Giáo trình Cơ sở Lý thuyết truyền tin (Phần 1) - Trần Thị Ngân

Giáo trình lý thuyết truyền tin phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản về truyền thông, ứng dụng và nguyên lý hoạt động trong lĩnh vực này.

Người đăng

Ẩn danh
63
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng lý thuyết truyền tin của Claude Shannon

Lý thuyết truyền tin, một ngành khoa học do Claude Shannon khai sinh, đã đặt nền móng toán học cho toàn bộ lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số hiện đại. Trước đây, các hệ thống được phân tích chủ yếu dựa trên quan điểm năng lượng. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là truyền tin cự ly xa, đòi hỏi một lý thuyết mới xây dựng trên quan điểm thông tin. Giáo trình lý thuyết truyền tin cung cấp kiến thức cốt lõi về cách định lượng, lưu trữ và truyền tải thông tin một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Nội dung này không chỉ là nền tảng cho ngành Điện tử - Viễn thông và Công nghệ thông tin mà còn là cơ sở để phát triển các hệ thống phức tạp như mạng Internet, truyền hình số và viễn thông di động. Việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản như thông tin, tín hiệu và mô hình hệ thống truyền tin là bước đầu tiên để tiếp cận lĩnh vực quan trọng này.

1.1. Lịch sử và vai trò cốt lõi của lý thuyết thông tin

Lịch sử ngành kỹ thuật truyền tin đã chứng kiến những bước tiến vượt bậc, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế khi chỉ dựa vào quan điểm năng lượng. Lý thuyết mạch và tín hiệu đã giải quyết được nhiều vấn đề, nhưng không thể giải thích trọn vẹn "mối liên hệ cơ bản giữa các hệ thống truyền tin sử dụng những năng lượng khác nhau; vấn đề bảo tồn tin tức trong các hệ thống truyền tin vũ trụ mà ở đó năng lượng tải tin rất nhỏ". Sự ra đời của lý thuyết thông tin đã bổ sung một lăng kính mới, tập trung vào bản chất thống kê của tin tức. Thay vì chỉ xem xét năng lượng tín hiệu, lý thuyết này coi thông tin là một quá trình ngẫu nhiên, nhấn mạnh đến tính bất ngờ và khả năng lựa chọn. Nhờ đó, nó cung cấp một công cụ toán học mạnh mẽ để giải quyết các bài toán về hiệu suất và độ tin cậy, trở thành kiến thức không thể thiếu trong các ngành truyền số liệu và viễn thông.

1.2. Mô hình tổng quát của một hệ thống truyền tin hiện đại

Một hệ thống truyền tin tổng quát, dù phức tạp đến đâu, đều có thể được mô hình hóa bằng các khối chức năng cơ bản. Mô hình này bắt đầu từ Nguồn tin (information source), nơi sản sinh ra thông tin. Thông tin sau đó đi qua khối Mã hóa nguồn để nén dữ liệu, loại bỏ độ dư thông tin và tăng hiệu suất. Tiếp theo, khối Mã hóa kênh thêm vào các bit dư có kiểm soát để chống nhiễu. Tín hiệu đã mã hóa được đưa vào bộ Điều chế để biến đổi thành dạng phù hợp với môi trường truyền. Kênh truyền tin (channel) là môi trường vật lý nơi tín hiệu được truyền đi và cũng là nơi phát sinh nhiễu. Tại phía thu, các quá trình ngược lại diễn ra: Giải điều chế, Giải mã kênh, và Giải mã nguồn để khôi phục lại thông tin ban đầu cho Nơi nhận tin. Mô hình này là kim chỉ nam cho việc thiết kế và phân tích mọi hệ thống viễn thông.

1.3. Phân biệt tin tức News và thông tin Information

Trong lý thuyết truyền tin, việc phân biệt rõ ràng các khái niệm là rất quan trọng. "Tin tức (news, nouvelles) là sự phản ảnh của sự vật khách quan đối với sự nhận biết của con người", mang tính chất mới mẻ. Trong khi đó, Thông tin (information) là "sự phản ánh mang tính hướng đích (sự quan tâm của người nhận)". Một tin tức chỉ trở thành thông tin khi nó có ý nghĩa và được người nhận quan tâm. Thông tin tồn tại dưới nhiều dạng vật chất như âm thanh, hình ảnh, ký hiệu. Các dạng này được gọi là vật mang tin (carrier), và khi đã chứa thông tin, chúng trở thành tín hiệu (signal). Tín hiệu mang tin là một quá trình ngẫu nhiên, do đó việc nghiên cứu chúng đòi hỏi các công cụ của lý thuyết xác suất và thống kê. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với cách tiếp cận thuần túy dựa trên năng lượng.

II. Các thách thức cơ bản trong lý thuyết truyền tin hiện nay

Bất kỳ hệ thống truyền tin nào cũng phải đối mặt với hai yêu cầu tưởng chừng như mâu thuẫn: tốc độ và độ chính xác. Việc nâng cao hiệu suất, tức là truyền được nhiều thông tin nhất trong một đơn vị thời gian, thường đi kèm với nguy cơ sai sót cao hơn. Ngược lại, để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, hệ thống có thể phải hy sinh tốc độ. Thách thức lớn nhất cản trở việc đạt được cả hai mục tiêu này chính là sự tồn tại của nhiễu (noise) trong kênh truyền tin. Nhiễu là các tín hiệu không mong muốn, tác động lên tín hiệu mang tin, làm sai lệch và biến dạng thông tin gốc. Lý thuyết truyền tin cung cấp các công cụ toán học để phân tích giới hạn của hệ thống khi có nhiễu và đề xuất các phương pháp để tiến gần đến giới hạn đó, giúp cân bằng giữa hiệu suất và độ tin cậy.

2.1. Phân loại và tác động của nhiễu lên kênh truyền tin

Nhiễu trong kênh truyền tin rất đa dạng và có thể được phân loại dựa trên cách chúng tác động lên tín hiệu. Hai loại nhiễu cơ bản nhất là nhiễu cộng và nhiễu nhân. Nhiễu cộng (additive noise) là loại nhiễu có nguồn gốc từ bên ngoài hoặc từ chính các linh kiện điện tử, luôn tồn tại và cộng trực tiếp vào tín hiệu. Phổ của nhiễu cộng thường rất rộng, tạo thành một "cái nền" trùm lên tín hiệu. Ngược lại, nhiễu nhân (multiplicative noise) gây ra bởi sự thay đổi các thông số của môi trường truyền, ví dụ như hiện tượng fading trong truyền sóng vô tuyến. Tác động của nhiễu nhân làm cho biên độ tín hiệu thu được biến đổi ngẫu nhiên, đôi khi suy yếu đến mức mất hẳn. Việc mô hình hóa chính xác các loại nhiễu này là bước đầu tiên để thiết kế các bộ thu có khả năng chống nhiễu hiệu quả.

2.2. Bài toán tối ưu hiệu suất và độ chính xác truyền tin

Bài toán cốt lõi của lý thuyết truyền tin là làm thế nào để nâng cao đồng thời hiệu suất và độ chính xác. Tài liệu gốc nêu rõ: "tốc độ truyền tin tăng lên sẽ làm giảm độ chính xác của tin tức truyền đi". Tuy nhiên, Claude Shannon đã chứng minh rằng có một giới hạn gọi là dung lượng kênh. Nếu tốc độ truyền tin của nguồn thấp hơn dung lượng kênh, về mặt lý thuyết, có thể truyền tin với sai số nhỏ tùy ý. Để giải quyết bài toán này, các nhà khoa học tập trung vào ba hướng chính: (1) Thay đổi cấu trúc thống kê của nguồn bằng phương pháp mã hóa nguồn để tăng tốc độ hình thành tin. (2) Tận dụng khả năng của kênh để xây dựng các tín hiệu và mã hiệu chống nhiễu. (3) Xây dựng các cấu trúc lọc tin tối ưu tại phía thu để khôi phục tín hiệu đã bị nhiễu phá hoại.

III. Hướng dẫn định lượng thông tin Lượng tin và Entropy

Để xử lý thông tin một cách khoa học, bước đầu tiên là phải đo lường được nó. Lý thuyết thông tin cung cấp một phương pháp định lượng chặt chẽ dựa trên xác suất thống kê. Hai khái niệm nền tảng cho việc đo lường này là lượng tin (measure of information) và Entropy thông tin. Lượng tin của một tin tức cụ thể phản ánh mức độ bất ngờ của nó: một sự kiện càng hiếm khi xảy ra thì khi xảy ra nó càng mang lại nhiều thông tin. Trong khi đó, Entropy là thước đo lượng thông tin trung bình của một nguồn tin, đặc trưng cho mức độ bất định hoặc sự đa dạng của nguồn. Việc hiểu rõ cách tính toán và ý nghĩa của các đại lượng này là điều kiện tiên quyết để thiết kế các hệ thống mã hóa nguồnmã hóa kênh hiệu quả, giúp tối ưu hóa quá trình truyền số liệu.

3.1. Phương pháp tính lượng tin riêng theo xác suất xuất hiện

Lượng tin của một tin tức không phụ thuộc vào ý nghĩa ngữ nghĩa của nó, mà phụ thuộc vào xác suất xuất hiện. Một tin có xác suất xuất hiện càng nhỏ thì độ bất ngờ càng lớn, và do đó, mang lượng tin càng lớn. Hàm logarit được chọn để biểu diễn lượng tin vì nó thỏa mãn các tính chất cần thiết. Công thức định nghĩa lượng tin riêng của một tin x có xác suất xuất hiện p(x) là: I(x) = -log(p(x)). Đơn vị của lượng tin phụ thuộc vào cơ số của logarit: cơ số 2 cho đơn vị bit, cơ số e cho đơn vị nat, và cơ số 10 cho đơn vị Hartley. Ví dụ, trong một nguồn có hai tin đẳng xác suất (p=0.5), lượng tin của mỗi tin là -log₂(0.5) = 1 bit. Đây chính là lượng thông tin cần thiết để phân biệt giữa hai khả năng như nhau.

3.2. Khái niệm Entropy thông tin và ý nghĩa trong nguồn tin

Trong khi lượng tin riêng đo lường thông tin của một sự kiện đơn lẻ, Entropy thông tin đo lường lượng thông tin trung bình của cả một nguồn tin. Entropy, ký hiệu là H(X), được định nghĩa là giá trị trung bình theo tập hợp của lượng tin riêng: H(X) = -Σ p(xᵢ)log(p(xᵢ)). Về mặt vật lý, entropy "là thông số phản ánh khả năng phát tin (trung bình) của nguồn và là một thông số thống kê cơ bản của nguồn". Entropy đạt giá trị cực đại khi tất cả các tin trong nguồn có xác suất xuất hiện bằng nhau (nguồn bất định nhất). Ngược lại, entropy bằng không khi một tin có xác suất bằng 1 (nguồn hoàn toàn có thể dự đoán). Do đó, entropy là một thước đo cốt lõi để đánh giá hiệu suất của các phương pháp nén dữ liệu.

3.3. So sánh nguồn tin rời rạc và việc rời rạc hóa nguồn liên tục

Nguồn tin được phân thành hai loại chính: nguồn tin rời rạc và nguồn tin liên tục. Nguồn rời rạc tạo ra các tin từ một tập hữu hạn các ký hiệu, ví dụ như bảng chữ cái. Ngược lại, nguồn liên tục tạo ra các tín hiệu là hàm liên tục theo thời gian, như âm thanh hay hình ảnh. Do các hệ thống số xử lý thông tin rời rạc, một nguồn liên tục cần phải được "rời rạc hóa". Quá trình này gồm hai bước cơ bản: Lấy mẫu (rời rạc hóa theo thời gian) và Lượng tử hóa (rời rạc hóa theo biên độ). Cơ sở lý thuyết của việc lấy mẫu chính là định lý Shannon (định lý lấy mẫu Nyquist-Shannon), đảm bảo thông tin không bị mất mát nếu tần số lấy mẫu đủ lớn. Sau khi rời rạc hóa, nguồn liên tục trở thành một nguồn tin rời rạc và có thể được phân tích bằng các công cụ như entropy.

IV. Bí quyết mã hóa nguồn tối ưu trong lý thuyết truyền tin

Mã hóa là một phép biến đổi cấu trúc thống kê của nguồn tin nhằm cải thiện các chỉ tiêu kỹ thuật của hệ thống. Trong đó, mã hóa nguồn (source coding) là nhiệm vụ cơ bản nhằm nâng cao hiệu suất truyền tin. Mục tiêu chính của mã hóa nguồn là biểu diễn thông tin từ nguồn bằng một chuỗi các ký hiệu (từ mã) sao cho độ dài trung bình của các từ mã là ngắn nhất có thể mà không làm mất thông tin. Điều này tương đương với việc loại bỏ độ dư thông tin (redundancy) vốn có trong hầu hết các nguồn tin tự nhiên. Ví dụ, trong ngôn ngữ tự nhiên, một số ký tự xuất hiện thường xuyên hơn các ký tự khác. Bằng cách gán mã ngắn cho ký tự thường xuyên và mã dài cho ký tự ít xuất hiện, ta có thể giảm đáng kể dung lượng dữ liệu cần truyền.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp mã hóa thống kê

Mã hóa thống kê hoạt động dựa trên nguyên tắc cơ bản: tận dụng sự khác biệt về xác suất xuất hiện của các tin trong nguồn. "Đối với các ký hiệu của nguồn cũ có xác suất xuất hiện lớn thì phải mã hóa bằng một dãy ít ký hiệu của nguồn mới và ngược lại". Mục tiêu là làm cho độ dài trung bình của từ mã (n̄ = Σ p(xᵢ)nᵢ) đạt giá trị tối thiểu. Giới hạn lý thuyết cho độ dài trung bình này chính là entropy thông tin của nguồn, H(X). Một bộ mã được coi là tối ưu khi độ dài trung bình của nó tiệm cận với giá trị entropy. Việc này giúp tốc độ hình thành tin của nguồn sau khi mã hóa gần với dung lượng kênh, cho phép tận dụng tối đa tài nguyên truyền dẫn.

4.2. So sánh hai thuật toán mã hóa Mã Huffman và Mã Shannon Fano

Để hiện thực hóa nguyên tắc mã hóa thống kê, nhiều thuật toán đã được phát triển. Hai trong số những thuật toán kinh điển và quan trọng nhất là mã Shannon-Fanomã Huffman. Cả hai đều là các phương pháp xây dựng mã tiền tố (prefix code), đảm bảo không có từ mã nào là phần đầu của một từ mã khác, giúp cho việc giải mã là duy nhất. Thuật toán Shannon-Fano hoạt động theo cách chia để trị (top-down), phân chia tập hợp các ký hiệu thành hai nhóm có tổng xác suất gần bằng nhau. Trong khi đó, thuật toán Huffman hoạt động theo cách kết hợp từ dưới lên (bottom-up), liên tục gộp hai ký hiệu có xác suất thấp nhất. Về mặt hiệu quả, mã Huffman được chứng minh là luôn tạo ra bộ mã có độ dài trung bình tối ưu (ngắn nhất có thể) cho một phân bố xác suất nhất định.

4.3. Khái niệm độ dư thông tin và vai trò trong hệ thống

Độ dư của nguồn (source redundancy) là một khái niệm quan trọng, được định nghĩa là sự chênh lệch giữa entropy cực đại và entropy thực tế của nguồn: R_d = H_max - H(X). Entropy cực đại H_max = log(m) xảy ra khi tất cả m ký hiệu đều có xác suất bằng nhau. Độ dư thông tin phản ánh mức độ lãng phí trong cách biểu diễn thông tin của nguồn gốc. Trong mã hóa nguồn, mục tiêu là loại bỏ độ dư này để nén dữ liệu. Tuy nhiên, trong mã hóa kênh, độ dư lại đóng một vai trò tích cực. Bằng cách thêm vào một lượng độ dư có kiểm soát, hệ thống có thể phát hiện và thậm chí sửa lỗi gây ra bởi nhiễu trong quá trình truyền. Do đó, việc quản lý độ dư là một bài toán cân bằng tinh tế trong thiết kế hệ thống truyền tin.

V. Ứng dụng định lý Shannon cho dung lượng kênh truyền tin

Một trong những đóng góp vĩ đại nhất của Claude Shannon là xác định giới hạn cơ bản của việc truyền thông. Định lý Shannon về dung lượng kênh đã trả lời một câu hỏi cơ bản: tốc độ tối đa có thể truyền thông tin qua một kênh truyền tin với độ tin cậy cao là bao nhiêu? Khái niệm dung lượng kênh (channel capacity), ký hiệu là C, được định nghĩa là lượng thông tin tương hỗ trung bình tối đa giữa đầu vào và đầu ra của kênh. Định lý này không chỉ cung cấp một con số giới hạn mà còn khẳng định một cách đáng kinh ngạc rằng chừng nào tốc độ truyền tin (R) còn nhỏ hơn dung lượng kênh (C), thì việc truyền tin với xác suất lỗi nhỏ tùy ý là hoàn toàn có thể. Đây là cơ sở lý thuyết cho mọi kỹ thuật mã hóa kênh hiện đại.

5.1. Phân tích định lý Shannon cho kênh truyền không nhiễu

Đối với một kênh truyền tin lý tưởng không có nhiễu, thông tin truyền đi không bị sai sót. Trong trường hợp này, định lý Shannon (còn gọi là định lý mã hóa nguồn) phát biểu rằng: có thể mã hóa đầu ra của một nguồn có entropy H(X) để truyền qua kênh với tốc độ trung bình tiệm cận C/H(X) ký hiệu mỗi giây, trong đó C là dung lượng kênh. Nói cách khác, tốc độ lập tin tối đa của nguồn có thể đạt được gần bằng dung lượng kênh. Phép mã hóa tương ứng được gọi là mã hóa thống kê tối ưu. Định lý này đặt ra mục tiêu cho các thuật toán nén dữ liệu như mã Huffman: làm cho tốc độ bit trung bình của nguồn sau khi mã hóa càng gần với entropy của nó càng tốt, từ đó tận dụng tối đa kênh truyền.

5.2. Công thức tính dung lượng kênh cho kênh có nhiễu

Đối với kênh có nhiễu thực tế, định lý Shannon thứ hai (định lý mã hóa kênh nhiễu) mang tính cách mạng hơn. Định lý này phát biểu rằng: mỗi kênh có nhiễu đều có một dung lượng kênh C. Nếu tốc độ truyền tin R < C, tồn tại một phương pháp mã hóa sao cho xác suất lỗi tại đầu thu có thể nhỏ tùy ý. Ngược lại, nếu R > C, không thể truyền tin mà không có một xác suất lỗi nhất định. Công thức Shannon-Hartley nổi tiếng cho kênh nhiễu cộng Gauss trắng (AWGN) định lượng giá trị này: C = B log₂(1 + S/N), trong đó B là băng thông và S/N là tỷ số tín hiệu trên nhiễu. Công thức này cho thấy có thể đánh đổi giữa băng thông và công suất tín hiệu để đạt được cùng một dung lượng kênh, một nguyên tắc nền tảng trong thiết kế hệ thống viễn thông.

5.3. Mối liên hệ giữa tốc độ lập tin và thông lượng kênh

Thông lượng kênh (throughput) chính là tốc độ truyền tin hiệu dụng tối đa qua kênh, và về mặt lý thuyết, giới hạn trên của nó là dung lượng kênh C. Tốc độ lập tin của nguồn (source rate), ký hiệu R, là lượng thông tin nguồn tạo ra trong một đơn vị thời gian. Mối quan hệ giữa R và C quyết định khả năng truyền tin. Nếu R > C, thông tin sẽ bị dồn ứ và mất mát, gây ra lỗi. Nếu R < C, phần dung lượng dư thừa (C - R) có thể được sử dụng. Đây chính là "không gian" để mã hóa kênh hoạt động. Bằng cách chèn thêm các bit dư (thông tin bổ sung) vào luồng dữ liệu, hệ thống có thể sử dụng phần dung lượng dư này để phát hiện và sửa các lỗi do nhiễu gây ra, từ đó đạt được độ tin cậy mong muốn.

VI. Tổng hợp tài liệu lý thuyết truyền tin và các ứng dụng

Việc nắm vững lý thuyết truyền tin đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết lý thuyết và khả năng áp dụng vào thực tế. Các khái niệm như entropy thông tin, mã hóa nguồn, và dung lượng kênh là những trụ cột kiến thức không thể thiếu. Để củng cố và đào sâu hiểu biết, việc tham khảo các tài liệu lý thuyết truyền tin đa dạng, từ giáo trình chính thống đến các bài giảng chuyên đề, là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, việc thực hành thông qua giải các bài tập cụ thể sẽ giúp biến những công thức toán học trừu tượng thành những công cụ hữu ích. Phần này tổng hợp các kiến thức cốt lõi và cung cấp định hướng để người học có thể tiếp tục khám phá và ứng dụng lĩnh vực hấp dẫn này trong thực tiễn công việc, đặc biệt là trong ngành truyền số liệu và viễn thông.

6.1. Tổng kết kiến thức và slide bài giảng lý thuyết truyền tin

Các kiến thức cốt lõi của lý thuyết truyền tin phần 1 bao gồm: (1) Mô hình hệ thống truyền tin và vai trò của từng khối. (2) Cách định lượng thông tin qua lượng tinentropy thông tin. (3) Nguyên tắc mã hóa thống kê để nén dữ liệu (mã hóa nguồn). (4) Tác động của nhiễu và giới hạn truyền thông qua dung lượng kênh. Để hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan, các tài liệu dạng slide bài giảng thường rất hữu ích. Các slide này thường tóm tắt các định nghĩa, công thức quan trọng và minh họa bằng các sơ đồ, biểu đồ dễ hiểu, giúp người học nhanh chóng nắm bắt được bức tranh toàn cảnh của môn học. Việc tìm kiếm và tham khảo các bộ slide từ các trường đại học uy tín là một phương pháp học tập hiệu quả.

6.2. Hướng dẫn tìm kiếm bài tập có lời giải về lượng tin và mã hóa

Lý thuyết sẽ trở nên vững chắc hơn khi được áp dụng vào giải quyết vấn đề. Các dạng bài tập có lời giải phổ biến trong lý thuyết truyền tin thường tập trung vào: tính toán lượng tin riêng, entropy thông tin của một nguồn tin rời rạc cho trước; xây dựng bộ mã bằng thuật toán mã Huffman hoặc mã Shannon-Fano và tính hiệu suất mã hóa; tính toán dung lượng kênh dựa trên các tham số của kênh. Việc luyện tập các bài tập này không chỉ giúp ghi nhớ công thức mà còn rèn luyện tư duy phân tích hệ thống. Các nguồn tài liệu học tập, sách tham khảo và diễn đàn chuyên ngành là những nơi tốt để tìm kiếm các dạng bài tập này, giúp người học tự kiểm tra và củng cố kiến thức đã học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình lý thuyết truyền tin phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHAP MON LY THUYET TRUYEN TIN Muc tiéu - Nghiên cứu tổng quát hệ thống truyền tin. - Đánh giá được những vấn đề cơ bản của hệ thống truyền tin. - Nêu và giải thích được sơ đồ khối chức năng chức năng của hệ thống truyền tin và néu được chức năng của từng khối trong sơ đồ đó. - Giải thích được các khái niệm mã hoá và điều chế.

TIN TÚC - THÔNG TIN Vật liệu ban đầu được gia công trong một hệ thống thông tin liên lạc (hệ thống truyền tin) là tin tức. Tìn tức (news, nouvelles) là sự phản ảnh của sự vật khách quan đối với sự nhận biết của con người. Tìn tức có tính chất là sự “mới an me. Thong tin (information) 14 sự phản ánh mang tính hướng đích (sự quan tâm của người nhận) của sự vật khách quan đối với sự nhận biết của con người.

Hay nói cách khác, thông tin là sự cảm hiểu của con người về thế giới xung quanh thông qua sự tiếp xúc với nó. Ví dụ: Hai người nói chuyện với nhau, cái được trao đổi giữa họ chính là thông tin. Một người đang xem tivi hoặc nghe đài hoặc đọc báo, người đó đang nhận thông tin. Đàm thoại, tham dự diễn đàn, gửi/nhận thư điện tử.

chỉ là những ví dụ trong hàng nghìn ví dụ khác nhau về thông tin liên lạc. Thông tin xuất hiện dưới nhiều dạng: âm thanh, hình ảnh, ký hiệu,. Những dạng này chỉ là "vỏ bọc” vật chất chứa thông tin, “vỏ bọc” là phần “xác”, thông tin là phần “hồn”. Ngữ nghĩa của thông tin chỉ có thể hiểu được khi bên nhận hiểu được cách biểu diễn ngữ nghĩa của bên phát.

Một tin nếu được một ai đó quan tâm thì đó chính là thông tin đối với người đó. Như vậy, càng tiếp xúc với thế giới xung quanh, lượng thông tin mà con người thu nhận được càng nhiều, vì thế họ càng tăng thêm sự hiểu biết và nhận thức tốt hơn về những đối tượng trong đời sống xã hội, trong thiên nhiên,. giúp cho họ thực hiện hợp lý công việc cần làm để đạt tới mục đích một cách tốt nhất. Khi tiếp nhận được thông tin, con người có thể truyền, lưu trữ, nhân bản hoặc phải xử lý nó để tạo ra những thông tin mới có ích hơn, từ đó có những phản ứng nhất định.

Ví dụ: - Những đám mây đen đùn lên ở chân trời phía đông chứa đựng thông tin báo hiệu về trận mưa lớn sắp xây ra. - Những nốt nhạc trong bản xô-nát Ánh trăng của Beethoven làm cho người nghe cảm thấy được sự tươi mát, êm dịu của đêm trăng. - Người tài xế chăm chú quan sát người, xe cộ đi lại trên đường, độ tốt xấu của mặt đường, tính năng kỹ thuật cũng như vị trí chiếc xe để quyết định cần tăng tốc độ hay hãm phanh, cần bẻ lái sang trái hay phải,.để đảm bảo an toàn tối đa cho chuyến đi. Thông tin là một hiện tượng vật lý, nó thường tổn tại và được truyền đi dưới một dạng vật chất nào đó.

Về nguyên tắc, bất kỳ cấu trúc vật chất hoặc bất kỳ dòng năng lượng nào cũng có thể mang thông tin. Chúng được gọi là những vái mang tin (carrier). Vat mang tin đã chứa thông tin trong nó và là một đại diện của thông tin, sẽ được gợi 14 tin ñiệu (signal). Thông tin là một quá trình „gấu nhiên.

Tín hiệu mang tin tức cũng là tín hiệu ngẫu nhiên và mô hình toán học của nó cũng là các quá trình ngẫu nhiên. Vì vậy, lý thuyết truyền tin là lý thuyết ngẫu nhiên của tin rức, có nghĩa là nó xét đến tính bất ngờ của tin tức đối với nơi nhận tìn. Trước đây, người ta nghiên cứu định lượng hệ thống truyền tin bằng cách tính toán và thực nghiệm sự biến đổi năng lượng mang tin trong các hệ thống đó. Trên quan điểm năng lượng, lý thuyết mạch và tín hiệu đã giải quyết những vấn đề tổng quát về phân tích, tổng hợp mạch và tín hiệu, nhờ đó mà kỹ thuật truyền tin đã có những bước tiến bộ khá dài.

Nhưng đồng thời với sự phát triển mạnh mẽ của mình, trong ngành kỹ thuật truyền tin đã nảy sinh những vấn dé mà lý thuyết xây dựng trên quan điểm năng lượng không giải thích được trọn vẹn như: mối liên hệ cơ bản giữa các hệ thống truyền tin sử dụng những năng lượng khác nhau; vấn để bảo tồn tin tức trong các hệ thống truyền tin vũ trụ mà ở đó năng lượng tải tin rất nhỏ. Do đó, các lý thuyết xây dựng trên quan điểm năng lượng cần phải được bổ sung bằng những lý thuyết xây dựng trên quan điểm thông tin. LUGNG DO THONG TIN Chương sau sẽ trình bày về vấn để lượng do théng tin (measure of information - còn được dịch là lượng tin) một cách chỉ tiết hơn. Mục này chỉ nêu một khái niệm ban đầu về lượng tin nhằm vật thể hoá thông tin để có một phương tiện so sánh, định lượng các tin với nhau.

Từ đấy sẽ giúp chúng ta dễ nhận thức hơn những chỉ tiêu chất lượng đề ra trong khi xây dựng các phương pháp xử lý thông tín. Một tin đối với người nhận mang hai nội dung: độ bất ngờ của tin và ý nghĩa của tin. Để so sánh các tin với nhau, chúng ta có thể lấy một hoặc cả hai khía cạnh trên để làm thước đo. Khía cạnh ngữ nghĩa chỉ có ý nghĩa đối với con người.

Khía cạnh quan trọng nằm ở chỗ tin thật sự là một cái được chọn từ một tập các tin (tập các khả năng) có thể. Số tin trong tập tin càng nhiều thì sẽ mang lai một “lượng tin” càng lớn khi nhận được một tin (giả sử các tin là bình đẳng như nhau về khả năng xuất hiện). Để truyền tin đạt hiệu quả cao, chúng ta không thể đối đãi các tin như nhau nếu chúng xuất hiện ít nhiều khác nhau. Xét một tin x có xác suất xuất hiện là ø(x), thì chúng ta có thể xem tin này x.

i bee eg ¬ như là một tin trong một tập có ay tin với các tin có xác suất xuất hiện như PAX nhau. Néu p(x) cang nho thi oo càng lớn và vì vậy, “lượng tin" khi nhận p(X được tin này cũng sẽ càng lớn. Vậy “lượng tin” cha một tin tỷ lệ thuận với số khả năng của một tin và tỷ lệ nghịch với xác suất xuất hiện của tin đó. Mà xác suất xuất hiện của một tin tỷ lệ nghịch với độ bất ngờ khi nhận được tin đó.

Một tin có xác suất xuất hiện càng nhỏ thì độ bất ngờ càng lớn và vì thế, có lượng tin càng lớn. 9 Vấn để đặt ra là: hàm f dùng để biểu thị lượng tin phải thỏa mãn những điều kiện gì? - Phải phần ánh được tính chất thống kê của tin tức. Ví dụ có hai nguồn tin K và L với số tin tương ứng là k, l (giả thiết đều đẳng xác suất). Nếu k > Ì thì độ bất ngờ khi nhận một tin bất kỳ của nguồn K phải lớn hơn độ bất ngờ khi nhận một tin bất kỳ của nguén L, vay f (k) > f(1) - Phải hợp lý khi tính toán: Giả thiết hai nguồn độc lập K và L với số tin tương ứng là k, l.

Cho việc nhận một cặp k, và 1; bất kỳ đồng thời là một tin của nguồn hỗn hợp KIL. Số cập k, và l¡ mà nguồn này có thể có bằng tích kl. Độ bất ngờ khi nhận được một cặp như vậy phải bằng tổng lượng tin khi nhận được kị hay I Vì vậy chúng ta phải có: fk) =f(k) +f) - Khi nguôn chỉ có một ký hiệu, lượng tin chứa trong ký hiệu duy nhất đó phải bằng không (ƒ (1) = 0). Hay trói cách khác, một tin không cho chúng ta lượng tỉn nào khi chúng ta biết trước nó hay nó có xác suất bằng 1.

Những điều kiện trên đưa đến việc chọn hàm logarit để làm lượng đo tin là hợp lý vì hàm này thoả mãn được cả ba điều kiện trên. Định nghĩa: Lượng do thông tin của một tin được do bằng logarit của độ bất ngờ của tin hay nghịch đảo xác suất xuất hiện của tin đó. I(x) = log P(x) = ~ tog p(x) (ty Xét trường hợp nguồn A có m ky hiéu A= { a, a,., an} VOi cdc xác suất xuất hiện từng ký hiệu tuong tng 1a p(a,), i = 1,2,. Mot tin do nguồn A hinh thành là một dãy n ký hiệu x = ai a;.

Lượng tin chứa trong một tin x như vậy sẽ là : 1 „ I(x) = log —— pa = — )ở log p(a,) ( 1-2) Trong trường hợp m ký hiệu của nguồn A đẳng xác suất với nhau thì lượng tin chứa trong một ký hiệu là: 10 I(a,) = log =logm Lượng tin của tin x lúc đó sẽ bằng n lần lượng tin của một ký hiệu (vì đẳng xác suất). I(x) =nlogm (1-3 Đơn vị của lượng tin: Đơn vị lượng tín tuỳ theo cách chọn cơ số của logarit. Hiện nay người ta thường dùng các đơn vị đo sau đây: - Bit hay đơn vị nhị phân khi cơ số logarit là 2 - Nat hay don vị tự nhiên khi cơ số logarit là e - Hartley hay đơn vị thập phân khi cơ số logorit là 10 Khi m ký hiệu của nguồn có những xác suất khác nhau và không độc lập thống kê với nhau thì lượng tin riêng từng ký hiệu phụ thuộc vào xác suất xuất hiện p(a,) của nó và lượng tin của một tin (đấy n ký hiệu của nguồn) không những phụ thuộc vào xác suất xuất hiện của từng ký hiệu mà còn phụ thuộc vào xác suất có điều kiện. Khái niệm này sẽ được để cập đến một cách cặn kế hơn trong chương 2.

HỆ THỐNG TRUYỂN TIN 1. Khái niệm và phân loại Trong cuộc sống, con người luôn có nhu cầu giao lưu trao đổi thông tin với nhan, có nghĩa là có nhu cầu truyền tin (communication). Các dạng trao đổi thông tin có thể như: đàm thoại giữa người với người, đọc sách báo, nghe radio, gửi và nhận thư, nói chuyện qua điện thoại, xem truyền hình, tham dự diễn đàn, truy cập thông tin trên internet. Nếu không có giao lưu trao đổi thì sẽ không thành tin tức hoặc thông tin.

Ví dụ: Anh A muốn thông báo cho chị B một thông tin là tại một địa điểm nào đó đang có mưa thì sự truyền tìn có thể xay ra như sau: il Hội thoại Điện thoại Nguồn tin Phat tin)Ƒ—*|cTKênh ruyẻ: tin bom!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ