Giáo trình Kỹ thuật lạnh (Trọn bộ) của PGS.TS Nguyễn Đức Lợi

Giáo trình kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng của Nguyễn Đức Lợi cung cấp kiến thức chuyên sâu về công nghệ lạnh và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
541
52
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kỹ thuật lạnh Nguyễn Đức Lợi trọn bộ

Giáo trình Kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng của PGS TS Nguyễn Đức Lợi là một tài liệu nền tảng, có giá trị học thuật cao trong lĩnh vực kỹ thuật nhiệt lạnh tại Việt Nam. Cuốn sách này được biên soạn nhằm mục đích hợp nhất hai môn học quan trọng là Kỹ thuật lạnh cơ sở và Kỹ thuật lạnh ứng dụng, đáp ứng nhu cầu đào tạo chuyên ngành rộng. Nội dung được cô đọng, chắt lọc để phù hợp với thời lượng giảng dạy khoảng 75 đến 90 tiết, trang bị cho sinh viên ngành Nhiệt Lạnh những kiến thức cơ bản và hệ thống nhất. Đây không chỉ là tài liệu học tập cho sinh viên mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho các kỹ sư, chuyên gia và những ai quan tâm đến lĩnh vực lạnh và điều hòa không khí. Tác giả, PGS TS Nguyễn Đức Lợi, là một chuyên gia uy tín từ Viện Khoa học Công nghệ Nhiệt - Lạnh, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã tổng hợp kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu trong gần 30 năm để hoàn thành công trình này. Cuốn giáo trình kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng trọn bộ Nguyễn Đức Lợi được xây dựng với cấu trúc logic, đi từ những khái niệm chung, lịch sử phát triển ngành lạnh, đến các phương pháp làm lạnh nhân tạo và phân tích sâu về các thành phần cốt lõi của một hệ thống lạnh. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng, "Trong số hơn mười môn học phần kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí... thì hai môn quan trọng nhất là Kỹ thuật lạnh cơ sở và Kỹ thuật lạnh ứng dụng". Việc gộp hai môn này vào một giáo trình duy nhất giúp người học có cái nhìn tổng thể, liền mạch, tránh sự trùng lặp kiến thức và tối ưu hóa thời gian học tập. Giáo trình cũng linh hoạt cho phép bỏ qua một số chương nếu chương trình đào tạo đã có các môn học tương ứng, ví dụ như Tự động hóa Hệ thống lạnh hay Vật liệu Nhiệt Lạnh. Sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những kiến thức thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách vận hành và các vấn đề thường gặp trong hệ thống lạnh. Đây là một tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn xây dựng một nền tảng vững chắc về kỹ thuật lạnh.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu đối với ngành nhiệt lạnh

Tài liệu này đóng vai trò là kim chỉ nam cho sinh viên và kỹ sư ngành nhiệt lạnh. Nó hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, từ lịch sử phát triển đến các công nghệ làm lạnh hiện đại. PGS TS Nguyễn Đức Lợi đã thành công trong việc tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo toàn diện, giúp người đọc nắm bắt được bản chất của các chu trình nhiệt động, nguyên lý hoạt động của các loại máy nén lạnh, và cách lựa chọn môi chất lạnh phù hợp. Tầm quan trọng của nó còn thể hiện ở việc kết nối lý thuyết với thực tiễn, một yếu tố mà nhiều tài liệu học thuật còn thiếu. Sách không chỉ giải thích "cái gì" và "tại sao" mà còn hướng dẫn "làm thế nào" thông qua các phân tích chi tiết, giúp người học tự tin hơn khi bước vào môi trường làm việc thực tế. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, cuốn sách vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi, là nền móng để tiếp cận các kiến thức mới.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của giáo trình kỹ thuật lạnh

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, bắt đầu với chương giới thiệu chung về lịch sử và ý nghĩa kinh tế của kỹ thuật lạnh. Các chương tiếp theo đi sâu vào các chủ đề chuyên môn. Chương 2 trình bày chi tiết về môi chất lạnh và chất tải lạnh, một trong những vấn đề nóng của ngành do các yêu cầu về môi trường. Chương 3 tập trung phân tích máy nén lạnh, được ví như trái tim của hệ thống lạnh nén hơi. Các nội dung khác bao gồm thiết bị ngưng tụ, thiết bị bay hơi, và các loại máy lạnh thông dụng như máy lạnh hấp thụ, máy lạnh nén khí. Mỗi chương đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc, đi kèm với các hình ảnh minh họa, bảng biểu và đồ thị cần thiết, giúp người đọc dễ dàng tiếp thu. Đặc biệt, cuối mỗi chương đều có câu hỏi ôn tập để củng cố kiến thức đã học. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập hiệu quả, từ tổng quan đến chi tiết, từ lý thuyết đến các thành phần cụ thể trong một hệ thống.

II. Thách thức lớn khi học kỹ thuật lạnh và giải pháp từ sách

Ngành kỹ thuật lạnh hiện đại đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi người học và người làm nghề phải có kiến thức sâu rộng và cập nhật liên tục. Một trong những thách thức lớn nhất là việc lựa chọn và sử dụng môi chất lạnh (ga lạnh). Với các quy định ngày càng nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường, như Nghị định thư Montreal và các thỏa thuận sau đó, nhiều loại freôn truyền thống như R12, R22 đang dần bị loại bỏ. Điều này tạo ra áp lực phải tìm kiếm và ứng dụng các môi chất thay thế có chỉ số phá hủy tầng ôzôn (ODP) bằng 0 và tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) thấp. Cuốn giáo trình kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng trọn bộ Nguyễn Đức Lợi đã dành một chương riêng để giải quyết vấn đề này, cung cấp kiến thức nền tảng về tính chất, cách phân loại và ký hiệu của hàng loạt môi chất từ vô cơ như amoniắc (R717) đến các hợp chất hữu cơ phức tạp như HFC (R134a, R404A). Một thách thức khác là tối ưu hóa hiệu suất năng lượng của hệ thống. Chi phí năng lượng chiếm một phần lớn trong tổng chi phí vận hành của các hệ thống lạnh công nghiệp và dân dụng. Việc hiểu rõ các quá trình nhiệt động, các tổn thất xảy ra trong chu trình (tổn thất tiết lưu, tổn thất trong máy nén) là yêu cầu bắt buộc để thiết kế và vận hành hệ thống hiệu quả. Giáo trình cung cấp các công cụ phân tích quan trọng như đồ thị lgp-h và T-s, giúp tính toán và so sánh hiệu quả của các chu trình lạnh khác nhau. Sách cũng phân tích chi tiết cấu tạo và nguyên lý của máy nén lạnh, giúp người đọc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất thể tích và hiệu suất nén, từ đó có những biện pháp cải tiến phù hợp.

2.1. Vấn đề lựa chọn môi chất lạnh an toàn và thân thiện

Việc lựa chọn môi chất lạnh không còn đơn thuần dựa trên tính chất nhiệt động. Các yếu tố về an toàn (cháy, nổ, độc hại) và tác động môi trường (ODP, GWP) ngày càng được đặt lên hàng đầu. Tài liệu của PGS TS Nguyễn Đức Lợi phân loại rõ ràng các nhóm môi chất: CFC, HCFC, HFC và các môi chất tự nhiên. Sách giải thích cặn kẽ tại sao các chất CFC như R12 bị cấm và tại sao các chất HCFC như R22 chỉ là giải pháp quá độ. Thông qua việc phân tích ưu nhược điểm của từng loại, từ amoniắc có hiệu suất cao nhưng độc hại, đến R134a an toàn cho tầng ôzôn nhưng có chỉ số GWP cao, người đọc có cơ sở khoa học để đưa ra lựa chọn phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Đây là kiến thức quan trọng giúp các kỹ sư tương lai thiết kế những hệ thống vừa hiệu quả, vừa tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.

2.2. Yêu cầu về hiệu suất năng lượng và tối ưu hóa hệ thống

Tối ưu hóa năng lượng là bài toán kinh tế và kỹ thuật cốt lõi. Giáo trình đi sâu vào việc phân tích các tổn thất trong một chu trình lạnh thực tế. Ví dụ, trong chương về máy nén lạnh, sách làm rõ sự khác biệt giữa quá trình nén lý thuyết (đoạn nhiệt) và quá trình nén thực tế, có tính đến các tổn thất do thể tích chết, tiết lưu ở clapê. Các khái niệm như hiệu suất thể tích (hệ số cấp) và hiệu suất nén được định nghĩa và đưa ra công thức tính toán cụ thể. Việc hiểu rõ các tổn thất này cho phép kỹ sư lựa chọn máy nén phù hợp, điều chỉnh chế độ vận hành hợp lý để giảm thiểu tiêu thụ điện năng mà vẫn đảm bảo năng suất lạnh yêu cầu. Giáo trình cung cấp nền tảng vững chắc để tiếp cận các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến hơn sau này.

III. Các phương pháp làm lạnh nhân tạo trong kỹ thuật lạnh cơ sở

Để tạo ra hiệu ứng lạnh, con người đã phát minh ra nhiều phương pháp làm lạnh nhân tạo khác nhau, và cuốn giáo trình kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng trọn bộ Nguyễn Đức Lợi đã tổng hợp và phân tích một cách có hệ thống các phương pháp này. Mỗi phương pháp có nguyên lý, ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Phương pháp phổ biến và quan trọng nhất hiện nay là dựa trên sự bay hơi của chất lỏng, nền tảng của các loại máy lạnh nén hơi, máy lạnh hấp thụ và máy lạnh ejectơ. Quá trình bay hơi của một chất lỏng ở áp suất thấp sẽ thu nhiệt từ môi trường xung quanh, tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Giáo trình giải thích rõ: "Các môi chất lạnh cho máy lạnh nén hơi, hấp thụ và êjectơ là amoniắc, nước, các freôn đều thực hiện quá trình thu nhiệt ở môi trường lạnh bằng quá trình bay hơi ở áp suất thấp và nhiệt độ thấp". Bên cạnh đó, sách cũng giới thiệu các phương pháp khác. Phương pháp dãn nở khí có sinh ngoại công là nguyên lý hoạt động của máy lạnh nén khí, thường được dùng trong các ứng dụng lạnh sâu (cryo) để hóa lỏng không khí. Hiệu ứng tiết lưu không sinh ngoại công (Joule-Thomson) cũng là một cách để giảm nhiệt độ của khí thực khi dãn nở qua van tiết lưu. Ngoài ra, còn có các phương pháp độc đáo hơn như hiệu ứng nhiệt điện (Peltier), được ứng dụng trong các tủ lạnh mini, không gây tiếng ồn; hay phương pháp khử từ đoạn nhiệt dùng để đạt đến nhiệt độ gần không tuyệt đối trong phòng thí nghiệm. Việc nắm vững các phương pháp này giúp người học có cái nhìn toàn cảnh về kỹ thuật lạnh, không bị giới hạn trong khuôn khổ của một loại máy lạnh duy nhất, từ đó mở ra khả năng sáng tạo và ứng dụng công nghệ phù hợp cho từng bài toán cụ thể.

3.1. Nguyên lý hoạt động của máy lạnh nén hơi phổ biến nhất

Máy lạnh nén hơi là loại được sử dụng nhiều nhất trong thực tế, từ tủ lạnh gia đình đến các hệ thống điều hòa không khí trung tâm. Giáo trình mô tả chi tiết chu trình làm việc của nó bao gồm bốn bộ phận chính: máy nén, thiết bị ngưng tụ, van tiết lưu và thiết bị bay hơi. Hơi môi chất lạnh ở áp suất thấp được hút và nén lên áp suất cao bởi máy nén. Sau đó, nó được đưa đến thiết bị ngưng tụ để nhả nhiệt cho môi trường và ngưng tụ thành dạng lỏng. Lỏng cao áp tiếp tục đi qua van tiết lưu, dãn nở và giảm áp suất, nhiệt độ đột ngột. Cuối cùng, hỗn hợp lỏng-hơi lạnh đi vào thiết bị bay hơi, nhận nhiệt từ không gian cần làm lạnh và hóa hơi hoàn toàn, kết thúc một chu trình. Sơ đồ và giải thích trong sách rất trực quan, giúp người đọc dễ dàng hình dung và ghi nhớ.

3.2. So sánh máy lạnh hấp thụ và máy lạnh ejectơ hơi nước

Khác với máy lạnh nén hơi sử dụng cơ năng, máy lạnh hấp thụ và ejectơ sử dụng nhiệt năng để hoạt động. Đây là một ưu điểm lớn khi có thể tận dụng các nguồn nhiệt thải từ các nhà máy công nghiệp. Giáo trình phân biệt rõ: máy lạnh hấp thụ thay thế máy nén cơ bằng một "máy nén nhiệt" gồm bình hấp thụ, bơm dung dịch và bình sinh hơi. Nó sử dụng một cặp chất (môi chất/chất hấp thụ) như amoniắc/nước hoặc nước/lithium bromide. Trong khi đó, máy lạnh ejectơ sử dụng động năng của một dòng hơi công tác (thường là hơi nước) áp suất cao để hút và nén hơi môi chất lạnh từ thiết bị bay hơi. Sách chỉ ra rằng máy lạnh hấp thụ và ejectơ phù hợp cho các xí nghiệp có nguồn hơi thừa, giúp tiết kiệm chi phí năng lượng sơ cấp.

IV. Hướng dẫn chọn môi chất và chất tải lạnh từ giáo trình

Việc lựa chọn đúng môi chất lạnhchất tải lạnh là yếu tố quyết định đến hiệu quả, độ an toàn và tính bền vững của một hệ thống lạnh. Cuốn giáo trình kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng trọn bộ Nguyễn Đức Lợi cung cấp một chương chuyên sâu về vấn đề này, đưa ra các yêu cầu toàn diện đối với một môi chất lý tưởng. Các yêu cầu này bao gồm tính chất hóa học (bền vững, không ăn mòn), tính an toàn (không cháy nổ, không độc hại), tính chất vật lý (áp suất ngưng tụ không quá cao, năng suất lạnh riêng thể tích lớn), và đặc biệt là tác động đến môi trường (chỉ số ODP và GWP). Giáo trình giới thiệu chi tiết về hệ thống ký hiệu quốc tế của các loại freôn, giúp người đọc dễ dàng nhận biết thành phần hóa học của chúng. Ví dụ, ký hiệu R22 (CHCClF₂) cho thấy nó thuộc nhóm HCFC, có chứa hydro và clo, ít phá hủy tầng ôzôn hơn R12 (CCl₂F₂) nhưng vẫn có hại. Sách cũng phân tích các môi chất tự nhiên như amoniắc (R717), CO₂ (R744) và các hydrocacbon. Bên cạnh môi chất lạnh (môi chất sơ cấp), giáo trình còn đề cập đến chất tải lạnh (môi chất thứ cấp), là chất trung gian dùng trong các hệ thống làm lạnh gián tiếp. Chất tải lạnh nhận nhiệt từ đối tượng cần làm lạnh rồi mới truyền cho môi chất lạnh ở dàn bay hơi. Các loại phổ biến bao gồm nước (cho điều hòa không khí), dung dịch nước muối (NaCl, CaCl₂) và các hợp chất hữu cơ như glycol. Việc lựa chọn nồng độ dung dịch phù hợp để có nhiệt độ đông đặc thấp hơn nhiệt độ bay hơi của môi chất là một kiến thức thực tiễn quan trọng được nhấn mạnh trong sách.

4.1. Phân loại và ký hiệu các loại môi chất lạnh freôn amoniắc

Giáo trình hệ thống hóa cách phân loại và ký hiệu môi chất lạnh. Đối với freôn, sách giải thích quy tắc đọc ký hiệu R-xyz, trong đó mỗi con số đại diện cho số lượng nguyên tử carbon, hydro và flo. Điều này giúp nhanh chóng xác định công thức hóa học và nhóm chất (CFC, HCFC, HFC). Ví dụ, R134a không chứa clo, thuộc nhóm HFC. Đối với các chất vô cơ, ký hiệu bắt đầu bằng số 7, theo sau là phân tử lượng. Amoniắc có phân tử lượng 17, ký hiệu là R717. Nước có phân tử lượng 18, ký hiệu là R718. Việc nắm vững cách ký hiệu này là kỹ năng cơ bản và cần thiết cho mọi kỹ sư nhiệt lạnh.

4.2. Xu hướng sử dụng chất tải lạnh trong hệ thống gián tiếp

Hệ thống lạnh gián tiếp sử dụng chất tải lạnh mang lại ưu điểm về mặt an toàn, đặc biệt khi dùng các môi chất độc hại như amoniắc. Vòng tuần hoàn môi chất được giới hạn trong phòng máy, trong khi chất tải lạnh (như nước muối, glycol) được bơm đến các hộ tiêu thụ. Điều này cũng giúp giảm lượng môi chất cần nạp vào hệ thống. Giáo trình phân tích ưu nhược điểm của phương pháp này, đồng thời cung cấp các bảng tra và đồ thị về tính chất của các chất tải lạnh thông dụng. Ví dụ, đồ thị quan hệ giữa nồng độ và nhiệt độ hóa rắn của dung dịch muối NaCl và CaCl₂, giúp người thiết kế chọn đúng nồng độ để tránh nguy cơ đông đặc và phá hỏng thiết bị.

4.3. Đánh giá tác động môi trường ODP và GWP của freôn

Đây là một nội dung mang tính thời sự và có ý nghĩa thực tiễn cao. Giáo trình giải thích rõ hai chỉ số quan trọng: ODP (Ozone Depletion Potential - Tiềm năng phá hủy tầng ôzôn) và GWP (Global Warming Potential - Tiềm năng làm nóng địa cầu). Các chất CFC (R11, R12) có chỉ số ODP và GWP rất cao nên bị cấm hoàn toàn. Các chất HCFC (R22) có ODP thấp hơn nhưng GWP vẫn đáng kể, do đó chỉ được sử dụng tạm thời. Các chất HFC (R134a) có ODP bằng 0 nhưng GWP vẫn cao. Kiến thức này giúp người đọc hiểu được xu hướng phát triển của ngành công nghiệp lạnh, hướng tới các môi chất thế hệ mới vừa an toàn, hiệu quả, vừa thân thiện với môi trường.

V. Tổng quan máy nén lạnh Trái tim của hệ thống làm lạnh

Máy nén lạnh là bộ phận quan trọng và phức tạp nhất trong một hệ thống lạnh nén hơi. Chức năng chính của nó là hút liên tục hơi môi chất sinh ra ở thiết bị bay hơi và nén lên áp suất cao để đẩy vào thiết bị ngưng tụ. Chất lượng, độ tin cậy và hiệu suất của toàn bộ hệ thống phụ thuộc rất lớn vào máy nén. Cuốn giáo trình kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng trọn bộ Nguyễn Đức Lợi đã dành một chương lớn để phân tích sâu về thiết bị này. Sách phân loại máy nén theo hai nguyên lý làm việc chính: nguyên lý nén thể tích và nguyên lý động học. Nhóm nén thể tích bao gồm các loại phổ biến như máy nén pittông, máy nén trục vít, rôto, xoắn ốc. Chúng hoạt động bằng cách thay đổi thể tích của một khoang chứa hơi, làm việc theo chu kỳ. Nhóm động học, tiêu biểu là máy nén tuabin, tăng áp suất dòng hơi bằng cách biến đổi động năng thành thế năng. Giáo trình đi sâu vào lý thuyết của máy nén pittông, loại máy nén thông dụng nhất cho năng suất nhỏ và trung bình. Sách trình bày quá trình nén lý thuyết và quá trình nén thực tế trên đồ thị p-V, chỉ ra các tổn thất chính ảnh hưởng đến hiệu suất. Tổn thất do thể tích chết và tổn thất do tiết lưu qua các clapê hút, đẩy được phân tích cặn kẽ. Từ đó, khái niệm hiệu suất thể tích (hay hệ số cấp) được đưa ra để đánh giá mức độ hiệu quả của quá trình hút hơi thực tế so với lý thuyết. Các công thức kinh nghiệm để tính toán hiệu suất thể tích cho máy nén amoniắc và freôn cũng được giới thiệu, mang lại giá trị ứng dụng cao cho việc thiết kế và kiểm tra hệ thống.

5.1. Phân loại và phạm vi ứng dụng các loại máy nén lạnh

Giáo trình cung cấp một bảng so sánh chi tiết các đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng của ba loại máy nén chính: pittông, trục vít và tuabin. Máy nén pittông phù hợp cho năng suất nhỏ và trung bình, có thể tạo ra tỉ số nén cao trong một cấp nhưng nhạy cảm với va đập thủy lực. Máy nén trục vít dùng cho năng suất trung bình và lớn, có cấu tạo vững chắc, ít chi tiết chuyển động và ít nhạy cảm với va đập thủy lực hơn. Máy nén tuabin được sử dụng cho các hệ thống công suất rất lớn, đặc biệt trong các chiller giải nhiệt nước cho hệ thống điều hòa không khí trung tâm, với ưu điểm là nhỏ gọn và làm việc ổn định. Sự phân loại rõ ràng này giúp người thiết kế lựa chọn đúng loại máy nén cho từng yêu cầu cụ thể.

5.2. Phân tích quá trình nén thực tế trong máy nén pittông

Quá trình nén thực tế phức tạp hơn nhiều so với lý thuyết. Giáo trình mô tả chi tiết các yếu tố gây tổn thất. Thể tích chết là không gian còn lại trong xilanh khi pittông ở điểm chết trên, khiến một lượng hơi cao áp không được đẩy ra hết và dãn nở ngược lại trong kỳ hút, làm giảm lượng hơi mới hút vào. Ngoài ra, hơi hút vào phải đi qua clapê hút, gây ra sụt áp (tổn thất tiết lưu), làm giảm mật độ của hơi và do đó giảm lưu lượng khối lượng. Tương tự, hơi nén cũng phải thắng sức cản của clapê đẩy để đi ra ngoài. Hiểu rõ các tổn thất này là cơ sở để cải tiến thiết kế và vận hành máy nén pittông nhằm nâng cao hiệu suất thể tích và giảm tiêu thụ năng lượng.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

COM HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP THUAT.LA GIÁO TRÌNH mg Pe vˆ os 2 ga air a (CO S6 VA UNG DUNG) iii Pee THU’ VIEN ĐH NHA TRANG 3000025496 NGUYÊN ĐỨC LỢI GIÁO TRÌNH KY THUAT LẠNH (TRON BO) EBOOKBKMT.COM HO TRO TAI LIEU HOC TAP NHÀ XUẤT BẢN BÁCH KHOA - HÀ NỘI LOI NOI DAU Trong số hơn mười môn học” phần kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí (ĐHKK) trong chương trình đào tạo Kỹ sự Nhiệt Lạnh Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội thì hai môn quan trọng nhất là Kỹ thuật lạnh cơ sở và Kỹ thuật lạnh ứng dụng. Hiện nay, do nhu cầu đào tạo chuyên ngành rộng, một số trường muốn gộp 2 môn Kỹ thuật lạnh cơ sở và ứng dụng làm một do đó chúng tôi biên soạn cuốn giáo trình này. Đây là những nội dung cô đọng nhất để giảng dạy cho sinh viên trong khoảng 75 + 90t. Nếu trong chương trình đào tạo có các môn học trùng với các chương trong giáo trình thì có thể bỏ qua ví dụ Tự động hóa Hệ thống lạnh, Vật liệu Nhiệt Lạnh, Tủ lạnh và Máy điều hòa gia dụng.

Do kỹ thuật điều hòa không khí, kỹ thuật Cryô (lạnh sâu), lắp đặt, vận hành, thử nghiệm, bảo dưỡng, sửa chữa máy lạnh dân dụng và công nghiệp là những môn dạy riêng nên các nội dung này cũng được. đưa ra khỏi giáo trình. Cuốn giáo trình Kỹ thuật Lạnh (trọn bộ) này nhằm trang bị cho sinh viên ngành Nhiệt Lạnh những kiến thức cơ bản nhát về kỹ thuật lạnh, tuy nhiên, giáo trình cũng có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho tất cả mọi đối tượng có liên quan đến lạnh và điều hòa không khí. Xin chân thành cảm ơn Viện KHCN Nhiệt Lạnh và Nhà xuất bản Bách Khoa Hà Nội, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ chúng tôi hoàn thành giáo trình.

Cuốn sách chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót, chúng tôi mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn đọc. Các ý kiến xin gửi về Nhà xuất bản Bách Khoa - Hà Nội, Tel. 8684569 hoặc cho tác giả - Viện Nhiệt Lạnh Đại học Bách Khoa Hà Nội. Xin chân thành cảm ơn! PGS TS Nguyễn Đức Lợi Nr.

0982288995 *) Các môn học về kỹ thuật lạnh và điều hoà không khí do Bộ môn Kỹ thuật Lạnh và Điều hoà không khí Viện KHCN Nhiệt - Lạnh biên soạn trong gần 30 năm qua xin xem bảng trang sau. Bảng các món học và giáo trình Món học Giáo trình 1. Kỹ thuật lạnh cơ sở (601); Kỹ thuật lạnh cơ sở, NXB GD Bài tập tính toán Kỹ thuật lạnh, NXB BK Ga, dầu và chất tải lạnh, NXB GD 2. Kỹ thuật lạnh ứng dụng (601); Kỹ thuật lạnh ứng dụng, NXB GD Bài tập tính toán Kỹ thuật lạnh, NXB BK 3.

Đồ án môn học kỹ thuật lạnh (301); HDàn thiết kế hệ thống lạnh, NXB KHKT Giáo trình thiết kế hệ thống lạnh, NXB GD 4. Kỹ thuật điều hòa không khí (601); Kỹ thuật điêu hoà không khí, NXB KHKT 3. Đồ án môn học ĐHKK (301): HDân thiết kế HT ĐHKK, NXB KHKT Giáo trình thiết kế HT ĐHKK, NXB GD 6. Tự động hóa hệ thống lạnh (601); Tự động hoá hệ thống lạnh, NXB GD 7.

Vật liệu kỹ thuật Nhiệt - Lạnh (301); Vật liệu kỹ thuật Nhiệt Lạnh, NXB KHKT 8. Kỹ thuật an toàn hệ thống Lạnh (301); KT an toàn hệ thống lạnh, NXB GD 9. Tiếng Anh chuyên ngành lạnh và ĐHKK Tiếng Anh chuyên ngành (lu hành nội bộ) (751); Từ điển Kỹ thuật lạnh và ĐH KK Anh - Pháp - Việt, NXB KHKT 10. Các chuyên đề (mỗi chuyên đề 30t); Tủ lạnh, máy kem, máy đá, máy điều hoà a.

Tủ lạnh và máy điêu hòa nhiệt độ gia dụng; nhiệt độ, NXB KHKT b. Lắp đặt, vận hành bảo dưỡng sửa chữa máy Tủ lạnh và máy điêu hoà dân dụng, NXB lạnh dân dụng; BK c. Lắp đặt, vận hành bảo dưỡng, sửa chữa máy Dạy nghề sửa chữa tủ lạnh và máy ĐH dân lạnh công nghiệp; dụng, NXB GD đ. Bơm nhiệt và ứng dụng của bơm nhiệt Sửa chữa máy lạnh và ĐHKK, NXB KHKT Ghỉ chú: Xem thêm phần tài liệu tham khảo.COM HO TRO TAI LIEU HQC TAP Chuong 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1.

LICH SU PHAT TRIEN CỦA KĨ THUẬT LẠNH Con người đã biết làm lạnh và sử dụng lạnh từ cách đây rất lâu. Ngành khảo cổ học đã phát hiện ra những hang động có mạch nước ngầm nhiệt độ thấp chảy qua dùng để chứa thực phẩm và lương thực khoảng từ 5000 năm trước. Các tranh vẽ trên tường trong các kim tự tháp Ai Cập cách đây khoảng 2500 năm đã mô tả cảnh nô lệ quạt các bình gốm xốp cho nước bay hơi làm mát không khí. Cách đây 2000 năm người Ấn Độ và Trung Quốc đã biết trộn muối vào nước hoặc nước đá để tạo nhiệt độ thấp hơn.

Nhưng kĩ thuật lạnh hiện đại bắt đầu phải kể từ khi giáo sư Black tìm ra nhiệt ẩn hóa hơi và nhiệt ẩn nóng chảy vào năm 1761 - 1764. Con người đã biết làm lạnh bằng cách cho bay hơi chất lỏng ở áp suất thấp. Tiếp theo phát hiện quan trọng đó, Clouet và Monge lần đầu tiên hóa lỏng được khí SO, vào năm 1780. Từ 1781 Cavallo bát đầu nghiên cứu hiện tượng bay hơi một cách có hệ thống.

Thế kỉ 19 là thời kì phát triển mạnh mẽ của kĩ thuật lạnh. Năm 1823 Faraday bắt đầu công bố những công trình về hóa lỏng khí SO,, H;S, CO,, N,O, C,H,, NH, và HCl. Đến 1845, ông đã hóa lỏng được hầu hết các loại khí kể cả êtylen, nhưng vẫn phải bó tay trước các khí O,, N;, CH,, CO, NO và H;. Người ta cho rằng chúng là các khí không hóa lỏng được và luôn luôn chỉ ở thể khí nên gọi là các khí “vĩnh cửu - permenant”, Ii do là vì Natlerev (Áo) đã nén chúng tới mộtáp lực cực lớn 3600 atm mà vẫn không hóa lỏng được chúng.

Mãi tới 1869, Andrew (Anh) giải thích được điểm tới hạn của khí hóa lỏng và nhờ đó Cailletet và Picde (Đức) hóa lỏng O, và N; và tách bằng chưng cất, K.Onnes (Hà Lan) hóa lòng được HeÌi. Dén cudi thế kỉ 19, nhờ có một loạt cải tiến của Linde (Đức) với việc sử dụng amôniắc làm môi chất lạnh cho máy lạnh nén hơi, việc chế tạo và sử dụng máy lạnh nén hơi mới thực sự phát triển rộng rãi trong hầu hết các ngành kinh tế quốc dân. Máy lạnh hấp thụ đầu tiên do Leslie (Pháp) đưa ra vào năm 1810 là máy lạnh hấp thụ chu kì với cặp môi chất H;O/H,SO,. Đến giữa thế kỉ 19, nó được phát triển một cách rầm rộ nhờ kĩ sư tài ba Carré (Pháp) với hàng loạt bằng phát minh về máy lạnh hấp thụ chu kì và liên tục với các cặp môi chất khác nhau.

BRITISH PATENT #6, 662 to JACOB PERKINS, GRANTED 1634. —— What Iclain is an arrangement CONDENSER whereby I am enabled to use REFRIGERATOR | volatile fluids for the purpose ——= of producing the cooling or Poco cote = (aware Pence woouree freezing of fluids, and yet at | Saeed Gna = L the same time constantly con- = 4 densing such volatile fluids, =-.~ ——- {$e eee and bringing them again and [= — = ore eee again into operation without waste. Van ban phát minh của J.Perkins Máy lạnh hấp thụ khuyếch tán hoàn toàn không có chi tiết chuyển động được Geppert (Đức) đăng kí bằng phát minh năm 1899 và được Platen và Munters (Thụy Điển) hoàn thiện vào năm 1922 được nhiều nước trên thế giới sản xuất chế tạo hàng loạt và nó vẫn có vị trí quan trọng cho đến ngày nay. Máy lạnh nén khí đầu tiên do bác sĩ người Mĩ Gorrie chế tạo vào năm 1845.

Dựa vào các kết quả nghiên cứu của các nhà lí thuyết, bác sĩ Gorrie đã thiết kế chế tạo thành công máy lạnh nén khí dùng để điều tiết không khí cho trạm xá chữa bệnh sốt cao của ông. Nhờ thành tích đặc biệt này mà ông và trạm xá của ông trở thành nổi tiếng thế giới. Máy lạnh eJectơ hơi nước đầu tiên do Leiblanc chế tạo năm 1910. Đây là một sự kiện có ý nghĩa rất trọng đại vì máy lạnh ejectơ hơi nước rất đơn giản.

Năng lượng tiêu tốn cho nó lại là nhiệt năng đo đó có thể tận dụng được các nguồn năng lượng phế thải để làm lạnh. Một sự kiện quan trọng nữa của lịch sử phát triển kĩ thuật lạnh là việc sản xuất và ứng dụng các freôn ở Mĩ vào năm 1930. Freôn thực chất là các chất hữu cơ hyđrôcácbua no hoặc chưa no như mêtan (CH,), êtan (C. được thay thế một phần hoặc toàn bộ các nguyên tử hyđrô bằng các nguyên tử gốc halôgen.

Các chất này được sản xuất ở xưởng Dupont Kinetic Chemical Inc với cái tên thương mại là freôn. Đây là những môi chất lạnh có nhiều tính chất quý báu như không cháy, không nổ, không độc hại, phù hợp với chu trình làm việc của máy lạnh nén hơi do đó nó đã góp phần tích cực vào việc thúc đẩy kĩ thuật lạnh phát triển, nhất là kĩ thuật điều hoà không khí. Ngày nay, kĩ thuật lạnh hiện đại đã tiến những bước rất xa, có trình độ khoa hoc ki thuật ngang với các ngành Kĩ thuật tiên tiến khác. Phạm vi nhiệt độ của kĩ thuật lạnh ngày nay được mở rộng rất nhiều.

Người ta đang tiến dân đến nhiệt độ không tuyệt đối. Phía nhiệt độ cao của thiết bị ngưng tụ, nhiệt độ có thể đạt trên 100°C dùng cho các mục đích của bơm nhiệt như sưởi ấm, chuẩn bị nước nóng, sấy v. Đây là ứng dụng của bơm nhiệt góp phần thu hồi nhiệt thải, tiết kiệm năng lượng sơ cấp. Năng suất lạnh của các tổ hợp máy lạnh cũng được mở rộng: từ những máy lạnh sử dụng trong phòng thí nghiệm chỉ có công suất chừng vài mW đến các tổ hợp có công suất hàng triệu W ở các trung tâm điều hoà không khí.

Hiệu suất máy tăng lên đáng kể, chi phí vật tư và chi phí năng lượng cho một đơn vị lạnh giảm xuống rõ rệt. Tuổi thọ và độ tin cậy tăng lên. Mức độ tự động hóa của các hệ thống lạnh và máy lạnh tăng lên rõ rệt. Những thiết bị lạnh tự động hoàn toàn bằng điện tử và vi điện tử đang dần thay thế các thiết bị thao tác bằng tay.

Y NGHIA KINH TE CUA Ki THUAT LANH 1. Ung dung lanh trong bao quan thuc pham Lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất của kĩ thuật lạnh là bảo quản thực phẩm. Theo một số thống kê thì khoảng 80% năng suất lạnh được sử dụng trong công nghiệp bảo quản thực phẩm ôi thiu do vi khuẩn gây ra. Nước ta là một nước nhiệt đới có thời tiết nóng và ấm nên quá trình ôi thiu thực phẩm xảy ra càng nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ