Giáo trình Động cơ đốt trong: Hệ thống làm mát và nguyên lý hoạt động

Tài liệu Hệ thống làm mát động cơ đốt trong: cấu tạo & nguyên lý tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Động Cơ Đốt Trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình động cơ đốt trong cho máy thi công

Giáo trình môn học động cơ đốt trong dành cho nghề vận hành máy thi công nền là tài liệu cốt lõi, cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các hệ thống trọng yếu. Phần 2 của giáo trình tập trung vào hai hệ thống có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của động cơ: hệ thống làm máthệ thống cung cấp nhiên liệu. Việc nắm vững các kiến thức này không chỉ giúp người vận hành hiểu rõ cỗ máy mình đang điều khiển mà còn là chìa khóa để bảo dưỡng, sửa chữa và xử lý sự cố hiệu quả. Một động cơ đốt trong hoạt động tối ưu là kết quả của sự phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ thống, trong đó việc duy trì nhiệt độ ổn định và cung cấp hỗn hợp đốt chính xác là hai yếu-tố-sống-còn. Tài liệu này đi sâu phân tích từ những bộ phận đơn giản như két nước, bơm nước đến các cơ cấu phức tạp như bơm cao áp hay hệ thống phun xăng điện tử. Qua đó, người học sẽ có cái nhìn toàn diện về công nghệ đằng sau sức mạnh của các loại máy thi công nền, từ đó nâng cao kỹ năng chuyên môn và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc. Việc hiểu rõ cấu trúc giáo trình giúp hệ thống hóa kiến thức, tạo ra một lộ trình học tập logic và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của các hệ thống phụ trợ động cơ đốt trong

Các hệ thống phụ trợ, đặc biệt là hệ thống làm máthệ thống cung cấp nhiên liệu, đóng vai trò không thể thiếu đối với sự vận hành ổn định của động cơ đốt trong. Hệ thống làm mát có nhiệm vụ cốt lõi là duy trì nhiệt độ làm việc của động cơ trong một khoảng lý tưởng, thường là 80-90°C. Nếu không có hệ thống này, nhiệt lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy (chiếm 25-35% tổng nhiệt lượng) sẽ phá hủy các chi tiết máy. Tương tự, hệ thống cung cấp nhiên liệu chịu trách nhiệm chuẩn bị và cung cấp hỗn hợp đốt (nhiên liệu và không khí) phù hợp với từng chế độ tải và tốc độ của động cơ. Một hỗn hợp quá giàu hoặc quá nghèo đều dẫn đến giảm công suất, tiêu hao nhiên liệu và tăng ô nhiễm môi trường. Do đó, sự hoạt động chính xác của các hệ thống này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo động cơ đạt hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu và có tuổi thọ dài lâu.

1.2. Phân tích cấu trúc các chương trọng tâm của giáo trình

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, đi từ tổng quan đến chi tiết. Chương 5 tập trung hoàn toàn vào hệ thống làm mát, bắt đầu bằng nhiệm vụ, phân loại và sau đó đi sâu vào từng loại cụ thể như làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước. Đặc biệt, hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức được phân tích kỹ lưỡng nhất do tính phổ biến của nó. Chương 6 đề cập đến hệ thống cung cấp hỗn hợp đốt, một chủ đề rộng lớn được chia thành hai phần chính cho động cơ xăngđộng cơ diesel. Mỗi phần đều mô tả chi tiết các thành phần từ đơn giản (bầu lọc, thùng nhiên liệu) đến phức tạp (bộ chế hòa khí, hệ thống phun xăng điện tử, bơm cao áp). Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức một cách tuần tự, dễ dàng liên kết các khái niệm và hiểu được sự khác biệt cơ bản giữa các loại động cơ.

II. Tác hại và thách thức khi vận hành động cơ đốt trong

Vận hành một động cơ đốt trong luôn tiềm ẩn những thách thức và rủi ro, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến nhiệt độ và hỗn hợp đốt. Thách thức lớn nhất của hệ thống làm mát là phải tản một lượng nhiệt khổng lồ một cách hiệu quả và duy trì nhiệt độ ổn định trong mọi điều kiện làm việc, từ không tải đến toàn tải. Sự cố trong hệ thống này, dù là nhỏ nhất như hỏng van hằng nhiệt hay tắc két nước, đều có thể dẫn đến hiện tượng quá nhiệt nghiêm trọng. Khi động cơ bị quá nhiệt, sức bền vật liệu giảm, dầu bôi trơn mất độ nhớt, gây bó kẹt piston và giảm tuổi thọ động cơ. Đối với hệ thống cung cấp nhiên liệu, thách thức nằm ở việc tạo ra một hỗn hợp đốt với tỷ lệ chính xác. Theo tài liệu, tỷ lệ lý tưởng cho động cơ xăng là 14,7:1 (không khí/xăng). Việc duy trì tỷ lệ này ở mọi chế độ hoạt động là vô cùng phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cảm biến và cơ cấu chấp hành. Sai lệch trong việc cung cấp nhiên liệu không chỉ gây lãng phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến công suất và phát thải độc hại.

2.1. Các nguy cơ tiềm ẩn khi động cơ đốt trong bị quá nhiệt

Hiện tượng quá nhiệt là một trong những sự cố nguy hiểm nhất đối với động cơ đốt trong. Khi nhiệt độ các chi tiết vượt ngưỡng cho phép (piston có thể lên tới 600°C, xupáp lên tới 900°C), hàng loạt tác hại sẽ xảy ra. Thứ nhất, nhiệt độ cao làm giảm đáng kể sức bền và độ cứng của kim loại, dẫn đến giảm tuổi thọ chi tiết. Thứ hai, độ nhớt của dầu bôi trơn giảm mạnh, làm tăng ma sát và mài mòn giữa các bề mặt chuyển động. Tình trạng này có thể gây ra hiện tượng bó kẹt piston trong xi lanh do giãn nở nhiệt, một hư hỏng cực kỳ nghiêm trọng. Đối với động cơ xăng, nhiệt độ buồng đốt quá cao còn dễ gây ra hiện tượng cháy kích nổ, làm giảm công suất và có thể phá hủy động cơ. Như vậy, việc coi nhẹ các dấu hiệu cảnh báo nhiệt độ là một sai lầm có thể phải trả giá đắt.

2.2. Thách thức trong việc cung cấp một hỗn hợp đốt tối ưu

Việc cung cấp một hỗn hợp đốt tối ưu là bài toán phức tạp mà hệ thống cung cấp nhiên liệu phải giải quyết. Đối với động cơ diesel, quá trình hình thành hỗn hợp diễn ra trong thời gian cực ngắn ngay bên trong xi lanh, đòi hỏi nhiên liệu phải được phun tơi với áp suất rất cao. Hỗn hợp tạo ra thường không đồng đều, do đó cần một lượng không khí dư lớn (α = 1,25 - 1,75) để đảm bảo nhiên liệu cháy hết. Đối với động cơ xăng, việc duy trì tỷ lệ hòa khí lý tưởng (α = 1) là cực kỳ khó khăn vì nhu cầu của động cơ thay đổi liên tục. Khi khởi động cần hỗn hợp đậm, khi chạy không tải cần hỗn hợp loãng để tiết kiệm, và khi tăng tốc lại cần làm đậm tức thời. Bộ chế hòa khí đơn giản không thể đáp ứng được các yêu cầu này, dẫn đến sự ra đời của các hệ thống phức tạp hơn như bộ chế hòa khí tự động và hệ thống phun xăng điện tử.

III. Hướng dẫn chi tiết về hệ thống làm mát động cơ đốt trong

Một hệ thống làm mát hiệu quả là nền tảng cho sự bền bỉ của động cơ đốt trong. Giáo trình giới thiệu hai phương pháp làm mát chính: bằng không khí và bằng nước. Làm mát bằng không khí, dù đơn giản và nhẹ nhàng, nhưng khả năng điều chỉnh nhiệt độ kém và gây tiếng ồn lớn. Vì vậy, hệ thống làm mát bằng nước được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt là loại tuần hoàn cưỡng bức. Hệ thống này sử dụng một bơm nước để tạo ra dòng lưu thông mạnh mẽ, đẩy nước đi qua các "áo nước" bao quanh xi lanh và nắp máy để hấp thụ nhiệt, sau đó đưa đến két nước để tản nhiệt ra môi trường với sự hỗ trợ của quạt gió. Điểm cốt lõi của hệ thống này là khả năng kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác nhờ vào van hằng nhiệt. Bộ phận này hoạt động như một chiếc cổng thông minh, quyết định khi nào nước cần được làm mát tại két và khi nào chỉ cần tuần hoàn trong động cơ để nhanh chóng đạt nhiệt độ làm việc. Hiểu rõ từng bộ phận và nguyên lý hoạt động tổng thể giúp người vận hành chẩn đoán nhanh các sự cố thường gặp.

3.1. Phân loại và nguyên lý của hệ thống làm mát bằng không khí

Hệ thống làm mát bằng không khí hoạt động dựa trên nguyên tắc dùng luồng không khí để trực tiếp thu nhiệt từ các chi tiết nóng của động cơ. Để tăng hiệu quả, bề mặt ngoài của thân xi lanh và nắp máy được đúc các cánh tản nhiệt. Có hai loại chính: làm mát tự nhiên và làm mát cưỡng bức. Làm mát tự nhiên thường thấy trên xe máy, lợi dụng tốc độ di chuyển của xe để tạo ra luồng gió. Trong khi đó, làm mát cưỡng bức sử dụng một quạt gió để chủ động đẩy hoặc hút không khí qua các cánh tản nhiệt, áp dụng cho các động cơ tĩnh tại hoặc một số loại ô tô. Ưu điểm của phương pháp này là cấu tạo đơn giản, giảm trọng lượng động cơ. Tuy nhiên, nhược điểm là hiệu quả làm mát không đồng đều, gây tiếng ồn và khó kiểm soát nhiệt độ chính xác khi phụ tải thay đổi.

3.2. Phân tích hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức

Hệ thống làm mát bằng nước kiểu tuần hoàn cưỡng bức là giải pháp tối ưu và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Nước được lưu thông trong hệ thống chủ yếu nhờ áp lực do bơm nước tạo ra. Khi động cơ nguội, van hằng nhiệt đóng đường nước ra két, chỉ cho nước tuần hoàn trong áo nước của động cơ. Quá trình này giúp động cơ được "hâm nóng" và nhanh chóng đạt đến nhiệt độ làm việc lý tưởng. Khi nhiệt độ nước vượt ngưỡng (thường là 70-80°C), van hằng nhiệt sẽ mở đường cho nước nóng chảy đến két nước. Tại đây, nước đi qua các ống nhỏ có gắn cánh tản nhiệt và được làm nguội bởi luồng không khí do quạt gió tạo ra. Nước nguội ở ngăn dưới két lại được bơm nước hút và đẩy trở lại vào động cơ, khép kín một chu trình làm mát. Hệ thống này tuy phức tạp nhưng có khả năng làm mát vượt trội và khống chế nhiệt độ rất tốt.

3.3. Cấu tạo và chức năng của két nước bơm nước van hằng nhiệt

Ba bộ phận then chốt của hệ thống làm mát bằng nước là két nước, bơm nước, và van hằng nhiệt. Két nước có nhiệm vụ tản nhiệt của nước nóng ra môi trường, cấu tạo gồm ngăn trên, ngăn dưới và giàn ống có gắn cánh tản nhiệt. Bơm nước, thường là loại ly tâm, tạo ra sự lưu thông cưỡng bức cho dòng nước trong toàn hệ thống. Bơm được dẫn động từ trục khuỷu, khi quay sẽ hút nước nguội từ két và đẩy vào áo nước động cơ. Cuối cùng, van hằng nhiệt là bộ phận điều tiết nhiệt độ tự động. Nó chứa một chất giãn nở nhạy cảm với nhiệt (như sáp hoặc hỗn hợp cồn-nước). Khi nhiệt độ nước thấp, van đóng đường ra két. Khi nhiệt độ tăng, chất giãn nở đẩy van mở, cho phép nước nóng đi làm mát. Sự phối hợp của ba bộ phận này đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở nhiệt độ tối ưu.

IV. Bí quyết vận hành hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ xăng

Hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ xăng đã trải qua một quá trình phát triển dài, từ bộ chế hòa khí đơn giản đến các hệ thống phun xăng điện tử tinh vi. Nhiệm vụ chính của hệ thống là hòa trộn xăng với không khí theo một tỷ lệ chính xác để tạo thành hỗn hợp đốt. Bộ chế hòa khí hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất tại họng khuếch tán để hút xăng ra và hòa trộn. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là không thể cung cấp hỗn hợp tối ưu cho mọi chế độ làm việc. Để khắc phục, các hệ thống phun xăng ra đời. Hệ thống phun xăng K-Jetronic là một hệ thống phun cơ khí-thủy lực, phun xăng liên tục và định lượng dựa trên lưu lượng không khí nạp. Hiện đại hơn là hệ thống phun xăng L-Jetronic (EFI), được điều khiển hoàn toàn bằng điện tử. ECU (bộ điều khiển trung tâm) nhận tín hiệu từ hàng loạt cảm biến (lưu lượng gió, nhiệt độ, vị trí bướm ga) để tính toán chính xác thời điểm và thời gian phun, giúp tối ưu hóa công suất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bộ chế hòa khí đơn giản

Bộ chế hòa khí đơn giản là cơ cấu cơ bản để tạo hỗn hợp đốt. Nó bao gồm các bộ phận chính: buồng phao để duy trì mức xăng ổn định, họng khuếch tán (venturi) để tăng tốc độ dòng khí và tạo độ chân không, và vòi phun để phun xăng vào họng khuếch tán. Khi piston đi xuống trong kỳ hút, nó tạo ra luồng khí đi qua họng khuếch tán. Tại đây, do tiết diện bị thu hẹp, tốc độ dòng khí tăng lên và áp suất giảm xuống. Sự chênh lệch áp suất giữa buồng phao (thông với khí trời) và họng khuếch tán sẽ đẩy xăng từ vòi phun ra, hòa trộn với không khí. Lượng hỗn hợp được điều khiển bởi bướm ga. Nhược điểm lớn của loại này là khi tốc độ tăng, hỗn hợp có xu hướng đậm dần, không phù hợp với yêu cầu thực tế của động cơ.

4.2. Tìm hiểu hệ thống phun xăng cơ khí thủy lực K Jetronic

Hệ thống phun xăng K-Jetronic là một bước tiến so với bộ chế hòa khí, hoạt động hoàn toàn bằng cơ khí và thủy lực. Đặc điểm chính của hệ thống này là xăng được phun ra liên tục vào cửa nạp của các xi lanh. Lưu lượng xăng phun ra được định lượng một cách chính xác tùy theo khối lượng không khí nạp vào động cơ. Một cảm biến dòng không khí (thường là dạng đĩa đo) sẽ trực tiếp điều khiển một piston định lượng trong bộ phân phối xăng. Khi lượng khí nạp tăng, đĩa đo bị nâng lên cao hơn, làm piston dịch chuyển và mở các rãnh tiết lưu lớn hơn, cho phép nhiều xăng hơn đi đến các vòi phun. Hệ thống này đảm bảo tỷ lệ hòa khí ổn định hơn bộ chế hòa khí nhưng vẫn chưa linh hoạt bằng các hệ thống điều khiển điện tử.

4.3. Phân tích hệ thống phun xăng điện tử L Jetronic EFI

Hệ thống phun xăng L-Jetronic (EFI - Electronic Fuel Injection) là một hệ thống phun xăng đa điểm được điều khiển bằng điện tử. Trái tim của hệ thống là bộ điều khiển điện tử ECU (Electronic Control Unit). ECU thu thập thông tin từ nhiều cảm biến khác nhau như: cảm biến đo lưu lượng gió nạp, cảm biến nhiệt độ động cơ, cảm biến vị trí bướm ga, cảm biến oxy trong khí xả (lambda), và tín hiệu vòng tua máy. Dựa trên các dữ liệu này, ECU sẽ tính toán và gửi tín hiệu điện để điều khiển các vòi phun (kim phun) mở trong một khoảng thời gian chính xác (độ rộng xung). Việc này cho phép định lượng nhiên liệu một cách cực kỳ chính xác và linh hoạt, đáp ứng tối ưu cho mọi điều kiện vận hành, từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất, tính kinh tế và giảm ô nhiễm môi trường.

V. Phương pháp tối ưu hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel

Hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel có cấu trúc và nguyên lý hoạt động khác biệt hoàn toàn so với động cơ xăng. Nhiệm vụ của nó là cung cấp nhiên liệu đã được lọc sạch với áp suất cực cao vào buồng đốt đúng thời điểm. Một hệ thống điển hình bao gồm: thùng chứa, bơm chuyển nhiên liệu (bơm thấp áp), các bầu lọc, bơm cao áp, đường ống cao áp và vòi phun. Bơm chuyển nhiên liệu có nhiệm vụ hút dầu từ thùng chứa, đẩy qua các bầu lọc thô và lọc tinh để loại bỏ cặn bẩn và nước. Sau đó, nhiên liệu sạch được đưa tới bơm cao áp. Đây là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ nén nhiên liệu lên áp suất rất lớn (từ vài trăm đến hơn 2000 bar) và phân phối đến từng vòi phun theo đúng thứ tự làm việc của động cơ. Vòi phun sẽ phun tơi nhiên liệu vào buồng đốt chứa không khí đã được nén nóng, tạo điều kiện cho quá trình tự bốc cháy. Bộ điều tốc là cơ cấu không thể thiếu, giúp điều chỉnh lượng nhiên liệu cung cấp để duy trì tốc độ động cơ ổn định khi tải trọng thay đổi.

5.1. Sơ đồ và nguyên lý hoạt động của hệ thống nhiên liệu Diesel

Nguyên lý hoạt động của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel có thể tóm tắt như sau: Bơm chuyển nhiên liệu (bơm thấp áp) hút nhiên liệu từ thùng chứa, đẩy qua bầu lọc thô và bầu lọc tinh để làm sạch. Nhiên liệu sạch sau đó được cung cấp cho bơm cao áp. Tại đây, nhiên liệu được nén đến áp suất cực cao và được định lượng theo yêu cầu của tải. Bơm cao áp sau đó đẩy nhiên liệu qua các đường ống cao áp đến từng vòi phun theo thứ tự nổ của động cơ. Dưới áp suất lớn, vòi phun sẽ mở và phun nhiên liệu dưới dạng sương mù vào buồng đốt. Nhiên liệu thừa từ bơm cao áp và vòi phun sẽ theo đường dầu hồi trở về thùng chứa. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để chịu được áp suất rất cao và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối về thời điểm và lượng phun.

5.2. Chức năng và cấu tạo chi tiết của một bơm cao áp điển hình

Bơm cao áp (HEUI) là trái tim của hệ thống nhiên liệu diesel. Bơm cao áp dãy (PE) là loại phổ biến, gồm nhiều phần bơm riêng biệt, mỗi phần bơm phục vụ cho một xi lanh. Mỗi phần bơm là một cặp piston - xi lanh siêu chính xác. Piston được điều khiển bởi một trục cam riêng của bơm. Khi cam quay, nó đẩy piston đi lên, nén nhiên liệu trong xi lanh. Khi áp suất đủ lớn, nó thắng sức căng lò xo của van cao áp và đẩy nhiên liệu đến vòi phun. Lượng nhiên liệu cung cấp được điều chỉnh bằng cách xoay piston. Piston có một rãnh vát chéo, khi rãnh này trùng với lỗ xả trên thành xi lanh, quá trình phun kết thúc. Việc xoay piston sẽ thay đổi hành trình có ích, từ đó thay đổi lượng nhiên liệu phun. Tất cả các piston được điều khiển đồng bộ bởi một thanh răng nối với bộ điều tốc.

5.3. Vai trò của bộ điều tốc trong việc ổn định hoạt động động cơ

Bộ điều tốc (governor) có nhiệm vụ tự động điều chỉnh lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ để giữ tốc độ quay ổn định khi tải trọng thay đổi, hoặc giới hạn tốc độ tối đa. Bộ điều tốc cơ khí nhiều chế độ thường được sử dụng. Nó hoạt động dựa trên lực ly tâm của các quả văng. Khi tốc độ động cơ tăng, lực ly tâm làm các quả văng bung ra, thông qua hệ thống tay đòn, kéo thanh răng của bơm cao áp về phía giảm nhiên liệu. Ngược lại, khi tốc độ giảm do tải tăng, lực ly tâm yếu đi, lò xo sẽ đẩy thanh răng về phía tăng nhiên liệu. Nhờ vậy, động cơ có thể duy trì một tốc độ không đổi theo thiết lập của người vận hành, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn cho cả động cơ và thiết bị công tác.

16/07/2025
Giáo trình môn học động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công nền phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 5 HỆ THÓNG LÀM MÁT 5. NHIỆM VỤ, PHÂN LOẠI HỆ THÔNG LÀM MÁT 5.N hiệm vụ Trong quá trình làm việc cùa động cơ đốt trong, nhiệt truyền cho các chi tiết tiếp xúc với khí cháy píttông, xéc m ăng, xilanh, nắp máy chiếm khoáng 25 -!• 35% nhiệt lượng cháy trong buồng cháy toà ra. Vì vậy các chi tiết thường bị đốt rất nóng. Nhiệt độ cùa píttông có thể lên tới 600°c, còn nhiệt độ nấm xupáp lên tới 900°c.

N hiệt độ các chi tiết m áy quá cao sẽ gây ra những tác hại sau: - Nhiệt độ lớn làm giảm sức bền, độ cứng và tuồi thọ giảm. - Nhiệt độ cao, độ nhớt cùa dầu bôi trơn giảm nên tổn thất ma sát tăng. - Có thể gây bó kẹt píttông trong xilanh do hiện tượng dãn nở vì nhiệt, đối với động cơ xăng dễ gây ra hiện tượng cháy kích nổ. Ngoài ra nhiệt độ cao còn làm cho động cơ bị quá nhiệt, dẫn tới giảm công suất máy, giảm tính kinh tế của động cơ.

Đế đảm bảo cho động cơ làm việc bình thường, phải làm m át cho động cơ. Như vậy hệ thống làm m át có nhiệm vụ hạ thấp nhiệt độ cùa chi tiết và giữ cho nhiệt độ cùa động cơ luôn luôn ổn định ờ (8(W )0oC). Ngược lại, nếu nhiệt độ của động cơ quá thấp cũng làm cho cho tổn thất nhiệt nhiều, độ nhớt dầu bôi trơn tăng khiến dầu khó lưu thông làm tăng tổn thất cơ giới và tổn thất ma sát. Phân loại Căn cứ vào môi chất làm mát, người ta phân biệt hai loại hệ thống làm mát: làm mát bằng không khí (gió) và làm m át bằng nước.

HỆ THỐNG LÀM M ÁT BẰNG KHÔNG KHÍ Làm m át bằng không khí là tạo ra xung quanh động c ơ m ột luồng không khí bao bọc để thu nhiệt. M ặt ngoài của nắp xi lanh và thân xi lanh có các phiến tản nhiệt, để tăng khả năng dẫn nhiệt từ động cơ ra ngoài khi có dòng khí thổi qua. Hệ thống làm mát bằng không khí có hai loại: - Làm m át tự nhiên: Thường dùng ờ động cơ có công suất nhò lap trên m ô tô, xe máy lợi dụng tốc độ cùa xe khi chạy trên đường để lấy không khí hay gió làm mát động cơ. 78 - Làm m át cưỡng bức: Là dùng quạt gió để hút hay đẩy dòng khí qua các phiến tản nhiệt đề làm mát động cơ.

Thường dùng trên các loại động cơ ô tô và các máy tinh tại (máy bơm nước, m áy phát điện. Động cơ làm m át bằng không khí có cấu tạo đơn giản, giảm được trọng lượng động cơ và dễ sứ dụng. Nhưng cỏ nhược điểm là gây tiếng ồn do dòng khí qua khe hờ giữa các phiến tản nhiệt. Khó điều chinh được nhiệt độ động cơ khi phụ tài thay đổi.

Cách tàn nhiệt trẽn thân xilanh; 3. Tấm hướng gió; 4. Cứa thoát gió Hình 5.1: Làm mát bằng không khi kiéu cưỡng bức 5. HỆ THỐNG LÀM MÁT BẢNG NƯỚC Nước được chứa đầy trong các khoang rỗng của khối động cơ và nắp xilanh gọi áo nước đề thu nhiệt.

Tuỳ theo sự lưu thông cùa nước người ta chia hệ thống làm mát bằng nước thành ba loại: Loại bốc hơi, loại đối lưu tự nhiên và loại tuần hoàn cưỡng bức. H ệ thống l à m mát băng nước kiểu bốc hoi (hình 5.2) Hệ thống làm m át bàng nước kiểu bốc hơi gồm có: thùng chứa nước kiểu bốc hơi 6 với các khoang chứa nước ớ thân máy và nắp máy. Hộp trục khuỳu; 5. Thùng nhiên liệu; 6.2: Hệ thống làm mát kiều bốc hơi 79 Khi động cơ làm việc, tại những khoang chứa nước bao bọc quanh buồng cháy nước sẽ sôi.

Nước sôi có tỷ trọng nhò hơn nồi lên mặt thoáng của thùng chứa 6 rồi bốc hơi m ang theo nhiệt ra ngoài khí quyền. Nước nguội có tỷ trọng lớn hơn sẽ chìm xuống điền .v à o chỗ nước nóng đà nồi lên tạo thành lưu thông đối lưu tự nhiên. Hệ thống làm mát này có cấu tạo đơn giản vì không có quạt gió và bơm nước. Nhưng cũng có nhược điềm là tiêu hao nước nhiều và xilanh bị mòn không đều.

Hệ thống này thường được dùng cho động cơ cỡ nhò có I xi lanh đặt nằm ngang. Hệ thống làm m át bằng nưóc kiểu đối lưu tự nhiên (hình 5.3) * Sơ đồ hệ thống làm mát bang nước đối luv tự nhiên: Hệ thống này gồm có két nước 1, bộ truyền đai 3 dẫn động cho quạt gió 6, các ống dẫn nước 2, 5 và khoang chứa nước làm mát cho động cơ (áo nước). * Nguyên tắc làm việc: Khi động cơ làm việc nhờ sự chênh lệch về trọng lượng giữa nước nóng và nước lạnh ở các khu vực có nhiệt độ khác nhau. Nước nóng từ áo nước 4 theo ong dẫn 5 vào ngăn trên cùa két nước 1.

Từ đây nước theo các ống nhỏ có gắn các phiến tản nhiệt xuống ngăn dưới cùa két nước. Khi qua các ống nhỏ này nước được quạt gió hút hoặc thoi gió làm nhiệt độ giám xuống. Nước từ ngăn dưới két nước theo ống dẫn 2 lại vào áo nước 4 đê làm mát cho các xilanh. Óng dẫn nước từ két vào áo nước; 3.

Bộ truyền dẫn đai động quạt gió; 4. Óng dẫn nước về két; 6. Quạt gió Hình 5.3: Hệ thong làm mát kiều đoi lưu tự nhiên Tuy có cấu tạo phức tạp nhưng hệ thống làm mát này có ưu điểm là tự động điêu chinh được sụ lun thông cùa nước nên khả năng làm m át tốt hơn. Làm m át bằng nước đối lưu thường dùng ờ một số động cơ tĩnh tại có công suất nhỏ và xi lanh đặt thẳng đúng.

Hệ thống làm m át bằng nưóc kiểu tuần hoàn cưỡng bức T rong hệ thống làm m át kiểu tuần hoàn bằng cường bức, nước lưu thông chù yếu là do áp lực cùa bơm. Làm m át bằng nước kiểu tuần hoàn cưỡng bức có hai loại: Cưỡng bức tuấn hoàn 1 vòng kín, cưỡng bức tuần hoàn 1 vòng hờ và cưỡng bức tuần hoàn hai vòng. H ệ thống làm của động c ơ ôtô m áy kéo thường là loại tuần hoàn cưỡng bức 1 vòng kín (hình 5-4). * S ơ đồ hệ thong làm m át kiểu tuần hoàn cưỡng bức 1 vàng kin: 1.

ỏ n g dẫn nước từ két vào bcrm; 3. Bộ truyền đai dẫn động bơm và quạt gió; 4. Ống phân phối nước; 6. Van hằng nhiệt 8.

Ống dẫn nước từ van hăng nhiệt đên bơm H ình 5.4: Hệ thống làm màI cưỡng bức trẽn động cơ ôtô máy kéo Khi trục khuýu quay sẽ dẫn động cho bơm nước và quạt gió cùng làm việc. Bơm nước hút nước từ két nước theo đường ống dẫn 2 và đưa vào áo nước cùa động cơ theo ống phân phối nước 5. Nếu nhiệt độ của nước còn thấp hon 70°c thì van hằng nhiệt đống đường nước trờ về két và m ờ thông đườ ng nước về bom , nóng từ áo nước 6 qua van hằng nhiệt 7, ống dẫn 9 đến bơm nước rồi lại về áo nước mà không qua két làm m át nước 1. N ước không được làm m át, nhiệt độ tăng lên nhanh chóng góp phần hâm nóng động cơ.

N ếu nhiệt độ cùa nướ c tăng lên thì van hằng nhiệt đóng đườ ng nước trở về bơm và m ở thông đư ờ ng nước về két, nóng từ áo nước 6 qua van hằng nhiệt 7, đến buồng trên của két nước. Tại đây, nước được làm m át bởi dòng không khí qua két làm m át do quạt gió tạo ra. N ước có n hiệt độ thấp ờ buồng nước dưới của két nước lại được bơm hút vào động cơ để thực hiện m ột chu trinh làm m át tuần hoàn. Hệ thống làm m át cưỡng bức có cấu tạo phức tạp hơn so với các loại trên, nhưng khá năng làm m át tốt và có khả năng khống chế được nhiệt độ cùa động cơ nên đượ c dùng nhiều trong động cơ hiện nay.

C Á C B ộ PHẬN CHÍNH CỦA HỆ THỐN G LÀM M ÁT BÀNG NƯỚC 5. K ét làm m á t nưóc (hình 5.5) - Két làm m át nước có nhiệm vụ làm m át nước nóng từ đường đi ra cùa động cơ. Két nước gồm có ngăn trên, ngăn dưới và giàn ống tàn nhiệt nối hai ngăn này với nhau. Các ngăn trong két nước là không gian góp nước vào và nước ra của két được làm bằng đồng lá hoặc thép lá và được hàn kín.

Các đường ống nước 8 và 9 dùng để dẫn nước đi ra và đi vào két. Vách đáy của ngân trên và vách trên cùa ngăn dưới được hàn thông với các m iệng ống trong giàn ống. G iàn ống tản nhiệt thường là các ống bằng đồng bên ngoài có gắn thêm các cánh tàn nhiệt bàng đồng lá. Ngăn trên của két có m iệng đổ nước bổ sung vào hệ thống và được đậy kín nhờ m ột nắp két nước.

Phần dưới của m iệng đồ được hàn thông với ống dẫn hơi để xả hơi nước ra ngoài khi nước sôi. Nắp két nước; 5. Ống dẫn nước Hình 5.5: Két nước và các loại giàn ong N ắp két nước (hình 5.6) có hai van, van xả hơi nước 4 và van hút không khí 1 đặt bên trong chụp 5. Van hơi nước mờ khi áp suất hơi nước cao (khoảng 1,15+1,25 K.G/cm2) do bọt khí sinh ra trong hệ thống, nhất là khi động cơ quá nóng.

Van không khí sẽ m ỡ để bổ sung không khí khi áp suất chân không trong ]. Van không khí; 2. Đệm; hệ thống lớn hơn giá trị cho phép (khoảng 4. Chốt giữa; 0,05-h0,1 K G /cm 2).

tiương ong xa nơi nươc.6: Nắp kéI nước 82 5. Bom nuóc Bơm nước có nhiệm vụ tạo nên sự lưu thông cưỡng bức của nước trong hệ thống làm m át. T rong động cơ thường dùng loại bơm lytâm , bơm có cấu tạo đơn giản, kích thước nhô gọn và năng xuất cao. c ấ u tạo bơm ly tâm gồm có: Thân hay vò bơm 3 được làm bằng gang hay họp kim nhẹ, bên trong lắp bánh công tác làm bằng gang hoặc họp kim nhẹ.

T rục bơm 5 làm bằng thép, bánh công tác lãp cố định trên trục bơm. Trục cúa bơm đồng thời cũng là trục cúa quạt gió, nhưng có thể làm riêng và dẫn động bang dãy đai hoặc bánh răng. Khi động cơ làm việc bánh công tác 4 quay tạo ra độ chân không, nước được hút từ két nước qua ống 1 vào tâm bơm , do tác dụng cùa lực ly tâm , nước bị văng ra phía ngoài thành bơm theo hình xoắn ốc, rồi theo ống 2 đặt tiếp tuyến với thân 1. Đường nước vào;2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ