Giáo trình Hàn điện cơ bản - Nghề Hàn Trình độ Trung cấp (CĐ GTVT TW I)

Giáo trình hàn điện cơ bản trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho nghề hàn, giúp nâng cao tay nghề và cơ hội việc làm.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Hàn Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hàn điện cơ bản cho trình độ trung cấp

Giáo trình hàn điện cơ bản là nền tảng cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề hàn trình độ trung cấp. Mục tiêu chính của mô đun này là trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng vững chắc về hàn hồ quang tay SMAW (Shielded Metal Arc Welding), phương pháp phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo. Nội dung được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, giúp học viên không chỉ hiểu sâu về nguyên lý mà còn thành thạo các thao tác kỹ thuật. Chương trình học bắt đầu từ những kiến thức nền tảng nhất như an toàn lao động, cấu tạo thiết bị, cho đến các kỹ thuật hàn phức tạp hơn ở nhiều vị trí khác nhau. Một giáo trình hàn điện cơ bản chất lượng phải đảm bảo người học sau khi hoàn thành có khả năng vận hành thành thạo máy hàn que, lựa chọn đúng que hàn điệnvật liệu hàn phù hợp, cũng như thực hiện các mối hàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành hàn điện, giúp học viên xây dựng tay nghề vững vàng, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu nhân lực kỹ thuật cao của xã hội công nghiệp hóa. Hoàn thành mô đun này là bước đệm quan trọng để học viên tiếp tục các học phần nâng cao và đạt được chứng chỉ nghề hàn có giá trị.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo nghề hàn

Mục tiêu hàng đầu của mô đun hàn điện cơ bản là giúp người học nắm vững các kiến thức và kỹ năng nền tảng. Sau khi học xong, người học phải có khả năng trình bày chi tiết về các ký hiệu, quy ước của mối hàn trên bản vẽ kỹ thuật. Đồng thời, học viên phải phân biệt được các loại máy hàn điện hồ quang, dụng cụ cầm tay, và đặc biệt là các loại que hàn điện cho thép carbon thấp dựa trên ký hiệu và hình dáng. Một mục tiêu quan trọng khác là hiểu rõ nguyên lý hàn hồ quang, các liên kết hàn cơ bản và nhận biết được các khuyết tật mối hàn thường gặp. Chương trình cũng đặc biệt chú trọng đến việc trang bị kiến thức về ảnh hưởng của quá trình hàn đến sức khỏe và cách thực hiện công tác an toàn lao động trong hàn điện một cách nghiêm ngặt. Cuối cùng, học viên phải có khả năng vận hành thiết bị, điều chỉnh dòng điện và thực hiện các mối hàn cơ bản, đặt nền móng vững chắc cho việc học các kỹ năng hàn nâng cao.

1.2. Cấu trúc mô đun hàn điện cơ bản và các bài học chính

Cấu trúc của giáo trình hàn điện cơ bản được thiết kế logic, đi từ lý thuyết đến thực hành. Mô đun được chia thành nhiều bài học, mỗi bài tập trung vào một nhóm kiến thức và kỹ năng cụ thể. Bài 1 giới thiệu những kiến thức cơ bản nhất về hàn hồ quang tay. Bài 2 tập trung vào việc vận hành các loại máy hàn điện thông dụng. Các bài học tiếp theo, từ Bài 3 đến Bài 9, là các bài thực hành chuyên sâu, hướng dẫn hàn trên các vị trí và kiểu liên kết khác nhau như: hàn đường thẳng trên mặt phẳng, hàn chốt, hàn giáp mối không vát mép và có vát mép, hàn góc ở vị trí bằng. Cấu trúc này đảm bảo người học được trang bị kiến thức một cách hệ thống. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng, nội dung chi tiết và phần thực hành cụ thể, giúp học viên dễ dàng theo dõi và tự đánh giá năng lực. Việc tích hợp lý thuyết và thực hành trong từng bài giúp kiến thức không bị khô khan mà được ứng dụng ngay vào thực tế, nâng cao hiệu quả đào tạo.

II. Thách thức khi học hàn hồ quang tay và cách phòng tránh hiệu quả

Học hàn hồ quang tay đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là với người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất chính là đảm bảo an toàn lao động trong hàn điện. Hồ quang điện phát ra tia tử ngoại và hồng ngoại cực mạnh, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt và da. Khói hàn chứa các hạt kim loại và khí độc hại, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp. Ngoài ra, nguy cơ bị điện giật luôn hiện hữu nếu không tuân thủ các quy tắc an toàn. Một khó khăn khác là việc duy trì hồ quang ổn định. Người thợ phải giữ được khoảng cách chính xác giữa que hàn và vật hàn, điều này đòi hỏi sự tập trung và kinh nghiệm. Chất lượng mối hàn cũng là một thách thức lớn, phụ thuộc rất nhiều vào tay nghề. Các khuyết tật mối hàn như không ngấu, lẫn xỉ, rỗ khí hay nứt rất dễ xảy ra nếu kỹ thuật hàn không đúng. Để vượt qua những thách thức này, việc trang bị đầy đủ kiến thức lý thuyết từ tài liệu hàn hồ quang tay và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thực hành là điều bắt buộc. Người học cần kiên trì luyện tập và luôn đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu.

2.1. Vấn đề an toàn lao động trong hàn điện và trang bị bảo hộ

An toàn là ưu tiên số một trong ngành hàn. Hồ quang hàn phát ra bức xạ cực mạnh, khói hàn độc hại và luôn có nguy cơ điện giật. Theo tài liệu, dòng điện chỉ 50mA (0.05A) đã có thể gây tử vong. Vì vậy, việc sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ nghề hàn là bắt buộc. Các trang bị cơ bản bao gồm: mặt nạ hàn có kính lọc phù hợp để bảo vệ mắt và mặt khỏi bức xạ; găng tay da, yếm da, giày bảo hộ và ống che chân tay để chống tia lửa, kim loại nóng chảy và điện giật. Môi trường làm việc cũng phải được đảm bảo thông thoáng, có hệ thống hút khói hiệu quả. Trước khi vận hành máy hàn que, cần kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống dây dẫn, dây tiếp đất và các kết nối để tránh rò rỉ điện. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe của bản thân người thợ mà còn đảm bảo an toàn cho những người xung quanh và toàn bộ phân xưởng.

2.2. Nhận biết các ảnh hưởng của hồ quang đến sức khỏe thợ hàn

Hồ quang điện và khói hàn là hai yếu tố chính gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của công nhân hàn. Bức xạ từ hồ quang có thể làm khô giác mạc, gây viêm giác mạc (đau mắt hàn), và về lâu dài có thể làm giảm thị lực. Da tiếp xúc trực tiếp với hồ quang sẽ bị bỏng, rát và sạm đen. Nguy hiểm hơn là khói hàn, chứa các oxit kim loại, khí CO, CO2 và các hợp chất độc hại khác. Hít phải khói hàn thường xuyên có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản, tổn thương phổi. Một số kim loại nặng trong khói hàn như mangan, crom còn có thể gây tổn thương hệ thần kinh. Vì vậy, việc trang bị hệ thống thông gió, máy hút khói tại chỗ và sử dụng mặt nạ phòng độc là cực kỳ cần thiết để giảm thiểu những tác động xấu này, đảm bảo sức khỏe lâu dài cho người thợ.

2.3. Các khó khăn khi vận hành máy hàn que và điều chỉnh dòng

Vận hành máy hàn que hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết và kỹ năng. Một trong những khó khăn ban đầu là điều chỉnh cường độ dòng điện hàn phù hợp. Dòng điện quá lớn sẽ gây cháy thủng vật hàn, bắn tóe kim loại và tạo ra mối hàn bị cháy cạnh. Ngược lại, dòng điện quá nhỏ sẽ không đủ nhiệt để làm nóng chảy kim loại, dẫn đến mối hàn không ngấu, lẫn xỉ và độ bền kém. Việc lựa chọn dòng điện phụ thuộc vào đường kính que hàn điện, chiều dày vật liệu và vị trí hàn. Ngoài ra, việc kết nối thiết bị đúng cách, đặc biệt là nối thuận hay nối nghịch đối với máy hàn một chiều, cũng ảnh hưởng lớn đến quá trình hàn. Người học cần thực hành nhiều để cảm nhận và điều chỉnh máy một cách thành thạo, cũng như nhận biết và xử lý các sự cố thông thường của máy trong quá trình sử dụng.

III. Hướng dẫn nắm vững nguyên lý hàn hồ quang tay SMAW từ A Z

Để trở thành một thợ hàn giỏi, việc nắm vững nguyên lý hàn hồ quang là điều kiện tiên quyết. Hàn hồ quang tay (SMAW) là quá trình hàn nóng chảy, sử dụng nhiệt lượng sinh ra từ hồ quang điện để làm nóng chảy mép vật hàn và que hàn, tạo thành mối liên kết kim loại sau khi nguội. Hồ quang là sự phóng điện liên tục giữa hai điện cực (que hàn và vật hàn) trong môi trường khí bị ion hóa, có thể đạt nhiệt độ lên tới 6150°C. Quá trình này không chỉ đơn thuần là làm nóng chảy kim loại. Các quá trình vật lý và luyện kim phức tạp xảy ra trong vũng hàn, như sự tương tác giữa kim loại lỏng và xỉ, quá trình oxy hóa-khử, hợp kim hóa và kết tinh. Lớp thuốc bọc của que hàn điện đóng vai trò cực kỳ quan trọng: tạo môi trường khí bảo vệ, tạo xỉ che phủ mối hàn, khử oxy và bổ sung các nguyên tố hợp kim. Hiểu rõ về cấu tạo máy hàn điện và chức năng của từng bộ phận cũng giúp người thợ vận hành thiết bị hiệu quả và an toàn hơn. Kiến thức này là nền tảng để lựa chọn chế độ hàn tối ưu và tạo ra những mối hàn chất lượng cao.

3.1. Tìm hiểu cấu tạo máy hàn điện và sơ đồ nguyên lý hoạt động

Một máy hàn điện hồ quang tay cơ bản, dù là máy xoay chiều hay một chiều, đều có cấu tạo chung gồm một biến thế hàn và các bộ phận điều chỉnh. Biến thế có nhiệm vụ hạ điện áp của lưới điện xuống mức an toàn (điện áp không tải Uo từ 55-80V) và cung cấp cường độ dòng điện hàn đủ lớn. Cấu tạo máy hàn điện xoay chiều thường bao gồm gông từ, cuộn dây sơ cấp và thứ cấp. Việc điều chỉnh dòng điện có thể thực hiện bằng cách thay đổi số vòng dây, sử dụng lõi từ di động hoặc cuộn dây di động. Sơ đồ nguyên lý máy hàn hồ quang cho thấy dòng điện từ lưới điện đi vào cuộn sơ cấp, tạo ra từ thông biến thiên trong lõi thép, cảm ứng sang cuộn thứ cấp và tạo ra dòng điện hàn. Máy hàn một chiều phức tạp hơn, có thêm bộ chỉnh lưu (Silen hoặc Silic) để biến dòng xoay chiều thành một chiều, giúp hồ quang cháy ổn định và chất lượng mối hàn tốt hơn.

3.2. Phân loại que hàn điện và vật liệu hàn thông dụng nhất

Lựa chọn đúng que hàn điện là yếu tố quyết định đến chất lượng mối hàn. Que hàn được cấu tạo từ hai phần chính: lõi kim loại và lớp thuốc bọc. Lõi que cung cấp kim loại điền đầy cho mối hàn, trong khi thuốc bọc có nhiều chức năng quan trọng. Que hàn được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo công dụng, có que hàn thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, gang... Theo tính chất thuốc bọc, có 4 loại chính: hệ axit (ký hiệu A), hệ bazơ (B), hệ hữu cơ (O hoặc C) và hệ Rutin (R). Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Ví dụ, que hàn hệ bazơ (B) cho mối hàn có cơ tính cao, ít bị nứt, thường dùng cho các kết cấu quan trọng nhưng chỉ hàn được bằng dòng một chiều nối nghịch. Việc hiểu rõ các ký hiệu trên vỏ hộp que hàn theo tiêu chuẩn (ví dụ TCVN 3223-89) giúp người thợ lựa chọn chính xác loại que hàn phù hợp với vật liệu hàn và yêu cầu kỹ thuật của công việc.

3.3. Giải thích nguyên lý hàn hồ quang và sự hình thành mối hàn

Nguyên lý hàn hồ quang dựa trên việc tạo ra và duy trì sự phóng điện giữa que hàn và vật hàn. Năng lượng điện được chuyển hóa thành nhiệt năng cực lớn, làm nóng chảy cục bộ kim loại cơ bản và kim loại từ que hàn, tạo thành một vùng kim loại lỏng gọi là vũng hàn. Khi người thợ di chuyển que hàn, vũng hàn cũng di chuyển theo. Phần kim loại lỏng phía sau sẽ nguội đi và kết tinh, hình thành nên mối hàn. Trong quá trình này, lớp thuốc bọc que hàn cháy, tạo ra môi trường khí bảo vệ, ngăn chặn oxy và nitơ từ không khí xâm nhập vào vũng hàn, tránh gây ra các khuyết tật mối hàn. Đồng thời, thuốc bọc cũng tạo ra xỉ, nổi lên bề mặt để bảo vệ mối hàn khi đang nguội và giúp mối hàn nguội chậm, cải thiện cơ tính. Sự chuyển dịch kim loại từ đầu que hàn vào vũng hàn diễn ra dưới dạng các giọt nhỏ, chịu tác động của nhiều lực như trọng lực, sức căng bề mặt và lực điện từ.

IV. Bí quyết thực hành hàn điện hiệu quả cho người mới bắt đầu

Thành thạo kỹ thuật hàn điện cơ bản đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp luyện tập đúng đắn. Bí quyết đầu tiên là chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi hàn: làm sạch bề mặt vật hàn, gá lắp chắc chắn và chọn chế độ hàn phù hợp. Bước quan trọng tiếp theo là kỹ thuật mồi hồ quang. Người mới bắt đầu nên luyện tập hai phương pháp mồi: mổ thẳng và mài que. Sau khi mồi, việc duy trì chiều dài hồ quang ổn định (khoảng 2-4 mm) là chìa khóa để có mối hàn chất lượng. Hồ quang quá dài gây bắn tóe, không ngấu, trong khi hồ quang quá ngắn dễ làm que hàn bị dính. Kỹ thuật di chuyển que hàn cũng quyết định đến hình dạng và chất lượng mối hàn. Có nhiều kiểu dao động que hàn như đường thẳng, ziczac (răng cưa), bán nguyệt, tam giác. Mỗi kiểu phù hợp với một loại liên kết và vị trí hàn khác nhau. Việc luyện tập thực hành hàn điện trên các vị trí hàn cơ bản như hàn bằng (1G) sẽ giúp xây dựng nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các vị trí khó hơn như hàn ngang (2G) hay hàn đứng (3G).

4.1. Kỹ thuật mồi hồ quang và duy trì hồ quang ổn định nhất

Kỹ thuật mồi hồ quang là thao tác đầu tiên và cơ bản nhất. Có hai cách mồi phổ biến. Cách thứ nhất là mổ thẳng: đưa đầu que hàn chạm vuông góc vào vật hàn rồi nhấc nhanh lên một khoảng cách ngắn. Cách thứ hai là mài que: nghiêng que hàn một góc và quẹt nhẹ lên bề mặt vật hàn giống như quẹt diêm. Sau khi hồ quang được gây ra, việc quan trọng nhất là duy trì chiều dài hồ quang không đổi. Chiều dài hồ quang lý tưởng thường bằng đường kính lõi que hàn. Người thợ phải liên tục đẩy que hàn xuống với tốc độ bằng tốc độ cháy của nó để giữ khoảng cách này. Việc lắng nghe âm thanh của hồ quang cũng là một kỹ năng quan trọng: hồ quang ổn định sẽ phát ra tiếng kêu "xè xè" đều đặn. Luyện tập thuần thục kỹ năng này giúp đảm bảo mối hàn ngấu sâu và ít bị khuyết tật.

4.2. Hướng dẫn các vị trí hàn cơ bản 1G 2G 3G trong thực hành

Trong ngành hàn, các vị trí hàn được tiêu chuẩn hóa để đánh giá tay nghề. Các vị trí hàn cơ bản nhất bao gồm: hàn bằng (vị trí 1G cho mối hàn giáp mối), hàn ngang (2G), và hàn đứng (3G). Vị trí 1G (hàn bằng) là vị trí dễ thực hiện nhất, kim loại lỏng được giữ lại trong vũng hàn nhờ trọng lực, cho phép sử dụng dòng điện cao và năng suất lớn. Vị trí 2G (hàn ngang) khó hơn vì kim loại có xu hướng chảy xệ xuống dưới. Người thợ phải điều khiển góc độ que hàn và tốc độ di chuyển hợp lý để chống lại trọng lực. Vị trí hàn 1G 2G 3G là những bài tập bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề hàn. Vị trí 3G (hàn đứng) là một thách thức lớn, có thể hàn từ dưới lên hoặc từ trên xuống. Hàn từ dưới lên cho độ ngấu tốt hơn nhưng khó kiểm soát, trong khi hàn từ trên xuống nhanh hơn nhưng độ ngấu kém hơn. Nắm vững các vị trí này là yêu cầu cơ bản để có thể làm việc trong thực tế.

4.3. Phương pháp di chuyển que hàn để tạo vảy hàn đều và đẹp

Chuyển động que hàn không chỉ là di chuyển dọc theo đường hàn mà còn bao gồm cả các dao động ngang để tạo ra bề rộng mối hàn mong muốn. Các phương pháp dao động phổ biến bao gồm: chuyển động đường thẳng (cho lớp hàn lót hoặc hàn vật mỏng), dao động hình răng cưa (ứng dụng rộng rãi cho hàn bằng, đứng, ngửa), dao động hình bán nguyệt (giúp xỉ dễ nổi lên), và dao động hình tam giác (thích hợp cho hàn góc hoặc hàn đứng). Khi dao động, cần dừng lại một chút ở hai bên mép để đảm bảo kim loại điền đầy, tránh khuyết tật cháy cạnh. Tốc độ di chuyển phải đều đặn, phù hợp với tốc độ nóng chảy của que hàn và chiều dày vật liệu. Một người thợ có kinh nghiệm có thể tạo ra những vảy hàn xếp chồng lên nhau đều đặn, không chỉ đảm bảo về mặt kỹ thuật mà còn có tính thẩm mỹ cao, thể hiện đẳng cấp tay nghề.

V. Cách kiểm tra chất lượng mối hàn và phòng ngừa khuyết tật

Chất lượng mối hàn là yếu tố quyết định độ bền và sự an toàn của kết cấu. Do đó, việc kiểm tra chất lượng mối hàn là một công đoạn không thể thiếu. Phương pháp kiểm tra phổ biến và đơn giản nhất là kiểm tra bằng mắt (trực quan). Người kiểm tra sẽ đánh giá hình dáng bên ngoài của mối hàn, tìm kiếm các khuyết tật mối hàn bề mặt như nứt, cháy cạnh, chảy tràn, rỗ khí, hoặc kích thước không đồng đều. Để phòng ngừa khuyết tật, cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật ngay từ khâu chuẩn bị. Bề mặt vật hàn phải được làm sạch gỉ sét, dầu mỡ. Que hàn phải được sấy khô đúng nhiệt độ quy định, đặc biệt là que hàn hệ bazơ (B). Việc chọn chế độ hàn (dòng điện, điện áp) và kỹ thuật hàn điện cơ bản (góc độ, tốc độ, dao động que hàn) phải phù hợp. Hiểu rõ nguyên nhân gây ra từng loại khuyết tật là cách tốt nhất để phòng tránh. Ví dụ, rỗ khí thường do que hàn ẩm hoặc bề mặt bẩn, trong khi lẫn xỉ có thể do làm sạch không kỹ giữa các lớp hàn hoặc tốc độ hàn quá nhanh.

5.1. Các loại khuyết tật mối hàn thường gặp và nguyên nhân chính

Có rất nhiều loại khuyết tật mối hàn có thể xảy ra. Phổ biến nhất bao gồm: Nứt (nứt nóng hoặc nứt nguội) do ứng suất co ngót, vật liệu có độ cứng cao hoặc hàm lượng tạp chất (lưu huỳnh, phốt pho) cao. Rỗ khí (lỗ hơi) do khí bị kẹt lại trong kim loại khi đông đặc, thường do que hàn ẩm, bề mặt bẩn hoặc hồ quang quá dài. Lẫn xỉ là hiện tượng xỉ hàn bị kẹt lại trong mối hàn, nguyên nhân do làm sạch giữa các lớp hàn không kỹ, góc độ que hàn sai hoặc dòng điện quá thấp. Không ngấu là tình trạng kim loại hàn không liên kết hoàn toàn với kim loại cơ bản, thường do dòng điện thấp, tốc độ hàn quá nhanh. Cháy cạnh là rãnh được tạo ra dọc theo mép mối hàn, do dòng điện quá cao hoặc hồ quang quá dài. Nhận biết đúng nguyên nhân giúp đưa ra biện pháp khắc phục và phòng ngừa hiệu quả.

5.2. Quy trình kiểm tra chất lượng mối hàn bằng phương pháp trực quan

Quy trình kiểm tra chất lượng mối hàn bằng mắt thường bắt đầu bằng việc làm sạch hoàn toàn xỉ và các vết bắn tóe trên bề mặt mối hàn và khu vực lân cận bằng búa gõ xỉ và bàn chải sắt. Sau đó, người kiểm tra sẽ quan sát kỹ lưỡng dưới ánh sáng đầy đủ. Các yếu tố cần đánh giá bao gồm: sự đồng đều của mối hàn (chiều rộng, chiều cao), hình dạng vảy hàn, có sự xuất hiện của các khuyết tật bề mặt như nứt, rỗ khí, cháy cạnh, chảy tràn hay không. Dùng các dụng cụ đo kiểm như thước lá, dưỡng đo mối hàn để kiểm tra các kích thước hình học có đạt yêu cầu của bản vẽ thiết kế hay không. Mặc dù đơn giản, kiểm tra trực quan là bước đầu tiên và rất quan trọng, có thể phát hiện phần lớn các sai hỏng nghiêm trọng trên bề mặt.

VI. Lộ trình đào tạo nghề hàn và cơ hội nhận chứng chỉ nghề

Hoàn thành giáo trình hàn điện cơ bản chỉ là bước khởi đầu trên con đường trở thành thợ hàn chuyên nghiệp. Lộ trình đào tạo nghề hàn thường được xây dựng theo từng cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao. Sau khi nắm vững hàn hồ quang tay SMAW, học viên sẽ tiếp tục được đào tạo các phương pháp hàn hiện đại hơn như hàn MIG/MAG (GMAW) và hàn TIG (GTAW), cũng như kỹ thuật hàn trên các vật liệu đặc biệt (thép không gỉ, nhôm) và ở các vị trí hàn phức tạp (hàn ống 6G). Việc liên tục cập nhật kiến thức từ các tài liệu hàn hồ quang tay và tài liệu chuyên ngành khác là rất cần thiết. Song song với quá trình học, việc thi và nhận các chứng chỉ nghề hàn theo tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế (như AWS) là cực kỳ quan trọng. Các chứng chỉ này không chỉ là minh chứng cho năng lực, tay nghề của người thợ mà còn là điều kiện bắt buộc để làm việc trong các dự án, công trình đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật và an toàn cao, mở ra nhiều cơ hội việc làm với mức thu nhập hấp dẫn.

6.1. Tầm quan trọng của tài liệu hàn hồ quang tay trong học tập

Tài liệu hàn hồ quang tay chất lượng, như các giáo trình được biên soạn bởi các trường cao đẳng nghề, là kim chỉ nam cho người học. Chúng cung cấp một hệ thống kiến thức bài bản, từ lý thuyết cơ bản về nguyên lý hàn hồ quang đến các hướng dẫn thực hành hàn điện chi tiết. Các tài liệu này giúp chuẩn hóa quy trình, giải thích rõ ràng nguyên nhân của các hiện tượng và khuyết tật, đồng thời đưa ra các thông số kỹ thuật tham khảo (ví dụ: công thức tính dòng điện hàn I=(20+6.d)d). Việc nghiên cứu kỹ lư-ỡng tài liệu giúp người học có nền tảng vững chắc, tự tin hơn khi thực hành và có khả năng tự giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh. Đây là nguồn kiến thức không thể thiếu trong suốt quá trình học tập và cả khi đã trở thành một người thợ lành nghề.

6.2. Lợi ích khi hoàn thành mô đun hàn điện cơ bản chuyên sâu

Hoàn thành một cách nghiêm túc mô đun hàn điện cơ bản mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, người học sẽ có được một nền tảng kỹ thuật vững chắc, là tiền đề để học các công nghệ hàn cao hơn. Thứ hai, việc thành thạo các kỹ năng hàn cơ bản giúp người học có thể đảm nhận ngay các công việc hàn thông thường trong các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất. Thứ ba, đây là điều kiện cần để tham gia các kỳ thi sát hạch tay nghề và lấy chứng chỉ nghề hàn. Chứng chỉ này là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động. Hơn nữa, quá trình học và thực hành giúp rèn luyện tính cẩn thận, kiên trì và ý thức tuân thủ kỷ luật, an toàn lao động – những phẩm chất quan trọng của một người công nhân kỹ thuật chuyên nghiệp.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Hàn điện cơ bản NGHÈ: HÀN TRINH ĐỘ: TRUNG CAP —= Ñ N Hà Nội ~2017 LỜI NÓI ĐÀU Trong những năm gần đây, với nhu cầu công nghiệp hoá hiện đại hoá dạy nghề đã có những bước tiến nhằm thay đổi chất lượng dạy và học, để thực hiện nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cầu xã hội. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thế giới, lĩnh vực cơ khí chế tạo nỏi chung và ngành Hàn ở Việt Nam nói riêng đã có những bước phát triển đáng kể. Chương trình khung quốc gia nghề hàn đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghẻ, phần kỹ thuật nghề được kết cấu theo các môđun. Để tạo điều kiện thuận lợi cho. các cơ sở dạy nghề trong quá trình thực hiện, việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo các môđun đảo tạo nghề là cấp thiết hiện nay. M6 dun ; Han Dign Co Ban là mô đun đào tạo nghề được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành. Trong quá trình thực hiện, nhóm biên soạn đã tham khảo nhiều tài liệu công nợ] tản trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm. trong thực tế sản xuất. Mặc dù đã có nhiều cổ gắng, nhưng không tránh khỏi những khiếm khuyết, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của độc giả để giáo trình được hoàn thiện hơn. ~Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, thắng 11 năm 2017 MỤC LỤC Nội dung LỜI NÓI ĐÀU MỤC LỤC MÔ DUN HÀN ĐIỆN CƠ BẢN BÀI 1: Những kiến thức cơ bản khi hàn điện hỗ quang tay. BÀI 2: Vận hành máy hàn điện thông dụng BÀI 3: Hàn đường thẳng trên mặt phẳng ở vị trí bằng. BÀI 4: Hàn chốt BÀI 5: Hàn giáp mỗi không vát mép ở vị trí bằng. 60 BÀI 6; Hàn mồi hàn giáp mỗi có vát mép ở vị trí bằng. 69 BÀI 7: Hản góc không vát mép (hản chồng) ở vị trí bằng. 80 BÀI 8: Hàn góc có vát mép ở vị trí hàn bằng. 90 BÀI 9: Hàn gấp mép kim loại mỏng ở vị trí hàn bằng. 99 BAI 1: NHUNG KIEN THUC CO BAN KHI HAN DIEN HO QUANG TAY MỤC TIÊU Sau khi học xong bài này người học sẽ có khả năng: ~ Trình bày chỉ tiết các ký hiệu, quy ước của môi hàn. ~ Phân biệt các loại máy hàn điện hỗ quang, đỏ gá, kinh hàn, kìm hàn và các dụng cụ cằm tay, ~ Phân biệt các loại que hàn thép các bon thấp theo ký mã hiệu, hình ding bên ngoài. - Trình bảy nguyên lý của quá trình hàn hỗ quang. - Phân biệt chính xác các liên kết hàn cơ bản. ~ Nhận biết các khuyết tật trong mối hàn. ~ Trình bày đầy đủ mọi ảnh hưởng của quá trình hàn hồ quang tới sức khoẻ công nhân hàn. ~ Thực hiện tốt công tác an toàn lao động và vệ sinh mỗi trường. NỘI DUNG ~ §ơ lược về ký hiệu, quy ước của mối hàn. ~ Các loại máy hàn điện hỗ quang và dụng cụ cằm tay. ~ Các loại que hàn thép các bon thấp. ~ Nguyên lý của quá trình hản hồ quang. ~ Các liên kết han cơ bản. ~ Các khuyết tật của môi hàn. ~ Những ảnh hưởng của hỗ quang hàn tới sức khỏe công nhân hàn. 1- Sơ lược về ký hiệu, quy ước của mí 1.1- Cách biểu diễn mỗi hàn trên bàn iêu diễn không phụ thuộc vào. phương pháp hàn. ~ Mối hàn nhìn thấy, được biểu diễn bằng "nét liền cơ bản” Hình 1 :a -Mỗi hàn thấy; b - Mỗi hàn khuất; c - Mối hàn điểm thấy ~ Vị trí hàn trong không gian: Dp en 2061 se 6) “3 4ð somos | ,⁄) FR (ABPA) _ Quy ước ký hiệu mỗi hàn trên bản vẽ. hàn được thực hiện theo đường chu vi kín (hình a), chu vi ho (hình b) T.2: a - Kỉ hiệu mỗ hàn thầy; b - Kỉ hiệu mỗi hàn khuất ~ Kỹ hiệu mỗi han hd quang tay bằng chữ cái in hoa là chữ (T). Mối hàn chính được ghi ở trên (hình 2c) và phía phụ ghi ở dưới (hình 2d) nét gạch ngang của đường dong chi vi tri đường hản. Từng (ema ng d ¢ Hinh 1.2 : e - Kí hiệu mối hàn thấy, d Kí hiệu mỗi hàn khuất 4 ~ Dùng chữ cái (in thường) và kèm theo các chữ số để chỉ kiểu liên kết hàn. m - liên kết hàn giáp mối. + ~ liên kết hản chữ T. nxl n =§ốmốihỏn (e) 7 =Dộ dời một 1méi han (6) =Khoởng cóchgiua2 mối Hàn so le 40 : 40 aan TS GOO đGWC) OO ((((((((@) CS a — aaa _ mm 122397 09) 5z 6 ra (01100) Oe as ans (aos, CO isa) g- liên kết hàn góc. ⁄ Hàn điểm “Hàn vớt V không có khe hở 3 a2 WAL. VớtV 1 phí tát đầy Vát U 1 phío tới đếy. Với V 1 phía hàn lót đầy, bằng một 'Vớt U ] phío, hèn lót đốy. 2- Các loại máy hàn điện hồ quang tay và dụng cụ cầm tay 2. ~ Máy hàn điện xoay chiều: Máy han xoay chiều có bộ tự cảm riêng, máy hàn xoay chiều có lõi di động, máy hàn xoay chiều có các cuộn dây chuyển động. Ký hiệu (CA), điện áp không tải Uạ= 55+80 (V), điện áp tải U,=25+45 (V) ~ Máy hàn điện một chiều một pha, hai pha, ba pha chỉnh lưu bằng Silen, Silic: kỹ hiệu (CD), điện áp không tai Up= 39+55 (V), điện áp tải Uạ=16+35 (V) 03 ot 0 a on = oi Hình 2.1- Máy hàn và các thiết bị kèm theo. Hôp đưng que han; Š.2- Đỗ gá, bản hàn và dụng cụ khác.2) ~ Đỗ gá han, Dam bảo tính định vị và kẹp chặt tốt, dễ tháo, để lắp. Không bị biến dạng khi hàn. ~ Bản hàn, ghế hàn.3- Dụng cụ ~ Bứa tay = Duc bing - Búa gõ xỉ ~ Kim kẹp phôi.1- Céic dung cụ phục vụ cho quả trình chuẩn bị và làm sạch mồi hàn 3- Các loại que hàn thép các bon thấp.1- Cầu tạo que hàn điện tao que hin gồm hai phần chính: Lõi que hàn và phần lớp thuốc bọc que han. Mặt đầu que hàn lớp thuốc được xén vát để lộ lõi thép mục đích dễ tạo hồ quang lúc mới hàn, đuôi que hàn có chiều dài khoảng 30mm để kẹp vảo kìm hàn, phần không bọc thuốc khoảng 20mm mục đích tăng sự tiếp xúc dẫn điện từ kìm hản vào que hản. Chiều đài L của que hàn là phần có tác dụng trong quá trình hàn, que hàn có tiết diện hình tròn. Kích thước đường kinh que hàn (Tinh theo đường kính löi), và chiều dài L được tiêu chuẩn hoá được giới thiệu trên bảng sau: "Đường kính que hàn Chiều dài que hàn L (mm) Que han thép các bon | Que hàn thép hợp kìm thấp hoặc hợp kim thấp. cao: 16:20 225 hoặc 250 225 hoặc 250 25:30 350 | 250 40 400 hoặc 450 | 350, 3,0; 60:80; 10; 12 450, [— 350 hoặc 450 Ổ Vị Nam thường hay chế tạo và sử dụng que hàn có đường kinh từ (1,6+6)mm. + Lõi thép que hàn: Chế tạo bằng thép các bon, lõi que hản nảy gồm bốn số higu la: CB-08; CBO8A; CB- 08TA; CB- 0§T2 chữ số CB chỉ lõi que han, con số chỉ thành phần các bon trung bình theo phần trăm. Chữ A cuối chỉ tính dẻo, độ đai va chạm cao của mối hàn, hàm lượng lưu huỳnh (S) và phốt pho (P) nhỏ hơn số hiệu dây hàn CB-08. Theo công dụng lõi que han chia ra: lõi que hàn dùng để han và han dip dé chế tạo que hàn (làm lõi) ký hiệu chữ 2 như: 342, 946, ›50.hoặc ONM-5YHN13/45 Que hàn chế tạo bằng thép hợp kim cao, lõi que hản gồm 28 nhãn hiệu là: CB - 10T CMT; CB ~ 13X2MT; CB ~ 18XT CA. Idi que hàn này thành phin hop kim rất cao. Lõi que hàn thường có cơ tính thinh phin tét hon kim loại cơ bản. + Thuốc bọc que hàn: “Thuốc bọc que hản thường chế tạo tổng hợp của rất nhiều các nguyên tố hoá học phân ra thành nhiều nhóm: ~ Nhóm tạo xỉ: làm nhiệm vụ cơ bản của thuốc bọc làm cho xi loãng đều, nhẹ nổi lên bề mặt mồi hản và phủ đều để bảo vệ không cho không khi xâm nhập vào mối hàn, tạo cho mối hàn nguội chậm. ~ Nhóm ôxy hoá và khử ôxy: là những nguyên tố tham gia vào quá trình ôxy hoá kim loại mỗi hàn làm tăng nhiệt độ vũng hàn như F2O, MnO. đồng thời khử ôxy để hoàn nguyên sắt tạo thành xỉ thoát ra khỏi vũng hàn. Ví dụ như các Ferô mangan, Terô silic. 'hóm kết dinh: Làm nhiệm vụ liên kết đảm bảo độ bên cẩn thiết của lớp thuốc bọc que hàn. Ví dụ như nước thuý tỉnh, thạch anh. ~ Nhóm các vật liệu hợp kim: Làm nhiệm vụ hợp kim hoá mối hàn bù đắp các nguyên tổ bị cháy hụt, nhằm tăng độ bền cho mồi han, 3.2 - Các yêu cầu đối với que han. * Yêu cầu về thuốc bọc: Que hàn phải có thuốc bọc thoả mãn các yêu cầu sau: ~ Tạo ra môi trường ion hoá để đám bảo dễ gây hồ quang và hỗ quang chảy ổn định. Thường dùng các nguyên tổ thuộc nhóm kim loại kiểm. ~ Tạo ra môi trường khí bảo vệ tốt vũng hản, không cho nó tiếp xúc với ôxy và nitơ của môi trường xung quanh.Thường dùng các chất hữu cơ (Tỉnh bột,xenlulô,., các chất khoáng (ManheZit, đá cẩm thạch,. ~ Có khả năng khử ÔXy, hợp kim hoá kim loại mỗi hàn,. nhằm nâng cao cải thiện thành phần hoá học và cơ tính của kìm loại mối hản, trong vỏ thuốc, các Ferô hợp kim thường được đưa vào để thực hiện chức năng này. - Đảm bảo độ bám chắc của vỏ thuốc lên lõi thép, bảo vệ que hàn không bị oxy hoá- Tạo ra lớp xi lỏng phủ đều lên bề mặt kim loại mối hàn, bảo vệ không cho không khí xâm nhập trực tiếp vào vũng hàn và tạo điều kiện cho mối hàn nguội chậm. Lớp xỉ này phải dễ tách khi mỗi hàn nguội. Thường dùng các loại như: TiOz, CaF;, MnO;. „ thường dùng nước thuỷ tỉnh, dextrin. ~ Nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp vỏ thuốc phải lớn hơn nhiệt độ nóng cháy của lõi que để khi hàn tao ra hình phổu hưởng kim loại que hàn nóng cháy đi vào 10 vũng hàn thuận lợi. Vỏ thuốc phải cháy đều không rơi thành cục gây khó khăn cho quá trình hàn. * Yêu cầu tổng thế của que hải Que hàn phải đạt được các yêu cầu chính sau đây: ~ Đảm bảo yêu cầu về cơ tính cho kim loại mỗi hàn. ~ Đảm bảo thành phần hoá học cần thiết cho kim loại mối hàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ