Giáo trình Nhiệt Kỹ Thuật: Nghề Vận hành máy thi công nền - Trình độ Cao đẳng

Giáo trình nhiệt kỹ thuật cho nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Nhiệt Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nhiệt kỹ thuật vận hành máy thi công nền

Giáo trình nhiệt kỹ thuật là một học phần quan trọng, cung cấp nền tảng kiến thức khoa học cơ bản cho sinh viên cao đẳng nghề vận hành máy thi công nền. Nội dung môn học tập trung vào hai lĩnh vực chính là nhiệt động lực học kỹ thuật và truyền nhiệt. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc trang bị lý thuyết suông mà còn giúp người học hiểu rõ bản chất của các quá trình nhiệt động xảy ra trong thực tế, đặc biệt là bên trong động cơ đốt trong của các loại máy công trình cơ bản. Việc nắm vững kiến thức này là yêu cầu bắt buộc để phân tích, vận hành và bảo dưỡng hiệu quả các thiết bị cơ giới hóa. Theo tài liệu gốc từ Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, môn học được thiết kế để giải thích các quá trình trong một chu trình làm việc của động cơ, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên. Giáo trình này được biên soạn dựa trên chương trình đã được Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, đảm bảo tính logic, cô đọng và dễ tiếp cận. Các kiến thức này là tiền đề để hiểu sâu hơn về cấu tạo động cơ máy xúc, máy ủi, và các thiết bị thi công khác.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình cao đẳng nghề cơ giới hóa

Mục tiêu chính của giáo trình cao đẳng nghề cơ giới hóa này là trang bị cho sinh viên những kiến thức cốt lõi về nhiệt động học và truyền nhiệt. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học phải trình bày được các khái niệm cơ bản, giải thích được nguyên lý hoạt động của các hệ thống nhiệt trên máy thi công, và tuân thủ đúng các quy định kỹ thuật. Đối tượng chính là sinh viên theo học ngành Vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, những người sẽ trực tiếp làm việc với các loại động cơ nhiệt phức tạp. Nội dung được sắp xếp logic, bắt đầu từ các khái niệm cơ bản về môi chất, các thông số trạng thái, đến các quá trình và chu trình nhiệt động phức tạp hơn. Điều này giúp người học xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu các môn học chuyên ngành khác. Tài liệu học tập này được xem là cẩm nang không thể thiếu trong suốt quá trình học tập và làm việc sau này.

1.2. Vai trò của kỹ thuật nhiệt ứng dụng trong vận hành máy móc

Kỹ thuật nhiệt ứng dụng đóng vai trò xương sống trong việc vận hành và bảo trì máy thi công. Hiểu biết về quá trình cháy trong buồng đốt, nguyên lý trao đổi nhiệt của hệ thống làm mát động cơ, hay cơ chế hoạt động của hệ thống bôi trơn máy công trình đều bắt nguồn từ các định luật nhiệt động. Người vận hành có kiến thức về nhiệt kỹ thuật sẽ có khả năng chẩn đoán sự cố tốt hơn, tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu và dầu mỡ, và đảm bảo hiệu suất nhiệt động cơ ở mức cao nhất. Ví dụ, việc nhận biết các dấu hiệu quá nhiệt không chỉ là kỹ năng kinh nghiệm mà còn dựa trên sự am hiểu về các quá trình truyền nhiệt. Do đó, việc đầu tư vào học tập và nghiên cứu các tài liệu học nghề vận hành máy thi công như giáo trình này là một bước đi chiến lược để nâng cao năng lực chuyên môn và đảm bảo an toàn lao động vận hành máy.

II. Cách tiếp cận các khái niệm nhiệt động lực học kỹ thuật cốt lõi

Việc tiếp cận nhiệt động lực học kỹ thuật đòi hỏi một phương pháp học tập có hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm nền tảng nhất. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các thông số và trạng thái, hoặc hiểu sai bản chất của các định luật. Theo giáo trình, bước đầu tiên là phải định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ then chốt như: Môi chất, trạng thái, thông số trạng thái, quá trình nhiệt động, công và nhiệt lượng. "Trạng thái là một tập hợp các thông số xác định tính chất vật lý của môi chất hay hệ ở một thời điểm nào đó", trong khi đó "Thông số trạng thái là một đại lượng vật lý có một giá trị duy nhất ở một trạng thái". Việc nắm chắc các định nghĩa này giúp tránh nhầm lẫn khi phân tích các quá trình phức tạp. Tiếp theo, cần phải hiểu rõ về các hệ nhiệt động khác nhau, bao gồm hệ kín, hệ hở, hệ đoạn nhiệt và hệ cô lập. Mỗi hệ có những đặc tính trao đổi năng lượng riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách áp dụng các định luật nhiệt động. Ví dụ, động cơ nhiệt của một nhà máy điện có thể được xem là một hệ kín, trong khi một chiếc tua-bin riêng lẻ lại là một hệ hở.

2.1. Các thông số trạng thái và định luật nhiệt động cơ bản

Các thông số trạng thái cơ bản bao gồm áp suất (p), nhiệt độ (T), và thể tích riêng (v). Đây là những đại lượng có thể đo lường trực tiếp và xác định trạng thái của môi chất. Ngoài ra, các thông số khác như nội năng (u), entanpy (i), và entropy (s) được tính toán từ các thông số cơ bản. Định luật nhiệt động I, hay định luật bảo toàn năng lượng, phát biểu rằng nhiệt lượng cấp vào hệ được dùng để thay đổi nội năng và sinh công (dq = du + dl). Định luật này là cơ sở để viết phương trình cân bằng năng lượng cho mọi quá trình. Trong khi đó, Định luật nhiệt động II xác định chiều hướng của quá trình, khẳng định rằng nhiệt không thể tự truyền từ vật lạnh sang vật nóng hơn. Việc hiểu và vận dụng hai định luật này là chìa khóa để phân tích hiệu suất nhiệt động cơ và các thiết bị nhiệt khác.

2.2. Phân biệt môi chất và các hình thức truyền nhiệt trong máy

Môi chất là chất trung gian dùng để truyền tải và chuyển hóa năng lượng. Trong động cơ đốt trong, hỗn hợp không khí và nhiên liệu chính là môi chất. Truyền nhiệt và chất môi giới là hai khái niệm liên quan mật thiết. Quá trình truyền nhiệt có thể diễn ra theo ba hình thức chính: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ. Dẫn nhiệt là sự truyền năng lượng qua tiếp xúc trực tiếp, ví dụ như nhiệt từ xi-lanh truyền ra vỏ máy. Đối lưu xảy ra khi có sự di chuyển của chất lỏng hoặc khí, điển hình là trong hệ thống làm mát động cơ, nơi nước làm mát lưu thông để mang nhiệt đi. Bức xạ là sự truyền nhiệt qua sóng điện từ, không cần môi trường vật chất, như nhiệt từ ống xả tỏa ra môi trường xung quanh. Hiểu rõ các hình thức này giúp thiết kế và bảo trì hiệu quả các hệ thống giải nhiệt cho máy công trình cơ bản.

III. Phương pháp phân tích các quá trình nhiệt động cơ bản của môi chất

Phân tích một quá trình nhiệt động là nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số trạng thái, tính toán công và nhiệt lượng trao đổi, cũng như biểu diễn quá trình đó trên các đồ thị p-v (công) và T-s (nhiệt). Giáo trình cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc để khảo sát các quá trình này đối với khí lý tưởng. Nền tảng phân tích dựa trên ba yếu tố chính: đặc điểm của quá trình (ví dụ: nhiệt độ không đổi), phương trình trạng thái (pv = RT), và phương trình Định luật nhiệt động I. Từ đó, có thể xác định được công thay đổi thể tích, công kỹ thuật, và lượng nhiệt trao đổi. Các quá trình nhiệt động cơ bản, bao gồm đẳng tích, đẳng áp, đẳng nhiệt, và đoạn nhiệt, là những viên gạch xây dựng nên các chu trình nhiệt động phức tạp của động cơ nhiệt. Ví dụ, quá trình nén và giãn nở trong động cơ đốt trong thường được lý tưởng hóa thành các quá trình đoạn nhiệt, trong khi quá trình cháy có thể được mô hình hóa bằng quá trình đẳng tích hoặc đẳng áp.

3.1. Quá trình đẳng tích và đẳng áp trong chu trình động cơ diesel

Quá trình đẳng tích (v = const) là quá trình nhiệt động diễn ra ở thể tích không đổi. Trong quá trình này, công thay đổi thể tích bằng không (l=0) và toàn bộ nhiệt lượng cấp vào được dùng để tăng nội năng của môi chất (q = Δu). Quá trình này mô tả giai đoạn cháy ban đầu trong chu trình cấp nhiệt hỗn hợp của động cơ diesel. Ngược lại, quá trình đẳng áp (p = const) diễn ra ở áp suất không đổi. Công thay đổi thể tích được tính bằng l = p(v₂ - v₁). Lượng nhiệt trao đổi trong quá trình này bằng độ biến thiên entanpy (q = Δi). Quá trình đẳng áp mô tả giai đoạn cháy chính trong nguyên lý làm việc động cơ diesel hiện đại, nơi nhiên liệu được phun vào và cháy khi piston đang di chuyển xuống, giữ cho áp suất gần như không đổi.

3.2. Phân tích quá trình đẳng nhiệt và đoạn nhiệt không trao đổi nhiệt

Quá trình đẳng nhiệt (T = const) diễn ra ở nhiệt độ không đổi. Trong quá trình này, nội năng không đổi (Δu = 0) và toàn bộ nhiệt lượng trao đổi được chuyển hóa thành công (q = l). Đây là quá trình lý tưởng cho việc nén khí vì tốn ít công nhất, tuy nhiên khó thực hiện trong thực tế. Quá trình đoạn nhiệt (q = 0) là quá trình không có sự trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài. Quá trình này mô tả chính xác nhất cho giai đoạn nén và giãn nở trong động cơ đốt trong, vì chúng diễn ra rất nhanh. Trong quá trình đoạn nhiệt, công được sinh ra hoàn toàn do sự sụt giảm nội năng của môi chất. Việc hiểu rõ hai quá trình này giúp đánh giá hiệu suất nhiệt động cơ và các tổn thất năng lượng.

IV. Bí quyết phân tích chu trình nhiệt động của động cơ đốt trong

Chu trình nhiệt động là một chuỗi các quá trình khép kín, trong đó trạng thái cuối của môi chất trùng với trạng thái ban đầu. Việc phân tích các chu trình này là chìa khóa để hiểu rõ nguyên lý làm việc động cơ diesel và động cơ xăng. Đối với động cơ đốt trong, chúng ta thường nghiên cứu các chu trình lý tưởng như chu trình cấp nhiệt đẳng tích (chu trình Otto cho động cơ xăng), chu trình cấp nhiệt đẳng áp (chu trình Diesel), và chu trình cấp nhiệt hỗn hợp (chu trình Sabathe). Việc phân tích bắt đầu bằng cách biểu diễn chu trình trên đồ thị p-V và T-s, sau đó tính toán nhiệt lượng cấp vào (q₁), nhiệt lượng nhả ra (q₂), và công do chu trình sinh ra (l = q₁ - q₂). Yếu tố quan trọng nhất cần xác định là hiệu suất nhiệt của chu trình (ηt = l / q₁), đại lượng thể hiện mức độ chuyển hóa nhiệt năng thành công cơ học. Hiệu suất này phụ thuộc vào các yếu tố như tỷ số nén, tỷ số tăng áp, và đặc tính của môi chất.

4.1. Chu trình cấp nhiệt hỗn hợp và nguyên lý làm việc động cơ Diesel

Chu trình cấp nhiệt hỗn hợp là mô hình lý tưởng mô tả gần đúng nhất quá trình làm việc của động cơ Diesel hiện đại. Chu trình này bao gồm: quá trình nén đoạn nhiệt, quá trình cấp nhiệt đẳng tích, quá trình cấp nhiệt đẳng áp, quá trình giãn nở đoạn nhiệt, và quá trình nhả nhiệt đẳng tích. Nguyên lý làm việc động cơ Diesel dựa trên việc nén không khí đến nhiệt độ và áp suất rất cao, sau đó phun nhiên liệu diesel vào buồng đốt. Nhiên liệu tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí nóng. Giai đoạn cháy ban đầu diễn ra nhanh, gần như đẳng tích, trong khi giai đoạn cháy chính diễn ra khi piston đi xuống, gần như đẳng áp. Mô hình chu trình này cho phép tính toán và tối ưu hóa hiệu suất nhiệt động cơ một cách chính xác hơn so với chu trình Diesel cổ điển.

4.2. Cấu tạo động cơ máy xúc và chu trình nhiệt động tương ứng

Cấu tạo động cơ máy xúc và các loại máy thi công nặng khác hầu hết là động cơ Diesel 4 kỳ, làm việc theo chu trình cấp nhiệt hỗn hợp. Việc hiểu rõ cấu tạo các bộ phận như piston, xi-lanh, trục khuỷu, hệ thống phun nhiên liệu cao áp là cần thiết để liên hệ với các quá trình nhiệt động. Quá trình nén đoạn nhiệt tương ứng với kỳ nén của động cơ. Hai quá trình cấp nhiệt đẳng tích và đẳng áp tương ứng với kỳ nổ (sinh công). Quá trình giãn nở đoạn nhiệt tiếp tục diễn ra trong kỳ nổ. Cuối cùng, quá trình nhả nhiệt đẳng tích mô tả việc xả khí thải ra ngoài. Sự liên kết giữa lý thuyết chu trình nhiệt động và thực tế cấu tạo động cơ máy xúc giúp người vận hành hiểu sâu sắc hơn về hoạt động của máy, từ đó đưa ra các quyết định vận hành và bảo dưỡng chính xác.

V. Ứng dụng truyền nhiệt trong hệ thống làm mát bôi trơn máy

Kiến thức về truyền nhiệt và chất môi giới có ứng dụng trực tiếp và quan trọng trong việc thiết kế, vận hành các hệ thống phụ trợ của động cơ. Một động cơ đốt trong chỉ chuyển hóa khoảng 30-40% nhiệt lượng từ việc đốt cháy nhiên liệu thành công cơ học. Phần nhiệt lượng còn lại phải được thải ra môi trường để tránh làm hỏng các chi tiết máy. Đây chính là nhiệm vụ của hệ thống làm mát động cơhệ thống bôi trơn máy công trình. Cả hai hệ thống này đều hoạt động dựa trên các nguyên tắc truyền nhiệt cơ bản. Hệ thống làm mát sử dụng đối lưu cưỡng bức để mang nhiệt từ các chi tiết nóng (xi-lanh, nắp máy) ra két nước, sau đó nhiệt được truyền ra không khí. Hệ thống bôi trơn không chỉ giảm ma sát mà còn có vai trò làm mát các chi tiết chuyển động như piston, trục khuỷu. Việc đảm bảo các hệ thống này hoạt động hiệu quả là yếu tố sống còn đối với độ bền và hiệu suất nhiệt động cơ.

5.1. Phân tích hệ thống làm mát động cơ trên máy thi công nền

Hệ thống làm mát động cơ trên máy công trình cơ bản thường là hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức. Nước (hoặc dung dịch làm mát) đóng vai trò là môi chất truyền nhiệt. Bơm nước tạo ra dòng chảy đối lưu, đưa môi chất qua các áo nước xung quanh xi-lanh để hấp thụ nhiệt. Sau đó, dòng nước nóng được dẫn đến két nước. Tại đây, quá trình truyền nhiệt phức hợp diễn ra: nhiệt từ nước truyền vào các lá tản nhiệt bằng phương pháp dẫn nhiệt, sau đó quạt gió tạo dòng không khí đối lưu cưỡng bức thổi qua các lá tản nhiệt để mang nhiệt đi. Việc hiểu rõ các quá trình này giúp chẩn đoán các sự cố như tắc két nước, hỏng bơm nước hay quạt gió, đảm bảo động cơ luôn hoạt động trong dải nhiệt độ tối ưu.

5.2. Tầm quan trọng của hệ thống bôi trơn máy công trình

Hệ thống bôi trơn máy công trình có bốn nhiệm vụ chính: bôi trơn giảm ma sát, làm mát, làm kín, và làm sạch. Dầu bôi trơn, ngoài việc tạo một lớp màng ngăn cách các bề mặt kim loại, còn là một môi chất làm mát hiệu quả. Dầu được bơm đến các vị trí chịu ma sát và nhiệt độ cao như bạc lót trục khuỷu, chốt piston. Tại đây, dầu hấp thụ nhiệt lượng sinh ra do ma sát và quá trình cháy, sau đó chảy về cacte và có thể được làm mát qua két làm mát dầu. Nếu hệ thống bôi trơn gặp sự cố, ma sát sẽ tăng đột ngột, nhiệt độ tăng cao, gây bó kẹt và phá hủy các chi tiết động cơ. Do đó, việc kiểm tra và thay thế nhiên liệu và dầu mỡ đúng định kỳ là yêu cầu bắt buộc trong quy trình bảo dưỡng.

VI. Tầm quan trọng của nhiệt kỹ thuật đối với an toàn và hiệu suất

Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình nhiệt kỹ thuật không chỉ nâng cao kỹ năng chuyên môn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và an toàn lao động. Hiệu suất nhiệt động cơ là tỷ lệ giữa công hữu ích sinh ra và tổng nhiệt lượng do nhiên liệu cung cấp. Người vận hành hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, chẳng hạn như tỷ số nén, thời điểm phun nhiên liệu, và nhiệt độ làm việc, sẽ có thể điều khiển máy một cách kinh tế hơn, tiết kiệm nhiên liệu và dầu mỡ và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Bên cạnh đó, an toàn lao động vận hành máy cũng liên quan mật thiết đến nhiệt kỹ thuật. Các sự cố như quá nhiệt động cơ, cháy nổ do rò rỉ nhiên liệu, hoặc bỏng do tiếp xúc với các bộ phận nóng đều là những rủi ro có thể phòng tránh được nếu người vận hành có kiến thức nền tảng về nhiệt và áp suất. Do đó, nhiệt kỹ thuật là môn học không thể thiếu, tạo nên một người thợ lành nghề, vận hành máy thi công hiệu quả và an toàn.

6.1. Mối liên hệ giữa hiệu suất nhiệt và việc sử dụng nhiên liệu

Hiệu suất nhiệt động cơ quyết định lượng nhiên liệu tiêu thụ cho một đơn vị công suất sinh ra. Một động cơ có hiệu suất nhiệt cao sẽ chuyển hóa được nhiều năng lượng từ nhiên liệu thành công cơ học hơn, do đó tiêu thụ ít nhiên liệu hơn. Các quá trình nhiệt động không lý tưởng như ma sát, trao đổi nhiệt với thành xi-lanh, và cháy không hoàn toàn đều làm giảm hiệu suất thực tế so với lý thuyết. Người vận hành có thể cải thiện hiệu suất bằng cách đảm bảo động cơ hoạt động ở dải tốc độ và tải trọng tối ưu, sử dụng đúng loại nhiên liệu và dầu mỡ theo khuyến nghị của nhà sản xuất, và thực hiện bảo dưỡng định kỳ để giữ cho các hệ thống như hệ thống phun nhiên liệu, hệ thống nạp khí hoạt động tốt nhất.

6.2. Các quy tắc an toàn lao động vận hành máy thi công cơ bản

Các quy tắc về an toàn lao động vận hành máy thi công có nhiều điểm liên quan đến nhiệt kỹ thuật. Người vận hành phải luôn kiểm tra mức nước làm mát và dầu bôi trơn trước khi khởi động để phòng tránh nguy cơ quá nhiệt. Cần cẩn trọng khi làm việc gần các bộ phận có nhiệt độ cao như ống xả, cổ góp, và thân động cơ để tránh bị bỏng. Việc kiểm tra hệ thống nhiên liệu, phát hiện và khắc phục kịp thời các điểm rò rỉ là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ. Hơn nữa, hiểu biết về áp suất trong các hệ thống như hệ thống làm mát, hệ thống thủy lực giúp người vận hành nhận biết các rủi ro tiềm ẩn và có biện pháp xử lý an toàn. Đây là những kiến thức thực tiễn được xây dựng trên nền tảng lý thuyết từ môn kỹ thuật nhiệt ứng dụng.

16/07/2025
Giáo trình nhiệt kỹ thuật nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái niệm và các thông số cơ bản. Môi chất và sự truyền nhiệt. Các quá trình nhiệt động của môi chat.

Chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt. Kiến thức trong giáo trình được biên soạn theo chương trình dạy nghề đã được “Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, sắp xếp logic và cô đọng. Sau mỗi bài học đều có các bài tập đi kèm để sinh viêncó thể nâng cao tính thực hành của môn học. Do đó, người đọc có thể hiểu một cách dễ dàng các nội dung trong chương trình.

Mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc để lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! 5 MUC LUC Nội dung, Trang 6 Chương Ì: Các khái niệm và các thông số cơ bản 15 Chương 2: Môi chất và sự truyền nhiệt 26 Chương 3: Các quá trình nhiệt động của môi chất 45 Chương 4: Chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt 6ã Tài liệu tham khảo. 6 CHUONG 1 KHAI NIEM VA CAC THONG SO CO BAN. Giới thiệu Đối tượng nghiên cứu của Kỹ thuật nhiệt gồm hai phần là Nhiệt động kỹ thuật và Truyền nhiệt.

Để nghiên cứu và giải thích được các hiện tượng về nhiệt cần có các khái niệm và các thông số đặc trưng cho môi chất. Trong nội dung chương này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu khái niệm, các thông số cơ bản, cách nhận dạng và phân biệt giữa thông. số và trạng thái. Các định luật và phương trình nhiệt động cũng được đề cập đến.

Mục tiêu: - Trình bày được các khái niệm và thông số cơ bản của quá trình nhiệt động. - Giải thích được ý nghĩa của các khái niệm và các thông số cơ bản. ~ Tuân thủ đúng quy định, quy phạm vẻ lĩnh vực nhiệt kỹ thuật. Nội dung chính: 1.

CÁC KHÁI NIỆM VÀ CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN. Mục tiêu: ~ Trình bày được các khái niệm và thông số cơ bản của quá trình nhiệt động. Trong phạm vi của chương trình môn học Kỹ thuật nhiệt, chúng ta sẽ nghiên cứu một số khái niệm cơ bản sau đây. Nguồn nhiệt: Là những vật trao đổi nhiệt với môi chất; nguồn nhiệt có nhiệt độ cao hơn gọi là nguồn nóng, nguồn nhiệt có nhiệt độ thấp hơn gọi là nguồn lạnh.2 Môi chất: là những.

chất mà thiết bị dùng để truyền tải và chuyển hóa nhiệt năng với các dạng năng lượng khác, Môi chất có thé là vật chất ở bắt cứ pha nào, nhưng thường dùng pha hơi (khí) vì nó có khả năng co dãn rất lớn. Môi chất có thể là đơn chất hoặc hỗn hợp. Trạng thái: Là một tập hợp các thông số xác định tính chất vật lý của môi chất hay hệ ở một thời điểm nào đó. Các đại lượng vật lý đó được gọi là thông số trạng thái.

Thông số trạng thái: Là một đại lượng vật lý có một giá trị duy nhất ở một trạng thái. Thông số trạng thái là một hàm đơn trị của trạng thái. Nghĩa làđộ biến thiên của thông số trạng thái trong quá trình chỉ phụ thuộc vào điểm đầu và điểm cuối quá trình mà không phụ thuộc vào quá trình (đường đi) đạt đến trạng thái đó. Máy nhiệt: Là hệ thống thiết bị thực hiện sự chuyên hoá giữa nhiệt và công nói chung.

Động cơ nhiệt: Là các loại máy nhiệt tiêu thụ một nhiệt lượng nào đó để sản sinh cho chúng ta một cơ năng tương ứng. 'VD: ô tô, xe máy, nhà máy nhiệt điện v. Máy lạnh: | Là loại máy nhiệt sử dụng nhiệt lượng lấy được để làm lạnh một vật nào đó. VD: tủ lạnh, điều hoà nhiệt độ v.

là loại máy lạnh. Bơm Là loại máy nhiệt sử dụng nhiệt lượng toả ra nguồn nóng để đốt nóng hoặc sấy, sưởi một vật nào đó. VD: tủ lạnh "hai chiều”: mùa hè làm việc theo chế độ máy lạnh, mùa đông làm việc theo chế độ bơm nhiệt. Quá trình nhiệt động: Là quá trình biến đổi một chuỗi liên tiếp các trạng thái của hệ do có sự trao đổi nhiệt và công với môi trường.

Nước sôi (nước bão hoà): Là nước khi bắt đầu quá trình hóa hơi hoặc kết thúc ngưng tụ; cũng là phần nước cùng tồn tại với hơi. Hơi bão hòa khô: Là hơi ở trạng thái bắt đầu ngưng tụ hoặc khi vừa hóa hơi xong, mà cũng là phần hơi khi hai pha hơi và nước (hoặc là hơi và rắn) cùng tồn tại. Hơi bão hòa ẩm: Là hỗn hợp giữa hơi bão hòa khô và nước bão hòa (nước sôi). Nước chưa s Là nước có nhiệt độ nhỏ hơn nhiệt độ bão hòa ở cùng áp suất hoặc là nước có áp suất lớn hơn áp suất bão hòa ở cùng nhiệt độ.

Hơi quá nhiệt: Là hơi có nhiệt độ lớn hơn nhiệt độ bão hòa ở cùng áp suất hoặc là hơi có áp suất nhỏ hơn áp suất bão hòa ở cùng nhiệt độ. Công: Là đại lượng đặc trưng cho sự trao đổi năng lượng giữa môi chất với môi trường. khi có chuyển động vĩ mô. Khi thực hiện một quá trình, nếu có sự thayđổi áp suất, thay đổi thể tích hoặc dịch chuyển trọng tâm khối môi chất thì một phần năng lượng nhiệt sẽ được chuyển hoá thành cơ năng.

Lượng chuyển biến đó chính là công của quá trình. Ký hiệu là: / nếu tính cho 1 kg, đơn vị đo là J/kg. L nếu tính cho G kg, đơn vị đo là J. Qui ước: Nếu > 0 ta nói vat sinh công.

Nếu ƒ < 0 ta nói vật nhận công. Công không thể chứa trong một vật bắt kỳ nào, mà nó chỉ xuất hiện khi có quá trình thay đổi trạng thái kèm theo chuyển động của vật. 'Về mặt cơ học, công có trị số bằng tích giữa lực tác dụng với độ dời theo hướng của lực. Trong nhiệt kỹ thuật thường gặp các loại công sau: công thay đồi thể tích; công ưu động (công thay đổi vị trí); công kỹ thuật (công thay đổi áp suất) và công ngoài.

7 8 Trong nhiệt động kỹ thuật tồn tại các loại công sau: công thay đổi thé tich / (/kg), công lưu động (thay đổi vị trí) công kỹ thuật ñ„ (J/kg) và công ngoài 1, (/kg). * Công thay đổi thể tích (kg): là công do thể tích của hệ thay đổi mà có. Công này có cả trong hệ kín và hệ hở. Khi môi chất giãn nở, v;> vị hệ sinh một công, theo quy ước, đây là công dương.

Ngược lại, khi môi chất bị nén, v;< vạ thì hệ nhận từ môi trường một công, theo quy ước, công này là công âm. Côngthay đổi thể tích là một hàm của quá trình. Với Ikg môi chất, khi tiến hành một quá trình ở áp suất p, thể tích thay đổi một lượng dv, thì môi chất thực hiện một công thay đổi a: dl=p.dv đ-) Khi tiế hành quá trình, thể tích thay đổi từ vạ đến v; thì công thay đổi thể tích được tính là: Is Ệ q2) Từ công thức (1-1) ta thấy di và dv cùng dấu. Khi dv > 0 thì d> 0, nghĩa làkhi xẩy ra quá trình mà thể tích tăng thì công có giá trị dương, ta nói môi chất sinh công, (công do môi chất thực hiện).

Khi dy < 0 thì d!< 0, nghĩa là khi xây ra quá trình mà thể tích giảm thì công có giá trị âm, ta nói môi chất nhận công (công do môi trương thực hiện). Công thay đổi thể tích không phải là thông số trạng thái, được biểu diễn trên đồ thi p-v. *Công kỹ thuật lÁJ/kg): là công của dòng môi chất chuyển động thực hiện khi áp suất thay đổi. Do đó, công kỹ thuật chỉ có trong hệ hở.

Môi chất sinh ra công này thông qua một thiết bị như tua- bìn hay máy nén nên gọi là công kỹ thuật. Từ định nghĩa có thể thấy, khi dòng môi chất có áp suất giảm, công kỹ thuật sẽ lấy giá trị dương và ngược lại, nếu áp suất tăng công kỹ thuật sẽ âm. Công kỹ thuật cũng là một him ca quá trình. dl, = -vdp (3) Nếu quá trình được tiến hành từ áp suất p; đến áp suất p; thì công kỹ thuật được tính là: ¬.

J (4) Tit cOng thite (1-4) ta thấy dij, va dp ngược dấu nên khi dp < 0 thì dJ,> 0,nghĩa là áp suất p giảm thì công kỹ thuật dương, ta nói môi chất sinh công và ngược |: *Céng ngodi |, (J/kg) con gọi là ngoại công: là công trao đổi giữa hệ và môi trường, trong quá trình nhiệt động. Đây chính là công hữu ích chúng ta nhận được hoặc công chúng ta tiêu tốn cho hệ. Để có công trao đổi với môi trường hệ pI i hoặc thay đổi năng lượng đẩy, hoặc thay đổi động năng, hoặc thay đổi cả ba dạng năng lượng đó: di, = di - dhy-d( )- gdh (1-5) Vi trong hệ kín, trọng tâm khối khí không địch chuyển do đó không có lực da không có ngoại động năng nên công ngoài trong hệ kín bằng chính công thay đổi thể 8 » tích. Nói cách khác, chỉ có thể nhận được công trong hệ kín khi cho môi chất giản nở hay: dl, = dl = pdv (1-6) Đối với hệ hở, môi chất cần tiêu hao công để thay đổi vị trí gọi là công lưu động hay lực đây (di, = d(pv)), khi đó công ngoài bằng: dl, = dl d(pv) - d(_ )-gdh (1-7a) hay có thể vi di, = dl - pdv -vdp - d(_ )- gdh = dị, - đ( )- gdh.

CAC THONG SO CO BAN. Mục tiêu: - Trình bày được khái niệm các thông số cơ bản của quá trình nhiệt động. - Giải thích được ý nghĩa của các thông số cơ bản. Thể tích riêng v (mỶ/kg): Thể tích riêng v là thể tích của Ikg môi chất.

Do đó, nếu gọi V (m`) là thể tích của G (kg) môi chất thì thể tích riêng v được xác định bởi tỷ số: (1-9) Đại lượng nghịch đảo của thể tích riêng gọi là khối lượng riêng: p= (1-10) 1. Áp suat p(N/m” Là áp lực của các phần tử môi chất tác dụng tác dụng lên một đơn vị điện tích thành bình theo phương pháp tuyến. Nhiệt độ T (K): “Theo thuyết động học phân tử nhiệt độ là thông số xác định động năng của các phần tử, hay nói đơn giản nhiệt độ là thông số trạng thái xác định mức độ nóng hay lạnh của vật. Nhiệt độ được đo bằng nhiệt độ tuyệt đối hay nhiệt độ Kelvin, kí hiệu là T (K) hoặc nhiệt độ Celeius hay nhiệt độ bách phân, kí hiệu là tC.

Quan hệ giữa nhiệt độ Kelvin và nhiệt độ Celcius: ỨC = T() -273 (1-11) 1. Entropy s (J/kg): Entropy là một thông số trạng thái được phát hiện nhờ toán học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ