có lực xô ngang R nói trên vì có thể do gió, hoặc dò tính không đồng nhất của vật liệu nên nó tự tạo thành tác dụng như lực xô ngang. Hơn thê nữa lực P không bao giờ có thể tác dụng đúng tâm được.

Cần lưu ý thêm nêu kết cầu như hình 10.1 thì thanh có khả năng mắt ôn định theo phương y chứ khó mat ôn định theo phuong x. © Trong thực tế còn có nhiều vi du khác như khi thanh chịu nén, những vỏ chịu áp © | lực cũng có thể xảy ra sự mất ổn định tương tự. Irong chương này chúng ta chỉ xét hiện tượng mất ôn định của thanh thắng chịu nén thôi. Một thanh chịu nén đúng tâm để đảm bảo ổn định thì lực nén P cực đại phải thỏa mãn điều kiện sau: p.

<ê% Trong đó: Ka¿ là hệ s6 an toan vé matkén định, thường Koa>n (n-hệ số an toàn khi tính toán độ bên). Vì vậy để giải bài toán ổn định ,việc cơ bản là xác định được tải trong toi han Pip. XAC DINH LUC TOI HAN CUA THANH CHIU NEN DUNG TAM (Bai toan Euler). Euler nam 1774 và ông đã xác định lực Pụ đối với một thanh có chiều dài | dat trên 2 gôi tựa, chịu nén đúng tâm (hình vẽ 10.

10 -_ Ta giá sử P đạt tới giá trị P„ thì thanh bắt đầu mất ôn định. Thanh sẽ võng theo phương y và độ võng này thay đôi theo z (chọn hệ tọa độ như hình vẽ 10. s Tại mặt cắt cách gốc tọa độ o một đoạn là z, thanh có độ võng y(z) và mô men uốn M tại mặt cắt đó (bỏ qua trọng lượng bản thân của thanh), ta tính được mô men là: M =P, xy(z) (a) Ta gia thiết thanh vẫn làm việc trong miền đàn hồi và CÓ thể sử dụng phương trình vi phân gần đúng trong khi thiết lập đường đàn hồi trong uốn.2: So dé tinh Nghiệm tông quát của phương trình (10-2) là: lực tới hạn y(z) =C, sna-z+C, cosa-z | (10-3) Cac giá trị Cị và Ca là các hăng số tích phân và được xác định nhờ điều kiện biên của bài toán. Cụ thê là: Khi z = 0 thì y = 0 = C¡ sin0 + C›cos0=C¡x 0+Cx | Khi z=l thì y = 0 = C¡ sinơ-] + Cacosœ-Ï Từ điều kiện thứ nhất, ta có: Cạ= 0 Vậy | | y =C; sina.z - q0 ) Từ điều kiện thứ 2, ta có: C¡ sin œ.Ì = 0 Nếu C¡ = 0 thì phương trình (8-3) luôn luôn bằng không, điều này trái với thực tế vì trừ hai vị trí z = 0 và z = | thi y() z 0.

Vậy (10-4) chỉ thỏa mãn khi sin a-1 = 0 Hay œl=n.)- n7 >a =— (đ) l Thay (d) vào (10-4) ta được phương trình đường đàn hồi khi ôn định là đường hình. Vì đường đàn hôi này sinh ra do lực dọc thanh chứ không phải do lực vuông ĐÓC VỚI trục thanh như trong uốn ngang phẳng, nên người ta còn gọi hiện tượng này là uôn dọc. Thay (đ) vào (c), ta tìm được lực tới hạn: nˆnˆE]l, Pa _~ = (10-5) Ta để ý thấy rằng giá trị J„ là nhỏ nhất, tức là J¿= Jm¡n , nên (10-5) có thể viết: 11 n’n min | hả "sẻ P., — —1 (10-6) © Với những giá trị khác nhau của n ta sẽ có các lực Pụ khác nhau, đâu tiên ta gap | | khin= l và: P= BES|? win (10-7) Lực tới hạn này còn gọi là lực Euler (Pguier) Công thức (10-7) cho ta tính được Pụy trong a) Pe b) trường hợp thanh đặt trên hai gối tựa. | — Với những thanh có liên kết khác ta có thể tính toán tương tự để có được giá trị Pạ của chúng.

Nhưng cũng có thể suy từ (10-7) cho các thanh có 4 q liên kết khác băng việc để ý đến dạng của các đường đàn hôồi của chúng. Nhìn lên hình vẽ 10.3, ta sẽ thây 4 tb thanh đặt trên hai gôi tựa dạng đường đàn hôi là 1/2 ° bước sóng hình sin (hình 10. Với liên kết ngàm một đầu và một đầu tự do (hình 10.3b) thì muốn có được 1/2 bước sóng ta phải có chiều dài gấp đôi thanh đặt trên hai gối tựa. Đối với thanh ngàm chặt 2 đầu ta chỉ cần 1/2 chiều dài của thanh kia thì đã có | | được dạng đường đàn hôi là 1/2 bước sóng.

Như vậy Hình 10.3:Tính lực tới công thức (10-7) có thể suy rộng cho các liên kết hạn với các dạng thanh khác băng cách thêm một hệ số m vào mẫu số. Hệ số khác nhau s n’n EJ m 1 nay phụ thuộc vào dạng liên kêt:. ma ẼẽỀ Đụ = x (ml) (10- 8) Néu lién két khop 2 dau, thi m = 1; lién két la ngàm một đâu, thì m = 2; liên kết là ngàm cả 2 đầu, thì m = 0,5 và nếu ngàm một đầu và một đầu đặt trên gỗi tựa, thi m = 0,7. Khi đã tính duoc luc Py, ta có thé tinh duoc ứng suất tới hạn xuất hiện trong thanh, ta chú ý rằng tại lực P = Pụ thanh còn ở vị trí thắng đứng nên ứng suất tính như khi nén | : 2 | đúng tâm:.

1a số hạng phụ thuộc vào liên kết của thanh, phụ thuộc vào hình dáng và kích thước của thanh (chiều dài l và mặt cắt ngang). lon thi o;, nho, cé nghia 1a dé mat 6n dinh; néu A nhé thi o, én, có nghĩa là thanh khó mắt ôn định hơn, nên ta gọi 2. Thanh có độ mãnh lớn không có lỢI. GIỚI HẠN ÁP DỤNG CÔNG THỨC Euler.

SỐ uc Euler thiệt lập công thức tính Pạ với giả thiệt thanh làm việc trong miên đàn hồi. Vì vậy công thức (10-8) hay (10-11) chỉ dùng được khi Øạn < Gụ (giới hạn tỷ lệ). 2 Túc là: | <0, LE Hay _ A>.l" E On Néu ky hiệu ho = TE , thi điều kiện áp dụng công thức Euler la A > Ao. Oy Ta chú ý ho chỉ phụ thuộc vào vật liệu.

_ Ví dụ: Đối với thép CT3 có E=2,l: 10° MN/m?, o »=210 MN/m? | thi 2 KN = LG ~ 100, đối với gỗ thông thi Ao = 75; gang thi Ao = 80. Những thanh có À > Ào gọi là những thanh có độ mãnh lớn. Những thanh có À < Ào gọi là những thanh có độ mãnh vừa và bé không thể tính toán ốn định theo công thức của. 7 Vì vậy nếu vật liệu làm việc ở ngoài miền đàn hồi thì việc tính toán ồn định thu té dựa vào công thức thực nghiệm cua Jasinski dua ra để tính toán cho những thanh có độ mãnh vira Aj <A < Ao.

Giá trị của À¡ là giới hạn của độ mãnh vừa, nó cũng phụ thuộc vào vật liệu (đối với thép A; = 40).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ