TỔNG QUAN HỆ THỐNG GIÁO TRÌNH: KỸ THUẬT TRUYỀN THANH TRUYỀN HÌNH


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kỹ thuật Truyền thanh Truyền hình do Kỹ sư Trần Công Tiến chủ biên, được Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng (trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh) ban hành vào tháng 7 năm 2010 dưới dạng tài liệu lưu hành nội bộ.

Trong chương trình đào tạo ngành Điện tử Công nghiệp bậc Trung cấp Chuyên nghiệp, môn học Kỹ thuật Truyền thanh Truyền hình giữ vị trí học phần kỹ thuật chuyên ngành cốt lõi. Môn học đóng vai trò cầu nối giữa các kiến thức điện tử cơ bản với việc ứng dụng khảo sát, phân tích các hệ thống xử lý tín hiệu âm thanh và hình ảnh trong thực tế.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc trang bị cho học sinh các chuẩn đầu ra cụ thể:

  • Nắm vững kiến thức cơ sở về trường điện từ, các băng tần vô tuyến và nguyên lý điều chế tín hiệu.
  • Thành lập và phân tích được sơ đồ khối của các hệ thống thu phát thanh và thu phát hình.
  • Phân tích chi tiết nguyên lý hoạt động của từng tầng mạch điện tử cụ thể trong máy thu thanh (AM, FM Mono, FM Stereo) và máy thu hình (truyền hình đen trắng, truyền hình màu).
  • Đọc hiểu sơ đồ nguyên lý, xác định rõ nhiệm vụ của từng linh kiện bán dẫn và thụ động trên các sơ đồ mạch điện tử thương mại.

Cấu trúc giáo trình được phân bổ thành 3 chương lớn gồm 11 bài học và phần tài liệu tham khảo:

  1. Chương I: Kỹ thuật Truyền thanh (Bài 1 đến Bài 5)
  2. Chương II: Kỹ thuật Truyền hình Đen Trắng (Bài 6 đến Bài 8)
  3. Chương III: Kỹ thuật Truyền hình Màu (Bài 9 đến Bài 11)

Điểm đặc trưng trong phương pháp tiếp cận của tài liệu là cấu trúc đi từ lý thuyết trường sóng, nguyên lý điều chế, sơ đồ khối chức năng đến việc giải mã toàn diện các bản vẽ schematic của thiết bị thương dụng thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TIẾN TRÌNH KIẾN THỨC CỐT LÕI
  CHƯƠNG I: TRUYỀN THANH          CHƯƠNG II: TH ĐEN TRẮNG          CHƯƠNG III: TH MÀU
  • Bức xạ điện từ & Băng tần     • Ống Vidicon & Đèn CRT          • Lý thuyết màu sắc
  • Điều chế AM (IF = 455 kHz)    • Chuẩn quét FCC & OIRT          • Khối giải mã màu
  • Điều tần FM (IF = 10.7 MHz)   • Khối Tuner, IF, Video, Sound   • Hệ thống xử lý kênh Y
  • Ghép kênh FM MPX Stereo       • Đồng bộ quét dòng & mành       • Mạch nguồn Autovolt
  • Sơ đồ: RX FS 435, JVC PC30    • Sơ đồ: Sanyo 12T3, Samsung...  • Sơ đồ: JVC C1490 ME

Các chương và chủ đề chính

Chương I: Kỹ thuật Truyền thanh (Bài 1 – Bài 5)

  • Bài 1: Tổng quan hệ thống thu phát thanh: Trình bày khái niệm bức xạ điện từ, quan hệ bước sóng $\lambda = c/f$ (với vận tốc ánh sáng $c = 3 \cdot 10^8\text{ m/s}$), điều kiện phát xạ sóng vô tuyến ($f > 100\text{ kHz}$). Phân loại băng tần: sóng dài LW ($100 - 500\text{ kHz}$), sóng trung MW ($500 - 1500\text{ kHz}$), sóng ngắn SW ($1.5 - 30\text{ MHz}$, chia thành SW1, SW2, SW3), sóng FM ($88 - 108\text{ MHz}$), VHF ($30 - 300\text{ MHz}$), UHF ($300 - 3000\text{ MHz}$), EHF ($> 3000\text{ MHz}$). Phân tích các thông số máy thu: độ nhạy (tính bằng $\text{mV/m}$, điều kiện tỷ số tín hiệu/tạp âm $S/N = 3/1$ hoặc $4/1$), độ chọn lọc ($\text{dB}$ tại độ lệch cộng hưởng $10\text{ kHz}$), công suất danh định ($250\text{ mW}$ đến vài Watt), phương thức truyền sóng đất và sóng trời phản xạ qua tầng điện ly.
  • Bài 2: Kỹ thuật thu phát thanh AM: Phân tích điều chế biên độ tạo ra sóng mang $f_0$ và hai biên tần $(f_0 - f)$, $(f_0 + f)$, độ rộng băng thông $BW = 2f = 10\text{ kHz}$. Sơ đồ khối và nguyên lý máy thu AM đổi tần: tầng cao tần (mạch điều hợp dò đài chọn $f_a$, dao động nội tạo $f_o$, trộn sóng MIX tạo ra tần số trung tần $f_o - f_a = 455\text{ kHz}$), tầng trung tần IF (biến áp IFT, mạch AVC) và tầng tách sóng điều biên. Phân tích chi tiết mạch máy thu AM 1 band Sony Model 8R42 và máy nhiều band.
  • Bài 3: Kỹ thuật thu phát thanh FM Mono: Trình bày lý thuyết điều tần trực tiếp với hệ số điều biến $m = \frac{K_f U_m}{\Omega_m} = \frac{\Delta f}{f_m}$, băng thông đài phát $BW = 2\Delta f = 150\text{ kHz}$. Phân tích cấu trúc mạch tiền nhấn (lọc dải cao, vi phân) tại máy phát và mạch giải nhấn (lọc qua thấp, tích phân) tại máy thu với mức bù xấp xỉ $12\text{ dB}$ để cải thiện tạp âm tần số cao. Sơ đồ khối máy thu FM Mono với tần số trung tần quy chuẩn $10.7\text{ MHz}$.
  • Bài 4: Kỹ thuật thu phát thanh FM Stereo: Phân tích giải pháp tương thích với máy FM Mono bằng cách phát tín hiệu tổng $(L + R)$ trên băng cơ sở ($50\text{ Hz} - 15\text{ kHz}$), tín hiệu hiệu $(R - L)$ điều chế cân bằng trên sóng mang phụ $38\text{ kHz}$ ($23 - 53\text{ kHz}$), và tín hiệu hoa tiêu pilot $19\text{ kHz}$. Tại mạch giải mã MPX của máy thu thực hiện tái tạo: $$\begin{aligned} (R + L) + (R - L) &= 2R \rightarrow R \ (R + L) - (R - L) &= 2L \rightarrow L \end{aligned}$$
  • Bài 5: Phân tích sơ đồ máy: Phân tích sơ đồ schematic thực tế của hai dòng máy Radio Cassette: Panasonic RX FS 435 (sử dụng IC1 khuếch đại cao tần/trộn sóng/dao động, IC2 xử lý trung tần AM/FM, tách sóng và giải mã MPX) và JVC PC 30.

Chương II: Kỹ thuật Truyền hình Đen Trắng (Bài 6 – Bài 8)

  • Bài 6: Tổng quan hệ thống thu phát hình: Nguyên lý biến đổi tín hiệu quang - điện tại ống Vidicon (mặt phẳng kim loại trong suốt mạ vàng đính các hạt Nitrat Bạc làm tế bào quang điện) và biến đổi điện - quang tại đèn hình CRT (sợi đốt tim $12\text{V}$, Kathode $50 - 150\text{V}$, lưới điều khiển $G_1 \approx 0\text{V}$, lưới gia tốc $G_2: 10 - 200\text{V}$, lưới hội tụ Focus $G_3: 200 - 400\text{V}$, Anode siêu cao thế $14.000\text{V}$). Các tiêu chuẩn truyền hình: FCC ($525\text{ dòng/ảnh}$, $30\text{ ảnh/giây}$, $f_H = 15.750\text{ Hz}$, $f_V = 60\text{ Hz}$, độ rộng kênh $6\text{ MHz}$, tần số video cực đại $6.3\text{ MHz}$) và OIRT ($625\text{ dòng/ảnh}$, $25\text{ ảnh/giây}$, $f_H = 15.625\text{ Hz}$, $f_V = 50\text{ Hz}$, độ rộng kênh $8\text{ MHz}$, tần số video cực đại $7.5\text{ MHz}$). Tín hiệu hình điều chế AM, tín hiệu tiếng điều tần FM với tần số mang phụ âm thanh $SIF = 4.5\text{ MHz}$ (FCC), $5.5\text{ MHz}$ (CCIR), $6.5\text{ MHz}$ (OIRT).
  • Bài 7: Nguyên lý máy thu: Khảo sát chi tiết từng khối: Bộ nguồn cung cấp ($12\text{VDC}$ ổn áp kiểu phao trên/phao dưới qua mạch Darlington và Diode Zener chuẩn); Khối Tuner (RF, OSC, MIX); Khối trung tần hình (dùng bộ lọc sóng âm bề mặt SAW lọc thông dải, trung tần $IF = 38.75\text{ MHz}$ theo chuẩn OIRT); Khối tách sóng hình và AGC; Khối khuếch đại hình (chỉnh Contrast qua biên trở tải AC, chỉnh Brightness qua phân cực DC Kathode, chỉnh Focus); Khối đường tiếng; Khối tách xung đồng bộ kết hợp mạch tích phân (tách xung $V\text{-Sync}$ đưa về mạch dao động mành $V\text{-OSC}$, $V\text{-Driver}$, $V\text{-Out}$ lái cuộn $V\text{-Yoke}$) và mạch vi phân (tách xung $H\text{-Sync}$ đưa về mạch $AFC$, dao động dòng $H\text{-OSC}$, $H\text{-Driver}$, $H\text{-Out}$, biến áp cao áp Flyback FBT và lái cuộn $H\text{-Yoke}$).
  • Bài 8: Phân tích sơ đồ: Phân tích sơ đồ mạch máy thu hình đen trắng Sanyo Model 12T3 (chi tiết từng linh kiện: $TR117/T103$ cho dao động ngang, $TR118/T104$ lái ngang, $TR119$ công suất ngang, $TR114/T101$ dao động mành dạng dao động nghẹt, biến áp Flyback $T105$, bẫy âm thanh $C118-L106$ triệt tần số $4.5\text{ MHz}$), máy thu Viettronic 3539 và Samsung BT359.

Chương III: Kỹ thuật Truyền hình Màu (Bài 9 – Bài 11)

  • Bài 9: Tổng quan hệ thống thu phát hình màu: Trình bày lý thuyết màu sắc, các tín hiệu chói ($Y$) và tín hiệu hiệu màu ($(R-Y)$, $(B-Y)$), các hệ thống truyền hình màu (NTSC, PAL, SECAM), sơ đồ khối máy phát và máy thu hình màu.
  • Bài 10: Nguyên lý máy thu hình màu: Khảo sát bộ nguồn Autovolt, khối quét hình, khối Tuner - IF, đường trễ và khuếch đại tín hiệu kênh $Y$, khối đường tiếng, khối ma trận và giải mã màu, khối vi xử lý và mạch điều khiển từ xa.
  • Bài 11: Phân tích sơ đồ: Phân tích mạch máy thu hình màu JVC Model C1490 ME và các dòng máy tương đương.

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật chuẩn truyền hình trong giáo trình

Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn FCC (Mỹ, Nhật) Tiêu chuẩn OIRT (Việt Nam, Châu Âu)
Số dòng quét / ảnh $525\text{ dòng}$ $625\text{ dòng}$
Tốc độ khung hình $30\text{ ảnh/giây}$ ($60\text{ bán ảnh/s}$) $25\text{ ảnh/giây}$ ($50\text{ bán ảnh/s}$)
Tần số quét ngang ($f_H$) $15.750\text{ Hz}$ ($525 \times 30$) $15.625\text{ Hz}$ ($625 \times 25$)
Tần số quét dọc ($f_V$) $60\text{ Hz}$ $50\text{ Hz}$
Độ rộng kênh truyền $6\text{ MHz}$ $8\text{ MHz}$
Tần số video cao nhất ($f_{max}$) $6.3\text{ MHz}$ $7.5\text{ MHz}$
Tần số trung tần tiếng (SIF) $4.5\text{ MHz}$ $6.5\text{ MHz}$ (CCIR: $5.5\text{ MHz}$)
Tần số trung tần hình (PIF) $45.75\text{ MHz}$ $38.75\text{ MHz}$

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập cơ sở lý thuyết kỹ thuật thông qua các định luật và nguyên lý:

  1. Lý thuyết bức xạ và truyền lan sóng vô tuyến: Xác lập phương trình quan hệ bước sóng $\lambda = c/f$, ngưỡng phát xạ không gian qua anten ($f > 100\text{ kHz}$), cơ chế phản xạ tầng điện ly đối với sóng ngắn SW và giới hạn tầm truyền lan sóng đất dưới $100\text{ km}$ do độ cong bề mặt trái đất.
  2. Nguyên lý đổi tần siêu ngoại sai (Superheterodyne): Nguyên lý tạo ra tần số trung tần không đổi ($IF = 455\text{ kHz}$ đối với AM, $IF = 10.7\text{ MHz}$ đối với FM) bằng cách kết hợp tụ xoay dò đài ($V_c$) và tụ dao động nội trên cùng một trục để luôn duy trì hiệu tần $f_o - f_a = f_{IF}$.
  3. Nguyên lý quét đồng bộ và biến đổi ảnh: Kỹ thuật phân rã ảnh thành lưới điểm thông qua cơ chế quét dòng (ngang) và quét mành (dọc) bằng từ trường cuộn Lái tia ($Yoke$). Mối liên hệ đồng bộ pha giữa tín hiệu phát và quét hiển thị tại đèn hình CRT thông qua việc tách xung $H\text{-Sync}$ và $V\text{-Sync}$.

Kỹ năng phát triển

Tài liệu rèn luyện cho người học các nhóm năng lực kỹ thuật:

  • Kỹ năng phân tích sơ đồ (Analytical Skills): Nhận diện, bóc tách và diễn giải chức năng của từng linh kiện riêng biệt trên các bản vẽ mạch in thực tế: từ các transistor phân cực chế độ A, B, C, mạch Darlington, mạch ổn nhiệt bằng điện trở nhiệt có hệ số nhiệt âm ($TH$), đến các IC tích hợp đa chức năng.
  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên ngành (Technical Skills): Đọc hiểu và xác định đường truyền tín hiệu: đường tín hiệu cao tần RF, trung tần IF qua bộ lọc SAW, tín hiệu chói $Y$, tín hiệu giải mã màu, tín hiệu âm tần sau tách sóng và các nhánh điều khiển hồi tiếp tự động ($AGC$, $AFC$).
  • Năng lực ứng dụng thực tế (Practical Competencies): Hiểu rõ cơ chế phối hợp trở kháng (biến áp xuất âm $BA2$, biến áp kích lái $H\text{-Driver}$), nguyên lý tạo điện áp thứ cấp và siêu cao áp Anode từ biến áp Flyback ($FBT$) để phục vụ công tác sửa chữa, hiệu chỉnh thiết bị truyền thông và điện tử tiêu dùng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình sử dụng phương pháp sư phạm kỹ thuật kết hợp cấu trúc 4 bước tuần tự:

Mỗi chủ đề kỹ thuật đều bắt đầu từ định nghĩa tín hiệu, phân tích phổ tần số, thiết lập sơ đồ khối chức năng tổng quát, sau đó đi sâu vào cấu trúc mạch nguyên lý từng khối và kết thúc bằng việc phân tích trực tiếp trên sơ đồ schematic thương mại.

                           SƠ ĐỒ PHỐI GHÉP CÁC TẦNG MÁY THU HÌNH ĐEN TRẮNG
                           
        Anten

Bài tập và phân tích trường hợp thực tế (Case Studies)

Hệ thống bài tập phân tích tình huống được tích hợp tại các bài kết thúc của mỗi chương:

  • Khảo sát hệ thống chuyển mạch và phân băng: Phân tích chức năng tổ hợp 8 công tắc chuyển đổi ($S1-1$ đến $S1-8$) trong máy thu thanh nhiều băng tần Panasonic RX FS 435; khảo sát phương thức cách ly các cuộn cộng hưởng không sử dụng ($L3-1$, $L8$) xuống mass để chống nhiễu chéo dải tần.
  • Khảo sát mạch quét và đồng bộ máy thu hình: Phân tích vai trò của tầng kích mành dùng dao động nghẹt $TR114/T101$, mạch vi phân $C601-R601$ lọc xung đồng bộ ngang, mạch so pha $AFC$ đối xứng ($TR116$, $D7$, $D8$) và mạch lái tia trên sơ đồ máy Sanyo 12T3.
  • Khảo sát mạch nguồn ổn áp tuyến tính có hồi tiếp: Phân tích chu trình tự động điều chỉnh điện áp ngõ ra khi tải hoặc điện áp vào biến động dựa trên transistor dò sai $T3$, điện áp mẫu trên cầu phân áp $82\text{k}\Omega - VR100\text{k}\Omega - 1\text{k}\Omega$ và Diode Zener chuẩn $D_z$.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá năng lực học sinh dựa trên khả năng thuyết minh sơ đồ khối, giải thích chức năng linh kiện, tính toán các thông số cơ bản (băng thông $BW$, hệ số điều chế $m$, tần số quét $f_H, f_V$) và vẽ đường truyền tín hiệu từ ngõ vào Anten đến tầng công suất xuất tín hiệu.
  • Yêu cầu tự học: Người học cần chuẩn bị trước kiến thức cơ sở về linh kiện bán dẫn, mạch khuếch đại vi sai, mạch tích hợp tuyến tính, mạch số logic và cấu trúc vi xử lý để có thể tiếp thu các nội dung tích hợp trong mạch thu hình màu.

Điểm nổi bật và tính cập nhật công nghệ

Sự chuyển dịch công nghệ trong tài liệu

Tài liệu hệ thống hóa sự tiến triển công nghệ của ngành điện tử truyền thông qua các giai đoạn:

  • Từ mạch linh kiện rời sang vi mạch tích hợp: Giáo trình trình bày từ các mạch thu AM/FM thuần transistor đơn lẻ (như tầng khuếch đại trung tần dùng 2 transistor $T2, T3$ có tụ $C_4, C_7$ hồi tiếp dương bù tần số cao và tụ $C_{N1}, C_{N2}$ chống tự kích trong Sony 8R42) sang các hệ thống tích hợp nguyên khối (như IC1, IC2 trên máy Panasonic RX FS 435 và JVC PC 30 thực hiện toàn bộ chức năng từ đổi tần, khuếch đại IF đến giải mã MPX).
  • Từ truyền thanh đơn sắc (Mono) sang truyền thanh nổi (Stereo): Phân tích chi tiết quá trình phát triển từ hệ thống điều chế đơn kênh sang kỹ thuật ghép kênh phân chia tần số với sóng mang phụ $38\text{ kHz}$ và tín hiệu pilot $19\text{ kHz}$.
  • Từ truyền hình đơn sắc sang truyền hình màu: Mở rộng từ nguyên lý quét chùm tia đơn sắc trên lớp huỳnh quang sang xử lý tín hiệu ba màu cơ bản, điều khiển vi xử lý và cấu trúc nguồn chuyển mạch Autovolt.
                         SỰ TIẾN HÓA CÔNG NGHỆ TRONG GIÁO TRÌNH
                         
      KỸ THUẬT             GIAI ĐOẠN LINH KIỆN RỜI               GIAI ĐOẠN TÍCH HỢP (IC)
      Truyền thanh       • Transistor đơn (Sony 8R42)          • IC đa năng (Panasonic RX FS 435)
                         • Biến áp IFT, BA1, BA2 rời           • Mạch tích hợp giải mã FM MPX
      Truyền hình        • TV Đen trắng (Sanyo 12T3)           • TV Màu (JVC C1490 ME)
                         • Đèn CRT đơn sắc, nguồn 12V Tuyến tính • Nguồn Autovolt, Vi điều khiển

Ứng dụng thực tế và gắn kết thiết bị công nghiệp

Giáo trình gắn liền với các thiết bị điện tử thương dụng thực tế tại Việt Nam vào thời điểm biên soạn:

  • Khảo sát các dòng máy thu thanh cassette phổ biến: Panasonic RX FS 435, JVC PC 30.
  • Khảo sát các model máy thu hình đen trắng: Sanyo 12T3, Viettronic 3539, Samsung BT359.
  • Khảo sát máy thu hình màu thương phẩm: JVC Model C1490 ME.
  • Tài liệu đối chiếu trực tiếp hai tiêu chuẩn truyền hình quốc tế lớn là OIRT (áp dụng chính thức tại Việt Nam và Đông Âu) và FCC (chuẩn truyền hình Bắc Mỹ và Nhật Bản).

Đối tượng sử dụng giáo trình


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn phù hợp cho đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế dành riêng cho học sinh hệ Trung cấp Chuyên nghiệp và sinh viên ngành Điện tử Công nghiệp, Điện tử Dân dụng và Viễn thông tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng cùng các cơ sở đào tạo kỹ thuật tương đương.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Theo phần Mở đầu của giáo trình, người học bắt buộc phải được trang bị kiến thức nền tảng về: Linh kiện điện tử, Vi mạch tuyến tính, Kỹ thuật số và Vi xử lý để hiểu rõ hoạt động của các tầng khuếch đại, mạch tạo dao động, mạch số và khối vi điều khiển.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết thuần túy là gì?

Tài liệu không dừng lại ở sơ đồ khối trừu tượng mà phân tích chi tiết từng linh kiện trên sơ đồ nguyên lý của các thiết bị thực tế đang lưu hành trên thị trường (Sony Model 8R42, Panasonic RX FS 435, JVC PC 30, Sanyo 12T3, JVC C1490 ME).

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Học sinh cần nắm chắc lý thuyết vật lý về bức xạ điện từ và các chuẩn quét ($FCC, OIRT$), sau đó đối chiếu nguyên lý hoạt động của từng khối chức năng vào sơ đồ mạch nguyên lý tổng thể, kết hợp giải thích đường đi của tín hiệu qua từng linh kiện chuyển mạch, khuếch đại và tách sóng.

5. Tài liệu bổ trợ và nguồn tham khảo đi kèm giáo trình gồm những gì?

Giáo trình cung cấp các bản vẽ sơ đồ nguyên lý đầy đủ của các máy thu thanh và máy thu hình thương phẩm, cùng danh mục Tài liệu tham khảo được liệt kê tại trang 110 của tài liệu để người học mở rộng nghiên cứu.


Kết luận

Giáo trình Kỹ thuật Truyền thanh Truyền hình của KS. Trần Công Tiến (Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng, 2010) là tài liệu đào tạo chuyên ngành có cấu trúc chặt chẽ, gắn kết giữa lý thuyết trường điện từ, công nghệ điều chế vô tuyến với sơ đồ phần cứng thực tế.

                                  LỘ TRÌNH HỌC TẬP ĐỀ XUẤT
[GIAI ĐOẠN 1: NỀN TẢNG]               [GIAI ĐOẠN 2: CHUYÊN SÂU]              [GIAI ĐOẠN 3: THỰC HÀNH]
• Lý thuyết bức xạ điện từ           • Kỹ thuật điều chế AM, FM, Stereo     • Đọc sơ đồ máy Panasonic RX FS 435
• Băng tần vô tuyến (LW -> EHF)      • Chuẩn truyền hình OIRT & FCC         • Đọc sơ đồ TV Sanyo 12T3, JVC C1490
• Kỹ thuật đổi tần siêu ngoại sai    • Nguyên lý quét dòng & quét mành      • Phân tích mạch nguồn Autovolt/12VDC

Thông qua hệ thống bài giảng từ truyền thanh AM/FM đến truyền hình đen trắng và truyền hình màu, giáo trình cung cấp phương pháp luận phân tích mạch chuẩn xác cho người học ngành Điện tử Công nghiệp. Người học có thể tham khảo thêm các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu được dẫn chiếu tại trang 110 của giáo trình để hoàn thiện kỹ năng chuyên môn.