Giáo trình kiểm tra mối hàn: Phần 2 - Kiểm tra bằng tia phóng xạ

Khám phá giáo trình kiểm tra chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn quốc tế phần 2, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho ngành hàn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kiểm Tra Chất Lượng Mối Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kiểm tra mối hàn theo tiêu chuẩn quốc tế

Giáo trình kiểm tra chất lượng mối hàn phần 2 đi sâu vào các kỹ thuật kiểm tra không phá hủy (Non-destructive testing - NDT) nâng cao, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính toàn vẹn và độ bền của kết cấu. Nội dung này tập trung vào hai phương pháp chính là chụp ảnh bức xạ (Radiographic Testing - RT) và siêu âm (Ultrasonic Testing - UT), là những yêu cầu bắt buộc trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ an toàn cao như dầu khí, hàng không, và xây dựng kết cấu thép. Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ giúp phát hiện các khuyết tật mối hàn ẩn sâu bên trong mà còn là tiêu chuẩn để nghiệm thu mối hàn theo các bộ quy chuẩn hàng đầu thế giới. Khác với các phương pháp kiểm tra bề mặt, RT và UT cho phép các kỹ sư và giám sát viên hàn nhìn thấu vào cấu trúc bên trong của liên kết hàn, từ đó đưa ra đánh giá chất lượng hàn một cách toàn diện và chính xác nhất. Các tài liệu đào tạo NDT chuyên sâu thường coi đây là nền tảng cốt lõi cho các kỹ thuật viên NDT Level 2, những người có đủ năng lực để thực hiện, diễn giải kết quả và lập biên bản kiểm tra NDT một cách độc lập. Việc áp dụng thành thạo các kỹ thuật này là minh chứng cho năng lực của nhà thầu và là yếu tố quyết định đến tuổi thọ cũng như sự an toàn của toàn bộ công trình, tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu từ quy trình hàn WPS đã được phê duyệt.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm tra không phá hủy trong công nghiệp

Trong ngành công nghiệp hiện đại, kiểm tra không phá hủy (NDT) là một bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng và an toàn. Phương pháp này cho phép kiểm tra, đo lường và đánh giá các đặc tính của vật liệu, linh kiện hoặc hệ thống mà không gây ra hư hỏng. Đối với ngành hàn, NDT giúp xác định sự tồn tại của các khuyết tật mối hàn như vết nứt, rỗ khí, hoặc hàn không ngấu nằm sâu bên trong mà mắt thường không thể phát hiện. Việc phát hiện sớm các sai sót này giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng, tiết kiệm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ của công trình. Đây là yêu cầu cơ bản để đạt được các chứng nhận chất lượng và tuân thủ các quy định pháp lý về an toàn.

1.2. Các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng AWS ASME API ISO

Chất lượng mối hàn được đánh giá dựa trên các bộ tiêu chuẩn quốc tế uy tín. Mỗi tiêu chuẩn phục vụ cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Tiêu chuẩn AWS D1.1 (Structural Welding Code - Steel) là kim chỉ nam cho các kết cấu thép xây dựng. Tiêu chuẩn ASME Section IX quy định về quy trình hàn và năng lực thợ hàn cho nồi hơi và bình chịu áp lực. Tiêu chuẩn API 1104 được áp dụng cho việc hàn đường ống dẫn dầu và khí. Trong khi đó, tiêu chuẩn ISO 9606 lại là hệ thống chứng nhận trình độ thợ hàn được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng quá trình đánh giá chất lượng hàn được thực hiện một cách nhất quán, khách quan và đáng tin cậy.

II. Thách thức phát hiện khuyết tật mối hàn ẩn và các rủi ro

Thách thức lớn nhất trong đánh giá chất lượng hàn là phát hiện các khuyết tật mối hàn nằm bên trong, không thể quan sát bằng mắt thường. Các khuyết tật như vết nứt mối hàn bên trong, hàn không ngấu ở chân mối hàn, hay các cụm rỗ khí vi mô có thể làm suy yếu nghiêm trọng khả năng chịu lực của kết cấu. Nếu không được phát hiện kịp thời, chúng có thể phát triển dưới tác động của tải trọng và môi trường, dẫn đến phá hủy đột ngột, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Các phương pháp kiểm tra bề mặt như kiểm tra thẩm thấu (Penetrant Testing - PT) hay kiểm tra từ tính (Magnetic Particle Testing - MT) chỉ có thể phát hiện các bất liên tục trên bề mặt hoặc rất gần bề mặt. Chúng hoàn toàn không hiệu quả với các khuyết tật nằm sâu trong lòng kim loại mối hàn. Do đó, việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy có khả năng xuyên sâu như RT và UT là giải pháp bắt buộc để quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn trong kiểm tra hàn cũng như vận hành công trình. Đây là lý do các tài liệu đào tạo NDT luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản chất từng loại khuyết tật để lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp.

2.1. Phân loại các khuyết tật mối hàn phổ biến vết nứt rỗ khí

Các khuyết tật mối hàn được chia thành nhiều loại dựa trên hình dạng và vị trí. Vết nứt mối hàn là loại nguy hiểm nhất, có thể xuất hiện ở vùng nóng hoặc vùng nguội, gây suy giảm đột ngột độ bền của liên kết. Hàn không ngấu (Lack of Fusion) và không thấu (Lack of Penetration) xảy ra khi kim loại hàn không liên kết hoàn toàn với kim loại cơ bản hoặc với lớp hàn trước đó, tạo ra mặt phẳng yếu. Rỗ khí (Porosity) là các lỗ rỗng hình thành do khí bị giữ lại trong kim loại lỏng khi đông đặc. Ngoài ra còn có các khuyết tật khác như lẫn xỉ (Slag Inclusion), cháy lẹm (Undercut). Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại giúp lựa chọn phương pháp NDT phù hợp để phát hiện chúng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp kiểm tra bề mặt truyền thống

Mặc dù hữu ích, các phương pháp kiểm tra bề mặt như kiểm tra thẩm thấu (PT)kiểm tra từ tính (MT) có những giới hạn rõ ràng. PT chỉ phát hiện được các khuyết tật hở ra bề mặt, không thể tìm thấy các bất liên tục nằm bên dưới. MT, tuy có thể phát hiện các khuyết tật ngay dưới bề mặt, nhưng chỉ áp dụng được cho vật liệu sắt từ và độ nhạy giảm nhanh theo chiều sâu. Cả hai phương pháp này đều không cung cấp thông tin về chiều sâu hay kích thước của khuyết tật bên trong. Do đó, chúng chỉ đóng vai trò bổ trợ và không thể thay thế các phương pháp kiểm tra thể tích như chụp ảnh bức xạ hay siêu âm trong việc nghiệm thu mối hàn cho các kết cấu quan trọng.

III. Hướng dẫn kiểm tra mối hàn bằng phương pháp chụp ảnh bức xạ

Phương pháp chụp ảnh bức xạ (Radiographic Testing - RT) sử dụng tia X hoặc tia Gamma để tạo ra hình ảnh cấu trúc bên trong của mối hàn trên phim. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự suy giảm cường độ bức xạ khi đi qua vật liệu. Những vùng có khuyết tật như rỗ khí hoặc vết nứt mối hàn sẽ có mật độ vật chất thấp hơn, cho phép nhiều tia bức xạ đi qua và tạo ra các vùng tối hơn trên phim. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện các khuyết tật dạng thể tích. Quá trình kiểm tra yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng bề mặt mối hàn, thiết lập nguồn phát, vật kiểm và phim theo một sơ đồ hình học chính xác để đảm bảo độ nét và độ nhạy của hình ảnh. Việc diễn giải kết quả đòi hỏi kỹ thuật viên phải có chuyên môn cao, được đào tạo bài bản về hướng dẫn đọc phim RT. "Tia X có ưu điểm khi kiểm tra trong phân xưởng, còn ở ngoài công trường chỉ dùng khi yêu cầu về độ nhạy cao. Tia gamma có lợi thế khi kiểm tra chất lượng liên kết hàn ở những chỗ khó tiếp cận," trích từ tài liệu gốc, cho thấy sự lựa chọn nguồn phát phụ thuộc vào điều kiện thực tế. Đây là một phương pháp NDT mạnh mẽ, cung cấp hồ sơ kiểm tra vĩnh viễn (phim), rất quan trọng cho việc nghiệm thu mối hàn.

3.1. Nguyên lý cơ bản và ứng dụng của tia X và tia Gamma

Tia X và tia Gamma đều là sóng điện từ năng lượng cao, có khả năng đâm xuyên qua vật chất. Tia X được tạo ra từ ống phát tia X, cho phép điều chỉnh năng lượng và có độ tương phản cao, phù hợp để kiểm tra các vật liệu có chiều dày mỏng và trung bình. Ngược lại, tia Gamma phát ra từ các đồng vị phóng xạ (như Iridium-192, Cobalt-60), có năng lượng cố định nhưng khả năng đâm xuyên rất mạnh, lý tưởng cho các kết cấu dày hoặc khi kiểm tra tại hiện trường do thiết bị nhỏ gọn, không cần nguồn điện. Việc lựa chọn giữa tia X và tia Gamma phụ thuộc vào chiều dày, vật liệu của mối hàn và điều kiện làm việc.

3.2. Quy trình chuẩn bị và kỹ thuật chiếu chụp mối hàn hiệu quả

Để có một phim chụp chất lượng, quy trình chuẩn bị phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Bề mặt mối hàn cần được làm sạch, loại bỏ xỉ, vảy hàn và các vật lạ. Kỹ thuật chiếu chụp bao gồm việc lựa chọn đúng nguồn bức xạ, khoảng cách từ nguồn đến phim (SFD), và thời gian phơi sáng. Các chỉ thị chất lượng hình ảnh (IQI) phải được đặt đúng vị trí để xác nhận độ nhạy của phép thử. Các kỹ thuật chụp phổ biến bao gồm chiếu xuyên thành đơn, xuyên thành kép, tùy thuộc vào hình dạng và khả năng tiếp cận của liên kết hàn (đặc biệt là với đường ống). Toàn bộ quá trình phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc về an toàn trong kiểm tra hàn để bảo vệ nhân viên khỏi tác hại của bức xạ ion hóa.

3.3. Hướng dẫn đọc phim RT và đánh giá khuyết tật mối hàn

Đọc phim RT là kỹ năng cốt lõi của một kỹ thuật viên NDT Level 2. Quá trình này được thực hiện trong phòng tối với đèn xem phim chuyên dụng. Kỹ thuật viên phải nhận dạng hình ảnh của các khuyết tật mối hàn dựa trên hình dạng, độ đen và vị trí của chúng trên phim. Ví dụ, rỗ khí thường có dạng tròn, tối; vết nứt là những đường mảnh, tối và gấp khúc; lẫn xỉ có hình dạng bất thường. Sau khi nhận dạng, kích thước của khuyết tật được đo và so sánh với tiêu chí chấp nhận của các tiêu chuẩn áp dụng như tiêu chuẩn AWS D1.1 hoặc API 1104. Kết quả được ghi lại chi tiết trong biên bản kiểm tra NDT.

IV. Phương pháp siêu âm mối hàn Phát hiện khuyết tật tiên tiến

Phương pháp siêu âm mối hàn (Ultrasonic Testing - UT) sử dụng sóng âm tần số cao (thường từ 1-10 MHz) để phát hiện các bất liên tục bên trong vật liệu. Một đầu dò phát ra xung siêu âm vào mối hàn. Khi sóng âm gặp phải một mặt phân cách, chẳng hạn như một khuyết tật mối hàn hoặc mặt đối diện của vật thể, một phần năng lượng sẽ phản xạ trở lại đầu dò. Thiết bị sẽ đo thời gian và biên độ của sóng phản xạ để xác định vị trí, kích thước và định hướng của khuyết tật. UT đặc biệt nhạy với các khuyết tật dạng mặt phẳng như vết nứthàn không ngấu, ngay cả khi chúng rất hẹp. "Nguyên lý cơ bản của kiểm tra bằng siêu âm được trình bày như... Chùm sóng âm phản xạ được phát hiện và phân tích để xác định sự có mặt của khuyết tật và vị trí của nó," theo tài liệu chuyên ngành. Ưu điểm của UT là khả năng xác định chiều sâu khuyết tật với độ chính xác cao, cho kết quả ngay lập tức, và không có rủi ro về bức xạ. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có tay nghề cao và kinh nghiệm dày dặn để hiệu chuẩn thiết bị và diễn giải tín hiệu một cách chính xác. Đây là một công cụ không thể thiếu cho các chuyên gia NDT Level 2.

4.1. Nguyên lý hoạt động và thiết bị kiểm tra siêu âm chuyên dụng

Thiết bị kiểm tra siêu âm gồm một máy phát/thu xung và một đầu dò (transducer). Đầu dò chứa biến tử áp điện, có khả năng chuyển đổi xung điện thành sóng âm và ngược lại. Sóng âm truyền qua vật liệu, và khi gặp bất liên tục, sóng phản xạ (echo) được đầu dò thu lại, chuyển thành tín hiệu điện và hiển thị trên màn hình dưới dạng các đỉnh sóng (A-scan). Vị trí đỉnh sóng trên trục thời gian cho biết khoảng cách đến khuyết tật, còn chiều cao đỉnh sóng cho biết mức độ phản xạ, liên quan đến kích thước khuyết tật. Các thiết bị hiện đại có khả năng lưu trữ dữ liệu và tạo ra các hình ảnh B-scan hoặc C-scan trực quan hơn.

4.2. Kỹ thuật quét và hiệu chuẩn theo mẫu chuẩn quốc tế V1

Trước khi kiểm tra, máy siêu âm phải được hiệu chuẩn bằng các mẫu chuẩn. Mẫu chuẩn IIW (V1) là một trong những loại phổ biến nhất, được dùng để xác định điểm ra của đầu dò góc, góc phát thực tế và thiết lập dải đo thời gian. Quá trình hiệu chuẩn đảm bảo tính chính xác và lặp lại của phép đo. Kỹ thuật quét mối hàn thường sử dụng đầu dò góc, di chuyển theo một quy luật cụ thể (ziczac hoặc dọc theo mối hàn) để đảm bảo toàn bộ thể tích mối hàn được kiểm tra. Việc lựa chọn góc đầu dò (45°, 60°, 70°) phụ thuộc vào chiều dày vật liệu và hình dạng mối hàn để tối ưu hóa khả năng phát hiện khuyết tật.

4.3. Phân tích tín hiệu siêu âm để xác định vị trí khuyết tật

Việc phân tích tín hiệu hiển thị trên màn hình đòi hỏi kỹ năng cao. Kỹ thuật viên phải phân biệt được tín hiệu từ khuyết tật thực sự với các tín hiệu nhiễu hoặc tín hiệu từ cấu trúc hình học của vật thể. Dựa vào vị trí xuất hiện của tín hiệu trên màn hình và thông tin về góc đầu dò, vị trí chính xác (chiều sâu và khoảng cách bề mặt) của khuyết tật có thể được tính toán bằng các công thức lượng giác. Kích thước khuyết tật thường được ước tính bằng các kỹ thuật như giảm 6dB. Tất cả các phát hiện và thông số đều được ghi chép cẩn thận vào biên bản kiểm tra NDT.

V. Cách đánh giá chất lượng hàn theo tiêu chuẩn AWS D1

Việc đánh giá chất lượng hàn không chỉ dừng lại ở việc phát hiện khuyết tật mà còn phải xác định xem khuyết tật đó có được chấp nhận hay không. Quá trình này được thực hiện bằng cách so sánh kết quả kiểm tra với các tiêu chí được quy định trong các tiêu chuẩn áp dụng, chẳng hạn như tiêu chuẩn AWS D1.1 cho kết cấu thép hoặc tiêu chuẩn API 1104 cho đường ống. Mỗi tiêu chuẩn đưa ra các giới hạn cụ thể về loại, kích thước và sự phân bố của các khuyết tật mối hàn được phép tồn tại. Ví dụ, một lỗ rỗ khí nhỏ có thể được chấp nhận, nhưng một vết nứt mối hàn với bất kỳ chiều dài nào cũng thường bị loại bỏ. Vai trò của giám sát viên hàn hoặc kỹ thuật viên NDT là diễn giải chính xác kết quả và đưa ra quyết định chấp nhận hay từ chối mối hàn. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả kỹ thuật NDT và các yêu cầu của tiêu chuẩn. Toàn bộ quy trình, từ kiểm tra đến đánh giá, phải được lập thành văn bản trong biên bản kiểm tra NDT, là cơ sở pháp lý cho việc nghiệm thu mối hàn và bàn giao công trình.

5.1. Lập biên bản kiểm tra NDT và quy trình nghiệm thu mối hàn

Một biên bản kiểm tra NDT hoàn chỉnh là hồ sơ quan trọng nhất của quá trình kiểm tra. Nó phải bao gồm các thông tin chi tiết như: phương pháp kiểm tra (RT, UT), thiết bị và vật tư sử dụng, quy trình hàn WPS tham chiếu, thông tin về mối hàn (vị trí, số hiệu), các thông số kỹ thuật, sơ đồ vị trí các khuyết tật được phát hiện, kích thước của chúng và kết quả đánh giá (chấp nhận/loại bỏ) dựa trên tiêu chuẩn áp dụng. Biên bản này là bằng chứng khách quan về chất lượng công việc và là cơ sở để tiến hành các bước nghiệm thu mối hàn tiếp theo, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong dự án.

5.2. Vai trò của giám sát viên hàn và chứng chỉ CWI NDT Level 2

Chất lượng của công tác kiểm tra phụ thuộc rất lớn vào năng lực của con người. Giám sát viên hàn, đặc biệt là những người có chứng chỉ CWI (Certified Welding Inspector), có trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình hàn và kiểm tra. Trong khi đó, kỹ thuật viên NDT, đặc biệt là ở cấp độ NDT Level 2, là người trực tiếp thực hiện và diễn giải kết quả kiểm tra. Chứng chỉ NDT Level 2 xác nhận rằng cá nhân đó có đủ kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành để hiệu chuẩn thiết bị, thực hiện kiểm tra theo quy trình và đánh giá kết quả theo các tiêu chuẩn quy định mà không cần sự giám sát trực tiếp. Sự phối hợp giữa CWI và kỹ thuật viên NDT là chìa khóa để đảm bảo chất lượng cao nhất cho liên kết hàn.

14/07/2025
Giáo trình kiểm tra chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn quốc tế phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

KIEM TRA MOI HAN BANG TIA PHONG XA Mục tiêu của bài: Sau khi học xong bài học này người học sẽ có kha năng- - Trình bày đúng nguyên lý kiểm tra mỗi hàn bằng tia phóng xạ. - Làm sạch mi hàn, kết cầu hàn trước khi kiểm tra. - Chuẩn bị dụng cụ, máy chụp tia x, tia rongen, phim đây đủ an toàn. ~ Sử dụng máy chụp tia X, tia rangen thành thạo.

- Thực hiện kiểm tra mối hàn bằng Ha phóng xạ đúng quụ trình kỹ thuật. - Phái hiện chỉnh xác các khuuết tật của mỗi hàn. - Thực hiện tỖI công tác an toàn và vệ sinh phân xướng. Nội dung của bài Thời gian: 20h (LT: 5h, TH:15k) 5.

NGUYÊN LÝ KIÊM TRA (Thời gian: 2h) 5. Cơ sở vật lý của phương pháp Phương pháp kiểm tra bằng bức xạ được dùng để xác định khuyết tật bên trong của nhiều loại vật liệu hoặc méi han có cấu trúc khác nhau. Mỗi hệ thống kiểm tra gồm ba phần chính (hình 5.1): nguồn phát ion hóa 1; vật kiểm 2 (liên kết hàn); bộ phát hiện 3 ghi nhận thông tin về khuyết tật.1: Kiểm tra bang tia phóng xạ 4) Phân loại: Trong kiểm tra liên kết hàn người ta thường sử dụng các phương pháp dò tìm thông bức tin: chụp ảnh; soi ảnh huỳnh quang (fluoroscopy); ghi do phong xa. Đối với nguồn xạ thì dùng các dạng khác nhau của bức xạ ion hóa: tỉa rơngen (X); tia gamma (7); chom neutron (n).

47 - Phương pháp chụp ảnh bằng chùm tỉa Bức xạ ion hóa tác động vào lớp nhũ tương của film tạo ra những thay đổi về mật độ quang học (dộ đen). Độ đen của film phụ thuộc vào số lượng và đặc tính của chùm bức xạ đến tương tác với film. Phương pháp này thể hiện hình ảnh tĩnh trên hệ phát hiện film về cấu trúc bên trong vật kiểm. Trong thực tế đây là phương pháp được sử dụng nhiễu nhất do thao tác đơn giản và kết quả lưu được lâu.

Trong các loại bức xa rongen, gamma, neutron, mỗi loại có phạm vi sử dụng, bổ sung và làm giàu khác nhau. Tia X có ưu điểm khi kiểm tra trong phân xưởng, còn ở ngoài công trường chỉ dùng khi yêu cầu về độ nhay cao. Tia gamma cé loi thé khi kiém tra chat lượng liên kết hàn ở những chỗ khó tiếp cận, trong điều kiện công trường hoặc khi lắp ráp. Chụp ảnh betatron được dùng khi kiểm tra liên kết có chiều đày lớn trong phân xưởng.

Còn chụp anh neutron - đó là phương pháp duy nhất đảm bảo để kiểm tra chất lượng liên kết an cứa các kim loại nặng hấp thụ được neutron nhiệt, các bình chứa chất lỏng, hoá chất và phóng xạ. Các phương pháp trên có thể kiểm tra được liên kết hàn các tim thép dày từ 1 - 500mm, với độ nhạy 1 - 2%. - Phương pháp soi ảnh huỳnh quang (fluoroscopy) Phương pháp này thể hiện hình ảnh động trên màn hình về cấu trúc bên trong vật kiểm khi chiếu chùm tia ion hoá mà không đùng film. Độ nhạy phat hiện khuyết tật của phương pháp này chỉ vào khoảng 3% - 5%, Ưu điểm là nhận được kết quả theo hình ảnh ba chiều và liên kết hàn được quan sat dưới các góc độ khác nhau với kích thước được phóng to, mặt khác kiểm tra được rất nhanh và liên tục (on line).

Chúng được dùng để kiểm tra sơ bộ nhằm phát hiện nhanh khuyết tật lớn với liều chiếu nhỏ. Phạm vi áp dụng chủ yếu là trong y tế và hải quan, trong sân xuất hản ít phát triển, Phương pháp này thường dùng thiết bị rơngen làm nguồn bức xạ, Í khi sử dụng nguôn gamma va neutron. BO ghi nhận bức xạ (detector) gôm màn hình huỳnh quang, tinh thể nhấp nháy, bộ biến đổi quang điện, vidicon rơngen. Chúng đảm bảo chuyển đối các hình bức xạ không nhìn thấy thành các hình ảnh khuất sáng hoặc tín hiệu điện tử roi t uyén đi một khoảng cách cần thiết bằng truyền hình hoặc cáp quang.

Khi cần lưu giữ sau khi kiêm tra có thẻ chụp lại ảnh (fluorography). - Phương pháp ghi đo phóng xạ Phương pháp này nhận được thông tin trong vật kiểm được chiếu bằng bức xạ ion hoá dưới dạng tín hiệu điện (độ lớn, chiều đài, số lượng khác nhau). Dây là phương pháp có khả năng tự động hoá quá trình kiểm tra tốt nhất. Việc thực hiện phản hồi (liên hệ ngược) từ kiểm tra đến | qua trình công nghệ hàn hoặc chế tạo làm cho chất lượng hản được đảm bảo một cách tốt nhất, Độ nhạy của phương pháp nảy không thua kém so với chụp ảnh.

Trong thực tếngười ta sử dụng các chất đồng vị phóng xạ và máy gia tốc làm nguồn, còn bộ dò là tỉnh thể nhấp nháy, ông đếm nap khi, detector bán dẫn, liều kế nhiệt phát quang. Cae detector nhấp nháy được sử dụng chủ yếu để ghi nhận bức xạ, nó hoạt động dựa trên nguyên lý: khí bức xạ đến tương tác với bản tỉnh thể nhấp nháy sẽ bị mất năng 48 lượng và phát ra ánh sáng nhấp nháy. Ánh sáng được truyền dén photocathode của ống nhân quang điện để giải phóng các eleetron khỏi cathodc. Số lượng electron được khuếch dai đập vào anode chuyển thành tín hiệu điện để xử lý.

Nhược điểm là khi chim bức xạ lớn thì không ghỉ được hết. b) Ban chất của bức xạ lon hoá - Bức xạ rơngen (tia X) Bức xạ tỉa X là dạng bức xạ điện từ giống như ánh sáng. Giữa tia X và ánh sáng thường chỉ khác nhau về bước sóng. Trong kiểm tra vật liệu bằng chụp ảnh bức xạ thường sử dụng bức xạ tia X có bước sóng từ 10? A dén 10A (1A = 10!” m).

Tan số đao động riêng v, bước sóng xác định tính chất đặc trưng của bức xạ lan truyền trong không gian ^. với tốc độ ánh sáng c liên hệ với nhau theo: A= cv Khi giảm bước sóng ^ thì năng lượng bức xạ E tăng lên. Do vậy tính chất hạt trội hơn tính chất sóng nên khả năng đâm xuyên mạnh hơn. Nguồn phát ra bức xạ tia X là ống rơngen (hình 5.

Đó là ống thủy tỉnh trong là chân không (1nmHg) với hai điện cực cùng đối âm cực. Anode đồng Sai đôt Võ thủy tính Cathode 2/2 1I Dây dẫn _ đến sợi đốt Cathode Anode Hình 5. Một ông phát bức xạ tia X điển hình Nguồn phát electron là cuộn dây được gọi là cathode K. Khi có dong dién tir 1 - 5(A) ở điện áp 4 - 12(V), cuộn đây được đốt nóng đến dải nhiệt độ phát ra các clectron.

Quá trình tăng tốc electron: Các electron sau khi được tạo ra từ cathode K sẽ phóng vé anode A mang dién tích dương. Để tao ra bức xạ cần thiết cho chụp ảnh thì điện áp giữa A và K phải nằm trong khoảng từ 30kV + 30MV. Bia: Bức xạ tia X được phát ra khi các electron đang phóng có năng lượng ‹ cao va đập vào tắm bia đối âm cực. Vật liệu dùng để làm bia cần phải có các tính chất cần thiết 49 lớn.

Wolfram là kim loại như: nguyên tử số Z cao, nhiệt độ nóng chảy cao, độ dẫn nhiệt có tất cả các tính chất trên. Bia được gắn với cốc anode bằng đồng. phô là nền liên tục Kết quả của va đập là phát ra bức xạ đặc trưng và bức xạ hãm có và vạch đặc trưng (hình 5. Đỉnh bức xạ tỉa X Cường độ bức xạ M đặc trưng Bước sóng ^.

Phổ bức xạ tia XY Bức xạ đặc trưng với phổ vạch chỉ xuất hiện trong trường hợp khi eleetron e` được tăng tốc tác động tương hỗ với anode có năng lượng cao, ví dụ đủ dé dam bao dich chuyển các electron thuộc lớp K của các nguyên tử lên mức năng lượng cao hơn. Như vậy xảy ra dịch chuyển ngược tức thời của electron từ ngoài vào trong, ví dụ từ lớp L vào lớp K, Điều này kéo theo bức xạ đặc trưng có tần số z, ứng với AE - chênh lệch năng lượng giữa mức ngoài và trong (ví dụ lớp K và L) (hình 5.4): AE= Eg-EL =h? trong đó: h - hằng số Plank (h = 6,625. Cầu tạo nguyên tử Bức xạ đặc trưng được sử dụng khi phân tích phd va cấu trúc rơngen trạng thái vật chất. Vì mỗi nguyên tố có năng lượng liên kết các electron trên vỏ nguyên tử hoàn toàn xác định, do đó mỗi chất ứng với phô vạch hoàn toàn xác định.

50 Bức xạ hầm với phổ liên tục xuất hiện khi các electron với năng lượng khác nhau thoát khỏi cathode dập “từ từ” vào bia. Động năng E của electron trên bề mặt bia bằng: E =cU trong đó: e - điện tích (e = 1,6.107°C); Ú - điện áp anode của ống (V). - Đo tốc độ cia electron phân bế theo định luật Maxwecll nên các electron nay bị hãm dân theo chiêu dày bia. Vì vậy trong phô rơngen thì bức xạ phát ra trong ông, lượng tử có đủ các mức năng lượng khác nhau.

Khi bước sóng nhỏ nhất thì toàn bộ động năng electron E sé chuyén thành năng lượng bức xạ roentgen lớn nhất Emax, tức lả: Emax = hứa = he/% he _ 124102 Cân bằng E và Enax nhận được Ay = cu! U Từ công thức trên thấy rằng nếu tăng điện áp anode U thì bước sóng À¿ sẽ giảm, điều nay lam thay đổi trạng thái phổ và tăng năng lượng cực đại của phổ liên tục (hình 5. Ví dụ I: Xác định tốc độ trung bình của electron khi đập vào bia, biết điện áp giữa anode và cathode trong ống U = 10kV, khối lượng electron m = 9,1.102'kg, Theo định luật bảo toàn năng lượng: 2eU _ J2x1,61012x10! an mv?⁄2 = eU > v = “6= “nam 6.10”m/s (khoảng 20% tốc độ m JL. = 100kV = 3 50kV 3Ệ AmA z oO oO 20kV 2mA 10V Bước sóng A Bước sóng ^. Quan hệ giữa cường độ bức xạ với bước sóng a) Thay đôi điện úp; b) Thay đôi cường độ.

Khi thay đổi dong dién trong ống, trạng thái phổ tiên tục không đổi nhưng cường độ chùm (ia giảm tỉ lệ với cường độ đông điện (hình 5. Liều chiếu X của tia rơngen tỉ lệ với cường độ dòng điện I và thời gian chiếu t được xác định: X (hoặc e) = It (mA.min) 31 Năng lượng của ống rơngen tí lệ với năng lượng điện áp anode U (keV) va bằng 1% - 2% năng lượng toàn bộ của các electron đập vào bia, phần còn lại chuyển thành nhiệt. - Bức xạ gamma () Bức xạ gamma 1a loai bức xạ sóng điện từ giống như bức xạ tia X nhưng chúng thường có bước sóng ngdn hon (107-4.107 A) và có khả năng xuyên sâu hơn bức xa tia X.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ